Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống kinh tế thị trường, hệ thống ngân hàng thương mại giữ vai trò là kênh dẫn vốn trung gian, điều tiết các nguồn lực tài chính tạm thời nhàn rỗi trong xã hội để cung ứng cho các nhu cầu sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng. Đối với một ngân hàng thương mại, hoạt động huy động vốn không chỉ là nghiệp vụ tạo lập nguồn lực đầu vào đầu tiên mà còn là yếu tố quyết định trực tiếp tới quy mô, năng lực cấp tín dụng, tính thanh khoản và khả năng sinh lời. Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) là một trong những định chế tài chính lớn tại Việt Nam, đòi hỏi việc duy trì và tăng trưởng nguồn vốn huy động phải được thực hiện liên tục và bền vững.

Tuy nhiên, trong giai đoạn gần đây, hoạt động huy động vốn của các ngân hàng thương mại đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ hệ thống các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân và sự phát triển mạnh mẽ của ngân hàng số. Khách hàng ngày càng đưa ra yêu cầu cao hơn về tính tiện ích, công nghệ hiện đại, giao diện trực quan, đồng thời đòi hỏi mức độ an toàn, bảo mật thông tin và chất lượng phục vụ tại quầy lẫn trên kênh điện tử. Tại địa bàn huyện Hoài Đức (Hà Nội) – khu vực đang có tốc độ đô thị hóa nhanh cùng sự đan xen giữa kinh tế làng nghề truyền thống và các khu đô thị mới, việc nghiên cứu thực trạng và tìm kiếm giải pháp mở rộng nguồn vốn huy động cho chi nhánh ngân hàng trên địa bàn mang tính cấp thiết rõ rệt.

Khóa luận xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Hoài Đức trong giai đoạn 2022–2025, chỉ rõ các kết quả đạt được, những hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân.
  2. Đề xuất các giải pháp có tính khả thi nhằm mở rộng và nâng cao hiệu quả hoạt động huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Hoài Đức trong thời gian tới.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Hoài Đức.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung phân tích thực trạng hoạt động huy động vốn và các nhân tố ảnh hưởng đến công tác huy động vốn tại chi nhánh, từ đó đề xuất các giải pháp mở rộng hoạt động này.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực hiện tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Hoài Đức và mạng lưới các phòng giao dịch trực thuộc.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu sơ cấp và thứ cấp phục vụ phân tích được thu thập trong giai đoạn 2022–2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành và tài liệu học thuật chuyên ngành:

  • Khái niệm ngân hàng thương mại được xác định theo quy định tại khoản 23 Điều 4 Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024 (Luật số 32/2024/QH15, ban hành ngày 18/01/2024): Ngân hàng thương mại là loại hình ngân hàng được thực hiện toàn bộ hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định nhằm mục tiêu lợi nhuận.
  • Cơ sở lý thuyết về quản trị ngân hàng thương mại và nghiệp vụ ngân hàng được trích dẫn từ giáo trình chuyên ngành (Nguyễn Văn Tiến, 2023, Giáo trình Quản trị Ngân hàng Thương mại, NXB Thống kê, Hà Nội). Khóa luận hệ thống hóa ba chức năng cơ bản của ngân hàng thương mại gồm: trung gian tín dụng (tạo lập lợi ích đồng thời cho người gửi tiền, người vay tiền, ngân hàng và toàn bộ nền kinh tế), trung gian thanh toán và chức năng tạo tiền.

