Giải pháp nâng cao chất lượng cho vay tiêu dùng tại VPBank - Khóa luận tốt nghiệp

Khóa luận: Giải pháp nâng cao chất lượng cho vay tiêu dùng tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Thăng Long

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2014

81
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ HOẠT ĐỘNG CHO VAY TIÊU DÙNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. Hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại

1.1.1. Khái niệm và vai trò hoạt động cho vay

1.1.2. Phân loại hoạt động cho vay

1.1.2.1. Căn cứ vào thời hạn cho vay
1.1.2.2. Căn cứ vào mục đích sử dụng vốn vay
1.1.2.3. Căn cứ vào tính chất bảo đảm của khoản vay
1.1.2.4. Căn cứ vào phương thức cho vay

1.2. Hoạt động cho vay tiêu dùng của ngân hàng thương mại

1.2.1. Khái niệm về hoạt động cho vay tiêu dùng của ngân hàng thương mại

1.2.2. Đặc điểm của hoạt động cho vay tiêu dùng

1.2.3. Các hình thức cho vay tiêu dùng của ngân hàng thương mại

1.2.3.1. Căn cứ vào mục đích cho vay
1.2.3.2. Căn cứ vào phương thức hoàn trả
1.2.3.3. Căn cứ vào nguồn gốc của khoản nợ
1.2.3.4. Căn cứ theo hình thức bảo đảm tiền vay

1.2.4. Vai trò của hoạt động cho vay tiêu dùng

1.2.4.1. Đối với nền kinh tế
1.2.4.2. Đối với ngân hàng
1.2.4.3. Đối với khách hàng
1.2.4.4. Đối với nhà sản xuất

1.2.5. Quy trình cho vay tiêu dùng của ngân hàng thương mại

1.3. Chất lượng cho vay tiêu dùng của ngân hàng thương mại

1.3.1. Khái niệm chất lượng cho vay tiêu dùng của ngân hàng thương mại

1.3.2. Sự cần thiết phải nâng cao chất lượng cho vay tiêu dùng của ngân hàng thương mại

1.3.3. Các chỉ tiêu đánh giá chất lượng cho vay tiêu dùng của ngân hàng thương mại

1.3.3.1. Chỉ tiêu định tính
1.3.3.2. Chỉ tiêu định lượng

1.3.4. Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng cho vay tiêu dùng của ngân hàng thương mại

1.3.4.1. Nhóm nhân tố thuộc về bản thân ngân hàng
1.3.4.2. Nhóm nhân tố thuộc về khách hàng
1.3.4.3. Nhóm nhân tố khách quan:

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CHO VAY TIÊU DÙNG TẠI NGÂN HÀNG TMCP VIỆT NAM THỊNH VƯỢNG

2.1. Tổng quan về Ngân Hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng

2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển của Ngân Hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng

2.1.2. Cơ cấu tổ chức của Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng

2.1.3. Các hoạt động chính của Ngân Hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng

2.1.4. Kết quả hoạt động kinh doanh của Ngân Hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng

2.1.4.1. Tình hình huy động vốn
2.1.4.2. Tình hình sử dụng vốn

2.1.5. Kết quả hoạt động kinh doanh khác

2.2. Quy định chung về hoạt động cho vay tiêu dùng của của Ngân Hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng

2.2.1. Đối tượng cho vay

2.2.2. Điều kiện cho vay

2.2.3. Nguyên tắc cho vay

2.2.4. Thời hạn cho vay

2.2.5. Tính lãi cho vay

2.2.6. Hồ sơ cho vay

2.2.7. Mức cho vay

2.3. Thực trạng chất lượng cho vay tiêu dùng tại Ngân Hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng

2.3.1. Chỉ tiêu định tính

2.3.2. Chỉ tiêu định lượng

2.3.2.1. Tình hình cho vay, thu nợ, dư nợ đối với cho vay tiêu dùng
2.3.2.2. Kết quả hoạt động cho vay tiêu dùng
2.3.2.3. Tình hình nợ quá hạn của hoạt động cho vay tiêu dùng

