Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường có sự cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc thu hút và giữ chân khách hàng đóng vai trò quyết định đến sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Quản trị mối quan hệ khách hàng (Customer Relationship Management - CRM) đã trở thành một chiến lược kinh doanh trọng yếu trên thế giới, được nhiều tập đoàn lớn ứng dụng thành công. Tại Việt Nam, việc triển khai CRM bước đầu được một số đơn vị tiếp cận nhưng nhìn chung vẫn chưa được đầu tư và phát triển tương xứng tại đa số doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Công ty TNHH Nhà Hạt (Nut House Co., Ltd.) có trụ sở chính và nhà máy chế biến hạt điều đặt tại Bến Cát, tỉnh Bình Dương. Chi nhánh Công ty TNHH Nhà Hạt tại Thành phố Hồ Chí Minh là văn phòng đại diện duy nhất của công ty, chịu trách nhiệm quản lý mạng lưới phân phối vào hệ thống siêu thị và phát triển kinh doanh trực tiếp trên kênh HORECA (khách sạn, nhà hàng, quán ăn). Trước sức ép cạnh tranh từ các đối thủ cùng ngành chế biến hạt điều như Yến Nhung, Viet Nut, Nhật Anh, chi nhánh Nhà Hạt bộc lộ nhiều điểm hạn chế: phương thức quản trị quan hệ khách hàng vẫn mang tính truyền thống, chưa lấy khách hàng làm trung tâm, thiếu mô hình CRM bài bản, thông tin quản lý phân tán và quy trình phối hợp giữa các bộ phận chưa có sự liên kết chặt chẽ.

Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về khách hàng, mối quan hệ khách hàng và các mô hình quản trị mối quan hệ khách hàng (CRM).
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng công tác quản trị mối quan hệ khách hàng tại Công ty TNHH Nhà Hạt chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn 2011 - 2013.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị nhằm xây dựng mô hình CRM phù hợp, hoàn thiện công tác quản trị quan hệ khách hàng tại chi nhánh giai đoạn 2014 - 2019.
  • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ khách hàng, thực trạng hoạt động CRM và mô hình quản trị mối quan hệ khách hàng phù hợp tại chi nhánh.
  • Phạm vi không gian: Phòng Kinh doanh và các bộ phận liên quan tại Chi nhánh Công ty TNHH Nhà Hạt (778/1 Nguyễn Kiệm, Phường 4, Quận Phú Nhuận, TP.HCM).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và quản trị thực tế thu thập trong 3 năm (2011, 2012, 2013); các giải pháp định hướng thực hiện cho giai đoạn 2014 - 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm và mô hình quản trị quan hệ khách hàng hiện đại:

  • Lý thuyết về khách hàng: Khái niệm khách hàng theo quan điểm Marketing; phân loại khách hàng theo cấp độ (bên trong, bên ngoài), theo đặc điểm nhu cầu (khách hàng tiêu dùng cá nhân, khách hàng tổ chức) và phân loại theo giá trị khách hàng gồm: nhóm khách hàng giá trị nhất (MVCs - Most Valuable Customers), nhóm khách hàng tăng trưởng cao nhất (MGCs - Most Growing Customers), nhóm khách hàng có giá trị âm (BZs - Below-zeros) và nhóm khách hàng cần chuyển dịch (Migrators).
  • Quy trình hoạt động CRM 5 chức năng: Vòng tròn khép kín lấy khách hàng làm trung tâm gồm: Bán hàng (Sales), Tiếp thị (Marketing), Dịch vụ (Service), Phân tích (Analysis) và Cộng tác (Collaborative).
  • Mô hình IDIC của Peppers & Rogers (2004): Gồm 4 bước tương tác: Nhận diện khách hàng (Identify), Phân biệt khách hàng (Differentiate), Tương tác với khách hàng (Interact) và Đối xử tùy biến (Customize).
  • Mô hình CRM 6 thành phần: Xây dựng cơ sở dữ liệu chung về khách hàng; Phân tích và thống kê dữ liệu (sử dụng các chỉ số như LTV - Lifetime Value, SCR - Share of Customer Requirement, công cụ Datamining và OLAP); Lựa chọn khách hàng mục tiêu; Xây dựng mối quan hệ; Thu nhận thông tin liên quan; Đánh giá hiệu quả quản lý qua các chỉ tiêu bên trong và bên ngoài.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp: Thu thập báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán giai đoạn 2011 - 2013 từ Phòng Kế toán; thu thập hồ sơ quản lý khách hàng, biên bản ghi nhớ, số liệu khiếu nại, chính sách chiết khấu và kết quả điều tra mức độ hài lòng khách hàng năm 2013 từ Phòng Kinh doanh và Phòng Marketing.
  • Phương pháp quan sát thực tế: Ghi nhận quy trình tác nghiệp hàng ngày của nhân viên bán hàng, nhân viên PG, quy trình xử lý đơn hàng và giải quyết khiếu nại tại văn phòng chi nhánh.
  • Phương pháp thống kê và so sánh: Tổng hợp số liệu định lượng qua các năm (2011, 2012, 2013), tính toán tốc độ tăng trưởng doanh thu, chi phí, lợi nhuận, tỷ lệ xử lý khiếu nại và so sánh sự tương thích giữa mô hình lý thuyết với thực tiễn quản trị tại doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về khách hàng và quản trị mối quan hệ khách hàng

