Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Điểm đến du lịch Hương Sơn, thuộc huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội, cách trung tâm thủ đô khoảng 50 km, từ lâu đã được biết đến với lễ hội Chùa Hương — một trong những lễ hội truyền thống lớn nhất Việt Nam. Hệ thống công trình kiến trúc Phật giáo cổ kết hợp với hang động, thung suối đã tạo nên một khu danh lam thắng cảnh đặc biệt, được xếp hạng là khu du lịch chuyên đề quốc gia trong chiến lược phát triển du lịch Việt Nam. Hoạt động kinh doanh du lịch tại đây phát triển mạnh, doanh thu xã hội đạt hàng chục tỷ đồng, trở thành động lực thúc đẩy kinh tế — xã hội của huyện Mỹ Đức. Tuy nhiên, những bất cập kéo dài trong quản lý hàng quán, bến bãi, vệ sinh môi trường và trật tự an ninh đặt ra yêu cầu cấp thiết phải hệ thống hóa và cải thiện công tác quản lý điểm đến.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm ba nhiệm vụ được tác giả xác định rõ:
- Tổng hợp một số lý luận cơ bản về điểm đến du lịch và kinh nghiệm của một số nước về phát triển điểm đến du lịch.
- Nghiên cứu thực trạng công tác quản lý điểm đến du lịch Hương Sơn trong những năm qua.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản lý điểm đến du lịch Hương Sơn nói riêng và các điểm đến du lịch của Việt Nam nói chung.
Đối tượng nghiên cứu là công tác quản lý điểm đến du lịch Hương Sơn. Phạm vi không gian bao gồm toàn bộ các điểm tham quan du lịch trên địa bàn 4 xã Hương Sơn, An Tiến, An Phú và Hùng Tiến, với tổng diện tích tự nhiên hơn 8.000 ha. Phạm vi thời gian từ năm 2006 đến 2010, đồng thời tham chiếu các số liệu cập nhật đến giai đoạn 2015–2019 trong phần thực trạng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm
Tác giả xây dựng cơ sở lý luận xoay quanh hai hệ thống khái niệm chính. Thứ nhất là khái niệm điểm đến du lịch (Tourism Destination) — được tiếp cận như một không gian có tài nguyên du lịch đủ sức thu hút khách, được phân cấp theo ba cấp độ: cấp khu vực (ví dụ châu Á — Thái Bình Dương theo phân loại UNWTO), cấp quốc gia, và cấp địa phương. Tác giả dẫn chiếu phân loại của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) về 157 quốc gia thành viên và 6 khu vực du lịch thế giới, đồng thời sử dụng định nghĩa tài nguyên du lịch theo Luật Du lịch số 44/2005/QH11, cụ thể Điều 29 quy định nội dung quản lý điểm du lịch. Khung chính sách đầu tư được tham chiếu đến các văn bản pháp luật gồm Luật Đầu tư nước ngoài, Luật Doanh nghiệp, Luật Ngân sách Nhà nước, Luật Thuế, Luật Bảo vệ môi trường, Luật Di tích và Danh thắng, Luật Xây dựng, và Luật Đất đai.
Thứ hai là khung lý luận về quản lý điểm đến du lịch (Destination Management), trong đó tác giả nhấn mạnh mô hình quản lý theo "tam giác bền vững" hài hòa giữa ba yếu tố: môi trường sinh thái, chỉ tiêu kinh tế, và chỉ tiêu xã hội. Nội dung quản lý điểm đến được phân tích theo các cấp độ từ địa phương, cộng đồng, đến tỉnh và quốc gia.
Phương pháp nghiên cứu
Đề tài sử dụng kết hợp các phương pháp:
- Phương pháp hệ thống — hệ thống hóa lý luận về điểm đến du lịch và quản lý điểm đến.
- Phương pháp thống kê — xử lý số liệu thứ cấp về lượng khách, cơ sở lưu trú, cơ sở ăn uống tại Hương Sơn.
- Phương pháp phân tích và tổng hợp — đánh giá thực trạng quản lý theo từng lĩnh vực.
- Phương pháp khảo sát thực tế — điền dã tại điểm đến.
- Phương pháp xã hội học thông qua điều tra, phỏng vấn — thu thập ý kiến các bên liên quan.