Về phân loại nguồn vốn và hình thức huy động:

  • Nguồn vốn của ngân hàng thương mại được phân chia thành vốn tự có (vốn điều lệ, các quỹ dự trữ, lợi nhuận giữ lại) và vốn nợ (vốn huy động từ tiền gửi của khách hàng, vay từ tổ chức tín dụng khác, vay Ngân hàng Trung ương và phát hành giấy tờ có giá).
  • Các hình thức huy động vốn bao gồm: nhận tiền gửi thanh toán, tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn; vay liên ngân hàng; vay tái cấp vốn, chiết khấu và cầm cố giấy tờ có giá từ Ngân hàng Trung ương; phát hành trái phiếu, kỳ phiếu và chứng chỉ tiền gửi.
  • Khóa luận phân loại vốn huy động theo ba tiêu thức: theo kỳ hạn (không kỳ hạn, ngắn hạn dưới hoặc bằng 12 tháng, trung và dài hạn trên 12 tháng); theo đối tượng (cá nhân, doanh nghiệp và tổ chức kinh tế - xã hội, các tổ chức tín dụng khác, Ngân hàng Trung ương); theo loại tiền (đồng nội tệ VNĐ và đồng ngoại tệ).

Các chỉ tiêu định lượng đánh giá hoạt động huy động vốn được tác giả áp dụng bao gồm:

  • Tốc độ tăng trưởng vốn huy động: $$\text{Tốc độ tăng trưởng VHĐ} = \frac{\text{Tổng VHĐ kỳ này} - \text{Tổng VHĐ kỳ trước}}{\text{Tổng VHĐ kỳ trước}} \times 100%$$
  • Cơ cấu nguồn vốn huy động: $$\text{Tỷ trọng từng NVHĐ} = \frac{\text{Khối lượng từng NVHĐ}}{\text{Tổng NVHĐ}} \times 100%$$
  • Chi phí trả lãi bình quân: $$\text{Chi phí trả lãi bình quân} = \frac{\text{Chi phí trả lãi}}{\text{Tổng NVHĐ}}$$
  • Chi phí phi lãi bình quân: $$\text{Chi phí phi lãi bình quân} = \frac{\text{Chi phí phi lãi}}{\text{Tổng NVHĐ}}$$

Khóa luận phân tích hai nhóm nhân tố ảnh hưởng tới hoạt động huy động vốn:

  • Nhóm nhân tố chủ quan: Uy tín thương hiệu của ngân hàng; chính sách lãi suất huy động; năng lực và phong cách phục vụ của cán bộ nhân viên; nền tảng công nghệ ngân hàng; chất lượng và tính đa dạng của sản phẩm dịch vụ huy động; chiến lược kinh doanh của ngân hàng.
  • Nhóm nhân tố khách quan: Tình hình kinh tế, chính trị, xã hội trong và ngoài nước; áp lực từ các đối thủ cạnh tranh (ngân hàng thương mại khác, công ty tài chính, bảo hiểm, ví điện tử); môi trường, tâm lý và thói quen tiêu dùng của khách hàng theo từng khu vực địa lý và lứa tuổi; chính sách quản lý của Nhà nước và các công cụ điều hành chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai qua ba kỹ thuật:

  • Phương pháp thu thập số liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ hệ thống báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh nội bộ của BIDV Chi nhánh Hoài Đức giai đoạn 2022–2025; kết hợp quan sát thực tế tại các điểm giao dịch, trao đổi trực tiếp với cán bộ phụ trách nghiệp vụ và tham khảo các tài liệu, sách báo chuyên ngành.
  • Phương pháp so sánh: Lập bảng số liệu đối chiếu giữa các năm, so sánh tương quan giữa các chỉ tiêu quy mô, cơ cấu, kỳ hạn và đối tượng khách hàng nhằm đánh giá xu hướng biến động của nguồn vốn.
  • Phương pháp tổng hợp, phân tích và xử lý số liệu: Sử dụng các công thức thống kê mô tả, tỷ lệ phần trăm để đánh giá bản chất biến động, làm rõ nguyên nhân của các kết quả và hạn chế làm căn cứ đề xuất giải pháp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động huy động vốn của Ngân hàng thương mại

