Giải pháp nâng cao năng lực dạy học phát triển năng lực học sinh cho giáo viên các môn khoa học xã hội nhân văn ở trường trung học cơ sở trung học phổ thông

Chuyên khảo giáo dục phân tích Giải pháp nâng cao năng lực dạy học phát triển năng lực học sinh cho giáo viên các môn khoa học xã, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Người đăng

Ẩn danh
193
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. DẠY HỌC THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC HỌC SINH QUA CÁC MÔN KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN

1.2. KHÁI NIỆM KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN

1.3. YÊU CẦU ĐỔI MỚI MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC THEO ĐỊNH HƯỚNG BỘ MÔN CHƯƠNG TRÌNH, SÁCH GIÁO KHOA SAU 2015, THỰC HIỆN ĐỔI MỚI CĂN BẢN, TOÀN DIỆN GIÁO DỤC CỦA NGHỊ QUYẾT 29-NQ/TW

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG DẠY HỌC PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC HỌC SINH CỦA GIÁO VIÊN CÁC MÔN KHOA HỌC XÃ HỘI - NHÂN VĂN Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ VÀ TRUNG HỌC PHỔ THÔNG

2.1. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

2.2. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC DẠY HỌC PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC HỌC SINH CHO GIÁO VIÊN CÁC MÔN KHOA HỌC XÃ HỘI - NHÂN VĂN Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ VÀ TRUNG HỌC PHỔ THÔNG

3.1. CĂN CỨ XÂY DỰNG GIẢI PHÁP

3.2. ĐỀ XUẤT HỆ THỐNG CÁC GIẢI PHÁP

3.2.1. Tổ chức bồi dưỡng cho giáo viên về dạy học theo định hướng phát triển năng lực

3.2.2. Bồi dưỡng năng lực tự học, tự nghiên cứu về dạy học phát triển năng lực

3.2.3. Đổi mới công tác quản lý ở các trường

3.2.4. Đầu tư trang bị cơ sở vật chất, đồ dùng dạy học

3.2.5. Biên soạn chương trình và sách giáo khoa

3.2.6. Đổi mới công tác kiểm tra

PHỤ LỤC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về năng lực dạy học phát triển năng lực học sinh

Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, việc chuyển đổi từ dạy học truyền thụ kiến thức sang dạy học theo định hướng phát triển năng lực là một yêu cầu cấp thiết. Đây là sự thay đổi nền tảng, đòi hỏi cách tiếp cận mới từ cả người dạy và người học. Năng lực dạy học của giáo viên không còn chỉ giới hạn ở việc truyền đạt thông tin, mà đã mở rộng sang khả năng tổ chức, dẫn dắt và tạo điều kiện để học sinh tự kiến tạo tri thức. Trọng tâm của phương pháp này là giúp học sinh hình thành các năng lực cốt lõi để giải quyết các vấn đề trong thực tiễn. Theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018, mục tiêu không phải là học sinh biết gì, mà là học sinh làm được gì với những kiến thức đã học. Do đó, việc nâng cao năng lực dạy học của giáo viên trở thành yếu tố then chốt, quyết định trực tiếp đến sự thành công của công cuộc đổi mới giáo dục. Năng lực học sinh, trong đó bao gồm năng lực tự họcnăng lực giải quyết vấn đề, được nuôi dưỡng thông qua các hoạt động học tập đa dạng, mang tính trải nghiệm và ứng dụng cao, thay vì chỉ ghi nhớ máy móc.

1.1. Định nghĩa năng lực dạy học và năng lực học sinh cốt lõi

Năng lực dạy học của giáo viên là khả năng huy động tổng hợp kiến thức chuyên môn và kỹ năng sư phạm để tổ chức hiệu quả các hoạt động học tập, nhằm đạt được mục tiêu giáo dục. Năng lực này thể hiện qua việc thiết kế bài giảng sáng tạo, vận dụng linh hoạt các phương pháp dạy học tích cực, và sử dụng công cụ đánh giá năng lực học sinh một cách chính xác. Trong khi đó, năng lực học sinh được định nghĩa là khả năng làm chủ các hệ thống kiến thức, kỹ năng, thái độ và vận dụng chúng một cách hợp lý để giải quyết các vấn đề học tập và thực tiễn. Các năng lực cốt lõi cần hình thành bao gồm: năng lực tự học, năng lực giải quyết vấn đề, năng lực giao tiếp và hợp tác, và tư duy phản biện. Mối quan hệ giữa hai loại năng lực này là mối quan hệ biện chứng: năng lực dạy học của giáo viên càng cao thì càng tạo ra môi trường thuận lợi để phát triển năng lực cho học sinh.