Nguồn dữ liệu chủ yếu là số liệu thứ cấp từ Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch Hà Nội, Ban quản lý di tích thắng cảnh Hương Sơn, và các văn bản chính sách nhà nước.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Một số vấn đề lý luận về điểm đến du lịch và công tác quản lý điểm đến du lịch
Chương này thiết lập toàn bộ nền tảng lý luận của đề tài. Tác giả trình bày khái niệm Tourism Destination theo quan điểm đa chiều: điểm đến không chỉ gắn với tài nguyên tự nhiên hay nhân văn mà còn bao gồm các sự kiện kinh tế, chính trị, văn hóa, thể thao có khả năng thu hút khách. Tài nguyên du lịch được phân loại thành bốn nhóm: tài nguyên tự nhiên (bãi biển, hang động, vườn quốc gia, suối khoáng…); tài nguyên nhân văn vật thể (di tích lịch sử, kiến trúc tôn giáo, làng cổ, bảo tàng…); tài nguyên nhân văn phi vật thể (Nhã nhạc Cung Đình Huế, Không gian Cồng Chiêng Tây Nguyên, Quan họ Bắc Ninh…); và tài nguyên hội thảo, hội nghị, sự kiện (sản phẩm du lịch MICE).
Hậu cần phục vụ khách tại điểm đến được dẫn từ UNWTO với nhận định "có khoảng 70 dịch vụ trực tiếp liên quan đến cung cấp dịch vụ du lịch, ngoài ra có khoảng 70 hoạt động khác có liên quan." Chương cũng phân tích thực trạng khai thác tài nguyên du lịch Việt Nam với các số liệu như: đường bờ biển dài hơn 3.260 km; 2.773 đảo lớn nhỏ; trên 4 vạn di tích, trong đó 2.873 di tích cấp quốc gia; 5 di tích được UNESCO công nhận di sản thế giới; 115 viện bảo tàng; 2.971 làng nghề truyền thống và 8.902 lễ hội.
Về quản lý điểm đến, tác giả trích dẫn bốn quan điểm đầu tư cơ bản: (1) các chủ thể tham gia phải hướng tới phát triển bền vững; (2) nhà nước phải có cơ chế, chính sách đồng bộ; (3) phân công, phân trách nhiệm rõ ràng giữa các chủ thể; (4) cơ chế phân chia lợi ích hài hòa, kể cả cộng đồng dân cư địa phương.
Chương 2. Thực trạng công tác quản lý điểm đến du lịch Hương Sơn, Mỹ Đức, Hà Nội
Chương này là phần trọng tâm của đề tài, phân tích toàn diện điều kiện tài nguyên và các mặt quản lý thực tế tại Hương Sơn. Về tài nguyên tự nhiên, khu vực có diện tích hơn 8.000 ha với 3 nhóm địa hình karst đặc trưng, hệ thực vật gồm 350 loài thuộc 92 họ, hệ động vật với 88 loài chim, 35 loài thú, 32 loài bò sát (trong đó nhiều loài có trong sách đỏ Việt Nam). Suối Yến dài khoảng 3 km và động Hương Tích — được chúa Trịnh Sâm phong "Nam thiên đệ nhất động" — là hai tài nguyên tự nhiên nổi bật nhất. Tài nguyên nhân văn gồm cụm chùa Thiên Trù, chùa Giải Oan, chùa Tiên Sơn, chùa Long Vân, chùa Tuyết Sơn cùng các hệ thống đền, miếu.
Thực trạng quản lý được tác giả trình bày theo từng lĩnh vực cụ thể:
Quản lý dịch vụ thuyền, đò: Do UBND xã Hương Sơn quản lý thông qua tổ thương binh điều hành. Số lượng thuyền, đò đã lên đến khoảng 5.000 chiếc, mỗi đò chở từ 6–8 người.
Quản lý dịch vụ cáp treo: Hệ thống cáp treo sử dụng công nghệ của hãng Doppelmayr (Cộng hòa Áo, đạt ISO 9001), gồm 45 cabin Omega III, 3 nhà ga (Thiên Trù, Giải Oan, Hương Tích), tần suất 7 phút/lượt/cabin, vận chuyển 1.500 hành khách/giờ, tốc độ 5 m/s, chiều dài tuyến 1.200 m. Giá vé năm 2018: vé khứ hồi người lớn 160.000 đồng, vé một chiều 100.000 đồng.