2.3.4. Đánh giá chất lượng cho vay tiêu dùng tại Ngân HàngTMCP Việt Nam Thịnh Vượng

2.3.4.1. Nhưng kết quả đạt được
2.3.4.2. Nhưng hạn chế
2.3.4.3. Nguyên nhân của nhưng tồn tại

3. CHƯƠNG 3:GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG CHO VAY TIÊU DÙNG TẠI NGÂN HÀNG TMCP VIỆT NAM THỊNH VƯỢNG

3.1. Định hướng phát triển hoạt động cho vay tiêu dùng tại Ngân Hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng

3.2. Giải pháp nhằm nâng cao chất lượng cho vay tiêu dùng tại Ngân Hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng

3.2.1. Tăng cường công tác huy đông vốn

3.2.2. Giải pháp về phát triển và mở rộng các sản phẩm cho vay tiêu dùng

3.2.2.1. Hoàn thiện và nâng cao chất lượng sản phẩm cho vay
3.2.2.2. Đa dạng hóa các sản phẩm cho vay tiêu dùng theo mục đích sử dụng vốn
3.2.2.3. Hoàn thiện chính sách cho vay tiêu dùng
3.2.2.4. Cải tiến quy trình cho vay tiêu dùng
3.2.2.5. Mở rộng đối tượng cho vay tiêu dùng
3.2.2.6. Đẩy mạnh phát triển khách hàng thông qua các đối tác liên kết

3.2.3. Giải pháp về công tác thẩm định

3.2.3.1. Thực hiện tốt phân loại khách hàng, chính sách khách hàng
3.2.3.2. Nâng cao chất lượng công tác thẩm định cho vay

3.2.4. Thực hiện nghiêm công tác kiểm tra, giám sát sau khi cho vay

3.2.5. Giải pháp xử lý nợ xấu, nợ quá hạn

3.2.6. Nhóm giải pháp phụ trợ

3.2.6.1. Giải pháp phát triển và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực
3.2.6.2. Giải pháp phát triển công nghệ thông tin
3.2.6.3. Giải pháp mở rộng mạng lưới

3.3. Một số kiến nghị

3.3.1. Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước

DANH MỤC VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU SƠ ĐỒ

LỜI MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Tổng quan Giải pháp nâng cao chất lượng cho vay VPBank

Ngày nay, hoạt động cho vay tiêu dùng VPBank ngày càng đóng vai trò quan trọng đối với khách hàng, ngân hàng và nền kinh tế. Nhu cầu chi tiêu và sản xuất kinh doanh của người dân ngày một tăng. Hoạt động cho vay tiêu dùng tại các ngân hàng TMCP đã phát triển vượt bậc, người dân biết đến nhiều hơn. Tuy nhiên, hoạt động này vẫn còn tồn tại một số vấn đề cần khắc phục. Hoạt động cho vay tiêu dùng nói riêng luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro, có thể gây tổn thất lớn, đe dọa khả năng thanh khoản của ngân hàng. Vì vậy, nâng cao chất lượng cho vay luôn là vấn đề mà ngân hàng nào cũng phải quan tâm. VPBank đã nhận thức rõ tầm quan trọng của hoạt động cho vay tiêu dùng đối với hoạt động kinh doanh. VPBank đang vạch ra những chiến lược rõ ràng, sẵn sàng đón lấy cơ hội để đương đầu với thách thức trong giai đoạn hội nhập.

