Luận văn tốt nghiệp giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh về giao nhận hàng xá tại công ty cổ phần cảng tổng hợp thị vải

Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu Luận văn tốt nghiệp giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh về giao nhận hàng xá tại công ty cổ phần, vận dụng lý thuyết vào thực tế, đề xuất giải

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo khóa luận tốt nghiệp

2021

71
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG GIAO NHẬN HÀNG XÁ TẠI CẢNG

1.1. Tổng quan về Cảng biển

1.2. Khái quát về Cảng biển

1.3. Vai trò và nhiệm vụ của Cảng biển

1.4. Phân loại Cảng biển

1.5. Chức năng của cảng biển

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG GIAO NHẬN HÀNG XÁ TẠI CẢNG TỔNG HỢP THỊ VẢI

2.1. Tổng quan về Công ty Cổ Phần cảng Tổng Hợp Thị Vải

2.2. Lịch sử hình thành và phát triển Công ty Cổ Phần cảng Tổng Hợp Thị Vải

2.3. Sơ đồ cơ cấu tổ chức Công ty Cổ Phần cảng Tổng Hợp Thị Vải

2.4. Chức năng, nhiệm vụ của các phòng ban

2.5. Các dịch vụ của Công ty Cổ Phần cảng Tổng Hợp Thị Vải

2.6. Phí cầu bến

2.7. Phí dịch vụ buộc/cởi dây tàu

2.8. Phí dịch vụ đóng mở nắp hầm hàng

2.9. Phí qua cổng và phí cân

2.10. Phí dịch vụ xếp dỡ dỡ tàu- xe/ xà lan

2.11. Chi phí hàng hải cho việc khai thác tàu/xà lan

2.12. Thực trạng hoạt động giao nhận hàng Xá tại Công ty Cổ Phần cảng Tổng Hợp Thị Vải

2.13. Quy trình giao nhận hàng xá tại Công ty Cổ Phần cảng Tổng Hợp Thị Vải

2.14. Cơ sở vật chất phục vụ cho hoạt động giao nhận hàng xá tại Công ty Cổ Phần cảng Tổng Hợp Thị Vải

2.14.1. Trang thiết bị

2.14.2. Hệ thống Kho, bãi

2.15. Tình hình thực hiện hoạt động giao nhận hàng xá tại Công ty Cổ Phần cảng Tổng Hợp Thị Vải

2.16. Sản lượng hàng xá và hàng rời năm 2020 của Công ty Cổ Phần cảng Tổng Hợp Thị Vải

2.17. Sản lượng hàng xá xuất nhập khẩu qua cảng năm 2020 tại Công ty Cổ Phần cảng Tổng Hợp Thị Vải

2.18. Tỷ trọng hàng xá xuất nhập khẩu tại cảng năm 2020 Công ty Cổ Phần cảng Tổng Hợp Thị Vải

2.19. Kết quả sản lượng xuất nhập khẩu hàng xá tại Công ty Cổ Phần cảng Tổng Hợp Thị Vải theo từng loại hàng

2.20. Đánh giá khả năng cạnh tranh của Công ty Cổ Phần cảng Tổng Hợp Thị Vải về giao nhận hàng xá

2.20.1. Năng lực khai thác

2.20.2. Sản lượng giao nhận hàng xá của Công ty Cổ Phần cảng Tổng Hợp Thị Vải so với các cảng cùng khu vực

2.20.3. Năng lực khai thác hàng xá theo loại hàng

2.20.4. Nhận xét chung về khả năng cạnh tranh trong hoạt động giao nhận hàng xá tại Công ty Cổ Phần cảng Tổng Hợp Thị Vải

2.20.5. Nhược điểm

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH VỀ GIAO NHẬN HÀNG XÁ TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN CẢNG TỔNG HỢP THỊ VẢI

3.1. Định hướng phát triển của cảng

3.2. Phân tích năng lực cạnh tranh của cảng bằng ma trận SWOT

3.3. Đề xuất một số giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ Phần cảng Tổng Hợp Thị Vải

