Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trịnh Thị Thanh (chuyên ngành Kinh tế thương mại, Trường Đại học Thương mại, năm 2014, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Hà Văn Sự) tập trung giải quyết bài toán mở rộng thị trường cho dòng sản phẩm thực phẩm chế biến sẵn của một doanh nghiệp ngoài quốc doanh trong bối cảnh cạnh tranh tiêu dùng đô thị.
Về bối cảnh thực tiễn, kinh tế Việt Nam giai đoạn 2011–2013 ghi nhận thu nhập và mức sống của người dân đô thị ngày càng nâng cao, kéo theo sự thay đổi trong thói quen ẩm thực. Áp lực thời gian của nhịp sống hiện đại thúc đẩy nhu cầu tiêu thụ các loại thực phẩm chế biến sẵn, tiện ích, đặc biệt là nhóm thực phẩm hun khói. Công ty Cổ phần Ông già IKA là đơn vị chuyên sản xuất thực phẩm hun khói dựa trên công nghệ và bí quyết truyền thống của Cộng hòa Séc (như xúc xích Klobasa, chân giò hun khói, gà ta hun khói, ba chỉ hun khói). Tuy nhiên, do gia nhập thị trường sau các thương hiệu lớn đã định vị vững chắc (Đức Việt, Vissan, Hiến Thành), doanh nghiệp gặp nhiều trở ngại: tiềm lực tài chính hạn chế, hoạt động nghiên cứu thị trường chưa chuyên sâu, hệ thống kênh phân phối còn mỏng, chủ yếu phụ thuộc vào một số siêu thị lớn (Metro, Big C, Co.opmart, Hapro) và một số minimart. Nhận diện thương hiệu tại các khu vực ngoại thành và các phân khúc thu nhập trung bình còn thấp. Do đó, yêu cầu giữ vững và thâm nhập sâu vào thị trường trọng điểm Hà Nội trở thành vấn đề cấp thiết đối với sự tồn tại và tăng trưởng của công ty.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:
- Mục tiêu lý luận: Hệ thống hóa và làm rõ các khái niệm cơ bản về thị trường, phát triển thị trường, thương mại sản phẩm và các tiêu chí, nhân tố tác động đến phát triển thương mại ngành hàng thực phẩm chế biến sẵn.
- Mục tiêu thực tiễn: Khảo sát, phân tích thực trạng hoạt động thương mại sản phẩm thực phẩm hun khói của Công ty Cổ phần Ông già IKA trên địa bàn thành phố Hà Nội giai đoạn 2011–2013; nhận diện thành tựu, tồn tại và nguyên nhân.
- Mục tiêu đề xuất: Xây dựng hệ thống giải pháp thị trường và kiến nghị chính sách nhằm đẩy mạnh phát triển thương mại sản phẩm của công ty trên thị trường Hà Nội đến năm 2015 và các năm tiếp theo.
Nhiệm vụ nghiên cứu gắn liền với việc trả lời 4 câu hỏi nghiên cứu:
- Đặc điểm của các sản phẩm thực phẩm hun khói là gì?
- Sự phát triển của mặt hàng này phụ thuộc vào những nhân tố nào và những chỉ tiêu nào đánh giá sự phát triển thương mại sản phẩm thực phẩm hun khói?
- Thực trạng phát triển thương mại mặt hàng thực phẩm hun khói của công ty trên địa bàn Hà Nội giai đoạn 2011–2013 diễn ra như thế nào?
- Doanh nghiệp cần triển khai những giải pháp thị trường cụ thể nào để phát triển thương mại hiệu quả?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động phát triển thương mại sản phẩm của Công ty Cổ phần Ông già IKA.
