Giải pháp nâng cao hiệu quả huy động vốn tại ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển việt nam

Chuyên khảo phân tích Giải pháp nâng cao hiệu quả huy động vốn tại ngân hàng thương mại cổ phần đầu, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Người đăng

Ẩn danh
68
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

NHẬN XÉT CỦA ĐƠN VỊ THỰC TẬP

NHẬN XÉT CỦA GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU KHÁI QUÁT VỀ NGÂN HÀNG TMCP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM

1.1. Tổng quan về Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam

1.2. Mốc lịch sử

1.3. Thông tin thành lập

1.4. Công ty con, liên doanh, liên kết

1.5. Điểm mạnh, điểm yếu

1.6. Khái quát về Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam — CN Thống Nhất - PGD Bùi Thị Xuân

1.6.1. Sơ lược về quá trình hình thành và phát triển

1.6.2. Cơ cấu tổ chức và nhân sự

1.6.3. Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020-2022

1.6.3.1. Hoạt động huy động vốn
1.6.3.2. Hoạt động cho vay, cấp tín dụng
1.6.3.3. Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 - 2022

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HUY ĐỘNG VỐN TẠI NGÂN HÀNG TMCP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM — CHI NHÁNH THỐNG NHẤT

2.1. Tổng quan về sự biến động vốn huy động tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam — Chi nhánh Thống Nhất — PGD Bùi Thị Xuân

2.2. Các hình thức huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam — Chi nhánh Thống Nhất - PGD Bùi Thị Xuân

2.3. Phân tích lãi suất huy động tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Thống Nhất - PGD Bùi Thị Xuân

2.4. Quy trình về hoạt động huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam — Chi nhánh Thống Nhất - PGD Bùi Thị Xuân

2.5. Thực trạng hoạt động huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam — Chi nhánh Thống Nhất - PGD Bùi Thị Xuân

2.5.1. Phân tích hoạt động huy động vốn từ tiền gửi dân cư

2.5.2. Phân tích từ hoạt động huy động vốn từ tiền gửi của các tổ chức kinh tế

2.5.3. Phân tích từ hoạt động huy động vốn từ phát hành giấy tờ có giá

2.5.4. Phân tích từ hoạt động huy động vốn từ các nguồn khác

2.6. Hiệu quả huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Thống Nhất - PGD Bùi Thị Xuân

2.6.1. Quy mô nguồn vốn và tốc độ tăng trưởng nguồn vốn huy động

2.6.2. Chi phí huy động vốn

2.6.3. Khả năng đáp ứng nhu cầu sử dụng vốn

2.6.4. Đánh giá hiệu quả huy động vốn của Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam — Chi nhánh Thống Nhất - PGD Bùi Thị Xuân

2.6.4.1. Những kết quả đạt được
2.6.4.2. Những hạn chế và nguyên nhân của những hạn chế
2.6.4.2.1. Những hạn chế
2.6.4.2.2. Nguyên nhân của các hạn chế

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP VÀ KHUYẾN NGHỊ NÂNG CAO HIỆU QUẢ HUY ĐỘNG VỐN TẠI NGÂN HÀNG TMCP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM - CHI NHÁNH THỐNG NHẤT - PHÒNG GIAO DỊCH BÙI THỊ XUÂN

3.1. Phương hướng huy động vốn tại Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Thống Nhất - PGD Bùi Thị Xuân

3.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả huy động vốn tại Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam — Chi nhánh Thống Nhất - PGD Bùi Thị Xuân trong thời gian tới