1.2. Sự chuyển dịch từ dạy kiến thức sang phát triển năng lực

Nghị quyết 29-NQ/TW đã chỉ rõ định hướng đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục, trong đó nhấn mạnh việc 'chuyển từ dạy học chủ yếu trang bị kiến thức sang trang bị năng lực và phẩm chất'. Sự chuyển dịch này yêu cầu một sự thay đổi sâu sắc trong tư duy sư phạm. Thay vì là trung tâm truyền thụ, giáo viên trở thành người tổ chức và hướng dẫn. Các hoạt động học tập được thiết kế để học sinh chủ động tham gia, khám phá và ứng dụng, chẳng hạn như mô hình lớp học đảo ngược hay học tập dựa trên dự án. Quá trình này không chỉ trang bị kiến thức nền tảng mà còn rèn luyện cho học sinh các kỹ năng mềm cần thiết cho thế kỷ 21. Việc đổi mới phương pháp dạy học là con đường tất yếu để hiện thực hóa mục tiêu này, giúp học sinh không chỉ học thuộc mà còn học cách tư duy và hành động hiệu quả trong một thế giới không ngừng biến đổi.

II. Những thách thức trong việc nâng cao năng lực dạy học hiện nay

Quá trình chuyển đổi sang dạy học phát triển năng lực đối mặt với không ít rào cản. Một trong những khó khăn lớn nhất đến từ chính đội ngũ giáo viên. Nghiên cứu của PGS.TS Ngô Minh Oanh và cộng sự chỉ ra rằng, phần lớn giáo viên 'chưa được đào tạo về dạy học theo hướng phát triển năng lực ở trường sư phạm'. Điều này dẫn đến sự lúng túng khi áp dụng các phương pháp mới và tâm lý ngại thay đổi. Bên cạnh đó, các yếu tố khách quan như chương trình hiện hành còn nặng về lý thuyết, ôm đồm kiến thức cũng là một trở ngại. Sách giáo khoa chưa được biên soạn thống nhất theo định hướng năng lực, gây khó khăn cho việc thiết kế các hoạt động dạy học sáng tạo. Hệ thống kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh vẫn còn nặng về điểm số và kiến thức ghi nhớ, chưa phản ánh đúng năng lực thực sự của người học. Những khó khăn này đòi hỏi một hệ thống giải pháp đồng bộ từ khâu đào tạo, bồi dưỡng giáo viên đến đổi mới chương trình và chính sách quản lý.

2.1. Hạn chế về nhận thức và kỹ năng sư phạm của giáo viên

Kết quả khảo sát trong tài liệu gốc cho thấy một bộ phận không nhỏ giáo viên còn mơ hồ về bản chất của dạy học phát triển năng lực. Họ vẫn giữ thói quen giảng dạy một chiều, tập trung truyền đạt kiến thức thay vì tổ chức hoạt động. Các kỹ năng sư phạm hiện đại như kỹ năng tổ chức học tập dự án, kỹ năng thiết kế rubric đánh giá, hay kỹ năng điều phối thảo luận nhóm chưa được trang bị đầy đủ. Một khó khăn khác là 'khả năng hợp tác giữa GV trong việc soạn các chủ đề dạy học phát triển năng lực HS còn hạn chế'. Việc thiếu các buổi sinh hoạt chuyên môn theo nghiên cứu bài học một cách thực chất khiến giáo viên khó có cơ hội học hỏi, chia sẻ kinh nghiệm và cùng nhau tháo gỡ vướng mắc, từ đó làm chậm quá trình đổi mới phương pháp dạy học trên diện rộng.