Chương này tập trung trình bày hệ thống lý luận căn bản về ngân hàng thương mại, vai trò trung gian tài chính và các nghiệp vụ chủ chốt. Tác giả luận giải vai trò sống còn của hoạt động huy động vốn đối với bản thân ngân hàng thương mại (đảm bảo thanh khoản, tạo lập nguồn vốn cho vay sinh lời, gia tăng thị phần và sức cạnh tranh), đối với khách hàng (cung cấp kênh lưu trữ và sinh lời an toàn, tiếp cận hệ sinh thái tài chính), và đối với nền kinh tế (tập trung các nguồn vốn nhỏ lẻ thành nguồn vốn lớn tài trợ cho sản xuất, tiêu dùng, tăng cường tính minh bạch của các dòng lưu chuyển tiền tệ). Chương 1 cũng phân định chi tiết các kênh huy động vốn, đặc điểm của từng loại kỳ hạn, đối tượng khách hàng và loại tiền tệ; đồng thời thiết lập hệ thống công thức đo lường tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng cơ cấu nguồn vốn, chi phí huy động bình quân và phân tích các nhân tố chủ quan, khách quan chi phối nghiệp vụ huy động vốn.

Chương 2: Thực trạng hoạt động huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Hoài Đức

Chương 2 mô tả chi tiết quá trình hình thành, phát triển và cơ cấu bộ máy quản lý của đơn vị nghiên cứu:

  • Thông tin đơn vị: BIDV Chi nhánh Hoài Đức chính thức đi vào hoạt động từ ngày 27/07/2016 theo Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động số 0100150619-203 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hà Nội cấp. Trụ sở đặt tại Tòa CT1A, Khu đô thị mới Tân Tây Đô, xã Tân Lập, huyện Đan Phượng, TP. Hà Nội. Mạng lưới hoạt động gồm 4 phòng giao dịch: PGD Vạn Xuân (Thị trấn Trạm Trôi, huyện Hoài Đức), PGD An Khánh (xã An Khánh, huyện Hoài Đức), PGD Nam Thành Công (34 Láng Hạ, quận Đống Đa), PGD Đan Phượng (107 Tây Sơn, huyện Đan Phượng).
  • Cơ cấu tổ chức: Chi nhánh có 81 cán bộ, cơ cấu vận hành thành 5 khối chức năng với 11 phòng/bộ phận chuyên môn: Khối Quản lý khách hàng (Phòng Khách hàng cá nhân, Phòng Khách hàng doanh nghiệp, Phòng Khách hàng ưu tiên); Khối Quản lý rủi ro (Bộ phận thẩm định và kiểm soát rủi ro); Khối Tác nghiệp (Phòng giao dịch khách hàng, Quản trị tín dụng); Khối Quản lý nội bộ (Tài chính - Kế toán, Kế hoạch, Hành chính, Nhân sự); và Khối trực thuộc (4 phòng giao dịch).

Bảng 1: Kết quả hoạt động kinh doanh tổng hợp của BIDV Hoài Đức giai đoạn 2022–2025 (Đơn vị: Tỷ đồng)

Chỉ tiêu Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024 Năm 2025
I. Hoạt động huy động vốn
- Tiền gửi tiết kiệm dân cư 799,8 892,2 1.002,5 1.128,0
- Tiền gửi thanh toán 115,2 130,8 145,5 168,0
Tổng vốn huy động 915,0 1.023,0 1.148,0 1.296,0
Mức tăng trưởng tuyệt đối so với năm trước - +108,0 +125,0 +148,0
Tốc độ tăng trưởng liên hoàn (%) - 11,80% 12,21% 12,89%
II. Hoạt động tín dụng (Doanh số cho vay) 379,8 481,9 709,8 975,7
- Cho vay ngắn hạn 288,6 325,5 518,0 726,4
- Cho vay trung và dài hạn 91,2 156,4 191,8 249,3
III. Kết quả tài chính
- Thu nhập từ lãi thuần 114,0 123,6 135,0 146,9
- Thu nhập hoạt động dịch vụ 33,5 35,0 41,3 45,7
- Tổng thu nhập 147,5 158,6 176,3 192,6
- Tổng chi phí 53,0 55,0 62,7 67,5
- Lợi nhuận trước thuế (LNTT) 94,5 103,6 113,6 125,1

