Phân tích và giải pháp hoàn thiện quản trị Marketing tại Cty Đức Minh Hòa Bình

Khám phá giải pháp quản trị Marketing hiệu quả tại Đức Minh Hòa Bình. Nâng cao năng lực cạnh tranh, tối ưu chiến lược phát triển bền vững.

Trường đại học

Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Quản trị Marketing

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

65
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh công tác quản trị marketing tại Đức Minh Hòa Bình

Trong bối cảnh kinh tế thị trường, quản trị marketing đóng vai trò là hoạt động xương sống, quyết định sức khỏe và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Đối với Công ty TNHH Phát triển Đức Minh Hòa Bình, một đơn vị hoạt động chủ lực trong lĩnh vực sản xuất và cung cấp giống gia súc gia cầm, việc hoàn thiện công tác này không chỉ là yêu cầu mà còn là yếu tố sống còn để nâng cao năng lực cạnh tranh. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, công ty đã có những bước tiến nhất định, thể hiện qua sự tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận ổn định trong giai đoạn 2016-2018. Tốc độ tăng trưởng doanh thu bình quân đạt 115,99% và lợi nhuận sau thuế đạt 118,40%. Những con số này phản ánh nỗ lực ban đầu trong việc tiếp cận thị trường và xây dựng hệ thống phân phối. Tuy nhiên, để thực sự bứt phá và chiếm lĩnh thị phần vững chắc tại tỉnh Hòa Bình và các khu vực lân cận, công tác quản trị marketing cần được hệ thống hóa, chuyên nghiệp hóa và tối ưu hóa một cách toàn diện. Việc phân tích thực trạng, từ môi trường kinh doanh, khách hàng mục tiêu đến các chiến lược marketing đã và đang triển khai, là bước đi nền tảng để xác định những điểm mạnh cần phát huy và những lỗ hổng cần khắc phục. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích các yếu tố cấu thành hoạt động marketing của công ty, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi, giúp doanh nghiệp xây dựng một kế hoạch marketing mix hiệu quả, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường và tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt.

1.1. Giới thiệu tổng quan về Công ty Đức Minh và vai trò marketing

Công ty TNHH Phát triển Đức Minh Hòa Bình, thành lập năm 2011, đã khẳng định vị thế trong ngành chăn nuôi tại tỉnh Hòa Bình, chuyên cung cấp các sản phẩm con giống chất lượng như Gà Ross và Gà Ri. Theo tài liệu nghiên cứu, marketing được xem là “cầu nối trung gian giữa hoạt động của doanh nghiệp và thị trường”. Tại Đức Minh Hòa Bình, marketing có nhiệm vụ tạo ra khách hàng, điều phối các hoạt động kinh doanh hướng theo thị trường, và lấy nhu cầu của khách hàng làm cơ sở cho mọi quyết định. Công ty đã bước đầu triển khai các hoạt động marketing, tập trung vào việc mở rộng hệ thống phân phối và xây dựng mối quan hệ với các trang trại, đại lý tại miền Bắc và miền Trung. Vai trò này càng trở nên quan trọng khi công ty phải đối mặt với áp lực từ các đối thủ cạnh tranh tại Hòa Bình.

1.2. Đánh giá sơ bộ hiệu quả hoạt động marketing giai đoạn 2016 2018

Giai đoạn 2016-2018 ghi nhận sự tăng trưởng đáng kể về mặt kinh doanh của công ty. Dữ liệu tài chính cho thấy doanh thu thuần tăng từ 6,5 tỷ đồng năm 2016 lên mức cao hơn trong các năm tiếp theo, với tốc độ tăng trưởng bình quân 115,99%. Tương ứng, lợi nhuận sau thuế cũng tăng trưởng với tốc độ 118,40%. Sự tăng trưởng này có được nhờ vào việc mở rộng điểm bán hàng từ 29 điểm (2016) lên 55 điểm (2018). Đây là minh chứng cho hiệu quả hoạt động marketing ban đầu, đặc biệt là trong khâu phân phối và bán hàng. Tuy nhiên, chi phí quản lý kinh doanh cũng tăng với tốc độ 117,41%, cho thấy hoạt động marketing vẫn còn tiềm ẩn nhiều chi phí chưa được tối ưu, đòi hỏi một chiến lược quản trị bài bản hơn để đảm bảo sự phát triển bền vững và hiệu quả về mặt chi phí trong dài hạn.