3.2.1. Đa dạng hóa các hình thức huy động vốn

3.2.2. Mở rộng và nâng cao chất lượng hoạt động các dịch vụ ngân hàng

3.2.3. Nâng cao trình độ và kỹ năng cho cán bộ công nhân viên ngân hàng

3.2.4. Áp dụng các chính sách lãi suất linh hoạt

3.2.5. Đảm bảo sự phù hợp về quy mô và cơ cấu nguồn vốn

3.2.6. Giải pháp về các chiến lược Marketing

3.3. Kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước

3.4. Kiến nghị với Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Thống Nhất - PGD Bùi Thị Xuân

KẾT LUẬN

Tóm tắt

I. Toàn cảnh hoạt động huy động vốn tại ngân hàng thương mại

Hoạt động huy động vốn ngân hàng là nghiệp vụ nền tảng, quyết định đến quy mô, sự ổn định và khả năng cạnh tranh của mọi ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam. Về bản chất, đây là quá trình thu hút các nguồn tiền nhàn rỗi từ cá nhân và tổ chức kinh tế để hình thành nên nguồn vốn của ngân hàng thương mại. Nguồn vốn này sau đó được sử dụng cho các hoạt động sinh lời như cho vay, đầu tư, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Một chiến lược huy động vốn hiệu quả không chỉ đảm bảo thanh khoản ngân hàng mà còn giúp tối ưu hóa chi phí huy động vốn, trực tiếp ảnh hưởng đến lợi nhuận. Sự thành công của nghiệp vụ này phụ thuộc vào việc cân đối giữa lãi suất huy động cạnh tranh và khả năng quản trị rủi ro. Trong bối cảnh hiện nay, việc duy trì tăng trưởng huy động vốn bền vững là một bài toán phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa các chính sách vĩ mô của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và chiến lược kinh doanh của từng ngân hàng. Các ngân hàng phải liên tục đổi mới sản phẩm huy động vốn và mở rộng các kênh huy động vốn để thích ứng với sự thay đổi của thị trường và hành vi khách hàng.

1.1. Vai trò cốt lõi của nguồn vốn huy động trong kinh doanh

Nguồn vốn huy động đóng vai trò là "mạch máu" nuôi sống toàn bộ hoạt động của một ngân hàng thương mại. Thứ nhất, nó chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng cơ cấu nguồn vốn, quyết định quy mô cấp tín dụng và đầu tư. Không có nguồn vốn dồi dào, ngân hàng không thể mở rộng hoạt động cho vay, từ đó mất đi nguồn thu nhập chính. Thứ hai, một cơ cấu vốn huy động ổn định, đặc biệt là các nguồn vốn trung và dài hạn, giúp ngân hàng đảm bảo an toàn vốn (CAR) và quản trị rủi ro thanh khoản hiệu quả. Nó cho phép ngân hàng tài trợ cho các dự án lớn, dài hạn. Thứ ba, việc huy động vốn thành công còn là thước đo uy tín và thương hiệu. Một ngân hàng có khả năng thu hút tiền gửi tiết kiệm lớn chứng tỏ được niềm tin từ công chúng, tạo lợi thế cạnh tranh bền vững.

1.2. Các hình thức huy động vốn phổ biến nhất hiện nay

Các ngân hàng thương mại tại Việt Nam hiện đang áp dụng nhiều hình thức huy động vốn đa dạng. Phổ biến nhất là huy động qua tiền gửi khách hàng, bao gồm tiền gửi không kỳ hạn (chủ yếu phục vụ mục đích thanh toán) và tiền gửi có kỳ hạn với các mức lãi suất khác nhau. Hình thức thứ hai là phát hành giấy tờ có giá như kỳ phiếu, trái phiếu, và đặc biệt là chứng chỉ tiền gửi. Các công cụ này thường có lãi suất hấp dẫn hơn tiền gửi thông thường để thu hút nguồn vốn trung và dài hạn. Ngoài ra, ngân hàng còn huy động vốn từ thị trường liên ngân hàng, vay vốn từ Ngân hàng Nhà nước và các tổ chức tín dụng khác để đáp ứng nhu cầu thanh khoản tức thời. Mỗi hình thức đều có ưu và nhược điểm riêng về chi phí, tính ổn định và mục đích sử dụng.