1.1. Tầm quan trọng của hoạt động cho vay tiêu dùng VPBank

Cho vay tiêu dùng đóng vai trò quan trọng trong việc kích cầu tiêu dùng, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và cải thiện đời sống người dân. Việc ngân hàng tập trung vào cho vay tiêu dùng giúp đa dạng hóa danh mục sản phẩm, thu hút khách hàng và nâng cao lợi nhuận. Doanh nghiệp cần mở rộng sản xuất để đáp ứng nhu cầu, từ đó tạo động lực phát triển kinh tế. Tín dụng tiêu dùng giúp cá nhân và hộ gia đình trang trải chi phí sinh hoạt, mua sắm tài sản và đầu tư vào giáo dục. Chính vì thế, nguồn vốn tín dụng này thúc đẩy thị trường, tăng số lượng việc làm và cải thiện chất lượng cuộc sống. Theo số liệu năm 2012 của VPBank thì tiền gửi của cá nhân có tỷ trọng tăng mạnh qua các năm, cụ thể năm 2011 là 19.655 triệu đồng tăng 2.109 triệu đồng tương ứng 12,41% so với năm 2010, năm 2012 là 37.118 triệu đồng tăng 18.463 triệu đồng tương ứng 98%.

1.2. Mục tiêu của VPBank trong lĩnh vực cho vay tiêu dùng

VPBank hướng đến việc trở thành một trong những ngân hàng bán lẻ hàng đầu Việt Nam về quy mô hoạt động, thị phần và chất lượng dịch vụ. Điều này đòi hỏi ngân hàng phải không ngừng nâng cao chất lượng cho vay tiêu dùng, tối ưu hóa quy trình và phát triển các sản phẩm phù hợp với nhu cầu của khách hàng. VPBank có phương châm “Hành động vì ước mơ của bạn” được xây dựng nên từ 4 yếu tố: Chuyên nghiệp, Tận tụy, Khác biệt và Đơn giản. Điều này giúp VPBank xây dựng được hình ảnh thân thiện với từng khách hàng, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của VP Bank trong quá trình hội nhập.

II. Thách thức Rủi ro và nợ xấu trong cho vay tiêu dùng VPBank

Hoạt động cho vay tiêu dùng tiềm ẩn nhiều rủi ro, đặc biệt là nợ xấu. Nợ xấu ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và khả năng thanh khoản của ngân hàng. Việc quản lý rủi ro tín dụngthu hồi nợ hiệu quả là vô cùng quan trọng để đảm bảo hoạt động cho vay an toàn và bền vững. Ngân hàng VPBank cần có những giải pháp để phòng ngừa rủi ro, giảm thiểu nợ xấu, và bảo vệ quyền lợi của cả ngân hàng và khách hàng. Khó khăn này đòi hỏi VPBank phải có những chiến lược ứng phó và giải pháp hiệu quả để đảm bảo an toàn và hiệu quả cho hoạt động cho vay tiêu dùng.

2.1. Nguyên nhân dẫn đến nợ xấu trong cho vay tiêu dùng

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến nợ xấu trong hoạt động cho vay tiêu dùng. Một số nguyên nhân chủ quan bao gồm thẩm định tín dụng không chính xác, quản lý hồ sơ vay không chặt chẽ, và thiếu kiểm soát sau khi giải ngân. Các nguyên nhân khách quan có thể kể đến như tình hình kinh tế khó khăn, thất nghiệp, và biến động lãi suất. Bên cạnh đó, ý thức trả nợ của khách hàng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng cho vay. Về số liệu thì năm 2012 là 3.643 triệu đồng chiếm 10,66% trên tổng dư nợ, tăng 1.189 triệu đồng tương ứng với 26,82 % so với năm 2011.

2.2. Tác động của nợ xấu đến hoạt động của VPBank

Nợ xấu gây ra nhiều tác động tiêu cực đến hoạt động của VPBank. Nợ xấu làm giảm lợi nhuận, tăng chi phí dự phòng rủi ro, và ảnh hưởng đến tăng trưởng cho vay. Ngoài ra, nợ xấu còn làm suy giảm uy tín của ngân hàng và gây khó khăn trong việc huy động vốn. Việc tăng cường quản lý nợ xấu là vô cùng quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững của VPBank. Bên cạnh đó, VPBank cũng cần tăng cường kiểm tra, kiểm soát nội bộ, nhằm ngăn ngừa hiện tượng không tuân thủ đúng các quy trình nghiệp vụ, hạn chế những sai lầm của cán bộ tín dụng.

