Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển của mạng Internet và công nghệ máy tính đã làm thay đổi căn bản phương thức lưu trữ, xử lý và phân phối thông tin trong hoạt động sản xuất kinh doanh của các tổ chức. Dữ liệu và thông tin được xem như một phần tư liệu sản xuất và tài sản quan trọng, có ảnh hưởng trực tiếp đến sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Tuy nhiên, việc mở rộng kết nối mạng và vận hành hệ thống thông tin phân tán cũng làm nảy sinh nhiều nguy cơ bảo mật, từ rủi ro đánh cắp bí mật kinh doanh, làm sai lệch, giả mạo dữ liệu đến việc phá hoại hệ thống.

Trong bối cảnh đó, Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đô thị Hùng Vương vận hành hệ thống mạng phục vụ các hoạt động quản lý, vận hành website, hệ thống thư điện tử, phần mềm quản trị quan hệ khách hàng (CRM) và hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP). Nhằm bảo vệ an toàn cho các tài sản thông tin và giảm thiểu rủi ro gián đoạn hoạt động, việc đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao an toàn bảo mật hệ thống thông tin tại đơn vị này là một yêu cầu cấp thiết.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Tập hợp và hệ thống hóa các lý thuyết cơ bản về an toàn bảo mật hệ thống thông tin trong doanh nghiệp.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng an toàn bảo mật hệ thống thông tin tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đô thị Hùng Vương nhằm nhận diện ưu điểm, hạn chế và nguy cơ tiềm ẩn.
    3. Đề xuất các giải pháp kỹ thuật và biện pháp quản lý nhằm nâng cao hiệu quả an toàn bảo mật hệ thống thông tin tại công ty.
  • Mục tiêu của cơ chế an toàn thông tin áp dụng:
    1. Ngăn chặn (prevention): Thiết lập các cơ chế an toàn nhằm ngăn chặn các vi phạm chính sách bảo mật từ sớm.
    2. Phát hiện (detection): Giám sát, phát hiện các sự kiện vi phạm chính sách dựa trên nhật ký hệ thống (system log) và lưu lượng mạng (network traffic).
    3. Phục hồi (recovery): Khắc phục sự cố, nhận diện sơ hở chính sách hoặc lỗi kỹ thuật để khôi phục trạng thái hoạt động bình thường.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    • Nghiên cứu tổng quan lý luận về an toàn bảo mật, các nguy cơ, phương thức tấn công và công nghệ bảo vệ hệ thống thông tin.
    • Thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp để khảo sát, phân tích hiện trạng an toàn bảo mật tại doanh nghiệp.
    • Xây dựng hệ thống giải pháp nâng cao an toàn bảo mật về phần cứng, mạng, phần mềm, cơ sở dữ liệu và con người.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các giải pháp công nghệ và giải pháp con người phục vụ công tác đảm bảo an toàn, bảo mật hệ thống thông tin quản lý.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài phân tích hoạt động an toàn bảo mật hệ thống thông tin và tài liệu liên quan trong giai đoạn 3 năm: 2016, 2017 và 2018 (sử dụng báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh các năm 2015, 2016, 2017).
  • Phạm vi không gian: Tiến hành tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đô thị Hùng Vương.
  • Phạm vi nội dung: Khảo sát thực trạng hạ tầng phần cứng, mạng nội bộ, phần mềm ứng dụng, hệ quản trị cơ sở dữ liệu và nhận thức của cán bộ nhân viên đối với an toàn bảo mật hệ thống thông tin.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên khung lý thuyết về hệ thống thông tin quản lý (MIS) và an toàn thông tin doanh nghiệp. Các khái niệm cốt lõi bao gồm dữ liệu (ký tự, số liệu rời rạc chưa qua xử lý), thông tin (dữ liệu đã xử lý mang ý nghĩa đối với người dùng) và hệ thống thông tin quản lý. Về nguyên lý bảo mật, nghiên cứu dựa trên mô hình CIA với ba thuộc tính nền tảng:

  • Tính bảo mật (Confidentiality): Giới hạn quyền truy xuất thông tin cho các đối tượng được ủy quyền.
  • Tính toàn vẹn (Integrity): Bảo đảm dữ liệu không bị sửa đổi trái phép hoặc hư hỏng cả về nội dung và nguồn gốc.
  • Tính sẵn sàng (Availability): Đảm bảo hệ thống duy trì khả năng hoạt động liên tục và kịp thời cung cấp dữ liệu cho người dùng hợp pháp.