- Phạm vi không gian: Tập trung vào địa bàn thị trường thành phố Hà Nội (chia tách giữa khu vực nội thành và ngoại thành).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát và phân tích thực trạng thu thập trong 3 năm (2011–2013); các giải pháp và định hướng dự báo được xác lập đến năm 2015 và những năm tiếp theo.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào nhóm mặt hàng thực phẩm hun khói chế biến sẵn của công ty.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết của khóa luận được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa lý luận kinh tế thương mại và quản trị marketing hiện đại:
- Hệ thống khái niệm: Tác giả sử dụng định nghĩa thị trường của giáo trình Bộ môn Kinh tế Thương mại (Trường Đại học Thương mại) và định nghĩa thị trường định hướng khách hàng của Philip Kotler; định nghĩa thương mại hàng hóa căn cứ theo Luật Thương mại Việt Nam và các tài liệu chuyên ngành của Đại học Thương mại (2006). Khái niệm phát triển thương mại sản phẩm được định nghĩa là sự nỗ lực cải thiện về quy mô, chất lượng, cơ cấu hàng hóa – dịch vụ nhằm tối đa hóa mức tiêu thụ và hiệu quả hoạt động thương mại.
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá: Khóa luận xác lập 4 nhóm tiêu chí đánh giá phát triển thương mại:
- Quy mô thương mại: Doanh thu tiêu thụ ($DT = P \times Q$), tốc độ tăng trưởng doanh thu giữa các thời kỳ.
- Chất lượng thương mại: Tốc độ tăng trưởng sản phẩm, cơ cấu và sự chuyển dịch cơ cấu mặt hàng tiêu thụ (tỷ trọng doanh thu, sản lượng từng mặt hàng).
- Hiệu quả thương mại: Mối quan hệ giữa kết quả và chi phí ($HQ = DT - CF$ hoặc $HQ = KQ / CF$), chỉ tiêu lợi nhuận và tỷ suất sinh lời.
- Tính bền vững của thương mại: Sự hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế doanh nghiệp, trách nhiệm xã hội và tuân thủ các quy chuẩn bảo vệ môi trường, an toàn thực phẩm.
- Mô hình nhân tố tác động: Khóa luận vận dụng mô hình phân tích môi trường vĩ mô kết hợp lý thuyết 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter (khách hàng, nhà cung ứng, đối thủ cạnh tranh tiềm tàng, đối thủ cạnh tranh hiện tại, sản phẩm thay thế), bên cạnh các nhân tố giá cả, chính sách pháp luật và nguồn lực nội tại (nhân lực, công nghệ, vốn, chính sách thương mại của doanh nghiệp).
- Khung pháp lý điều chỉnh: Khóa luận viện dẫn các quy định về an toàn thực phẩm theo tiêu chuẩn ISO 9001:2008, ISO 22000:2005, tiêu chuẩn HACCP; Nghị quyết số 13/NQ-CP (10/05/2012) và Nghị quyết số 02/NQ-CP của Chính phủ về tháo gỡ khó khăn cho sản xuất kinh doanh, gia hạn nộp thuế TNDN, thuế GTGT; Nghị định 121/2010/NĐ-CP về tiền thuê đất; Quyết định số 1835/QĐ-UBND của UBND TP. Hà Nội phê duyệt Quy hoạch phát triển chăn nuôi đến năm 2020, định hướng đến năm 2030.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai cụ thể:
- Phương pháp luận: Áp dụng phương pháp duy vật biện chứng (xem xét chỉ tiêu thương mại trong mối quan hệ đa chiều với các nhân tố kinh tế, pháp luật) và phương pháp duy vật lịch sử (gắn sự phát triển thị trường với bối cảnh kinh tế - xã hội từng thời kỳ).
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Do giới hạn thời gian thực tập, tác giả sử dụng chủ yếu phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp từ tài liệu lưu trữ nội bộ của Công ty Cổ phần Ông già IKA (báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, số liệu kế toán, số liệu bán hàng theo sản phẩm và khu vực giai đoạn 2011–2013) kết hợp thông tin thống kê, niên giám, bài giảng chuyên ngành và cổng thông tin điện tử của cơ quan nhà nước.
- Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả (tổng hợp dữ liệu theo chỉ tiêu), phương pháp so sánh (so sánh số tuyệt đối và số tương đối để xác định tốc độ tăng trưởng, biến động cơ cấu), phương pháp đồ thị/biểu đồ để trực quan hóa xu hướng biến thiên của doanh thu và nhóm khách hàng, cùng phương pháp phân tích - tổng hợp logic.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số lý luận cơ bản về thị trường nhằm phát triển thương mại sản phẩm của doanh nghiệp
Chương này đóng vai trò xây dựng hệ thống nền tảng lý thuyết cho toàn bộ khóa luận. Tác giả phân tích các khái niệm cốt lõi: thị trường (dưới cả góc độ vĩ mô và vi mô), phát triển thị trường, thương mại và thương mại hàng hóa. Luận điểm trọng tâm của chương khẳng định mối quan hệ biện chứng hai chiều: phát triển thị trường vừa là điều kiện tiền đề mở rộng quy mô, vừa góp phần nâng cao chất lượng, cải thiện hiệu quả và đảm bảo tính bền vững cho hoạt động thương mại sản phẩm.
Nội dung tiếp theo thiết lập bộ công cụ đánh giá phát triển thương mại qua 4 nhóm chỉ tiêu: chỉ tiêu quy mô (doanh thu, sản lượng), chỉ tiêu chất lượng (tỷ trọng cơ cấu mặt hàng, tốc độ chuyển dịch cơ cấu), chỉ tiêu hiệu quả (lợi nhuận, tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu) và chỉ tiêu phát triển bền vững (kinh tế, xã hội, môi trường). Chương 1 cũng phân loại chi tiết các nhân tố tác động đến quá trình này, chia thành hai nhóm:
- Nhân tố vĩ mô: Đặc điểm cầu thị trường (thu nhập, thị hiếu), áp lực cạnh tranh ngành theo mô hình Michael Porter, biến động giá cả thị trường và hệ thống chính sách, công cụ quản lý kinh tế của Nhà nước.
- Nhân tố vi mô (nội tại doanh nghiệp): Năng lực nguồn nhân lực, trình độ trang thiết bị công nghệ kỹ thuật, tiềm lực tài chính và tính đồng bộ của hệ thống chính sách kinh doanh (sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến thương mại).
Chương 2: Thực trạng phát triển thương mại sản phẩm của Công ty Cổ phần Ông già IKA trên thị trường Hà Nội
Chương 2 trình bày tổng quan về doanh nghiệp và đi sâu phân tích dữ liệu thực tế:
- Khái quát doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Ông già IKA thành lập ngày 05/11/2007 (GPKD số 0102032339 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội cấp), trụ sở chính tại 132 Yên Bái 2, quận Hai Bà Trưng, cơ sở sản xuất tại 773 Nguyễn Khoái, quận Hoàng Mai, Hà Nội; có văn phòng chi nhánh tại Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh. Bộ máy quản trị gồm Hội đồng quản trị, Tổng Giám đốc, Phó Tổng Giám đốc và các phòng chức năng (Kinh doanh, Marketing, Kế toán, Hành chính, Quản lý sản xuất, Xưởng sơ chế - đóng gói và Bộ phận kiểm tra chất lượng OTK). Quy mô nhân sự tính đến năm 2013 đạt gần 100 người, trong đó 76% là lao động trẻ.
- Các nhân tố môi trường tác động tại Hà Nội: Khảo sát cho thấy nhu cầu tiêu thụ tại nội thành Hà Nội cao hơn rõ rệt so với ngoại thành; nguồn cung thịt tươi đòi hỏi tiêu chuẩn khắt khe (thịt đỏ tươi, không cấp đông, bảo quản đúng kỹ thuật khi vận chuyển), đẩy chi phí đầu vào lên cao; áp lực cạnh tranh trực tiếp từ các thương hiệu lớn như Đức Việt, Shinshu, Trường Vinh, Le’ Gourmet. Về mặt pháp lý, việc áp dụng hệ thống quản lý ISO 9001:2008, ISO 22000:2005 và HACCP giúp khẳng định uy tín, trong khi các chính sách hỗ trợ theo Nghị quyết 13/NQ-CP và 02/NQ-CP đã giúp doanh nghiệp giãn thuế và giảm 50% tiền thuê đất năm 2013–2014.