III. Phương pháp Thẩm định tín dụng nâng cao cho vay VPBank

Để nâng cao chất lượng cho vay, VPBank cần tập trung vào việc cải thiện quy trình thẩm định tín dụng. Thẩm định tín dụng là quá trình đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng dựa trên nhiều yếu tố như lịch sử tín dụng, thu nhập, tài sản, và mục đích vay vốn. Quy trình thẩm định hiệu quả sẽ giúp VPBank giảm thiểu rủi ro tín dụng và đảm bảo tăng trưởng cho vay bền vững. Việc thực hiện tốt phân loại khách hàng, chính sách khách hàng có hiệu quả là cơ sở quan trọng trong hoạt động tín dụng.

3.1. Phân tích hồ sơ vay tiêu dùng chi tiết và chính xác

Phân tích hồ sơ vay tiêu dùng là bước quan trọng trong quy trình thẩm định tín dụng. Cán bộ tín dụng cần kiểm tra kỹ lưỡng thông tin trong hồ sơ, xác minh tính chính xác của các giấy tờ, và đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng. Việc sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu hiện đại có thể giúp cán bộ tín dụng đưa ra quyết định cho vay chính xác hơn. NH căn cứ và mức thu nhập trong tương lai của KH vì đó là nguồn thanh toán khoản nợ chủ yếu.

3.2. Xây dựng hệ thống đánh giá tín dụng khách quan VPBank

VPBank cần xây dựng một hệ thống đánh giá tín dụng khách quan và minh bạch. Hệ thống này cần dựa trên các tiêu chí rõ ràng, dễ hiểu, và có thể áp dụng cho mọi đối tượng khách hàng. Việc sử dụng điểm tín dụng (credit score) có thể giúp VPBank đơn giản hóa quy trình thẩm định và đưa ra quyết định cho vay nhanh chóng hơn. Nâng cao chất lượng công tác thẩm định cho vay, đảm bảo công tác này là khách quan, minh bạch và hiệu quả.

IV. Giải pháp Ứng dụng công nghệ Fintech vào cho vay VPBank

Việc ứng dụng công nghệ trong cho vay tiêu dùng giúp VPBank nâng cao hiệu quả hoạt động, giảm chi phí, và cải thiện trải nghiệm khách hàng. Các giải pháp Fintech như cho vay trực tuyến, thẩm định tín dụng tự động, và quản lý nợ thông minh có thể giúp VPBank tiếp cận được nhiều khách hàng hơn và giảm thiểu rủi ro. Hiện nay các NH có yêu cầu cao và kiểm tra chặt chẽ các loại tài sản đảm bảo và thế chấp. Nó là nguồn thu nợ chính của NH khi KH không trả được nợ.

4.1. Phát triển ứng dụng cho vay tiêu dùng trực tuyến VPBank

VPBank nên phát triển một ứng dụng cho vay tiêu dùng trực tuyến thân thiện với người dùng. Ứng dụng này cần cho phép khách hàng dễ dàng đăng ký vay, cung cấp thông tin, và theo dõi trạng thái hồ sơ. Việc tích hợp các tính năng như tính lãi tự động và tư vấn tài chính có thể giúp khách hàng đưa ra quyết định vay thông minh hơn. Như vậy giúp Ngân hàng xây dựng được hình ảnh thân thiện với từng khách hàng, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của VP Bank trong quá trình hội nhập.

4.2. Tự động hóa quy trình thẩm định và phê duyệt hồ sơ vay

Công nghệ có thể giúp VPBank tự động hóa quy trình thẩm định và phê duyệt hồ sơ vay. Hệ thống thẩm định tín dụng tự động có thể phân tích dữ liệu khách hàng, đánh giá rủi ro, và đưa ra quyết định cho vay một cách nhanh chóng và chính xác. Điều này giúp VPBank tiết kiệm thời gian và chi phí, đồng thời giảm thiểu rủi ro do yếu tố con người.