Bên cạnh mô hình CIA, tác giả phân tích mô hình mở rộng gồm 6 đặc tính (Khả dụng, Tiện ích, Toàn vẹn, Xác thực, Bảo mật, Sở hữu). Khung kỹ thuật an toàn máy đầu cuối được phân tách thành 4 tầng: mức vật lý, mức mạng, mức hệ điều hành và mức dữ liệu. Các nguy cơ an ninh mạng được phân loại thành 4 nhóm xâm nhập (Interruption, Interception, Modification, Fabrication) và các hình thức tấn công điển hình: từ chối dịch vụ (DoS, DDoS với mô hình Master - Zombie), giả danh (Spoofing, Phishing), phát lại (Replay attack), nghe lén (Sniffing với card mạng promiscuous), dò quét mật khẩu (Brute force, Dictionary) và khai thác lỗ hổng phần mềm (tràn bộ đệm, khai thác ứng dụng web).

Khóa luận tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước (giáo trình an toàn dữ liệu thương mại điện tử của Đàm Gia Mạnh năm 2009; cơ sở an toàn thông tin của Nguyễn Văn Khanh năm 2014; kiểm soát truy nhập hệ thống của Nguyễn Minh Hiển năm 2011) và tài liệu quốc tế (nguyên lý mật mã và an ninh mạng của William Stallings năm 2005; an ninh Internet của Man Young Rhee năm 2003) nhằm xác định khoảng trống trong việc áp dụng giải pháp vào một doanh nghiệp cụ thể.

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Sử dụng phiếu điều tra phát trực tiếp cho 10 cán bộ, nhân viên thuộc các phòng ban trong công ty nhằm khảo sát hiện trạng trang thiết bị, bản quyền phần mềm, mức độ quan tâm về an toàn thông tin và nhận thức về các nguy cơ an ninh mạng.
    • Phỏng vấn trực tiếp nhân viên và cán bộ quản lý về thực trạng vận hành, quy trình sao lưu và các sự cố bảo mật đã từng phát sinh.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2015 - 2017 từ phòng kinh doanh, phòng hành chính nhân sự, các tài liệu nghiệp vụ nội bộ cùng các công trình khoa học, sách báo chuyên ngành.
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm thống kê SPSS (Statistical Package for Social Sciences) để phân tích thống kê mô tả, tổng hợp tần suất và dựng biểu đồ đánh giá thực trạng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về an toàn bảo mật thông tin trong doanh nghiệp

Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về an toàn bảo mật hệ thống thông tin. Tác giả phân tích hai nhân tố chính chi phối hiệu quả bảo mật trong doanh nghiệp: nhân tố con người (vai trò quản trị, nhận thức người dùng cuối) và nhân tố công nghệ (phần cứng, phần mềm, thiết bị mạng).

Chương 1 cũng tổng hợp các công nghệ và giải pháp kỹ thuật bảo mật phổ biến thông qua hệ thống phân loại cụ thể:

Nhóm giải pháp Công nghệ / Kỹ thuật cụ thể Đặc trưng kỹ thuật chính
Công nghệ mạng & Giao thức Tường lửa (Firewall) Kiểm soát luồng dữ liệu Intranet/Internet, lọc địa chỉ, dịch vụ, giám sát lưu lượng và tích hợp quét mã độc.
Giao thức SSL Hoạt động trên tầng TCP/IP và dưới tầng ứng dụng (HTTP, IMAP, FTP) để mã hóa đường truyền.
Giao thức SET Bảo vệ thông tin tài chính, thẻ tín dụng trong giao dịch thanh toán điện tử.
Xác thực Server & Client Sử dụng chứng chỉ số (CA) và kỹ thuật mã hóa khóa công khai để xác thực danh tính hai đầu kết nối.
Công cụ & Phần mềm Phần mềm chống mã độc Cài đặt trên máy chủ và máy trạm, cập nhật cơ sở dữ liệu mẫu virus định kỳ và quét tự động hàng tuần.
Phần mềm mã hóa dữ liệu Chuyển đổi dữ liệu nhạy cảm sang bản mã để ngăn chặn truy cập trái phép.
Kaspersky Small Office Security Bộ sản phẩm quản lý tập trung cho máy chủ và máy trạm, tích hợp tường lửa và kiểm soát duyệt web.
Kerio Control & Avast Quản trị lưu lượng mạng, hỗ trợ VPN, lọc nội dung web, chống thư rác và phát hiện xâm nhập.
Xu hướng công nghệ Bảo mật trắc sinh học Ứng dụng nhận diện vân tay (cho thiết bị đầu cuối, máy chủ) và quét võng mạc (hệ thống lưu trữ bảo mật cao).

Chương 2: Kết quả phân tích, đánh giá thực trạng về an toàn bảo mật thông tin tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đô thị Hùng Vương

Tác giả trình bày tổng quan về doanh nghiệp (cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc, Phòng Kinh doanh, Phòng Hành chính nhân sự, Ban Kế toán và Phòng Marketing) cùng hiện trạng cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin.

Về hạ tầng kỹ thuật: Công ty có quy mô khoảng 100 máy tính, trang bị trung bình 10 máy/phòng ban (gồm máy tính để bàn và máy tính cá nhân của nhân viên) kết nối Internet và mạng LAN. Hệ thống chỉ vận hành 01 máy chủ chạy hệ điều hành Windows Server 2003. Về phần mềm ứng dụng, công ty sử dụng bộ Microsoft Office (2007, 2010, 2013), hệ quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server, phần mềm diệt virus BKAV Pro cho mạng, AVG cho web, Security Plus for Mdaemon và Symantec cho email. Hệ thống mạng sử dụng tường lửa NAT 2008, Norton Personal Firewall 2010 và mã hóa mạng không dây chuẩn WEP.

Kết quả xử lý 10 phiếu khảo sát ghi nhận các số liệu thực trạng:

  • Đánh giá trang thiết bị CNTT: 20% đánh giá rất đầy đủ, 30% đánh giá đầy đủ, 50% đánh giá khá đầy đủ. Việc cho phép sử dụng máy tính cá nhân đem về nhà tiềm ẩn rủi ro rò rỉ dữ liệu do nhiều máy không cài phần mềm bảo vệ.
  • Tình trạng bản quyền: Phần lớn phần mềm có bản quyền, tuy nhiên vẫn còn một số phần mềm ứng dụng chưa có bản quyền đang hoạt động.
  • Mức độ quan tâm về an toàn bảo mật: Dừng lại ở mức bình thường, chưa nhận thức đầy đủ tầm quan trọng của an toàn thông tin.
  • Mức độ an toàn bảo mật HTTT: Đa số ý kiến đánh giá ở mức trung bình / bình thường.
  • Khả năng quản trị cơ sở dữ liệu: Được đánh giá ở mức chuyên nghiệp thấp.
  • Cách thức bảo mật dữ liệu: Chủ yếu dựa vào việc đặt mật khẩu cho máy tính và tài liệu, có thực hiện phân quyền nhưng chưa chú trọng mã hóa.

Nhận thức về các nguy cơ gây mất an toàn đối với hệ thống website của công ty được tổng hợp qua khảo sát:

Nguy cơ mất an toàn website Tỷ lệ phản hồi (%)
Hacker giả mạo người dùng 50%
Nghe lén thông tin 20%
Tấn công vào hệ thống máy chủ 10%
Tấn công làm tê liệt hệ thống máy chủ web (DoS/DDoS) 10%
Hacker tấn công vào hệ thống máy tính doanh nghiệp 10%

Từ phân tích trên, tác giả chỉ ra các điểm yếu cốt tử: máy chủ chạy hệ điều hành Windows Server 2003 lỗi thời, thiếu tường lửa chuyên dụng cho ứng dụng web, chuẩn bảo mật Wi-Fi WEP có độ bảo mật thấp, trình độ công nghệ thông tin của nhân sự chưa đồng đều và ngân sách dành cho an toàn thông tin chưa được hoạch định bài bản.