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm nền tảng về khách hàng, vai trò của khách hàng đối với sự tồn tại của doanh nghiệp và bản chất của CRM. Tác giả chỉ ra 3 vấn đề cốt lõi của CRM: bản chất quan hệ hai chiều cùng tạo giá trị, xem sản phẩm như một quá trình hành động gắn liền với dịch vụ, và trách nhiệm chủ động của doanh nghiệp trong phát triển quan hệ khách hàng. Chương này cũng phân tích các yếu tố môi trường bên ngoài (kinh tế, thể chế - pháp lý, công nghệ thông tin) và bên trong (lĩnh vực kinh doanh, văn hóa tổ chức, cơ cấu tổ chức, yếu tố con người, tài chính, hoạt động marketing) tác động đến hoạt động CRM. Điểm trọng tâm của chương là việc làm rõ mối liên hệ giữa mô hình IDIC (Peppers & Rogers) với mô hình CRM 6 bước triển khai, cung cấp các công thức định lượng giá trị vòng đời khách hàng ($LTV$) và tỷ phần chi tiêu ($SCR$) làm khung tham chiếu cho nghiên cứu thực tế.

Chương 2: Thực trạng về công tác quản trị mối quan hệ khách hàng tại công ty TNHH Nhà Hạt chi nhánh TP.HCM

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty TNHH Nhà Hạt (thành lập năm 2004, tiền thân là Công ty Nhật Huy năm 1998, diện tích nhà xưởng gần 2.000 $m^2$ tại Bình Dương) và Chi nhánh TP.HCM (hoạt động từ năm 2006 tại 778/1 Nguyễn Kiệm, Phú Nhuận). Tác giả phân tích cơ cấu tổ chức và kết quả kinh doanh giai đoạn 2011 - 2013, sau đó đi sâu mổ xẻ thực trạng CRM theo 5 chức năng tác nghiệp:

  • Hoạt động bán hàng: Thực hiện qua lực lượng nhân viên bán hàng trực tiếp và PG. Quy trình xử lý khiếu nại mất 24 đến 48 giờ, luân chuyển văn bản qua nhiều cấp (NVBH $\rightarrow$ Quản lý bán hàng $\rightarrow$ Trưởng phòng Sale & Marketing $\rightarrow$ Trợ lý/Giám đốc). Doanh thu tăng từ 8,51 tỷ đồng (2011) lên 12,72 tỷ đồng (2013); 100% khiếu nại phát sinh được xử lý dứt điểm.
  • Hoạt động Marketing: Cơ cấu sản phẩm gồm 3 hương vị (hạt điều chiên vị muối, vị muối cay, hạt điều da cá) với 13 quy cách đóng gói (bao nhôm, lon giấy, lon nhựa, hộp mica). Chính sách định giá áp dụng: Giá bán = Giá thành + 8% giá thành (trong đó 3% là lợi nhuận chi nhánh, 5% dùng cho chiết khấu). Kênh phân phối gồm kênh siêu thị (Co.opMart, BigC, Metro, LotteMart, Maximax...) và kênh HORECA.
  • Dịch vụ trước và sau bán hàng: Cam kết giao hàng trong 1 ngày; hỗ trợ vật phẩm khuyến mãi cho HORECA (dù che, gạt tàn, dĩa, giá trưng bày trị giá 1 - 2 triệu đồng tùy xếp hạng sao) và siêu thị; áp dụng hình thức ký gửi, dùng thử và đổi trả hàng vỡ nát số lượng ít.
  • Phân tích và quản lý dữ liệu khách hàng: Phân loại khách hàng gồm Khách hàng tổ chức (kênh HORECA chiếm 70%) và Hệ thống bán lẻ (siêu thị chiếm 30%). Việc lưu trữ dữ liệu thực hiện thủ công bằng sổ sách và các tệp Word, Excel riêng lẻ của từng nhân viên; việc đánh giá tiềm năng khách hàng phụ thuộc vào cảm tính và kinh nghiệm cá nhân.
  • Đánh giá ưu - nhược điểm: Chi nhánh duy trì được lượng khách hàng trung thành và giải quyết triệt để khiếu nại, tuy nhiên CRM chưa có mô hình chuẩn hóa, chưa có bộ phận chuyên trách, dữ liệu phân tán dễ thất thoát khi nhân sự nghỉ việc, và công tác đánh giá hiệu quả chưa lấy khách hàng làm trọng tâm.

Chương 3: Các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản trị mối quan hệ khách hàng tại công ty TNHH Nhà Hạt chi nhánh TP.HCM

Dựa trên mục tiêu kinh doanh giai đoạn 2014 - 2019 của chi nhánh, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp có tính ứng dụng:

  • Xây dựng mô hình CRM chuẩn hóa 6 giai đoạn: Tái cấu trúc quy trình từ khâu thu thập thông tin, chuẩn hóa cơ sở dữ liệu tập trung, phân tích phân loại khách hàng dựa trên thang điểm giá trị hiện tại và thời gian giao dịch, đến tương tác và đo lường định kỳ.
  • Tổ chức bộ máy chuyên trách CRM: Thành lập bộ phận CRM trực thuộc cơ cấu quản lý của chi nhánh để tập trung đầu mối quản lý thông tin khách hàng, giảm tải sự chồng chéo công việc tại Phòng Kinh doanh.
  • Cải tiến quy trình xử lý khiếu nại: Cắt giảm các tầng nấc trung gian không cần thiết, ứng dụng truyền thông tin điện tử nội bộ để rút ngắn thời gian phản hồi cho khách hàng xuống dưới mức 24 giờ.
  • Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý cơ sở dữ liệu: Chuyển đổi từ quản lý phân tán bằng sổ tay/Excel sang hệ thống phần mềm quản lý quan hệ khách hàng dùng chung, ngăn chặn nguy cơ mất mát dữ liệu khách hàng khi có biến động nhân sự bán hàng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm và dữ liệu tài chính

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa chi tiết các chỉ số kinh doanh và hoạt động quan hệ khách hàng tại Chi nhánh Công ty TNHH Nhà Hạt TP.HCM qua bảng số liệu sau:

Chỉ tiêu Năm 2011 Năm 2012 Năm 2013 So sánh 2012/2011 (%) So sánh 2013/2012 (%)
Doanh thu (VNĐ) 8.512.214.000 9.963.115.000 12.724.864.000 +17,05% +27,72%
Chi phí hoạt động (VNĐ) 5.100.320.000 4.123.544.000 4.351.732.000 -19,15% +5,53%
Lợi nhuận sau thuế (VNĐ) 2.558.920.500 4.379.678.250 6.279.849.000 +71,15% +43,39%
Số lượng hợp đồng lớn 3 4 6 +33,33% +50,00%
Tổng số khiếu nại phát sinh 2 2 4 0,00% +100,00%
Số khiếu nại đã xử lý 2 2 4 100% 100%

Dữ liệu khảo sát khách hàng năm 2013 cho thấy mức độ hài lòng về chất lượng sản phẩm đạt 73,82% (30,15% rất hài lòng, 43,67% hài lòng); mức độ hài lòng về dịch vụ khách hàng đạt 70,12% (15,90% rất hài lòng, 54,22% hài lòng).

