Thực trạng & Giải pháp phát triển nông nghiệp tại xã Đại Đồng, Tiên Du

Tài liệu nghiên cứu Giải pháp phát triển sản xuất nông nghiệp trên địa bàn xã đại đồng huyện tiên du tỉnh bắc ninh, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Nông nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2018

51
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh tiềm năng sản xuất nông nghiệp tại xã Đại Đồng

Xã Đại Đồng, huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh sở hữu những điều kiện nền tảng để trở thành một vùng trọng điểm về sản xuất nông nghiệp. Vị trí địa lý thuận lợi, nằm ở phía Bắc huyện Tiên Du và cách thành phố Bắc Ninh chỉ 15km, tạo điều kiện cho việc kết nối và lưu thông hàng hóa. Tổng diện tích tự nhiên của xã là 1.033,5 ha. Trong đó, diện tích đất nông nghiệp chiếm tỷ trọng vượt trội, lên đến 91,8% (948,825 ha), chủ yếu là đất phù sa màu mỡ phù hợp cho canh tác đa dạng. Địa hình tương đối bằng phẳng, hệ thống thủy văn với các kênh mương phân bổ đồng đều là lợi thế lớn cho việc tưới tiêu và phát triển nông nghiệp bền vững. Khí hậu nhiệt đới gió mùa cho phép thâm canh, tăng vụ, đặc biệt với các loại cây trồng có giá trị kinh tế cao. Lực lượng lao động dồi dào là một nguồn lực quan trọng. Tính đến năm 2017, xã có 5.796 lao động, trong đó lao động nông nghiệp chiếm gần 66%. Đây là những người dân có kinh nghiệm canh tác lâu đời, gắn bó với ruộng đồng. Những yếu tố trên cấu thành một bức tranh tổng thể đầy tiềm năng cho việc phát triển sản xuất nông nghiệp trên địa bàn xã Đại Đồng, hướng tới mục tiêu nâng cao giá trị gia tăng và cải thiện đời sống người dân. Việc khai thác hiệu quả các nguồn lực này đòi hỏi một chiến lược bài bản, bắt đầu từ việc quy hoạch sử dụng đất nông nghiệp một cách khoa học.

1.1. Đánh giá điều kiện tự nhiên và tài nguyên đất đai

Điều kiện tự nhiên là yếu tố then chốt quyết định đến định hướng sản xuất nông nghiệp của xã Đại Đồng. Xã có địa hình bằng phẳng, độ cao phổ biến từ 3-7m, rất thuận lợi cho việc cơ giới hóa và xây dựng cơ sở hạ tầng. Tài nguyên đất là lợi thế lớn nhất, với 910,05 ha đất trồng cây hàng năm, chủ yếu là đất phù sa không được bồi, phù hợp để trồng lúa và các loại hoa màu. Theo Báo cáo của UBND xã Đại Đồng năm 2017, cây lúa chiếm diện tích lớn nhất với 712,5 ha, cho thấy vai trò an ninh lương thực vẫn là chủ đạo. Bên cạnh đó, tài nguyên nước mặt từ hệ thống kênh mương và nguồn nước ngầm dồi dào đảm bảo khả năng tưới tiêu, ngay cả trong mùa khô. Tuy nhiên, việc khai thác cần có quy hoạch để tránh lãng phí và đảm bảo phát triển nông nghiệp bền vững lâu dài.

1.2. Phân tích nguồn lực lao động và kinh tế xã hội

Nguồn lực con người là động lực chính cho mọi sự phát triển. Xã Đại Đồng có dân số đông (12.752 người năm 2017) và cơ cấu lao động trẻ. Lao động nông nghiệp chiếm 3.822 người, phần lớn có kinh nghiệm sản xuất truyền thống. Đây vừa là thuận lợi, vừa là thách thức. Thuận lợi ở chỗ họ am hiểu đồng ruộng, cần cù. Thách thức là tỷ lệ lao động qua đào tạo còn thấp (23,78%), chủ yếu tập trung ở các ngành phi nông nghiệp. Điều này cho thấy sự cấp thiết của việc đào tạo, tập huấn để nông dân tiếp cận ứng dụng khoa học kỹ thuật trong nông nghiệp. Về kinh tế, cơ cấu kinh tế của xã vẫn chủ yếu là nông nghiệp. Việc chuyển dịch còn chậm, cho thấy dư địa để phát triển công nghiệp chế biến và dịch vụ hỗ trợ nông nghiệp còn rất lớn.