V. Chính sách Cải thiện quy trình thu hồi nợ cho vay VPBank

Việc cải thiện quy trình thu hồi nợ là vô cùng quan trọng để giảm thiểu nợ xấu và bảo vệ lợi nhuận của VPBank. VPBank cần xây dựng một quy trình thu hồi nợ hiệu quả, bao gồm các biện pháp nhắc nợ, thương lượng, và xử lý tài sản đảm bảo. Việc sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu có thể giúp VPBank xác định các khoản nợ có nguy cơ cao và đưa ra biện pháp thu hồi kịp thời. Bên cạnh nguồn vốn chủ sở hữu VP Bank có thể huy động các nguồn vốn tạm thời nhàn rỗi trong nền kinh tế dưới các hình thức khác nhau, bao gồm: nhận tiền gửi tiết kiệm với nhiều hình thức phong phú và hấp dẫn: Tiết kiệm không kỳ hạn và có kỳ hạn bằng VNĐ và ngoại tệ.

5.1. Xây dựng đội ngũ thu hồi nợ chuyên nghiệp và hiệu quả

VPBank cần xây dựng một đội ngũ thu hồi nợ chuyên nghiệp và hiệu quả. Nhân viên thu hồi nợ cần được đào tạo về kỹ năng giao tiếp, thương lượng, và xử lý các tình huống khó khăn. Việc xây dựng một môi trường làm việc tích cực và có chế độ khen thưởng hợp lý có thể giúp nhân viên thu hồi nợ làm việc hiệu quả hơn. Khi khách hàng có thiện chí thì ngân hàng việc thu hồi nợ trở nên dễ dàng hơn.

5.2. Áp dụng các biện pháp thu hồi nợ linh hoạt và phù hợp

VPBank cần áp dụng các biện pháp thu hồi nợ linh hoạt và phù hợp với từng trường hợp cụ thể. Các biện pháp này có thể bao gồm nhắc nợ qua điện thoại, gửi thư thông báo, thương lượng giãn nợ, và khởi kiện ra tòa. Việc xử lý tài sản đảm bảo cần được thực hiện một cách nhanh chóng và minh bạch để thu hồi vốn cho ngân hàng. Ngân hàng có quyền thu hồi nợ trước hạn, ngừng giải ngân nếu bên đi vay vi phạm hợp đồng tín dụng.

VI. Kết luận Tương lai chất lượng cho vay tiêu dùng VPBank

Nâng cao chất lượng cho vay tiêu dùng là yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển bền vững của VPBank. Bằng cách áp dụng các giải pháp đã trình bày ở trên, VPBank có thể giảm thiểu rủi ro, tăng lợi nhuận, và cải thiện trải nghiệm khách hàng. Trong tương lai, VPBank cần tiếp tục đổi mới, sáng tạo, và ứng dụng công nghệ để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường và khách hàng. VPBank cũng cần liên tục cải thiện sản phẩm tín dụng và có những chính sách ưu đãi để thu hút và tạo uy tín với khách hàng, giúp khách hàng tin tưởng và tìm đến VP Bank nhiều hơn.

6.1. Tiếp tục nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới

VPBank cần liên tục nghiên cứu và phát triển các sản phẩm cho vay tiêu dùng mới, phù hợp với nhu cầu đa dạng của khách hàng. Các sản phẩm này cần có lãi suất cạnh tranh, thủ tục đơn giản, và nhiều tiện ích hấp dẫn. Điều này giúp VPBank đa dạng hóa đầu tư, mở rộng thắt chặt mối quan hệ với khách hàng, khai thác tiềm năng cũng như lòng trung thành từ khách hàng, nâng cao được uy tín cũng như hình ảnh của NH

6.2. Xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng vay tiêu dùng

VPBank cần xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng vay tiêu dùng thông qua việc cung cấp dịch vụ tận tâm, tư vấn chuyên nghiệp, và giải quyết các vấn đề một cách nhanh chóng. Việc lắng nghe ý kiến của khách hàng và cải thiện dịch vụ theo phản hồi của họ là vô cùng quan trọng để giữ chân khách hàng và thu hút khách hàng mới. Có được đội ngũ cán bộ, nhân viên có trình độ nghiệp vụ tốt, thái độ làm việc có trách nhiệm là một trong những yêu cầu hàng đầu đối với mỗi ngân hàng, đặc biệt là với hoạt động cho vay.

