Tổng quan nghiên cứu

Thị trường hàng không toàn cầu trong giai đoạn 2001 - 2006 chứng kiến sự biến động mạnh mẽ với tốc độ tăng trưởng GDP thế giới duy trì khoảng 4,9%, trong đó doanh thu từ vận tải hành khách luôn chiếm tỷ trọng áp đảo từ 70% đến 80% tổng doanh thu toàn ngành hàng không dân dụng. Tại Việt Nam, ngành hàng không ghi nhận mức tăng trưởng hành khách bình quân 15,4%/năm trong giai đoạn 2001 - 2005. Tuy nhiên, trước làn sóng tự do hóa hàng không quốc tế, sự trỗi dậy của các hãng hàng không chi phí thấp (Low Cost Carrier - LCC) trong khu vực Đông Nam Á và sự gia nhập của đối thủ cạnh tranh nội địa Pacific Airlines với mức thị phần tăng vọt từ 17% lên 31% vào năm 2006, Tổng công ty Hàng không Việt Nam (Vietnam Airlines) đứng trước nguy cơ bị xói mòn thị phần nếu không chủ động chuyển đổi mô hình kinh doanh.

Vấn đề cốt lõi của nghiên cứu tập trung vào việc giải quyết mâu thuẫn giữa mô hình hàng không truyền thống (Full Service Carrier) vốn có cấu trúc chi phí cao với xu hướng tiêu dùng chuyển dịch sang phân khúc giá rẻ của đại đa số người dân có thu nhập trung bình. Mục tiêu cụ thể của luận văn là hệ thống hóa cơ sở lý luận về mô hình LCC, phân tích toàn diện thực trạng hoạt động khai thác của Vietnam Airlines giai đoạn 2001 - 2006, đánh giá các yếu tố môi trường vĩ mô và vi mô, từ đó xây dựng hệ thống giải pháp mang tính khả thi nhằm thiết lập và phát triển mô hình hãng hàng không chi phí thấp trực thuộc Vietnam Airlines đến năm 2015.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào thị trường vận tải hành khách thường lệ trên các mạng đường bay nội địa và các đường bay quốc tế tầm ngắn trong khu vực Đông Nam Á và Đông Bắc Á. Ý nghĩa thực tiễn của công trình thể hiện ở việc cung cấp khung chiến lược giúp Vietnam Airlines tối ưu hóa chi phí vận hành từ 30% đến 50%, bảo vệ vị thế dẫn đầu thị trường với mục tiêu tăng trưởng sản lượng hành khách 15% - 20%/năm và sẵn sàng hội nhập hoàn toàn vào thị trường hàng không thống nhất ASEAN (ASAM) vào năm 2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu ứng dụng hai nền tảng lý thuyết quản trị cốt lõi: Lý thuyết quản trị chi phí tinh gọn trong hàng không (Lean Aviation Management) và Lý thuyết tự do hóa hàng không (Aviation Deregulation Theory). Khung nghiên cứu kế thừa mô hình vận hành Southwest Airlines điển hình của Mỹ và mô hình AirAsia tại Châu Á, tập trung vào việc cắt giảm triệt để các chi phí trung gian không tạo ra giá trị gia tăng trực tiếp cho hành khách.

Các khái niệm chuyên ngành căn bản được chuẩn hóa trong luận văn bao gồm:

  • Ghế cung ứng luân chuyển (ASKs - Available Seat Kilometres): Tích số giữa số lượng ghế khả dụng dành cho hành khách và chiều dài chặng bay tính bằng km.
  • Hành khách luân chuyển có thu (RPKs - Revenue Passenger Kilometres): Sản lượng vận chuyển thực tế tính bằng số hành khách trả tiền nhân với cự ly bay.
  • Mạng đường bay điểm - nối - điểm (Point-to-point): Hình thức khai thác trực tiếp giữa hai điểm đến không qua trung chuyển, giúp loại bỏ chi phí phòng chờ và thất lạc hành lý.
  • Thương quyền hàng không (Freedoms of the Air): Các quy chế pháp lý quốc tế từ Thương quyền 1 đến Thương quyền 8 (Cabotage), đóng vai trò then chốt quyết định mức độ mở cửa thị trường bay.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp chuẩn xác từ Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA), Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế (ICAO), Hiệp hội các Hãng hàng không Châu Á - Thái Bình Dương (AAPA), kết hợp báo cáo tài chính kiểm toán và dữ liệu đặt chỗ Gabriel II nội bộ của Vietnam Airlines giai đoạn 2001 - 2006.