Bảng 2: Biểu lãi suất huy động vốn bình quân tại BIDV Hoài Đức giai đoạn 2022–2025 (Đơn vị: %/năm)

Nhóm khách hàng / Kỳ hạn Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024 Năm 2025
1. Khách hàng cá nhân (Dân cư)
- Không kỳ hạn 0,1% 0,1% 0,1% 0,1%
- 1 tuần - 3 tuần 0,2% 0,2% 0,2% 0,2%
- 1 tháng - 2 tháng 4,9% 2,2% 1,7% 2,1%
- 3 tháng - 5 tháng 5,4% 2,5% 2,0% 2,4%
- 6 tháng - 11 tháng 6,1% 3,5% 3,0% 3,5%
- 12 tháng - 18 tháng 7,4% 5,0% 4,7% 5,2%
- 18 tháng - trên 60 tháng 7,4% 5,3% 4,7% 5,3%
2. Tổ chức kinh tế (Doanh nghiệp)
- Không kỳ hạn 0,2% 0,2% 0,2% 0,2%
- 1 tuần - 3 tuần 0,2% 0,2% 0,2% 0,2%
- 1 tháng - 2 tháng 4,6% 2,1% 1,6% 1,6%
- 3 tháng - 5 tháng 5,1% 2,4% 1,9% 1,9%
- 6 tháng - 11 tháng 5,8% 3,4% 2,9% 3,0%
- 12 tháng - 18 tháng 6,2% 4,5% 4,2% 4,2%
- 18 tháng - 60 tháng 6,2% 4,5% 4,2% 4,2%

Về quy trình nghiệp vụ: Tác giả hệ thống hóa ba quy trình nghiệp vụ đang áp dụng tại chi nhánh:

  1. Quy trình mở tài khoản thanh toán: Khách hàng xuất trình căn cước công dân (CCCD)/hộ chiếu; điền biểu mẫu theo hướng dẫn của giao dịch viên; tải và đăng nhập ứng dụng BIDV Smart Banking thông qua mật khẩu và mã OTP xác thực để kích hoạt tài khoản.
  2. Quy trình gửi tiết kiệm tại quầy: Khách hàng xuất trình CCCD/hộ chiếu; kê khai thông tin theo mẫu; thực hiện giao dịch nộp tiền và nhận sổ tiết kiệm vật lý.
  3. Quy trình gửi tiết kiệm online: Khách hàng đăng nhập ứng dụng BIDV Smart Banking; chọn tính năng "Tiết kiệm online", chọn "Gửi tiết kiệm" và xác định kỳ hạn phù hợp; nhập mã xác thực OTP để hoàn tất.

Chương 3: Giải pháp tăng cường công tác huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Hoài Đức

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, tác giả xây dựng 6 nhóm giải pháp thực tiễn gắn với đặc thù chi nhánh và địa bàn:

  1. Đẩy mạnh khai thác nguồn vốn tiền gửi không kỳ hạn (CASA) từ các làng nghề và hộ kinh doanh trên địa bàn huyện Hoài Đức và Đan Phượng.
  2. Đa dạng hóa các sản phẩm tiền gửi và thực hiện các chính sách kéo dài kỳ hạn huy động vốn nhằm củng cố tính ổn định của nguồn lực tài chính.
  3. Hiện đại hóa kênh huy động vốn thông qua đẩy mạnh phát triển ứng dụng ngân hàng số BIDV Smart Banking.
  4. Xây dựng chiến lược marketing, quảng bá sản phẩm và tối ưu hóa quy trình chăm sóc khách hàng tại địa phương.
  5. Đề xuất với ban lãnh đạo chi nhánh cải tiến và nâng cao chất lượng dịch vụ giao dịch tại quầy.
  6. Gắn kết chặt chẽ công tác huy động vốn với chính sách mở rộng tín dụng an toàn, kiểm soát nợ xấu và nâng cao hiệu quả sinh lời.