3.3.1. Nhóm giải pháp nâng cao năng lực khai thác

3.3.1.1. Đầu tư trang thiết bị phục vụ hoạt động xếp dỡ, giao nhận
3.3.1.2. Hệ thống kho, bãi

3.3.2. Nhóm giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ

3.3.2.1. Xây dựng chính sách giá dịch vụ cảng biển cạnh tranh
3.3.2.2. Cải thiện quy trình cung cấp dịch vụ xếp dỡ hàng hóa

3.3.3. Nhóm giải pháp khác

3.3.3.1. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực
3.3.3.2. Cải tạo luồng vào cảng
3.3.3.3. Hình thành đầu mối giao thông vận tải nội địa
3.3.3.4. Phát triển Marketing dịch vụ cảng biển
3.3.3.5. Tạo động lực làm việc cho nhân viên
3.3.3.6. Không ngừng cải tiến quy trình làm việc

3.3.4. Một số kiến nghị nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ Phần cảng Tổng Hợp Thị Vải

Tóm tắt

I. Giới thiệu về cảng Thị Vải

Cảng Thị Vải là một trong những cảng biển quan trọng tại Việt Nam, đóng vai trò chủ chốt trong hoạt động giao nhận hàng hóa, đặc biệt là hàng xá. Cảng này không chỉ phục vụ cho nhu cầu xuất nhập khẩu mà còn là điểm trung chuyển hàng hóa giữa các khu vực. Để nâng cao năng lực cạnh tranh, cảng cần cải thiện quy trình giao nhận hàng xá, từ đó tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh. Theo một nghiên cứu, việc cải thiện quy trình giao nhận có thể giúp tăng cường hiệu quả kinh doanh và giảm thiểu thời gian chờ đợi của tàu, từ đó nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

1.1. Vai trò của cảng Thị Vải trong chuỗi cung ứng

Cảng Thị Vải không chỉ là nơi tiếp nhận và giao nhận hàng hóa mà còn là một mắt xích quan trọng trong quản lý chuỗi cung ứng. Cảng này giúp kết nối các nhà sản xuất, nhà xuất khẩu và nhà nhập khẩu, tạo ra một hệ thống logistics hiệu quả. Việc tối ưu hóa quy trình giao nhận hàng xá tại cảng sẽ góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của cảng so với các cảng khác trong khu vực. Theo các chuyên gia, việc áp dụng công nghệ mới trong logistics có thể giúp cải thiện đáng kể quy trình này.

II. Thực trạng giao nhận hàng xá tại cảng Thị Vải

Thực trạng giao nhận hàng xá tại cảng Thị Vải cho thấy nhiều điểm mạnh nhưng cũng tồn tại không ít thách thức. Cảng đã đầu tư vào cơ sở hạ tầng và trang thiết bị hiện đại, tuy nhiên, quy trình giao nhận vẫn còn nhiều bất cập. Việc cải thiện dịch vụ vận chuyển và tối ưu hóa quy trình giao nhận là cần thiết để nâng cao năng lực cạnh tranh. Theo số liệu thống kê, sản lượng hàng xá qua cảng trong năm 2020 đã tăng trưởng, nhưng vẫn chưa đạt được tiềm năng tối đa. Điều này cho thấy cần có những giải pháp cụ thể để cải thiện tình hình.

2.1. Đánh giá khả năng cạnh tranh của cảng

Khả năng cạnh tranh của cảng Thị Vải được đánh giá dựa trên nhiều yếu tố như năng lực khai thác, chất lượng dịch vụ và chi phí. Cảng cần phải cải thiện hiệu quả kinh doanh thông qua việc nâng cao chất lượng dịch vụ và giảm thiểu chi phí. Việc áp dụng công nghệ trong logistics sẽ giúp cảng tối ưu hóa quy trình giao nhận, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh. Một nghiên cứu cho thấy, các cảng có khả năng áp dụng công nghệ mới thường có hiệu suất cao hơn và thu hút được nhiều khách hàng hơn.

III. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh

Để nâng cao năng lực cạnh tranh của cảng Thị Vải, cần thực hiện một số giải pháp cụ thể. Đầu tiên, cần đầu tư vào công nghệ mới trong logistics để cải thiện quy trình giao nhận hàng xá. Thứ hai, cần xây dựng chính sách giá dịch vụ cạnh tranh để thu hút khách hàng. Cuối cùng, việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cũng là một yếu tố quan trọng. Theo các chuyên gia, việc đào tạo nhân viên sẽ giúp cải thiện đáng kể chất lượng dịch vụ và hiệu quả kinh doanh của cảng.

3.1. Đề xuất giải pháp cụ thể

Một số giải pháp cụ thể bao gồm: đầu tư vào trang thiết bị hiện đại phục vụ cho hoạt động xếp dỡ, cải thiện quy trình cung cấp dịch vụ xếp dỡ hàng hóa, và phát triển marketing dịch vụ cảng biển. Việc này không chỉ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh mà còn tạo ra động lực làm việc cho nhân viên. Theo một báo cáo, các cảng áp dụng các giải pháp này thường có sự phát triển vượt bậc trong hoạt động giao nhận hàng hóa.

25/01/2025
Luận văn tốt nghiệp giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh về giao nhận hàng xá tại công ty cổ phần cảng tổng hợp thị vải

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG GIAO NHẬN HÀNG XÁ TẠI CẢNG 1.1 Tổng quan về Cảng biển 1. Khái quát về Cảng biển Cảng biển là khu vực bao gồm vùng đất cảng và vùng nước cảng, được xây dựng kết cấu hạ tầng và lắp đặt trang thiết bị cho tàu biển ra, vào hoạt động để bốc dỡ hàng hoá, đón trả hành khách và thực hiện các dịch vụ khác. - Vùng đất cảng là vùng đất được giới hạn để xây dựng cầu cảng, kho, bãi, nhà xưởng, trụ sở, cơ sở dịch vụ, hệ thống giao thông, thông tin liên lạc, điện, nước, các công trình phụ trợ khác và lắp đặt trang thiết bị.

- Vùng nước cảng là vùng nước được giới hạn để thiết lập vùng nước trước cầu cảng, vùng quay trở tàu, khu neo đậu, khu chuyển tải, khu tránh bão, vùng đón trả hoa tiêu, vùng kiểm dịch, vùng để xây dựng luồng cảng biển và các công trình phụ trợ khác. - Cảng biển có một hoặc nhiều bến cảng. Bến cảng có một hoặc nhiều cầu cảng. Cầu cảng là kết cấu cố định thuộc bến cảng, được sử dụng cho tàu biển neo đậu, bốc dỡ hàng hoá, đón, trả hành khách và thực hiện các dịch vụ khác.

- Kết cấu hạ tầng cảng biển bao gồm kết cấu hạ tầng bến cảng và kết cấu hạ tầng công cộng cảng biển. - Kết cấu hạ tầng bến cảng bao gồm cầu cảng, vùng nước trước cầu cảng, kho, bãi, nhà xưởng, trụ sở, cơ sở dịch vụ, hệ thống giao thông, thông tin liên lạc, điện, nước, luồng nhánh cảng biển và các công trình phụ trợ khác được xây dựng, lắp đặt cố định tại vùng đất cảng và vùng nước trước cầu cảng. - Kết cấu hạ tầng công cộng cảng biển bao gồm luồng cảng biển, hệ thống báo hiệu hàng hải và các công trình phụ trợ khác. Luồng cảng biển là phần giới hạn vùng nước từ biển vào cảng được xác định bởi hệ thống báo hiệu hàng hải và các công trình phụ trợ để bảo đảm cho tàu biển và các phương tiện thuỷ khác ra, vào cảng biển an toàn.