Quy mô mẫu khảo sát bao gồm 58 đường bay trọng điểm (18 đường bay nội địa và 40 đường bay quốc tế tầm trung ngắn) cùng dữ liệu đối chuẩn (benchmarking) từ 5 hãng hàng không đại diện: Southwest Airlines, JetBlue, Ryanair, EasyJet, AirAsia và đối thủ cạnh tranh trực tiếp Pacific Airlines. Phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) được áp dụng dựa trên tiêu chí các đường bay có cự ly dưới 3 giờ bay - phạm vi tối ưu tuyệt đối cho mô hình LCC.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích chỉ số kinh tế kỹ thuật (CASM, RPKs, ASKs, tỷ lệ quay đầu tàu bay) kết hợp phương pháp chuyên gia là nhằm bóc tách chính xác từng khoản mục cấu thành giá vốn chuyến bay, đo lường độ co giãn của nhu cầu hành khách theo giá vé và đánh giá tính tương thích của hạ tầng kỹ thuật Việt Nam. Toàn bộ quá trình tổng hợp và xử lý dữ liệu được tiến hành liên tục từ năm 2005 đến đầu năm 2007.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, nghiên cứu chỉ ra áp lực chi phí đầu vào kỷ lục, đặc biệt là giá nhiên liệu đối với hiệu quả kinh doanh. Năm 2006, các hãng hàng không thành viên IATA chi trả 115 tỷ USD cho nhiên liệu (tăng mạnh từ 92 tỷ USD năm 2005), chiếm tới 26% tổng chi phí khai thác trực tiếp. Tại Vietnam Airlines, dù doanh thu năm 2006 đạt 17.438 tỷ đồng (tăng 12,8% so với 2005), lợi nhuận trước thuế lại giảm 37% xuống mức 354 tỷ đồng (so với 564 tỷ đồng năm 2005) do tỷ trọng chi phí nhiên liệu tăng từ 22% lên 26%.

Thứ hai, mô hình LCC chứng minh khả năng tái phân chia thị phần nhanh chóng tại thị trường nội địa. Minh chứng rõ rệt từ trường hợp Pacific Airlines: Sau khi tái cơ cấu theo mô hình giá rẻ và tung các đợt vé khuyến mãi chỉ 15.000 đồng (tổng chi phí 90.000 đồng bao gồm thuế phí), thị phần nội địa của hãng đã tăng gần gấp đôi từ 17% (2005) lên 31% (2006) chỉ trên 3 đường bay trục kết nối Hà Nội, Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh.

Thứ ba, sự vượt trội về chỉ số chi phí đơn vị của các hãng LCC quốc tế. Mô hình JetBlue đạt giá thành chỉ 6,9 Cents/ASM với tỷ lệ bay đúng giờ 85% (so với 77% toàn ngành) và tỷ lệ thất lạc hành lý chỉ 2% (so với 4,6% trung bình tại Mỹ). Tương tự, Ryanair đạt mức chi phí 7,1 Cents/ASM nhờ khai thác sân bay thứ cấp và cấu hình máy bay một hạng ghế duy nhất với khoảng cách ghế rút ngắn còn 28 - 29 inch (so với chuẩn truyền thống 31 inch).

Thứ tư, điều kiện địa lý tự nhiên của Việt Nam hoàn toàn lý tưởng cho mô hình LCC. Toàn bộ 18 chặng bay nội địa đều có thời gian bay dưới 2 giờ (chặng dài nhất Hà Nội - TP. Hồ Chí Minh chỉ 2 giờ bay với cự ly 1.138 km). Các đường bay quốc tế khu vực Đông Nam Á từ TP. Hồ Chí Minh đi Bangkok (740 km - 1 giờ 30 phút), Singapore (1.095 km - 1 giờ 50 phút), Kuala Lumpur (1.052 km - 1 giờ 50 phút) đều nằm trọn vẹn trong bán kính bay dưới 3 giờ.

Thảo luận kết quả

Các phát hiện phản ánh rõ nét sự thiếu linh hoạt trong mô hình truyền thống của Vietnam Airlines khi phải gánh chi phí phân phối qua đại lý trung gian từ 7% đến 10% giá cước, duy trì đội tàu bay đa chủng loại phức tạp và tỷ lệ lao động gián tiếp cao. Trong công trình, tác giả đã hệ thống hóa dữ liệu qua các bảng so sánh cơ cấu chi phí (Bảng 2.7), phân bổ nguồn nhân lực (Bảng 2.8) và mô hình hóa mối quan hệ giữa mức độ giảm giá vé với độ co giãn của lượng cầu hành khách thông qua các biểu đồ tương quan (Biểu đồ 3.1 và 3.2).

