Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và sự bùng nổ của mạng lưới Internet toàn cầu, các phương thức tiếp thị truyền thống đang dần được chuyển đổi và bổ trợ bởi các kênh tiếp thị số. Hoạt động marketing trực tuyến (online marketing) trở thành phương thức thiết yếu giúp doanh nghiệp quảng bá hình ảnh, giới thiệu sản phẩm dịch vụ tới khách hàng mục tiêu một cách nhanh chóng, đồng thời tiết kiệm thời gian và chi phí vận hành. Tại thị trường Việt Nam, mặc dù marketing trực tuyến đã trở nên phổ biến, nhiều doanh nghiệp vẫn gặp phải khó khăn trong khâu triển khai thực tế, khiến hiệu quả mang lại chưa tương xứng với tiềm năng.

Công ty Cổ phần Tập đoàn Onsen Fuji – một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực đầu tư và phát triển bất động sản, đặc biệt là dòng sản phẩm bất động sản nghỉ dưỡng chăm sóc sức khỏe khoáng nóng (tiêu biểu với dự án Wyndham Lynn Times Thanh Thủy) – cũng đang đối mặt với những vướng mắc trong việc tối ưu hóa hiệu quả các hoạt động truyền thông và tiếp thị trực tuyến. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Hiên (chuyên ngành Quản trị doanh nghiệp, Học viện Chính sách và Phát triển, năm 2023) tập trung nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp cho đơn vị này.

Văn bản xác định rõ mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Mục tiêu nghiên cứu: Đề xuất hệ thống giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động marketing trực tuyến tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Onsen Fuji.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu:
    • Tóm lược và hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về hoạt động marketing trực tuyến trong doanh nghiệp.
    • Phân tích và đánh giá thực trạng triển khai các công cụ, hoạt động marketing trực tuyến tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Onsen Fuji giai đoạn 2019–2022.
    • Xác định các hạn chế, nguyên nhân tồn tại, từ đó xây dựng các giải pháp hoàn thiện hoạt động marketing trực tuyến phù hợp với định hướng phát triển của công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing trực tuyến và các công cụ tiếp thị trực tuyến tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Onsen Fuji.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Onsen Fuji, trụ sở chính tại Thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh, truyền thông của công ty trong giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên các khái niệm nền tảng về Marketing tổng quát (dẫn chiếu theo quan điểm của Philip Kotler và bách khoa toàn thư mở) và khái niệm Marketing trực tuyến (E-marketing). Tác giả làm rõ các đặc trưng cốt lõi của marketing trực tuyến bao gồm: khả năng thu thập và đánh giá dữ liệu nhanh chóng, tính tương tác đa chiều giữa khách hàng và doanh nghiệp, khả năng lưu trữ bộ nhớ dữ liệu khách hàng, quyền kiểm soát thông tin của người dùng và khả năng tiếp cận không giới hạn không gian - thời gian. Khung lý thuyết phân loại các hình thức marketing trực tuyến phổ biến gồm: tiếp thị truyền thông mạng xã hội (Social Media Marketing và Paid Social Media Marketing), tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), tiếp thị nội dung (Content Marketing), tiếp thị qua người có ảnh hưởng (Influencer Marketing), tiếp thị liên kết (Affiliate Marketing), tiếp thị qua thư điện tử (Email Marketing), quảng cáo trả phí (Paid Advertising / PPC / PPI), tiếp thị lan truyền (Viral Marketing) và tiếp thị qua điện thoại (Telemarketing).

Hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu quả marketing trực tuyến được tác giả sử dụng gồm 4 chỉ số chính:

  • Tổng số lượt truy cập (Total Visit).
  • Lượng truy cập phân bổ theo từng kênh cụ thể (Direct, Referrals, Organic, Social) thông qua công cụ phân tích Google Analytics.
  • Tỷ lệ chốt khách hàng (Lead to Close Ratio).
  • Tỷ lệ duy trì khách hàng (Customer Retention Rate).