II. Thách thức lớn khi nâng cao hiệu quả huy động vốn ngân hàng

Việc nâng cao hiệu quả huy động vốn tại ngân hàng thương mại đang đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Đầu tiên là áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt không chỉ giữa các ngân hàng mà còn từ các kênh đầu tư khác như chứng khoán, bất động sản và các công ty fintech và huy động vốn. Người dân có nhiều lựa chọn hơn để đồng tiền của mình sinh lời, khiến việc thu hút tiền gửi tiết kiệm trở nên khó khăn hơn. Thứ hai, sự biến động của kinh tế vĩ mô và chính sách tiền tệ tạo ra môi trường kinh doanh khó lường. Thay đổi về lãi suất điều hành của Ngân hàng Nhà nước có thể tác động ngay lập tức đến chi phí huy động vốn và chiến lược của các ngân hàng. Thứ ba, hành vi của khách hàng đã thay đổi mạnh mẽ sau chuyển đổi số trong ngân hàng. Họ yêu cầu các sản phẩm linh hoạt, tiện lợi và trải nghiệm số hóa liền mạch. Các ngân hàng không theo kịp xu hướng công nghệ sẽ dần mất đi lợi thế. Cuối cùng, quản trị rủi ro huy động vốn, đặc biệt là rủi ro lãi suất và thanh khoản, luôn là một bài toán thường trực, đòi hỏi ngân hàng phải có hệ thống quản lý chặt chẽ.

2.1. Áp lực cạnh tranh lãi suất và sự dịch chuyển dòng vốn

Cuộc đua về lãi suất huy động luôn là một trong những thách thức lớn nhất. Một số ngân hàng, đặc biệt là các ngân hàng nhỏ, có xu hướng đẩy lãi suất lên cao để thu hút khách hàng, tạo ra một mặt bằng cạnh tranh không lành mạnh và làm méo mó thị trường. Điều này khiến các ngân hàng lớn hơn phải cân nhắc giữa việc giữ chân khách hàng và kiểm soát chi phí. Theo một nghiên cứu giai đoạn 2020-2022, khi thị trường chứng khoán hoặc bất động sản sôi động, dòng vốn nhàn rỗi có xu hướng chảy mạnh sang các kênh này, làm giảm lượng tiền gửi khách hàng tại hệ thống ngân hàng. Sự dịch chuyển này đòi hỏi các ngân hàng phải có những sản phẩm huy động vốn đủ hấp dẫn để cạnh tranh.

2.2. Hạn chế về sản phẩm dịch vụ và công nghệ ứng dụng

Nhiều ngân hàng vẫn còn hạn chế trong việc đa dạng hóa sản phẩm. Các sản phẩm huy động chủ yếu vẫn là tiền gửi tiết kiệm truyền thống, thiếu tính đột phá và chưa được cá nhân hóa theo nhu cầu của từng phân khúc khách hàng. Hệ thống công nghệ ngân hàng lõi (core banking) ở một số nơi đã cũ, chưa đáp ứng được yêu cầu về xử lý dữ liệu lớn và triển khai các dịch vụ ngân hàng số một cách nhanh chóng. Việc ứng dụng các công nghệ mới như AI, Big Data để phân tích hành vi khách hàng và đưa ra sản phẩm phù hợp vẫn còn hạn chế, làm giảm hiệu quả của các chiến dịch marketing ngân hàng.

III. Giải pháp tối ưu sản phẩm chính sách huy động vốn

Để vượt qua thách thức và nâng cao hiệu quả huy động vốn, các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam cần tập trung vào nhóm giải pháp cốt lõi về sản phẩm và chính sách. Trọng tâm là phải xây dựng một danh mục sản phẩm huy động vốn đa dạng, linh hoạt và hướng đến từng phân khúc khách hàng cụ thể. Thay vì chỉ cạnh tranh bằng lãi suất huy động, ngân hàng cần tạo ra giá trị gia tăng thông qua các sản phẩm kết hợp (combo) hoặc các sản phẩm có cấu trúc phức tạp hơn. Bên cạnh đó, việc xây dựng một chính sách lãi suất thông minh, linh hoạt theo diễn biến thị trường và kỳ hạn gửi là yếu tố sống còn. Chính sách này không chỉ giúp thu hút tiền gửi khách hàng mà còn phải đảm bảo tối ưu hóa chi phí huy động vốn, góp phần cải thiện biên độ lợi nhuận. Việc phân tích và dự báo chính xác các yếu tố vĩ mô và động thái của đối thủ cạnh tranh sẽ là cơ sở để đưa ra các quyết định chính sách kịp thời và hiệu quả, đảm bảo sự cân bằng giữa tăng trưởng huy động vốn và sự ổn định của cơ cấu nguồn vốn.