II. Thách thức chính trong quản trị marketing Đức Minh Hòa Bình

Mặc dù đạt được những thành tựu ban đầu, công tác quản trị marketing của Công ty Đức Minh Hòa Bình vẫn đối mặt với nhiều thách thức mang tính hệ thống. Thách thức lớn nhất đến từ môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt. Sự hiện diện của các đối thủ lớn như C.P. Việt Nam hay JAPFA COMFEED VIỆT NAM ngay tại địa bàn tỉnh Hòa Bình tạo ra một áp lực khổng lồ về giá cả, chất lượng sản phẩm và quy mô phân phối. Theo tài liệu phân tích, “càng nhiều công ty trong ngành thì cơ hội đến với mỗi công ty càng ít đi, thị trường bị phân chia nhỏ lại”. Bên cạnh đó, các vấn đề nội tại cũng là rào cản lớn. Tài liệu gốc chỉ ra rằng “hệ thống phân phối, maketing của công ty vẫn còn gặp nhiều khó khăn” và “trình độ năng lực chuyên môn của nhân viên chưa đồng đều”. Điều này cho thấy sự thiếu hụt về một đội ngũ nguồn nhân lực marketing chuyên nghiệp và một quy trình vận hành marketing bài bản. Ngân sách marketing, dù không được đề cập trực tiếp, có thể dự đoán là còn hạn chế, khiến các hoạt động quảng bá, xúc tiến thương mại chưa được đầu tư đúng mức. Việc định vị thương hiệu của Đức Minh Hòa Bình trên thị trường cũng chưa thực sự rõ nét, dễ bị lu mờ trước các thương hiệu lớn. Giải quyết những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận chiến lược, bắt đầu từ việc phân tích SWOT công ty Đức Minh một cách kỹ lưỡng để nhận diện cơ hội và đối phó với nguy cơ.

2.1. Phân tích các đối thủ cạnh tranh tại Hòa Bình và áp lực thị trường

Thị trường chăn nuôi tại Hòa Bình và các tỉnh lân cận là một sân chơi có tính cạnh tranh cao. Công ty Đức Minh phải đối mặt trực tiếp với các đối thủ cạnh tranh tại Hòa Bình có tiềm lực mạnh. Bảng phân tích trong tài liệu gốc liệt kê các đối thủ chính như Công ty C.P. Chăn nuôi Việt Nam và Công ty TNHH JAPFA COMFEED VIỆT NAM. Đây đều là những doanh nghiệp có quy mô lớn, thương hiệu mạnh và hệ thống phân phối rộng khắp. Áp lực cạnh tranh không chỉ đến từ chất lượng con giống mà còn ở giá cả, các chương trình khuyến mãi và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật cho người chăn nuôi. Điều này buộc Đức Minh phải tìm ra lợi thế cạnh tranh khác biệt để tồn tại và phát triển, không thể chỉ dựa vào chiến lược giá rẻ.

2.2. Hạn chế về nguồn nhân lực marketing và phân bổ ngân sách

Một trong những khó khăn nội tại được chỉ ra là “trình độ năng lực chuyên môn của nhân viên chưa đồng đều”. Điều này ám chỉ sự thiếu hụt một đội ngũ nguồn nhân lực marketing được đào tạo bài bản, có khả năng hoạch định và triển khai các chiến lược marketing hiện đại. Các hoạt động marketing của công ty hiện tại dường như vẫn phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm và mạng lưới quan hệ của ban lãnh đạo. Hơn nữa, chi phí cho quảng cáo năm 2018 được ghi nhận nhưng chưa có sự phân bổ chiến lược, cho thấy việc quản lý ngân sách marketing cần được cải thiện. Việc thiếu nhân sự chuyên trách và ngân sách eo hẹp khiến công ty khó triển khai các chiến dịch quy mô lớn, đặc biệt là trong lĩnh vực digital marketing cho doanh nghiệp địa phương.

2.3. Hệ thống phân phối và hoạt động định vị thương hiệu chưa tối ưu

Mặc dù đã mở rộng số lượng điểm bán, hệ thống phân phối của Đức Minh được đánh giá là “qua mỏng”. Tài liệu nghiên cứu nhận định rằng “việc tiếp cận với khách hàng gặp nhiều khó khăn đặc biệt là các khách hàng ở xa”. Điều này cho thấy kênh phân phối chưa được tổ chức chặt chẽ và thiếu các chính sách khuyến khích hợp lý để thúc đẩy tiêu thụ. Song song đó, hoạt động định vị thương hiệu cũng chưa thực sự mạnh mẽ. Công ty được biết đến với các sản phẩm Gà Ri, Gà Ross chất lượng, nhưng hình ảnh thương hiệu tổng thể trong tâm trí khách hàng mục tiêu chưa rõ ràng và khác biệt so với đối thủ. Một chiến lược định vị thương hiệu bài bản là cần thiết để tạo ra giá trị nhận biết lâu dài và lòng trung thành của khách hàng.