- Phân tích số liệu kinh doanh 2011–2013: Tác giả tổng hợp kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh toàn diện của công ty:
| Chỉ tiêu |
Năm 2011 |
Năm 2012 |
Năm 2013 |
So sánh 2012/2011 (Tuyệt đối) |
So sánh 2012/2011 (%) |
So sánh 2013/2012 (Tuyệt đối) |
So sánh 2013/2012 (%) |
| Sản lượng (tấn) |
372,0 |
408,0 |
507,2 |
+36,0 |
109,67% |
+99,2 |
124,30% |
| Doanh thu (triệu đồng) |
16.104,0 |
(tăng) |
(tăng) |
— |
123,10% |
— |
— |
| Lợi nhuận (triệu đồng) |
989,7 |
1.257,2 |
1.634,0 |
+267,5 |
127,02% |
+376,8 |
129,97% |
(Nguồn: Bảng 2.1 khóa luận, số liệu từ Phòng Kế toán – Tài chính CTCP Ông già IKA)
Tại thị trường mục tiêu Hà Nội, doanh thu năm 2013 đạt 17.498,9 triệu đồng, tăng 5.475,7 triệu đồng so với năm 2011. Giai đoạn 2012–2013 ghi nhận tốc độ tăng trưởng doanh thu đạt 29,8% và lợi nhuận tăng 37,37%.
- Đánh giá chính sách thương mại của công ty:
- Sản phẩm: Tập trung vào các dòng chủ lực: xúc xích Klobasa, chân giò, ba chỉ; phát triển thêm sản phẩm xúc xích Ngon và xúc xích Gà hướng tới nhóm khách hàng trẻ em với mức giá thấp hơn.
- Giá bán: Công ty không khống chế giá bán lẻ cuối cùng mà do kênh phân phối quyết định; áp dụng mức chiết khấu thanh toán ngay lên đến 14% cho minimart (thanh toán theo gói hoặc định kỳ tháng nhận chiết khấu khoảng 12%), áp dụng chiết khấu ưu đãi cho hệ thống siêu thị lớn (Metro, Big C).
- Phân phối: Kênh gián tiếp chiếm ưu thế (siêu thị, cửa hàng tiện ích, minimart); kênh trực tiếp chỉ dừng ở hội chợ Xuân và chương trình giới thiệu tại một số trường tiểu học. Công ty thực hiện chính sách thu hồi, đổi trả đối với hàng cận date và hàng hỏng bao bì hút chân không (do đặc thù bảo quản lạnh dưới 4°C và hạn dùng dưới 40 ngày).
- Xúc tiến: Quảng cáo qua Đài Truyền hình Hà Nội, tài trợ chương trình "Vào bếp cuối tuần", hỗ trợ quầy kệ và chi phí trưng bày tại điểm bán.
- Hạn chế và nguyên nhân: Thị phần trên địa bàn Hà Nội còn thấp; độ phủ ngoại thành yếu; cơ cấu sản phẩm còn thiên về phân khúc thu nhập khá; ngân sách marketing và mở rộng kênh phân phối hạn hẹp; công tác nghiên cứu thị trường thiếu tính chuyên trách, bài bản.
