Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình mở cửa nền kinh tế và hội nhập quốc tế, hoạt động kinh doanh quốc tế đóng vai trò thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp Việt Nam. Trong các ngành hàng xuất khẩu mũi nhọn, ngành dệt may giữ vị trí đầu tàu, đóng góp lớn vào nguồn thu ngoại tệ và giải quyết việc làm cho người lao động.

Liên minh Châu Âu (EU) là một trong những thị trường xuất khẩu truyền thống mở màn cho tiến trình vươn ra thị trường quốc tế của ngành dệt may Việt Nam. Sau khi Hiệp định buôn bán hàng dệt may Việt Nam – EU được ký kết và có hiệu lực, kim ngạch xuất khẩu sang khu vực này liên tục tăng trưởng trong giai đoạn 1993–2001. Tuy nhiên, bước sang giai đoạn 2002–2003, kim ngạch xuất khẩu dệt may sang EU có dấu hiệu chững lại và sụt giảm (năm 2001 đạt 616,93 triệu USD, giảm xuống 557 triệu USD năm 2002 và 553 triệu USD năm 2003). Doanh nghiệp dệt may trong nước đứng trước nguy cơ suy giảm thị phần tại một thị trường khó tính nhưng đầy tiềm năng, nhất là trong bối cảnh EU chuẩn bị lộ trình xóa bỏ hoàn toàn hạn ngạch dệt may.

Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Ngô Văn Dân (sinh viên lớp Quản trị Kinh doanh Quốc tế 41A, Khoa Kinh tế và Kinh doanh quốc tế) đã thực hiện chuyên đề thực tập tốt nghiệp với đề tài: "Khả năng thâm nhập hàng dệt may Việt Nam vào thị trường EU - thực trạng và giải pháp", dưới sự hướng dẫn chuyên môn của TS. Tạ Văn Lợi và sự hỗ trợ tư liệu từ Viện Kinh tế Thế giới.

Nhiệm vụ nghiên cứu của chuyên đề được xác định rõ qua các nội dung:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về thị trường, các phương thức thâm nhập thị trường quốc tế và các nhân tố cấu thành môi trường kinh doanh toàn cầu.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu và đánh giá khả năng thâm nhập của hàng dệt may Việt Nam vào thị trường EU giai đoạn 1996–2003, nhận diện các kết quả, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.
  3. Dự báo triển vọng và đề xuất hệ thống giải pháp từ góc độ quản lý vĩ mô của Nhà nước và chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp nhằm mở rộng thị phần dệt may tại EU.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động và năng lực thâm nhập thị trường EU của mặt hàng dệt may Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Thị trường các nước thành viên Liên minh Châu Âu (tập trung vào các thị trường trọng điểm như Đức, Anh, Pháp, Bỉ, Hà Lan, Italia, Tây Ban Nha, Đan Mạch).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu nghiên cứu tập trung trong giai đoạn từ năm 1996 đến năm 2003.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Chuyên đề xây dựng nền tảng phân tích dựa trên lý thuyết quản trị kinh doanh quốc tế và marketing quốc tế, bao gồm:

  1. Khái niệm và bản chất thị trường: Tiếp cận theo quan điểm kinh tế học cổ điển, từ điển kinh tế, định nghĩa của Hiệp hội Quản trị Hoa Kỳ và quan điểm marketing hiện đại (thị trường là tập hợp khách hàng hiện tại và tiềm năng có nhu cầu, có mong muốn và có khả năng thanh toán).
  2. Hệ thống phương thức thâm nhập thị trường quốc tế:
    • Xuất khẩu: Xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu ủy thác.
    • Buôn bán đối lưu: Mua bán đối lưu thông thường, mua đối lưu, chuyển giao thiết bị nhận lại sản phẩm.
    • Giao dịch qua trung gian: Đại lý, môi giới thương mại.
    • Gia công quốc tế: Gia công theo quyền sở hữu nguyên liệu, gia công theo phương thức thanh toán (hợp đồng thực chi thực thanh, hợp đồng khoán), gia công theo số bên tham gia (gia công hai bên, gia công chuyển tiếp nhiều bên).
    • Tái xuất khẩu.
    • Hợp đồng chuyển giao: Hợp đồng chuyển giao giấy phép (bán giấy phép thông thường, hoán đổi li-xăng), đặc quyền kinh tiêu (franchising), hợp đồng quản lý, dự án chìa khóa trao tay (turn-key).
    • Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI): Chi nhánh sở hữu 100% vốn, liên doanh, liên minh chiến lược.
  3. Mô hình môi trường cạnh tranh: Vận dụng Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter (sức đe dọa của đối thủ tiềm tàng, sức ép của nhà cung cấp, sức ép của người tiêu dùng, mối đe dọa từ hàng hóa/dịch vụ thay thế, và mức độ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp hiện tại trong ngành).
  4. Hệ thống chỉ tiêu định lượng:
    • Chỉ tiêu thị phần: $\text{Thị phần} = \frac{\text{Doanh số tiêu thụ sản phẩm A của doanh nghiệp tại thị trường X}}{\text{Tổng doanh số tiêu thụ sản phẩm A tại thị trường X}} \times 100%$
    • Chỉ tiêu uy tín thương hiệu: Đánh giá niềm tin của khách hàng đối với chất lượng và xuất xứ sản phẩm.
    • Chỉ tiêu tỷ trọng phương thức thâm nhập: Tỷ trọng doanh số theo từng hình thức (xuất khẩu, gia công, đầu tư trực tiếp) trên tổng doanh số tại thị trường mục tiêu.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng chủ yếu là phương pháp nghiên cứu tại bàn, sử dụng các kỹ thuật:

  • Phân tích – tổng hợp lý thuyết kinh doanh quốc tế.
  • Thống kê mô tả và so sánh số liệu chuỗi thời gian.
  • Tổng hợp dữ liệu thứ cấp được công bố chính thức từ Tổng cục Hải quan (năm 2002, 2004), Bộ Thương mại (năm 2002), các tài liệu chuyên ngành của Viện Kinh tế Thế giới và Giáo trình Marketing của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý luận về thâm nhập thị trường

Chương này trình bày hệ thống lý luận căn bản về thị trường và quá trình thâm nhập thị trường quốc tế của doanh nghiệp. Nội dung tập trung vào:

  • Khái niệm và nội dung thâm nhập thị trường: Quá trình nghiên cứu thị trường quốc tế trải qua 4 bước cơ bản (xác định vấn đề và mục tiêu, thu thập thông tin, xử lý thông tin, ra quyết định). Nội dung nghiên cứu bao gồm nghiên cứu nhu cầu, cơ cấu thị trường, hành vi tiêu dùng và cách thức tổ chức thị trường nước ngoài. Tiếp theo là các khâu lựa chọn mặt hàng, lựa chọn thị trường mục tiêu, lựa chọn phương thức thâm nhập, duy trì và mở rộng vị thế trên thị trường.
  • Phân loại chi tiết các phương thức thâm nhập: Phân tích ưu điểm và nhược điểm của các hình thức thâm nhập từ mức độ rủi ro thấp (xuất khẩu ủy thác, gia công xuất khẩu) đến mức độ kiểm soát cao đòi hỏi vốn và công nghệ lớn (xuất khẩu trực tiếp, hợp đồng chuyển giao, đầu tư trực tiếp nước ngoài).
  • Các nhân tố môi trường tác động: Phân tích ảnh hưởng của sự ổn định kinh tế vĩ mô; môi trường chính trị – pháp luật (hệ thống pháp luật lao động, thuế, sở hữu trí tuệ, tiêu chuẩn bảo vệ môi trường); môi trường văn hóa – xã hội (thị hiếu, tập quán tiêu dùng, tôn giáo, ngôn ngữ); và môi trường cạnh tranh thông qua Sơ đồ mô hình 5 sức mạnh cạnh tranh của Michael Porter.