Khung phân tích môi trường tác động bao gồm các nhân tố vĩ mô (chính trị – pháp luật với các văn bản như Luật Giao dịch điện tử 2006, Luật Công nghệ thông tin 2007, Nghị định 90/2008/NĐ-CP về chống thư rác, Nghị định 97/2008/NĐ-CP; các chỉ số an ninh mạng National Cyber Power Index 2022; các chỉ số kinh tế như GDP, CPI; cơ sở hạ tầng công nghệ và văn hóa – xã hội) cùng các nhân tố vi mô (khách hàng, đối thủ cạnh tranh) và môi trường nội bộ doanh nghiệp (nhân lực, cơ sở hạ tầng phần cứng, phần mềm).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập số liệu tài chính, báo cáo hoạt động kinh doanh từ Phòng Kế toán và Phòng Kinh doanh của Onsen Fuji; số liệu chiến dịch từ Phòng Marketing; dữ liệu đo lường website từ Google Analytics; các báo cáo ngành từ Tổng cục Thống kê, Ookla, We Are Social, Hootsuite, NapoleonCat và hệ thống sách, giáo trình chuyên ngành (giáo trình Marketing thương mại điện tử của Đại học Thương Mại; sách của Nguyễn Phan Anh, Nguyễn Đặng Tuấn Minh, Dave Chaffey, Russell Brunson, Brian Halligan & Dharmesh Shah).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến gồm 10 câu hỏi nhằm lấy ý kiến đánh giá của khách hàng về các kênh tiếp thị của Onsen Fuji. Số lượng phiếu phát ra là 102 phiếu, số phiếu thu về hợp lệ đạt 102 phiếu ($n = 102$).
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để tổng hợp số liệu khảo sát, phân tích thống kê mô tả tần suất, tính tỷ lệ phần trăm và vẽ các biểu đồ phân tích thực trạng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động Marketing trực tuyến

Chương 1 tập trung hệ thống hóa các định nghĩa, đặc điểm, ưu điểm và nhược điểm của marketing trực tuyến trong mối tương quan so sánh với marketing truyền thống (tiết kiệm chi phí in ấn, hoạt động 24/7, tương tác thời gian thực nhưng cũng đối mặt với tính nhiễu thông tin, rủi ro bảo mật và sự phụ thuộc hạ tầng kỹ thuật). Tác giả trình bày chi tiết các công cụ tiếp thị trực tuyến và tiêu chuẩn đo lường hiệu suất. Ngoài ra, chương này phân tích các yếu tố môi trường tác động đến hoạt động tiếp thị số tại Việt Nam, trích dẫn các dữ liệu thống kê:

  • Quy mô người dùng Internet tại Việt Nam đạt khoảng 70 triệu người vào tháng 9/2022 (chiếm 70% dân số, đứng thứ 12 thế giới và thứ 6 châu Á; thời lượng trực tuyến trung bình 7 tiếng/ngày, tỷ lệ truy cập hàng ngày đạt 94%).
  • Lượng người dùng Facebook đạt 76 triệu tài khoản (tính đến tháng 9/2021); nền tảng TikTok đạt 13 triệu người dùng hoạt động hàng tháng tại Việt Nam với thời gian sử dụng trung bình 30 phút/ngày.
  • Tốc độ tăng trưởng GDP quý 2/2022 của Việt Nam đạt 7,72% và 6 tháng đầu năm 2022 đạt 6,42%; số người có việc làm trong quý 3/2022 đạt 50,8 triệu người.

Chương 2: Thực trạng hoạt động Marketing trực tuyến tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Onsen Fuji

Chương 2 giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần Tập đoàn Onsen Fuji (thành lập năm 2018, mã số thuế 0108486106, trụ sở tại số 1 Phạm Huy Thông, Ba Đình, Hà Nội; người đại diện pháp luật là Chủ tịch HĐQT Đặng Thanh Tú; hoạt động cốt lõi trong phân khúc bất động sản nghỉ dưỡng cao cấp kết hợp khoáng nóng, tiêu biểu là dự án Wyndham Lynn Times Thanh Thủy từng đạt giải thưởng Dot Property Southeast Asia Awards 2020). Mô hình tổ chức gồm Ban Tổng Giám đốc và 3 phòng ban chức năng: Phòng Hành chính – Kế toán, Phòng Kinh doanh (chia nhánh Sale Du lịch nghỉ dưỡng và Sale Bất động sản), Phòng Marketing.

Tác giả phân tích số liệu tài chính giai đoạn 2019–2021 qua Bảng 2.1, ghi nhận tốc độ tăng trưởng doanh thu duy trì mức ổn định xấp xỉ 14%/năm (năm 2020 tăng 13,7% so với 2019; năm 2021 tăng 14,22% so với 2020). Lợi nhuận sau thuế năm 2021 đạt mức 139,650 tỷ đồng (theo số liệu báo cáo kế toán).

