Giải pháp nâng cao chất lượng cho vay DNNVV tại Sacombank CN Hà Nội

Khóa luận: Giải pháp nâng cao chất lượng cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Ngân hàng Saigonbank chi nhánh Hà Nội. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp.

Trường đại học

Trường Đại Học Thăng Long

Chuyên ngành

Tài Chính - Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2014

85
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CÁM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU – BIỂU ĐỒ

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHẤT LƯỢNG CHO VAY DOANH NGHIỆP VỪA VÀ NHỎ CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. Một số vấn đề cơ bản về doanh nghiệp vừa và nhỏ

1.1.1. Khái niệm doanh nghiệp vừa và nhỏ

1.1.2. Đặc điểm của doanh nghiệp vừa và nhỏ

1.1.3. Vai trò của doanh nghiệp vừa và nhỏ

1.2. Một số vấn đề cơ bản về cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ của ngân hàng thương mại

1.2.1. Khái niệm cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ

1.2.2. Đặc điểm cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ

1.2.3. Vai trò của cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ

1.2.4. Các nguyên tắc và điều kiện cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ

1.2.5. Phân loại cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ

1.2.6. Quy trình cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ

1.3. Đánh giá chất lượng cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ của ngân hàng thương mại

1.3.1. Khái niệm chất lượng cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ

1.3.2. Ý nghĩa của việc nâng cao chất lượng cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ

1.3.3. Các chỉ tiêu đánh giá chất lượng cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ

1.3.3.1. Các chỉ tiêu định tính
1.3.3.2. Các chỉ tiêu định lượng

1.4. Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ của ngân hàng thương mại

1.4.1. Nhóm nhân tố khách quan

1.4.2. Nhóm nhân tố chủ quan

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG CHO VAY DOANH NGHIỆP VỪA VÀ NHỎ TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN SÀI GÕN CÔNG THƯƠNG – CHI NHÁNH HÀ NỘI

2.1. Khái quát về Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Công Thương – Chi nhánh Hà Nội

2.2. Những quy định trong cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Công Thương – Chi nhánh Hà Nội

2.2.1. Nguyên tắc cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ

2.2.2. Điều kiện cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ

2.2.3. Quy trình cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ

2.2.4. Các sản phẩm cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ

2.3. Tình hình cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Công Thương – Chi nhánh Hà Nội giai đoạn năm 2011 – 2013

2.3.1. Tình hình doanh số cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ

2.3.2. Tình hình doanh số thu hồi nợ cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ

2.3.3. Tình hình dư nợ cho vay Doanh nghiệp vừa và nhỏ

2.4. Tình hình chất lượng cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Công Thương – Chi nhánh Hà Nội giai đoạn năm 2011 -2013

2.4.1. Các chỉ tiêu đánh giá chất lượng cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Công Thương – Chi nhánh Hà Nội

2.4.1.1. Chỉ tiêu định tính
2.4.1.2. Chỉ tiêu định lượng

2.4.2. Đánh giá chất lượng cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Công Thương – Chi nhánh Hà Nội

2.4.2.1. Kết quả đạt được
2.4.2.2. Hạn chế còn tồn tại
2.4.2.3. Nguyên nhân của hạn chế

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG CHO VAY DOANH NGHIỆP VỪA VÀ NHỎ TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN SÀI GÕN CÔNG THƯƠNG – CHI NHÁNH HÀ NỘI

3.1. Định hướng phát triển kinh doanh tại Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Công Thương – Chi nhánh Hà Nội trong những năm tới

3.2. Định hướng phát triển hoạt động cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Công Thương – Chi nhánh Hà Nội trong những năm tới

3.3. Một số giải pháp cơ bản nhằm nâng cao chất lượng cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Công Thương – Chi nhánh Hà Nội

3.4. Một số kiến nghị

3.4.1. Kiến nghị với Chính phủ và Nhà nước

3.4.2. Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước

3.4.3. Kiến nghị đối với Ngân hàng thương mại Cổ phần Sài Gòn Công Thương

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Giải Pháp Nâng Cao Chất Lượng Cho Vay DNNVV