28/09/2025
Khóa luận giải pháp nâng cao chất lượng hoạt động cho vay tiêu dùng tại ngân hàng thương mại cổ phần việt nam thịnh vượng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ HOẠT ĐỘNG CHO VAY TIÊU DÙNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1.1 Hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại 1.1 Khái niệm và vai trò hoạt động cho vay Trên thực tế thuật ngữ cho vay được hiểu là một giao dịch về tài sản ( tiền hoặc hàng hóa) giữa bên cho vay và bên đi vay; trong đó bên cho vay sẽ chuyển giao tài sản cho bên đi vay sử dụng trong một thời hạn nhất định theo thỏa thuận, bên đi vay có trách nhiệm hoàn trả vô điều kiện vốn gốc và lãi vay cho bên cho vay khi đến hạn thanh toán. Theo Luật các tổ chức tín dụng 2010 của Việt Nam định nghĩa: Cho vay là hình thức cấp tín dụng, theo đó bên cho vay giao hoặc cam kết giao cho khách hàng một khoản tiền để sử dụng vào mục đích xác định trong một thời gian nhất định theo thỏa thuận với nguyên tắc có hoàn trả cả gốc và lãi. Cho vay là hoạt động sinh lời lớn nhất song cũng là hoạt động chứa nhiều rủi ro nhất của NHTM. Để NH tồn tại và phát triển vững chắc, hoạt động cho vay phải an toàn và hiệu quả.

Muốn vậy, nó phải được thực hiện theo những nguyên tắc nhất định. Thứ nhất, KH vay vốn phải đảm bảo sử dụng vốn vay đúng mục đích đã thoả thuận, điều này giúp hạn chế rủi ro tín dụng cho NH. Thứ hai, KH phải đảm bảo hoàn trả nợ gốc và lãi vốn vay đúng thời hạn đã thoả thuận trong hợp đồng. Thứ ba, NH lựa chọn cho vay đối với những dự án khả thi, có hiệu quả và có khả năng hoàn trả nợ.

Nhờ đó, NH mới có được lợi nhuận từ hoạt động cho vay.2 Phân loại hoạt động cho vay 1.1 Căn cứ vào thời hạn cho vay Cho vay ngắn hạn: là hình thức cho vay có thời hạn đến 12 tháng với mục đích chủ yếu để đáp ứng nhu cầu về vốn lưu động cho các doanh nghiệp hoặc thỏa mãn nhu cầu chi tiêu ngắn hạn của các cá nhân. Cho vay trung hạn: là hình thức cho vay có thời hạn từ trên 12 tháng đến 60 tháng. Hình thức này thường được sử dụng để đáp ứng các nhu cầu mua sắm tài sản cố định, cải tiến hoặc đổi mới thiết bị, công nghệ, mở rộng sản xuất kinh doanh, xây dựng các dự án mới có quy mô nhỏ và thời gian thu hồi vốn nhanh, hình thành vốn lưu động thường xuyên của các doanh nghiệp, đặc biệt là những doanh nghiệp mới thành lập,… Cho vay dài hạn: là hình thức cho vay có thời hạn trên 60 tháng, với mục đích chủ yếu là tài trợ cho các công trình xây dựng cơ bản như xây dựng nhà ở, sân bay, 1 cầu đường, các thiết bị, phương tiện vận tải có quy mô lớn, xây dựng các xí nghiệp mới,… 1.2 Căn cứ vào mục đích sử dụng vốn vay Cho vay tiêu dùng: là các khoản cho vay để tài trợ cho việc tiêu dùng nhằm giúp người tiêu dùng có thể sử dụng hàng hóa, dịch vụ trước khi họ có khả năng chi trả, tạo điều kiện cho người vay được hưởng mức sống cao hơn. Quy mô của những khoản cho vay này thường nhỏ, lãi suất cao do rủi ro lớn (khả năng trả nợ phụ thuộc chủ yếu vào thu nhập và ý thức trả nợ của khách hàng).