Về hoạt động marketing trực tuyến, tác giả tổng hợp các kênh Onsen Fuji đang triển khai gồm: Fanpage mạng xã hội, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), Content Marketing trên website, Email Marketing, Paid Advertising (chạy PPC, PPI trên Facebook, YouTube) và Telemarketing. Dữ liệu vận hành chiến dịch Digital Marketing năm 2022 được thống kê tại Bảng 2.2:

Kênh truy cập (Channel) Lượng truy cập bình quân (Lượt/ngày)
Direct (Truy cập trực tiếp) 250
Referrals (Giới thiệu qua liên kết ngoài) 100
Organic (Tìm kiếm tự nhiên) 50
Social (Mạng xã hội: Facebook, Zalo, TikTok) 500
Tổng số lượt truy cập website toàn hệ thống 650 – 1.000

Hiệu suất chuyển đổi cho thấy tỷ lệ chốt khách hàng (Lead to Close Ratio) từ chiến dịch Digital Marketing đạt 35%, tỷ lệ duy trì khách hàng (Customer Retention Rate) đạt khoảng 50%.

Kết quả phân tích 102 phiếu khảo sát khách hàng ghi nhận:

  • Kênh tiếp cận hiệu quả nhất: Telemarketing chiếm 49%, Mạng xã hội chiếm 31,4%.
  • Mục đích truy cập website onsenfuji.vn: Phần lớn khách hàng vào đọc tin tức và tìm hiểu mua bất động sản; một phần nhỏ tìm mua voucher nghỉ dưỡng và tra cứu thông tin chung. Về tần suất ghé thăm website: 49% thỉnh thoảng, 35,3% rất ít khi, 12,7% thường xuyên.
  • Mức độ hài lòng về giao diện website: 47,1% đánh giá bình thường, 38,2% hài lòng, 12,7% rất hài lòng, phần còn lại không hài lòng.
  • Mức độ hài lòng về nội dung website: 43,1% bình thường, 46,1% hài lòng, 3,9% không hài lòng.
  • Tần suất nhận cuộc gọi tư vấn (Telemarketing): 49% thỉnh thoảng nhận được, 30,4% rất ít khi nhận được, 13,7% thường xuyên nhận được cuộc gọi.
  • Mức độ hài lòng về nội dung Fanpage: 44,1% bình thường, 35,3% hài lòng, 15,7% rất hài lòng.
  • Tần suất xuất hiện từ khóa trên công cụ tìm kiếm (SEO): 54,9% thỉnh thoảng thấy xuất hiện, 28,4% ít thấy, 14,7% thường xuyên thấy từ khóa Onsen Fuji.

Tác giả chỉ ra các hạn chế chính: Website chậm đổi mới nội dung, phân mục giao diện còn rối; mảng SEO chưa được đầu tư đúng mức, lưu lượng Organic Search rất thấp (50 lượt/ngày); nội dung bài đăng trên Facebook, Twitter còn sơ sài, chưa khai thác bài bản các nền tảng video ngắn (TikTok, YouTube); doanh nghiệp quá phụ thuộc vào nguồn lực Telemarketing truyền thống; nhân sự marketing trẻ, thiếu kinh nghiệm chuyên sâu và các công cụ kỹ thuật phần nhiều vẫn phải thuê ngoài.

Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động Marketing trực tuyến của Công ty Cổ phần Tập đoàn Onsen Fuji

Chương 3 trình bày định hướng phát triển của Onsen Fuji trong việc mở rộng thị trường bất động sản nghỉ dưỡng và chăm sóc sức khỏe trên phạm vi toàn quốc và quốc tế. Trên cơ sở xu hướng thị trường số, tác giả đề xuất định hướng phát triển đồng bộ các công cụ tiếp thị trực tuyến cốt lõi, đặc biệt là Social Media Marketing, tối ưu hóa SEO và Google Ads.