III. Phương pháp tối ưu hóa chiến lược marketing cho Đức Minh

Để vượt qua thách thức và tạo đà tăng trưởng bền vững, việc xây dựng và triển khai một chiến lược marketing toàn diện là yêu cầu cấp thiết. Trọng tâm của giải pháp này là tối ưu hóa quy trình marketing, bắt đầu từ việc nghiên cứu thị trường một cách khoa học đến việc xây dựng một kế hoạch marketing mix tích hợp. Công ty cần vượt ra khỏi các hoạt động marketing đơn lẻ để hướng tới một chiến lược đồng bộ, nơi mọi yếu tố từ sản phẩm, giá, phân phối đến xúc tiến đều hỗ trợ lẫn nhau. Trước hết, cần tiến hành nghiên cứu thị trường Hòa Bình và các khu vực mục tiêu một cách sâu rộng hơn để thấu hiểu không chỉ nhu cầu mà cả hành vi và insight của khách hàng mục tiêu. Dựa trên dữ liệu này, công ty có thể tái định vị thương hiệu của mình, không chỉ là nhà cung cấp con giống giá tốt mà còn là một đối tác tin cậy, mang lại giá trị kinh tế cao và sự an toàn cho người chăn nuôi. Việc xây dựng một thông điệp thương hiệu nhất quán và truyền tải nó qua mọi điểm chạm sẽ giúp Đức Minh tạo ra sự khác biệt. Cuối cùng, một kế hoạch marketing mix 4P cần được thiết kế lại một cách chi tiết, đảm bảo tính cạnh tranh và phù hợp với nguồn lực của công ty, tạo nền tảng vững chắc cho việc nâng cao năng lực cạnh tranh.

3.1. Xây dựng kế hoạch marketing mix 4P tích hợp và toàn diện

Một kế hoạch marketing mix hiệu quả phải đảm bảo sự hài hòa giữa 4 yếu tố: Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), và Xúc tiến (Promotion). Về Sản phẩm, bên cạnh việc duy trì chất lượng con giống, công ty có thể nghiên cứu phát triển các sản phẩm, dịch vụ đi kèm như tư vấn kỹ thuật chăn nuôi, cung cấp thức ăn chăn nuôi chuyên biệt. Về Giá, chiến lược giá thấp cần được cân nhắc lại để tránh cuộc chiến về giá với các đối thủ lớn, thay vào đó là định giá dựa trên giá trị (value-based pricing). Về Phân phối, cần củng cố các kênh hiện có và phát triển các kênh mới, có thể là kênh bán hàng trực tiếp qua nền tảng online. Về Xúc tiến, cần kết hợp cả marketing truyền thốngdigital marketing để tối đa hóa khả năng tiếp cận khách hàng.

3.2. Tái định vị thương hiệu và xác định rõ khách hàng mục tiêu

Hiện tại, Đức Minh Hòa Bình đang định vị dựa trên sản phẩm (con giống chất lượng) và giá cả. Để tạo sự khác biệt, công ty cần tái định vị thương hiệu theo hướng trở thành “Giải pháp chăn nuôi hiệu quả và an toàn cho nhà nông”. Định vị này không chỉ bán sản phẩm mà còn bán cả sự tin cậy và lợi ích kinh tế. Song song, cần phân loại và xác định rõ hơn các nhóm khách hàng mục tiêu. Tài liệu gốc chia khách hàng thành hai nhóm: khách hàng trung gian (trang trại lớn, đại lý) và khách hàng trực tiếp (trại nhỏ, hộ gia đình). Mỗi nhóm cần có một cách tiếp cận và thông điệp marketing riêng biệt để tối ưu hóa hiệu quả giao tiếp và thuyết phục, từ đó xây dựng lòng trung thành và gia tăng giá trị vòng đời khách hàng.