Đối tượng được vay là các cá nhân và hộ gia đình vay để phục vụ cho mục đích mua nhà, mua ô tô, du học, đi du lịch,… Cho vay kinh doanh: là loại hình cho vay của tổ chức tín dụng đối với các dự án đầu tư, phương án sản xuất kinh doanh, dịch vụ của các cá nhân, tổ chức như: cho vay công nghiệp, cho vay thương mại, cho vay nông nghiệp…Các khoản vay này thường được sử dụng vào việc mua sắm máy móc thiết bị, tài trợ cho vốn lưu động, lãi suất thường thấp hơn trong hệ thống lãi suất, vì thường đây là những khoản vay lớn, chi phí cho quản lý thường thấp hơn cho vay tiêu dùng, và khách hàng chủ yếu của loại hình cho vay này là các doanh nghiệp.3 Căn cứ vào tính chất bảo đảm của khoản vay Cho vay có tài sản đảm bảo: là loại cho vay dựa trên cơ sở có bảo đảm như cầm cố, thế chấp hoặc phải có bảo đảm bằng tài sản của bên thứ ba. Trong nhiều trường hợp, NH yêu cầu khách hàng phải có tài sản đảm bảo khi nhận tín dụng nhằm đề phòng khả năng rủi ro, KH mất khả năng trả nợ cho NH. Cho vay không có tài sản đảm bảo: là việc cho vay chỉ dựa vào uy tín của bản thân khách hàng đi vay mà không có tài sản cầm cố, thế chấp hoặc sự bảo lãnh bằng tài sản của bên thứ ba. Cho vay không có tài sản bảo đảm thông thường dành cho khách hàng có uy tín cao, khách hàng truyền thống, có tình hình tài chính lành mạnh, kinh doanh thường xuyên có lãi,….4 Căn cứ vào phương thức cho vay Cho vay trực tiếp từng lần: là hình thức cho vay đối với các khách hàng không có nhu cầu vay vốn thường xuyên, không có đủ điều kiện để được cấp hạn mức thấu chi.

Thông thường KH chủ yếu sử dụng vốn chủ sở hữu của mình, chỉ khi có nhu cầu thời vụ, hay mở rộng sản xuất đặc biệt mới vay NH. Cho vay theo hạn mức tín dụng: là nghiệp vụ tín dụng theo đó NH thoả thuận cấp cho khách hàng hạn mức tín dụng. Hạn mức tín dụng có thể tính cho cả kỳ hoặc cuối 2 kỳ, là số dư tối đa tại thời điểm tính. Hạn mức tín dụng được cấp dựa trên cơ sở kế hoạch sản xuất kinh doanh, nhu cầu sử dụng vốn của khách hàng.

Cho vay thấu chi: là hình thức cho vay qua đó NH cho phép người vay được chi trội (vượt) trên số dư tiền gửi thanh toán của mình đến một giới hạn nhất định và trong khoảng thời gian xác định. Giới hạn này được gọi là hạn mức thấu chi. Cho vay luân chuyển: là nghiệp vụ cho vay dựa trên luân chuyển của hàng hoá, áp dụng đối với các DN thương mại hoặc DN sản xuất có chu kỳ tiêu thụ ngắn ngày, có quan hệ vay trả thường xuyên với NH. Cho vay trả góp: là hình thức tín dụng theo đó ngân hàng cho phép khách hàng trả gốc làm nhiều lần trong thời hạn tín dụng đã thoả thuận.

Cho vay trả góp thường được áp dụng đối với các khoản vay trung và dài hạn, tài trợ cho tài sản cố định hoặc hàng lâu bền. Số tiền mỗi lần trả được tính toán sao cho phù hợp với khả năng trả nợ (thường là khấu hao vào thu nhập sau thuế của dự án, hoặc thu nhập hàng kỳ của người tiêu dùng). Cho vay gián tiếp: là hình thức cho vay thông qua các tổ chức trung gian như: nhóm sản xuất, hội nông dân, hội cựu chiến binh, hội phụ nữ, đoàn thanh niên… Cho vay hợp vốn: là hình thức cho vay gồm một nhóm các tổ chức tín dụng cùng cho vay đối với một dự án vay vốn của khách hàng. Trong đó có một tổ chức tín dụng làm đầu mối giàn xếp, phối hợp với các tổ chức tín dụng khác.