- Luồng nhánh cảng biển là phần giới hạn vùng nước từ luồng cảng biển vào bến cảng được xác định bởi hệ thống báo hiệu hàng hải và các công trình phụ trợ, để bảo đảm cho tàu biển và các phương tiện thuỷ khác ra, vào bến càng an toàn. - Cảng quân sự, cảng cá và cảng, bến thuỷ nội địa nằm trong vùng nước cảng biển chịu sự quản lý nhà nước về an toàn hàng hải, an ninh hàng hải và phòng ngừa ô nhiễm môi trường theo quy định của bộ luật này. Vai trò và nhiệm vụ của Cảng biển Vai trò của cảng • Đối với ngoại thương: Cảng là nhân tố tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển đội tàu buôn và cho phép không bị lệ thuộc vào sự kiểm soát của các nước khác. Ngoài ra cảng còn đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển và giữ vững quan hệ ngoại thương mại với các nước khác.

• Đối với công nghiệp: Cảng là nơi tác động trong việc xuất nhập khẩu máy móc thiết bị và nguyên nhiên vật liệu. • Đối với nông nghiệp: Tác động của cảng mang tính hai chiều là xuất lúa gạo, nông sản và nhập phân bón, máy móc thiết bị phục vụ cho nông nghiệp. • Đối với nội thương: Cảng phục vụ xếp dỡ hàng hóa cho các phương tiện vận tải nội địa, vận tải ven biển và vận tải quá cảnh, là nhân tố tăng cường hoạt động của nhiều cơ quan kinh doanh và dịch vụ khác. • Đối với thành phố cảng: Cảng là tiền đề cho thành phố cảng trở thành các khu trung tâm công nghiệp lớn và tạo công ăn việc làm cho nhân dân thành phố.

Nhiệm vụ của cảng: Cảng được coi như là một mắt xích trong dây chuyền vận tải, nó là nơi gặp gỡ của các phương thức vận tải khác nhau, là nơi có sự thay đổi hàng hóa và hành khách từ phương tiện vận tải biển sang các phương tiện vận tải còn lại và ngược lại. Phân loại Cảng biển Có rất nhiều cách để phân loại cảng biển, tuy nhiên để làm rõ các thành phần và vai trò của từng loại cảng biển trên thế giới, chúng tôi tiến hành phân loại cảng biển theo chức năng: Hình 1.1: Sơ đồ phân loại cảng biển 2 Luan van - Cảng tổng hợp: là cảng thương mại chuyên giao nhận và xử lý nhiều loại hàng hóa khác nhau, bao gồm: hàng rời- đóng kiện (break– bulk cargo), hàng chuyên dụng, hàng container, các loại hàng khô và hàng lỏng khác. - Cảng container: là cảng chuyên xử lý và xếp dỡ container, hàng hóa được bảo quản trong các container có tiêu chuẩn là 20 feet hoặc 40 feet. Với xu hướng container hóa, hầu hết các cảng biển đều có khu vực và trang thiết bị riêng để phục vụ các mặt hàng container.

- Cảng chuyên dụng: là cảng chuyển xử lý một loại hàng hóa (xi măng, than, xăng dầu.) phục vụ cho các ngành nghề riêng biệt (cung cấp nguyên liệu, phân phối sản phẩm của nhà máy hoặc các khu công nghiệp.), bao gồm cảng chuyên dụng hàng rời (ngũ cốc, cát, sỏi, xi măng) và cảng chuyên dụng hàng lỏng (LNG, khí gas…). - Cảng trung chuyển: là nơi chuyển tiếp hàng hóa container giữa các “tàu mẹ” và “tàu con”, tức là các tàu đưa hàng hóa đến cảng trung gian, sau đó hàng hóa từ cảng trung gian sẽ được vận chuyển đến điểm đích (hoặc cảng đích) thông qua hệ thống vận tải nội địa hoặc các cảng feeder. - Cảng cạn (ICD): là loại cảng nằm sâu trong nội địa (miền hậu phương của cảng), được gọi là cảng cạn hay điểm thông quan nội địa. Chức năng của cảng biển  Cảng biển có hai chức năng:  Phục vụ tàu biển: cảng là nơi ra vào, neo đậu của tàu biển, là nơi cung cấp các dịch vụ đưa đón tàu ra vào, lai dắt, vệ sinh, sữa chữa tàu.