Nội dung giải pháp trọng tâm được tác giả đề xuất là:

  • Hoạch định chiến lược marketing trực tuyến tổng thể dựa trên việc phát huy các công cụ sẵn có.
  • Chuẩn hóa và chuyên nghiệp hóa kênh tiếp thị truyền thông xã hội (Social Media Marketing): Nâng cao chất lượng nội dung Fanpage Facebook, xây dựng kế hoạch đăng bài định kỳ, tăng cường hình ảnh, thông điệp truyền tải giá trị dự án nghỉ dưỡng khoáng nóng nhằm gia tăng mức độ tương tác và thu hút nhóm khách hàng tiềm năng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Định lượng lưu lượng và tỷ lệ chuyển đổi số: Xác định tổng lượt truy cập website Onsen Fuji đạt từ 650 đến 1.000 lượt/ngày. Kênh Social đóng góp lưu lượng lớn nhất (500 lượt/ngày), tiếp theo là Direct (250 lượt/ngày), Referrals (100 lượt/ngày) và Organic ở mức thấp nhất (50 lượt/ngày). Tỷ lệ chuyển đổi chốt khách đạt 35% và tỷ lệ duy trì khách hàng đạt 50%.
  • Đánh giá thực trạng công cụ tiếp thị: Kết quả điều tra thực nghiệm với mẫu 102 khách hàng chỉ ra sự mất cân đối trong cấu trúc tiếp thị: Telemarketing (49%) và Mạng xã hội (31,4%) chiếm tỷ trọng áp đảo về mức độ nhận diện, trong khi các công cụ tiếp cận bị động như SEO và Website chưa đạt hiệu quả cao (chỉ 14,7% khách hàng thường xuyên thấy từ khóa công ty trên công cụ tìm kiếm).
  • Hệ thống hóa số liệu kinh doanh: Làm rõ kết quả tăng trưởng doanh thu đều đặn khoảng 14%/năm của công ty trong giai đoạn 2019–2021, phản ánh sự đóng góp của hệ thống xúc tiến bán hàng kết hợp giữa trực tuyến và trực tiếp.

Giải pháp và kiến nghị đề xuất

  • Đề xuất tái cơ cấu phân bổ ngân sách tiếp thị: Giảm bớt sự phụ thuộc đơn lẻ vào đội ngũ Telemarketing để tăng tỷ trọng đầu tư cho các nền tảng số.
  • Đề xuất hoàn thiện nội dung và trải nghiệm người dùng trên Fanpage và Website: Tối ưu cấu trúc cây thư mục của website onsenfuji.vn, cập nhật thường xuyên thông tin dự án nghỉ dưỡng và bổ sung tính năng hỗ trợ tư vấn tự động.

Đóng góp của đề tài

Tác giả đã ứng dụng các chỉ số đo lường hiệu suất Digital Marketing (Traffic by Channel, Lead to Close Ratio, Retention Rate) vào trường hợp cụ thể của một doanh nghiệp bất động sản nghỉ dưỡng khoáng nóng tại Việt Nam. Nghiên cứu cung cấp bức tranh thực tế về sự chuyển dịch từ kênh tiếp thị truyền thống (gọi điện thoại) sang các kênh tiếp thị số đa kênh trong ngành bất động sản du lịch.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số hạn chế dựa trên phạm vi và dữ liệu tiếp cận:

  • Quy mô mẫu khảo sát còn hạn chế: Mẫu điều tra định lượng dừng lại ở 102 phiếu khảo sát trực tuyến, tập trung vào nhóm khách hàng hiện hữu và người quan tâm trên mạng xã hội, chưa mở rộng quy mô mẫu sang các nhóm khách hàng tiềm năng theo từng phân khúc thu nhập và địa lý rộng hơn.
  • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu tài chính và hoạt động kinh doanh chủ yếu tập trung trong giai đoạn 2019–2021 và một phần năm 2022; chưa phản ánh được đầy đủ biến động thị trường bất động sản nghỉ dưỡng trong các giai đoạn tiếp theo.
  • Phạm vi giải pháp: Nội dung chương 3 tập trung chủ yếu vào giải pháp về truyền thông mạng xã hội và định hướng công cụ, chưa đi sâu vào việc xây dựng bảng ngân sách chi tiết, kế hoạch phân bổ KPI cụ thể theo từng tháng hoặc quy trình đo lường chi phí trên mỗi lượt chuyển đổi (CPA/CPL) cho từng dự án bất động sản riêng biệt.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị doanh nghiệp, Marketing: Tài liệu cung cấp mẫu khảo sát thực tế (phụ lục phiếu điều tra 10 câu hỏi), phương pháp thu thập và phân tích lưu lượng truy cập bằng Google Analytics, cùng quy trình đánh giá thực trạng marketing trực tuyến tại một doanh nghiệp thực tế.
  • Bộ phận Marketing và Kinh doanh tại các doanh nghiệp Bất động sản - Du lịch nghỉ dưỡng: Cung cấp số liệu tham khảo về tỷ trọng các kênh truy cập (Social, Direct, Organic, Referrals), tỷ lệ chốt sales từ kênh online (35%), cũng như các điểm nghẽn thường gặp khi vận hành song song đội ngũ Telemarketing và Digital Marketing.
  • Các nghiên cứu tương tự: Cung cấp dữ liệu tham khảo về phân tích thực trạng năng lực an toàn thông tin, bối cảnh người dùng Internet/mạng xã hội Việt Nam và cấu trúc một đề tài nghiên cứu marketing ứng dụng tại doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các tiêu chí nào để đo lường hiệu quả hoạt động Marketing trực tuyến của Onsen Fuji?