Chương 3: Định hướng phát triển, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả an toàn bảo mật tin tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đô thị Hùng Vương

Dựa trên định hướng giai đoạn 2018 - 2021 của công ty, tác giả đề xuất nhóm giải pháp toàn diện:

  1. Nâng cấp hạ tầng máy chủ và hệ thống mạng:

    • Nâng cấp hệ điều hành máy chủ duy nhất của công ty từ Windows Server 2003 lên Windows Server 2016. Quy trình nâng cấp tuân thủ 5 nguyên tắc kỹ thuật: (1) Bắt đầu bằng bản sao lưu (backup) dữ liệu đã được kiểm tra thẩm định; (2) Tạo bản sao lưu ảnh đĩa (backup disk image) sử dụng các phần mềm chuyên dụng như Acronis hoặc StorageCraft để hỗ trợ khôi phục bare-metal; (3) Không thực hiện nhiều thay đổi phần cứng/phần mềm cùng lúc để dễ cô lập lỗi; (4) Kiểm tra chi tiết các file nhật ký (log files) và báo cáo hiệu suất sau khi hoàn tất; (5) Xác nhận tính tương thích của hệ điều hành.
    • Triển khai tường lửa ứng dụng web (Web Application Firewall - WAF) tại tầng 7 (Application Layer) nhằm kiểm soát luồng dữ liệu HTTP/HTTPS, ngăn chặn các kỹ thuật tấn công phổ biến như SQL Injection và Cross-site scripting (XSS). Bổ sung tường lửa đặt trước Router để bảo vệ toàn bộ mạng bên trong theo 3 chức năng: phân tách (Separator), giới hạn truy cập (Restricter) và phân tích nhật ký (Analyzer).
    • Bảo vệ thiết bị đầu cuối bằng cách kiểm soát cổng USB vật lý và thiết lập chính sách nhóm (Group Policy) trên hệ thống: ngăn chặn cài đặt thiết bị ngoài danh mục, cấm người dùng đọc/ghi dữ liệu vào các thiết bị lưu trữ tháo rời (USB, ổ cứng di động, đĩa CD/DVD).
  2. Chuẩn hóa hệ thống phần mềm bảo mật:

    • Trang bị giải pháp bảo mật tập trung Kaspersky Small Office Security (gói 5 máy trạm + 1 máy chủ tệp) cho máy chủ và các máy tính lưu trữ trọng yếu; trang bị Kaspersky Anti-Virus cho các máy trạm còn lại. Thiết lập chế độ quét định kỳ tối thiểu hàng tuần và tự động cập nhật cơ sở dữ liệu mẫu nhận diện mã độc.
    • Yêu cầu cấu hình kỹ thuật để cài đặt phần mềm bảo mật:
Thiết bị Hệ điều hành tương thích Cấu hình phần cứng tối thiểu
Máy trạm Windows 7 (Home Premium/Pro/Ultimate); Vista (SP2 trở lên); Windows XP (SP3 cho bản 32-bit, SP2 cho bản 64-bit). CPU Intel Pentium 1 GHz (hoặc tương đương) đối với Win 7/Vista; CPU 300 MHz đối với Win XP. RAM 1 GB (32-bit) / 2 GB (64-bit) cho Win 7; 1 GB cho Vista; 256 MB cho XP. Ổ cứng trống 500 MB.
Máy chủ Windows Server 2008 R2 (Foundation/Standard); Windows Server 2003 Standard. CPU Intel Pentium 1.4 GHz x64 hoặc 1.3 GHz dual-core (Server 2008 R2); CPU 1.4 GHz x64 hoặc 1 GHz (Server 2003). RAM tối thiểu 512 MB trống. Ổ cứng trống 500 MB.
  1. Tăng cường quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server:

    • Thường xuyên cập nhật bản vá lỗi bảo mật, sử dụng công cụ dò quét lỗ hổng định kỳ, loại bỏ các cơ sở dữ liệu không còn sử dụng.
    • Tài liệu hóa mọi thay đổi cấu trúc dữ liệu vào sổ nhật ký (nội dung, lý do, thời gian, vị trí thay đổi).
    • Thiết lập quy trình quản lý định danh người dùng: rà soát, kiểm tra quyền truy cập và tài khoản người dùng ít nhất 6 tháng một lần.
  2. Nâng cao nhận thức bảo mật cho nhân sự: Tổ chức phổ biến các quy định an toàn thông tin, hạn chế việc tự ý sử dụng máy tính cá nhân chưa kiểm định kết nối vào mạng nội bộ công ty.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hoàn thành việc mô tả và đánh giá bức tranh hiện trạng an toàn thông tin tại một doanh nghiệp cụ thể với các kết quả định lượng:

  • Chỉ rõ mô hình mạng gồm 1 máy chủ và 100 máy tính phân bố tại 5 bộ phận chức năng, trong đó 50% nhân viên đánh giá trang thiết bị ở mức "khá đầy đủ", 30% đánh giá "đầy đủ" và 20% đánh giá "rất đầy đủ".
  • Xác định tỷ lệ nhận thức rủi ro website tập trung cao nhất vào nguy cơ giả mạo người dùng (50%) và nghe lén thông tin (20%).
  • Phát hiện các lỗ hổng kỹ thuật cụ thể: máy chủ vận hành hệ điều hành Windows Server 2003 đã hết vòng đời hỗ trợ, mạng Wi-Fi sử dụng chuẩn mã hóa WEP có rủi ro cao, cơ chế bảo vệ CSDL chủ yếu dựa vào mật khẩu cá nhân mà thiếu vắng mã hóa chuyên sâu.

Đóng góp tự nêu của đề tài là việc vận dụng các lý thuyết an toàn thông tin chung vào bối cảnh thực tế của Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đô thị Hùng Vương. Thay vì đưa ra các định hướng chung chung, tác giả đã xây dựng phương án kỹ thuật chi tiết: quy trình 5 bước nâng cấp lên Windows Server 2016, thông số cấu hình cụ thể để triển khai gói phần mềm bảo mật Kaspersky Small Office Security, mô hình lắp đặt tường lửa WAF và thiết lập chính sách Group Policy chặn thiết bị lưu trữ ngoài.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Quy mô mẫu khảo sát còn nhỏ (chỉ tiến hành phát phiếu thăm dò trên 10 cán bộ, nhân viên công ty), do đó độ tin cậy đại diện về mặt thống kê còn mang tính cục bộ.
    • Thời gian nghiên cứu và nguồn lực có hạn nên các giải pháp đề xuất (nâng cấp máy chủ, cài đặt WAF, thiết lập Group Policy) mới dừng lại ở mức độ xây dựng phương án kỹ thuật và khuyến nghị, chưa được triển khai thử nghiệm thực tế trên hệ thống để đo lường các chỉ số vận hành và độ trễ mạng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát với dung lượng mẫu lớn hơn tại các doanh nghiệp cùng quy mô hoặc cùng ngành bất động sản - phát triển đô thị.
    • Tiến hành cài đặt thử nghiệm giải pháp tường lửa ứng dụng web (WAF) và phần mềm diệt virus tập trung trên môi trường thử nghiệm (lab) để đánh giá hiệu năng lọc gói và khả năng chống chịu trước các cuộc tấn công SQL Injection, DDoS.
    • Nghiên cứu áp dụng các tiêu chuẩn an toàn thông tin quốc tế (như ISO/IEC 27001) vào việc hoàn thiện chính sách an ninh mạng nội bộ cho doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo cho sinh viên thuộc các chuyên ngành Hệ thống thông tin kinh tế, Thương mại điện tử, Mạng máy tính và Quản trị kinh doanh khi thực hiện các đề tài tốt nghiệp liên quan đến đánh giá an toàn thông tin doanh nghiệp.