Quản lý dịch vụ lưu trú: Số liệu cơ sở lưu trú qua các năm:
| Năm |
Khách sạn |
Nhà nghỉ |
Nhà trọ |
Tổng |
| 2015 |
0 |
21 |
119 |
140 |
| 2016 |
0 |
23 |
110 |
133 |
| 2017 |
2 |
24 |
109 |
135 |
| 2018 |
3 |
26 |
106 |
135 |
| 2019 |
3 |
29 |
106 |
138 |
(Nguồn: Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch Hà Nội)
Chỉ có khoảng 30 cơ sở đạt tiêu chuẩn và được cấp phép, phần lớn còn lại là các cơ sở tự phát, mang tính thời vụ.
Quản lý dịch vụ ăn uống: Tổng cộng 54 cửa hàng ăn uống với diện tích 2.135 m², phân bổ tại 3 khu vực chính:
| Địa điểm |
Cửa hàng |
Diện tích (m²) |
| Khu vực bến Đục |
14 |
420 |
| Khu vực bến Yến |
17 |
680 |
| Khu vực chùa Thiên Trù |
23 |
1.035 |
| Tổng |
54 |
2.135 |
(Nguồn: Ban quản lý di tích thắng cảnh Hương Sơn)
Quản lý môi trường: Ước tính mỗi khách thải ra khoảng 0,5 kg rác/ngày, dẫn đến mỗi ngày phải xử lý từ 2–3 tấn rác tại khu du lịch. Trong vụ lễ hội, Ban quản lý ký hợp đồng với Công ty TNHH Yến Hương để quản lý vệ sinh; ngoài vụ do UBND xã phát động nhân dân thực hiện. Từ năm 2003, ngân sách nhà nước đã đầu tư hơn 500 tỷ đồng nâng cấp cơ sở hạ tầng; một số công trình đang thi công với kinh phí khoảng 200 tỷ đồng.
Phân tích SWOT cho thấy điểm mạnh nổi bật là tài nguyên tự nhiên và nhân văn phong phú, vị trí chiến lược trong quy hoạch du lịch quốc gia, và sự quan tâm đầu tư của Nhà nước. Điểm yếu tập trung vào sản phẩm du lịch đơn điệu, kinh doanh tự phát tràn lan, nguồn nhân lực yếu và ô nhiễm môi trường. Cơ hội đến từ hội nhập quốc tế và chính sách miễn thị thực cho công dân nhiều quốc gia. Thách thức chính là cạnh tranh từ các nước trong khu vực, nguy cơ ô nhiễm môi trường và hệ thống pháp luật còn chồng chéo.
Chương 3. Một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản lý hoạt động du lịch tại Hương Sơn
Chương đề xuất giải pháp gắn với định hướng chiến lược phát triển du lịch Hà Nội đến năm 2020, tầm nhìn 2030. Các mục tiêu cụ thể quốc gia được dẫn chiếu: đến năm 2020 đón 10–10,5 triệu lượt khách quốc tế, 47–48 triệu lượt khách nội địa, tổng thu 18–19 tỷ USD, đóng góp 6,5–7% GDP, tạo 3 triệu việc làm (trong đó 870.000 lao động trực tiếp). Tốc độ tăng trưởng bình quân giai đoạn 2011–2020 đạt 11,5–12%/năm. Khu vực Hương Sơn — Mỹ Đức được định hướng khai thác du lịch lễ hội kết hợp du lịch sinh thái, tập trung tại Khu di tích danh thắng Hương Sơn và hồ Quan Sơn.