2.2. Rào cản từ chương trình và phương thức kiểm tra đánh giá

Chương trình và sách giáo khoa hiện hành được nhiều giáo viên đánh giá là 'còn nặng nề, ôm đồm, chưa giúp cho GV dạy học theo hướng phát triển năng lực'. Áp lực hoàn thành chương trình khiến giáo viên không có đủ thời gian để tổ chức các hoạt động trải nghiệm sâu. Song song đó, công tác kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh vẫn là một thách thức lớn. Các hình thức đánh giá chủ yếu vẫn là kiểm tra viết trên giấy, tập trung vào khả năng tái hiện kiến thức. Các phương pháp đánh giá hiện đại như đánh giá qua sản phẩm, dự án học tập, hay portfolio chưa được áp dụng phổ biến. Điều này tạo ra mâu thuẫn: mục tiêu là phát triển năng lực nhưng công cụ đo lường lại chỉ tập trung vào kiến thức, khiến cả giáo viên và học sinh quay lại với lối dạy và học cũ để đối phó thi cử.

III. 5 giải pháp trọng tâm nâng cao năng lực dạy học cho giáo viên

Để vượt qua các thách thức, việc triển khai các giải pháp nâng cao năng lực dạy học cho giáo viên phải được thực hiện một cách hệ thống và quyết liệt. Các giải pháp này không chỉ tác động đến cá nhân giáo viên mà còn cần sự thay đổi từ cấp quản lý và toàn bộ hệ thống giáo dục. Trọng tâm là trang bị cho giáo viên những kiến thức, kỹ năng cần thiết để họ tự tin và chủ động trong việc đổi mới phương pháp dạy học. Theo đề xuất từ nghiên cứu, có năm nhóm giải pháp chính cần được ưu tiên: tổ chức bồi dưỡng chuyên môn hiệu quả; tăng cường năng lực tự học và tự nghiên cứu; đổi mới hoạt động quản lý ở nhà trường; đầu tư cơ sở vật chất; và biên soạn lại chương trình, sách giáo khoa. Mỗi giải pháp đều đóng một vai trò quan trọng, hỗ trợ lẫn nhau để tạo ra một môi trường sư phạm thuận lợi cho việc dạy học theo định hướng phát triển năng lực, qua đó thúc đẩy sự phát triển toàn diện của học sinh, đặc biệt là năng lực giải quyết vấn đềtư duy phản biện.

3.1. Bồi dưỡng chuyên môn và đổi mới sinh hoạt chuyên môn

Tổ chức bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên là giải pháp nền tảng. Các chương trình bồi dưỡng cần được thiết kế lại, tập trung vào các nội dung thực tiễn như phương pháp xây dựng kế hoạch bài dạy phát triển năng lực, kỹ thuật tổ chức hoạt động học, và các công cụ đánh giá hiện đại. Đặc biệt, hình thức sinh hoạt chuyên môn theo nghiên cứu bài học cần được đẩy mạnh. Thay vì các buổi họp hành chính, đây phải là nơi giáo viên cùng nhau phân tích bài dạy, dự giờ, rút kinh nghiệm và tìm ra giải pháp cải tiến. Cách làm này giúp nâng cao kỹ năng sư phạm một cách trực tiếp và tạo ra một cộng đồng học tập chuyên nghiệp ngay tại trường học, giúp giáo viên không còn cảm thấy đơn độc trong quá trình đổi mới.

3.2. Áp dụng các phương pháp dạy học tích cực và hiện đại

Giáo viên cần được khuyến khích và hướng dẫn áp dụng các phương pháp dạy học tích cực. Các mô hình như giáo dục STEM, học tập dựa trên dự án, hay lớp học đảo ngược đã chứng minh hiệu quả trong việc phát huy tính chủ động, sáng tạo và năng lực giao tiếp và hợp tác của học sinh. Ví dụ, học tập dựa trên dự án cho phép học sinh vận dụng kiến thức liên môn để giải quyết một vấn đề thực tế, từ đó phát triển toàn diện cả kiến thức, kỹ năng và thái độ. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong giảng dạy cũng là một yếu tố quan trọng, giúp bài giảng trở nên sinh động và tạo điều kiện cho học sinh tiếp cận nguồn tri thức phong phú, rèn luyện năng lực tự học.