Chương 3: Các đề xuất và kiến nghị nhằm phát triển thương mại sản phẩm Công ty Cổ phần Ông già IKA trên thị trường Hà Nội
Chương 3 đưa ra các dự báo vĩ mô và xây dựng hệ thống giải pháp:
- Dự báo thị trường đến năm 2015 và 2020: Dân số Hà Nội năm 2015 dự kiến đạt 7,2–7,4 triệu người (dân số thành thị chiếm 43,2% với 3.089,2 nghìn người). Nhu cầu thịt và thực phẩm chế biến năm 2015 ước tính 4,2 kg/người/tháng (tương đương 1.412 tấn/ngày, gồm 13.800 con trâu bò, 308.000 con gia cầm, 245 con dê cừu). Đến năm 2020, nhu cầu nâng lên 5,15 kg/người/tháng (1.900 tấn/ngày). Theo Quyết định số 1835/QĐ-UBND của UBND TP. Hà Nội, tổng sản lượng thịt hơi đến năm 2020 đạt 420 nghìn tấn (trong đó thịt lợn đạt 342 nghìn tấn, đáp ứng 45% nguồn nguyên liệu cho các cơ sở chế biến nội địa).
- Các giải pháp thị trường cho doanh nghiệp:
- Đẩy mạnh nghiên cứu và dự báo thị trường: Thành lập bộ phận chuyên trách thu thập dữ liệu hành vi người tiêu dùng, xu hướng tiêu dùng thực phẩm an toàn và biến động đối thủ.
- Mở rộng mạng lưới phân phối: Tăng cường xâm nhập thị trường ngoại thành và các tỉnh lân cận; gia tăng tỷ trọng phân phối trực tiếp để giảm phụ thuộc vào kênh siêu thị.
- Tăng cường xúc tiến thương mại: Tăng tần suất truyền thông, thuê đơn vị quảng cáo chuyên nghiệp, làm rõ sự khác biệt của công nghệ hun khói truyền thống Cộng hòa Séc, kiểm soát chặt chẽ ngân sách và hiệu quả sau truyền thông.
- Đa dạng hóa danh mục sản phẩm: Nghiên cứu dòng sản phẩm có quy cách đóng gói và mức giá phổ thông, phù hợp với phân khúc thu nhập trung bình và thấp ở khu vực ngoại thành.
- Đảm bảo các nguồn lực thị trường: Huy động vốn từ các tổ chức tín dụng, nhà đầu tư; hiện đại hóa trang thiết bị máy móc nhằm nâng cao năng suất và hạ giá thành; đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ kinh doanh, marketing và thợ sản xuất.
- Kiến nghị với cơ quan quản lý:
- Kiến nghị Bộ Thông tin và Truyền thông: Cung cấp thông tin thị trường, thành lập trung tâm thông tin ngành, xử lý nghiêm việc phát tán thông tin sai lệch về vệ sinh an toàn thực phẩm.
- Kiến nghị chính quyền và cơ quan liên quan: Minh bạch và đơn giản hóa thủ tục hành chính; Sở Công Thương đẩy mạnh phong trào "Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam" thực chất; đầu tư hạ tầng giao thông và logistics kho lạnh; hỗ trợ đào tạo nghề thực phẩm.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã trích xuất và hệ thống hóa các kết quả cụ thể về mặt số liệu kinh doanh của Công ty Cổ phần Ông già IKA trong giai đoạn 2011–2013:
- Tổng sản lượng tiêu thụ tăng trưởng liên tục từ 372,0 tấn (năm 2011) lên 408,0 tấn (năm 2012) và đạt 507,2 tấn (năm 2013), tương ứng mức tăng trưởng sản lượng 9,67% năm 2012 và 24,30% năm 2013.
- Lợi nhuận sau thuế tăng đều đặn từ 989,7 triệu đồng (2011) lên 1.257,2 triệu đồng (2012, tăng 27,02%) và đạt 1.634,0 triệu đồng (2013, tăng 29,97%). Riêng thị trường Hà Nội năm 2013 đạt doanh thu 17.498,9 triệu đồng, tăng 5.475,7 triệu đồng so với năm 2011.
Về giải pháp đề xuất, tác giả đã đưa ra nhóm biện pháp can thiệp thị trường mang tính thực tế đối với sản phẩm chế biến có hạn sử dụng ngắn:
- Xây dựng chính sách linh hoạt về giá và chiết khấu (mức 12%–14%) để vừa giữ chân hệ thống siêu thị, vừa mở rộng mạng lưới minimart.