Các giải pháp được tác giả đề xuất gồm sáu nhóm:
- Giải pháp về tổ chức quản lý
- Giải pháp về kêu gọi vốn đầu tư
- Giải pháp về quản lý quy hoạch xây dựng
- Giải pháp về quản lý đào tạo, phát triển nguồn nhân lực
- Giải pháp về quản lý vé thắng cảnh, vận hành đò và dịch vụ di chuyển
- Tuyên truyền, quảng bá du lịch Hương Sơn, Mỹ Đức
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính: Tác giả hệ thống hóa được thực trạng quản lý điểm đến với các số liệu định lượng cụ thể: 138 cơ sở lưu trú (năm 2019) trong đó chỉ 3 khách sạn đạt chuẩn; 54 cơ sở ăn uống tại 3 khu vực trọng điểm; hệ thống cáp treo công suất 1.500 hành khách/giờ; lượng rác thải ước tính 2–3 tấn/ngày trong mùa lễ hội; tổng vốn ngân sách nhà nước đã đầu tư hơn 500 tỷ đồng với 200 tỷ đồng đang tiếp tục triển khai. Năm 2019, huyện xuất bản 10.000 cuốn sách tuyên truyền quảng bá du lịch Hương Sơn — Mỹ Đức.
Giải pháp, kiến nghị: Tác giả đề xuất hoàn thiện công tác quản lý theo sáu nhóm giải pháp đồng bộ, từ tổ chức bộ máy, kêu gọi đầu tư, quy hoạch xây dựng, phát triển nhân lực, đến vận hành dịch vụ và xúc tiến quảng bá. Các giải pháp được neo vào định hướng phát triển du lịch Hà Nội đến 2020 và 2030, trong đó Hương Sơn — Mỹ Đức là một trong bốn cụm không gian du lịch trọng điểm của thành phố.
Đóng góp so với nghiên cứu trước: Đề tài tập trung vào một điểm đến du lịch lễ hội — tâm linh cụ thể với đặc thù tập trung khách cực đoan theo mùa vụ (chủ yếu tháng 1–3 âm lịch), qua đó làm rõ những bất cập quản lý mang tính đặc thù của loại hình này, thay vì phân tích chung cho toàn ngành du lịch.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Tác giả thừa nhận một số hạn chế xuất phát từ phạm vi nghiên cứu. Dữ liệu thực trạng chủ yếu dựa vào nguồn thứ cấp từ các cơ quan quản lý nhà nước, chưa có khảo sát định lượng quy mô lớn từ phía du khách hay doanh nghiệp kinh doanh tại điểm đến. Phạm vi thời gian chính thức là 2006–2010, trong khi phần thực trạng trích dẫn số liệu đến 2019, dẫn đến độ đồng nhất về kỳ phân tích chưa cao. Các giải pháp đề xuất mang tính định hướng, chưa có bộ chỉ số đánh giá hiệu quả sau khi triển khai.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng sang: (1) đánh giá mức độ hài lòng của du khách thông qua khảo sát trực tiếp; (2) xây dựng mô hình quản lý điểm đến tích hợp ứng dụng công nghệ số (bán vé điện tử, giám sát lượng khách theo thời gian thực); (3) nghiên cứu so sánh với các điểm đến du lịch lễ hội — tâm linh khác tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Đề tài phù hợp để tham khảo với:
- Sinh viên ngành Quản trị Du lịch — Lữ hành, Quản lý Nhà nước về Du lịch khi tìm hiểu về lý luận điểm đến du lịch, phân loại tài nguyên, và nội dung quản lý điểm đến theo quy định Luật Du lịch 44/2005/QH11.
- Sinh viên, học viên cao học thực hiện đề tài về du lịch lễ hội, du lịch tâm linh, hoặc quản lý điểm đến tại các tỉnh thành phía Bắc.
- Cán bộ quản lý địa phương tại các huyện có điểm đến du lịch quy mô nhỏ muốn tham khảo hệ thống lý luận cơ bản về quản lý cơ sở lưu trú, ăn uống, vận chuyển khách và môi trường.
- Những ai nghiên cứu về Hương Sơn — Mỹ Đức sẽ thấy giá trị nhất ở phần 2.2 (thực trạng quản lý theo từng lĩnh vực dịch vụ) và bảng thống kê cơ sở lưu trú, cơ sở ăn uống giai đoạn 2015–2019.
Câu hỏi thường gặp
1. Hệ thống cáp treo chùa Hương có thông số kỹ thuật như thế nào, ai vận hành?
Hệ thống do Công ty Cổ phần Vận tải và Du lịch Hương Sơn vận hành, sử dụng công nghệ của hãng Doppelmayr (Áo, ISO 9001). Hệ thống gồm 45 cabin Omega III, 3 nhà ga (Thiên Trù, Giải Oan, Hương Tích), chiều dài 1.200 m, công suất 1.500 hành khách/giờ, tốc độ di chuyển 5 m/s. Giá vé khứ hồi người lớn năm 2018 là 160.000 đồng, giữ nguyên so với năm 2017.