IV. Cách đổi mới quản lý để phát triển năng lực dạy học toàn diện

Nỗ lực của từng giáo viên sẽ không thể bền vững nếu thiếu sự hỗ trợ và định hướng từ công tác quản lý. Đổi mới phương pháp dạy học phải đi đôi với đổi mới cách quản lý, kiểm tra và đánh giá. Ban giám hiệu và các tổ chuyên môn đóng vai trò kiến tạo một môi trường sư phạm cởi mở, khuyến khích sự sáng tạo và chấp nhận thử nghiệm. Cần trao quyền tự chủ lớn hơn cho giáo viên trong việc xây dựng kế hoạch giáo dục của tổ, nhóm và cá nhân, miễn là đảm bảo chuẩn đầu ra của chương trình. Công tác quản lý cần chuyển từ giám sát, mệnh lệnh sang hỗ trợ, tư vấn và tạo động lực. Điều này bao gồm việc đầu tư đúng mức cho cơ sở vật chất, trang thiết bị dạy học hiện đại và xây dựng một hệ thống đánh giá năng lực học sinh công bằng, khoa học, phù hợp với mục tiêu phát triển toàn diện. Một môi trường quản lý hiệu quả sẽ là bệ phóng cho các sáng kiến và nỗ lực nâng cao năng lực dạy học của đội ngũ.

4.1. Cải cách công tác kiểm tra đánh giá theo định hướng năng lực

Một trong những cải cách quản lý cấp thiết nhất là đổi mới kiểm tra đánh giá theo định hướng phát triển năng lực. Thay vì chỉ dựa vào các bài thi cuối kỳ, cần đa dạng hóa các hình thức đánh giá như: đánh giá quá trình, đánh giá qua sản phẩm dự án, thuyết trình, hồ sơ học tập (portfolio), và đánh giá đồng đẳng. Cần xây dựng các bộ tiêu chí (rubric) rõ ràng để đánh giá năng lực học sinh một cách khách quan ở nhiều khía cạnh khác nhau như năng lực giải quyết vấn đề hay năng lực giao tiếp và hợp tác. Khi việc kiểm tra, đánh giá phản ánh đúng mục tiêu giáo dục, nó sẽ trở thành động lực mạnh mẽ, định hướng cho cả giáo viên và học sinh tập trung vào việc hình thành và phát triển các năng lực thực chất.

4.2. Đầu tư cơ sở vật chất và biên soạn lại chương trình

Cơ sở vật chất là điều kiện cần để triển khai các phương pháp dạy học mới. Nhà trường cần đầu tư các phòng học chức năng, trang thiết bị cho giáo dục STEM, hệ thống máy tính kết nối internet, và không gian học tập linh hoạt có thể dễ dàng sắp xếp cho hoạt động nhóm. Song song đó, việc 'biên soạn chương trình và sách giáo khoa theo hướng phát triển năng lực' là giải pháp mang tính vĩ mô nhưng có tác động sâu rộng. Chương trình cần được xây dựng theo hướng mở, tinh gọn, tăng cường các chủ đề tích hợp và dành thời lượng cho các hoạt động trải nghiệm, sáng tạo. Điều này sẽ tháo gỡ rào cản về 'chương trình còn nặng nề', tạo điều kiện để giáo viên thực sự thực hiện việc dạy học theo định hướng phát triển năng lực.

V. Kết quả nghiên cứu thực trạng và ứng dụng giải pháp thực tiễn

Nghiên cứu của PGS.TS Ngô Minh Oanh đã cung cấp một bức tranh toàn cảnh về thực trạng dạy học phát triển năng lực tại các trường THCS và THPT. Kết quả khảo sát cho thấy, mặc dù nhận thức được tầm quan trọng của việc đổi mới, đa số giáo viên vẫn gặp phải những khó khăn đáng kể. Cụ thể, '86% GV cho rằng chương trình hiện hành chưa giúp HS phát triển được năng lực' và '88% nhận định HS chưa chủ động trong học tập'. Những con số này nhấn mạnh tính cấp thiết của các giải pháp đã đề xuất. Báo cáo cũng chỉ ra lợi thế của các môn Khoa học Xã hội và Nhân văn trong việc hình thành các năng lực quan trọng như năng lực giải quyết vấn đềnăng lực giao tiếp và hợp tác. Việc ứng dụng các giải pháp như tổ chức sinh hoạt chuyên môn theo nghiên cứu bài họchọc tập dựa trên dự án đã cho thấy những kết quả ban đầu tích cực tại một số trường, khẳng định tính khả thi và hiệu quả của các định hướng đổi mới.