3.3. Bí quyết nghiên cứu thị trường Hòa Bình và các khu vực lân cận

Hoạt động nghiên cứu thị trường Hòa Bình và các tỉnh thành khác cần được thực hiện một cách bài bản hơn. Thay vì chỉ dựa vào thông tin từ đội ngũ kinh doanh, công ty nên áp dụng các phương pháp khảo sát định lượng (phiếu hỏi) và phỏng vấn sâu định tính với các chủ trang trại, đại lý. Mục tiêu là thu thập dữ liệu về mức độ hài lòng với sản phẩm hiện tại, các khó khăn trong chăn nuôi, kỳ vọng về sản phẩm mới, và nhận thức về thương hiệu Đức Minh so với đối thủ. Phân tích dữ liệu này sẽ cung cấp những insight quý giá, làm cơ sở cho việc điều chỉnh chiến lược marketing và phát triển sản phẩm, đảm bảo các quyết định kinh doanh được đưa ra dựa trên bằng chứng thực tế từ thị trường.

IV. Cách hoàn thiện quy trình quản trị marketing trong thực tiễn

Việc chuyển đổi từ chiến lược trên giấy sang hành động thực tiễn đòi hỏi một quy trình quản trị rõ ràng và hiệu quả. Hoàn thiện công tác quản trị marketing tại Đức Minh Hòa Bình không chỉ dừng lại ở việc hoạch định mà còn phải tập trung vào tổ chức thực thi, kiểm tra và tối ưu liên tục. Cần phải tối ưu hóa quy trình marketing từ khâu lập kế hoạch hàng năm, phân bổ ngân sách, triển khai các chiến dịch, cho đến báo cáo và đánh giá. Một giải pháp quan trọng là tăng cường năng lực cho đội ngũ nhân sự hiện có thông qua đào tạo, đồng thời xem xét tuyển dụng thêm nhân sự chuyên trách về marketing. Bên cạnh đó, việc tích hợp các công cụ công nghệ mới là xu hướng tất yếu. Công ty cần đẩy mạnh digital marketing cho doanh nghiệp địa phương, tận dụng sức mạnh của mạng xã hội, website và các công cụ quảng cáo trực tuyến để tiếp cận khách hàng một cách hiệu quả và tiết kiệm chi phí. Song song, không thể bỏ qua các hoạt động marketing truyền thống như tổ chức sự kiện tại điểm bán, xây dựng quan hệ với cộng đồng địa phương, vốn là những phương pháp hiệu quả để xây dựng lòng tin trong ngành nông nghiệp. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa truyền thống và hiện đại sẽ tạo ra một bộ máy marketing linh hoạt và mạnh mẽ.

4.1. Tối ưu hóa quy trình marketing từ lập kế hoạch đến thực thi

Để tối ưu hóa quy trình marketing, công ty cần xây dựng một lịch trình marketing (marketing calendar) chi tiết hàng năm. Lịch trình này bao gồm các hoạt động chính, thời gian thực hiện, người phụ trách và ngân sách dự kiến. Các bước trong quy trình cần được chuẩn hóa: (1) Phân tích thị trường và đối thủ hàng quý; (2) Thiết lập mục tiêu marketing (KPIs) rõ ràng; (3) Lập kế hoạch chiến dịch chi tiết; (4) Phân bổ nguồn lực và triển khai; (5) Theo dõi, đo lường và báo cáo kết quả; (6) Rút kinh nghiệm và cải tiến cho chu kỳ tiếp theo. Việc áp dụng một quy trình có cấu trúc sẽ giúp các hoạt động marketing đi đúng hướng, tránh lãng phí nguồn lực và đảm bảo tính nhất quán trong thông điệp truyền thông.

4.2. Tích hợp digital marketing cho doanh nghiệp địa phương hiệu quả

Là một doanh nghiệp địa phương, Đức Minh có thể tận dụng digital marketing để cạnh tranh sòng phẳng với các đối thủ lớn. Công ty cần tối ưu hóa website (https://sieulienket.vn/...) để trở thành một trung tâm thông tin hữu ích về sản phẩm và kỹ thuật chăn nuôi, cải thiện thứ hạng trên Google (SEO). Sử dụng các nền tảng mạng xã hội như Facebook, Zalo để xây dựng cộng đồng người chăn nuôi, chia sẻ kinh nghiệm, và chạy các chiến dịch quảng cáo nhắm chính xác đến khách hàng mục tiêu tại Hòa Bình và các tỉnh lân cận. Content marketing, như sản xuất video hướng dẫn, bài viết chia sẻ bí quyết, sẽ giúp xây dựng hình ảnh chuyên gia và tạo dựng niềm tin với khách hàng.