Đối với các nhà quản trị mạng tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ, khóa luận cung cấp các nội dung tham khảo có tính ứng dụng:

  • Bảng câu hỏi và tiêu chí khảo sát hiện trạng phần cứng, phần mềm, cơ sở dữ liệu và nhận thức người dùng.
  • Quy trình kỹ thuật và các lưu ý khi lập kế hoạch nâng cấp hệ điều hành máy chủ cũ (Windows Server 2003 lên Windows Server 2016).
  • Khung cấu hình phần cứng tối thiểu và phương án phân bổ giải pháp bảo mật tập trung kết hợp chính sách hạn chế cổng lưu trữ ngoài qua Group Policy.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu khảo sát là bao nhiêu và được thực hiện bằng công cụ gì?
Khóa luận tiến hành khảo sát trên cỡ mẫu gồm 10 cán bộ, nhân viên thuộc các phòng ban của Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đô thị Hùng Vương bằng bảng câu hỏi in giấy, kết hợp phỏng vấn trực tiếp. Dữ liệu thu thập được xử lý thống kê mô tả bằng phần mềm SPSS.

2. Thực trạng hệ điều hành máy chủ và hạ tầng máy trạm tại doanh nghiệp ở thời điểm nghiên cứu như thế nào?
Công ty chỉ vận hành duy nhất 01 máy chủ chạy hệ điều hành Windows Server 2003. Hệ thống máy trạm gồm khoảng 100 máy tính (trung bình 10 máy/phòng ban) kết nối mạng LAN và Internet, trong đó nhân viên sử dụng đan xen máy tính để bàn của công ty và máy tính xách tay cá nhân.

3. Theo kết quả điều tra, nguy cơ an ninh mạng nào đối với website được nhân viên công ty nhận định là phổ biến nhất?
Kết quả khảo sát chỉ ra có 50% nhân viên cho rằng nguy cơ lớn nhất dẫn đến mất an toàn website là hacker giả mạo người dùng, 20% phản hồi về nguy cơ nghe lén thông tin, 10% lo ngại tấn công máy chủ, 10% cảnh báo tấn công làm tê liệt hệ thống (DoS/DDoS) và 10% lo ngại tấn công máy tính cá nhân.

4. Tác giả đề xuất nâng cấp hệ điều hành máy chủ lên phiên bản nào và kèm theo những lưu ý gì?
Tác giả đề xuất nâng cấp máy chủ lên hệ điều hành Windows Server 2016, tuân thủ 5 nguyên tắc: luôn có bản sao lưu (backup) thẩm định, cân nhắc tạo bản sao lưu ảnh đĩa (backup disk image qua phần mềm như Acronis/StorageCraft), không thực hiện nhiều thay đổi đồng thời, kiểm tra kỹ lưỡng file nhật ký/báo cáo lỗi sau khi hoàn tất và xác nhận tính tương thích của hệ điều hành.

5. Giải pháp phần mềm bảo mật nào được khuyến nghị áp dụng cho công ty và yêu cầu cấu hình tối thiểu ra sao?
Khóa luận khuyến nghị sử dụng bộ giải pháp Kaspersky Small Office Security (gói 5 máy trạm + 1 máy chủ) cho máy chủ và các máy dữ liệu chính, kết hợp Kaspersky Anti-Virus cho các máy trạm còn lại. Yêu cầu hệ thống bao gồm CPU tối thiểu 1 GHz và RAM 1 GB - 2 GB đối với máy trạm chạy Windows 7; CPU 1.4 GHz và RAM trống tối thiểu 512 MB đối với máy chủ chạy Windows Server, cùng dung lượng ổ cứng trống tối thiểu 500 MB.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả đã hệ thống hóa các lý thuyết nền tảng về an toàn bảo mật hệ thống thông tin và làm rõ thực trạng hạ tầng công nghệ thông tin tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đô thị Hùng Vương năm 2018. Thông qua phương pháp điều tra bằng bảng hỏi và thống kê mô tả, công trình đã chỉ ra những hạn chế điển hình về việc duy trì máy chủ Windows Server 2003 lỗi thời, cơ chế bảo vệ website sơ sài và sự thiếu kiểm soát đối với thiết bị lưu trữ ngoài. Trên cơ sở đó, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp kỹ thuật cụ thể bao gồm nâng cấp máy chủ lên Windows Server 2016, ứng dụng tường lửa WAF, siết chặt Group Policy và triển khai phần mềm bảo mật tập trung phù hợp với quy mô doanh nghiệp.