Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu vốn đầu tư phục vụ tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia đang phát triển, nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) giữ vai trò là nguồn ngoại lực quan trọng bên cạnh dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Kể từ thời điểm chính thức tiếp nhận lại ODA vào năm 1993, Việt Nam đã huy động nguồn lực này nhằm phục vụ mục tiêu xóa đói giảm nghèo, hoàn thiện kết cấu hạ tầng kinh tế – xã hội, phát triển nông nghiệp – nông thôn và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
Điện Biên là tỉnh miền núi biên giới phía Tây Bắc, có đường biên giới giáp Lào và Trung Quốc, với 19 dân tộc sinh sống. Do đặc thù địa hình đồi núi chia cắt mạnh, cách xa các trung tâm kinh tế lớn và điều kiện kinh tế – xã hội còn nhiều khó khăn, ngân sách địa phương hạn chế nên nguồn vốn ODA có ý nghĩa quyết định trong việc đầu tư hạ tầng giao thông, thủy lợi, y tế, giáo dục và hỗ trợ thể chế. Tuy nhiên, ODA về bản chất là nguồn vốn vay nước ngoài đi kèm các điều kiện ràng buộc và nghĩa vụ trả nợ trong tương lai. Quá trình thực thi các dự án ODA tại tỉnh Điện Biên giai đoạn 2016–2020 bộc lộ một số tồn tại như thủ tục hành chính phức tạp, vướng mắc giải phóng mặt bằng và tiến độ giải ngân chưa đạt kỳ vọng. Đề tài khóa luận được thực hiện nhằm đánh giá toàn diện thực trạng và tìm kiếm giải pháp nâng cao hiệu quả thu hút, quản lý nguồn vốn này.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và khung pháp lý liên quan đến nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA).
- Phân tích thực trạng thu hút, phân bổ và sử dụng vốn ODA tại tỉnh Điện Biên giai đoạn 2016–2020; chỉ ra các kết quả đạt được, hạn chế tồn tại và nguyên nhân.
- Đề xuất phương hướng, giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả thu hút và sử dụng nguồn vốn ODA tại tỉnh Điện Biên giai đoạn 2021–2025.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động thu hút, quản lý và sử dụng nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) trên địa bàn tỉnh Điện Biên.
- Phạm vi không gian: Địa bàn hành chính tỉnh Điện Biên.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực chứng tập trung trong giai đoạn 2016–2020; định hướng giải pháp được xây dựng cho giai đoạn 2021–2025.
- Phạm vi nội dung: Quy trình vận động, cơ cấu tài trợ theo đối tác, lĩnh vực đầu tư, tỷ lệ giải ngân và cơ chế quản lý tài chính các chương trình, dự án ODA.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên khung lý luận kinh tế quốc tế và tài chính công về vốn hỗ trợ phát triển chính thức theo chuẩn mực của Ủy ban Hỗ trợ Phát triển (DAC) thuộc Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD). Theo định nghĩa của OECD năm 1972, ODA là các giao dịch chính thức nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội của các nước đang phát triển, có tính chất ưu đãi với thành tố viện trợ không hoàn lại (grant element) đạt tối thiểu 25%.
Tác giả phân loại ODA theo các tiêu chí: tính chất tài trợ (viện trợ không hoàn lại, viện trợ có hoàn lại/vay ưu đãi, viện trợ hỗn hợp); mục đích sử dụng (hỗ trợ cơ bản phát triển hạ tầng, hỗ trợ kỹ thuật nâng cao năng lực); điều kiện ràng buộc (ràng buộc nguồn cung cấp, ràng buộc mục đích, không ràng buộc); hình thức thực hiện (dự án, phi dự án hỗ trợ cán cân thanh toán/chương trình/nợ); và chủ thể tài trợ (song phương, đa phương toàn cầu như WB, IMF, đa phương khu vực như ADB, và các tổ chức phi chính phủ – NGO).
