Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường trong và ngoài nước liên tục biến động, các doanh nghiệp phải đối mặt với mức độ cạnh tranh ngày càng gay gắt. Theo các báo cáo về thị trường nhân lực được tác giả trích dẫn, có hơn 85% doanh nghiệp rơi vào tình trạng khó khăn trong hoạt động tuyển dụng do lượng nhân viên chủ động nghỉ việc gia tăng. Ở các đơn vị có quy mô từ 500 đến 2.000 lao động, nguồn nhân lực ghi nhận mức sụt giảm từ 30% đến 50%; còn ở các đơn vị quy mô 100 đến 400 lao động, tỷ lệ giảm nhân sự dao động từ 10% đến 20%.

Thực tế tại Công ty TNHH Một Thành Viên Spin Print ghi nhận biến động nhân sự đáng kể: hơn 25% nhân viên tại các bộ phận chức năng và 10% nhân viên thuộc bộ phận kinh doanh đã nghỉ việc. Tình trạng này buộc doanh nghiệp phải tiến hành tuyển dụng thay thế để duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh không bị gián đoạn. Mặc dù doanh nghiệp đã có những nỗ lực trong việc bổ sung nhân sự, công tác tuyển dụng vẫn bộc lộ nhiều điểm hạn chế, thiếu tính dự báo và chưa đáp ứng tối ưu yêu cầu sản xuất kỹ thuật.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Mục tiêu chung: Nghiên cứu những lý luận cơ bản về quản trị nhân lực và phân tích thực trạng công tác tuyển dụng nguồn nhân lực tại Công ty TNHH Một Thành Viên Spin Print trong giai đoạn 2019 – 2021, từ đó đưa ra đánh giá chính xác về hoạt động này.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Phân tích, đánh giá thực trạng quy trình, nguồn tuyển và các chỉ tiêu tuyển dụng của Công ty TNHH Một Thành Viên Spin Print giai đoạn 2019 – 2021.
    • Đề xuất các giải pháp và kiến nghị có căn cứ thực tiễn nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả công tác tuyển dụng nguồn nhân lực tại doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác tuyển dụng nguồn nhân lực tại Công ty TNHH Một Thành Viên Spin Print.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại trụ sở Công ty TNHH Một Thành Viên Spin Print (Lô C2, đường N14, Khu công nghiệp Đồng An 2, phường Hòa Phú, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập, phân tích số liệu hoạt động sản xuất kinh doanh và dữ liệu nhân sự của công ty trong 3 năm, từ năm 2019 đến năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên giáo trình Quản trị nguồn nhân lực của PGS.TS. Trần Kim Dung. Khung lý thuyết tập trung vào các khái niệm cốt lõi: định nghĩa tuyển dụng nhân lực, vai trò của công tác tuyển dụng đối với ba chủ thể (doanh nghiệp, người lao động và xã hội), các nhóm yếu tố tác động và mô hình quy trình tuyển dụng chuẩn gồm 9 bước.

Hệ thống các yếu tố ảnh hưởng được phân định thành:

  • Yếu tố bên trong tổ chức: Uy tín và hình ảnh doanh nghiệp; mối quan hệ lao động; khả năng tài chính; chính sách quảng cáo; chính sách nhân sự và chế độ đãi ngộ.
  • Yếu tố bên ngoài tổ chức: Tình hình kinh tế - chính trị; văn hóa - xã hội; chính sách và hệ thống pháp luật của Nhà nước (Luật Lao động); môi trường cạnh tranh ngành; quan hệ cung - cầu trên thị trường lao động; trình độ phát triển khoa học - kỹ thuật.

Phương pháp nghiên cứu được sử dụng bao gồm:

  • Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các biểu mẫu nội bộ, báo cáo tài chính của Phòng Tài chính - Kế toán và hồ sơ theo dõi lao động của Phòng Quản lý Hành chính Nhân sự trong giai đoạn 2019 – 2021. Tiến hành phân loại, tổng hợp và tính toán tỷ lệ cơ cấu.
  • Phương pháp phân tích, so sánh: Đối chiếu các chỉ tiêu kinh tế, doanh thu, lợi nhuận, chi phí và các biến động nhân sự giữa các năm 2019, 2020 và 2021 nhằm chỉ ra xu hướng tăng giảm và mức độ đáp ứng nhu cầu tuyển dụng.
  • Phương pháp phân tích ma trận SWOT: Tổng hợp các điểm mạnh (S), điểm yếu (W), cơ hội (O) và thách thức (T) để xác định định hướng chiến lược nhân sự phù hợp với điều kiện thực tế của doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý luận về công tác tuyển dụng nguồn nhân lực

Chương này hệ thống hóa toàn diện các luận điểm lý thuyết về tuyển mộ và tuyển chọn nhân lực. Tác giả chỉ rõ tuyển dụng là quá trình tìm kiếm, thu hút và lựa chọn người lao động đạt tiêu chuẩn để bố trí vào các vị trí còn trống trong tổ chức.