5.1. Phân tích số liệu khảo sát về thuận lợi và khó khăn

Dữ liệu khảo sát từ 111 giáo viên cho thấy, thuận lợi lớn nhất là sự ủng hộ về chủ trương từ các cấp quản lý và bản thân giáo viên có nền tảng chuyên môn vững vàng. Tuy nhiên, khó khăn lại mang tính hệ thống và phổ biến hơn. Ngoài các rào cản về chương trình và sự thụ động của học sinh đã nêu, một trở ngại lớn là 'GV chưa quen với việc xây dựng các loại hình môi trường học tập mới'. Bên cạnh đó, cơ sở vật chất như 'phòng học, bàn ghế chưa phù hợp với việc học nhóm' cũng là một thực tế cản trở việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực. Những dữ liệu này là bằng chứng xác thực, cho thấy việc nâng cao năng lực dạy học không chỉ là trách nhiệm của riêng giáo viên mà đòi hỏi sự chung tay của cả hệ thống.

5.2. Vai trò của các môn KHXH NV trong phát triển năng lực

Nghiên cứu đặc biệt nhấn mạnh lợi thế của các môn Khoa học Xã hội và Nhân văn (KHXH&NV). Các môn học này không chỉ cung cấp kiến thức mà còn là môi trường lý tưởng để rèn luyện tư duy phản biện, năng lực giao tiếp và hợp tác, và sự thấu cảm. Các sự kiện lịch sử, tác phẩm văn học, hay các tình huống giáo dục công dân đều là những chất liệu quý giá để tổ chức các hoạt động học tập dựa trên dự án. Thông qua việc phân tích, tranh luận và giải quyết các vấn đề xã hội, học sinh được phát triển toàn diện các năng lực cần thiết. Khai thác hiệu quả tiềm năng của khối các môn KHXH&NV là một hướng đi quan trọng để thực hiện thành công mục tiêu của Chương trình giáo dục phổ thông 2018.

10/07/2025
Giải pháp nâng cao năng lực dạy học phát triển năng lực học sinh cho giáo viên các môn khoa học xã hội nhân văn ở trường trung học cơ sở trung học phổ thông

Trích đoạn nội dung tài liệu

m=—_ —— BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHAM TP. HỎ CHÍ MINH BẢO CÁO TONG KET DE TAI NHIEM VU THUONG XUYEN NAM 2015 GIAI PHAP NANG CAO NANG LUC DAY HOC PHAT TRIEN NANG LUC HQC SINH CHO GIÁO VIÊN CÁC MÔN KHOA HỌC XÃ HỘI - NHÂN VĂN Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ, TRUNG HOC PHO THONG MA SO: B.01 Xác nhận của cơ quan chủ trì Chủ nhiệm để tài thy. ho tén) fky, fie ten) PGS. Ngũ Minh Oanh _ THƯVIỆN| Trưữi ä Lãi { lũƒn | TR Ho.