Khung pháp lý được áp dụng xuyên suốt khóa luận gồm:
- Luật Đầu tư công năm 2019;
- Luật Ngân sách nhà nước;
- Nghị định số 56/2020/NĐ-CP của Chính phủ về quản lý và sử dụng vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) và vốn vay ưu đãi của nhà tài trợ nước ngoài;
- Chỉ thị số 18/CT-TTg ngày 13/4/2020 của Thủ tướng Chính phủ;
- Chỉ thị số 06/CT-UBND ngày 25/5/2020 và Quyết định số 821/QĐ-UBND ngày 03/9/2019 của Ủy ban nhân dân tỉnh Điện Biên.
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập số liệu thống kê từ Niên giám thống kê tỉnh Điện Biên năm 2020, báo cáo tổng kết của Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Điện Biên, các văn kiện dự án ODA, số liệu của Bộ Kế hoạch và Đầu tư cùng hệ thống văn bản quy phạm pháp luật.
- Phương pháp phân tích – tổng hợp: Hệ thống hóa chuỗi số liệu về quy mô cam kết, cơ cấu vốn vay – viện trợ, danh mục chương trình, dự án theo ngành để đánh giá quy mô và xu hướng vận động.
- Phương pháp so sánh: So sánh cơ cấu vốn, tỷ lệ giải ngân giữa các nhà tài trợ, giữa các ngành/lĩnh vực và tiến độ giải ngân qua từng năm trong giai đoạn 2016–2020.
- Phương pháp bảng biểu: Mô hình hóa số liệu thống kê thành bảng biểu so sánh nhằm lượng hóa kết quả thực hiện và tỷ lệ hoàn thành kế hoạch giải ngân.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về vốn hỗ trợ phát triển chính thức
Chương 1 trình bày tổng quan lịch sử hình thành ODA từ Kế hoạch Marshall (Mỹ), Hội nghị Colombo (1955), sự thành lập OECD (1960) và DAC (1961). Tác giả phân tích 3 đặc điểm cốt lõi của ODA: tính ưu đãi (lãi suất thường dưới 2%/năm, thời gian vay 25–40 năm, ân hạn 8–10 năm, thành tố không hoàn lại tối thiểu 25%); tính ràng buộc (ràng buộc về mua sắm hàng hóa, dịch vụ tư vấn từ nước tài trợ); và khả năng gây nợ nếu sử dụng kém hiệu quả.
Về vai trò, ODA giúp nước tiếp nhận bổ sung nguồn vốn đầu tư kết cấu hạ tầng, tiếp nhận chuyển giao khoa học – công nghệ, hỗ trợ xóa đói giảm nghèo, phát triển y tế, giáo dục, bảo vệ môi trường và tạo tiền đề thu hút FDI. Đối với nhà tài trợ, ODA đóng vai trò mở rộng thị trường xuất khẩu, tiêu thụ hàng hóa dịch vụ và tăng cường ảnh hưởng đối ngoại.
Chương này cũng chuẩn hóa quy trình 6 bước trong chu trình ODA: xác định nhu cầu $\rightarrow$ cam kết tài trợ $\rightarrow$ lập và thẩm định dự án $\rightarrow$ ký kết hiệp định $\rightarrow$ giải ngân (qua Kho bạc Nhà nước, tài khoản đặc biệt, thư tín dụng L/C hoặc cấp phát trực tiếp) $\rightarrow$ nghiệm thu, quyết toán và xử lý nợ. Các nhóm yếu tố ảnh hưởng được chia thành: yếu tố khách quan (kinh tế – chính trị nước tài trợ, chính sách của nhà tài trợ, môi trường cạnh tranh thu hút ODA toàn cầu) và yếu tố chủ quan (ổn định kinh tế – chính trị nước nhận, năng lực cạnh tranh cấp tỉnh PCI, quy trình thủ tục hành chính, năng lực cán bộ và khả năng cân đối vốn đối ứng – thông thường tối thiểu 15%).
Chương 2: Tình hình thu hút và sử dụng vốn ODA tại tỉnh Điện Biên giai đoạn 2016-2020
Chương 2 phân tích bối cảnh kinh tế – xã hội tỉnh Điện Biên: tốc độ tăng trưởng GRDP bình quân giai đoạn 2016–2020 đạt 6,00%/năm; quy mô GRDP năm 2020 đạt 20.532 tỷ đồng; GRDP bình quân đầu người đạt 33,47 triệu đồng/năm. Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) cải thiện từ vị trí 53/63 (năm 2016) lên 44/63 (năm 2019 và 2020). Tỷ lệ lao động qua đào tạo đạt 56,9% vào năm 2020. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch: nông, lâm nghiệp, thủy sản chiếm 18,76%; công nghiệp – xây dựng chiếm 19,10%; dịch vụ chiếm 57,64%.
