Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Làng mộc Kim Bồng (thuộc xã Cẩm Kim, thành phố Hội An, tỉnh Quảng Nam) là một trong những làng nghề thủ công truyền thống có lịch sử hình thành lâu đời từ thế kỷ 16. Nằm ở vùng ven đô thị cổ Hội An – di sản văn hóa thế giới được UNESCO công nhận, đồng thời tọa lạc trên trục kết nối các di sản văn hóa miền Trung như Cố đô Huế và Khu đền tháp Mỹ Sơn, làng mộc Kim Bồng sở hữu vị trí địa lý thuận lợi cho việc giao lưu hàng hóa và phát triển du lịch. Mặc dù đã có những bước phục hồi nhất định sau chiến tranh và thời kỳ suy thoái, làng nghề vẫn đối mặt với nhiều khó khăn nội tại: quy mô sản xuất nhỏ lẻ, phân tán theo kinh tế hộ; trang thiết bị sản xuất còn lạc hậu; năng suất lao động thấp; mẫu mã và chất lượng sản phẩm chưa theo kịp thị hiếu khắt khe của thị trường; quy mô lao động làm nghề ngày một suy giảm và thu nhập chưa đủ hấp dẫn để giữ chân thế hệ trẻ. Bên cạnh đó, tiềm năng du lịch gắn liền với làng nghề vẫn chưa được khai thác tương xứng. Xuất phát từ bối cảnh thực tiễn này, đề tài được tác giả lựa chọn nhằm đánh giá toàn diện hoạt động sản xuất và đề xuất các giải pháp khả thi.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:
- Đánh giá thực trạng phát triển làng nghề mộc Kim Bồng ở thành phố Hội An, chỉ ra những mặt mạnh và các điểm yếu của quá trình phát triển.
- Đề xuất các giải pháp để phát triển làng nghề mộc Kim Bồng ở thành phố Hội An, tỉnh Quảng Nam.
Nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm 3 nội dung:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận về phát triển làng nghề truyền thống và làng mộc Kim Bồng.
- Phân tích, đánh giá thực trạng cũng như kết quả, hiệu quả sản xuất và tiêu thụ của làng mộc Kim Bồng.
- Đề xuất một số định hướng và giải pháp nhằm phát triển sản xuất của làng nghề trên địa bàn thành phố Hội An trong thời gian tới.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là thực trạng và giải pháp phát triển làng mộc Kim Bồng. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian tập trung tại địa bàn làng mộc Kim Bồng, thành phố Hội An. Về mặt thời gian, đề tài khảo sát tình hình thực tế từ năm 2015 đến năm 2018 (kết hợp các chuỗi số liệu thống kê trong giai đoạn 2012–2016 và 2013–2017) và xây dựng định hướng phát triển đến năm 2020. Về mặt học thuật, đề tài kế thừa và đối chiếu với các công trình nghiên cứu trước đó về làng nghề tại Hội An, Vĩnh Phúc, Hà Nội và vùng đồng bằng sông Hồng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Về mặt lý luận, khóa luận tiếp cận khái niệm làng nghề qua các góc độ khác nhau và tổng hợp thành định nghĩa: Làng nghề là một địa bàn hoặc khu vực dân cư sinh sống trong một làng (thôn hoặc tương đương) có hoạt động cùng ngành nghề công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp sản xuất ở từng hộ gia đình hoặc cơ sở; có sử dụng nguồn lực trong và ngoài địa phương, phát triển đến mức trở thành nguồn sống chính hoặc mang lại thu nhập chủ yếu cho người dân. Khái niệm làng nghề truyền thống được xác định với các tiêu chí cốt lõi: bề dày lịch sử hình thành lâu đời mang tính cha truyền con nối, lực lượng nghệ nhân và thợ giỏi làm hạt nhân, kỹ thuật thủ công đặc thù, sản phẩm mang đậm bản sắc văn hóa dân tộc và tỷ trọng thu nhập từ nghề chiếm tối thiểu 60% tổng thu nhập hộ gia đình hoặc giá trị sản lượng chiếm trên 50% giá trị sản xuất địa phương.
