Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong giai đoạn 2011–2013, hoạt động tín dụng truyền thống của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam đối mặt với nhiều khó khăn khi tốc độ tăng trưởng tín dụng ở mức thấp và chính sách nới lỏng lãi suất không còn phát huy hiệu quả kích thích tăng trưởng dư nợ. Tỷ lệ nợ xấu của toàn hệ thống tuy được kiểm soát giảm về mức 3,79% vào cuối năm 2013 nhưng cơ cấu nợ tiềm ẩn rủi ro khi tỷ trọng nợ nghi ngờ, nợ có nguy cơ mất vốn và nợ cần chú ý vẫn ở mức cao. Trong khi đó, nguồn thu từ hoạt động tín dụng chiếm tỷ trọng chi phối (khoảng 90% tổng thu nhập) của các ngân hàng thương mại, tạo ra nguy cơ mất cân đối tài chính khi thị trường tín dụng biến động. Trước thực trạng đó, việc chuyển dịch cơ cấu kinh doanh sang mảng dịch vụ phi tín dụng, trọng tâm là dịch vụ thẻ ngân hàng, trở thành yêu cầu cấp thiết để phân tán rủi ro và ổn định thu nhập.

Tại thị trường Việt Nam, quy mô thẻ thanh toán duy trì tốc độ tăng trưởng 18,55% trong giai đoạn 2011–2014. Tuy nhiên, tỷ trọng thẻ tín dụng chỉ chiếm khoảng 3% tổng thị phần thẻ và khoảng 90% giao dịch thanh toán trong nền kinh tế vẫn sử dụng tiền mặt. Tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV), dịch vụ thẻ tín dụng quốc tế được triển khai từ cuối năm 2008. Dù đã đạt được những kết quả ban đầu về số lượng phát hành và mở rộng tiện ích, BIDV vẫn phải chịu sức ép cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng thương mại khác về thị phần, sản phẩm và mạng lưới thanh toán. Để duy trì vị thế cạnh tranh và gia tăng thu nhập dịch vụ bán lẻ, việc nghiên cứu thực trạng và xây dựng chiến lược phát triển dịch vụ thẻ tín dụng tại BIDV là vấn đề có tính cấp thiết cao.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua ba nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về thẻ tín dụng và hoạt động phát triển dịch vụ thẻ tín dụng tại các ngân hàng thương mại.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động dịch vụ thẻ tín dụng tại BIDV giai đoạn 2011–2013, làm rõ những kết quả đạt được, các hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân của những hạn chế đó.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện, thúc đẩy phát triển dịch vụ thẻ tín dụng tại BIDV trong những năm tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động cung ứng và phát triển dịch vụ thẻ tín dụng tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (Hội sở chính và hệ thống chi nhánh).
  • Phạm vi thời gian: Tập trung phân tích dữ liệu hoạt động giai đoạn 2011–2013.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp lý và lý thuyết nghiệp vụ ngân hàng thương mại về thanh toán không dùng tiền mặt:

  • Khái niệm và bản chất: Căn cứ Quyết định số 20/2007/QĐ-NHNN ngày 15/5/2007 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về Quy chế phát hành, thanh toán, sử dụng và cung cấp dịch vụ hỗ trợ thẻ ngân hàng, thẻ tín dụng (credit card) được định nghĩa là phương tiện cho phép chủ thẻ thực hiện giao dịch trong phạm vi hạn mức tín dụng được cấp theo thỏa thuận với tổ chức phát hành thẻ, hoạt động theo cơ chế chi tiêu trước, trả tiền sau với thời gian miễn lãi xác định.
  • Phân loại thẻ tín dụng: Văn bản phân loại thẻ theo 5 tiêu chí: phạm vi sử dụng (nội địa, quốc tế); đối tượng sử dụng (cá nhân, doanh nghiệp); công nghệ sản xuất (thẻ khắc chữ nổi, thẻ băng từ, thẻ thông minh gắn chip EMV gồm memory chip và microprocessor chip); tổ chức phát hành (ngân hàng, tổ chức phi ngân hàng như Amex, Diners Club, thẻ liên kết); hạng thẻ (Classic, Gold, Platinum).
  • Quy trình và chủ thể vận hành: Mô hình hóa mối quan hệ giữa 5 chủ thể (Ngân hàng phát hành, Ngân hàng thanh toán, Chủ thẻ, Đơn vị chấp nhận thẻ - ĐVCNT, và Tổ chức thẻ quốc tế như Visa, MasterCard, JCB). Khóa luận chi tiết hóa quy trình phát hành thẻ gồm 5 bước và quy trình thanh toán/đòi tiền gồm 4 bước qua máy rút tiền tự động (ATM) và thiết bị chấp nhận thẻ tại điểm bán (POS/EDC).
  • Khung tiêu chí đánh giá sự phát triển dịch vụ: Đánh giá thông qua mức độ đa dạng hóa dòng sản phẩm; nhóm chỉ tiêu quy mô và thị phần (số lượng thẻ phát hành, tốc độ tăng trưởng thẻ, doanh số giao dịch thanh toán/ứng tiền mặt, số lượng thiết bị ATM/POS, kênh phân phối hiện đại như Internet Banking/Mobile Banking); nhóm chỉ tiêu chất lượng (tính thuận tiện, biểu phí, mức độ an toàn bảo mật, khả năng kiểm soát rủi ro); và hiệu quả tài chính (lợi nhuận, tỷ trọng thu nhập dịch vụ thẻ).
  • Hệ thống văn bản pháp quy điều chỉnh: Quyết định số 20/2007/QĐ-NHNN, Quyết định số 2453/QĐ-TTg phê duyệt Đề án thanh toán không dùng tiền mặt giai đoạn 2011–2015, Nghị định số 101/2012/NĐ-CP về thanh toán không dùng tiền mặt, Thông tư số 36/2012/TT-NHNN quy định về quản lý, vận hành và an toàn máy ATM, và Nghị định số 222/2013/NĐ-CP về thanh toán bằng tiền mặt.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả vận dụng gồm: phương pháp thu thập số liệu thứ cấp, phương pháp tổng hợp, phương pháp phân tích thống kê mô tả, phương pháp so sánh đối chiếu và phương pháp đánh giá thực tiễn. Nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu được trích xuất từ Báo cáo thường niên, Báo cáo tài chính đã kiểm toán của BIDV giai đoạn 2011–2013, dữ liệu thống kê từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Hiệp hội Thẻ Ngân hàng Việt Nam và báo cáo nghiên cứu thị trường của We Are Social (tháng 01/2014).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề cơ bản về thẻ tín dụng và phát triển dịch vụ thẻ tín dụng tại các NHTM

Chương 1 khái quát toàn bộ hệ thống lý luận về công cụ thẻ tín dụng trong hoạt động ngân hàng hiện đại:

  • Phân tích chi tiết lợi ích kinh tế của thẻ tín dụng đối với từng chủ thể tham gia: mang lại phương tiện thanh toán an toàn, linh hoạt, hỗ trợ công cụ quản lý chi tiêu cho chủ thẻ; tạo nguồn thu ngoài lãi (phí phát hành, phí thường niên, phí ứng tiền mặt, phí chuyển đổi ngoại tệ, lãi suất chậm trả), phân tán rủi ro kinh doanh và hỗ trợ bán chéo sản phẩm cho ngân hàng phát hành; nâng cao doanh số, tiết kiệm chi phí quản lý tiền mặt cho ĐVCNT; đồng thời thúc đẩy lưu thông hàng hóa, giảm chi phí in ấn, vận chuyển tiền tệ và hỗ trợ quản lý vĩ mô cho nền kinh tế.
  • Nhận diện các rủi ro đặc thù trong hoạt động thẻ: rủi ro trong khâu phát hành (giả mạo hồ sơ, thất lạc thẻ trong quá trình chuyển phát, chiếm đoạt thông tin) và rủi ro trong khâu thanh toán (rủi ro tín dụng do chủ thẻ mất khả năng thanh toán, rủi ro đạo đức từ nhân viên ngân hàng hoặc ĐVCNT phát sinh giao dịch khống, tội phạm công nghệ cao chế tạo thẻ giả).
  • Đúc kết kinh nghiệm phát triển thẻ tín dụng từ hai ngân hàng thương mại cổ phần hàng đầu tại Việt Nam:
    • Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank): Là đơn vị tiên phong triển khai dịch vụ thẻ từ năm 1990, sở hữu 8 sản phẩm thẻ tín dụng quốc tế, chấp nhận thanh toán 7 thương hiệu thẻ lớn (Visa, MasterCard, JCB, American Express, Diners Club, Discover, UnionPay), độc quyền thanh toán thẻ American Express, duy trì vị trí thứ hai về thị phần thẻ tín dụng quốc tế (23,3%) và đứng đầu về doanh số sử dụng thẻ (20,25%) thông qua liên kết đối tác lớn (Vietnam Airlines) và phát triển cẩm nang điểm ưu đãi vệ tinh.
    • Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam (VietinBank): Dẫn đầu toàn thị trường về thị phần POS (tăng từ 25,65% năm 2011 lên 32,89% năm 2013), đẩy mạnh hợp tác với chuỗi bán lẻ (Lotte Mart, Metro, Vinasun), tiên phong phát triển các công nghệ mới như mPOS, Merchant Online, thẻ đồng thương hiệu VietinBank - Vietnam Airlines - JCB, và thiết lập hệ thống Contact Center chăm sóc khách hàng tập trung.
  • Từ thực tiễn trên, tác giả rút ra 5 bài học cho BIDV: (1) nâng cấp hạ tầng và hệ thống quản trị rủi ro công nghệ; (2) nghiên cứu phát triển sản phẩm bám sát thị hiếu và tập quán vùng miền; (3) đa dạng hóa tính năng thẻ và tăng cường liên kết với các tổ chức thẻ quốc tế; (4) xây dựng dòng sản phẩm thẻ chiến lược để định vị thương hiệu; (5) đẩy mạnh công tác truyền thông, tiếp thị và mở rộng mạng lưới khuyến mãi.

Chương 2: Thực trạng phát triển dịch vụ thẻ tín dụng tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam

Chương 2 tập trung phân tích môi trường vĩ mô và dữ liệu hoạt động thực tế của BIDV giai đoạn 2011–2013:

  • Bối cảnh thị trường Việt Nam: Tổng số lượng thẻ tín dụng phát hành lũy kế toàn thị trường tăng trưởng mạnh từ 1,16 triệu thẻ (2011) lên 2,43 triệu thẻ (2013), tăng gần 95%. Hệ thống hạ tầng thanh toán mở rộng nhanh chóng: số lượng ATM tăng từ 13.581 máy (2011) lên 15.358 máy (2013); số lượng POS tăng từ 77.487 điểm (2011) lên 132.089 điểm (2013), tăng hơn 70%.
  • Tổng quan về BIDV: Ngân hàng thành lập ngày 26/4/1957, chính thức chuyển đổi mô hình thành Ngân hàng TMCP từ ngày 27/04/2012. Tính đến 31/12/2013, BIDV có quy mô 18.231 cán bộ nhân viên (79,4% có trình độ tiến sĩ hoặc thạc sĩ, 13,9% có trình độ trung cấp hoặc khác); mạng lưới gồm Hội sở chính, 127 chi nhánh (gồm 1 sở giao dịch), 503 phòng giao dịch và 95 quỹ tiết kiệm (tổng cộng 725 điểm mạng lưới truyền thống, đứng thứ 3 toàn ngành). Tổng tài sản năm 2013 đạt 548.386 tỷ đồng (tăng 13% so với 2012); dư nợ cho vay khách hàng đạt 391.035 tỷ đồng; lợi nhuận sau thuế đạt 4.051 tỷ đồng; tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát ở mức 2,37%.
  • Thực trạng cung ứng sản phẩm thẻ tín dụng tại BIDV: Đến năm 2013, danh mục thẻ tín dụng quốc tế cá nhân của BIDV gồm 4 dòng sản phẩm mang thương hiệu Visa và MasterCard: BIDV MasterCard Platinum, BIDV-MU (đồng thương hiệu Manchester United), BIDV Precious (Visa) và BIDV Flexi (Visa). Sản phẩm áp dụng công nghệ chip EMV kết hợp dập nổi băng từ, thời hạn hiệu lực 3 năm, phát hành tối đa 2 thẻ phụ, thời gian miễn lãi tối đa 45 ngày (hạn thanh toán sau ngày sao kê 15 ngày).
  • Phân khúc khách hàng theo thu nhập:
    • Thu nhập cao (từ 20 triệu đồng/tháng trở lên): Dòng thẻ BIDV MasterCard Platinum.
    • Thu nhập khá (từ 15 triệu đồng/tháng trở lên): Dòng thẻ BIDV Precious.
    • Thu nhập trung bình (từ 4 triệu đồng/tháng trở lên): Dòng thẻ BIDV-MU hoặc BIDV Flexi.
  • Quy mô và chỉ số phát triển thẻ tín dụng của BIDV (2011–2013):
    • Số lượng thẻ tín dụng lũy kế tăng từ 34.554 thẻ (năm 2011) lên 53.989 thẻ (năm 2012, tăng 49,77%) và đạt 72.601 thẻ (năm 2013, tăng 35,00%).
    • Tỷ trọng thẻ tín dụng trong tổng số lượng thẻ phát hành của BIDV duy trì ở mức rất thấp, dù có tăng nhẹ từ 0,91% (năm 2011) lên 1,17% (năm 2013).
    • Kênh phân phối: Bên cạnh 725 điểm giao dịch truyền thống, BIDV chính thức đưa vào vận hành kênh Ngân hàng điện tử (Internet Banking, Mobile Banking - IBMB) từ năm 2012.
  • Đánh giá chung:
    • Kết quả đạt được: Đa dạng hóa danh mục thẻ theo chuẩn quốc tế; tích hợp công nghệ bảo mật chip EMV; mở rộng mạng lưới phân phối và tích hợp nền tảng ngân hàng số.
    • Tồn tại và nguyên nhân: Tỷ trọng thẻ tín dụng trong tổng cơ cấu sản phẩm thẻ còn rất nhỏ (1,17%); thị phần thẻ tín dụng có xu hướng sụt giảm trước sự gia nhập của nhiều ngân hàng mới và còn khoảng cách lớn so với hai ngân hàng dẫn đầu là VietinBank và Vietcombank (hai đơn vị chiếm tới 50% thị phần thẻ tín dụng); chưa phát triển các dòng thẻ chuyên biệt theo giới tính hay mục đích tiêu dùng đặc thù (như thẻ cho phụ nữ hay chủ sở hữu xe hơi); hoạt động tiếp thị, quảng bá điểm chấp nhận thẻ chưa sâu rộng; hệ thống đường truyền thanh toán còn xảy ra lỗi kỹ thuật cục bộ.

Chương 3: Giải pháp phát triển dịch vụ thẻ tín dụng tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam

Chương 3 trình bày các định hướng và hệ thống giải pháp hoàn thiện dịch vụ thẻ tín dụng tại BIDV:

  • Định hướng chiến lược: Đẩy mạnh mục tiêu trở thành ngân hàng bán lẻ hàng đầu; chuyển dịch cơ cấu thu nhập theo hướng gia tăng tỷ trọng thu phí dịch vụ phi tín dụng; chuẩn hóa công nghệ thẻ theo chuẩn mực quốc tế và kiểm soát an toàn hoạt động thẻ.
  • Hệ thống giải pháp cụ thể tại BIDV:
    1. Phát triển và hoàn thiện sản phẩm thẻ tín dụng: Tiếp tục mở rộng các dòng thẻ chuyên biệt hướng tới từng phân khúc khách hàng mục tiêu (thẻ dành cho phụ nữ, thẻ dành cho doanh nhân, thẻ cho chủ sở hữu ô tô); đẩy mạnh các chương trình liên kết phát hành thẻ đồng thương hiệu với các đối tác thương mại, bán lẻ, hàng không.
    2. Nâng cao chất lượng dịch vụ và hiện đại hóa công nghệ: Tinh gọn quy trình thẩm định hồ sơ, rút ngắn thời gian xử lý và bàn giao thẻ cho khách hàng; nâng cấp đồng bộ hạ tầng chấp nhận thẻ chip EMV; củng cố trung tâm dịch vụ khách hàng Contact Center 24/7 và nâng cao năng lực hệ thống tra soát khiếu nại giao dịch.
    3. Mở rộng mạng lưới và tăng cường tiếp thị: Đẩy mạnh liên kết với các điểm chấp nhận thẻ (ĐVCNT) để mở rộng mạng lưới POS; triển khai các chính sách ưu đãi chiết khấu, tích điểm thưởng, hoàn tiền; tăng cường hoạt động truyền thông, quảng cáo tại các chi nhánh và kênh trực tuyến.
    4. Đào tạo nguồn nhân lực và quản trị rủi ro: Nâng cao trình độ nghiệp vụ và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ phát hành và thanh toán thẻ; ứng dụng hệ thống cảnh báo sớm nhằm ngăn chặn các hành vi gian lận thông tin và làm giả thẻ tín dụng.
  • Kiến nghị với các cơ quan Nhà nước:
    • Đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Hoàn thiện hành lang pháp lý điều chỉnh hoạt động thanh toán không dùng tiền mặt và giao dịch thẻ điện tử; chỉ đạo các tổ chức chuyển mạch thống nhất chuẩn kết nối kỹ thuật hạ tầng ATM/POS; tăng cường phối hợp thanh tra, xử lý tội phạm tài chính công nghệ cao.
    • Đối với Chính phủ: Tiếp tục đẩy mạnh triển khai đồng bộ Đề án thanh toán không dùng tiền mặt giai đoạn 2011–2015; ban hành các chính sách khuyến khích, ưu đãi thuế đối với các đơn vị kinh doanh lắp đặt và chấp nhận thanh toán qua thẻ; tăng cường tuyên truyền nâng cao nhận thức của người dân về lợi ích của thanh toán không dùng tiền mặt.

Kết quả và đóng góp

Chỉ tiêu nghiên cứu Năm 2011 Năm 2012 Năm 2013
Tổng tài sản BIDV (tỷ đồng) 405.755 484.785 548.386
Dư nợ cho vay khách hàng BIDV (tỷ đồng) 293.937 339.924 391.035
Lợi nhuận sau thuế BIDV (tỷ đồng) 3.200 - 4.051
Tỷ lệ nợ xấu BIDV (%) - - 2,37%
Số lượng thẻ tín dụng phát hành lũy kế tại BIDV (thẻ) 34.554 53.989 72.601
Tốc độ tăng trưởng số lượng thẻ tín dụng BIDV (%) 80,29% 49,77% 35,00%
Tỷ trọng thẻ tín dụng trong tổng số thẻ của BIDV (%) 0,91% 0,83% 1,17%
Số lượng điểm mạng lưới truyền thống BIDV (điểm) - 700 725
Tổng số lượng thẻ tín dụng toàn thị trường Việt Nam (triệu thẻ) 1,16 1,60 2,43
Tổng số máy ATM toàn thị trường Việt Nam (máy) 13.581 14.369 15.358
Tổng số điểm chấp nhận thẻ POS toàn thị trường Việt Nam (điểm) 77.487 105.045 132.089

Khóa luận mang lại những đóng góp cụ thể sau:

  • Về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về vai trò của thẻ tín dụng trong chiến lược tái cấu trúc thu nhập ngân hàng thương mại, đồng thời thiết lập khung tiêu chí toàn diện để đo lường mức độ phát triển dịch vụ thẻ kết hợp giữa quy mô phát hành, doanh số thanh toán và chất lượng dịch vụ.
  • Về mặt thực tiễn: Khóa luận phản ánh bức tranh thực trạng phát triển dịch vụ thẻ tín dụng tại BIDV trong giai đoạn bản lề cổ phần hóa (2011–2013), chỉ ra tương quan so sánh với các đối thủ cạnh tranh lớn (Vietcombank, VietinBank); từ đó đề xuất hệ thống giải pháp phát triển sản phẩm, công nghệ, tiếp thị và kiểm soát rủi ro phù hợp với năng lực nội tại của ngân hàng và định hướng điều hành của Ngân hàng Nhà nước.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận:
    • Dữ liệu nghiên cứu thực chứng tại BIDV giới hạn trong giai đoạn 2011–2013, chưa theo dõi được các biến động thị trường trong các giai đoạn tiếp theo của Đề án thanh toán không dùng tiền mặt.
    • Việc tiếp cận nguồn số liệu chuyên sâu về chi phí vận hành, doanh thu phí thuần và biên lợi nhuận ròng của từng dòng thẻ tín dụng cụ thể còn gặp khó khăn do chính sách bảo mật thông tin nội bộ của ngân hàng thương mại.
    • Phạm vi nghiên cứu chủ yếu tập trung vào các dòng sản phẩm thẻ tín dụng quốc tế cá nhân, chưa đi sâu phân tích mảng thẻ tín dụng dành cho khách hàng doanh nghiệp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các giai đoạn phát triển tiếp theo, cập nhật các phương thức thanh toán mới như thanh toán không tiếp xúc (contactless), thanh toán qua thiết bị di động (mPOS, ứng dụng ví điện tử liên kết).
    • Nghiên cứu chuyên sâu về các mô hình chấm điểm tín dụng tự động và giải pháp quản trị rủi ro thẻ tín dụng trong môi trường ngân hàng số hóa.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh: Có thể sử dụng Chương 1 làm tài liệu tham khảo về khung lý thuyết thanh toán thẻ, quy trình nghiệp vụ thẻ tín dụng và bài học kinh nghiệm phát hành thẻ tại các ngân hàng thương mại lớn.
  • Cán bộ nghiên cứu và nhân viên nghiệp vụ tại các Ngân hàng thương mại: Có thể tham khảo phương pháp thu thập, phân tích số liệu thị trường thẻ tại Chương 2 và các giải pháp thiết kế sản phẩm theo phân khúc thu nhập khách hàng, giải pháp liên kết POS và quản trị rủi ro thẻ tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Trong giai đoạn 2011–2013, BIDV đã cung cấp những dòng sản phẩm thẻ tín dụng nào và phân khúc khách hàng ra sao?

BIDV cung cấp 4 dòng thẻ tín dụng quốc tế cá nhân mang thương hiệu Visa và MasterCard, bao gồm: BIDV MasterCard Platinum, BIDV Manchester United (BIDV-MU), BIDV Precious (Visa) và BIDV Flexi (Visa). Khách hàng được phân khúc theo mức thu nhập hàng tháng:

  • Nhóm thu nhập cao (từ 20 triệu đồng trở lên): Thẻ BIDV MasterCard Platinum.
  • Nhóm thu nhập khá (từ 15 triệu đồng trở lên): Thẻ BIDV Precious.
  • Nhóm thu nhập trung bình (từ 4 triệu đồng trở lên): Thẻ BIDV-MU hoặc BIDV Flexi.

2. Quy mô và tốc độ phát triển số lượng thẻ tín dụng tại BIDV giai đoạn 2011–2013 diễn biến như thế nào?

Số lượng thẻ tín dụng phát hành lũy kế của BIDV tăng liên tục qua các năm: đạt 34.554 thẻ năm 2011; tăng thêm 19.435 thẻ năm 2012 (đạt 53.989 thẻ, tốc độ tăng 49,77%); và tăng thêm 18.612 thẻ năm 2013 (đạt 72.601 thẻ, tốc độ tăng 35,00%). Tuy nhiên, tỷ trọng thẻ tín dụng trong tổng danh mục thẻ của BIDV vẫn rất nhỏ, chiếm 0,91% năm 2011 và 1,17% vào năm 2013.

3. Khóa luận đã đúc kết được những kinh nghiệm cụ thể nào từ Vietcombank và VietinBank để áp dụng cho BIDV?

Từ sự dẫn đầu của Vietcombank về doanh số sử dụng thẻ (20,25%) cùng danh mục 8 sản phẩm thẻ quốc tế và sự thành công của VietinBank trong việc chiếm lĩnh thị phần POS (32,89% năm 2013), phát triển công nghệ mPOS và trung tâm Contact Center, tác giả đã rút ra 5 bài học cho BIDV: đầu tư nâng cấp hạ tầng và hệ thống quản trị rủi ro công nghệ cao; nghiên cứu sản phẩm bám sát tập quán vùng miền; đa dạng hóa tính năng thẻ qua liên kết với các tổ chức thẻ quốc tế; xây dựng dòng sản phẩm chiến lược để định vị thương hiệu; và đẩy mạnh hoạt động tiếp thị, truyền thông điểm ưu đãi.

4. Tác giả đã chỉ ra những tồn tại chủ yếu nào trong hoạt động dịch vụ thẻ tín dụng tại BIDV?

Các hạn chế chính được chỉ ra gồm:

  • Thẻ tín dụng chiếm tỷ trọng quá khiêm tốn trong tổng sản phẩm thẻ của ngân hàng (chỉ đạt 1,17% năm 2013), phần lớn vẫn là thẻ ghi nợ.
  • Thị phần thẻ tín dụng còn thấp và có xu hướng sụt giảm trước sức ép cạnh tranh của toàn ngành, kém xa thị phần của Vietcombank và VietinBank.
  • Danh mục sản phẩm chưa có dòng thẻ chuyên biệt cho các nhóm đối tượng đặc thù (như phụ nữ hay người sử dụng xe hơi).
  • Hoạt động tiếp thị, quảng bá và liên kết mạng lưới điểm chấp nhận thẻ chưa sâu rộng; hệ thống đường truyền giao dịch đôi khi còn xảy ra lỗi kỹ thuật.

5. Những kiến nghị trọng tâm của tác giả đối với Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ là gì?

Tác giả kiến nghị:

  • Đối với Ngân hàng Nhà nước: Tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý về thanh toán không dùng tiền mặt; chuẩn hóa hạ tầng kỹ thuật kết nối liên minh thẻ quốc gia; đẩy mạnh giám sát và phòng chống tội phạm thẻ công nghệ cao.
  • Đối với Chính phủ: Tiếp tục chỉ đạo thực hiện Đề án thanh toán không dùng tiền mặt 2011–2015; ban hành các cơ chế ưu đãi thuế, phí nhằm khuyến khích doanh nghiệp lắp đặt thiết bị POS; tăng cường công tác tuyên truyền thay đổi thói quen dùng tiền mặt của người dân.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Huyền Trang đã phản ánh toàn diện thực trạng phát triển dịch vụ thẻ tín dụng tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam trong giai đoạn 2011–2013 trên cơ sở đối chiếu với các chỉ số của toàn hệ thống ngân hàng Việt Nam. Tác phẩm đã phân tích rõ nét các thành quả về tăng trưởng quy mô phát hành, ứng dụng công nghệ chip EMV cũng như các điểm nghẽn về thị phần, cơ cấu sản phẩm và mạng lưới chấp nhận thẻ của BIDV. Trên cơ sở đó, hệ thống giải pháp và kiến nghị được xây dựng mang tính đồng bộ, góp phần định hướng chiến lược mở rộng dịch vụ ngân hàng bán lẻ và thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt theo chủ trương của Ngân hàng Nhà nước.