 Phục vụ hàng hóa: cảng phải làm nhiệm vụ xếp dỡ, giao nhận chuyển tải, bảo quản, lưu kho, tái chế, đóng gói, phân phối hàng hóa xuất, nhập khẩu. Cảng còn là nơi tiến hành các thủ tục xuất nhập khẩu, là nơi bắt đầu, tiếp tục hoặc kết thúc quá trình vận tải.  Để đánh giá một cảng hoạt động tốt hay không tốt, hiện đại hay không hiện đại phải căn cứ vào các chỉ tiêu sau: - Số lượng tàu hoặc tổng dung tích đăng ký (GRT) hoặc trọng tải toàn phần (DWT) ra vào cảng trong một năm. Chỉ tiêu này phản ánh độ lớn, mức độ nhộn nhịp của một cảng.

- Số lượng tàu có thể tiến hành xếp dỡ trong cùng một thời gian, khối lượng hàng hoá xếp dỡ trong một năm. Chỉ tiêu này phản ánh độ lớn, mức độ hiện đại, năng suất xếp dỡ của một cảng. 3 Luan van - Mức xếp dỡ hàng hoá của cảng, tức là khả năng xếp dỡ hàng hoá của cảng, thể hiện bằng khối lượng từng loại hàng hoá mà cảng có thể xếp dỡ trong một ngày của tàu. Chỉ tiêu này nói lên mức độ cơ giới hoá, năng lực xếp dỡ của một cảng.

- Khả năng chứa hàng của kho bãi cảng. Chỉ tiêu này thể hiện bằng số diện tích (m2) của kho bãi cảng, bãi container (CY) trạm giao nhận đóng gói hàng lẻ (CFS). phản ánh mức độ lớn của cảng. - Chi phí xếp dỡ hàng hoá, cảng phí, phí lai dắt, hoa tiêu, cầu bến, xếp dỡ container (THC).

phản ánh năng suất lao động, trình độ quản lý của cảng. - Theo quan điểm truyền thống, cảng biển là đầu mối giao thông, nơi thực hiện các thao tác xếp dỡ hàng hóa từ phương thức vận tải biển sang phương thức vận tải khác và ngược lại. - Vai trò cơ bản của cảng biển là xếp dỡ hàng hóa, hỗ trợ cho công tác xuất nhập khẩu với tư cách là bộ phận cơ sơ hạ tầng của quốc gia. - Theo quan điểm hiện đại, cảng biển muốn hoạt động tốt phát huy hết khả năng của mình cần phải có mặt bằng, cơ sở vật chất lớn để phục vụ cho tất cả các hoạt động của doanh nghiệp.

Như vậy, ngoài vai trò xếp dỡ, trung chuyển đơn giản và logistic tạo giá trị gia tăng cảng biển còn có vai trò chuỗi kinh doanh nên hoạt động của nó gắn liền với hoạt động của khu kinh tế mở, khu thương mại tự do, khu chế xuất. - Cảng biển đã lưu chuyển toàn bộ khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu, phục vụ các vùng kinh tế trọng điểm, khu công nghiệp góp phần tăng trưởng GDP. - Việc áp dụng những thành tựu khoa học công nghệ tiên tiến vào quản lý và khai thác các cảng biển đã phát huy tác dụng đạt hiệu quả cao. Năng lực các nhà xây dựng các nhà thầu trong nước không ngừng dược đổi mới nâng cấp.