Bảng 1: Cơ cấu thu hút và giải ngân vốn ODA tại tỉnh Điện Biên theo nhà tài trợ (2016–2020)
| Phân loại nhà tài trợ |
Số dự án |
Tổng vốn ký kết (Triệu đồng) |
Tỷ trọng vốn ký kết (%) |
Vốn ODA giải ngân (Triệu đồng) |
Tỷ lệ giải ngân (%) |
| I. Song phương |
4 |
518.050 |
22,92 |
226.687 |
43,76 |
| - Nhật Bản, Phần Lan, các đối tác khác |
4 |
518.050 |
22,92 |
226.687 |
43,76 |
| II. Đa phương |
19 |
1.742.352 |
77,08 |
1.007.278 |
57,81 |
| - Ngân hàng Thế giới (WB) |
8 |
1.242.000 |
54,95 |
694.096 |
55,88 |
| - Quỹ Kuwait |
1 |
285.000 |
12,61 |
51.096 |
17,91 |
| - Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) |
5 |
115.208 |
5,10 |
104.214 |
90,46 |
| - Quỹ toàn cầu phòng chống Lao, HIV, Sốt rét |
4 |
92.887 |
4,11 |
40.090 |
43,16 |
| - Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc (UNICEF) |
1 |
82.192 |
3,64 |
67.242 |
81,81 |
| - Liên minh Châu Âu (EU) và đối tác khác |
- |
222.732 |
- |
123.237 |
55,33 |
| Tổng cộng |
23 |
2.260.402 |
100,00 |
1.233.965 |
54,58 |
Về cơ cấu nguồn vốn ký kết, vốn vay chiếm tỷ trọng áp đảo với 87,08% (1.968.210 triệu đồng), trong khi viện trợ không hoàn lại chỉ chiếm 12,92% (292.192 triệu đồng). Các tổ chức như Quỹ Toàn cầu và UNICEF tài trợ 100% không hoàn lại, trong khi ADB, Quỹ Kuwait, Nhật Bản có tỷ lệ vốn vay là 100%, và WB có tỷ lệ vốn vay là 99,66%.
Bảng 2: Tình hình phân bổ và giải ngân vốn ODA theo ngành/lĩnh vực giai đoạn 2016–2020
| Lĩnh vực đầu tư |
Vốn ODA ký kết (Triệu đồng) |
Tỷ trọng ký kết (%) |
Vốn ODA giải ngân (Triệu đồng) |
Tỷ lệ giải ngân (%) |
| Nông nghiệp, PTNT và Xóa đói giảm nghèo |
681.353 |
30,14 |
356.291 |
52,29 |
| Phát triển đô thị |
536.661 |
23,74 |
343.141 |
63,94 |
| Y tế |
298.180 |
13,19 |
190.661 |
63,94 |
| Môi trường |
286.062 |
12,66 |
136.386 |
47,67 |
| Giao thông vận tải |
285.242 |
12,62 |
51.096 |
17,91 |
| Năng lượng |
120.041 |
5,31 |
80.067 |
66,70 |
| Giáo dục và Đào tạo |
108.532 |
4,80 |
98.872 |
91,10 |
| Tổng số |
2.260.402 |
100,00 |
1.233.965 |
54,58 |
Về quản trị và giải ngân, quy trình thực hiện theo Nghị định 56/2020/NĐ-CP gồm 5 bước chính: (1) Lập, lựa chọn, thẩm định và phê duyệt chủ trương đầu tư; (2) Thông báo chính thức cho nhà tài trợ; (3) Ký kết điều ước/thỏa thuận quốc tế; (4) Quản lý thực hiện và giải ngân; (5) Nghiệm thu, bàn giao đưa vào khai thác.