3.1. Đa dạng hóa các sản phẩm huy động và giấy tờ có giá

Ngân hàng cần thoát khỏi tư duy sản phẩm truyền thống. Cần phát triển các gói tiết kiệm chuyên biệt như tiết kiệm học đường, tiết kiệm hưu trí, tiết kiệm tích lũy mua nhà với các ưu đãi đi kèm (bảo hiểm, lãi suất ưu đãi cho vay...). Đồng thời, cần đẩy mạnh việc phát hành giấy tờ có giá với nhiều kỳ hạn và hình thức trả lãi linh hoạt. Chứng chỉ tiền gửi với lãi suất cao hơn tiết kiệm thông thường là một công cụ hiệu quả để thu hút nguồn vốn dài hạn, cải thiện sự ổn định của cơ cấu nguồn vốn và giảm áp lực lên thanh khoản. Việc thiết kế sản phẩm dựa trên dữ liệu phân tích nhu cầu thực tế của khách hàng sẽ mang lại hiệu quả cao hơn.

3.2. Xây dựng chính sách lãi suất huy động linh hoạt cạnh tranh

Chính sách lãi suất cần được xây dựng theo từng bậc thang (theo số tiền gửi) và theo từng kỳ hạn một cách khoa học. Thay vì áp dụng một biểu lãi suất chung, ngân hàng có thể áp dụng chính sách "lãi suất động", điều chỉnh linh hoạt dựa trên tín hiệu thị trường và mục tiêu huy động trong từng thời kỳ. Ngoài ra, cần có chính sách ưu đãi lãi suất đặc biệt cho các khách hàng trung thành, khách hàng có số dư tiền gửi lớn, hoặc khách hàng sử dụng đồng bộ nhiều dịch vụ khác của ngân hàng. Cách tiếp cận này không chỉ giúp giảm chi phí huy động vốn bình quân mà còn tăng cường sự gắn kết của khách hàng.

IV. Cách áp dụng công nghệ và marketing để huy động vốn

Trong kỷ nguyên số, công nghệ và marketing là hai trụ cột không thể tách rời trong chiến lược nâng cao hiệu quả huy động vốn. Chuyển đổi số trong ngân hàng không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc. Việc ứng dụng công nghệ hiện đại giúp mở rộng các kênh huy động vốn trực tuyến, giảm thiểu chi phí vận hành và mang lại trải nghiệm tiện lợi cho khách hàng. Song song đó, một chiến lược marketing ngân hàng hiệu quả sẽ giúp truyền tải thông điệp về sản phẩm, xây dựng thương hiệu và thu hút tiền gửi tiết kiệm từ các khách hàng tiềm năng. Thay vì các chiến dịch quảng cáo đại trà, ngân hàng cần tập trung vào marketing số, tiếp thị dựa trên dữ liệu để tiếp cận đúng đối tượng khách hàng với những sản phẩm phù hợp nhất. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa nền tảng công nghệ vững chắc và chiến lược marketing sáng tạo sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội trong cuộc đua huy động vốn.

4.1. Tận dụng chuyển đổi số và fintech để mở rộng kênh huy động

Ngân hàng cần đầu tư mạnh mẽ vào các nền tảng Internet Banking và Mobile Banking, biến chúng thành các kênh huy động vốn chủ lực. Các tính năng như mở tài khoản tiết kiệm online, tất toán online, tự động tái tục cần được tối ưu hóa để đơn giản và nhanh chóng. Hợp tác với các công ty fintech để tạo ra các sản phẩm huy động vốn sáng tạo hoặc tiếp cận các tệp khách hàng mới cũng là một hướng đi tiềm năng. Việc ứng dụng e-KYC (định danh khách hàng điện tử) giúp khách hàng có thể mở tài khoản và gửi tiền mọi lúc mọi nơi mà không cần đến quầy giao dịch, phá vỡ rào cản địa lý và thời gian.

4.2. Tăng cường hoạt động marketing và chăm sóc khách hàng

Các chiến dịch marketing cần được cá nhân hóa. Ngân hàng có thể sử dụng dữ liệu giao dịch để phân tích và gửi các ưu đãi, sản phẩm phù hợp đến từng khách hàng qua email, SMS, hoặc thông báo trên ứng dụng di động. Các chương trình khuyến mãi, tặng quà, quay số trúng thưởng vẫn là công cụ hiệu quả để kích thích khách hàng gửi tiền. Đồng thời, công tác chăm sóc khách hàng sau khi gửi tiền cũng rất quan trọng. Việc gửi thông báo biến động số dư, chúc mừng sinh nhật, hoặc có nhân viên quan hệ khách hàng riêng cho các khách hàng VIP sẽ giúp tăng cường sự gắn bó và giữ chân họ lâu dài với ngân hàng.