- Đề xuất quy trình hỗ trợ đổi trả hàng cận date (hạn dùng dưới 40 ngày) và bảo quản lạnh khắt khe (dưới 4°C), giúp giảm thiểu rủi ro cho đại lý trung gian.
- Dự báo chính xác nhu cầu tiêu thụ thịt trên địa bàn Hà Nội theo các mốc 2015 và 2020 làm căn cứ xác lập kế hoạch sản xuất.
Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận là công trình nghiên cứu chuyên biệt về phát triển thương mại dành riêng cho phân khúc thực phẩm hun khói của một doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Hà Nội, lấp khoảng trống so với các nghiên cứu khóa trước vốn chỉ tập trung vào các ngành hàng khác như ô tô (Nguyễn Hải Hường, 2011), điện máy (Hoàng Thị Minh, 2011), máy phát điện (Trần Văn Thuật, 2009) hay mỹ phẩm chăm sóc tóc (Trần Thị Hương Trà).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận được tác giả thẳng thắn thừa nhận các giới hạn do điều kiện nghiên cứu cá nhân:
- Hạn chế nghiên cứu:
- Về phạm vi giải pháp: Nghiên cứu mới dừng lại ở việc đề xuất các giải pháp thị trường, chưa xây dựng được hệ thống giải pháp tổng thể bao gồm quản trị sản xuất chi tiết, công nghệ chế biến sâu hay chuỗi cung ứng logistics toàn diện.
- Về nguồn dữ liệu: Phân tích thực trạng phụ thuộc chủ yếu vào các số liệu thứ cấp do công ty cung cấp và tài liệu thống kê, chưa triển khai được các cuộc điều tra khảo sát xã hội học sơ cấp quy mô lớn đối với người tiêu dùng tại Hà Nội để đo lường mức độ nhận diện thương hiệu.
- Về thời gian: Chuỗi số liệu phân tích tập trung trong giai đoạn ngắn 3 năm (2011–2013).
- Hướng mở tiếp theo:
- Mở rộng quy mô điều tra sơ cấp với cỡ mẫu khách hàng lớn hơn nhằm có cái nhìn toàn diện về hành vi người tiêu dùng đối với thực phẩm chế biến sẵn.
- Nghiên cứu sâu hơn về hệ thống giải pháp tổng thể, kết hợp giải pháp thị trường với chuyển đổi công nghệ chế biến và tối ưu hóa chi phí sản xuất trước biến động kinh tế vĩ mô.
Giá trị tham khảo
Báo cáo nghiên cứu của khóa luận mang lại giá trị tham khảo cụ thể:
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên các ngành Kinh tế thương mại, Marketing, Quản trị kinh doanh thực hiện đồ án hoặc khóa luận tốt nghiệp về đề tài phát triển thị trường tiêu dùng; các chuyên viên phát triển thị trường và nhà quản trị tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực sản xuất chế biến thực phẩm.
- Nội dung giá trị:
- Hệ thống 4 nhóm chỉ tiêu đánh giá phát triển thương mại sản phẩm (quy mô, chất lượng, hiệu quả, bền vững) được diễn giải với công thức và tiêu chí định lượng rõ ràng.
- Phương thức phân tích chính sách thương mại gắn liền với đặc thù sản phẩm chế biến ngắn ngày (quy định bảo quản lạnh dưới 4°C, cơ chế đổi trả hàng cận date, mức chiết khấu đại lý phân tầng từ 12% đến 14%).
- Bảng dữ liệu dự báo về quy mô dân số và mức tiêu thụ thịt bình quân trên địa bàn Hà Nội giai đoạn 2015–2020 trích xuất từ quy hoạch của UBND thành phố Hà Nội.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty Cổ phần Ông già IKA được thành lập khi nào và có cơ sở hoạt động ở đâu?