Tổng vốn giải ngân toàn bộ các dự án ODA giai đoạn 2016–2020 đạt 1.705.774 triệu đồng, bao gồm: giải ngân vốn ODA đạt 1.233.965 triệu đồng (chiếm 72,82% tổng giá trị giải ngân) và giải ngân vốn đối ứng đạt 471.809 triệu đồng (chiếm 27,18% tổng giá trị giải ngân, đạt 91,91% so với cam kết vốn đối ứng). Tỷ lệ giải ngân vốn ODA so với kế hoạch vốn giao hàng năm đạt 77,4%, riêng năm 2020 sụt giảm xuống 58,34% do dịch bệnh Covid-19 làm chậm tiến độ thi công và nhập khẩu máy móc.
Các dự án tiêu biểu mang lại hiệu quả rõ rệt gồm:
- Dự án phòng chống HIV/AIDS (Quỹ Toàn cầu): Triển khai can thiệp tại 10/10 huyện thị, hỗ trợ điều trị ARV, điều trị Methadone tại 3 cơ sở (Noong Bua, Mường Ảng, Mường Chà) và Buprenorphine tại 5 cơ sở.
- Dự án Phòng chống sốt rét và Dự án Sáng kiến khu vực ngăn chặn sốt rét kháng thuốc Artemisinin (2018–2020): Cấp phát 2.110 võng màn tẩm hóa chất, 1.100 test chẩn đoán nhanh và lắp đặt pano tuyên truyền tại 7 huyện.
- Dự án Phát triển trẻ thơ toàn diện (UNICEF tài trợ giai đoạn 2017–2021): Thực hiện hoàn thành 157/160 hoạt động phê duyệt (đạt 98%) tính đến tháng 3/2020.
- Chương trình Đô thị miền núi phía Bắc (WB tài trợ): Nâng cấp hạ tầng kỹ thuật và chỉnh trang đô thị thành phố Điện Biên Phủ.
Tồn tại chính được chỉ ra là: tỷ lệ giải ngân vốn ODA so với vốn ký kết mới đạt 54,58%; lĩnh vực Giao thông có tỷ lệ giải ngân thấp nhất (17,91% tại dự án đường Chà Tở – Mường Tùng) do vướng điều chỉnh tổng mức đầu tư; lĩnh vực Năng lượng chậm do vướng thủ tục chuyển đổi mục đích sử dụng đất rừng; năng lực quản lý dự án cấp cơ sở còn thiếu kinh nghiệm và năng lực tài chính đối ứng của địa phương còn hạn hẹp.
Chương 3: Giải pháp thu hút và sử dụng vốn ODA tại tỉnh Điện Biên giai đoạn 2021-2025
Chương 3 xác định định hướng giai đoạn 2021–2025: chuyển dịch từ tiếp nhận thụ động sang chủ động xúc tiến, ưu tiên ODA cho kết cấu hạ tầng liên kết vùng, phòng chống biến đổi khí hậu, nước sạch – vệ sinh môi trường, y tế chuyên sâu và đào tạo nguồn nhân lực; đảm bảo trần nợ công và khả năng trả nợ của ngân sách địa phương theo Luật Đầu tư công năm 2019.
Tác giả đề xuất 2 nhóm giải pháp đồng bộ:
- Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả thu hút ODA:
- Cải thiện môi trường kinh doanh, đẩy mạnh ứng dụng Bộ chỉ số năng lực cạnh tranh cấp sở, ngành và địa phương (DDCI) theo Quyết định 821/QĐ-UBND.
- Đổi mới công tác xúc tiến đầu tư thông qua tổ chức hội nghị đối thoại trực tiếp với các định chế tài chính quốc tế (WB, ADB, JICA, Quỹ Kuwait).
- Xây dựng danh mục dự án ODA trung hạn bám sát Chiến lược phát triển kinh tế – xã hội của tỉnh; nâng cao năng lực ngoại ngữ, kỹ năng đàm phán hiệp định cho đội ngũ cán bộ Sở Kế hoạch và Đầu tư.
- Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý và sử dụng ODA:
- Tăng cường kiểm tra, giám sát định kỳ và đột xuất, tích hợp công tác đánh giá giữa kỳ vào hệ thống quản trị công.