II. Những thách thức cản trở phát triển nông nghiệp xã Đại Đồng

Bên cạnh những tiềm năng, quá trình phát triển sản xuất nông nghiệp trên địa bàn xã Đại Đồng đang đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ. Nổi bật nhất là phương thức sản xuất còn manh mún, nhỏ lẻ. Quy mô kinh tế hộ gia đình chiếm đa số, vốn đầu tư ít, sản xuất mang nặng tính tự cung tự cấp. Tình trạng này cản trở việc áp dụng cơ giới hóa đồng bộ và hình thành các vùng sản xuất hàng hóa tập trung. Chất lượng nông sản chưa đồng đều và chưa cao, chủ yếu là sản phẩm thô, giá trị gia tăng thấp. Vấn đề an toàn vệ sinh thực phẩm chưa được kiểm soát chặt chẽ do lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật. Việc tiếp cận thị trường tiêu thụ nông sản Bắc Ninh còn hạn chế, người dân chủ yếu bán sản phẩm cho thương lái tại địa phương, dễ bị ép giá. Hạ tầng phục vụ sản xuất, đặc biệt là hệ thống kênh mương nội đồng, dù đã được đầu tư nhưng vẫn cần nâng cấp để chủ động ứng phó với biến đổi khí hậu, nhất là tình trạng hạn hán vào mùa khô. Sự liên kết giữa các tác nhân trong chuỗi sản xuất còn lỏng lẻo. Mô hình liên kết 4 nhà (Nhà nước – Nhà nông – Nhà khoa học – Doanh nghiệp) chưa phát huy hiệu quả. Thiếu các doanh nghiệp đầu tàu dẫn dắt, bao tiêu sản phẩm, khiến người nông dân gặp khó khăn ở khâu đầu ra.

2.1. Hạn chế về quy mô sản xuất và chất lượng sản phẩm

Thực trạng sản xuất tại Đại Đồng cho thấy rõ sự manh mún. Loại hình kinh tế hộ gia đình là chủ yếu, mỗi hộ canh tác trên diện tích nhỏ. Điều này dẫn đến chi phí sản xuất cao, khó kiểm soát quy trình và chất lượng không đồng nhất. Dù sản lượng một số cây trồng chính như lúa (4.289,25 tấn năm 2017) và ngô (928,75 tấn) khá cao, nhưng giá trị thương mại lại không tương xứng. Nguyên nhân là sản phẩm chưa xây dựng được thương hiệu, thiếu chứng nhận chất lượng như VietGAP, GlobalGAP. Việc phát triển nông nghiệp hữu cơ hay các sản phẩm sạch vẫn còn là một hướng đi mới mẻ, chưa được đầu tư đúng mức, làm giảm sức cạnh tranh trên thị trường.

2.2. Khó khăn trong liên kết sản xuất và tiêu thụ nông sản

Sự thiếu vắng các hợp tác xã kiểu mới hoạt động hiệu quả là một trong những rào cản lớn nhất. Các tổ chức này lẽ ra phải đóng vai trò cầu nối, tổ chức sản xuất tập trung và tìm kiếm đầu ra cho xã viên. Tuy nhiên, hoạt động của HTX hiện tại còn mờ nhạt. Do đó, người nông dân phải tự loay hoay tìm kiếm thị trường. Mối liên kết trong chuỗi giá trị nông sản gần như không có. Sản phẩm từ đồng ruộng đến tay người tiêu dùng phải qua nhiều khâu trung gian, làm tăng giá thành nhưng người sản xuất lại không được hưởng lợi nhiều. Đây là nút thắt cần được tháo gỡ để đảm bảo đầu ra ổn định và nâng cao thu nhập cho người dân.