Văn bản pháp luật và tiêu chí công nhận làng nghề được trích dẫn theo Thông tư số 116/2006/TT-BNN của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, bao gồm 3 tiêu chí:
- Có tối thiểu 30% tổng số hộ trên địa bàn tham gia các hoạt động ngành nghề nông thôn.
- Hoạt động sản xuất kinh doanh ổn định tối thiểu 2 năm tính đến thời điểm đề nghị công nhận.
- Chấp hành tốt chính sách và pháp luật của Nhà nước.
Ngoài ra, nghiên cứu căn cứ vào Nghị định số 66/2006/NĐ-CP của Chính phủ về chính sách phát triển ngành nghề nông thôn (đặc biệt là Điều 7 về mặt bằng sản xuất và Điều 8 về hỗ trợ hạ tầng kỹ thuật, môi trường); Nghị định số 73/1995/NĐ-CP; Nghị định số 01/2008/NĐ-CP; Chỉ thị số 28/2007/CT-BNN về quy hoạch phát triển làng nghề và xử lý ô nhiễm môi trường. Khóa luận phân loại làng nghề dựa trên lịch sử hình thành, sản lượng, phương thức sản xuất (thủ công, thủ công mỹ nghệ, công nghiệp tiêu dùng, chế biến, vật liệu xây dựng, dịch vụ), quy mô và tính chất hoạt động; đồng thời chỉ ra 6 nhóm nhân tố tác động: nhu cầu thị trường, trình độ công nghệ, trình độ nghệ nhân và đội ngũ lao động, chính sách nhà nước, kết cấu hạ tầng và nguồn vốn sản xuất.
Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm ba phương pháp chính:
- Phương pháp khảo sát thực địa: Tiến hành khảo sát trực tiếp tại các cơ sở mộc, nhà thờ tộc và các tuyến du lịch tại xã Cẩm Kim nhằm ghi nhận hiện trạng nhà xưởng, điều kiện lao động và quy trình sản xuất.
- Phương pháp thu thập, phân tích, tổng hợp số liệu, tư liệu: Khai thác tài liệu, dữ liệu thống kê từ Chi cục Thống kê thành phố Hội An, Phòng Thương mại và Du lịch Hội An, Tổng cục Du lịch, báo cáo của UBND thành phố Hội An và tỉnh Quảng Nam.
- Phương pháp điều tra xã hội học: Phỏng vấn, điều tra trực tiếp các hộ sản xuất, nghệ nhân và người lao động để nắm bắt thực trạng thu nhập, tuổi nghề, công nghệ, mặt bằng và những vướng mắc phát sinh trong thực tế.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN LÀNG NGHỀ
Chương I tập trung làm rõ bản chất kinh tế - xã hội của làng nghề truyền thống tại Việt Nam. Về mặt lịch sử, các nghề thủ công hình thành từ nhu cầu tận dụng thời gian nông nhàn giữa các mùa vụ lúa nước nhằm cải thiện sinh kế, sau đó dần tích tụ thành các trung tâm sản xuất chuyên môn hóa cao. Vai trò của làng nghề được hệ thống hóa qua các mặt: thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn; tạo việc làm tại chỗ và hạn chế làn sóng di cư ra thành thị; tạo ra khối lượng hàng hóa xuất khẩu và tiêu dùng đa dạng; phát huy nội lực địa phương; bảo tồn văn hóa truyền thống và tạo lập liên kết hỗ trợ ngành du lịch.
Khái quát thực tiễn tại tỉnh Quảng Nam cho thấy các làng nghề truyền thống ở Hội An phát triển mạnh từ thế kỷ 13 trở đi, chủ yếu do các nghệ nhân từ Đàng Ngoài di cư vào truyền dạy cho cư dân bản địa. Hoạt động của các làng nghề trên địa bàn thành phố Hội An đã tạo thu nhập cho gần 3.000 lao động; trong đó hơn 60% việc làm gián tiếp tạo ra dành cho phụ nữ, góp phần tích cực vào mục tiêu bình đẳng giới và giảm nghèo. Nhờ sự đóng góp của ngành nghề nông thôn và du lịch, tỷ lệ hộ nghèo của Hội An giảm xuống còn khoảng 8%, thấp hơn đáng kể so với mức bình quân 19% của toàn tỉnh Quảng Nam.
CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN LÀNG MỘC KIM BỒNG Ở THÀNH PHỐ HỘI AN, TỈNH QUẢNG NAM
Chương 2 phân tích chi tiết điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của Hội An và thực trạng vận hành của làng mộc Kim Bồng:
-
Điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội:
Hội An có diện tích tự nhiên 61,71 km², nằm ở hạ lưu sông Thu Bồn. Khí hậu nhiệt đới gió mùa có nhiệt độ trung bình năm đạt 25,6°C (cao nhất 39,8°C, thấp nhất 22,8°C); độ ẩm trung bình 83%; số giờ nắng bình quân mùa khô từ 234–277 giờ/tháng (tháng 5–6), tạo điều kiện hong phơi gỗ nguyên liệu. Tuy nhiên, lượng mưa bình quân đạt 2.504,57 mm/năm, tập trung cao điểm vào tháng 10 và tháng 11 (550–1.000 mm/tháng) kèm theo bão lũ từ hệ thống sông Thu Bồn – Vu Gia, gây ngập úng và khó khăn nghiêm trọng cho việc bảo quản gỗ, sản phẩm mộc. Về kinh tế, tốc độ tăng trưởng của thành phố năm 2013 đạt 12%, năm 2014 đạt 9,56% và tăng thêm 10% trong năm 2015.
-
Lịch sử và đặc trưng sản phẩm:
Từ thế kỷ 16, Kim Bồng hình thành nghề mộc và đến thế kỷ 18 phân hóa rõ rệt thành 3 nhóm nghề: mộc xây dựng, mộc dân dụng và đóng sửa tàu thuyền. Dấu ấn tài nghệ của thợ Kim Bồng thể hiện tại các công trình kiến trúc cổ ở Hội An như Hội quán Quảng Triệu, Miếu Quan Công, các đồ án điêu khắc Giao Long, Long – Lân – Quy – Phụng, cũng như các cung điện, đình chùa triều Nguyễn tại Huế. Ngày nay, làng nghề chế tác các sản phẩm gia dụng cao cấp (bàn ghế, tủ, án thư, hoành phi, câu đối) và tượng mỹ nghệ (tượng Quan Công, Di Lặc).
-
Hiện trạng mặt bằng và môi trường sản xuất:
Khảo sát so sánh giữa ba làng nghề tiêu biểu tại Hội An cho thấy mặt bằng của làng mộc Kim Bồng chật hẹp nhất, ảnh hưởng lớn đến việc bố trí nhà xưởng và xử lý rác thải công nghiệp:
| Chỉ số so sánh |
Làng mộc Kim Bồng |
Làng gốm Thanh Hà |
Làng rau Trà Quế |
Mức bình quân chung |
| Diện tích trung bình mỗi cơ sở |
100 m² |
290 m² |
348 m² |
265 m² |
| Diện tích cơ sở lớn nhất |
225 m² |
1.000 m² |
800 m² |
1.000 m² |
| Diện tích cơ sở nhỏ nhất |
10 m² |
10 m² |
35 m² |
10 m² |
| Tỷ lệ cơ sở có hệ thống xử lý chất thải |
25,0% |
0,0% |
~7,0% |
8,6% |
Mặc dù tỷ lệ cơ sở có xử lý chất thải tại Kim Bồng đạt 25% (cao hơn Thanh Hà và Trà Quế), song nhìn chung 75% hộ còn lại chưa có hệ thống xử lý bụi gỗ, gây ô nhiễm không khí trong khu dân cư.
- Năng lực sản xuất, lao động và nguyên liệu:
- Cơ sở sản xuất: Làng nghề có khoảng 18 đến 20 cơ sở sản xuất kinh doanh mộc và 3 công ty chuyên sản xuất cung cấp sản phẩm gồm Tân An, Trường An, Kim Bồng.