- Rút ngắn thời gian đền bù giải phóng mặt bằng, công khai phương án tái định cư để bàn giao mặt bằng sạch đúng cam kết.
- Kiện toàn tổ chức và chuẩn hóa quy trình vận hành của các Ban Quản lý dự án chuyên ngành (PMU); đẩy nhanh thủ tục nghiệm thu khối lượng hoàn thành và thanh quyết toán vốn.
- Bố trí quỹ ngân sách dự phòng địa phương nhằm đảm bảo nguồn vốn đối ứng tối thiểu 15% kịp thời cho các dự án.
Khóa luận đưa ra các kiến nghị cụ thể:
- Đối với Chính phủ và các Bộ, ngành: Đơn giản hóa thủ tục thẩm định chủ trương đầu tư, hài hòa hóa quy trình đấu thầu giữa Việt Nam và các nhà tài trợ quốc tế; hỗ trợ bổ sung vốn đối ứng từ ngân sách trung ương cho tỉnh miền núi đặc thù.
- Đối với các nhà tài trợ: Tăng tỷ trọng viện trợ không hoàn lại trong các gói tín dụng hỗn hợp, hỗ trợ kỹ thuật chuyên gia trong giai đoạn tiền khả thi và linh hoạt điều chỉnh khung chính sách bồi thường theo thực tế địa phương.
- Đối với UBND tỉnh Điện Biên: Chỉ đạo quyết liệt công tác giải phóng mặt bằng, phân công rõ trách nhiệm người đứng đầu từng dự án và nâng cao tính minh bạch tài chính.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể thông qua hệ thống dữ liệu thực tế tại tỉnh Điện Biên:
- Tổng hợp toàn diện thực trạng thu hút 23 dự án ODA giai đoạn 2016–2020 với tổng vốn ký kết đạt 2.260.402 triệu đồng, phân định rõ cơ cấu tài trợ theo 8 đối tác song phương và đa phương (WB chiếm tỷ trọng lớn nhất với 54,95%).
- Lượng hóa chi tiết kết quả giải ngân: tổng vốn giải ngân đạt 1.705.774 triệu đồng (trong đó vốn ODA giải ngân đạt 1.233.965 triệu đồng, đạt 54,58% giá trị ký kết; vốn đối ứng giải ngân đạt 471.809 triệu đồng, đạt 91,91% cam kết).
- Đánh giá chi tiết hiệu quả giải ngân theo từng ngành: Giáo dục – Đào tạo đạt cao nhất (91,10%), Giao thông vận tải thấp nhất (17,91%).
- Phân tích cơ cấu nguồn vốn cho thấy tỷ trọng vốn vay chiếm tới 87,08%, phản ánh nguy cơ gia tăng gánh nặng nợ vay nếu không tối ưu hóa hiệu quả kinh tế – xã hội của công trình.
- Đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với các văn bản pháp luật hiện hành (Luật Đầu tư công 2019, Nghị định 56/2020/NĐ-CP, Đề án DDCI Điện Biên).
Đóng góp của đề tài thể hiện ở việc cung cấp bức tranh dữ liệu hệ thống, phản ánh đúng thực tế quản lý vốn ODA tại một địa bàn miền núi biên giới đặc thù, chỉ ra nguyên nhân dẫn tới độ trễ giải ngân do xung đột thủ tục hành chính và chính sách giải phóng mặt bằng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nguồn dữ liệu thứ cấp của đề tài dừng lại ở mốc thống kê năm 2020; một số chỉ tiêu giải ngân chi tiết của các dự án kéo dài sang giai đoạn 2021–2025 chưa được cập nhật trọn vẹn do thời điểm hoàn thành khóa luận (năm 2021). Phương pháp tiếp cận chủ yếu là thống kê mô tả và phân tích định tính, chưa xây dựng mô hình kinh tế lượng để đo lường tác động định lượng của ODA tới tăng trưởng GRDP hay tỷ lệ giảm nghèo của tỉnh.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động sau dự án (ex-post evaluation) đối với các công trình hoàn thành sau năm 2020; áp dụng các mô hình định lượng (như hàm hồi quy, phân tích chi phí – lợi ích kinh tế CBA) để đánh giá hiệu quả vốn vay ODA đối với biến động thu ngân sách và chỉ số giảm nghèo bền vững tại Điện Biên.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Quản lý kinh tế và Kinh tế phát triển khi nghiên cứu về hoạt động viện trợ phát triển và quản trị đầu tư công cấp địa phương.