4.3. Tăng cường hoạt động marketing truyền thống tại các điểm bán

Trong ngành nông nghiệp, marketing truyền thống vẫn giữ vai trò cực kỳ quan trọng. Công ty cần tăng cường các hoạt động tại điểm bán (POSM) như trưng bày biển hiệu, poster, tờ rơi hấp dẫn tại các đại lý, trang trại phân phối. Tổ chức các buổi hội thảo, sự kiện nhỏ tại địa phương để giới thiệu sản phẩm, hướng dẫn kỹ thuật và tri ân khách hàng thân thiết. Chương trình khuyến mãi, chiết khấu dành riêng cho các đại lý đạt doanh số tốt sẽ là đòn bẩy hiệu quả để thúc đẩy bán hàng. Xây dựng mối quan hệ cá nhân tốt đẹp với các chủ đại lý và trang trại lớn chính là hình thức marketing truyền miệng hiệu quả nhất, giúp định vị thương hiệu một cách bền vững.

V. Hướng dẫn đo lường hiệu quả quản trị marketing bằng KPIs

Một chiến lược marketing chỉ thực sự hoàn chỉnh khi có một hệ thống đo lường hiệu quả rõ ràng. Để đánh giá chính xác tác động của các hoạt động, Công ty Đức Minh Hòa Bình cần xây dựng một bộ chỉ số đo lường hiệu quả marketing (KPIs) cụ thể, vượt ra ngoài các chỉ số tài chính thuần túy như doanh thu và lợi nhuận. Việc theo dõi các KPIs này sẽ giúp ban lãnh đạo có cái nhìn sâu sắc về sức khỏe thương hiệu, hiệu quả của từng chiến dịch và mức độ hài lòng của khách hàng, từ đó đưa ra các quyết định điều chỉnh kịp thời. Hơn nữa, kết quả đo lường này nên được kết hợp với việc cập nhật thường xuyên bản phân tích SWOT Công ty Đức Minh. Các chỉ số KPIs sẽ cung cấp dữ liệu thực tế để kiểm chứng các điểm mạnh, điểm yếu đã nhận định, đồng thời phát hiện các cơ hội và mối đe dọa mới từ thị trường. Ví dụ, nếu chỉ số nhận diện thương hiệu thấp, đó là một điểm yếu cần khắc phục. Nếu chi phí thu hút một khách hàng mới qua kênh digital thấp, đó là một cơ hội cần khai thác mạnh mẽ hơn. Mục tiêu cuối cùng của việc đo lường là đảm bảo mọi nguồn lực đầu tư cho marketing đều mang lại giá trị tối đa, góp phần trực tiếp vào mục tiêu chiến lược: nâng cao năng lực cạnh tranh một cách bền vững trên thị trường.

5.1. Thiết lập bộ chỉ số đo lường hiệu quả marketing KPIs rõ ràng

Bộ chỉ số đo lường hiệu quả marketing (KPIs) cần bao quát nhiều khía cạnh. Về kinh doanh, có thể theo dõi: Tốc độ tăng trưởng doanh số theo từng khu vực, thị phần ước tính, chi phí trên mỗi đơn hàng (CPO). Về khách hàng, các chỉ số quan trọng là: Số lượng khách hàng mới, tỷ lệ khách hàng quay lại, chỉ số hài lòng của khách hàng (CSAT) thông qua khảo sát. Về thương hiệu, cần đo lường mức độ nhận diện thương hiệu (brand awareness) và lượng truy cập website. Đối với digital marketing, các KPIs cụ thể bao gồm: tỷ lệ chuyển đổi của quảng cáo, chi phí cho mỗi lượt tương tác (CPE), số lượng người theo dõi trên mạng xã hội. Việc thiết lập và theo dõi định kỳ các chỉ số này sẽ giúp hoạt động marketing dựa trên dữ liệu (data-driven).

5.2. Ứng dụng kết quả phân tích SWOT Công ty Đức Minh vào cải tiến

Một bản phân tích SWOT Công ty Đức Minh không nên chỉ là một tài liệu tĩnh. Nó cần được xem là một công cụ quản trị động, được cập nhật và sử dụng thường xuyên. Điểm mạnh (Strengths) như mô hình khép kín cần được truyền thông mạnh mẽ. Điểm yếu (Weaknesses) như hệ thống phân phối mỏng cần có kế hoạch khắc phục cụ thể. Cơ hội (Opportunities) như nhu cầu thực phẩm sạch tăng cao cần được nắm bắt bằng các dòng sản phẩm mới. Mối đe dọa (Threats) từ đối thủ cạnh tranh cần có chiến lược đối phó. Dữ liệu từ việc đo lường KPIs sẽ là nguồn đầu vào quan trọng để cập nhật SWOT, giúp chiến lược của công ty luôn phù hợp với thực tế thị trường.