V. Bài học thực tiễn về quản trị và hiệu quả huy động vốn

Phân tích thực trạng tại một số ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2020-2022 cho thấy những bài học quan trọng. Các ngân hàng đạt được tăng trưởng huy động vốn tốt thường là những đơn vị chủ động trong việc đổi mới sản phẩm và áp dụng công nghệ. Họ không chỉ dựa vào mạng lưới chi nhánh truyền thống mà còn đẩy mạnh các kênh số. Một yếu tố then chốt khác là khả năng quản trị rủi ro huy động vốn hiệu quả. Việc duy trì một cơ cấu nguồn vốn hợp lý giữa vốn ngắn hạn và dài hạn, giữa tiền gửi từ dân cư và tổ chức kinh tế giúp ngân hàng đảm bảo thanh khoản ngân hàng ngay cả khi thị trường biến động. Hơn nữa, những ngân hàng thành công luôn có một hệ thống đánh giá hiệu quả huy động vốn rõ ràng, liên tục theo dõi các chỉ số như chi phí vốn bình quân, tỷ lệ dư nợ trên vốn huy động để có những điều chỉnh kịp thời. Việc này đảm bảo mục tiêu huy động vốn luôn song hành với mục tiêu an toàn và lợi nhuận.

5.1. Phân tích cơ cấu nguồn vốn và tốc độ tăng trưởng thực tế

Dữ liệu từ một phòng giao dịch của ngân hàng lớn cho thấy, trong giai đoạn kinh tế biến động, nguồn vốn từ tiền gửi khách hàng cá nhân thường ổn định hơn so với tiền gửi từ các tổ chức kinh tế. Các ngân hàng có tỷ trọng tiền gửi dân cư cao có khả năng chống chịu rủi ro tốt hơn. Tốc độ tăng trưởng vốn huy động không chỉ phụ thuộc vào lãi suất mà còn do uy tín thương hiệu và chất lượng dịch vụ. Thực tế cho thấy, việc hoàn thành vượt mức kế hoạch huy động vốn hàng năm là khả thi nếu ngân hàng có chiến lược tiếp cận thị trường bài bản và đội ngũ nhân viên được đào tạo chuyên nghiệp.

5.2. Quản trị rủi ro thanh khoản và lãi suất trong huy động vốn

Một trong những hạn chế được ghi nhận là tình trạng mất cân đối kỳ hạn, khi ngân hàng huy động chủ yếu vốn ngắn hạn nhưng lại sử dụng để cho vay trung và dài hạn. Điều này tạo ra rủi ro thanh khoản và rủi ro lãi suất rất lớn. Do đó, quản trị rủi ro huy động vốn phải trở thành ưu tiên hàng đầu. Các giải pháp bao gồm việc tích cực huy động vốn dài hạn qua chứng chỉ tiền gửi, trái phiếu và xây dựng các kịch bản ứng phó với biến động lãi suất. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về tỷ lệ an toàn vốn (CAR) của Ngân hàng Nhà nước là điều kiện tiên quyết để đảm bảo hoạt động bền vững.

09/07/2025
Giải pháp nâng cao hiệu quả huy động vốn tại ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU KHÁI QUÁT VỀ NGAN HANG TMCP DAU TU VA PHAT TRIEN VIET NAM 1.1 Tông quan về Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam 1.1 Mốc lịch sử Tim thân là Ngân hàng Kiến thiêt Việt Nam được thành lập theo Quyết định L77/TTg ngày 26/04/1957 của Thủ tướng Chính phủ. Ngày 24/06/1981, đổi tên thành Ngân hàng đẦi tư và Xây dựng Việt Nam Ngày 14/11/1990, đổi tên thành Ngân hàng Đi tư và Phát triển Việt Nam. Ngày 23/04/2018, Ngân hàng Nhà nước đã cấp giấy phép số 84 v`ề việc thành lập và hoạt động Ngân hàng TMCP Đi tư và Phát triển Việt Nam.2 Thông tin thành lập Loại hình công ty: Ngân hàng Giấy phép thanh lap: 177/TTg (26/04/1957) Giấy phép Kinh Doanh: 0106000439 Mã số thuế: 0100150619 Ngành ngh`ềkinh doanh: s Ngân hàng: Cung cấp các dịch vụ ngân hàng truy ân thống và hiện dai. s - Bảo Hiểm: Bảo hiểm, tái bảo hiểm ».