Từ khi Việt Nam mở cửa kinh tế năm 1986, các doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNNVV) đóng vai trò quan trọng. Với sự năng động và số lượng lớn, DNNVV góp phần tăng GDP, giải quyết việc làm và điều chỉnh chính sách kinh tế. Các ngân hàng thương mại (NHTM), như Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương (SaiGonBank), đã mở rộng và nâng cao chất lượng cho vay DNNVV để đáp ứng nhu cầu vốn. Tuy nhiên, vẫn còn hạn chế, dẫn đến nợ quá hạn và rủi ro tín dụng. Cần có nghiên cứu để tìm giải pháp. Khóa luận này tập trung vào việc làm rõ cơ sở lý luận, phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp cụ thể cho SaiGonBank - Chi nhánh Hà Nội. Mục tiêu chính là cải thiện chất lượng tín dụng DNNVV, góp phần vào sự phát triển bền vững của các doanh nghiệp này và của nền kinh tế.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Việc Nâng Cao Chất Lượng Tín Dụng DNNVV

Việc cải thiện chất lượng tín dụng DNNVV không chỉ mang lại lợi ích cho các ngân hàng mà còn cho các DNNVV và nền kinh tế nói chung. Đối với ngân hàng, nó giúp giảm thiểu rủi ro, tăng cường khả năng sinh lời và nâng cao uy tín trên thị trường. Theo tài liệu, cho vay là một trong những hoạt động sinh lời nhất của NHTM, chiếm khoảng 50% thu nhập của ngân hàng, cá biệt còn có ngân hàng cho vay đến 90% tổng thu nhập của mình.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Về Giải Pháp Nâng Cao Chất Lượng Cho Vay DNNVV

Đề tài tập trung vào ba mục tiêu: (1) Làm rõ cơ sở lý luận về cho vay DNNVV và chất lượng cho vay DNNVV của ngân hàng thương mại. (2) Phân tích, đánh giá thực trạng cho vay DNNVV và chất lượng cho vay DNNVV tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương - Chi nhánh Hà Nội, từ đó tìm ra các hạn chế cũng như nguyên nhân của hạn chế. (3) Đưa ra giải pháp nhằm nâng cao chất lượng cho vay DNNVV tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương - Chi nhánh Hà Nội.

II. Thách Thức Về Chất Lượng Tín Dụng Cho DNNVV Hiện Nay

Mặc dù DNNVV đóng vai trò quan trọng, việc cho vay đối với các doanh nghiệp này tiềm ẩn nhiều rủi ro. Đánh giá tín dụng DNNVV là một thách thức do thông tin tài chính thường không đầy đủ và minh bạch. Các yếu tố khách quan như biến động kinh tế vĩ mô, thay đổi chính sách và thiên tai cũng ảnh hưởng đến khả năng trả nợ của DNNVV. Bên cạnh đó, các yếu tố chủ quan từ phía ngân hàng như quy trình thẩm định chưa chặt chẽ, năng lực cán bộ tín dụng hạn chế và kiểm soát sau vay chưa hiệu quả cũng góp phần làm giảm chất lượng cho vay DNNVV. Việc giảm nợ xấu DNNVV trở thành một nhiệm vụ cấp thiết để đảm bảo an toàn hệ thống ngân hàng và hỗ trợ sự phát triển bền vững của khu vực kinh tế này.

2.1. Rủi Ro Tiềm Ẩn Trong Hoạt Động Cho Vay DNNVV

Hoạt động cho vay đối với DNNVV tiềm ẩn nhiều rủi ro, bao gồm rủi ro tín dụng, rủi ro lãi suất và rủi ro hoạt động. Rủi ro tín dụng là rủi ro khách hàng không có khả năng trả nợ gốc và lãi vay. Rủi ro lãi suất là rủi ro lãi suất thị trường tăng lên khiến cho chi phí vốn của DNNVV tăng lên và ảnh hưởng đến khả năng trả nợ. Rủi ro hoạt động là rủi ro do sai sót trong quá trình thẩm định, giải ngân và quản lý tín dụng.

