Luận văn: Giải pháp phát triển kinh tế hộ gia đình tại vùng đệm VQG Pù Mát

Luận văn thạc sĩ: Giải pháp phát triển kinh tế hộ gia đình vùng đệm Vườn quốc gia Pù Mát, Nghệ An. Nghiên cứu khoa học lâm nghiệp.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Khoa Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2005

126
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan tiềm năng phát triển kinh tế vùng đệm VQG Pù Mát

Vùng đệm Vườn Quốc gia (VQG) Pù Mát, nằm trong lõi của Khu dự trữ sinh quyển miền Tây Nghệ An, sở hữu một tiềm năng to lớn nhưng chưa được khai thác toàn diện. Với diện tích vùng đệm khoảng 97.018 ha trải dài trên ba huyện Con Cuông, Anh Sơn và Tương Dương, khu vực này là nơi sinh sống của hơn 65.000 người, chủ yếu là các cộng đồng dân tộc Thái, Kinh, và Khơ Mú. Sự đa dạng về văn hóa và sinh học tạo nên một nền tảng vững chắc cho các mô hình kinh tế đặc thù, kết hợp hài hòa giữa phát triển và bảo tồn đa dạng sinh học Pù Mát. Tài nguyên rừng phong phú với nhiều loại lâm sản ngoài gỗ, cây dược liệu quý và cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ là những lợi thế so sánh nổi bật. Tuy nhiên, để biến tiềm năng thành hiện thực, cần có một chiến lược phát triển kinh tế vùng đệm VQG Pù Mát bài bản, tập trung vào việc nâng cao thu nhập cho người dân và đảm bảo sinh kế bền vững vùng đệm. Các chương trình như dự án Lâm nghiệp xã hội và bảo tồn thiên nhiên tỉnh Nghệ An (SFNC) đã đặt nền móng ban đầu, giúp cải thiện một phần đời sống người dân. Dù vậy, việc chuyển đổi từ kinh tế tự cung tự cấp, khai thác tài nguyên sang các mô hình sản xuất hàng hóa bền vững vẫn là một hành trình dài. Việc xác định đúng các giải pháp, từ nông nghiệp thông minh đến dịch vụ du lịch, là chìa khóa để mở ra một tương lai thịnh vượng cho vùng đất này.

1.1. Vị thế chiến lược của Khu dự trữ sinh quyển miền Tây Nghệ An

VQG Pù Mát không chỉ là một khu bảo tồn độc lập mà còn là hạt nhân của Khu dự trữ sinh quyển miền Tây Nghệ An, được UNESCO công nhận. Vị thế này mang lại uy tín và cơ hội thu hút các nguồn lực quốc tế cho công tác bảo tồn và phát triển. Vùng đệm đóng vai trò là vành đai bảo vệ, giảm áp lực trực tiếp lên vùng lõi. Mọi hoạt động kinh tế tại đây đều phải tuân thủ các nguyên tắc phát triển bền vững, hướng tới mục tiêu chung là bảo vệ hệ sinh thái rừng nhiệt đới nguyên sinh lớn nhất miền Bắc Việt Nam. Việc phát triển kinh tế vùng đệm không chỉ giải quyết vấn đề dân sinh mà còn là một nhiệm vụ quan trọng trong chiến lược bảo tồn quốc gia, góp phần thực hiện các cam kết quốc tế về đa dạng sinh học.

1.2. Hiện trạng kinh tế xã hội và vai trò của người dân địa phương

Theo nghiên cứu của Hoàng Thị Hồng Phúc (2005), đời sống của các hộ gia đình trong vùng đệm phụ thuộc lớn vào nông nghiệp và khai thác tài nguyên rừng. Tỷ lệ hộ nghèo còn cao, đất sản xuất nông nghiệp manh mún, bình quân lương thực thấp là những thực tế tồn tại. Người dân địa phương, với tri thức bản địa phong phú, vừa là đối tượng chịu tác động, vừa là chủ thể quan trọng nhất trong công cuộc bảo tồn đa dạng sinh học Pù Mát. Do đó, mọi giải pháp phát triển kinh tế phải lấy người dân làm trung tâm, đảm bảo họ được hưởng lợi trực tiếp và công bằng từ các hoạt động bảo tồn và phát triển kinh tế, từ đó thay đổi nhận thức và hành vi, tự nguyện tham gia bảo vệ rừng.

II. Thách thức lớn trong phát triển kinh tế vùng đệm VQG Pù Mát

Phát triển kinh tế vùng đệm VQG Pù Mát đối mặt với nhiều rào cản phức tạp, đòi hỏi các giải pháp đồng bộ và dài hạn. Thách thức lớn nhất bắt nguồn từ mâu thuẫn giữa nhu cầu sinh kế trước mắt và mục tiêu bảo tồn dài hạn. Áp lực dân số với tỷ lệ tăng tự nhiên khoảng 2,3 - 2,6% (theo tài liệu dự án ALA/VIE/94/24) làm gia tăng nhu cầu về đất đai và tài nguyên. Điều này dẫn đến các hoạt động như phá rừng làm nương rẫy, khai thác gỗ và lâm sản trái phép, gây suy thoái hệ sinh thái. Tình trạng xung đột giữa người và động vật hoang dã cũng ngày càng trở nên nghiêm trọng khi môi trường sống của các loài bị thu hẹp. Bên cạnh đó, trình độ dân trí không đồng đều, cơ sở hạ tầng giao thông, thủy lợi còn yếu kém, đặc biệt ở các xã vùng sâu, vùng xa như Lục Dã, Châu Khê. Điều này gây khó khăn cho việc áp dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất và kết nối sản phẩm với thị trường. Công tác xóa đói giảm nghèo Nghệ An tại khu vực này vẫn còn nhiều gian nan. Việc thiếu các mô hình kinh tế hiệu quả, bền vững và thiếu liên kết trong chuỗi giá trị khiến thu nhập của người dân bấp bênh, chủ yếu vẫn dựa vào khai thác tự nhiên, tạo ra một vòng luẩn quẩn khó phá vỡ.

2.1. Phân tích áp lực dân số và xung đột tài nguyên thiên nhiên

Với quy mô dân số lớn và tập quán canh tác truyền thống, áp lực lên tài nguyên rừng là không thể tránh khỏi. Diện tích đất nông nghiệp hạn hẹp không đủ đảm bảo an ninh lương thực, buộc người dân phải mở rộng canh tác lên đất dốc, xâm lấn vào diện tích rừng. Luận văn của Hoàng Thị Hồng Phúc chỉ rõ, sự bất ổn về kinh tế của hộ gia đình là nguyên nhân chính dẫn đến việc khai thác lâm sản làm kế sinh nhai. Đây cũng là nguồn cơn của xung đột giữa người và động vật hoang dã, khi voi, lợn rừng phá hoại hoa màu, gây thiệt hại kinh tế và đe dọa an toàn của người dân, dẫn đến những phản ứng tiêu cực đối với công tác bảo tồn.

2.2. Hạn chế về cơ sở hạ tầng và khả năng tiếp cận thị trường

Cơ sở hạ tầng yếu kém là một trong những "nút thắt" lớn nhất cản trở nỗ lực xóa đói giảm nghèo Nghệ An tại vùng đệm Pù Mát. Giao thông khó khăn làm tăng chi phí vận chuyển, giảm sức cạnh tranh của nông sản địa phương. Người dân thiếu thông tin và kỹ năng để tiếp cận thị trường, thường bị thương lái ép giá. Các sản phẩm tiềm năng như dược liệu, mật ong rừng, mây tre đan... chưa được xây dựng thương hiệu và tổ chức sản xuất theo chuỗi giá trị. Việc thiếu các doanh nghiệp đầu tàu tham gia vào quá trình chế biến và tiêu thụ sản phẩm khiến kinh tế địa phương khó bứt phá.

III. Top 3 giải pháp kinh tế nông lâm vùng đệm VQG Pù Mát

Để giải quyết bài toán hài hòa giữa sinh kế và bảo tồn, việc triển khai các giải pháp nông lâm kết hợp bền vững là hướng đi tất yếu cho kinh tế vùng đệm VQG Pù Mát. Các mô hình này không chỉ giúp nâng cao thu nhập cho người dân mà còn góp phần phục hồi hệ sinh thái, tăng độ che phủ rừng. Trọng tâm là phát triển các hệ thống canh tác đa tầng, đa mục đích, tận dụng tối đa không gian và tài nguyên đất. Giải pháp thứ nhất là phát triển các mô hình kinh tế dưới tán rừng. Giải pháp thứ hai tập trung vào phát triển lâm sản ngoài gỗ theo hướng bền vững. Giải pháp thứ ba là đẩy mạnh chăn nuôi gia súc, gia cầm quy mô hộ gia đình gắn với kinh tế vườn và trồng cỏ. Việc áp dụng thành công các giải pháp này đòi hỏi sự hỗ trợ kỹ thuật từ các cơ quan chuyên môn, chính sách tín dụng ưu đãi và sự tham gia tích cực của chính cộng đồng. Đây là con đường thiết thực nhất để tạo ra sinh kế bền vững vùng đệm, giảm dần sự phụ thuộc vào việc khai thác tài nguyên rừng một cách trực tiếp và bất hợp pháp. Mục tiêu cuối cùng là chuyển đổi cơ cấu kinh tế nông thôn từ chiều rộng sang chiều sâu, tạo ra giá trị gia tăng cao hơn trên một đơn vị diện tích.

3.1. Nhân rộng mô hình kinh tế dưới tán rừng hiệu quả

Các mô hình kinh tế dưới tán rừng là giải pháp thông minh, cho phép người dân có thu nhập từ chính mảnh đất lâm nghiệp được giao khoán. Các mô hình điển hình bao gồm trồng cây dược liệu (sa nhân, thảo quả), cây gia vị (quế, hồi) hoặc chăn nuôi các loài bản địa (ong mật, gà đen) dưới tán rừng tự nhiên hoặc rừng trồng. Ưu điểm của mô hình này là vừa bảo vệ được vốn rừng hiện có, vừa tạo ra sản phẩm có giá trị kinh tế cao, ít tốn chi phí đầu tư ban đầu. Cần có quy hoạch cụ thể cho từng tiểu vùng, lựa chọn loài cây, con vật phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng và tập quán của người dân, đồng thời xây dựng các tổ hợp tác để hỗ trợ nhau về kỹ thuật và tiêu thụ sản phẩm.

3.2. Quy hoạch và phát triển lâm sản ngoài gỗ LSNG bền vững

Vùng đệm Pù Mát có nguồn tài nguyên LSNG vô cùng phong phú như mây, tre, giang, và nhiều loại dược liệu. Việc phát triển lâm sản ngoài gỗ cần được thực hiện một cách bài bản. Thay vì khai thác tận thu, cần hướng dẫn người dân kỹ thuật khai thác bền vững, kết hợp với trồng mới và khoanh nuôi tái sinh. Ban quản lý VQG Pù Mát cần phối hợp với chính quyền địa phương xây dựng các quy chế quản lý khai thác dựa vào cộng đồng. Đồng thời, cần hỗ trợ các làng nghề truyền thống (đan lát, làm giấy dó) để nâng cao giá trị sản phẩm, tạo ra các mặt hàng thủ công mỹ nghệ phục vụ thị trường du lịch và xuất khẩu.

3.3. Xây dựng sinh kế bền vững vùng đệm thông qua nông nghiệp hữu cơ

Chuyển đổi sang nông nghiệp hữu cơ là một hướng đi mang lại lợi ích kép: bảo vệ môi trường đất, nước và tạo ra sản phẩm an toàn, có giá trị cao. Các sản phẩm như lúa, cam, chè có thể được canh tác theo tiêu chuẩn VietGAP hoặc hữu cơ. Điều này không chỉ giúp cải thiện thu nhập mà còn xây dựng thương hiệu nông sản sạch cho vùng đệm. Để thực hiện, cần có các chính sách hỗ trợ về giống, phân bón hữu cơ, tập huấn kỹ thuật và quan trọng nhất là kết nối với các doanh nghiệp, siêu thị để đảm bảo đầu ra ổn định, tạo nền tảng vững chắc cho sinh kế bền vững vùng đệm.

IV. Hướng phát triển kinh tế vùng đệm VQG Pù Mát từ du lịch

Bên cạnh nông lâm nghiệp, du lịch là một ngành kinh tế mũi nhọn tiềm năng, có khả năng tạo ra bước đột phá cho sự phát triển kinh tế vùng đệm VQG Pù Mát. Với cảnh quan thiên nhiên kỳ vĩ, thác nước hùng vĩ (thác Kèm), hệ động thực vật phong phú và bản sắc văn hóa độc đáo của các dân tộc thiểu số, Pù Mát hội tụ đủ điều kiện để phát triển các loại hình du lịch đặc thù. Trọng tâm cần hướng đến là du lịch sinh thái cộng đồng, một mô hình mà ở đó người dân địa phương trực tiếp tham gia và hưởng lợi. Mô hình này không chỉ giúp nâng cao thu nhập cho người dân thông qua các dịch vụ homestay, hướng dẫn viên bản địa, cung cấp sản phẩm nông nghiệp sạch, mà còn khuyến khích họ bảo tồn văn hóa và bảo vệ môi trường sống. Để thành công, cần có sự đầu tư bài bản vào cơ sở hạ tầng, đào tạo nguồn nhân lực, xây dựng các sản phẩm du lịch hấp dẫn và quảng bá điểm đến. Việc phát triển các sản phẩm OCOP Con Cuông gắn với du lịch sẽ tạo ra chuỗi giá trị hoàn chỉnh, giúp du khách có những trải nghiệm chân thực và đáng nhớ, đồng thời tối đa hóa lợi ích kinh tế cho cộng đồng.

4.1. Xây dựng mô hình du lịch sinh thái cộng đồng tại các bản làng

Mô hình du lịch sinh thái cộng đồng cần được triển khai thí điểm tại các bản có tiềm năng như bản Nưa, bản Xiêng (xã Môn Sơn). Các hộ gia đình sẽ được hỗ trợ để cải tạo nhà cửa thành homestay đạt chuẩn, tập huấn kỹ năng phục vụ, nấu ăn, giao tiếp và hướng dẫn du lịch. Các tour du lịch sẽ được thiết kế để du khách trải nghiệm cuộc sống thường ngày của người dân, tham gia các hoạt động như dệt vải, làm nông, đi bộ xuyên rừng, tìm hiểu văn hóa địa phương. Nguồn thu từ du lịch sẽ được quản lý minh bạch bởi tổ du lịch cộng đồng, đảm bảo lợi ích được chia sẻ công bằng, tạo động lực để người dân gắn bó lâu dài với mô hình này.

4.2. Phát triển sản phẩm OCOP Con Cuông và đặc sản địa phương

Du lịch và sản phẩm địa phương có mối quan hệ cộng sinh. Việc xây dựng và quảng bá các sản phẩm OCOP Con Cuông như rượu men lá, thổ cẩm, mật ong rừng, cam Khe Mây... là cực kỳ quan trọng. Các sản phẩm này không chỉ là hàng hóa mà còn là "đại sứ văn hóa" của vùng đất. Cần hỗ trợ người dân trong việc cải tiến mẫu mã, bao bì, đăng ký thương hiệu và đảm bảo chất lượng. Các điểm du lịch, homestay sẽ trở thành kênh giới thiệu và tiêu thụ hiệu quả, giúp du khách mua được những món quà lưu niệm ý nghĩa và chất lượng, từ đó gia tăng giá trị kinh tế cho sản phẩm.

4.3. Thúc đẩy liên kết chuỗi giá trị sản phẩm địa phương và du lịch

Để tối ưu hóa hiệu quả, cần tạo ra sự liên kết chuỗi giá trị sản phẩm địa phương. Các nhà hàng, homestay ưu tiên sử dụng nông sản sạch do chính người dân trong vùng sản xuất. Các hợp tác xã nông nghiệp cung cấp thực phẩm cho hoạt động du lịch. Các làng nghề thủ công cung cấp sản phẩm lưu niệm. Sự liên kết này tạo ra một vòng tuần hoàn kinh tế khép kín tại địa phương, nơi mỗi hoạt động đều hỗ trợ và thúc đẩy lẫn nhau. Chính quyền và Ban quản lý VQG Pù Mát đóng vai trò là cầu nối, điều phối và tạo cơ chế cho các bên liên kết hiệu quả.

V. Bí quyết tối ưu chính sách cho kinh tế vùng đệm VQG Pù Mát

Để các giải pháp phát triển kinh tế vùng đệm VQG Pù Mát đi vào thực tiễn, vai trò của chính sách là vô cùng quan trọng. Một hệ thống chính sách đồng bộ, phù hợp sẽ là đòn bẩy, tạo môi trường thuận lợi cho người dân và doanh nghiệp đầu tư phát triển. Bí quyết nằm ở việc lồng ghép hiệu quả các chương trình mục tiêu quốc gia với chính sách đặc thù của địa phương. Trước hết, cần hoàn thiện và thực thi hiệu quả chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES). Đây là công cụ kinh tế mạnh mẽ, giúp người dân nhận được nguồn tài chính trực tiếp từ công sức bảo vệ rừng của mình. Bên cạnh đó, các chính sách tín dụng ưu đãi cần được thiết kế linh hoạt, dễ tiếp cận hơn đối với các hộ nghèo và cận nghèo muốn đầu tư vào các mô hình sinh kế bền vững. Đặc biệt, cần có những chính sách riêng nhằm hỗ trợ phát triển cộng đồng dân tộc thiểu số, tôn trọng và phát huy tri thức bản địa của họ trong quản lý tài nguyên. Vai trò của Ban quản lý VQG Pù Mát cần được nâng cao, không chỉ là đơn vị bảo vệ rừng mà còn là đối tác phát triển, cầu nối giữa nhà nước, nhà khoa học, doanh nghiệp và người dân.

5.1. Nâng cao hiệu quả chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng PFES

Để chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) thực sự phát huy tác dụng, cần đảm bảo việc chi trả được thực hiện công bằng, minh bạch và kịp thời. Đơn giá chi trả cần được tính toán hợp lý để bù đắp chi phí và công sức của người dân. Quan trọng hơn, cần kết hợp chi trả tiền mặt với các hỗ trợ kỹ thuật, giúp người dân sử dụng nguồn tiền này để tái đầu tư vào các hoạt động sinh kế khác, tạo ra hiệu quả kép. Việc giám sát dựa vào cộng đồng cần được thúc đẩy để đảm bảo diện tích và chất lượng rừng được bảo vệ thực chất, tránh tình trạng nhận tiền nhưng không thực hiện trách nhiệm.

5.2. Tăng cường vai trò của Ban quản lý VQG Pù Mát trong phát triển

Vai trò của Ban quản lý VQG Pù Mát cần chuyển từ "người gác cổng" sang "người đồng hành". Ban quản lý cần chủ động phối hợp với các bên liên quan để xây dựng và triển khai các dự án phát triển sinh kế, tổ chức các lớp tập huấn, chuyển giao khoa học kỹ thuật. Đồng thời, BQL phải là đơn vị tham mưu tích cực cho chính quyền địa phương trong việc quy hoạch sử dụng đất, giải quyết các xung đột tài nguyên, và lồng ghép mục tiêu bảo tồn vào các kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội của huyện và tỉnh.

5.3. Xây dựng cơ chế hỗ trợ phát triển cộng đồng dân tộc thiểu số

Các chính sách cần được "may đo" cho phù hợp với đặc điểm văn hóa, xã hội của từng nhóm dân tộc. Chương trình hỗ trợ phát triển cộng đồng dân tộc thiểu số không chỉ tập trung vào hỗ trợ vật chất mà còn phải chú trọng đến việc nâng cao năng lực, củng cố các tổ chức cộng đồng (tổ hợp tác, hội đồng bản...). Việc công nhận và phát huy vai trò của luật tục, tri thức bản địa trong quản lý rừng sẽ tạo ra sự đồng thuận xã hội cao, giúp các chính sách dễ dàng đi vào cuộc sống và mang lại hiệu quả bền vững.

VI. Hướng tới tương lai kinh tế bền vững vùng đệm VQG Pù Mát

Tương lai của vùng đệm VQG Pù Mát phụ thuộc vào khả năng thực hiện thành công quá trình chuyển đổi cơ cấu kinh tế nông thôn, hướng tới một nền kinh tế đa dạng, bền vững và bao trùm. Đây không phải là một mục tiêu có thể đạt được trong ngắn hạn, mà là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự nỗ lực chung của tất cả các bên liên quan. Tầm nhìn dài hạn là xây dựng vùng đệm trở thành một hình mẫu về sự chung sống hài hòa giữa con người và thiên nhiên, nơi giá trị bảo tồn và giá trị kinh tế song hành và hỗ trợ lẫn nhau. Để làm được điều đó, việc nâng cao thu nhập cho người dân phải luôn là ưu tiên hàng đầu, bởi chỉ khi cuộc sống được đảm bảo, người dân mới có thể yên tâm và tự nguyện tham gia bảo vệ di sản thiên nhiên quý giá. Các kết quả từ dự án SFNC và các nghiên cứu sau này đều khẳng định rằng đầu tư cho vùng đệm chính là đầu tư cho sự an toàn của vùng lõi. Trong tương lai, cần tiếp tục thu hút các nguồn lực đầu tư, đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ, tăng cường liên kết vùng và xây dựng các thương hiệu mạnh cho sản phẩm địa phương, đưa kinh tế vùng đệm Pù Mát phát triển lên một tầm cao mới.

6.1. Chiến lược chuyển đổi cơ cấu kinh tế nông thôn toàn diện

Quá trình chuyển đổi cơ cấu kinh tế nông thôn cần diễn ra một cách toàn diện. Cần giảm dần tỷ trọng nông nghiệp thuần túy, tăng tỷ trọng nông nghiệp công nghệ cao, dịch vụ du lịch và tiểu thủ công nghiệp. Điều này đòi hỏi một kế hoạch tổng thể về đào tạo nghề cho lao động nông thôn, chính sách thu hút doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực chế biến nông lâm sản và du lịch. Việc quy hoạch các vùng sản xuất chuyên canh, vùng phát triển du lịch, vùng bảo vệ nghiêm ngặt cần được thực hiện một cách khoa học, có sự tham gia của cộng đồng để đảm bảo tính khả thi và đồng thuận.

6.2. Giải pháp nâng cao thu nhập cho người dân một cách bền vững

Việc nâng cao thu nhập cho người dân không thể chỉ dựa vào các biện pháp hỗ trợ trực tiếp. Thay vào đó, cần tập trung vào việc tạo ra các "cần câu" bền vững. Đó là việc nâng cao năng lực sản xuất, kỹ năng quản lý kinh doanh cho các hộ gia đình; xây dựng các chuỗi giá trị hoàn chỉnh từ sản xuất đến tiêu thụ; và tạo ra các cơ hội việc làm phi nông nghiệp tại chỗ. Việc đa dạng hóa các nguồn thu nhập sẽ giúp người dân giảm thiểu rủi ro và tăng khả năng chống chịu trước những biến động của thị trường và thiên tai.

6.3. Tầm nhìn dài hạn về một vùng đệm xanh thịnh vượng và bản sắc

Tầm nhìn cuối cùng là một vùng đệm Pù Mát phát triển thịnh vượng nhưng vẫn giữ được màu xanh của rừng và những nét văn hóa bản địa đặc sắc. Kinh tế phát triển sẽ tạo nguồn lực để tái đầu tư cho công tác bảo tồn. Văn hóa truyền thống được bảo tồn sẽ trở thành tài sản quý giá để phát triển du lịch. Rừng được bảo vệ tốt sẽ cung cấp các dịch vụ hệ sinh thái quan trọng, đảm bảo môi trường sống trong lành cho các thế hệ tương lai. Để hiện thực hóa tầm nhìn này, cần có sự cam kết chính trị mạnh mẽ, sự tham gia thực chất của cộng đồng và sự hợp tác hiệu quả giữa các bên.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ary =< CHUONG 1: TONG QUAN VAN DE NGHIEN CUU ny 5 1. Vùng đệm và quản lý vùng đệm ở các VQG. Phát triển kinh tế HGĐ trong các vùng đệ v 13 1. Các nghiên cứu chủ yếu về phát triển kinh tếHG trong vùng đệm 10 Vac.

S, CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG;ĐỐI TƯỢNG,ĐIÓI HẠN,PHAMVI 24 'VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN Cl ay 2. Mục tiêu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Đối tượng, giới hại 24 2.

Phương pháp nị 25 CHƯƠNG 3: DI 29 VUC NGHIEN 29 34 39 49 _—® 4. Phân tích tác động qua lại của dự án SFNC đến phát triển kinh tế 72 HGĐ. Một số giải pháp để xuất phát triển kinh tế HGĐ gắn với quản lý —-g6 bảo vệ và phát triển bền vững TNR tại vùng đệm VQG Pù Mát. KẾT LUẬN - KHUYẾN NGHỊ a 1.

Kết luận Ry 2. Khuyến nghị ti % 0s TÀI LIỆU THAM KHẢO le & 97 PHU LUC = DANH MUC CAC BANG BIEU TT Nội dung Trang 3.1 Hiện trạng các loại đất đai vùng đệm VQG Pù Mát.2 Đặc điểm dân cư vùng đệm VQG Pù Mát Ss 3.3 Cơ cấu dân tộc trong vùng đệm VQG Pi Mat.1 Thống kê điện tích đất đai ba xã nghiên cứu.2 Đặc điểm dân cư ba xã nghiên cứu. 51 43 Kết quả giao, khoán đất làm nghiệp cho ` cân bà XÃ 35 nghiên cứu.4 Kết quả sử dụng đất sau khi giao, khoán đất lâm nghiệp tại ba xã 56 › 4.5 Cơ cấu sử dụng đất của các nhóm Hi 58 4.6 Cơ cấu chỉ phí của các nhóm HGĐ.7 Cơ cấu thu nhập của các nhói 63 4.8 _ Thu nhập từ sản xuất lâm nghiệp của các nhón) HGĐ.9 Biểu cân đối thu chỉ của cáê nhóm oy 65 4.10 Một số chỉ tiêu tổng h ‘Hop.11 Tổng hợp các yếu tố ảnh vất đến thu nhập của HGĐ. Tiến độ giải ngân Ww n 4.13 So sénh co cau str dun; se HGPĐ trước và sau dự án.14 So sánh cơ cấu chỉ phí củ trước và sau dự án 76 4.15 So sánh cơ €ấu ri vn HGĐ trước và sau dự án 78 416 80 4.18 85 DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ, HÌNH VẼ TT Nội dung Trai ng Q 11 Sơ đồ cấu trúc các KBT của UNESCO ae 3.1 Sơ đồ phạm vi vùng Dự án SENC.2 : trạng sử; dụng đất vùng đệm năm 2005rf Dự Bản đồ hiện ~ RY đã a nghiệp Xã hội và Bảo tồn thiên nhiên tỉnh Nghệ 00 41 Biểu đồ co cấu cấu sử dụng đất của các mola — 59 42 Biểu đồ cơ cấu chỉ phí của các nhóm hộ điều tra.

a -À 61 43 Biểu đồ cơ cấu thu nhập của các nhói tra. A) 65 44 Biểu đồ cơ cấu sử dụng đất của các HGĐ trước và sau khi có dự án. 76 45 Biểu đồ cơ cấu chỉ phí của các HGĐ trước và Sei có dự án. 1 46 Biểu đồ cơ cấu cau thu ni ủa các HGĐ,trước và sau khi có dự 79 án.

DAT VAN DE Vườn Quốc Gia Pù Mát tỉnh Nghệ An được thành lập ngà 2001 theo quyết định số 174/2001/QĐ - TTg của Chính phủ. VQG Pù được xen Mymot trong những khu bảo vệ ở Việt Nam còn được bảo tồn được nguyên vẹn hệ tình thái rừng ẩm nhiệt đới và là một trong những khu vực quarffong nÌYt vềđt dạng sinh học của khu vực Đông Dương. Thực tiễn công tác quản ién INR ở VQG Pù Mát cho thấy để bảo tổn và phát triển tính đa dang sinh học, bên"cạnh việc cẩn tăng cường đầu tư, hoàn thiện công tác tổ chức và qui ệ thống rừng đặc dụng, thì việc phát triển kinh tế HGĐ ở vùng đệm và sự tham gia chế Sông đồng vào công tác bảo vệ rừng có ý nghĩa hết sức quan trọng. Vấn đề đặt ra là phải có những biện pháp hữu hiệu để quản lý bảo vệ, duy trì và phát triển tài nghyên thiên nhiên gắn với phát triển kinh tế xã hội trong và xung quanh VQG, gớp phần bảo vệ TNR, bảo tồn đa dạng sinh học.

9 © Ngoài việc xây dựng cơ chế chít ách và cãe,biện pháp quản lý, bảo vệ, nhất thiết phải có sự đầu tư thích đái các chươn;trình phát triển kinh tế, văn hoá, xã hội, nâng cao đời sống, tạo công ä Mic Jaw Ổn định cho người dân. Người dan địa phương cần phải được ẻ có cơ hội tăng thu nhập đáp ứng được các nhu cầu cơ bản của cuộc sốn đ mắt cũné.nhữ những lợi ích lâu dài. Dự án Lâm nghiệp xã hộï và bảố tồn thiên nhiên tỉnh Nghệ An do cộng đồng Châu Âu tài trợ thực hiện từ nim 1997 đến nay đã làm cho bộ mặt nông thôn vùng, đệm VQG Pù Mát đã Khai sác; người dân đã được hưởng lợi từ các kết quả của dự án như: tạo việc làm, oooh tang, phat triển sản xuất nông - lâm - ngư nghiệp, icfcĐối sồnn & đôácáo đã được ổn định và phần nào đã được cdi thiện, Tuy “ a Nˆ còn nhiều, đòi hỏi một sự nỗ lực chung của Nhà nước, các lổ chức ở địa phương cùng hợp tác giải quyết. ạ TNR ở các VQG nói chung và VQG Pù Mát nói riêng.

ừng đệm do sự bất ổn về kinh tế của HGĐ, những người dựa vào khai thác lâm đặc sản để làm kế sinh nhai. Do vậy, phát triển kinh tế HGĐ ở vùng đệm là một trong những hoạt động cần phải được ưu tiên trong công cuộc quản lý bảo vệ và phát triển bền vững TNR. Với mong muốn góp một phần nhỏ trong công cuộc quản lý bảo vệ và phát có dự án Lâm nghiệp xã hội và bảo tồn thiên nhiên, dé xt Tnhh kinh tế HGĐ trong vùng đệm, góp phần phát triển bền ving Fe QG Pù Mát - Tỉnh Nghệ An. CHUONG 1 TONG QUAN VAN DE.Vùng đệm và quản lý vùng đệm ở các VQG ay 11.

Khái niệm về vùng đệm fi ky © Trén thé gidi © Ề" 4 Quan niệm vẻ vùng đệm và quản lý vùng đệm trên thế giới đã phát triển qua 3 giai đoạn cơ bản sau đây: &. - Giai đoạn đầu: Các vùng đệm chủ yếu được xá định là những phương tiện bảo vệ con người và mùa màng của họ để tránh sự tấncông và phá hoại của động vật sống trong các khu bảo tồn và rừ lễ- » v - Giai đoạn kế tiếp (10-20 năm trước đây): Cáê-vùng đệm đã được áp dụng như là những phương cách để bảo về bác khu bảo tổikrẢnh khỏi những tác động tiêu cực của con người. - Giai đoạn hiện nay: Vị hường được áp dụng đồng thời cho việc giảm thiểu các hoạt động của con ngườilên tác khu bảo tồn với việc hướng tới những nhu cầu và mong. inh té `Š8 hội dưới tác động của dân số (những T trước đây).

"hết chung vẻ vùng đệm trên phạm vi toàn thế lô tả khác nhau về vùng đệm ở cấp quốc gia Chương trình.con người Và sinh quyển của UNESCO đã dưa ra khái niệm vùng, ơ đồ cấu trúc của KBT của ƯNESCO gồm 3 vùng sau: Hình 1.1: Sơ đồ cđýrác các KBT eaalinesco Nam 1982 An Độ đã áp dụng šn lược "Vùng đệm - vùng lõi - vùng sử dụng đa dạng". Mục đích của chiến lượ là giảm thiểu việc sử dụng đất bat hợp lý, đặc biệt là trong mối quan hệ với môi sống cũa động vật hoang đã. Theo cách tiếp cận này thì vùng đệm có thể đặt dưới sệcghân lý của VQG, trong một số trường ử dụng các sản phẩm lâm nghiệp. Vùng sử dụng.

đã dạng được đặt ở bên nợ: vực ,VQG, nơi được thiết kế phục vụ cho phát triển nông thôn. Vùng đệ ạ bối cảnh lâih nghiệp Ấn Độ có thể được quy lại như sau: Một vùng am hoàn toàn trong ranh giới của VQG Một vùng đệm với một KẾT nằm liễn kể với VQG, và M denne) một Khu rừng bảo tồn nằm liền kề với VQG hoặc KBT. luận nhiều hơn trong Hội nghị MAB/UNESCO về chương ảo tồn sinh quyền, được tổ chức tại Minsk (Liên Xô cũ) năm ấ :nhiều khái niệm về vùng đệm được đưa ra như sau: er (1991) thi “Vùng đệm là vùng đất nằm xung quanh VQG hay KBT mà ở đó việc sử dụng các tài nguyên thiên nhiên có hạn chế, hay ở đó các biện pháp quản lý đặc biệt vẻ phát triển nhằm nâng cao hiệu quả của công việc bảo vệ”. Michael Brow Barbara Uryckoff - Baird (1994) cho rang: “Ving đệm là vùng nằm trong hoặc tiếp giáp với KBT, tại đó mối quan hệ hài hoa gitia moi và con người được chú trọng, mục tiêu của việc quản lý vùng đệ: giá trị văn hoá, xã hội, sinh thái và tài nguyên thông qua việc quản lý-tích cue, “thích ứng, công bằng với tất cả các nhóm và cho phép thay đổi giá i với thời giả”, GTZ (1996) đưa ra quan niệm rằng: “Vùng vệ? chuyển tiếp là những vùng đất nằm ngoài hay trong KBT.

Các vùng này có chức năng fạo thuận lợi cho KBT và cho cuộc sống của dân cư ở đây. Dâi ống ở đây luôn là tiềm năng trực tiếp ảnh hưởng đến KBT”. Tổ chức bảo tồn thiên nhiên quốc tế IUCN định nghiất "Vùng đệm là những vùng được xác định ranh giới rõ ràng, có hóặ có rững, nằm ngoài ranh giới của KBT và được quản lý để nâng cao việc bảo tồn của KBT và chính vùng đệm đồng thời mang lại lợi ích cho nhân din sống quanh KBT, Điều này có thể thực hiện được bằng cách áp dụng các hoạt độñg.phát triển cụ thể, đặc biệt góp phân vào việc Ở các nước có nên ki vào KBT và người dân có sinh học; đồng thời pháp luật đưộế tôn trộñg thì vùng đệm được xây dựng và phát triển một cách bình thường; hiếm có các Úc đồng tiêu cực của con người tấn công vào rừng. Ngược lại, ónêhkồnh tế chưa phát triển, đời sống kinh tế, văn hoá, dân trí thấp, sức ép dân số ngà ng gia tăng, coi thường pháp luật.

thì vàng đệm di VỀ Sự tổn tại, phát triển hay huỷ diệt đối với KBT hay n vùng đệm là chủ yếu. khu bảo vệ nghiêm ngặt, giữa các phân khu này hoặc bao quanh chúng có thể bố trí các phân khu đệm. Khái niệm này chưa đẻ cập đến việc tổ chức, xây dựng và quản lý vùng đệm như thế nào. - Sau năm 1993, vàng đệm được định nghĩa như sau: R " Vùng đệm của VQG và KBTTN là vùng rừng hoặc vùng đất đai 6ódân cư nằm sát ranh giới các VQG, các KBTTN được thành lạØ.đhằm giảm áp lực của dân địa phương đối với khu rừng phải bảo vệ nghiêm ngấ ích,Của vùng đệm không tính vào tổng diện tích của VQG hay KBTTN" Như vậy, sau năm 1993 vùng đệm được xác không thuộc KBT.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