Tác giả sử dụng 4 tiêu chí chính:

  • Tổng số lượt truy cập (Total Visit): Đo lường quy mô traffic website hàng ngày (đạt 650–1.000 lượt/ngày).
  • Lượng truy cập phân theo từng kênh (Traffic by Channel): Đo lường 4 kênh qua Google Analytics gồm Direct (250 lượt), Referrals (100 lượt), Organic (50 lượt), Social (500 lượt).
  • Tỷ lệ chốt khách hàng (Lead to Close Ratio): Đạt 35% từ chiến dịch Digital Marketing.
  • Tỷ lệ duy trì khách hàng (Customer Retention Rate): Đạt khoảng 50%.

2. Kênh marketing nào đang đóng góp lưu lượng truy cập website cao nhất cho Onsen Fuji?

Theo số liệu thống kê tại Bảng 2.2 của khóa luận, kênh Social (Mạng xã hội gồm Facebook, Zalo, TikTok) mang lại lượng truy cập cao nhất với 500 lượt/ngày, chiếm một nửa tổng lưu lượng truy cập website của công ty.

3. Quy mô và phương thức tiến hành khảo sát khách hàng trong đề tài như thế nào?

Khảo sát được thực hiện qua hình thức bảng hỏi trực tuyến với 10 câu hỏi. Số lượng phiếu phát ra và thu về hợp lệ là 102 phiếu ($n = 102$). Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm Excel nhằm đánh giá mức độ hài lòng về website, fanpage, tần suất nhận cuộc gọi telemarketing và mức độ nhận diện thương hiệu.

4. Đâu là những hạn chế lớn nhất trong hoạt động Marketing trực tuyến của Onsen Fuji được tác giả chỉ ra?

Các hạn chế cốt lõi gồm:

  • Hoạt động SEO yếu, lượng Organic traffic chỉ đạt 50 lượt/ngày, ít từ khóa lọt trang đầu Google.
  • Giao diện website còn phân mảng nhỏ lẻ, chậm cập nhật nội dung.
  • Nội dung mạng xã hội còn sơ sài, chưa khai thác sâu các kênh video như YouTube, TikTok.
  • Doanh nghiệp phụ thuộc quá lớn vào kênh Telemarketing truyền thống, ngân sách dành cho các công cụ tiếp thị trực tuyến khác còn hạn chế, nhân sự marketing còn trẻ và phụ thuộc vào thuê ngoài.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Hiên đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiếp thị số và phản ánh chi tiết bức tranh thực trạng marketing trực tuyến tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Onsen Fuji giai đoạn 2019–2022. Nghiên cứu chỉ ra sự chuyển dịch lưu lượng truy cập qua các kênh số (với kênh Social đạt 500 lượt/ngày và tỷ lệ chốt sales đạt 35%) song song với việc nhận diện điểm nghẽn lớn ở mảng SEO và sự phụ thuộc vào Telemarketing. Các giải pháp đề xuất tập trung vào việc hoạch định chiến lược đa kênh, nâng cao chất lượng nội dung truyền thông xã hội và tối ưu hóa website, tạo cơ sở thực tiễn hữu ích cho việc hoàn thiện hoạt động xúc tiến thương mại của doanh nghiệp bất động sản nghỉ dưỡng.