Chứng Khoán: Môi giới chứng khoán, Lưu ký chứng khoán, Tư vấn đầi tư » - Đ3i tư tài chính: Chứng khoán, góp vốn thành lập doanh nghiệp Trụ sở chính: Tháp BIDV - 35 Hàng Vôi — Q.Hoàn Kiếm — TP.Hà Nội Điện thoại: (84.4) 2220 0399 E-mail: Info@bidv.vn Website: hiip://bidv.3 Công ty con, liên doanh, liên kết Thơi gian Tên công ty Vốn điâ lệ Sở hữu (triệu đồng) (%) 31/12/2016 CT cho thuê Tài chính BDV (BLC) 200.000 100 CT cho thuê Tài chính II BDV (BLC II) 150.000 100 CT TNHH MTV Quản lí nợ và Khai thác tài 30.000 88,12 TCT Cổ ph3®n Bảo hiểm BIDV (BID) 660.4 Điểm mạnh, điểm yếu Điểm mạnh: BIDV là ngân hàng lớn cho vay lớn thứ 2 tại Việt Nam và là ngân hàng dẫn đi trong việc tài trợ những dự án phát triển cơ sở hạ tầng. Lợi thế v`êngu ôn vốn ủy thác lớn và ổn định. Được sự hỗ trợ nhi `âi từ Chính Phủ nhở vai trò quan trọng của BIDV trong hệ thống ngân hàng. Tỉnh minh bạch cao và quản trị tốt.

Điểm yếu: Khả năng gặp rủi ro thanh khoản cao hơn nhưng ngân hàng lớn khác. Tỷ trọng nợ cho vay doanh nghiệp có vốn Nhà nước cao dẫn đến khả năng tăng cao tỷ lệ nợ xấu. Khả năng bị ảnh hưởng bởi chính sách ti té của Chính phủ cao hơn những ngân hàng khác. Cơ hội: Có nhí ầ tỉ ân năng phát triển màng ngân hàng bán lẻ.

Cơ hội cải thiện khả năng sinh lời sau khi IPO và bán cổ phần cho cổ đông chiến lược cao. Thách thức: Khả năng có tác động tiêu cực từ việc giám sát Ngân hàng vừa sáp nhập do phân tán ngu ôn lực, Nợ xấu của BIDV có xu hướng tăng.2 Khái quát về Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam — CN Thống Nhất - PGD Bùi Thị Xuân 1.1 Sơ lược Về quá trình hình thành và phát triển Ngân hàng TMCP Đi tư và phát triển Việt Nam (BIDV) là ngân hàng tiên phong trong việc không ngừng nghiên cứu, xây dựng sản phẩm, dịch vụ tài chính cá nhân tốt nhất, cạnh tranh nhất, phục vụ cho g3n 9 triệu khách hàng cá nhân. Với việc mở rộng mạng lưới các điểm giao dịch trên toàn quốc lên đến hơn 1.000 phòng giao dịch/ điểm giao dịch, trong đó có nhi lâi điểm giao dịch bán lẻ theo tiêu chuẩn quốc tế cùng các khu trải nghiệm dịch vụ tài chính hiện đại bậc nhất tại Việt Nam; với 25.000 cán bộ nhân viên, 190 chi nhánh, 87l phòng giao dich, Mang lưới trải dài 63 tỉnh thành và 57.825 máy ATM và POS, kết nối hon 1.000 đại lý trên khấp thể giới, làm đại diện thương mại tại các quốc gia như: Lào, Campuchia, Myanmar, Nga.Đặc biệt BIDV là ngân hàng duy nhất có chi nhánh tại Yangoon (Myanmar). BIDV không chỉ khẳng định vị thế của một ngân hàng hàng đ3! Việt Nam, mà còn thể hiện rõ khát khao vươn cao, vươn xa ra khu vực và thế giới.

BIDV Thống Nhất thành lập theo quyết định 182/QĐÐ- BIDV. Trụ sở chính đặt tại trung tâm quận 1, thành phố H Chí Minh. Đây là vị trí đắc địa nhằm khai thác tối đa tiền năng phát triển, đáp ứng nhu e3: tín dụng ngắn, trung và dài hạn cho các doanh nghiệp và cá nhân trên địa bàn. Tuy mới thành lập nhưng Chỉ nhánh luôn đạt Chi nhánh hoàn thành xuất sắc chỉ tiêu v`êbán lẻ do BIDV giao và mục tiêu sẽ luôn hoàn thành nhiệm vụ tăng thu phí dịch vụ và tăng trưởng hoạt động bán lẻ, đóng góp vào sự phát triển chung của BIDV cũng như tạo dựng thương hiệu vững chắc trên địa bàn thành phố H ô Chí Minh.2 Cơ cấu tô chức và nhân sự Sơ đồ 1.1: Cơ cấu tô chức của BIDV Thống Nhất - PGD Bùi Thị Xuân Giảm doc Phó giám đốc Phó giám đốc Khối tua — Khối ` Khốt Khối quản nol quan quan trực lí nội tác lí rủi lí bô nghiệp ro khách thuộc hàng Phòng 5 Phòng Phòng Phòng giao Tàn gi4O khách khach dịch trịduntín dịch khách hàng cá hàng doanh Bùi Thị me hang nhan nghiép Xuân Lãnh đạo phòng Bộ Bộ phận phận dịch tín vụ dụng khách hàng Giao Kiểm Cánbộ Cán bộ Ngân KHCN KHDN dịch soát quỹ viên viên (Ngu ầr: Dữ liệu nội bộ của BIDV - PGD Bùi Thị Xuân) Ban lãnh đạo của BIDV - PGD Bùi Thị Xuân: Bao g ân I Trưởng phòng và 2 Phó phòng nhi `âI kinh nghiệm nhằm đi êi hành, triển khai kế hoạch kinh doanh va giám sát mọi hoạt động công việc của phòng giao dịch.

Kiểm soát, đôn đốc nhân viên dưới quy ân trong việc thực hiện các chính sách của nhà nước, các quy định của BIDV. Ban lãnh đạo có quy `1 Xử lý và kiến nghị lên Giám đốc chỉ nhánh hay các cấp có thẩm quyn xử lý những hành vi, vi phạm V`ề các nghiệp vụ và các dịch vụ có liên quan đến hoạt động kinh doanh của phòng giao dich. Bộ phận dịch vụ khách hàng: bao g êm 1 kiểm soát viên, l ngân quỹ và 6 giao dịch viên thực hiện các nghiệp vụ tại qua giao dịch như mở tài khoản, ti`\ gửi tiết kiệm, thanh toán, giao dịch ngoại tệ, giải đáp thắc mắc và các khiếu nại của khách hàng. Bộ phận tín dụng: Bao g ầm 6 nhân viên, đây là phòng với các chức năng chính là giao dịch chuyên sâu v`ênghiệp vụ tín dụng.

Thực hiện tìm kiếm, tư vấn, lập h'`ôsơ, thẩm định, giải ngân, cấp tín dụng cho khách hàng với nhỉ`âi hình thức tùy theo năng lực trả nợ của khách hàng, đ ng thơi xử lý thu h'ä nợ cho khách hàng cá nhân và khách hàng doanh nghiệp. Các nhân viên tín dụng luôn thực hiện nhiệm vụ của mình với tỉnh thần trách nhiệm cao, trung thực nghiêm túc.3 Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020-2022 1.1 Hoạt động huy động vốn BIDV Thống Nhất - PGD Bùi Thị Xuân luôn chú trọng công tác huy động vốn, coi đây là nhiệm vụ trọng tâm và có ý nghĩa quyết định đến việc hoàn thành nhiệm vụ kinh doanh của chi nhánh. BIDV Thống Nhất - PGD Bùi Thị Xuân đã thực hiện nhi `â biện pháp tích cực và sáng tạo nhằm huy động vốn trong các tổ chức kinh tế, các tổ chức khác và mọi t*ng lớp dân cư để chủ động ngu ôn vốn trong hoạt động kinh doanh. Bằng nhi! biện pháp đ ông bộ và linh hoạt, công tác huy động vốn của chỉ nhánh đã thu được nhi â¡ kêt quả, trong đó tập trung vào một số giải pháp sau: - Tích cực huy động vốn, chú trọng tìm thêm ngu n khách hàng ở khu vực đô thị, khu vực kinh tế phát triển, để mở rộng phạm vi hoạt động, huy động nguôn vốn tại chỗ.