Bên cạnh đó, tác giả đã thống kê chính sách chiết khấu bậc thang theo doanh số hàng tháng áp dụng cho kênh HORECA và siêu thị:

  • Doanh số từ 70 đến dưới 90 triệu đồng/tháng: chiết khấu 1%.
  • Doanh số từ 90 đến dưới 120 triệu đồng/tháng: chiết khấu 2%.
  • Doanh số từ 120 đến dưới 160 triệu đồng/tháng: chiết khấu 3%.
  • Doanh số từ 160 đến dưới 200 triệu đồng/tháng: chiết khấu 4%.
  • Doanh số từ 200 triệu đồng/tháng trở lên: chiết khấu 5%.

Hệ thống giải pháp đề xuất

  1. Thiết lập mô hình CRM 6 bước: Định hình cụ thể các hoạt động từ tạo lập CSDL chung, phân tích dữ liệu bằng thang điểm kết hợp giá trị hiện tại và thời gian giao dịch, xác định nhóm khách hàng mục tiêu tại Quận 1 và Quận 3 (tiêu chí: doanh số 1.500 gói/tháng, đặt hàng 5 lần/tháng, thanh toán 1 lần/tuần).
  2. Hoàn thiện tổ chức nhân sự: Đề xuất thành lập bộ phận CRM độc lập nhằm khắc phục tình trạng kiêm nhiệm, hỗ trợ nhân viên bán hàng tiếp cận thông tin chính xác.
  3. Chuẩn hóa quy trình phản hồi: Xây dựng quy trình xử lý thông tin phản hồi và khiếu nại khép kín, phân quyền xử lý linh hoạt cho nhân viên phụ trách khu vực để rút ngắn thời gian chờ đợi của khách hàng.

Đóng góp của đề tài

  • Phản ánh trung thực thực trạng quản trị quan hệ khách hàng tại một doanh nghiệp thương mại - phân phối nông sản chế biến tại thị trường TP.HCM.
  • Cung cấp phương pháp phân tích thực tiễn về kênh phân phối đặc thù HORECA kết hợp siêu thị, chỉ rõ các điểm nghẽn trong quản lý dữ liệu khách hàng theo phương pháp truyền thống.
  • Đề xuất mô hình CRM có tính ứng dụng trực tiếp, gắn liền với điều kiện vận hành và năng lực tài chính của chi nhánh doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Nghiên cứu được thực hiện trong phạm vi một chi nhánh độc lập (Chi nhánh TP.HCM) của công ty, chưa bao quát toàn bộ hoạt động CRM của công ty mẹ và các đại lý cấp tỉnh khác. Chuỗi dữ liệu phân tích tập trung trong giai đoạn 2011 - 2013; công cụ thu thập thông tin khách hàng còn phụ thuộc vào khả năng tiếp cận trực tiếp của nhân viên bán hàng. Phần dự toán chi phí xây dựng mô hình CRM và thành lập phòng ban mới dừng lại ở mức độ giả định kinh tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát đánh giá CRM trên toàn bộ hệ thống kênh phân phối toàn quốc của công ty mẹ; nghiên cứu chuyên sâu về việc tích hợp phần mềm CRM tự động hóa (CRM software) với hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP); kiểm chứng và đo lường định lượng hiệu quả kinh tế (ROI, LTV) sau khi triển khai thực tế mô hình đề xuất.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Bán hàng, Quản trị Marketing và Quản trị Tài chính - Ngân hàng; các học viên thực hiện khóa luận tốt nghiệp về đề tài CRM trong doanh nghiệp thương mại và phân phối thực phẩm.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Quy trình phân tích thực trạng CRM theo 5 hoạt động chức năng (Sales, Marketing, Service, Analysis, Collaborative).
    • Phương pháp xây dựng tiêu chí phân loại và đánh giá khách hàng mục tiêu trên kênh HORECA (nhà hàng, khách sạn, resort, quán bar, quán bia).
    • Khung chính sách chiết khấu bậc thang và định giá bán sản phẩm thực phẩm ăn liền ($Giá\ bán = Giá\ thành + 8%$).

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu khách hàng của Chi nhánh Nhà Hạt TP.HCM được phân chia theo tỷ lệ nào?