III. Giải pháp quy hoạch chuyển đổi cơ cấu nông nghiệp bền vững

Để giải quyết các thách thức, giải pháp nền tảng là phải thực hiện quy hoạch sản xuất và chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi một cách khoa học. Đây là bước đi chiến lược nhằm tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên đất và lao động, hướng tới một nền phát triển nông nghiệp bền vững. Cần rà soát, đánh giá lại toàn bộ quỹ đất nông nghiệp của xã, từ đó xác định các vùng sản xuất tập trung cho các loại cây trồng, vật nuôi chủ lực có lợi thế cạnh tranh. Quy hoạch phải gắn liền với nhu cầu thị trường và định hướng của tỉnh về phát triển nông nghiệp công nghệ cao Bắc Ninh. Việc chuyển đổi không nên diễn ra tự phát theo phong trào mà cần có sự định hướng, hỗ trợ từ chính quyền địa phương và các cơ quan chuyên môn như Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Bắc Ninh. Bên cạnh cây lúa đảm bảo an ninh lương thực, cần khuyến khích phát triển các loại rau màu, cây ăn quả có giá trị kinh tế cao, hoặc các mô hình chăn nuôi theo hướng trang trại. Quá trình này phải song hành với việc củng cố vai trò của các hợp tác xã kiểu mới, biến họ thành hạt nhân của các vùng sản xuất chuyên canh, giúp người dân yên tâm đầu tư.

3.1. Tái cơ cấu ngành trồng trọt theo hướng hàng hóa

Ngành trồng trọt, dù chiếm tỷ trọng lớn (83,73% năm 2017), cần được tái cơ cấu mạnh mẽ. Thay vì canh tác dàn trải, cần quy hoạch các vùng chuyên canh rõ rệt. Vùng đất phù hợp có thể phát triển rau an toàn, hoa cây cảnh phục vụ các khu đô thị lân cận. Vùng khác có thể tập trung vào các giống lúa chất lượng cao hoặc ngô sinh khối phục vụ chăn nuôi. Việc đưa các giống mới có năng suất, chất lượng và khả năng chống chịu sâu bệnh tốt vào sản xuất là yêu cầu cấp bách. Chính quyền cần có chính sách hỗ trợ về giống, vốn, và kỹ thuật để người dân mạnh dạn thực hiện chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi, hướng tới mục tiêu tạo ra các sản phẩm OCOP Tiên Du trong tương lai.

3.2. Phát triển chăn nuôi theo mô hình kinh tế trang trại

Chăn nuôi nhỏ lẻ, phân tán trong khu dân cư không còn phù hợp. Cần quy hoạch các khu chăn nuôi tập trung, xa khu dân cư để phát triển kinh tế trang trại theo quy mô vừa và lớn. Mô hình này giúp dễ dàng áp dụng các quy trình chăn nuôi an toàn sinh học, kiểm soát dịch bệnh và xử lý chất thải, bảo vệ môi trường. Các vật nuôi chủ lực như lợn và gia cầm cần được đầu tư phát triển theo hướng nâng cao chất lượng giống và áp dụng công nghệ chuồng trại hiện đại. Việc này không chỉ tăng năng suất mà còn tạo ra sản phẩm đồng đều, đáp ứng tiêu chuẩn của các nhà máy chế biến và siêu thị, từng bước xây dựng chuỗi giá trị nông sản bền vững cho ngành chăn nuôi của xã.

IV. Phương pháp nâng cao chuỗi giá trị nông sản xã Đại Đồng

Nâng cao giá trị nông sản là mục tiêu cốt lõi của phát triển sản xuất nông nghiệp trên địa bàn xã Đại Đồng. Điều này đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ vào hai yếu tố chính: công nghệ và liên kết. Cần đẩy mạnh ứng dụng khoa học kỹ thuật trong nông nghiệp ở tất cả các khau, từ chọn giống, canh tác, tưới tiêu thông minh đến thu hoạch và bảo quản sau thu hoạch. Việc áp dụng các quy trình sản xuất sạch như VietGAP, hữu cơ sẽ giúp nâng cao chất lượng và giá trị sản phẩm. Song song đó, việc xây dựng và củng cố mô hình liên kết 4 nhà là yếu tố sống còn. Chính quyền đóng vai trò kiến tạo, kết nối doanh nghiệp với các hợp tác xã và nông dân. Doanh nghiệp cung cấp giống, vật tư, kỹ thuật và bao tiêu sản phẩm, tạo đầu ra ổn định. Các nhà khoa học cung cấp các giải pháp kỹ thuật tiên tiến. Người nông dân tuân thủ quy trình sản xuất. Mối liên kết chặt chẽ này sẽ hình thành nên một chuỗi giá trị nông sản hoàn chỉnh, giảm thiểu rủi ro, tối đa hóa lợi nhuận cho tất cả các bên tham gia, đặc biệt là người nông dân.