- Đưa ra các chính sách v êlãi suất huy động vốn hợp lý, phù hợp với từng giai đoạn, đảm bảo cạnh tranh và lợi ích kinh doanh. - Tăng cương công tác quảng cáo, tiếp thị các SPDV: cải tiến các thủ tục giao dịch theo hướng nhanh chóng, thuận tiện cho KH, đông thời có sự kết hợp giữa huy động vốn và dịch vụ, tiện ích NH khác,. - Khang định thương hiệu BIDV, đưa ra các dịch vụ NH mới với nhỉ`â! tiện ích, tạo cho KH có nhỉ `â1 lựa chọn trong sử dụng dịch vụ NH. - Da dạng hoá các hình thức huy động vốn, tạo ra nhi 'âI sản phẩm ti`ì gửi phù hợp với mong muốn của KH ngoài hình thức huy động vốn thông thưởng, phòng giao dịch đã tổ chức các hình thức huy động vốn khác như: tiết kiệm dự thưởng, tiêt kiệm trả lãi trước và đặc biệt là phát hành các đợt kỳ phiếu, trái phiếu, chirng chi ti gửi dự thưởng với nhi`â1 loại kỳ hạn và lãi suất hấp dẫn.

- Tạo phong cách giao dịch hiện đại, phục vụ KH tốt hơn; trang bị cơ sở Vật chất, hệ thống công nghệ phù hợp, hiện đại. - Khuyến khích nhân viên trong công tác huy động vốn bằng việc khoán chỉ tiêu huy động vốn và khen thưởng.1: Kết quả huy động vốn của BIDV - PGD Bùi Thị Xuân ĐVT: Triệu đ g Chỉ tiêu Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Sốdư Tytrong Sédu Tytrong Sốdư Tỷ trọng (%) (%) (%) Tổng số 1.043 100 dư tiên gửi theo loại tin VND 1.137 5,34 tệ, vàng (Ngu #r: Bảng cân đối kế toán - BIDV Chỉ nhánh Thống Nhất - PGD Bùi Thị Xuân) Biểu đồ 1.1: Tốc độ tăng trưởng nguồn vốn của BIDV —- PGD Bùi Thị Xuân 2.000 0 2020 2021 2022 Nhìn vào biểu đ ôcho thấy ngu ôn vốn huy động của BIDV —- PGD Bùi Thị Xuân đạt mức tăng trưởng ngày càng cao, đặc biệt trong năm 2021. Mặc dù trong những năm qua đi â1 kiện huy động vốn có nhi âu yếu tố không thuận lợi như tỷ lệ lạm phát cao gây tâm lí chuyển hướng sang đi tư vào các công việc khác thay vì gửi tin vào ngân hàng, bên cạnh đó thì thị trưởng chứng khoán, thị trưởng bất động sản và thị trưởng vàng cạnh tranh trực tiếp trong công việc huy động vốn của dân cư và các tổ chức kinh tế, tuy nhiên hoạt động huy động vốn của ngân hàng vẫn tăng trưởng ổn định đáp ứng đ% đủ và nhanh chóng cho hoạt động tín dụng của ngân hàng. Và để đạt được tốc độ tăng trưởng ngu ân vốn, BIDV - PGD Bài Thị Xuân đã chú trọng tìm các giải pháp thích hợp với công tác tuyên truy ân, phổ biến và quảng bá các sản phẩm dịch vụ huy động vốn của BIDV - PGD Bùi Thị Xuân đang áp dụng đặc biệt là thể thức tiết kiệm dành cho người cao tuổi, tiêt kiệm theo lãi suất bậc thang tới các tổ chức kinh tế.

Cụ thể như: Năm 2020 đạt 1.570 triệu dng, nam 2021 đạt 2.824 triéu d “ng tang 440.254 triệu đ ng so với 2020, năm 2022 đạt 2.043 triệu đ ông, tăng 214.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