Đội ngũ cán bộ sử dụng và vận hành cảng biển ngày một hoàn thiện. Những vấn đề cơ bản về hàng Xá 1. Khái niệm, đặc điểm về hàng Xá và tàu chở hàng Xá 1. Hàng Xá Hàng xá là một dạng hàng hóa được vận chuyển số lượng lớn, không đóng thành kiện và được chứa trực tiếp trong các khoang chính của tàu.

Hàng xá có thể là các vật liệu dạng rắn, hạt hoặc lỏng ví dụ như sắt thép, máy móc, phân bón, nông sản, xăng dầu,… Hàng xá được chia thành 2 nhóm chính gồm: 4 Luan van - Hàng xá rắn với sự kết hợp bởi các phần tử nhỏ, hạt nhỏ, hay còn là những loại hàng khô, được chở với khối lượng, số lượng lớn trên tàu như lương thực, café, bột mì, nông sản, vật liệu, đá, đất than, quặng, hạt rời,. Đặc điểm của loại hàng này là bụi bẩn, có tỷ trọng lớn hơn so với hàng thông thường, dễ bị xê dịch trong quá trình xếp- dỡ hay vận chuyển trên biển. - Hàng xá lỏng với các mặt hàng như xăng dầu, hoá chất, nước, dầu thô,. được vận chuyển trên các tanker, tàu thuỷ, tàu hoả, đảm bảo an toàn.

Đặc điểm của hàng hóa này rất dễ gây cháy nổ, có khả năng ăn mòn, tòa ra khi cháy và khí độc hại,. Nếu hàng hóa này không được thông gió, cách ly, bảo quản tốt sẽ đe dọa đến sự an toàn và tiềm ẩn nguy cơ cháy nổ rất cao. Tàu hàng xá - Hàng xá thể rắn có thể chở trên bất kỳ loại tàu hàng khô nào (dry cargo vessel). Tuy nhiên, tàu phù hợp nhất để chở hàng xá là tàu chuyên dụng (bulk carrier) vận chuyển và hoạt động với công suất khá lớn giúp cho việc vận tải các loại hàng hóa có khối lượng cũng như số lượng hàng hóa không thể đóng bao, thùng được.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài luận văn tốt nghiệp mang tiêu đề "Luận văn tốt nghiệp: Nâng cao năng lực cạnh tranh giao nhận hàng xá tại công ty cổ phần cảng tổng hợp Thị Vải" của tác giả Tống Thị Hồng Vinh, dưới sự hướng dẫn của Th.S Đinh Thu Phương, trình bày các giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực giao nhận hàng xá tại công ty cổ phần cảng tổng hợp Thị Vải. Bài viết không chỉ phân tích thực trạng mà còn đề xuất những biện pháp cụ thể để cải thiện hiệu quả hoạt động, từ đó giúp công ty tăng cường vị thế cạnh tranh trên thị trường. Độc giả sẽ tìm thấy nhiều thông tin hữu ích về quản lý chuỗi cung ứng và logistics, cũng như các chiến lược phát triển bền vững trong ngành.

Nếu bạn quan tâm đến các khía cạnh khác của quản lý và nâng cao chất lượng dịch vụ, hãy tham khảo thêm bài viết "Luận văn về quy trình đón tiếp và phục vụ khách tại bộ phận lễ tân khách sạn Continental", nơi trình bày các quy trình phục vụ khách hàng hiệu quả. Ngoài ra, bài viết "Năng suất lao động của giao dịch viên tại quầy giao dịch ngân hàng thương mại cổ phần công thương Việt Nam" cũng sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về năng suất lao động trong lĩnh vực dịch vụ. Cuối cùng, bài viết "Luận Văn Thạc Sĩ Về Tạo Động Lực Cho Người Lao Động Tại Ngân Hàng TMCP Sài Gòn Công Thương" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về động lực làm việc và sự hài lòng của nhân viên trong môi trường kinh doanh. Những tài liệu này sẽ mở rộng kiến thức của bạn về quản lý và phát triển trong lĩnh vực logistics và dịch vụ.