Cho vay theo dự án đầu tư: là phương thức áp dụng đối với khách hàng có nhu cầu vay vốn để thực hiện các dự án đầu tư phát triển sản xuất, kinh doanh, dịch vụ và các dự án phục vụ đời sống. Khách hàng vay vốn phải có vốn đầu tư tham gia vào dự án. Vốn tham gia dự án có thể là tiền hoặc tài sản được đưa vào sử dụng cho dự án kể cả giá trị quyền sử dụng đất, quyền sử hữu nhà xưởng, tiền thuê đất đã trả, các chi phí mà khách hàng đã đầu tư vào dự án.2 Hoạt động cho vay tiêu dùng của ngân hàng thương mại 1.1 Khái niệm về hoạt động cho vay tiêu dùng của ngân hàng thương mại Cho vay tiêu dùng là quan hệ tín dụng giữa ngân hàng (người cho vay) và các cá nhân, hộ gia đình (người đi vay), trong đó ngân hàng tài trợ cho các khách hàng có thể tiêu dùng các sản phẩm hàng hóa, dịch vụ…trước, để phục vụ cho đời sống, nâng cao mức sống khi chưa có khả năng thanh toán hiện tại trên nguyên tắc người tiêu dùng sẽ hoàn trả cả gốc và lãi tại một thời điểm xác định trong tương lai. Nói một cách khác, cho vay tiêu dùng chính là hình thức cấp tín dụng cho người tiêu dùng nhằm tài trợ cho nhu cầu tiêu dùng.

Như vậy cho vay tiêu dùng giúp cho cá 3 nhân, hộ gia đình có thể tài trợ cho các khoản chi tiêu dùng trước khi họ có khả năng chi trả tạo điều kiện cho họ có thể được hưởng mức sống cao hơn, nâng cao đời sống. Mặt khác, khác với cho vay kinh doanh, thì cho vay tiêu dùng người vay sử dụng tiền vay vào các hoạt động không sinh lời, nguồn trả nợ độc lập so với việc sử dụng tiền vay. Nguồn trả nợ ở đây chủ yếu là thông qua khoản thu nhập của người vay gồm lương và các khoản thu từ hoạt động sản xuất kinh doanh khác. Trên thế giới hoạt động cho vay tiêu dùng đã xuất hiện từ những năm đầu thập kỷ 90 của thế kỷ XX.

Ở các nước phát triển thì hoạt động cho vay tiêu dùng đã phát triển đến một mức cao nhưng ở Việt Nam phải đến sau năm 2000, khi nền kinh tế phát triển, đời sống và nhu cầu của người dân càng được nâng cao thì loại hình tín dụng này mới thực sự phát triển.2 Đặc điểm của hoạt động cho vay tiêu dùng Đối tượng cho vay tiêu dùng: là các cá nhân, hộ gia đình. Nhu cầu vay vốn của những người này phụ thuộc vào tình hình thu nhập, tài chính của họ. Do đó có thể chia ra thành 3 trường hợp phổ biến sau: Các cá nhân có mức thu nhập thấp: nhu cầu tín dụng thường không cao, nó chỉ xuất hiện nhằm thỏa mãn nhu cầu chi tiêu gia đình sự cân đối giữa thu nhập và chi tiêu. Các cá nhân có mức thu nhập trung bình: nhu cầu tín dụng tiêu dùng phát triển mạnh do ý muốn vay mượn để mua hàng tiêu dùng lớn hơn khoản tiền dự phòng của mình.

Các cá nhân có mức thu nhập cao: nhu cầu tín dụng tiêu dùng nảy sinh nhằm tăng thêm khả năng thanh toán hoặc tài trợ chi tiêu khi mà nguồn vốn của họ đã nằm trong tài khoản đầu tư.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