Công ty được thành lập ngày 05/11/2007 theo Giấy phép kinh doanh số 0102032339 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội cấp. Trụ sở công ty đặt tại 132 Yên Bái 2, phường Phố Huế, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội. Cơ sở sản xuất đặt tại 773 Nguyễn Khoái, quận Hoàng Mai, Hà Nội. Ngoài ra, công ty có văn phòng đại diện tại Đà Nẵng (K14/8 Đinh Tiên Hoàng, quận Hải Châu) và TP. Hồ Chí Minh (61 Trương Vĩnh Ký, quận Tân Phú).
2. Kết quả sản xuất kinh doanh của công ty trong giai đoạn 2011–2013 biến động như thế nào?
Sản lượng của công ty tăng từ 372 tấn (2011) lên 408 tấn (2012) và đạt 507,2 tấn (2013). Doanh thu năm 2012 tăng 23,1% so với 2011. Doanh thu tại thị trường Hà Nội năm 2013 đạt 17.498,9 triệu đồng (tăng 5.475,7 triệu đồng so với 2011). Lợi nhuận sau thuế tăng liên tục từ 989,7 triệu đồng (2011) lên 1.257,2 triệu đồng (2012) và đạt 1.634,0 triệu đồng (2013).
3. Chính sách phân phối và bảo quản sản phẩm của công ty có những điểm kỹ thuật đặc thù nào?
Sản phẩm thực phẩm hun khói của IKA đòi hỏi bảo quản lạnh nghiêm ngặt ở nhiệt độ dưới 4°C và hạn sử dụng ngắn dưới 40 ngày. Do đó, công ty áp dụng chính sách hỗ trợ đại lý, siêu thị trong việc đổi trả hàng cận date hoặc hàng bị bong chân không. Mức chiết khấu cho kênh minimart đạt 14% nếu thanh toán ngay và khoảng 12% nếu thanh toán theo đơn gói/định kỳ.
4. Đâu là nguyên nhân chính khiến doanh nghiệp khó mở rộng tiêu thụ ở khu vực ngoại thành Hà Nội?
Nguyên nhân chủ yếu do sản phẩm được sản xuất từ nguyên liệu thịt tươi chọn lọc khắt khe và công nghệ Séc nên có giá bán cao hơn mức bình quân thị trường, chưa phù hợp với mức thu nhập của người dân ngoại thành. Đồng thời, nguồn lực tài chính của công ty còn hạn chế, chưa đủ nhân lực và vật lực để thiết lập hệ thống nhà phân phối và kho lạnh tại các huyện ngoại thành.
5. Quy hoạch của UBND TP. Hà Nội đưa ra số liệu dự báo nào về nhu cầu thực phẩm đến năm 2015 và 2020?
Theo số liệu trong khóa luận, nhu cầu tiêu dùng thịt và thực phẩm chế biến tại Hà Nội năm 2015 là 4,2 kg/người/tháng (1.412 tấn/ngày). Đến năm 2020, con số này tăng lên 5,15 kg/người/tháng (1.900 tấn/ngày). Theo Quyết định 1835/QĐ-UBND, sản lượng thịt hơi năm 2020 dự kiến đạt 420 nghìn tấn (trong đó thịt lợn là 342 nghìn tấn), bảo đảm cung cấp 45% nhu cầu nguyên liệu cho các cơ sở chế biến nội thành.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trịnh Thị Thanh đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về phát triển thị trường nhằm đẩy mạnh thương mại sản phẩm trong lĩnh vực chế biến thực phẩm. Dựa trên chuỗi số liệu tài chính và thực tiễn hoạt động của Công ty Cổ phần Ông già IKA tại thị trường Hà Nội giai đoạn 2011–2013, công trình đã làm rõ những thành tựu tăng trưởng sản lượng, lợi nhuận, đồng thời chỉ ra điểm nghẽn về mạng lưới phân phối và phân khúc thị trường. Các giải pháp thị trường và kiến nghị quản lý được đề xuất có giá trị thực tế đối với định hướng sản xuất kinh doanh của công ty đến năm 2015 và những năm tiếp theo.