2.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Khả Năng Trả Nợ Của DNNVV

Khả năng trả nợ của DNNVV phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm: (1) Tình hình tài chính của doanh nghiệp. (2) Khả năng quản lý tài chính và dòng tiền. (3) Hiệu quả hoạt động kinh doanh. (4) Tình hình kinh tế vĩ mô và ngành nghề kinh doanh của doanh nghiệp. (5) Các yếu tố bất khả kháng như thiên tai, dịch bệnh.

III. Phương Pháp Kiểm Soát Rủi Ro Tín Dụng Cho Vay DNNVV Hiệu Quả

Để nâng cao chất lượng cho vay DNNVV, việc kiểm soát rủi ro tín dụng DNNVV là vô cùng quan trọng. Đầu tiên, cần hoàn thiện quy trình thẩm định tín dụng DNNVV, bao gồm đánh giá kỹ lưỡng năng lực tài chính, phương án kinh doanh và tài sản đảm bảo. Tiếp theo, cần tăng cường đào tạo nghiệp vụ tín dụng DNNVV cho cán bộ ngân hàng, giúp họ có đủ kiến thức và kỹ năng để phân tích và đánh giá rủi ro. Cuối cùng, cần xây dựng hệ thống giám sát và cảnh báo sớm rủi ro, giúp ngân hàng phát hiện và xử lý kịp thời các vấn đề phát sinh. Theo tài liệu, chất lượng công tác thẩm định cho vay là yếu tố quan trọng quyết định đến chất lượng cho vay DNVVN của ngân hàng.

3.1. Hoàn Thiện Quy Trình Thẩm Định Tín Dụng DNNVV

Quy trình thẩm định tín dụng cần được hoàn thiện để đảm bảo tính khách quan, minh bạch và chính xác. Cần có các tiêu chí đánh giá rõ ràng và cụ thể, cũng như các bước kiểm tra và xác minh thông tin đầy đủ. Quy trình này bao gồm thẩm định phi tài chính và thẩm định tài chính.

3.2. Tăng Cường Đào Tạo Nghiệp Vụ Tín Dụng Cho Cán Bộ Ngân Hàng

Cán bộ tín dụng cần được trang bị kiến thức và kỹ năng về phân tích tài chính, đánh giá rủi ro và quản lý tín dụng. Cần có các chương trình đào tạo thường xuyên và cập nhật để đảm bảo cán bộ tín dụng luôn nắm bắt được những kiến thức mới nhất.

3.3. Xây Dựng Hệ Thống Giám Sát Và Cảnh Báo Sớm Rủi Ro

Hệ thống giám sát và cảnh báo sớm rủi ro cần được xây dựng dựa trên các chỉ số và tiêu chí đánh giá rủi ro. Hệ thống này cần có khả năng phát hiện và cảnh báo sớm các dấu hiệu rủi ro để ngân hàng có thể chủ động xử lý.

IV. Ứng Dụng Công Nghệ Số Trong Cho Vay DNNVV Hiện Đại

Trong bối cảnh chuyển đổi số, việc ứng dụng công nghệ trong quản lý tín dụng DNNVV là một xu hướng tất yếu. Giải pháp số cho vay DNNVV giúp tự động hóa quy trình thẩm định, giảm thiểu thời gian và chi phí. Các mô hình chấm điểm tín dụng DNNVV dựa trên dữ liệu lớn giúp đánh giá rủi ro chính xác hơn. Ngoài ra, công nghệ còn giúp tăng cường khả năng tiếp cận vốn cho DNNVV ở vùng sâu vùng xa thông qua các kênh trực tuyến. Tuy nhiên, cần đảm bảo an ninh mạng và bảo mật thông tin khi ứng dụng công nghệ.

4.1. Tự Động Hóa Quy Trình Thẩm Định Tín Dụng

Công nghệ giúp tự động hóa các bước trong quy trình thẩm định, như thu thập thông tin, phân tích tài chính và đánh giá rủi ro. Điều này giúp giảm thiểu thời gian và chi phí, đồng thời tăng tính chính xác và khách quan.