Hi Kl NH 1.2 DAY HOC THEO HUGNG PHAT TRIEN NANG LUC HOC SINH QUA CAC MON KHOA HOC XA HOI VA NHAN VĂN.1 KHAI NIEM KHOA HỌC Xà HỘI VÀ NHÂN VĂN.29 1⁄23 YÊU CÂU ĐỎI MỚI MỤC TIỂU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHAP DAY HOC THEO BINH HUGNG BOL MGI CHUGNG TRÌNH, SÁCH GIAO KHOA SAU 2015, THUC HIEN DOL MOL CAN BAN, TOÁN DIỆN GIÁO DỤC CỦA NGHỊ QUYẾT 29-NQ/IW.31 CHƯƠNG 2:THUC TRANG DAY HOC PHAT TRIEN NANG LUC HOC SINH CUA GIÁO VIÊN CÁC MÔN KHOA HỌC Xà HỘI ~ NHÂN VĂN Ø TRƯƠNG TRUNG HỌC CƠ SỞ VÀ TRUNG HỌC PHO THONG.1 KÉT QUÁ NGHIÊN CỨU',, Seema se ae aa wah .1,L Mô TẢ QUÁ TRÌNH TIỀN HÀNH KHẢO SÁT, NGHIÊN CỨU Ị a edd 9.QUA NGHIÊN CÚU -64065662A01010&uguauas¿37 + +. iCúc trưởng tạo điều kiện cho ŒE' nẵng cao nẵng lực dạy học theu hưởng nhút trIÊH Hăng lực HH.c các cục các cán kh tà ke Ho iu e eee Be + L3 3 Nhan thức của ŒÈ ve năng lực dạt học nhát triên năng lực 3.3 Nhân thức của ŒE về đặc điểm dav hoe thea hiecngg tiếp can HƯỚNG (NỔ once us aha con ch sack atic ew Loci k alata abo Rae AES Ea 4a 21.4 Muwe do quan tam cua GV đến những cấp do nang lie cua AS trả các neuven tắc phát rien nang lực 312.5 Những lợi thể mong dạy hoe phat trién nang lwe cho HS thủng qua cac moan Khoa hoe xd Gi — Ahan VĂN.99 +2 1238 Thuận lợi và khó khăn Thây/Có gap phat khi thue hien day PR FARE PEPE PUPIL TANG. HH vcaserevponsacarysenrn enen ranenntnrenntestrrangeneennnersecepansssensnractO 3127 Những năng lực cần trang bị cha GV trong viée day hoc HÌNẬT TIÊN HỮNG TỤC THÍ. veeveekeeereeerenmsrrsse series sarrsesnsrsrsreemsaa 3.124 Giải pháp nâng caa năng lực dạy học phát triển năng lực „1T 2.2 DANH GIA THUC TRANG.

Mm 220f Danh eia ve dav lec phat trién nane live va những lieu biet cua GV ve day hoe phát KIÊN Hàng lực. 13 Những thuạn lựi và khá khản cua giao viên Khi day hoe phat tPIÊH HN TỤC Q. co cv bài và cha ve “CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO NẴNG LỤC DẠY HỌC PHAT TRIEN NANG LUC HOC SINH CHO GIAO VIEN CAC MON KHOA HỌC XÃ HỘI ~ NHÂN VĂN Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SO VA TRUNG HOC PHÓ THÔNG.1 CĂN CƯ XÂY DỰNG GIẢI PHÁP. TÔ 111 Yeu van dof mới giáo dục phố thông saw nam 411 3Thực trang day foc của giảu vien hiện nay .13 Lựi thẻ khi dav học nhất triển năng lực học xIHh qua cac man thua học xd fred vel nhận 3,3 ĐÈ XUẤT HỆ THÔNG CÁC GIẢI PHÁP.1 Tủ chức bói dưỡng cho ŒI" về dạt học theo định hưởng phải TH H070), TT2socyaizrli0i180080i0eDlevilvfli Tour isseislDieiebrbiliypwicnsElsaSkkii TbyEdsabsEoiblnl SE 333 Bói dưững Hàng lực tự học.

tự nghiền cứu vẻ dạt học nhái IRiỂn HãHD lực Chữ ŒỀ:. cv cccsvẰksE be rrerexrerserxeeerasaervesE TỔ 3.3 Đại mới công tác quan ÍÝ ở các trưởng nhỏ thông.S0 334 Đầu tư trang bị cơ sở vật chất, đô dùng dạt học.5 Biên soqn chương TrÌHh và sách giáo khoa.6 Đổi mới công tác kiểm tra. 83 KẾT EUAN scsi ccmaavancannunieniianananecnamienaeweecont Rñ TAP LIEU THAM RAO s¿-cocioiosacaesaoiaasaaespsaei 88 PHỤ LỤC THUYẾT MINH PHIEU DIEU TRA BAI BAO ANH MINH HOA THONG TL 30 DANH SACH NHUNG NGUOI THAM GIA THUCHIEN STT | HOVATEN | DON VI 1 PGS.TS Ned Minh Oanh Viện Nghiễn cứu Giao dục 2 Ths. _— Thy Pha Viện Nghiên cứu Giáo = 3 Ths.