2. Số lượng và cơ cấu cơ sở lưu trú tại Hương Sơn thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2015–2019?
Tổng số cơ sở lưu trú dao động từ 133 đến 140 đơn vị qua 5 năm. Đáng chú ý là không có khách sạn nào cho đến năm 2016; đến 2019 chỉ có 3 khách sạn. Nhà nghỉ tăng dần từ 21 (2015) lên 29 (2019), trong khi nhà trọ giảm từ 119 (2015) xuống 106 (2019). Tổng số khoảng 30 cơ sở đạt tiêu chuẩn và được cấp phép, phần còn lại là tự phát.
3. Lượng rác thải ước tính tại khu du lịch Hương Sơn trong mùa lễ hội là bao nhiêu, và được xử lý như thế nào?
Theo ước tính trong đề tài, mỗi khách thải khoảng 0,5 kg rác/ngày, do đó mỗi ngày trong mùa lễ hội khu du lịch phải xử lý từ 2 đến 3 tấn rác. Trong vụ, Ban quản lý ký hợp đồng với Công ty TNHH Yến Hương để phụ trách vệ sinh; ngoài vụ, UBND xã phát động nhân dân cùng thực hiện. Ban quản lý tổ chức vớt rác, nạo vét lòng suối Yến và đặt thùng đựng rác trên thuyền định kỳ hằng năm.
4. Từ năm 2003, ngân sách nhà nước đã đầu tư bao nhiêu cho khu di tích Hương Sơn và sử dụng vào hạng mục nào?
Theo số liệu trong đề tài, từ năm 2003 ngân sách nhà nước đã đầu tư hơn 500 tỷ đồng để nâng cấp cơ sở hạ tầng và phát triển du lịch, bao gồm bãi đỗ xe, nạo vét lòng suối, nâng cấp hai đầu bến. Tại thời điểm viết khóa luận, một số công trình đang được đầu tư thi công với kinh phí khoảng 200 tỷ đồng.
5. Điểm đến Hương Sơn — Mỹ Đức được xếp vào khu vực không gian du lịch nào trong quy hoạch của thành phố Hà Nội?
Theo định hướng phát triển không gian du lịch Hà Nội đến 2020, Hương Sơn — Mỹ Đức thuộc một trong bốn cụm không gian du lịch trọng điểm. Khu vực này được định hướng khai thác du lịch lễ hội kết hợp du lịch sinh thái, tập trung tại Khu di tích danh thắng Hương Sơn và hồ Quan Sơn, đồng thời phát triển thêm các hoạt động du lịch tại các làng nghề của các huyện lân cận như Chương Mỹ, Thanh Oai, Thường Tín, Phú Xuyên và Ứng Hòa.
Kết luận
Khóa luận của sinh viên Vũ Duy Khánh (Đại học Thăng Long, 2019) tiếp cận bài bản vấn đề quản lý điểm đến du lịch tại Hương Sơn — một trong những điểm đến lễ hội quy mô lớn nhất miền Bắc — thông qua cả khung lý luận lẫn số liệu thực trạng. Đề tài làm rõ được khoảng cách giữa tiềm năng tài nguyên phong phú (hơn 8.000 ha, hệ sinh thái đa dạng, quần thể kiến trúc Phật giáo cổ) với năng lực quản lý còn phân tán, thiếu đồng bộ, đặc biệt trong lĩnh vực lưu trú, ăn uống và vệ sinh môi trường. Sáu nhóm giải pháp được đề xuất gắn trực tiếp với định hướng chiến lược phát triển du lịch Hà Nội đến 2020–2030, tạo cơ sở tham khảo thực tiễn cho công tác quản lý địa phương. Tuy nhiên, đề tài sẽ có giá trị cao hơn nếu bổ sung thêm dữ liệu khảo sát sơ cấp từ phía du khách và doanh nghiệp, cũng như bộ chỉ tiêu đánh giá kết quả sau khi triển khai các giải pháp.