4.1. Tăng cường ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất

Khoa học công nghệ là đòn bẩy để tạo ra sự đột phá. Cần khuyến khích và hỗ trợ nông dân áp dụng các tiến bộ kỹ thuật như hệ thống tưới nhỏ giọt, nhà màng, nhà lưới để sản xuất rau, hoa cao cấp. Sử dụng máy bay không người lái để phun thuốc bảo vệ thực vật, bón phân giúp giảm chi phí và bảo vệ sức khỏe người lao động. Đầu tư vào công nghệ sau thu hoạch như kho lạnh, máy sấy, máy đóng gói chân không giúp giảm tổn thất và giữ được chất lượng nông sản lâu hơn. Đây là những bước đi cần thiết để tiến tới nền nông nghiệp công nghệ cao Bắc Ninh.

4.2. Xây dựng thương hiệu và xúc tiến thương mại nông sản

Sản phẩm tốt cần có thương hiệu mạnh để tiếp cận thị trường. Xã cần hỗ trợ các HTX, tổ hợp tác xây dựng nhãn hiệu tập thể cho các sản phẩm chủ lực. Đăng ký mã số vùng trồng, truy xuất nguồn gốc sản phẩm để tạo niềm tin cho người tiêu dùng. Tích cực tham gia các hội chợ, triển lãm nông nghiệp để quảng bá sản phẩm. Tận dụng các nền tảng thương mại điện tử để mở rộng kênh phân phối, kết nối trực tiếp với người tiêu dùng và các doanh nghiệp, siêu thị. Việc này sẽ giúp nông sản Đại Đồng có chỗ đứng vững chắc trên thị trường tiêu thụ nông sản Bắc Ninh và các tỉnh lân cận.

V. Định hướng phát triển nông nghiệp gắn với nông thôn mới

Tái cơ cấu nông nghiệp phải là một phần không thể tách rời của chương trình xây dựng nông thôn mới nâng cao. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là tăng trưởng kinh tế mà còn là nâng cao chất lượng sống, bảo vệ môi trường và giữ gìn bản sắc văn hóa nông thôn. Do đó, định hướng phát triển sản xuất nông nghiệp trên địa bàn xã Đại Đồng cần toàn diện và bền vững. Cần thu hút đầu tư vào nông nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp chế biến sâu, tạo việc làm tại chỗ và nâng cao giá trị nông sản. Các chính sách tam nông (nông nghiệp, nông dân, nông thôn) của nhà nước cần được địa phương hóa một cách linh hoạt, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho người dân và doanh nghiệp. Phát triển nông nghiệp gắn với du lịch sinh thái, trải nghiệm cũng là một hướng đi tiềm năng, giúp đa dạng hóa nguồn thu nhập. Một nền nông nghiệp hiện đại, hiệu quả và bền vững sẽ là nền tảng vững chắc để xây dựng Đại Đồng trở thành một xã nông thôn mới kiểu mẫu, văn minh và giàu đẹp.

5.1. Hoàn thiện chính sách và thu hút nguồn lực đầu tư

Chính quyền xã cần chủ động xây dựng các cơ chế, chính sách ưu đãi để thu hút đầu tư vào nông nghiệp. Các chính sách có thể bao gồm hỗ trợ giải phóng mặt bằng, tạo quỹ đất sạch cho các dự án nông nghiệp công nghệ cao, hỗ trợ lãi suất vay vốn cho các trang trại, HTX. Cải cách hành chính, tạo môi trường kinh doanh thông thoáng, minh bạch là điều kiện tiên quyết. Đồng thời, cần tranh thủ tối đa các nguồn vốn từ chương trình mục tiêu quốc gia về xây dựng nông thôn mới nâng cao và các chương trình hỗ trợ khác của tỉnh để đầu tư vào hạ tầng giao thông, thủy lợi, điện phục vụ sản xuất.