5.3. Kết quả dự kiến Nâng cao năng lực cạnh tranh một cách bền vững

Việc áp dụng một hệ thống quản trị và đo lường marketing bài bản sẽ mang lại những kết quả tích cực. Dự kiến, công ty sẽ tối ưu hóa được chi phí marketing, gia tăng thị phần tại các thị trường trọng điểm, và xây dựng được một thương hiệu mạnh, có sự gắn kết cao với khách hàng. Lòng trung thành của các đại lý và trang trại sẽ được củng cố, tạo ra một hệ thống phân phối vững chắc. Quan trọng hơn, công ty sẽ trở nên linh hoạt và nhạy bén hơn trước những biến động của thị trường. Tất cả những yếu tố này sẽ hợp thành sức mạnh tổng hợp, giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của Đức Minh Hòa Bình không chỉ trong ngắn hạn mà còn trong tầm nhìn dài hạn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ .Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu:. Mục tiêu nghiên cứu:. Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể:.

Đối tƣợng,phạm vi nghiên cứu. Đối tƣợng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu:. Nội dung nghiên cứu.

Phƣơng pháp nghiên cứu. Phƣơng pháp kế thừa. Phƣơng pháp khảo sát thực tiễn tại doanh nghiệp. Phƣơng pháp xử lí số liệu.

Kết cấu khóa luận. 3 ƢƠNG 1 Ơ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ MARKETING TRONG DOANH NGHIỆP. Khái niệm, nội dung về quản trị Marketing. Quản trị Marketing.

Nội dung công tác quản trị marketing trong doanh nghiệp. Môi trƣờng maketing. Phân khúc thị trƣờng - lựa chọn thị trƣờng mục tiêu. Chiến lƣợc Marketing trong doanh nghiệp.

15 ii ƢƠNG 2 ĐẶ ĐIỂM Ơ BẢN CỦA CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PHÁT TRIỂN ĐỨC MINH HÒA BÌNH. Giới thiệu chung về công ty Trách nhiệm hữu hạn phát triển Đức Minh Hòa Bình. Một số thông tin chung về công ty. Lịch sử hình thành và phát triển của công ty.

Ngành nghề kinh doanh của công ty. ơ cấu tổ chức bộ máy quản lý công ty Trách nhiệm hữu hạn Phát triển Đức Minh Hòa Bình. ơ cấu tổ chức bộ máy quản lý. hức năng nhiệm vụ của bộ phận.

Đặc điểm các nguồn lực trong sản xuất kinh doanh của công ty. Đặc điểm cơ sở vật chất kỹ thuật của công ty. Đặc điểm lao động của công ty. Đặc điểm về nguồn vốn sản xuất của công ty.

Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty giai đoạn 2016 – 201828 2. Những thuận lợi, khó khăn và phƣơng hƣớng trong thời gian tới của công ty. 30 ƢƠNG III THỰC TRẠNG VÀ GIẢI PHÁP GÓP PHẦN HOÀN THIỆN CÔNG TÁC QUẢN TRỊ MARKETING TẠI CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PHÁT TRIỂN ĐỨC MINH HÒA BÌNH .Thực trạng về hoạt động quản trị Marketing tại công ty TNHH phát triển Đức Minh Hòa Bình .Phân tích môi trƣờng Marketing của công ty. Phân tích thị trƣờng mục tiêu .Chiến lƣợc Marketing tại công ty Trách nhiệm hữu hạn Phát triển Đức Minh Hòa Bình .4 Kết quả thực hiện chính sách Marketing của công ty .Đánh giá chung về hoạt động Marketing của công ty .Một số giải pháp góp phần hoàn thiện hoạt động Marketing của công ty .Mục tiêu và phƣơng hƣớng kế hoạch phát triển của công ty .Một số giải pháp cụ thể góp phần hoàn thiện công tác quản trị marketing của công ty.