Chương II: Thực trạng và khả năng thâm nhập của mặt hàng dệt may Việt Nam vào thị trường EU trong thời gian vừa qua

Chương II đi sâu vào phân tích diễn biến thực tế của ngành dệt may Việt Nam tại thị trường EU từ khi thiết lập quan hệ thương mại đến năm 2003:

  • Quá trình thâm nhập: Trước năm 1990, hàng dệt may Việt Nam đã xuất hiện tại Đức, Anh, Pháp nhưng bị hạn chế do rào cản cấm vận và chất lượng chưa đáp ứng. Bước ngoặt diễn ra khi Hiệp định buôn bán hàng dệt may Việt Nam – EU được ký ngày 15/02/1992 và có hiệu lực từ năm 1993, mở đường cho xuất khẩu dệt may tăng trưởng liên tục.
Năm Kim ngạch xuất khẩu sang EU (Triệu USD)
1996 420,00
1997 450,00
1998 550,00
1999 555,10
2000 609,10
2001 616,93
2002 557,00
2003 553,00

(Nguồn: Tổng hợp từ Bảng 1 và Bảng 2 theo số liệu thống kê của Tổng cục Hải quan năm 2002, 2004)

Tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu sang EU chiếm tỷ lệ lớn trong tổng kim ngạch xuất khẩu dệt may của cả nước: năm 1995 chiếm 46,7%, năm 1998 chiếm 48,1%, năm 2000 chiếm khoảng 34% đến 38%. Tuy nhiên, sau đỉnh điểm năm 2001, kim ngạch có xu hướng sụt giảm liên tiếp trong hai năm 2002 và 2003.

  • Thực trạng các phương thức thâm nhập:

    • Gia công quốc tế: Chiếm hơn 70% tổng lượng hàng dệt may thâm nhập vào EU. Hoạt động này chủ yếu vận hành theo mô hình tam giác sản xuất (Sơ đồ 2: Khách hàng EU $\rightarrow$ Nước trung gian xuất khẩu NICs $\rightarrow$ Doanh nghiệp gia công may mặc Việt Nam). Do phụ thuộc vào các nước NICs trong cung cấp nguyên phụ liệu và mẫu mã, doanh nghiệp Việt Nam chỉ thu được khoảng 20% giá trị hàng xuất khẩu (tính theo giá thành gia công), trong khi hơn 80% giá trị thuộc về nhà đặt hàng, nhà thiết kế và cung ứng nguyên phụ liệu.
    • Xuất khẩu trực tiếp: Chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ từ 20% đến 30% kim ngạch. Doanh nghiệp còn hạn chế về thông tin thị trường, thiết kế mẫu mã và khả năng tự chủ nguyên phụ liệu.
  • Cơ cấu kênh phân phối và bán lẻ tại thị trường EU: Hệ thống phân phối hàng may mặc tại các nước EU có sự khác biệt rõ nét theo từng quốc gia thành viên:

STT Quốc gia (A) Dây chuyền chuyên doanh (B) Cửa hàng liên nhánh (C) Bán qua bưu điện (D) Đại siêu thị/siêu thị (E) Công ty bán lẻ độc lập (F) Kênh tiêu thụ khác
1 Đức 25% 12% 14% 3% 40% 6%
2 Bỉ 24% 20% 3% 6% 40% 7%
3 Đan Mạch 29% 13% 6% 1% 37% 14%
4 Tây Ban Nha 12% 16% 3% 11% 49% 9%
5 Pháp 32% 6% 6% 17% 27% 10%
6 Italia 17% 9% 2% 2% 60% 10%
7 Hà Lan 34% 7% 8% 3% 43% 5%
8 Anh 32% 31% 11% 2% 15% 9%

(Nguồn: Bảng 3 trong chuyên đề, dẫn theo số liệu Bộ Thương mại năm 2002)

Hàng may mặc Việt Nam thâm nhập chủ yếu qua các công ty bán lẻ độc lập và dây chuyền chuyên doanh. Tại các nước Nam Âu như Italia (60%), Tây Ban Nha (49%), kênh bán lẻ độc lập chiếm tỷ trọng áp đảo, trong khi tại Anh, dây chuyền chuyên doanh (32%) và cửa hàng liên nhánh (31%) là kênh phân phối chủ đạo.