- Lao động: Toàn làng có khoảng 200 thợ mộc. Cơ sở của nghệ nhân Huỳnh Ry (người có gần 60 năm trong nghề) đã đào tạo trên 300 thợ. Hiện tại chỉ có 2 nghệ nhân được công nhận chính thức là nghệ nhân Huỳnh Ry và con trai là Huỳnh Sướng (truyền nhân đời thứ 13 dòng họ Huỳnh). Lực lượng lao động trung niên chiếm tới 60%, tỷ lệ người trẻ theo nghề rất thấp. Thu nhập bình quân của thợ dao động từ 5 đến 6 triệu đồng/tháng.
- Vốn và nguyên liệu: Vốn sản xuất chủ yếu là vốn tự có và vay mượn người thân; vốn đầu tư nhà xưởng, máy móc còn rất hạn chế. Tỉnh Quảng Nam có 425.921 ha rừng (độ che phủ 40,9%, trữ lượng gỗ khoảng 30 triệu m³), tuy nhiên nguồn gỗ tại chỗ phục vụ làng nghề ngày càng khan hiếm. Các cơ sở chủ yếu mua gỗ tạp như thầu đâu, mít từ người dân hoặc phụ thuộc vào con buôn nhập gỗ từ Tây Nguyên và Bắc Trung Bộ.
- Biến động hoạt động du lịch và mô hình tổ chức:
Từ năm 2003, thành phố Hội An đầu tư cổng chào, đường nội bộ, bến thuyền du lịch, nhà trưng bày sản phẩm; thành lập Hợp tác xã (HTX) Dịch vụ - Du lịch Kim Bồng với 23 thành viên, tổ chức tour xe đạp "Một thoáng Kim Bồng" và đạt doanh thu 3–4 tỉ đồng/năm. Tuy nhiên, giai đoạn 2012–2014 chứng kiến sự sụt giảm nghiêm trọng về lượng khách:
| Năm |
Tổng lượt khách đến làng mộc (người) |
Trong đó: Khách quốc tế (người) |
| 2012 |
10.136 |
8.170 |
| 2013 |
Gần 1.400 |
(Số liệu văn bản không ghi cụ thể) |
| 2014 |
990 |
(Số liệu văn bản không ghi cụ thể) |
| 2015 |
(Văn bản không điền số liệu) |
(Văn bản không điền số liệu) |
| 2016 |
(Văn bản không điền số liệu) |
(Văn bản không điền số liệu) |
Nguyên nhân sụt giảm do Ban chủ nhiệm HTX hoạt động kém hiệu quả, mâu thuẫn phân chia lợi ích giữa các thành viên và xã viên, sản phẩm du lịch nghèo nàn. Trước tình trạng đó, năm 2015, chính quyền thành phố Hội An đã giải thể HTX, thu hồi mặt bằng trung tâm và thành lập Ban quản lý làng nghề và phát triển du lịch Kim Bồng do lãnh đạo xã Cẩm Kim làm Trưởng ban, gồm 1 Phó ban và 4 nhóm chức năng (Nhóm trung tâm thông tin du khách; Nhóm hướng dẫn khách tham quan; Nhóm phục vụ ẩm thực, lưu trú; Nhóm trình diễn nghề và sản xuất nghề). Tổng kinh phí triển khai đề án kiện toàn là 856 triệu đồng, bao gồm việc xây dựng tour mới "Làm nghệ nhân Kim Bồng" và thí điểm dịch vụ homestay tại 4–6 hộ dân. Khách đến Cẩm Kim chiếm khoảng 7%–8% tổng lượng khách đến Hội An. Sản phẩm được xuất khẩu sang Anh, Pháp, Đức, Mỹ, Úc; trong đó Mỹ và Úc là hai thị trường có kim ngạch tiêu thụ lớn nhất.
- Tồn tại và nguyên nhân:
Quy mô sản xuất nhỏ lẻ, tự phát; tổ chức sản xuất phân tán; thiếu mặt bằng; thiếu hụt nguồn nguyên liệu ổn định; công nghệ chế tác chưa đồng bộ; năng lực tiếp thị yếu, phụ thuộc vào khâu trung gian; thế hệ trẻ không mặn mà với nghề do thu nhập chưa cao; môi trường xưởng mộc phát tán bụi gỗ ảnh hưởng khu dân cư.
CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN LÀNG MỘC KIM BỒNG Ở THÀNH PHỐ HỘI AN, TỈNH QUẢNG NAM
Chương 3 xác định định hướng phát triển làng mộc Kim Bồng thành điểm tham quan du lịch trọng điểm kết hợp bảo tồn di sản; đẩy mạnh thương mại hóa nhưng giữ vững các sản phẩm có độ khó cao; đầu tư máy móc hiện đại ở các khâu nặng nhọc (cưa, xẻ, bào) song bảo tồn kỹ thuật chạm khắc thủ công tinh xảo; nâng cao thu nhập người lao động để giữ gìn đội ngũ thợ lành nghề.
Tác giả đề xuất hệ thống 7 nhóm giải pháp cụ thể:
- Giải pháp về thị trường sản phẩm: Đẩy nhanh việc đăng ký và quản lý thương hiệu chung "Mộc Kim Bồng - Hội An"; thiết lập quy chuẩn kiểm tra chất lượng sản phẩm có gắn nhãn hiệu tập thể; triển khai chiến lược marketing 4P (Product, Price, Place, Promotion); ứng dụng công nghệ thông tin và thương mại điện tử; mở rộng kênh xuất khẩu trực tiếp sang thị trường Mỹ, Úc và châu Âu.
- Giải pháp về vốn: Thành phố cần ưu đãi thuế thuê đất từ 5 đến 10 năm cho các cơ sở sản xuất; kiến nghị ngân hàng nâng hạn mức vay vốn, giảm lãi suất và kéo dài thời hạn cho vay; cho phép cơ sở làng nghề tiếp cận quỹ hỗ trợ phát triển doanh nghiệp; vận động thành lập Quỹ tín dụng phát triển làng nghề trực thuộc hiệp hội.
- Giải pháp phát triển nguồn nhân lực: Khôi phục chính sách hỗ trợ kinh phí đào tạo nghề của địa phương; kết hợp phương thức truyền nghề truyền thống với các khóa bồi dưỡng ngắn hạn tại chỗ; đào tạo kỹ năng sư phạm, thẩm mỹ, thiết kế mẫu mã mới cho các nghệ nhân; ban hành chính sách tôn vinh, đãi ngộ vật chất đối với nghệ nhân lão thành nhằm khuyến khích truyền dạy cho lớp trẻ.
- Giải pháp cung cấp nguyên liệu: Thành lập mô hình Hợp tác xã dịch vụ cung cấp nguyên liệu hoạt động trên nguyên tắc tự nguyện và phi lợi nhuận cao nhằm bình ổn giá gỗ đầu vào; xây dựng hệ thống kho lưu trữ đạt tiêu chuẩn, có phương án kê cao và chống ẩm mốc, mối mọt cho nguồn gỗ trong mùa mưa bão ngập lụt.
- Giải pháp bảo vệ môi trường bền vững: Tích hợp quy hoạch làng nghề với đánh giá tác động môi trường; hỗ trợ các xưởng mộc lắp đặt hệ thống quạt hút, thiết bị thu gom bụi gỗ và chụp hút khí độc tại các khâu phun sơn; giáo dục ý thức bảo vệ môi trường sinh thái gắn với không gian du lịch cộng đồng.
- Giải pháp mặt bằng sản xuất: Rà soát quy hoạch đất đai của thành phố Hội An để bố trí thêm quỹ đất cho làng nghề; khuyến khích các hộ liên kết sử dụng chung hạ tầng kỹ thuật (đường giao thông nội bộ, điện, kho bãi) nhằm khắc phục tình trạng diện tích sản xuất chật hẹp (hiện bình quân chỉ 100 m²/cơ sở).
- Giải pháp về cơ chế chính sách: Lồng ghép các nguồn vốn ODA, vốn chương trình phát triển nông thôn mới và vốn tín dụng ưu đãi; hỗ trợ kinh phí tham gia hội chợ triển lãm; tổ chức các chương trình xúc tiến du lịch liên kết vùng miền Trung; hoàn thiện đề án đào tạo nghiệp vụ du lịch, kỹ năng giao tiếp và ngoại ngữ cho người dân tham gia làm du lịch cộng đồng.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh chân thực các kết quả định lượng cụ thể về làng mộc Kim Bồng tại thời điểm nghiên cứu:
- Làm rõ quy mô làng nghề gồm khoảng 18–20 cơ sở sản xuất kinh doanh mộc, 3 công ty chuyên ngành (Tân An, Trường An, Kim Bồng), thu hút khoảng 200 thợ mộc với mức thu nhập từ 5–6 triệu đồng/tháng.
- Xác định sự suy giảm nghiêm trọng của đội ngũ nghệ nhân: chỉ còn 2 nghệ nhân được công nhận chính thức (nghệ nhân Huỳnh Ry và Huỳnh Sướng); cơ cấu lao động bộc lộ sự mất cân đối khi người ở độ tuổi trung niên chiếm tới 60%.
- Cung cấp số liệu so sánh định lượng về mặt bằng sản xuất giữa 3 làng nghề của Hội An, chỉ ra điểm nghẽn của Kim Bồng khi diện tích bình quân mỗi cơ sở chỉ đạt 100 m² (thấp nhất trong ba làng) và chỉ có 25% cơ sở có hệ thống xử lý bụi bẩn, chất thải.
- Thống kê diễn biến sụt giảm lượng khách du lịch từ 10.136 lượt (năm 2012) xuống 990 lượt (năm 2014), qua đó phân tích nguyên nhân bất cập trong mô hình HTX cũ và ghi nhận sự chuyển đổi sang mô hình Ban quản lý làng nghề trực thuộc xã Cẩm Kim vào năm 2015 với kinh phí 856 triệu đồng.
Về mặt đóng góp, đề tài đã cập nhật thực tiễn chuyển đổi mô hình quản lý làng nghề tại thành phố Hội An trong giai đoạn 2015–2018. Hệ thống 7 nhóm giải pháp được xây dựng đồng bộ, gắn kết chặt chẽ giữa việc duy trì chế tác mộc truyền thống với tái cấu trúc sản phẩm du lịch dịch vụ, phản ánh đúng các vấn đề phát sinh từ thực địa thay vì chỉ viện dẫn lý thuyết chung.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế gắn liền với dữ liệu và phạm vi nghiên cứu:
- Chuỗi số liệu thống kê du khách giai đoạn 2012–2016 trong văn bản chưa đồng bộ; số liệu khách quốc tế các năm 2013–2016 và tổng lượng khách các năm 2015–2016 không được điền cụ thể trong bảng biểu.
- Bảng thống kê tăng trưởng kinh tế của Hội An giai đoạn 2013–2017 còn thiếu số liệu chi tiết ở một số chỉ tiêu ngành.
- Phạm vi nghiên cứu dừng lại ở mức khảo sát thực trạng đến năm 2018 và định hướng đến năm 2020, chưa đi sâu phân tích hạch toán kinh tế chi tiết (doanh thu, chi phí, lợi nhuận) của từng phân nhóm sản phẩm mộc (mộc xây dựng, mộc gia dụng, mộc mỹ nghệ, đóng thuyền).
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào:
- Đánh giá hiệu quả kinh tế - xã hội của mô hình Ban quản lý làng nghề và phát triển du lịch Kim Bồng sau giai đoạn vận hành thí điểm (từ năm 2018 trở đi).
- Nghiên cứu chuỗi cung ứng gỗ nguyên liệu hợp pháp và giải pháp thích ứng với ngập lụt, biến đổi khí hậu tại vùng hạ lưu sông Thu Bồn nhằm bảo đảm an toàn cho các cơ sở sản xuất ven sông.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên, học viên các ngành Địa lý kinh tế, Quản lý văn hóa, Việt Nam học, Kinh tế phát triển và Quản trị dịch vụ du lịch. Tài liệu cung cấp góc nhìn thực tế về phương pháp khảo sát thực địa làng nghề thủ công truyền thống vùng duyên hải miền Trung.
Phần nội dung đáng chú ý nhất để tham khảo là các số liệu điều tra so sánh về mặt bằng sản xuất và mức độ xử lý môi trường giữa ba làng nghề Kim Bồng, Thanh Hà, Trà Quế (tại Chương 2), cùng các bài học thực tiễn rút ra từ việc xử lý xung đột lợi ích nội bộ dẫn đến sự tan rã của mô hình HTX du lịch để chuyển sang mô hình Ban quản lý công lập cấp cơ sở.
Câu hỏi thường gặp
1. Làng mộc Kim Bồng hình thành từ khi nào và có những phân nhánh sản xuất đặc trưng nào?
Nghề mộc Kim Bồng hình thành từ thế kỷ 16 và phát triển thịnh đạt vào thế kỷ 18 với 3 nhóm nghề rõ rệt: nghề mộc xây dựng công trình, nghề mộc dân dụng và nghề đóng tàu thuyền.
2. Quy mô mặt bằng sản xuất của làng mộc Kim Bồng có đặc điểm gì so với các làng nghề khác tại Hội An?
Mặt bằng sản xuất của Kim Bồng chật hẹp nhất trong các làng nghề ở Hội An, với diện tích trung bình chỉ đạt 100 m²/cơ sở (dao động từ 10 m² đến 225 m²), thấp hơn nhiều so với mức trung bình 290 m² của làng gốm Thanh Hà và 348 m² của làng rau Trà Quế.
3. Tại sao lượng khách du lịch đến làng mộc Kim Bồng lại sụt giảm mạnh trong giai đoạn 2012–2014?
Lượng khách giảm từ 10.136 lượt (năm 2012) xuống gần 1.400 lượt (năm 2013) và 990 lượt (năm 2014) do Ban chủ nhiệm HTX Dịch vụ - Du lịch hoạt động kém hiệu quả, phân chia lợi nhuận không công bằng giữa ban điều hành và xã viên, nguồn nhân lực yếu và sản phẩm phục vụ du khách nghèo nàn, thiếu đa dạng.
4. Mô hình quản lý làng nghề Kim Bồng đã được tái cơ cấu như thế nào vào năm 2015?
Thành phố Hội An đã giải thể HTX Dịch vụ - Du lịch Kim Bồng, thu hồi mặt bằng trung tâm và thành lập Ban quản lý làng nghề và phát triển du lịch Kim Bồng do lãnh đạo xã Cẩm Kim làm Trưởng ban, 1 Phó ban và 4 nhóm chức năng (Nhóm trung tâm thông tin du khách; Nhóm hướng dẫn khách tham quan; Nhóm phục vụ ẩm thực, lưu trú; Nhóm trình diễn nghề và sản xuất nghề) với tổng kinh phí triển khai 856 triệu đồng.
5. Hiện nay làng mộc Kim Bồng có bao nhiêu nghệ nhân được công nhận và độ tuổi lao động có đặc điểm gì?
Làng nghề chỉ còn 2 nghệ nhân được công nhận chính thức là nghệ nhân Huỳnh Ry (khoảng 60 năm trong nghề) và con trai là nghệ nhân Huỳnh Sướng (truyền nhân đời thứ 13). Lực lượng lao động có độ tuổi trung niên chiếm đến 60%, tỷ lệ người trẻ theo nghề rất thấp.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Phạm Ngọc Thạnh đã phản ánh toàn diện thực trạng phát triển của làng mộc Kim Bồng trong mối tương quan với không gian kinh tế - du lịch thành phố Hội An. Nghiên cứu chỉ ra những rào cản lớn về mặt bằng sản xuất chật hẹp, ô nhiễm bụi gỗ, sự thiếu hụt nguyên liệu và khủng hoảng mô hình quản lý HTX du lịch giai đoạn 2012–2014. Hệ thống giải pháp được đề xuất tập trung vào việc hoàn thiện thể chế quản lý, mở rộng thị trường xuất khẩu, đào tạo nguồn nhân lực kế cận và quy hoạch không gian sản xuất gắn với bảo vệ môi trường, cung cấp cơ sở dữ liệu hữu ích cho công tác bảo tồn làng nghề truyền thống.