4.2. Sử Dụng Dữ Liệu Lớn Để Đánh Giá Rủi Ro

Dữ liệu lớn cung cấp thông tin chi tiết về hoạt động kinh doanh của DNNVV, giúp ngân hàng đánh giá rủi ro chính xác hơn. Các mô hình chấm điểm tín dụng dựa trên dữ liệu lớn có thể dự đoán khả năng trả nợ của DNNVV một cách hiệu quả.

V. Chính Sách Tín Dụng Ưu Đãi Tư Vấn Tài Chính Cho DNNVV

Để hỗ trợ DNNVV phát triển, cần có chính sách tín dụng ưu đãi DNNVV từ phía nhà nước và ngân hàng. Các chính sách này có thể bao gồm giảm lãi suất, kéo dài thời hạn vay và đơn giản hóa thủ tục. Bên cạnh đó, việc cung cấp tư vấn tài chính cho DNNVV giúp họ nâng cao năng lực quản lý tài chính, lập kế hoạch kinh doanh hiệu quả và tiếp cận nguồn vốn dễ dàng hơn. Sự kết hợp giữa chính sách và tư vấn sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho DNNVV phát triển bền vững. Theo tài liệu, DNVVN cũng không lập được kế hoạch tài chính, không xây dựng được phương án SXKD khả thi, không đưa ra được những định hướng phát triển lâu dài, và mang tính chiến lược; do đó khi thị trường có biến cố, họ khó trở tay kịp, điều đó có thể dẫn đến thua lỗ, thất bại trên thị trường.

5.1. Các Chính Sách Ưu Đãi Về Lãi Suất Và Thời Hạn Vay

Chính phủ và ngân hàng cần có các chính sách ưu đãi về lãi suất và thời hạn vay để giảm gánh nặng tài chính cho DNNVV. Lãi suất ưu đãi giúp DNNVV giảm chi phí vốn, trong khi thời hạn vay dài hơn giúp DNNVV có thời gian trả nợ.

5.2. Cung Cấp Dịch Vụ Tư Vấn Tài Chính Chuyên Nghiệp

Ngân hàng và các tổ chức tài chính cần cung cấp dịch vụ tư vấn tài chính chuyên nghiệp cho DNNVV. Dịch vụ này giúp DNNVV nâng cao năng lực quản lý tài chính, lập kế hoạch kinh doanh và tiếp cận nguồn vốn.

VI. Kết Luận Nâng Cao Hiệu Quả Cho Vay DNNVV Bền Vững

Nâng cao chất lượng cho vay DNNVV là một quá trình liên tục và đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa ngân hàng, DNNVV và nhà nước. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp về kiểm soát rủi ro, ứng dụng công nghệ, chính sách ưu đãi và tư vấn tài chính sẽ giúp tạo ra một hệ sinh thái tín dụng lành mạnh, hỗ trợ DNNVV phát triển bền vững và đóng góp vào sự tăng trưởng kinh tế của đất nước. Cần tiếp tục nghiên cứu và đánh giá hiệu quả của các giải pháp để không ngừng cải thiện hiệu quả cho vay DNNVV trong tương lai.

6.1. Đánh Giá Hiệu Quả Của Các Giải Pháp Đã Triển Khai

Cần thường xuyên đánh giá hiệu quả của các giải pháp đã triển khai để có những điều chỉnh phù hợp. Đánh giá này cần dựa trên các chỉ số cụ thể về chất lượng tín dụng, khả năng tiếp cận vốn của DNNVV và đóng góp của DNNVV vào tăng trưởng kinh tế.

6.2. Đề Xuất Các Giải Pháp Cải Tiến Trong Tương Lai

Dựa trên kết quả đánh giá, cần đề xuất các giải pháp cải tiến để nâng cao hơn nữa hiệu quả cho vay DNNVV. Các giải pháp này cần phù hợp với bối cảnh kinh tế và sự phát triển của công nghệ.