So sánh với bài học từ AirAsia (tăng trưởng thần tốc từ 2 máy bay lên 49 máy bay trong 5 năm) cho thấy nếu Vietnam Airlines không thành lập ngay một đơn vị LCC độc lập để khai thác dòng khách du lịch và thương gia nhạy cảm về giá, hãng sẽ đánh mất thị phần vào tay các đối thủ nước ngoài như Tiger Airways hay Jetstar Asia khi lộ trình bầu trời mở ASEAN có hiệu lực.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Chuẩn hóa đội máy bay đơn chủng loại: Ban Kỹ thuật và Khai thác cần đồng bộ hóa toàn bộ đội bay của đơn vị LCC sang một chủng loại duy nhất là Airbus A320 hoặc Boeing B737 với cấu hình đồng nhất một hạng ghế du lịch (mật độ tối đa, khoảng cách ghế 29 inch), loại bỏ khu vực bếp phức tạp nhằm nâng quy mô đội bay lên 15 - 20 chiếc vào giai đoạn 2008 - 2010.
  2. Hiện đại hóa kênh bán và xóa bỏ vé giấy: Khối Thương mại cần thiết lập hệ thống bán vé trực tuyến qua Internet và trung tâm xử lý đặt chỗ điện tử tự động 24/7, phấn đấu đạt tỷ lệ đặt vé qua mạng trên 70%, loại bỏ hoàn toàn hệ thống vé giấy nhằm cắt giảm 8% chi phí hoa hồng đại lý và tiết kiệm khoảng 3 USD trên mỗi điện văn đặt chỗ.
  3. Tái cơ cấu nhân lực theo hướng đa nhiệm: Khối Khai thác mặt đất và Tiếp viên xây dựng chương trình đào tạo nhân viên đa năng (tiếp viên kiêm nhiệm dọn vệ sinh khoang khách và hỗ trợ làm thủ tục lên máy bay), gắn thu nhập với năng suất lao động và cổ phần hóa để rút ngắn thời gian quay đầu máy bay xuống 30 - 45 phút, nâng thời gian khai thác tàu bay lên trên 10 giờ/ngày.
  4. Xây dựng cấu trúc giá linh hoạt và tối ưu mạng bay điểm - nối - điểm: Ban Kế hoạch thị trường triển khai chính sách giá vé đa tầng dựa trên thời điểm mua (mua càng sớm giá càng rẻ), duy trì mức giá trung bình thấp hơn 20% - 30% so với hãng truyền thống, ưu tiên mở các đường bay thẳng kết nối các trung tâm du lịch như Nha Trang, Đà Lạt, Phú Quốc, Siem Reap và Bangkok trước năm 2012.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Lãnh đạo và chuyên viên chiến lược hàng không: Đội ngũ quản trị tại Vietnam Airlines, Vietjet Air và các hãng hàng không trong nước ứng dụng bộ chỉ số kinh tế kỹ thuật để hoạch định mô hình kinh doanh chi phí thấp và cơ cấu đội bay.
  • Cơ quan quản lý nhà nước (Cục Hàng không, Bộ Giao thông Vận tải): Các nhà làm chính sách tham khảo cơ sở luận để điều chỉnh quy định giá trần, quản lý khai thác cảng hàng không nhóm II và chuẩn bị khung pháp lý đón đầu Bầu trời mở ASEAN 2015.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh ngành Quản trị Kinh doanh và Kinh tế Vận tải: Sử dụng tài liệu như một nghiên cứu tình huống điển hình (case study) về tái cấu trúc doanh nghiệp, phân tích đối sánh chi phí CASM và quản trị chuỗi cung ứng dịch vụ.
  • Chuyên viên phân tích tài chính và đầu tư: Các quỹ đầu tư và chuyên viên phân tích thị trường sử dụng số liệu để đánh giá tiềm năng tăng trưởng, mô hình doanh thu phụ trợ (ancillary revenue) và quản trị rủi ro biến động giá nhiên liệu của ngành hàng không.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao Vietnam Airlines cần thành lập hãng LCC độc lập thay vì giảm giá trực tiếp trên các chuyến bay hiện tại? Việc hạ giá trực tiếp trên các chuyến bay truyền thống sẽ làm loãng thương hiệu cao cấp 4 sao của Vietnam Airlines và gia tăng gánh nặng tài chính do chi phí cố định của mô hình Full Service rất cao. Thành lập LCC trực thuộc giúp hãng tiếp cận phân khúc khách hàng nhạy cảm về giá mà vẫn duy trì biên lợi nhuận lành mạnh.