  • Đánh giá sức cạnh tranh: Mặc dù được hưởng thuế quan ưu đãi GSP từ EU, hàng dệt may Việt Nam chịu bất lợi về hạn ngạch (quota) so với các nước có hiệp định song phương miễn thuế và không bị áp hạn ngạch. Thị phần tổng thể của hàng dệt may Việt Nam tại thị trường EU vẫn ở mức thấp, chưa vượt quá 1%.

Chương III: Triển vọng và một số giải pháp nhằm tăng cường thâm nhập hàng dệt may của Việt Nam sang thị trường EU

Chương III định hình phương hướng chiến lược và hệ thống giải pháp nâng cao khả năng thâm nhập thị trường EU trong bối cảnh mới:

  • Triển vọng và phương hướng: Chuyển dịch dần từ gia công thuần túy sang xuất khẩu trực tiếp tự thiết kế và sản xuất; chủ động chuẩn bị các điều kiện cạnh tranh khi EU tiến tới xóa bỏ hạn ngạch thương mại dệt may.
  • Giải pháp từ phía Nhà nước: Hoàn thiện khung khổ pháp lý, đẩy mạnh đàm phán thương mại song phương để mở rộng hạn ngạch và cắt giảm thuế quan; quy hoạch và hỗ trợ phát triển vùng nguyên phụ liệu phục vụ ngành dệt may nội địa; hỗ trợ xúc tiến thương mại và cung cấp thông tin thị trường.
  • Giải pháp từ phía Doanh nghiệp: Nâng cao năng lực quản trị và công nghệ sản xuất; chuyển dịch cơ cấu sản phẩm sang các mặt hàng có hàm lượng kỹ thuật cao; đầu tư vào khâu thiết kế mẫu mã; chủ động xây dựng mạng lưới đối tác và tìm hiểu hệ thống kênh phân phối bán lẻ tại từng thị trường cụ thể trong khối EU; xây dựng và quảng bá thương hiệu dệt may Việt Nam.

Kết quả và đóng góp

  1. Tổng hợp và phân tích thực trạng dữ liệu giai đoạn 1996–2003: Đưa ra bức tranh định lượng rõ nét về biến động kim ngạch dệt may Việt Nam sang EU, ghi nhận giai đoạn tăng trưởng từ 420 triệu USD (1996) lên 616,93 triệu USD (2001) và đà suy giảm còn 553 triệu USD (2003).
  2. Làm rõ bản chất phương thức gia công dệt may: Phân tích cụ thể chuỗi giá trị và cơ chế phân phối lợi nhuận của mô hình tam giác gia công (chỉ ra doanh nghiệp Việt Nam đảm nhận khâu sản xuất nhưng chỉ nhận được 20% giá thành, trong khi 80% giá trị thặng dư thuộc về các nhà thiết kế và trung gian NICs).
  3. Phác họa cơ cấu hệ thống bán lẻ tại 8 quốc gia EU: Cung cấp tỷ lệ thị phần phân phối may mặc qua các kênh bán lẻ độc lập, chuyên doanh liên nhánh và bưu điện tại Đức, Anh, Pháp, Bỉ, Hà Lan, Italia, Tây Ban Nha, Đan Mạch.
  4. Hệ thống hóa nhóm giải pháp thực thi: Phân tách rõ ràng trách nhiệm quản lý chính sách của Nhà nước và vai trò thích ứng thị trường của Doanh nghiệp trong quá trình chuyển đổi phương thức thâm nhập.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về dữ liệu: Các số liệu thống kê trong tài liệu được giới hạn đến năm 2003, chủ yếu dựa trên các báo cáo thứ cấp từ Tổng cục Hải quan và Bộ Thương mại.
  • Hạn chế về phạm vi phương pháp: Chuyên đề sử dụng chủ yếu phương pháp phân tích mô tả định tính và thống kê đơn giản, chưa thực hiện các khảo sát sơ cấp trực tiếp từ các doanh nghiệp xuất khẩu hoặc người tiêu dùng tại thị trường EU.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Nghiên cứu sâu hơn về tác động của cơ chế tự do hóa thương mại dệt may toàn cầu (hậu xóa bỏ hạn ngạch theo Hiệp định Dệt may ATC/WTO) đối với năng lực cạnh tranh và sự thay đổi trong chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp may mặc Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Chuyên đề tốt nghiệp là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế và Quản trị kinh doanh. Các nội dung có giá trị sử dụng cao gồm:

  • Khung lý luận tổng hợp về 7 nhóm phương thức thâm nhập thị trường quốc tế và mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter ứng dụng trong thương mại hàng hóa.
  • Bảng số liệu phân tích cấu trúc kênh bán lẻ dệt may tại các quốc gia EU (Bảng 3), hỗ trợ tham khảo trong các nghiên cứu về chiến lược phân phối quốc tế.
  • Sơ đồ phân tích mô hình gia công xuất khẩu qua các nước công nghiệp mới (NICs), làm tư liệu thực tiễn về chuỗi cung ứng dệt may giai đoạn tiền WTO.

Câu hỏi thường gặp

1. Hiệp định buôn bán hàng dệt may Việt Nam – EU được ký kết vào thời điểm nào và có hiệu lực từ khi nào?
Hiệp định buôn bán hàng dệt may Việt Nam – EU được ký kết chính thức vào ngày 15/02/1992 và bắt đầu có hiệu lực từ năm 1993, tạo khuôn khổ pháp lý mở đường cho dệt may Việt Nam thâm nhập thị trường này.

2. Tỷ trọng của phương thức gia công quốc tế trong xuất khẩu dệt may sang EU là bao nhiêu và phân chia giá trị ra sao?
Phương thức gia công quốc tế chiếm hơn 70% lượng hàng dệt may Việt Nam thâm nhập vào EU. Do phụ thuộc vào nước trung gian (NICs) về mẫu mã và nguyên vật liệu, doanh nghiệp Việt Nam chỉ nhận được khoảng 20% giá trị hàng hóa tính theo giá thành, trong khi hơn 80% giá trị còn lại thuộc về đơn vị đặt hàng và cung ứng nguyên phụ liệu.

3. Kim ngạch xuất khẩu dệt may của Việt Nam sang EU biến động như thế nào trong giai đoạn 1996–2003?
Kim ngạch tăng trưởng liên tục từ 420 triệu USD năm 1996 lên mức đỉnh 616,93 triệu USD vào năm 2001. Tuy nhiên, trong hai năm tiếp theo, kim ngạch có xu hướng sụt giảm, đạt 557 triệu USD năm 2002 và 553 triệu USD năm 2003.

4. Kênh tiêu thụ bán lẻ nào chiếm thị phần lớn nhất đối với hàng may mặc tại các nước Nam Âu theo nghiên cứu?
Tại các nước Nam Âu như Italia và Tây Ban Nha, các công ty bán lẻ độc lập chiếm tỷ trọng chi phối trong hệ thống tiêu thụ hàng may mặc, cụ thể chiếm 60% tại Italia và 49% tại Tây Ban Nha.

5. Thị phần tổng thể của hàng dệt may Việt Nam tại thị trường EU trong giai đoạn nghiên cứu đạt mức bao nhiêu?
Mặc dù kim ngạch xuất khẩu tăng trong giai đoạn đầu, thị phần tổng thể của mặt hàng dệt may Việt Nam tại thị trường EU vẫn ở mức thấp, chưa vượt quá 1% dung lượng thị trường này.

Kết luận

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của tác giả Ngô Văn Dân đã hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết về thâm nhập thị trường quốc tế và vận dụng mô hình 5 sức mạnh cạnh tranh của Michael Porter vào phân tích ngành dệt may. Công trình phản ánh trung thực thực trạng xuất khẩu dệt may Việt Nam sang EU giai đoạn 1996–2003, chỉ rõ sự phụ thuộc lớn vào phương thức gia công qua trung gian NICs và sự sụt giảm kim ngạch giai đoạn 2002–2003. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các định hướng và giải pháp thiết thực cho cả cơ quan quản lý Nhà nước và doanh nghiệp nhằm chuẩn bị năng lực cạnh tranh trước thềm xóa bỏ hạn ngạch dệt may.