28/09/2025
Khóa luận giải pháp nâng cao chất lượng cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ tại ngân hàng thương mại cổ phần sài gòn công thương chi nhánh hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: MỘT SỐ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHẤT LƯỢNG CHO VAY DOANH NGHIỆP VỪA VÀ NHỎ CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Một số vấn đề cơ bản về doanh nghiệp vừa và nhỏ 1. Khái niệm doanh nghiệp vừa và nhỏ Doanh nghiệp là chủ thể kinh tế độc lập, được tổ chức hoạt động bởi các cá nhân, có tư cách pháp nhân, hoạt động kinh doanh trên thị trường (nhưng phải tuân theo pháp luật), nhằm làm tăng giá trị của chủ sở hữu. Theo Luật doanh nghiệp Việt Nam 2005: “Doanh nghiệp là một tổ chức kinh tế có tên riêng, có trụ sở giao dịch ổn định, được đăng ký kinh doanh theo quy định của pháp luật, nhằm mục đích thực hiện các hoạt động kinh doanh”.

Tùy theo từng cách tiếp cận khác nhau mà người ta có thể chia doanh nghiệp thành các loại khác nhau. DNVVN là loại hình phổ biến trong nền kinh tế ở hầu hết các quốc gia trên thế giới. Nói đến DNVVN là nói đến cách phân loại doanh nghiệp dựa trên quy mô của doanh nghiệp. Tuy nhiên, cho đến nay vẫn chưa có một định nghĩa, tiêu chuẩn chung nào cho việc phân định ranh giới quy mô doanh nghiệp.

Bởi vì, mỗi quốc gia có một điều kiện tự nhiên cũng như điều kiện kinh tế khác nhau, có những đặc trưng riêng biệt, và tùy theo đó để có phương pháp cụ thể xác định quy mô doanh nghiệp trong nền kinh tế sao cho thích hợp với nền kinh tế nước mình. Hơn nữa, việc xác định thế nào là một DNVVN của một nước cần được cân nhắc, xem xét với từng giai đoạn phát triển của nền kinh tế, tình hình làm việc nói chung và tính chất của nền kinh tế hiện hành của nước đó. Một doanh nghiệp đặt trong môi trường kinh tế nước này có thể là DNVVN, nhưng nếu đặt trong môi trường kinh tế của một quốc gia khác lại là doanh nghiệp lớn hay thậm chí cũng có thể là doanh nghiệp cực nhỏ. Tại thời điểm đang xét, doanh nghiệp có thể được coi là vừa, nhưng tại thời điểm nào đó trong quá khứ, nó lại được xem là doanh nghiệp lớn.

Do đó, việc xác định quy mô DNVVN chỉ mang tính chất tương đối vì nó chịu tác động của các yếu tố như trình độ phát triển của một nước, tính chất ngành nghề và điều kiện phát triển của một vùng lãnh thổ nhất định. Ở Việt Nam, theo nghị định số 90/2001/NĐ – CP đưa ra chính thức định nghĩa DNVVN như sau: “DNVVN là cơ sở SXKD độc lập, đã đăng kí kinh doanh theo pháp luật hiện hành, có vốn đăng kí không quá 10 tỷ đồng hoặc số lao động trung bình hằng năm không quá 300 người”. Theo tiêu chuẩn của Ngân hàng thế giới (World Bank) và Công ty Tài chính Quốc tế (IFC) năm 2003, các DNVVN được phân chia theo quy mô như sau: Doanh nghiệp vô cùng nhỏ (Micro – enterprise): Có đến 10 lao động, tổng tài sản không quá 100.000 USD và tổng doanh thu hàng năm không quá 100. 1 Doanh nghiệp nhỏ (Small – enterprise): Có không quá 50 lao động, tổng tài sản có giá trị không quá 3.000 USD và tổng doanh thu hàng năm không quá 3.