Đồng thời, khóa luận nêu ra các nhóm kiến nghị cụ thể:

  • Kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Tiếp tục duy trì môi trường chính sách tiền tệ ổn định, linh hoạt trong điều hành trần lãi suất và định hướng thanh toán không dùng tiền mặt.
  • Kiến nghị đối với Nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý về hoạt động ngân hàng số, định danh điện tử và bảo vệ dữ liệu người dùng.
  • Kiến nghị đối với BIDV và Chi nhánh Hoài Đức: Phân bổ hạn mức chi phí hợp lý, nâng cấp hạ tầng công nghệ và tăng cường đào tạo nghiệp vụ cho đội ngũ nhân sự cơ sở.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh đầy đủ các kết quả định lượng cụ thể về hoạt động kinh doanh và huy động vốn của BIDV Chi nhánh Hoài Đức trong 4 năm (2022–2025):

  • Quy mô nguồn vốn huy động tăng trưởng liên tục: Tổng vốn huy động từ 915,0 tỷ đồng năm 2022 đã tăng lên 1.023,0 tỷ đồng năm 2023 (+11,80%), đạt 1.148,0 tỷ đồng năm 2024 (+12,21%) và chạm mức 1.296,0 tỷ đồng vào năm 2025 (+12,89%).
  • Cơ cấu nguồn vốn: Tiền gửi tiết kiệm từ dân cư giữ vai trò áp đảo trong cấu trúc vốn nợ, tăng từ 799,8 tỷ đồng (2022) lên 1.128,0 tỷ đồng (2025), chiếm tỷ trọng trên 87% tổng vốn huy động qua các năm. Nguồn vốn tiền gửi thanh toán chi phí thấp (CASA) ghi nhận sự gia tăng ổn định, từ 115,2 tỷ đồng (2022) lên 130,8 tỷ đồng (2023), 145,5 tỷ đồng (2024) và đạt 168,0 tỷ đồng (2025), với tốc độ tăng trưởng năm 2025 đạt 15,46%.
  • Hoạt động cấp tín dụng và kết quả tài chính: Doanh số cho vay tăng từ 379,8 tỷ đồng (2022) lên 975,7 tỷ đồng (2025), đạt tốc độ tăng trưởng bình quân trên 30%/năm; trong đó cho vay ngắn hạn chiếm tỷ trọng chủ lực (đạt 726,4 tỷ đồng năm 2025, tương đương khoảng 74% tổng doanh số cho vay). Lợi nhuận trước thuế của chi nhánh tăng từ 94,5 tỷ đồng (2022) lên 103,6 tỷ đồng (2023), 113,6 tỷ đồng (2024) và đạt 125,1 tỷ đồng (2025).
  • Tác giả đã chỉ ra sự phân hóa trong biểu lãi suất: Lãi suất huy động lập đỉnh vào năm 2022 (kỳ hạn 12–18 tháng của dân cư đạt 7,4%/năm, doanh nghiệp đạt 6,2%/năm), sau đó giảm sâu trong giai đoạn 2023–2024 (kỳ hạn 1–2 tháng dân cư có lúc xuống mức 1,7%/năm vào năm 2024) theo định hướng điều hành giảm chi phí vốn của Ngân hàng Nhà nước, trước khi phục hồi nhẹ vào năm 2025.
  • Đóng góp của tác giả: Đưa ra bức tranh thực tế về sự vận hành nguồn vốn của một chi nhánh ngân hàng thương mại nhà nước tại địa bàn đang đô thị hóa; nhận diện lợi thế từ nguồn tiền gửi nhàn rỗi của các hộ kinh doanh làng nghề và đề xuất giải pháp khai thác gắn liền với sản phẩm ngân hàng số.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn nghiên cứu được xác định từ phạm vi và phương pháp thực hiện:

  • Phạm vi dữ liệu: Các phân tích trong khóa luận hoàn toàn dựa trên dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo nội bộ của BIDV Chi nhánh Hoài Đức trong giai đoạn 2022–2025; chưa mở rộng đối chiếu số liệu so sánh chéo với các chi nhánh BIDV khác trên địa bàn Hà Nội hoặc các ngân hàng thương mại đối thủ cùng khu vực.
  • Phương pháp phân tích: Nghiên cứu chủ yếu sử dụng phương pháp thống kê mô tả, lập bảng so sánh và tính toán tỷ lệ tăng trưởng cơ bản; chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng định lượng chuyên sâu (như mô hình hồi quy đa biến) để kiểm định mức độ tác động cụ thể của từng biến số (lãi suất, thu nhập bình quân, chất lượng phục vụ, nền tảng công nghệ) tới khối lượng tiền gửi.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục mở rộng nghiên cứu sang việc thiết lập bảng hỏi khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng đối với các sản phẩm tiền gửi trực tuyến; ứng dụng mô hình định lượng đo lường độ nhạy cảm của dòng vốn CASA đối với biến động lãi suất tại các địa bàn ngoại thành đang đô thị hóa.

Giá trị tham khảo

Nghiên cứu có giá trị thực tiễn đối với nhiều đối tượng bạn đọc:

  • Đối với sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng: Tài liệu là mẫu hình nghiên cứu phân tích hoạt động ngân hàng cấp chi nhánh có kết cấu chặt chẽ, cung cấp phương pháp tiếp cận số liệu từ các bảng cân đối, báo cáo kết quả kinh doanh và biểu lãi suất.
  • Đối với cán bộ ngân hàng và nhà quản trị chi nhánh: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về việc quản trị cơ cấu tiền gửi giữa tiết kiệm dân cư và tiền gửi thanh toán doanh nghiệp; các kinh nghiệm khai thác dòng tiền nhàn rỗi từ các khu vực kinh tế làng nghề và hộ kinh doanh cá thể.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống bảng biểu số liệu chi tiết giai đoạn 2022–2025 (quy mô vốn, doanh số cho vay ngắn/trung/dài hạn, cơ cấu thu nhập - chi phí - lợi nhuận) và quy trình 3 bước thao tác gửi tiết kiệm trực tuyến qua hệ sinh thái ngân hàng số.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô vốn huy động tại BIDV Chi nhánh Hoài Đức tăng trưởng như thế nào trong giai đoạn 2022–2025?

Theo Báo cáo tài chính của BIDV Hoài Đức được trích xuất trong khóa luận, tổng vốn huy động của chi nhánh tăng trưởng liên tục qua 4 năm: năm 2022 đạt 915 tỷ đồng; năm 2023 đạt 1.023 tỷ đồng (tăng 108 tỷ đồng, tương đương 11,80%); năm 2024 đạt 1.148 tỷ đồng (tăng 125 tỷ đồng, tương đương 12,21%); và năm 2025 đạt 1.296 tỷ đồng (tăng 148 tỷ đồng, tương đương 12,89%).

2. Tỷ trọng giữa tiền gửi tiết kiệm và tiền gửi thanh toán tại BIDV Hoài Đức phân bổ ra sao?

Tiền gửi tiết kiệm của dân cư chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng nguồn vốn: đạt 799,8 tỷ đồng (2022), 892,2 tỷ đồng (2023), 1.002,5 tỷ đồng (2024) và 1.128,0 tỷ đồng (2025) - luôn chiếm trên 87% tổng vốn huy động. Tiền gửi thanh toán chiếm tỷ trọng nhỏ hơn nhưng có xu hướng tăng đều: từ 115,2 tỷ đồng (2022) lên 130,8 tỷ đồng (2023), 145,5 tỷ đồng (2024) và đạt 168,0 tỷ đồng (2025), tăng trưởng 15,46% trong năm 2025.