5.2. Nâng cao năng lực cho nông dân và tổ chức sản xuất

Con người là trung tâm của sự phát triển. Cần thường xuyên tổ chức các lớp tập huấn, đào tạo nghề nông nghiệp cho lao động nông thôn. Nội dung đào tạo phải thực tế, tập trung vào các kỹ thuật canh tác tiên tiến, quản trị trang trại, kiến thức thị trường. Nâng cao năng lực quản lý, điều hành cho cán bộ hợp tác xã kiểu mới để họ thực sự trở thành những nhà quản trị chuyên nghiệp. Một thế hệ nông dân mới có tri thức, năng động, dám nghĩ dám làm sẽ là chủ thể quyết định sự thành công của quá trình hiện đại hóa nông nghiệp tại Đại Đồng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬNVỀ PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP 1. Một số khái niệm cơ bản 1. Khái niệm về nông nghiệp Nông nghiệp theo nghĩa rộng bao gồm tất cả những ngành sản xuất có đối tượng tác động là những cây trồng, vật nuôi gắn liền tất yếu với tự nhiên; có thời gian sản xuất bằng với thời gian lao động cộng với thời gian phát triển của cây trồng vật nuôi dưới sự tác động của điều kiện tự nhiên. Nông nghiệp theo nghĩa hẹp được hiểu là các hoạt động liên quan đến việc trồng cây và đầu tư canh tác trên đất nhằm mục đích sản xuất ra sản lượng lương thực, thực phẩm phục vụ nhu cầu của con người.

Như vậy đối tượng chính của của nông nghiệp theo nghĩa hẹp chỉ bao gồm loại cây trồng được thuần hóa canh tác trên đất. Tuy nhiên, ở nước ta khái niệm nông nghiệp thường được hiểu theo nghĩa rộng hơn bao gồm: Nông, lâm, ngư nghiệp, các hoạt động chăn nuôi bao gồm cả nuôi trồng thủy sản. Nông nghiệp là một ngành kinh tế quan trọng trong nền kinh tế của nhiều nước, đặc biệt là trong các thế kỷ trước đây khi công nghiệp chưa phát triển.Trong nông nghiệp, ruộng đất là một trong những tư liệu sản xuất chủ yếu. Đặc điểm của ruộng đất với tư cách tư liệu sản xuất là sử dụng ruộng đất đúng đắn, thì độ phì của đất không bị cạn kiệt mà tăng lên.

Đặc trưng cho nông nghiệp là tính chất thời vụ của những công việc quan trọng nhất về sản xuất, sản phẩm, là tách rời khá lớn giữa thời gian sản xuất và thời kỳ làm việc do đặc điểm của sản xuất nông nghiệp tạo nên. Khái niệm về sản xuất Sản xuất có nhiều cách định nghĩa. Nói chung sản xuất là quá trình tạo ra của cải vật chất. Theo wikipedia: Sản xuất hay sản xuất của cải vật chất là hoạt động chủ yếu trong các hoạt động kinh tế của con người.

Sản xuất là quá trình làm ra sản phẩm để sử dụng, hay để trao đổi trong thương mại. Quyết định sản xuất dựa 4 vào những vấn đề chính sau: sản xuất cái gì?, sản xuất như thế nào?, sản xuất cho ai?, giá thành sản xuất và làm thế nào để tối ưu hóa việc sử dụng và khai thác các nguồn lực cần thiết làm ra sản phẩm? Theo Liên hiệp quốc:Sản xuất là quá trình sử dụng lao động và máy móc thiết bị của các đơn vị thể chế (một chủ thể kinh tế có quyền sở hữu tài sản, phát sinh tiêu sản và thực hiện các hoạt động, các giao dịch kinh tế với những thực thể kinh tế khác) để chuyển những chi phí là vật chất và dịch vụ thành sản phẩm là vật chất và dịch vụ khác. Khái niệm về phát triển sản xuất nông nghiệp - Khái niệm phát triển: Có nhiều quan niệm khác nhau về phát triển, nhưng các ý kiến đều cho rằng phát triển là sự tăng thêm về qui mô số lượng cũng như sự thay đổi cấu trúc theo chiều hướng nâng cao chất lượng của sản phẩm để đạt đến đích cuối cùng đó là tăng hiệu quả. - Khái niệm phát triển sản xuất: + Sản xuất là hoạt động có ý thức của con người nhằm tạo ra của cải, vật chất cho xã hội bằng cách sử dụng những tư liệu lao động để tác động vào đối tượng lao động.