Doanh nghiệp vừa (Medium – enterprise): Có không quá 300 lao động, tổng tài sản có giá trị không quá 15.000 USD và tổng doanh thu hàng năm không quá 15. Ở Việt Nam, DNVVN được phân chia theo tiêu chí phân loại DNVVN được đưa vào trong điều 3 Nghị định Chính phủ số 56/2009/NĐ-CP ban hành ngày 30/06/2009 với nội dung như sau: Bảng 1. Phân loại các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam Doanh Quy mô nghiệp Doanh nghiệp nhỏ Doanh nghiệp vừa siêu nhỏ Số lao Tổng Tổng Số lao động Số lao động Khu vực động nguồn vốn nguồn vốn I. Nông, lâm Từ trên 10 Từ trên 20 Từ trên 200 10 người 20 tỷ đồng nghiệp và thủy người đến tỷ đồng đến người đến trở xuống trở xuống sản 200 người 100 tỷ đồng 300 người Từ trên 10 Từ trên 20 Từ trên 200 II.Công nghiệp 10 người 20 tỷ đồng người đến tỷ đồng đến người đến và xây dựng trở xuống trở xuống 200 người 100 tỷ đồng 300 người Từ trên 10 Từ trên 10 Từ trên 50 III.Thương mại 10 người 10 tỷ đồng người đến tỷ đồng người đến và dịch vụ trở xuống trở xuống 50 người đến 50 tỷ 100 người đồng (Nguồn: Nghị định số 56/2009/NĐ-CP của Chính Phủ ngày 30/06/2009) Trên cơ sở những phân tích trên, có thể đưa ra định nghĩa DNVVN trong điều kiện hiện nay: “DNVVN là cơ sở SXKD độc lập, đã đăng kí kinh doanh theo pháp luật hiện hành, có vốn đăng kí không quá 100 tỷ đồng hoặc số lao động trung bình hằng năm không quá 300 người”.

Đặc điểm của doanh nghiệp vừa và nhỏ Tồn tại và phát triển ở hầu hết các lĩnh vực, các thành phần kinh tế Các DNVVN hoạt động ở cả lĩnh vực thương mại, dịch vụ, cũng như công nghiệp, xây dựng, nông – lâm – ngư nghiệp.; hoạt động dưới nhiều hình thức như 2 doanh nghiệp Nhà nước, doanh nghiệp tư nhân, công ty cổ phần, công ty TNHH, 3 doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Hiện nay, DNVVN đóng góp khoảng 33% sản lượng công nghiệp, chiếm khoảng 78% doanh số bán lẻ trong thương nghiệp, 64% khối lượng vận chuyển hành khách và hàng hóa. Có tính linh hoạt, năng động, trong kinh doanh, có khả năng thích ứng nhanh với các biến động, thay đổi của nền kinh tế trong nước và thế giới Các DNVVN có sự chủ động trong kinh doanh, có khả năng chuyển đổi mặt hàng nhanh, có thể thay đổi nhanh chóng, thích nghi kịp với những biến động của thể chế, chính sách quản lý kinh tế xã hội, của giá cả, thị trường, cũng như những đòi hỏi về sản phẩm, dịch vụ theo nhu cầu, thị hiếu, khả năng. của người tiêu dùng mà các doanh nghiệp lớn khó bắt kịp; qua đó tạo ra nhiều loại hàng hoá và dịch vụ mới đáp ứng ngày càng tốt hơn nhu cầu của người tiêu dùng.

Như vậy, có thể nói các DNVVN có lợi thế hơn các doanh nghiệp lớn trong việc định hướng và làm xuất hiện nhiều nhu cầu mới từ phía người tiêu dùng theo một khía cạnh nào đó. Mặt khác, nhờ tính năng động, các DNVVN dễ dàng tìm kiếm những thị trường mới và gia nhập thị trường này khi công việc kinh doanh có thể thu nhiều lợi nhuận, hoặc rút khỏi thị trường này khi công việc kinh doanh trở nên khó khăn và kém hiệu quả. Do cơ cấu gọn nhẹ, quy mô nhỏ, các DNVVN rất linh hoạt và mạnh dạn trong đầu tư sản xuất, đổi mới và cải tiến trang thiết bị, công nghệ tiên tiến, hiện đại hơn. Tận dụng lao động để thay thế cho vốn Để tiến hành SXKD, đem lại hiệu quả kinh tế xã hội.