3. Diễn biến lãi suất tiền gửi dân cư tại BIDV Hoài Đức qua các năm có đặc điểm gì nổi bật?

Năm 2022, lãi suất huy động ở mức cao (kỳ hạn 12–18 tháng và trên 18 tháng đạt 7,4%/năm; kỳ hạn 6–11 tháng đạt 6,1%/năm). Bước sang giai đoạn 2023–2024, lãi suất giảm mạnh theo định hướng kích cầu tín dụng của Ngân hàng Nhà nước (kỳ hạn 1–2 tháng giảm xuống 2,2% năm 2023 và 1,7% năm 2024; kỳ hạn 12–18 tháng giảm về 4,7% năm 2024). Đến năm 2025, biểu lãi suất ghi nhận sự điều chỉnh tăng nhẹ ở các kỳ hạn (kỳ hạn 1–2 tháng lên 2,1%/năm; kỳ hạn 12–18 tháng lên 5,2%/năm). Lãi suất không kỳ hạn duy trì ổn định ở mức 0,1%/năm trong toàn bộ giai đoạn.

4. Chi nhánh BIDV Hoài Đức có mạng lưới hoạt động và quy mô nhân sự như thế nào?

Chi nhánh thành lập ngày 27/07/2016, trụ sở chính tại tòa CT1A, KĐT mới Tân Tây Đô, xã Tân Lập, huyện Đan Phượng, TP. Hà Nội. Chi nhánh quản lý 81 cán bộ, vận hành 5 khối với 11 phòng/bộ phận chuyên môn. Mạng lưới gồm 4 phòng giao dịch trực thuộc: PGD Vạn Xuân (Trạm Trôi, Hoài Đức), PGD An Khánh (An Khánh, Hoài Đức), PGD Nam Thành Công (34 Láng Hạ, Đống Đa) và PGD Đan Phượng (107 Tây Sơn, Đan Phượng).

5. Hoạt động cho vay của BIDV Hoài Đức đạt kết quả ra sao so với nguồn vốn huy động trong cùng giai đoạn?

Doanh số cho vay của chi nhánh tăng trưởng liên tục từ 379,8 tỷ đồng năm 2022 lên 481,9 tỷ đồng năm 2023 (+26,88%), đạt 709,8 tỷ đồng năm 2024 và chạm mốc 975,7 tỷ đồng năm 2025. Trong đó, cho vay ngắn hạn chiếm tỷ trọng áp đảo (đạt 726,4 tỷ đồng vào năm 2025, chiếm khoảng 74% tổng doanh số giải ngân), cho thấy nguồn vốn huy động ngắn hạn được chi nhánh chuyển hóa tích cực vào danh mục tín dụng phục vụ nhu cầu vốn lưu động của khách hàng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Quỳnh Nhi đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về nghiệp vụ huy động vốn ngân hàng thương mại theo khung khổ Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024 và phân tích sâu sắc bức tranh thực trạng tại BIDV Chi nhánh Hoài Đức giai đoạn 2022–2025. Kết quả nghiên cứu chứng minh sự tăng trưởng liên tục về quy mô nguồn vốn huy động (đạt 1.296 tỷ đồng năm 2025), sự chuyển dịch tích cực của dòng tiền gửi thanh toán CASA và năng lực kiểm soát chi phí trả lãi trong các chu kỳ biến động lãi suất. Các giải pháp do tác giả đề xuất tập trung khai thác nguồn vốn từ các làng nghề, hộ kinh doanh địa phương và phát triển ngân hàng số mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho hoạt động kinh doanh của chi nhánh trong giai đoạn tiếp theo.