Pham Thi Xuan Hureng Viện Nghiên cứu Giáo dục 4 Th§.Phạm Thị Thu Thủy Viện Nghiên cứu Ciảo dục 5 CN, aie Thị Ảnh Vị Viện Nghiên cứu Ciảo i | DANH MUC BANG SO LIEU [sIT; Tên bang số liệu _| Trang.I Số lượng mẫu các đơn vị tham gia khảo sát ol 2 | Bang 2. Thanh phan mau nghién ciru theodia ban va giới tính 35 | 3 | Bảng 2. Thành phần mẫu nghiên cửu theo các thông số 36 4 | Bang 23.Thực trang nang cao năng lực dạy học theo hướng 7 phat trién năng lực học sinh tại các trường THCS 5 | Bang 1.Thực trạng nãng cao năng lực dạy học theo hưởng _ 39 phát triển năng lực học sinh tai các trường THPT —6 | Bảng 3. Nhận thức của GV THPT về năng lực dạy học phat) 42 triển năng lực học sinh 7 | Bảng 2.

Những cap độ năng lực của HS và các nguyên tắc | 42` phát triển nắng lực HS dưởi đây được các thay/eo THCS quan tam là Bảng 2.7, Những cấp độ năng lực của HS vả các nguyên ic) 48 - phát triển năng lực HS dưới đảy được các thầy/cô THPT quan tam | Bang 2.Y kién cua GV THCS vềnhững lợi thể các môn 49 - KHXH&NV trong dạy học phát triển năng lực cho HŠ lũ - Bảng 23. Ý kiến của GV THPT về những lợi thẻ các môn 50 KHXH&NV trong dạy học phát triển năng lực cho HS (Bảng 2. Y kien GV THCS về thuận lợi và khỏ khăn 5L - Thây/Cô gập phải khi thực hiện dạy học phát triển năng lực cho HS - Bảng 2. Ÿ kiến GV THPT về thuận lợi vakho khăn Thấy/Cô 53 gặp nhai khi thực hiện dạy học phát triển nang lye cho HS Bang 2.

Y kien GV THCS ve những năng lực cần trang bị | 54 cho GV trong việc dạy học phát triển nẵng lực của HS | Bang 2.13, Ý kiến GV THPT về những năng lực cần trang bị - 55 _cho GV trong viec day hoe phat trién nang lure của HS Bang 2 14.¥ kiến GV THCS vẻ giải giải pháp nang cao năng MS §6 ` - đạy học phát triển năng lực HS cho GV 16 Bảng2.Ý kiến GV THPT về giải pháp nang caonang luc) 57 - dạy học phát triển năng lực HS cho GV | 17 [Báng2 2. Mức độ đáp ứng của GV các yêu cầu hình thành và | 61 | phát triển các năng lực của HS Lẻ | Bang 2. Khung chuẩn đầu ra GV trung học theo Thông tư 62 so 30/2009/TT-BGDDT | Bang 2.18? Mire do dap ứng yeu cầu sử dụng các phương pháp | 66- | danh gia `. Đánh giá kết quả học tập tác động đến thái độ học | 67 lap cua sii ñ 1 | Hang 3.

Mứcđộ cần thiết cua hoạt dong boi dưỡng CV 7 22 | Bane 3.2, Cac hinh thức boi đường CV 23 | Bang 3. Cae noi dụng cần thiết bồi đường cho (GV Bang 3.Caec hinh thire dao tao GV DANH MUC BIEU ĐỎ Ea Tên hiểu đủ Trang | ' Biểu đỗ 2.1, Nhận thức cua GV THCS ve nắng lực dạy học 40 phat trién nang lye hoe sinh - Biểu để 3. Biêu đỗ mức độ đẳng ÿ Các nhỏm nang lực phát trién theo hướng dạy học tiếp can nang lực tại các trưởng | 44 tà THCS hl - Biểu đỗ 3. Biểu đỗ mức độ đồng ý các nhỏm năng lực phát triển theo hướng dạy học tiếp cận năng lực tại các trưởng, 4Š | THPT DANH MUC TU VIET TAT GV ; Ciảo viên Hs ; Học sinh THCS : Trung học cơ sử THPT ; Trung học pho thong KHXH&NY ; Khoa học Xã hội — Nhãn vân Tp.HCM : Thành phố Hỗ Chỉ Minh Bo GD&DT ; Bộ CHảo dục và Đảo tạa BOGIAGQ DUC VA DAO TAQ CONG HOA XA HOLCHU NGHIA VIET NAM TRUONG DH SU PHAM TP.HCM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc ThHICÁ, ngày — thang — năm 20] THONG TIN KET QUA NGHIEN CUU 1.

Thong tin chung: —_ Tên đề tải: Giải pháp nẵng cao năng lực dạy học phát triển năng lực hục sinh của GV THCS va THPT các môn khoa học xã hội — nhân văn.0I — Chu nhiệm: PGS.TS Ngõ Minh Danh Cứ quan chủ trị; Viện Nghiên cứu Giáo dục - Trường Đại học Sứ phạm Tp.HCM Thơi gian thực hiện: L3 tháng (1/2015 — 1/3016) Mục tiểu: + -_ Nghien cứu những thuận lợi và khó khăn của giáo viên THCS, THPT dạy các món khoa học xã hội khi chuyẻn từ giảng dạy truyền thụ kiến thức, kỹ nẵng sang giảng dạy phát triển năng lực; - Để xuất hệ thông giải pháp nâng cao năng lực giáo viên THCS, THPT các tron khoa học xã hội vẻ dạy học phát triển nắng lực. Tinh moi va sang tao: - Để tải có tỉnh chất đón đầu, nghiên cứu được thực tẻ dạy học của giáo viên hiện nay khi thực hiện chủ trương đối mới căn ban va toan diện của Đang, Chính phú và ngành Cháo dục — Đảo tạo là dạy học theo định hưởng nhát triển năng lực học sinh. - Danh gia những mặt tích cực va han che cua giao viên ve day hoc phat triển năng lực -_ Để xuất giải pháp nẵng cao năng lực giao viên vẻ dạy học phát triển năng lực. Kết quả nghiên cứu: - Banh gi được những thuận lợi và hạn chế của đội ngũ giáo viên THCS, THPT các môn khoa học xã hội khi chuyển từ giảng day truyền thụ kiến thức sang giảng dạy phát triển nang lực: Danh giá dược những lợi thẻ của các môn khoa học xã hội trong việc dạy học phát triển năng lực học sinh theo định hưởng cua chương trình và sách giao khoa sau năm 2018; -_ Để xuất hệ thông giải pháp nang cao năng lực giao vien THCS, THPT cac môn khoa học xã hội về dạy học phát triển năng lực.

Sản phẩm: Bao cao tông kết đề tài/nhiệm vu. - (1 bai bảo khoa học đăng trên ky yếu hội thao. 6, Hiệu quả, phương thức chuyển giao kết quả nghiên cứu và khả nang ap dụng: j1 - Đánh giả được thực trạng giáo viên, để xuất được hệ thông giải nhắn để Bo Giao duc va Dao tao, cae So Giao dục và Đảo tạo, các Trường đảo tạo giao vien, cac Irường nhề thông, căn bộ quản ly và giáo viên tham khảo kinh nghiệm. - - Dé tai cong bo ket qua qua bai bảo khoa học va bao cao gor BO GD&DT de pho bien, Xác nhận của cơ quan chủ trì Ngày thang nam (ký, đóng đâu) Chủ nhiệm đề tài (ky, ho va ten) HIEU TRUONG BOGIAQ DUC VA DAG TAQ CONG HOA XA HOLCHU NGHIA VIET NAM TRƯỜNG BH SƯ PHAM TP.HCM Doc lap - Tự do — Hạnh phúc TpHCM ngày — thủng — năm 3(N ASSESSMENT REPORT OF RESEARCH PROPOSALS 1.

General Information: Project title: Solutions for improving the lower and upper secondary school teachers’ teaching competence for the development of the students’ competence in social sciences and humanities Code number: B.0I Coordinator: Assoc, Prof.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