Quan hệ lao động trong các DNVVN thường có tính chất thân thiện, gần gũi hơn so với các doanh nghiệp lớn. Chính vì vậy mà người lao động thường dễ dàng được quan tâm, động viên, khuyến khích hơn trong công việc, điều đó góp phần nâng cao hiệu quả SXKD đối với doanh nghiệp. Giúp một bộ phận lớn người dân có công ăn việc làm, các DNVVN có những tác động tích cực trong việc nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho dân cư tại địa phương, góp phần duy trì và bảo vệ các giá trị văn hoá truyền thống. Hàng năm, các DNVVN thu hút khoảng 50,13% tổng số lao động làm việc trong các doanh nghiệp đang hoạt động ở Việt Nam, chiếm khoảng 28% lực lượng lao động cả nước.

Có nguồn tài chính hạn chế Việc tạo nguồn vốn kinh doanh thường là một khó khăn đối với các doanh nghiệp, không chỉ DNVVN mà kể cả doanh nghiệp lớn. Các DNVVN có quy mô vốn chủ sở hữu nhỏ trong khi nhu cầu sử dụng vốn lớn để phục vụ cho việc mở rộng hoạt động SXKD hay đầu tư đổi mới trang thiết bị, công nghệ, dây chuyền sản xuất. Nguồn vốn đó có thể huy động từ nhiều nguồn khác nhau như vay mượn bạn bè, người thân. tuy nhiên đó không phải là nguồn vốn tốt để có thể phát triển.

Chính vì thế, phần lớn các DNVVN nhỏ luôn ở trong tình trạng thiếu vốn. Các NHTM cũng như các 4 tổ chức tài chính khác thường e ngại không muốn cho DNVVN vay vốn bởi vì họ chưa có quá trình kinh doanh uy tín, thiếu tài sản thế chấp và chưa tạo được nhiều uy tín về khả năng trả nợ. Có trang thiết bị, công nghệ thủ công, lạc hậu Trong nền kinh tế cạnh tranh mạnh mẽ như hiện nay, để thành công, ngoài yếu tố vốn và lao động ra, công nghệ, máy móc, trang thiết bị, các phương pháp sản xuất là yếu tố mà bất kể doanh nghiệp nào cũng cần quan tâm. Việc ứng dụng và đổi mới công nghệ giúp doanh nghiệp tăng năng suất lao động, chất lượng sản phẩm, giảm bớt chi phí sản xuất và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Tuy nhiên, do hạn chế về nguồn vốn, trình độ nhân lực nên các DNVVN ít có sự đổi mới công nghệ hiện đại hơn, và phần lớn các trang thiết bị được sử dụng vẫn khá lạc hậu (cho dù hiện nay, đã có rất nhiều DNVVN đã chú trọng đến đổi mới công nghệ và áp dụng rất thành công, linh hoạt các máy móc, thiết bị hiện đại trên thế giới). Năng lực cạnh tranh thấp Cùng với sự phát triển của nền kinh tế, trong những năm gần đây, với sự đổi mới trong cơ chế quản lý, chính sách và luật, các doanh nghiệp ngày càng được thành lập nhiều. Tuy nhiên, do sự manh mún về số lượng cũng như chất lượng kinh doanh, sức cạnh tranh của các DNVVN rất thấp. Tuy tham gia vào nhiều lĩnh vực và thành phần kinh tế, nhưng các sản phẩm của họ chỉ chiếm thị phần nhỏ.

Đó là vì uy tín các DNVVN hiện vẫn chưa cao, tâm lý của người tiêu dùng còn e ngại về chất lượng và trình độ quản lý kinh doanh của các chủ doanh nghiệp. Họ vẫn ưa chuộng và tin tưởng các sản phẩm ở các doanh nghiệp lớn, có thương hiệu hơn. Trình độ quản lý yếu DNVVN là loại hình còn non trẻ, chủ yếu vẫn là các doanh nghiệp mang tính chất gia đình. Do vậy trình độ quản lý, điều hành thường theo thói quen, kinh nghiệm, kỹ năng quản lý theo định hướng thị trường hiện đại còn thiếu.

Nhiều chủ doanh nghiệp chưa được đào tạo bài bản về quản lý và kinh doanh, thiếu những kiến thức kinh tế cơ bản, am hiểu pháp luật không được cặn kẽ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