Đối với các nhà nghiên cứu và cán bộ quản lý dự án tại các tỉnh miền núi, phần phân tích cơ cấu giải ngân theo ngành (Chương 2) và quy trình 5 bước áp dụng Nghị định 56/2020/NĐ-CP là nguồn tham khảo thiết thực về mặt thực tiễn, hỗ trợ công tác lập kế hoạch vốn đối ứng và quản trị rủi ro giải phóng mặt bằng.
Câu hỏi thường gặp
1. Tổng vốn ODA cam kết và cơ cấu vốn vay – viện trợ không hoàn lại tại tỉnh Điện Biên giai đoạn 2016–2020 là bao nhiêu?
Tổng vốn ODA ký kết đạt 2.260.402 triệu đồng từ 8 nhà tài trợ (23 dự án). Trong đó, vốn vay chiếm tỷ trọng chủ đạo 87,08% (1.968.210 triệu đồng), viện trợ không hoàn lại chiếm 12,92% (292.192 triệu đồng).
2. Nhà tài trợ đa phương nào đóng góp quy mô vốn ODA lớn nhất cho Điện Biên trong giai đoạn này?
Ngân hàng Thế giới (WB) là nhà tài trợ lớn nhất với tổng mức đầu tư ký kết đạt 1.242.000 triệu đồng (chiếm 54,95% tổng vốn ODA toàn tỉnh) thông qua 8 chương trình, dự án trọng điểm như Chương trình đô thị miền núi phía Bắc, Chương trình 135 và Chương trình nước sạch – vệ sinh nông thôn.
3. Tỷ lệ giải ngân vốn ODA của tỉnh Điện Biên đạt bao nhiêu và ngành nào có tỷ lệ giải ngân cao nhất/thấp nhất?
Tỷ lệ giải ngân vốn ODA so với vốn ký kết đạt 54,58% (tương ứng 1.233.965 triệu đồng). Ngành Giáo dục và Đào tạo đạt tỷ lệ giải ngân cao nhất với 91,10% (do 100% là vốn không hoàn lại quy mô nhỏ), trong khi ngành Giao thông vận tải đạt thấp nhất với 17,91% (do dự án đường Chà Tở – Mường Tùng phải điều chỉnh tổng mức đầu tư).
4. Vốn đối ứng đóng vai trò như thế nào và kết quả giải ngân vốn đối ứng tại địa phương ra sao?
Vốn đối ứng là điều kiện bắt buộc (thông thường tối thiểu 15% tổng mức đầu tư) để triển khai dự án ODA. Giai đoạn 2016–2020, tỉnh Điện Biên đã giải ngân 471.809 triệu đồng vốn đối ứng, đạt 91,91% so với cam kết và chiếm 27,18% tổng giá trị giải ngân các dự án.
5. Nghị định nào của Chính phủ quy định trực tiếp quy trình quản lý và sử dụng vốn ODA trong giai đoạn nghiên cứu của khóa luận?
Nghị định số 56/2020/NĐ-CP ngày 25/5/2020 của Chính phủ về quản lý và sử dụng vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) và vốn vay ưu đãi của nhà tài trợ nước ngoài.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Lê Phương Thanh đã phản ánh hệ thống và chi tiết bức tranh thu hút, sử dụng nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) tại tỉnh Điện Biên giai đoạn 2016–2020. Nghiên cứu khẳng định vai trò thiết yếu của ODA đối với việc hoàn thiện hạ tầng, giảm nghèo, củng cố mạng lưới y tế và giáo dục tại địa bàn miền núi biên giới, đồng thời nhận diện thẳng thắn áp lực trả nợ khi vốn vay chiếm tới 87,08% và tiến độ giải ngân còn độ trễ lớn. Các nhóm giải pháp đề xuất cho giai đoạn 2021–2025 có tính khả thi, bám sát khung pháp lý hiện hành và đặc thù phát triển kinh tế – xã hội của địa phương.