Hay sản xuất chính là quá trình phối hợp và điều hòa các yếu tố đầu vào (tài nguyên hoặc các yếu tố sản xuất) để tạo ra sản phẩm hàng hóa hoặc dịch vụ (đầu ra). + Phát triển sản xuất là quá trình vận động của đối tượng sản xuất tiến lên từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn, nó cũng bao hàm việc phát triển về tất cả quá trình sản xuất để tạo ra sản phẩm mong muốn (Đào Thế Tuấn, 1984). Phát triển sản xuất được nhìn nhận dưới 2 góc độ: Thứ nhất, đây là quá trình tăng quy mô về số lượng sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ; thứ hai, là quá trình nâng cao chất lượng sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ. Cả hai quá trình này đều nhằm mục đích phục vụ cho đời sống của con người (Đào Thế Tuấn, 1984).

Vậy phát triển sản xuất là quá trình nâng cao khả năng tác động của con người vào các đối tượng sản xuất, thông qua các hoạt động nhằm tăng quy mô 5 vềsố lượng, đảm bảo hơn về chất lượng sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ phục vụ đời sống ngày càng cao của con người. Căn cứ vào lý luận về phát triển kinh tế và lý luận về nông nghiệp, có thể hiểu phát triển sản xuất nông nghiệp là sự tăng lên về quy mô, sản lượng và sự tiến bộ về cơ cấu cây trồng, cơ cấu chất lượng sản phẩm. Phát triển sản xuất nông nghiệp theo số lượng nhằm đáp ứng đầy đủ nhu cầu phục vụ cho tiêu dùng tại chỗ, cho các cơ sở chế biến hay nhu cầu xuất khẩu. Phát triển sản xuất nông nghiệp theo chất lượng là quá trình nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm, đảm bảo cơ cấu sản xuất hợp lý.

Vì vậy, phát triển sản xuất nông nghiệp được nhìn nhận dưới hai góc độ: Thứ nhất, là quá trình làm tăng quy mô, diện tích canh tác, số lượng các giống cây trồng vật nuôi trong quá trình sản xuất nông nghiệp. Thứ hai, là quá trình nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm nông nghiệp.Vị trí và đặc điểm của sản xuất nông nghiệp 1. Vị trí của sản xuất nông nghiệp Nông nghiệp là một trong những ngành kinh tế quan trọng và phức tạp. Nó không chỉ là một ngành kinh tế đơn thuần mà còn là hệ thống sinh học, kỹ thuật, bởi vì một mặt cơ sở để phát triển nông nghiệp là việc sử dụng tiềm năng cây trồng, vật nuôi.

Chúng phát triển theo quy luật sinh học nhất định con người không thể ngăn cản các quá trình phát sinh, phát triển và diệt vong của chúng, mà phải trên cơ sở nhận thức đúng đắn các quy luật đó để có những giải pháp thích hợp tác động vào chúng. Mặt khác quan trọng hơn là phải làm cho người sản xuất có sự quan tâm thỏa đáng, gắn lợi ích của họ với sử dụng quá trình sinh học nhằm tạo ra ngày càng nhiều sản phẩm cuối cùng hơn. Nông nghiệp là ngành sản xuất vật chất cơ bản của nền kinh tế quốc dân, nó giữ vai trò to lớn trong phát triển kinh tế ở hầu hết các nước, nhất là ở các nước đang phát triển, những nước này đại bộ phận sống bằng nghề nông. Tuy nhiên ngay cả những nước có nền công nghiêp phát triển cao thì sản lượng nông sản của các nước này không hề giảm, đảm bảo cung đủ cho đời sống con người những sản phẩm tối cần thiết đó là lương thực thực phẩm.