2. Mô hình LCC giúp cắt giảm 30% - 50% chi phí vận hành bằng những cách nào? Hãng LCC giảm chi phí nhờ: sử dụng 1 loại máy bay giúp tiết kiệm bảo dưỡng; tăng mật độ ghế (cự ly 28 - 29 inch); cắt bỏ suất ăn miễn phí; bán vé trực tiếp qua mạng để tiết kiệm 7% - 10% hoa hồng đại lý; và tăng thời gian khai thác tàu bay lên trên 10 giờ/ngày.

3. Khủng hoảng giá nhiên liệu năm 2006 tác động ra sao đến chiến lược phát triển LCC? Năm 2006, chi phí nhiên liệu chiếm kỷ lục 26% tổng chi phí toàn ngành, khiến lợi nhuận Vietnam Airlines sụt giảm 37%. Điều này buộc hãng phải chuyển hướng sang các dòng máy bay thế hệ mới tiết kiệm nhiên liệu, đồng thời chuyển đổi các đường bay ngắn kém hiệu quả sang mô hình LCC để giảm tiêu hao trên mỗi ghế-km.

4. Vì sao các đường bay nội địa Việt Nam lại đặc biệt phù hợp với mô hình hàng không giá rẻ? Tất cả các chặng bay nội địa Việt Nam đều có thời gian bay ngắn dưới 2 giờ, cự ly từ 200 km đến 1.138 km. Đây là khoảng cách tối ưu để máy bay thực hiện nhiều chuyến trong ngày, giảm thiểu thời gian chờ mặt đất và tối đa hóa hiệu suất sử dụng của phi hành đoàn.

5. Hiệp định Bầu trời mở ASEAN (ASAM) năm 2015 đặt ra thách thức lớn nhất nào cho Vietnam Airlines? ASAM xóa bỏ rào cản về thương quyền 3, 4 và 5, cho phép các LCC hàng đầu khu vực như AirAsia, Tiger Airways tự do tăng tần suất bay đến Việt Nam. Nếu không sở hữu một LCC nội lực đủ mạnh, Vietnam Airlines sẽ mất toàn bộ thị phần khách du lịch quốc tế tầm ngắn.

Kết luận

  • Luận văn giải quyết bài toán cấp thiết về tái cấu trúc mô hình kinh doanh hàng không của Vietnam Airlines trước bối cảnh hội nhập quốc tế và giá nhiên liệu leo thang.
  • Hệ thống hóa các bài học kinh nghiệm quốc tế sâu sắc từ các mô hình thành công điển hình như Southwest Airlines, Ryanair, JetBlue và AirAsia.
  • Phân tích chi tiết thực trạng đội bay, mạng đường bay, cơ cấu tài chính và cấu trúc chi phí vận hành của Vietnam Airlines giai đoạn 2001 - 2006.
  • Đưa ra 5 nhóm giải pháp đồng bộ và đột phá về kỹ thuật đội bay, tổ chức lao động đa năng, kênh phân phối trực tuyến, chính sách định giá linh hoạt và mạng bay điểm - nối - điểm.
  • Thiết lập lộ trình thực thi rõ ràng theo từng giai đoạn 2008 - 2010 và 2010 - 2015, tạo nền móng vững chắc đón đầu thị trường hàng không thống nhất ASEAN.

Đóng góp lớn nhất của công trình là cung cấp một bản thiết kế chiến lược hoàn chỉnh giúp doanh nghiệp nhà nước chuyển đổi thành công sang mô hình đa phân khúc, vừa bảo vệ thị phần nội địa vừa mở rộng tầm ảnh hưởng khu vực. Hãy tham khảo ngay toàn văn luận văn thạc sĩ chuyên ngành Quản trị Kinh doanh để tiếp cận hệ thống dữ liệu phân tích chi tiết và ứng dụng các giải pháp quản trị vận tải hàng không tối ưu vào thực tiễn doanh nghiệp!