57 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 58 iv DANH MỤC VIẾT TẮT Từ viết tắt Viết đầy đủ Tốc độ phát triển bình quân BH&CCDV Bán hàng và cung cấp dịch vụ CPBH Chi phí bán hàng DTT Doanh thu thuần GTCL Giá trị còn lại LNG Lợi nhuận gộp NG Nguyên giá PR Quan hệ công chúng SL Số lƣợng SXKD Sản xuất kinh doanh TDPTLH Tốc độ phát triển liên hoàn TNHH Trách nhiệm hữu hạn TSCD Tài sản cố định v DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1: Ngành nghề kinh doanh của công ty TNHH phát triển Đức Minh Hòa Bình .2: Tình hình cơ sở vật chất kỹ thuật của công ty TNHH phát triển Đức Minh òa Bình năm 2018 .3: Đặc điểm nguồn nhân lực của công ty TNHH phát triển Đức Minh òa Bình năm 2018.4 Nguồn vốn công ty TNHH phát triển Đức Minh Hòa Bình .5: Kết quả sản xuất kinh doanh của công ty TNHH phát triển Đức Minh Hòa Bình 3 năm 2016 – 2018 .1 anh sách đối thủ cạnh tranh chính của công ty TNHH phát triển Đức Minh Hòa Bình. Danh mục sản phẩm chính của công ty TNHH phát triển Đức Minh Hòa Bình.3 Kết quả bán hàng của công ty TNHH phát triển Đức Minh Hòa Bình từ năm 2016 – 2018 .4 Số điểm bán hàng của công ty TNHH phát triển Đức Minh Hòa Bình trong 3 năm 2016 - 2018 .5 Chi phí quảng cáo của công ty năm 2018.6 : Một số hoạt động tài trợ và từ thiện của công ty năm 2018 .7 Kết quả của chính sách Marketing. Sơ đồ bộ máy quản lý của Công ty .1: Hệ thống phân phối của Công ty TNHH Phát triển Đức Minh.

41 vii ẶT VẤN Ề 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu: Ngày nay, thật khó để có thể tìm đƣợc một doanh nghiệp mà không cần bất kì một hoạt động marketing nào mà có thể tồn tại và phát triển. Marketing chính là hoạt động xƣơng sống đo lƣờng sức khỏe của doanh nghiệp trong môi trƣờng kinh doanh đầy cạnh tranh. Nhƣ vậy, Marketing có vai trò quyết định và điều phối sự kết nối các hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp với thị trƣờng, có nghĩa là đảm bảo cho hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp hƣớng theo thị trƣờng, biết lấy thị trƣờng, nhu cầu và ƣớc muốn của khách hàng làm chỗ dựa vững chắc nhất cho mọi quyết định kinh doanh.

Qua thời gian thực tập tại bộ phận Marketing thuộc phòng kinh doanh của ông ty Trách nhiệm hữu hạn Phát triển Đức Minh òa Bình chuyên sản xuất, cung cấp và phân phối con giống gia súc gia cầm, đƣợc sự chỉ bảo nhiệt tình và cặn kẽ của cán bộ, nhân viên công ty cùng với đó là quá trình học hỏi đƣợc trong cách thức tổ chức và cách làm Marketing hết sức chuyên nghiệp và giàu sức sáng tạo của bộ phận Marketing. Nhận thấy những điều kiện rất tốt đó tôi đã quyết định đi vào tìm hiểu, đánh giá cũng nhƣ lựa chọn chuyên đề làm khóa luận: “Giải pháp hoàn thiện công tác quản trị Marketing của Công ty Trách nhiệm hữu hạn Phát triển Đức Minh Hòa Bình- tỉnh Hòa Bình”. Mục tiêu nghiên cứu: 2. Mục tiêu tổng quát Góp phần hoàn thiện công tác quản trị Marketing tại công ty Trách nhiệm hữu hạn phát triển Đức Minh Hòa Bình.

Mục tiêu cụ thể: Hệ thống hóa đƣợc những lý luận cơ bản về quản trị Marketing trong doanh nghiệp. Đánh giá đƣợc hiện trạng và kết quả sản xuất kinh doanh của công ty Trách nhiệm hữu hạn phát triển Đức Minh Hòa Bình. Đánh giá đƣợc hiện trạng công tác quản trị Marketing của của công ty Trách nhiệm hữu hạn phát triển Đức Minh Hòa Bình. Đề xuất đƣợc một số giải pháp nhằm góp phần hoàn thiện công tác quản trị Marketing tại công ty Trách nhiệm hữu hạn phát triển Đức Minh Hòa Bình.

ối tƣợng,phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Công tác quản trị Marketing tại công ty Trách nhiệm hữu hạn phát triển Đức Minh Hòa Bình. Phạm vi nghiên cứu: Địa điểm nghiên cứu: Công ty TN phát triển Đức Minh òa Bình, tiểu khu Liên Sơn, thị trấn Lƣơng Sơn, huyện Lƣơng Sơn, tỉnh òa Bình. Thời gian: Các số liệu về tình hình và kết quả sản xuất kinh doanh đƣợc thu thập trong 3 năm 2016-2017-2018.