Những sản phẩm này 6 cho trình độ khoa học phát triển cao nhưng hiện nay vẫn chưa có ngành nào thay thế được. Lương thực thực phẩm là yếu tố đầu tiên có tính chất quyết định đến sự tồn tại và phát triển của con người và phát triển kinh tế xã hội của đất nước. Đặc điểm của sản xuất nông nghiệp - Sản xuất nông nghiệp được tiến hành trên địa bàn rộng lớn, phức tạp, phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên nên mang tính khu vực rõ rệt. - Trong nông nghiệp, ruộng đất là tư liệu sản xuất chủ yếu không thể thay thế được.

Đất đai là điều kiện cần thiết cho tất cả các ngành sản xuất, nhưng nội dung kinh tế của nó lại rất khác nhau. - Đối tượng của sản xuất nông nghiệp là cơ thể sống- cây trồng và vật nuôi. - Sản xuất nông nghiệp mang tính thời vụ cao. - Nông nghiệp nước ta đang từ tình trạng lạc hậu, tiến lên xây dựng nền nông nghiệp sản xuất hàng hóa theo định hướng XHCN không qua giai đoạn phát triển tư bản chủ nghĩa.

- Nền nông nghiệp nước ta là nền nông nghiệp nhiệt đới, có pha trộn tính chất ôn đới, nhất là ở miền Bắc và được trải rộng trên 4 vùng rộng lớn, phức tạp: trung du, miền núi, đồng bằng và ven biển. Vai trò của phát triển sản xuất nông nghiệp Phát triển sản xuất nông nghiệp có vai trò rất quan trọng trong việc ổn định lương thực, thực phẩm cho cuộc sống của con người, cung cấp nguyên liệu đầu vào cho ngành công nghiệp chế biến, tăng nguồn thu ngoại tệ từ xuất khẩu, bảo vệ môi trường. Cụ thể, vai trò của phát triển sản xuất nông nghiệp được thể hiện trên các khía cạnh sau: Thứ nhất, phát triển sản xuất nông nghiệp giúp khai thác hiệu quả hơn các nguồn lực, đặc biệt nguồn lực đất đai và lao động. Thứ hai, phát triển sản xuất nông nghiệp góp cung cấp lương thực cho con người và thức ăn cho chăn nuôi.

Thứ ba, tạo ra những mặt hàng xuất khẩu chủ lực, có tính hàng hóa và có khả năng cạnh tranh. Thứ tư, góp phần tăng thu nhập, cải thiện đời sống của nông dân. 7 Thứ năm, giúp cho việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế, thực hiện tái cơ cấu ngành nông nghiệp một cách hiệu quả. Thứ sáu, góp phần bảo vệ môi trường 1.

Nội dung phát triển sản xuất nông nghiệp 1. Mở rộng quy mô sản xuất Mở rộng quy mô sản xuất nông nghiệp được hiểu là sự gia tăng đơn vị sản xuất nông nghiệp, sự gia tăng diện tích và chủng loại cây trồng, vật nuôi nhằm tăng sản lượng sản xuất. Việc mở rộng diện tích đòi hỏi cần có các nghiên cứu, điều tra, thử nghiệm sản xuất trên các vùng đất mới. Nếu đạt hiệu quả cao thì tiến hành sản xuất đại trà, mở rộng diện tích sản xuất, tránh để đất hoang hóa, lãng phí nguồn tài nguyên đất nước.

Tuy nhiên, việc nghiên cứu mở rộng diện tích sản xuất cần căn cứ vào tính chất mùa vụ cũng như ảnh hưởng từ các hiện tượng thời tiết, quĩ đất nông nghiệp sẵn có của địa phương. Quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa hiện nay, quỹ đất nông nghiệp có xu thể giảm xuống. Do vậy việc mở rộng quy mô sẽ được cân nhắc đồng thời với các giải pháp phát triển khác. Phát triển hình thức tổ chức sản xuất trong nông nghiệp Việc phát triển sản xuất nông nghiệp không chỉ được xem xét trên khía cạnh gia tăng về diện tích, cơ cấu cây trồng mà còn được xem xét là sự phát triển của các hình thức tổ chức sản xuất bao gồm: hộ, trang trại, hợp tác xã, doanh nghiệp.

trong đó chú trọng phát triển theo hình thức hợp tác xã, trang trại có quy mô lớn có khả năng cạnh tranh trên thị trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