Khung quy trình lý thuyết gồm 9 bước tiêu chuẩn:

  1. Chuẩn bị tuyển dụng (xác định nhu cầu, tiêu chuẩn công việc).
  2. Thông báo tuyển dụng qua các phương tiện truyền thông.
  3. Thu nhận và nghiên cứu hồ sơ ứng viên.
  4. Phỏng vấn sơ bộ (thời lượng 10 – 20 phút nhằm sàng lọc ứng viên).
  5. Kiểm tra, trắc nghiệm (đánh giá chuyên môn, tư duy, nghiệp vụ).
  6. Phỏng vấn lần hai (đánh giá chuyên sâu về năng lực, phẩm chất, kinh nghiệm).
  7. Xác minh, điều tra thông tin qua nơi làm việc cũ hoặc người tham chiếu.
  8. Khám sức khỏe để xác định thể lực đáp ứng yêu cầu công việc.
  9. Ra quyết định tuyển dụng và thông báo kết quả chính thức.

Chương 1 nhấn mạnh rằng trong thực tế, các doanh nghiệp có thể linh hoạt điều chỉnh, rút gọn các bước trên tùy thuộc vào quy mô, khả năng tài chính và đặc thù ngành nghề nhằm tiết kiệm thời gian và chi phí.

Chương II: Thực trạng công tác tuyển dụng nguồn nhân lực tại Công ty TNHH Một Thành Viên Spin Print

Chương 2 trình bày chi tiết về tổ chức và thực trạng quản trị nhân sự tại đơn vị thực tập:

1. Khái quát về doanh nghiệp:

  • Tên doanh nghiệp: Công ty TNHH Một Thành Viên Spin Print.
  • Ngày thành lập: 25/01/2019. Mã số thuế: 3702742294 do Cục Thuế Tỉnh Bình Dương cấp.
  • Đại diện pháp luật / Tổng Giám đốc: Ông Yukio Matsumoto.
  • Vốn điều lệ: 500.000 USD (tương đương 12.436.750.000 VNĐ).
  • Ngành nghề sản xuất: In Pad, in lụa, in chuyển nhiệt, làm khuôn Pad và sản xuất máy móc in ấn thông dụng.
  • Cơ cấu tổ chức: Thiết kế theo mô hình hỗn hợp trực tiếp gồm: Tổng Giám đốc, Quản lý sản xuất, Phòng Tài chính - Kế toán và Phòng Quản lý Hành chính Nhân sự. Mệnh lệnh được ban hành trực tiếp từ Tổng Giám đốc đến các bộ phận, giảm thiểu khâu trung gian.

2. Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019 – 2021:

Chỉ tiêu (Đơn vị: VNĐ) Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
Doanh thu thuần 42.861.381.435 60.439.827.054 55.082.905.206
Giá vốn hàng bán 29.031.716.070 39.291.972.642 35.543.483.402
Lợi nhuận gộp 13.829.665.365 21.147.854.412 19.539.421.804
Chi phí bán hàng 752.488.608 4.134.610.973 3.059.867.916
Chi phí quản lý kinh doanh 10.317.821.250 13.660.430.870 14.699.309.750
Lợi nhuận thuần từ HĐKD 2.432.351.862 2.660.378.714 1.759.755.220
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2.465.741.172 2.682.043.794 1.809.742.083
Lợi nhuận sau thuế TNDN 1.972.592.938 2.145.635.035 1.447.793.667

Nhận xét: Năm 2020, doanh thu thuần tăng 17,578 tỷ đồng so với năm 2019. Năm 2021, do ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19 làm khan hiếm nguyên vật liệu và giá mực in tăng cao, công ty buộc phải hủy bỏ các đơn hàng nhỏ lẻ ở xa, khiến doanh thu giảm 5,357 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế giảm xuống mức 1,447 tỷ đồng.

3. Cơ cấu nguồn lao động của công ty giai đoạn 2019 – 2021: Quy mô nhân sự biến động qua các năm: 90 người (2019), 110 người (2020) và 100 người (2021). Năm 2021 ghi nhận các đặc trưng cơ cấu:

  • Theo tính chất công việc: Lao động trực tiếp sản xuất chiếm 65%, lao động gián tiếp chiếm 35%.
  • Theo giới tính: Lao động nam chiếm 85% (do tính chất vận hành máy in và thiết bị kỹ thuật nặng), lao động nữ chiếm 15%.
  • Theo độ tuổi: Độ tuổi 30 – 45 chiếm 51%, độ tuổi dưới 30 chiếm 40%, trên 45 tuổi chiếm 9%.
  • Theo trình độ chuyên môn: Trình độ trung cấp, sơ cấp và lao động phổ thông chiếm 70%; trình độ cao đẳng, đại học chiếm 30%.
  • Theo ngành nghề đào tạo: Ngành kỹ thuật, công nghệ chiếm 75%; kinh tế - quản trị chiếm 20%; ngành luật chiếm 5%.

4. Ma trận SWOT của công ty:

  • Điểm mạnh (S): Ban lãnh đạo có nhiều năm kinh nghiệm; đội ngũ nhân lực trẻ, năng động; trang thiết bị hiện đại; tiềm lực tài chính vững chắc.
  • Điểm yếu (W): Trình độ lao động chưa đồng đều; cơ cấu quản lý còn lúng túng; chưa xây dựng chiến lược nhân sự dài hạn; tính sáng tạo của nhân sự còn thụ động.
  • Cơ hội (O): Nền chính trị ổn định; khung pháp luật lao động ngày càng hoàn thiện; tiến bộ khoa học kỹ thuật hỗ trợ tự động hóa; thị trường lao động dồi dào.
  • Thách thức (T): Mức độ cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp cùng ngành; sức ép từ hội nhập quốc tế; chất lượng lao động đầu vào chưa đáp ứng sát yêu cầu kỹ thuật cao.

5. Thực trạng công tác tuyển dụng nhân lực: Phân tích kết quả tuyển dụng theo nguồn tuyển qua 3 năm cho thấy sự phụ thuộc lớn vào nguồn bên ngoài:

Chỉ tiêu nguồn tuyển Năm 2019 (Người / %) Năm 2020 (Người / %) Năm 2021 (Người / %)
Nguồn bên trong 3 (23,1%) 5 (20,8%) 3 (11,5%)
Nguồn bên ngoài 10 (76,9%) 19 (79,2%) 23 (88,5%)
Tổng số tuyển dụng 13 (100%) 24 (100%) 26 (100%)

Nhu cầu tuyển dụng thực tế của công ty qua 3 năm là: 45 người (2019), 68 người (2020) và 55 người (2021). Tỷ lệ tuyển dụng thực tế thấp hơn nhiều so với nhu cầu đề ra.

Quy trình tuyển dụng thực tế tại Công ty Spin Print được rút gọn thành 6 bước:

  • Bước 1: Xác định nhu cầu tuyển dụng: Dựa trên đề xuất tức thời của các bộ phận khi thiếu hụt nhân sự, chưa có hoạt động dự báo dài hạn.
  • Bước 2: Lập kế hoạch tuyển dụng: Phòng Hành chính Nhân sự tổng hợp trình Tổng Giám đốc duyệt.
  • Bước 3: Thông báo tuyển dụng: Đăng tin qua email nội bộ, dán bảng thông báo, đăng tải trên internet và các trang mạng xã hội.
  • Bước 4: Tiếp nhận và xử lý hồ sơ: Thu nhận trực tiếp tại phòng bảo vệ. Hồ sơ yêu cầu: Sơ yếu lý lịch, bản sao CMND/CCCD, giấy khám sức khỏe, đơn xin việc, văn bằng chứng chỉ và 3 ảnh 3x4.
  • Bước 5: Phỏng vấn: Lao động sản xuất do nhân viên phòng nhân sự phỏng vấn; các vị trí quản lý do Tổng Giám đốc trực tiếp phỏng vấn. Quy trình diễn ra nhanh gọn, thiếu các bài kiểm tra trắc nghiệm chuyên môn.
  • Bước 6: Thử việc và ra quyết định chính thức: Ký hợp đồng thử việc, giao cho trưởng phòng chuyên môn hướng dẫn ban đầu trước khi đánh giá ký hợp đồng chính thức.

Chương III: Giải pháp nâng cao công tác tuyển dụng nguồn nhân lực tại Công ty TNHH Một Thành Viên Spin Print

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng ở Chương 2, chương này đưa ra định hướng và các nhóm giải pháp hoàn thiện:

  • Mục tiêu và phương hướng: Xây dựng đội ngũ nhân sự kỹ thuật có tay nghề vững vàng, nâng cao tỷ lệ tuyển dụng đúng hạn ngạch, giảm thiểu tỷ lệ biến động nhân sự và hỗ trợ chiến lược mở rộng quy mô sản xuất.
  • Nhóm giải pháp hoàn thiện quy trình tuyển dụng:
    • Hoàn thiện khâu phân tích công việc và xây dựng bản mô tả công việc (Job Description) cùng bản tiêu chuẩn công việc cụ thể cho từng vị trí in ấn kỹ thuật.
    • Hoàn thiện khâu lập kế hoạch tuyển dụng gắn liền với chiến lược sản xuất kinh doanh trung và dài hạn, không dừng lại ở việc xử lý tình huống thiếu hụt nhân sự ngắn hạn.
    • Đa dạng hóa các kênh thông báo tuyển dụng và thiết lập quan hệ liên kết với các cơ sở đào tạo nghề kỹ thuật để tiếp cận nguồn ứng viên chất lượng cao.
    • Bổ sung bước kiểm tra trắc nghiệm kỹ năng nghề nghiệp và nâng cao tính chuyên nghiệp, khách quan trong công tác phỏng vấn, thẩm định hồ sơ ứng viên.
    • Hoàn thiện chính sách đãi ngộ, cải thiện môi trường làm việc nhằm nâng cao khả năng thu hút và giữ chân lao động lành nghề.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu và đóng góp thực tiễn sau:

  1. Làm rõ bức tranh số liệu về nhân lực và tuyển dụng tại Spin Print:

    • Chỉ ra sự mất cân đối trong nguồn tuyển: Nguồn tuyển bên ngoài chiếm tỷ trọng áp đảo (từ 76,9% năm 2019 tăng lên 88,5% năm 2021), trong khi nguồn nội bộ sụt giảm từ 23,1% xuống 11,5%.
    • Phản ánh thực trạng mất cân đối giới tính (85% nam / 15% nữ) và cơ cấu trình độ (70% trung cấp, sơ cấp, lao động phổ thông; 30% cao đẳng, đại học) phù hợp với đặc thù sản xuất công nghiệp in Pad và cơ khí in.
    • Thống kê tỷ lệ đáp ứng nhu cầu tuyển dụng còn thấp so với nhu cầu thực tế (năm 2021 nhu cầu là 55 người nhưng chỉ tuyển được 26 người).
  2. Chỉ ra các điểm khuyết trong quy trình tuyển dụng thực tế:

    • Doanh nghiệp đã tinh giản quy trình từ 9 bước lý thuyết xuống còn 6 bước thực tế, bỏ qua các khâu quan trọng như: phỏng vấn sơ bộ, kiểm tra trắc nghiệm chuyên môn độc lập, xác minh thông tin ứng viên qua kênh tham chiếu cũ.
    • Công tác tiếp nhận hồ sơ qua phòng bảo vệ và phỏng vấn trực tiếp bởi nhân viên nhân sự thiếu tính chuẩn hóa, chưa có thang điểm đánh giá năng lực rõ ràng.
  3. Hệ thống hóa các giải pháp mang tính ứng dụng:

    • Cung cấp khung giải pháp điều chỉnh trực tiếp vào các khâu còn yếu: từ chuẩn hóa bản mô tả công việc, xây dựng kế hoạch dự báo nhân sự, mở rộng kênh tuyển dụng bên ngoài đến cải tiến quy trình phỏng vấn và kiểm tra tay nghề.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Khóa luận nghiên cứu tại một doanh nghiệp đơn lẻ (Công ty TNHH MTV Spin Print) thuộc nhóm quy mô nhỏ (100 lao động), mang tính đặc thù cao của ngành in ấn công nghiệp, do đó khả năng khái quát hóa cho toàn ngành sản xuất có sự giới hạn.
    • Nguồn dữ liệu chủ yếu dựa trên các báo cáo thứ cấp nội bộ giai đoạn 2019 – 2021 (giai đoạn chịu ảnh hưởng bởi đại dịch Covid-19), chưa triển khai các cuộc khảo sát định lượng diện rộng về mức độ hài lòng hay hiệu quả công việc dài hạn của người lao động sau tuyển dụng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các doanh nghiệp in ấn và bao bì khác trên địa bàn tỉnh Bình Dương để so sánh đối chuẩn (benchmarking).
    • Nghiên cứu sâu hơn về mối quan hệ giữa chất lượng công tác tuyển dụng ban đầu với tỷ lệ giữ chân nhân viên và hiệu suất lao động thực tế sau thời gian thử việc.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng:

  • Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nguồn nhân lực: Tham khảo phương pháp tiếp cận nghiên cứu thực trạng tuyển dụng tại một doanh nghiệp sản xuất cụ thể; cách thức xây dựng báo cáo phân tích kết hợp giữa số liệu nhân sự, số liệu tài chính kinh doanh và ma trận SWOT.
  • Nhà quản lý, cán bộ nhân sự tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs): Tham khảo mô hình phân tích quy trình tuyển dụng thực tế 6 bước, nhận diện các rủi ro khi tinh giản quy trình tuyển chọn và áp dụng các giải pháp hoàn thiện công tác thu hút nhân lực kỹ thuật.

Câu hỏi thường gặp

1. Vốn điều lệ và lĩnh vực hoạt động chính của Công ty TNHH MTV Spin Print là gì?
Công ty TNHH MTV Spin Print có vốn điều lệ là 500.000 USD (tương đương 12.436.750.000 VNĐ). Lĩnh vực hoạt động chính của công ty là nghiên cứu, sản xuất máy móc thông dụng và thực hiện dịch vụ in ấn chuyên sâu bao gồm: in Pad, in lụa, in chuyển nhiệt và gia công làm khuôn Pad.

2. Kết quả kinh doanh và biến động doanh thu của Spin Print giai đoạn 2019 – 2021 diễn ra như thế nào?
Năm 2019, doanh thu thuần đạt 42,861 tỷ đồng, lợi nhuận sau thuế đạt 1,972 tỷ đồng. Năm 2020, doanh thu tăng lên 60,439 tỷ đồng, lợi nhuận sau thuế đạt 2,145 tỷ đồng. Năm 2021, do ảnh hưởng của dịch Covid-19 làm khan hiếm nguyên vật liệu và giá mực in tăng khiến công ty phải hủy bỏ đơn hàng xa, doanh thu thuần giảm xuống 55,082 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế giảm còn 1,447 tỷ đồng.

3. Cơ cấu lao động theo giới tính và trình độ của công ty trong năm 2021 có đặc điểm gì?
Năm 2021, tổng nhân sự của công ty là 100 người. Về giới tính, lao động nam chiếm 85% và lao động nữ chiếm 15% (tỷ lệ nam gấp hơn 5,6 lần nữ do đặc thù vận hành máy in kỹ thuật). Về trình độ chuyên môn, lao động có trình độ trung cấp, sơ cấp và phổ thông chiếm 70%, trong khi trình độ cao đẳng và đại học chiếm 30%.

4. Kết quả tuyển dụng theo nguồn bên trong và bên ngoài của công ty biến động ra sao từ năm 2019 đến 2021?
Số lượng lao động tuyển dụng từ nguồn bên ngoài luôn chiếm ưu thế và tăng dần: năm 2019 tuyển 10 người (76,9%), năm 2020 tuyển 19 người (79,2%) và năm 2021 tuyển 23 người (88,5%). Ngược lại, nguồn tuyển nội bộ có xu hướng giảm tỷ trọng: năm 2019 tuyển 3 người (23,1%), năm 2020 tuyển 5 người (20,8%) và năm 2021 chỉ tuyển 3 người (11,5%).

5. Quy trình tuyển dụng thực tế tại Spin Print gồm những bước nào và có điểm gì khác so với mô hình lý thuyết?
Quy trình thực tế tại Spin Print gồm 6 bước: (1) Xác định nhu cầu tuyển dụng, (2) Lập kế hoạch tuyển dụng, (3) Thông báo tuyển dụng, (4) Tiếp nhận và xử lý hồ sơ, (5) Phỏng vấn, (6) Thử việc và ra quyết định chính thức. So với quy trình chuẩn 9 bước của PGS.TS. Trần Kim Dung, quy trình tại Spin Print đã tinh giản bỏ qua các bước: phỏng vấn sơ bộ, kiểm tra trắc nghiệm độc lập, xác minh điều tra chuyên sâu và khám sức khỏe đầu vào trước khi xét duyệt.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thanh Mai đã phản ánh trung thực và chi tiết thực trạng công tác tuyển dụng nhân sự tại Công ty TNHH Một Thành Viên Spin Print trong giai đoạn 2019 – 2021. Thông qua việc phân tích dữ liệu kinh doanh, cơ cấu lao động và thực tiễn thực hiện quy trình tuyển dụng 6 bước, tác giả đã chỉ rõ những hạn chế trong việc dự báo nhu cầu và sự phụ thuộc lớn vào nguồn tuyển bên ngoài. Các giải pháp đề xuất tập trung vào chuẩn hóa bản mô tả công việc, cải tiến phương pháp đánh giá phỏng vấn và hoàn thiện chính sách đãi ngộ, mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho công tác quản trị nhân lực tại doanh nghiệp.