Theo số liệu thống kê tại Chương 2 của khóa luận, khách hàng của chi nhánh được chia làm 2 nhóm chính: Khách hàng tổ chức (các đơn vị thuộc hệ thống HORECA như nhà hàng, khách sạn, quán bar, quán bia...) chiếm 70% và Các hệ thống bán lẻ (chuỗi siêu thị như Maximax, BigC, Metro, Co.opMart, LotteMart...) chiếm 30%.

2. Chi nhánh xác định giá bán sản phẩm và phân bổ tỷ lệ lợi nhuận, chiết khấu như thế nào?

Chi nhánh áp dụng công thức định giá chung: $Giá\ bán = Giá\ thành + 8%\ Giá\ thành$. Trong mức lời định trước 8% này, có 3% là phần lợi nhuận giữ lại cho chi nhánh và 5% dùng làm quỹ chiết khấu cho khách hàng. Đối với các siêu thị và khách hàng tổ chức có mức tiêu thụ lớn ổn định, chi nhánh áp dụng cơ chế bù trừ chi phí vận chuyển trực tiếp vào giá gốc.

3. Tình hình doanh thu và kết quả xử lý khiếu nại của chi nhánh giai đoạn 2011 - 2013 biến động ra sao?

Doanh thu của chi nhánh tăng trưởng liên tục: năm 2011 đạt 8,51 tỷ đồng, năm 2012 đạt 9,96 tỷ đồng (tăng 17,05%), năm 2013 đạt 12,72 tỷ đồng (tăng 27,72%). Về khiếu nại, số lượng ghi nhận qua các năm lần lượt là 2 vụ (2011), 2 vụ (2012) và 4 vụ (2013); toàn bộ 100% khiếu nại đều được xử lý dứt điểm trong từng năm.

4. Tiêu chí chi nhánh đặt ra để đánh giá một khách hàng lớn mục tiêu tại Quận 1 và Quận 3 là gì?

Chi nhánh vạch ra 6 tiêu chí cụ thể:

  • Doanh số tiêu thụ đạt tối thiểu 1.500 gói/tháng.
  • Số lần đặt hàng đạt 5 lần/tháng.
  • Khả năng thanh toán đạt chu kỳ 1 lần/tuần.
  • Bán sản phẩm đúng theo phương thức hướng dẫn của chi nhánh.
  • Có vị thế và danh tiếng tốt trên thương trường.
  • Thuộc phân loại khách hàng cao cấp hoặc đạt chuẩn dịch vụ trên 3 sao.

5. Những nhược điểm cốt lõi trong công tác CRM tại chi nhánh được tác giả chỉ rõ là gì?

Chi nhánh chưa có mô hình CRM chuẩn hóa; chưa thành lập bộ phận chuyên trách mà dồn việc cho Phòng Kinh doanh; việc lưu trữ thông tin thực hiện thủ công bằng sổ sách và file Word/Excel cá nhân gây nguy cơ mất dữ liệu khi nhân viên nghỉ việc; việc đánh giá tiềm năng khách hàng còn dựa trên kinh nghiệm chủ quan của nhân viên bán hàng; quy trình xử lý khiếu nại qua văn bản giấy tờ mất 24 - 48 giờ làm giảm mức độ hài lòng của khách hàng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hà Nữ Diễm Sương đã hệ thống hóa thành công cơ sở lý luận về quản trị mối quan hệ khách hàng và mô hình IDIC, đồng thời phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động CRM tại Chi nhánh Công ty TNHH Nhà Hạt TP.HCM giai đoạn 2011 - 2013. Tác giả đã chỉ ra những thành công về mặt doanh số, kiểm soát khiếu nại cũng như các hạn chế trong quản lý dữ liệu phân tán và thiếu mô hình vận hành chuẩn hóa tại doanh nghiệp. Các giải pháp đề xuất về xây dựng mô hình CRM 6 bước, thành lập bộ phận chuyên trách và ứng dụng công nghệ thông tin mang tính thực tiễn cao, đóng góp tài liệu tham khảo hữu ích cho việc hoàn thiện công tác quản trị khách hàng tại các doanh nghiệp thương mại nông sản chế biến.