Nội dung nghiên cứu - ơ sở lý luận về hoạt động Marketing trong doanh nghiệp. - Đặc điểm cơ bản của công ty Trách nhiệm hữu hạn phát triển Đức Minh Hòa Bình. - Thực trạng công tác quản trị Marketing của công ty Trách nhiệm hữu hạn phát triển Đức Minh Hòa Bình. - Giải pháp hoàn thiện công tác quản trị Marketing của công ty Trách nhiệm hữu hạn phát triển Đức Minh Hòa Bình.

Phƣơng pháp nghiên cứu 5. Phương pháp kế thừa Kế thừa và thu thập một số tài liệu có sẵn tại công ty. Các khóa luận, báo cáo khoa học, đề tài nghiên cứu từ các năm trƣớc. Phỏng vấn cán bộ phòng ban: Phòng kế toán, phòng kinh doanh, bộ phận bán hàng.

Phương pháp khảo sát thực tiễn tại doanh nghiệp Khảo sát tình hình tổ chức sản xuất kinh doanh tại công ty Trách nhiệm hữu hạn phát triển Đức Minh Hòa Bình. Khảo sát công tác quản trị Marketing tại công ty Trách nhiệm hữu hạn phát triển Đức Minh Hòa Bình. Phương pháp xử lí số liệu Phƣơng pháp thống kê tổng hợp số liệu. Phƣơng pháp so sánh: So sánh tuyệt đối, so sánh số tƣơng đối để nhận thấy tình hình biến động và tốc độ phát triển của công ty dƣới tác động của các chiến lƣợc Marketing.

Kết cấu khóa luận hƣơng 1: ơ sở lý luận về hoạt động Marketing trong doanh nghiệp. hƣơng 2: Đặc điểm cơ bản của công ty Trách nhiệm hữu hạn phát triển Đức Minh Hòa Bình. hƣơng 3: Thực trạng và giải pháp góp phần hoàn thiện công tác quản trị Marketing tại công ty Trách nhiệm hữu hạn phát triển Đức Minh Hòa Bình. 3 ƢƠNG 1 Ơ Ở LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ MARKETING TRONG DOANH NGHIỆP 1.

Khái niệm, nội dung về quản trị Marketing 1. Khái niệm Định nghĩa về Marketing thì có rất nhiều nhƣng đƣợc dùng phổ biến hiện nay là định nghĩa của Philip Kolter: “Marketing là quá trình quản lí mang tính xã hội, nhờ đó mà các cá nhân, tập thể có đƣợc những gì mà họ cần và mong muốn thông qua việc tạo ra, chào bán và trao đổi những sản phẩm có giá trị đối với ngƣời khác”. Còn Marketing hiện nay đƣợc định nghĩa: “Markting là một quá trình xúc tiến với thị trƣờng nhằm thỏa mãn nhu cầu, mong muốn của con ngƣời, hoặc Marketing là dạng hoạt động của con ngƣời nhằm thỏa mãn nhu cầu và mong muốn thông qua trao đổi.” Ngày nay quan niệm này đƣợc áp dụng một cách rộng rãi. Khái niệm Marketing đƣợc xây dựng trên cơ sở các khái niệm cốt lõi hay còn gọi là thuật ngữ cơ bản của Marketing nhƣ: Nhu cầu thị trường: đƣợc nhiều ngƣời hiểu một cách đơn giản là sự đòi hỏi của con ngƣời về một sản phẩm nào đó và hàm chứa 3 mức độ: nhu cầu tự nhiên nhƣ cầu mong muốn và nhu cầu có khả năng thanh toán.

Nhu cầu tự nhiên là vốn có là một mặt bản thể của con ngƣời mà nhà hoạt động Marketing không tạo ra nó. Nó là cảm giác thiếu hụt một thứ gì đó mà con ngƣời cảm nhận đƣợc. Mong muốn là dạng nhu cầu tự nhiên đặc thù, đảm bảo đƣợc đáp lại bằng một hình thức đặc thù phù hợp với trình độ văn hóa và tính cách cá nhân của con ngƣời. Nhu cầu có khả năng thanh toán là nhu cầu tự nhiên và mong muốn phù hợp với khả năng mua sắm.

Để hiểu đƣợc nhu cầu thị trƣờng nhà quản trị Marketing phải nghiên cứu thị trƣờng ngