Báo Cáo Tổng Kết Đề Tài Nghiên Cứu Khoa Học Về Doanh Nghiệp Xã Hội Ở Việt Nam

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu giải pháp phát triển mô hình hoạt động của doanh nghiệp xã hội ở việt nam đề tài nghiên, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Tác giả

Lê Đình Dũng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học

2017

105
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ MÔ HÌNH HOẠT ĐỘNG DOANH NGHIỆP XÃ HỘI

1.1. Khái niệm, dặc điểm, vai trò của Doanh nghiệp xã hội

1.2. Sự ra đời và phát triển của doanh nghiệp xã hội

1.3. Khái niệm doanh nghiệp xã hội

1.4. Đặc điểm và điều kiện thành lập DNXH

1.5. Điều kiện thành lập doanh nghiệp xã hội

1.6. So sánh doanh nghiệp xã hội với các tổ chức doanh nghiệp khác

1.7. Các loại hình Doanh nghiệp xã hội

1.7.1. Các DNXH phi lợi nhuận (Non-profit Social Enterprises)

1.7.2. DNXH không vì lợi nhuận (Not-for-profit Social Enterprises)

1.7.3. Doanh nghiệp có định hướng xã hội, có lợi nhuận (Social Business Ventures)

1.8. Sự cần thiết phát triển doanh nghiệp XH

1.9. Các đối tượng được Doanh nghiệp xã hội hỗ trợ

1.10. Kinh nghiệm về phát triển loại hình DNXH trên thế giới

1.10.1. Vương quốc Anh

1.10.2. Phần Lan

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN MÔ HÌNH HOẠT ĐỘNG DOANH NGHIỆP XÃ HỘI Ở VIỆT NAM

2.1. Giới thiệu chung về doanh nghiệp xã hội Việt Nam

2.1.1. Khái quát chung về DNXH ở Việt Nam

2.1.2. Giới thiệu tổng quát về 2 DNXH tại Việt Nam

2.1.2.1. DNXH Mekong Plus
2.1.2.2. Công ty TNHH Thiện Tâm Hương

2.1.3. Đóng góp chung của 2 tổ chức doanh nghiệp xã hội Mekong Plus và Cty TNHH Thiện Tâm Hương

2.1.3.1. Tạo thêm nhiều việc làm cho người lao động và NKT
2.1.3.2. Giúp đỡ cho các học sinh nghèo, bảo trợ trẻ em và tổ chức lớp học về sức khỏe
2.1.3.3. Nâng cao hiểu biết về xã hội cho mọi người

2.2. Đánh giá thực trạng phát triển doanh nghiệp xã hội và chính sách của nhà nước để phát triển DNXH

2.2.1. Thực trạng phát triển doanh nghiệp xã hội ở nước ta

2.2.2. Thực trạng các chính sách của nhà nước để phát triển doanh nghiệp xã hội

2.2.2.1. Chính sách viện trợ, tài trợ của nhà nước đối với doanh nghiệp xã hội
2.2.2.2. Chính sách thuế đối với doanh nghiệp xã hội
2.2.2.3. Chính sách hỗ trợ cải thiện thủ tục hành chính, cải thiện môi trường đầu tư

2.2.3. Đánh giá chung những thuận lợi và khó khăn để phát triển doanh nghiệp xã hội ở Việt Nam

2.2.3.1. Khó khăn

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN DNXH Ở VIỆT NAM

3.1. Mục tiêu phát triển kinh tế xã hội của Việt Nam giai đoạn 2011-2020

3.1.1. Mục tiêu phát triển về kinh tế

3.1.2. Những đóng góp của DNXH cho mục tiêu kinh tế xã hội Việt Nam

3.2. Các nhóm giải pháp phát triển loại hình DNXH tại Việt Nam

3.2.1. Hoàn thiện các chính sách liên quan đến doanh nghiệp xã hội ở Việt Nam nhằm tạo điều kiện cho các DNXH phát triển

3.2.2. Phát triển doanh nghiệp xã hội qua chương trình đào tạo tại trường đại học

3.2.3. Giải pháp khuyến khích, hỗ trợ các Doanh nghiệp xã hội tại Việt Nam

3.2.4. Đào tạo nâng cao khả năng quản lí của các chủ DNXH

3.3. Một số kiến nghị đối với cơ quan nhà nước

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phát Triển Doanh Nghiệp Xã Hội Tại Việt Nam

Trong bối cảnh Việt Nam đang phát triển, doanh nghiệp xã hội (DNXH) nổi lên như một mô hình kinh doanh đầy tiềm năng, kết hợp giữa mục tiêu lợi nhuận và giải quyết các vấn đề xã hội. DNXH không chỉ tạo ra việc làm, mà còn góp phần vào xóa đói giảm nghèo, bảo vệ môi trường và thúc đẩy công bằng xã hội. Sự ra đời của DNXH xuất phát từ nhu cầu thực tiễn, khi các sáng kiến xã hội sử dụng hoạt động kinh doanh để mang lại các giải pháp bền vững cho cộng đồng. Mô hình này đã trở thành một phong trào rộng lớn trên thế giới, được dẫn dắt bởi tinh thần doanh nhân và mục tiêu giải quyết các vấn đề xã hội cụ thể. Tại Việt Nam, khái niệm DNXH còn khá mới mẻ, nhưng đã có gần 200 tổ chức hoạt động với các đặc điểm tương tự, cho thấy tiềm năng phát triển lớn mạnh của mô hình này. Việc nghiên cứu và đưa ra các giải pháp phát triển DNXH là vô cùng cấp thiết để tận dụng tối đa những giá trị mà nó mang lại cho xã hội.

1.1. Khái Niệm và Đặc Điểm Của Doanh Nghiệp Xã Hội Việt Nam

Theo Luật Doanh nghiệp năm 2014, doanh nghiệp xã hội được định nghĩa là một loại hình doanh nghiệp đặc biệt, hoạt động với mục tiêu chính là giải quyết các vấn đề xã hội, môi trường. DNXH phải cam kết sử dụng phần lớn lợi nhuận để tái đầu tư vào mục tiêu xã hội đã đăng ký. Đặc điểm nổi bật của DNXH là tính bền vững, khả năng tạo ra tác động xã hội tích cực và sự kết hợp giữa hoạt động kinh doanh và mục tiêu xã hội. DNXH không chỉ đơn thuần là một tổ chức từ thiện, mà còn là một doanh nghiệp có khả năng tự tạo ra nguồn lực để duy trì và phát triển hoạt động của mình. Điều này giúp DNXH trở nên độc lập và ít phụ thuộc vào các nguồn tài trợ bên ngoài.

1.2. Lịch Sử Hình Thành và Phát Triển Doanh Nghiệp Xã Hội

DNXH có nguồn gốc từ thế kỷ XVII ở Anh, nhưng chỉ thực sự phát triển mạnh mẽ từ những năm 1980. Mô hình Grameen Bank của Bangladesh là một ví dụ điển hình cho sự thành công của DNXH trên toàn cầu. Tại Việt Nam, khái niệm DNXH mới được biết đến rộng rãi sau năm 2008, khi các tổ chức trung gian như CSIP và Spark ra đời. Trước đó, đã có nhiều tổ chức hoạt động theo mô hình DNXH một cách tự phát, như trường hợp của KOTO, một nhà hàng đào tạo nghề cho trẻ em đường phố. Sự ra đời của Luật Doanh nghiệp năm 2014 đã tạo ra một bước ngoặt quan trọng, công nhận DNXH về mặt pháp lý và tạo điều kiện cho sự phát triển của mô hình này.

II. Thách Thức và Rào Cản Phát Triển DNXH Tại Việt Nam

Mặc dù có tiềm năng lớn, phát triển doanh nghiệp xã hội tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Nhận thức về DNXH trong xã hội còn hạn chế, dẫn đến khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn, thị trường và sự hỗ trợ từ các tổ chức liên quan. Khung pháp lý cho DNXH chưa hoàn thiện, gây ra nhiều bất cập trong quá trình thành lập và hoạt động. Bên cạnh đó, năng lực quản lý và kinh doanh của các DNXH còn yếu, thiếu kinh nghiệm và kỹ năng cần thiết để cạnh tranh trên thị trường. Các vấn đề như thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao, khó khăn trong việc đo lường tác động xã hội và thiếu sự phối hợp giữa các bên liên quan cũng là những rào cản lớn đối với sự phát triển của DNXH.

2.1. Thiếu Hụt Nguồn Lực và Hỗ Trợ Doanh Nghiệp Xã Hội

Một trong những khó khăn lớn nhất của DNXH là thiếu hụt nguồn lực, bao gồm vốn, nhân lực và kiến thức. DNXH thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận các nguồn tài chính truyền thống như ngân hàng, do thiếu tài sản thế chấp và lịch sử tín dụng. Nguồn nhân lực chất lượng cao cũng là một vấn đề nan giải, do DNXH thường không có khả năng trả lương cạnh tranh so với các doanh nghiệp khác. Bên cạnh đó, DNXH cũng cần được hỗ trợ về kiến thức và kỹ năng quản lý, kinh doanh, đặc biệt là trong các lĩnh vực như marketing, tài chính và quản lý rủi ro.

2.2. Khung Pháp Lý Chưa Hoàn Thiện Cho Mô Hình DNXH

Mặc dù Luật Doanh nghiệp năm 2014 đã công nhận DNXH, nhưng khung pháp lý cho mô hình này vẫn còn nhiều bất cập. Các quy định về tiêu chí xác định DNXH, cơ chế giám sát và đánh giá tác động xã hội chưa rõ ràng, gây khó khăn cho việc thực thi. Bên cạnh đó, các chính sách ưu đãi và hỗ trợ cho DNXH còn hạn chế, chưa đủ sức khuyến khích sự phát triển của mô hình này. Việc hoàn thiện khung pháp lý là vô cùng quan trọng để tạo ra một môi trường thuận lợi cho DNXH phát triển.

III. Giải Pháp Tài Chính Cho Phát Triển Doanh Nghiệp Xã Hội

Để phát triển doanh nghiệp xã hội bền vững, cần có các giải pháp tài chính đa dạng và phù hợp. Các DNXH cần được tạo điều kiện tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi từ các tổ chức tài chính, quỹ đầu tư xã hội và các chương trình hỗ trợ của nhà nước. Bên cạnh đó, cần khuyến khích các hình thức đầu tư xã hội, như đầu tư tác động (impact investing), để thu hút nguồn vốn từ các nhà đầu tư có trách nhiệm xã hội. Các DNXH cũng cần chủ động tìm kiếm các nguồn tài trợ từ các tổ chức phi chính phủ, các chương trình hợp tác quốc tế và các hoạt động gây quỹ cộng đồng. Việc quản lý tài chính hiệu quả, minh bạch và có trách nhiệm cũng là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự bền vững của DNXH.

3.1. Tiếp Cận Vốn Vay Ưu Đãi và Đầu Tư Doanh Nghiệp Xã Hội

DNXH cần được tạo điều kiện tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi từ các tổ chức tài chính, quỹ đầu tư xã hội và các chương trình hỗ trợ của nhà nước. Các ngân hàng và tổ chức tài chính cần có các sản phẩm và dịch vụ tài chính phù hợp với đặc thù của DNXH, như cho vay với lãi suất ưu đãi, thế chấp linh hoạt và thời gian trả nợ dài hạn. Bên cạnh đó, cần khuyến khích các hình thức đầu tư xã hội, như đầu tư tác động (impact investing), để thu hút nguồn vốn từ các nhà đầu tư có trách nhiệm xã hội. Các quỹ đầu tư xã hội cần có các tiêu chí đánh giá tác động xã hội rõ ràng và minh bạch để đảm bảo rằng vốn đầu tư được sử dụng hiệu quả.

3.2. Huy Động Tài Trợ và Nguồn Lực DNXH Từ Cộng Đồng

DNXH cần chủ động tìm kiếm các nguồn tài trợ từ các tổ chức phi chính phủ, các chương trình hợp tác quốc tế và các hoạt động gây quỹ cộng đồng. Các tổ chức phi chính phủ thường có các chương trình tài trợ cho các dự án xã hội, và DNXH có thể tận dụng cơ hội này để huy động vốn. Các chương trình hợp tác quốc tế cũng là một nguồn tài trợ quan trọng, đặc biệt là trong các lĩnh vực như bảo vệ môi trường, giáo dục và y tế. Bên cạnh đó, DNXH có thể tổ chức các hoạt động gây quỹ cộng đồng, như bán hàng gây quỹ, tổ chức sự kiện và kêu gọi quyên góp trực tuyến, để huy động sự ủng hộ từ cộng đồng.

IV. Nâng Cao Năng Lực Quản Lý Doanh Nghiệp Xã Hội Việt Nam

Năng lực quản lý là yếu tố then chốt để doanh nghiệp xã hội Việt Nam phát triển bền vững. Các chủ DNXH cần được đào tạo và trang bị kiến thức, kỹ năng quản lý hiện đại, bao gồm quản lý tài chính, quản lý nhân sự, marketing và quản lý rủi ro. Cần xây dựng các chương trình đào tạo chuyên biệt cho DNXH, tập trung vào các vấn đề thực tiễn mà DNXH đang đối mặt. Bên cạnh đó, cần khuyến khích sự hợp tác giữa DNXH và các trường đại học, viện nghiên cứu để tận dụng nguồn lực tri thức và kinh nghiệm. Việc xây dựng mạng lưới DNXH cũng là một giải pháp quan trọng để chia sẻ kinh nghiệm, học hỏi lẫn nhau và tạo ra sức mạnh tập thể.

4.1. Đào Tạo Kỹ Năng Quản Lý và Kinh Doanh Bền Vững

Các chủ DNXH cần được đào tạo và trang bị kiến thức, kỹ năng quản lý hiện đại, bao gồm quản lý tài chính, quản lý nhân sự, marketing và quản lý rủi ro. Các chương trình đào tạo cần được thiết kế phù hợp với đặc thù của DNXH, tập trung vào các vấn đề thực tiễn mà DNXH đang đối mặt. Các giảng viên cần có kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực DNXH để có thể chia sẻ những bài học và kinh nghiệm quý báu. Bên cạnh đó, cần khuyến khích các DNXH tham gia các khóa đào tạo ngắn hạn, hội thảo và diễn đàn để cập nhật kiến thức và kỹ năng mới.

4.2. Xây Dựng Mạng Lưới và Hợp Tác Doanh Nghiệp Xã Hội

Việc xây dựng mạng lưới DNXH là một giải pháp quan trọng để chia sẻ kinh nghiệm, học hỏi lẫn nhau và tạo ra sức mạnh tập thể. Mạng lưới DNXH có thể tổ chức các hoạt động như hội thảo, diễn đàn, khóa đào tạo và các chương trình hợp tác để kết nối các DNXH lại với nhau. Mạng lưới cũng có thể đóng vai trò là cầu nối giữa DNXH và các tổ chức hỗ trợ, nhà đầu tư và khách hàng. Bên cạnh đó, cần khuyến khích sự hợp tác giữa DNXH và các trường đại học, viện nghiên cứu để tận dụng nguồn lực tri thức và kinh nghiệm.

V. Chính Sách Hỗ Trợ Phát Triển Doanh Nghiệp Xã Hội Tại VN

Để thúc đẩy phát triển doanh nghiệp xã hội tại Việt Nam, cần có các chính sách hỗ trợ toàn diện từ nhà nước. Các chính sách này cần tập trung vào việc tạo ra một môi trường pháp lý thuận lợi, cung cấp các ưu đãi về thuế và tài chính, hỗ trợ đào tạo và nâng cao năng lực, và khuyến khích sự hợp tác giữa DNXH và các bên liên quan. Cần có một cơ quan nhà nước chịu trách nhiệm điều phối và giám sát hoạt động của DNXH, đảm bảo rằng các DNXH hoạt động đúng mục tiêu và mang lại tác động xã hội tích cực. Bên cạnh đó, cần tăng cường truyền thông và nâng cao nhận thức về DNXH trong xã hội, để tạo ra sự ủng hộ và tham gia từ cộng đồng.

5.1. Ưu Đãi Thuế và Tài Chính Cho Doanh Nghiệp Xã Hội

Nhà nước cần có các chính sách ưu đãi về thuế và tài chính cho DNXH, như giảm thuế thu nhập doanh nghiệp, miễn thuế nhập khẩu cho các thiết bị và nguyên vật liệu phục vụ hoạt động xã hội, và cung cấp các khoản vay ưu đãi với lãi suất thấp. Các ưu đãi này sẽ giúp DNXH giảm chi phí hoạt động và tăng khả năng cạnh tranh. Bên cạnh đó, cần khuyến khích các tổ chức tài chính và quỹ đầu tư xã hội cung cấp các sản phẩm và dịch vụ tài chính phù hợp với đặc thù của DNXH.

5.2. Hỗ Trợ Đào Tạo và Nâng Cao Năng Lực DNXH

Nhà nước cần hỗ trợ đào tạo và nâng cao năng lực cho các chủ DNXH và nhân viên, thông qua các chương trình đào tạo chuyên biệt, các khóa tập huấn ngắn hạn và các hoạt động tư vấn. Các chương trình đào tạo cần tập trung vào các kỹ năng quản lý, kinh doanh, marketing và quản lý tài chính. Bên cạnh đó, cần khuyến khích sự hợp tác giữa DNXH và các trường đại học, viện nghiên cứu để tận dụng nguồn lực tri thức và kinh nghiệm.

VI. Tương Lai và Tiềm Năng Phát Triển DNXH Tại Việt Nam

Với những nỗ lực từ các bên liên quan, phát triển doanh nghiệp xã hội tại Việt Nam có một tương lai đầy hứa hẹn. DNXH có tiềm năng trở thành một động lực quan trọng cho sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững, góp phần giải quyết các vấn đề xã hội, bảo vệ môi trường và tạo ra một xã hội công bằng hơn. Cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, nâng cao năng lực quản lý, tăng cường hợp tác và truyền thông để DNXH phát triển mạnh mẽ và bền vững. DNXH không chỉ là một mô hình kinh doanh, mà còn là một phong trào xã hội, mang lại những giá trị tích cực cho cộng đồng và đất nước.

6.1. Vai Trò Của Doanh Nghiệp Xã Hội Trong Phát Triển Bền Vững

DNXH đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển bền vững, bằng cách kết hợp giữa mục tiêu kinh tế và mục tiêu xã hội. DNXH không chỉ tạo ra lợi nhuận, mà còn giải quyết các vấn đề xã hội, bảo vệ môi trường và tạo ra việc làm cho những người yếu thế. DNXH cũng góp phần nâng cao nhận thức về các vấn đề xã hội và khuyến khích sự tham gia của cộng đồng vào các hoạt động xã hội.

6.2. Cơ Hội và Thách Thức Cho Doanh Nghiệp Xã Hội Tương Lai

DNXH có nhiều cơ hội để phát triển trong tương lai, nhờ vào sự quan tâm ngày càng tăng của xã hội đối với các vấn đề xã hội và môi trường. Tuy nhiên, DNXH cũng đối mặt với nhiều thách thức, như thiếu nguồn lực, khung pháp lý chưa hoàn thiện và năng lực quản lý còn yếu. Để vượt qua những thách thức này, DNXH cần tiếp tục đổi mới, sáng tạo và hợp tác để tạo ra những giải pháp hiệu quả và bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

06/06/2025
Nghiên cứu giải pháp phát triển mô hình hoạt động của doanh nghiệp xã hội ở việt nam đề tài nghiên cứu khoa học sinh viên

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: NHỮNG LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ MÔ HÌNH HOẠT ĐỘNG DOANH NGHIỆP XÃ HỘI 1.1 Khái niệm, dặc điểm, vai trò của Doanh nghiệp xã hội 1.1 Khái niệm về doanh nghiệp xã hội 1.1 Sự ra đời và phát triển của doanh nghiệp xã hội Doanh nghiệp xã hội đầu tiên xuất hiện ở nước Anh vào thế kỳ XVII. Trong các thế kỳ tiếp theo lần lượt các mô hình tín dụng vi mô, hợp tác xã, nhà ở xã hội, hội ái Hữu… đã ra đời và được nhân rộng ở Tây Âu và Bắc Mỹ. Tuy nhiên DNXH chỉ phát triển mạnh mẽ và trở thành một phong trào rộng lớn trên thế giới như hiện nay kể từ đầu những năm 1980, khi mô hình nhà nước phúc lượi dần những chỗ cho quan điểm đổi mới vai trò của nhà nước theo hướng tinh giảm, nhỏ gọn, chia sẻ và chuyển một phần chức năng cung cấp phúc lợi xã hội cho khu vực thứ ba là các tổ chức đứng giữa các khu vực công và các doanh nghiệp tư nhân. Trên phạm vi toàn cầu, phong trào DNXH cũng nở rộ, điển hình nhất là mô hình Grameen Bank của Bangladesh và người sáng lập được trao giải thưởng Nobel năm 2006.

Nhiều quốc gia đã chính thức công nhận DNXH và tạo lập khung khổ pháp lý, ban hành các chính sách khuyến khích, hỗ trợ sự phát triển DNXH ở nước mình để khu vực này hỗ trợ lại nhà nước thực hiện có hiệu quả hơn các mục tiêu xã hội. Có thể thấy, hầu hết các DNXH thường được thành lập một cách khá tự phát dựa vào sự sáng tạo của người sáng lập nhằm giải quyết một vấn đề xã hội cụ thể nhất định. Vì nhu cầu của một giải pháp xã hội, họ có thể biến đổi tổ chức theo hướng ‘lai’ giữa mô hình từ thiện hoặc phi lợi nhuận và hoạt động kinh doanh, mà không biết tổ chức đang hoạt động theo mô hình DNXH. Đơn cử như trường hợp của KOTO, ông Jimmy Phạm đã cung cấp điều kiện ăn ở cho một số trẻ em đường phố ở TP.

Hồ Chí Minh từ đầu những năm 1990. Tuy nhiên, xuất phát từ mong muốn tạo cho các em một sinh kế bền vững, như câu ngạn ngữ “đừng cho con cá, hãy cho cần câu”, ông thành lập công ty trong lĩnh vực nhà hàng để vừa đào tạo nghề cho trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt vừa có địa điểm để các em thực hành, cũng như có nguồn thu bổ sung các nguồn tài trợ hiện hữu cho các hoạt động dạy nghề (học viên nhận học bổng 100%). 4 Cho đến sau năm 2008, khi một số tổ chức trung gian phát triển DNXH như CSIP và Spark ra đời, khái niệm DNXH mới chính thức được giới thiệu vào Việt Nam một cách rộng rãi.Doanh nghiệp xã hội là một khái niệm mới được luật hóa quy định cụ thể tại Điều 10 Luật Doanh Nghiệp năm 2014.Có thể thấy, sau rất nhiều năm chờ đợi, cộng đồng doanh nghiệp xã hội ở Việt Nam đã đứng trước một cơ hội mang tính chất bước ngoặt, lần đầu tiên doanh nghiệp xã hội được công nhận về mặt pháp lý. Mô hình doanh nghiệp xã hội đầu tiên hoạt động tại Việt Nam là hợp tác xã.

Tuy nhiên, doanh nghiệp xã hội ở Việt Nam phát triển mạnh chủ yếu từ sự chuyển đổi của các tổ chức phi chính phủ hơn là sự phát triển của các hợp tác xã như mô hình ở các nước châu Âu. Hiện tại, các doanh nghiệp xã hội đang hoạt động dưới bốn loại hình pháp lý: doanh nghiệp, hợp tác xã, trung tâm, câu lạc bộ - hiệp hội. Trong số đó, trung tâm là hình thức được ưa chuộng hơn cả với 33%, loại hình doanh nghiệp đứng thứ hai với gần 30%, câu lạc bộ và hiệp hội chiếm khoảng 15% và hợp tác xã khoảng 10%(1). Hình thức trung tâm phổ biến vì dễ thành lập và có tính linh hoạt trong hoạt động.

Các doanh nghiệp xã hội Việt Nam hoạt động tương đối rộng trên khắp các lĩnh vực, giải quyết rất nhiều vấn đề từ việc làm, giáo dục, xóa đói, giảm nghèo cho tới các cộng đồng người bị thiệt thòi và bị cách ly. Ba lĩnh vực phổ biến nhất là: đào tạo nghề và tạo công ăn việc làm, thủ công mỹ nghệ, dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Điều khiến cho các doanh nghiệp xã hội Việt Nam khác biệt so với các doanh nghiệp xã hội ở phương Tây là sự tham gia của người nước ngoài. Trong đó có một số người là Việt kiều, một số khác hoàn toàn là người nước ngoài.

Các doanh nghiệp xã hội do người nước ngoài lập ra đang phát triển rất nhanh. 20% các doanh nghiệp xã hội nhận được sự hỗ trợ từ Trung tâm hỗ trợ sáng kiến phục vụ cộng đồng (CSIP) là thuộc sở hữu nước ngoài(2).Khái niệm doanh nghiệp xã hội Thuật ngữ “Doanh nghiệp xã hội” xuất hiện chính thức từ những năm cuối thế kỷ XX. Tuy nhiên, đến nay vẫn chưa có một định nghĩa chung thống nhất toàn cầu về doanh nghiệp xã hội. Một số định nghĩa phổ biến là: 5 Trong những cách hiểu đa dạng về DNXH, khái niệm rộng nhất xem “DNXH là một mô hình kinh doanh, đem lại lợi nhuận, bề ngoài như các doanh nghiệp truyền thống khác, chỉ yêu cầu một điều kiện duy nhất là đặt sứ mệnh xã hội ở vị trí trung tâm, trong khi mục tiêu lợi nhuận đóng vai trò hỗ trợ.” Một cách định nghĩa khác theo nghĩa rộng cũng cho rằng “DNXH hoạt động như mọi doanh nghiệp nhưng việc quản lý và sử dụng lợi nhuận đều hướng vào các mục tiêu xã hội và môi trường.” Ngược lại, cũng có một số cách định nghĩa rất ‘hẹp’ về DNXH.

Một số ý kiến yêu cầu DNXH phải ‘đăng ký dưới hình thức công ty, cạnh tranh bình đẳng với các doanh nghiệp khác. Chính phủ Anh định nghĩa: “DNXH là một mô hình kinh doanh được thành lập nhằm thực hiện các mục tiêu xã hội, và sử dụng lợi nhuận để tái đầu tư cho mục tiêu đó hoặc cho cộng đồng, thay vì tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông hoặc chủ sở hữu”. Cách định nghĩa này rất toàn diện, bám sát những đặc điểm cơ bản của DNXH. Một là, kinh doanh (business) cần được hiểu như một mô hình, phương án, giải pháp có và thông qua hoạt động kinh doanh hơn là ràng buộc DNXH vào hình thức công ty xơ cứng, vốn suy cho cùng cũng chỉ là công cụ tổ chức.

Hai là, mục tiêu xã hội được đặt ra như một sứ mệnh cơ bản và trước tiên (primarily) của việc thành lập tổ chức đó. DNXH phải là tổ chức được lập ra vì mục tiêu xã hội. Ba là, về nguyên tắc (principally) lợi nhuận được tái phân phối lại cho tổ chức hoặc cộng đồng, không phải cho cá nhân. Tổ chức OECD định nghĩa: “DNXH là những tổ chức hoạt động dưới nhiều hình thức pháp lý khác nhau vận dụng tinh thần doanh nhân nhằm theo đuổi cùng lúc cả hai mục tiêu xã hội và kinh tế.

DNXH thường cung cấp các dịch vụ xã hội và việc làm cho các nhóm yếu thế ở cả thành thị và nông thôn. Ngòai ra, DNXH còn cung cấp các dịch vụ cộng đồng, trên các lĩnh vực giáo dục, văn hóa, môi trường.” Một số cách định nghĩa khác Tổ chức hỗ trợ sáng kiến vì cộng đồng - CSIP của Việt Nam đưa ra quan điểm: “DNXH là một khái niệm dùng để chỉ hoạt động của các doanh nhân xã hội dưới nhiều hình thức khác nhau tùy thuộc vào mục đích và điều kiện hoạt động cụ thể. DNXH lấy lợi ích xã hội làm mục tiêu chủ đạo, được dẫn dắt 6 bởi tinh thần doanh nhân nhằm đạt được cả mục tiêu xã hội/ môi trường và mục tiêu kinh tế”. Có thể nói khái niệm của CSIP về DNXH là rất rộng, tạo điều kiện thuận lợi cho tổ chức này tuyển chọn, ươm tạo và phát triển phong trào DNXH vốn còn rất non trẻ ở Việt Nam.

Theo quy định tại điều 10 Luật Doanh Nghiệp năm 2014 thì doanh nghiệp xã hội là doanh nghiệp được đăng kí thành lập theo quy định của Luật Doanh nghiệp năm 2014. Mục tiêđồngu hoạt động nhằm giải quyết vấn đề xã hội, môi trường vì lợi ích cộng. Doanh nghiệp xã hội sử dụng ít nhất 51% tổng lợi nhuận hằn năm của donh nghiệp để tái đầu tư nhằm thực hiện mục tiêu xã hội , môi trường như đã đăng ký. Ngoài các quyền và nghĩa vụ của donah nghiệp theo quy định của Luật Doanh Nghiệp năm 2014, doanh nghiệp xã hội còn có quyền và nghĩa vụ quy định tại Khoản 2 Điều 10 Luật doanh Nghiệp.

Cụ thể như sau: - Duy trì mục tiêu và điều kiện về chủ sở hữu doanh nghiệp, người quản lý doanh nghiệp xã hội trong xuốt quá trình hoạt động; trường hợp doanh nghiệp đang hoạt động muốn chuyển thành doanh nghiệp xã hội hoặc doanh nghiệp xã hội muốn từ bỏ mục tiêu xã hội, môi trường, không sử dụng lợi nhuận để tái đầu tư thì doanh nghiệp phải thông báo với cơ quan có thẩm quyền để tiến hành các thủ tục theo quy định của pháp luật; - Chủ sở hữu doanh nghiệp, người quản lý doanh nghiệp xã hội được xem xét, tạo thuận lợi và hỗ trợ trong việc cấp giấy phép, chứng chỉ và giấy chứng nhận có lien quan theo quy định của pháp luật; - Được huy động và nhận tài trợ dưới các hình thức khác nhau từ các cá nhân, doanh nghiệp, tổ chức phi chính phủ và các tổ chức khác của Việt Nam và nước ngoài để bù đắp chi phí quản lý và chi phí hoạt động của doanh nghiệp; - Không được sử dụng các khoản tài trợ huy động được cho mục đích khác ngoài bù đắp chi phí quản lý và chi phí hoạt động để giải quyết vấn đề xã hội, môi trường mà doanh nghiệp đã đăng ký; - Trường hợp được nhận các ưu đãi, hỗ trợ, doanh nghiệp xã hội phải định kỳ hằng năm báo cáo cơ quan có thẩm quyền về tình hình hoạt động của doanh nghiệp; - Nhà nước có chính sách khuyến khích , hỗ trợ và thúc đảy phát triển doanh nghiệp xã hội. Đặc điểm và điều kiện thành lập DNXH 1. Đặc điểm Doanh nghiệp xã hội có những điểm đặc thù khác với đặc điểm của các hình thức kinh doanh, tổ chức phi lợi nhuận và các cơ quan quản lý nhà nước. - Trực tiếp giải quyết các vấn đề xã hội và góp phần làm tăng những giá trị tốt đẹp mang bản sắc chung của toàn xã hội thông qua hàng hóa, dịch vụ hoặc hỗ trợ những người gặp hoàn cảnh khó khăn nhưng được doanh nghiệp tuyển dụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Giải Pháp Phát Triển Doanh Nghiệp Xã Hội Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các chiến lược và phương pháp nhằm thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp xã hội tại Việt Nam. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của doanh nghiệp xã hội trong việc giải quyết các vấn đề xã hội và môi trường, đồng thời tạo ra giá trị kinh tế bền vững. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các giải pháp này, bao gồm việc nâng cao khả năng cạnh tranh, tạo ra việc làm và cải thiện chất lượng cuộc sống cho cộng đồng.

Để mở rộng kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Hóa luận doanh nghiệp xã hội theo pháp luật việt nam hiện nay, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về khung pháp lý cho doanh nghiệp xã hội. Ngoài ra, tài liệu Luận văn pháp luật về doanh nghiệp xã hội sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các quy định pháp lý liên quan. Những tài liệu này sẽ là nguồn thông tin quý giá cho những ai muốn tìm hiểu sâu hơn về sự phát triển của doanh nghiệp xã hội tại Việt Nam.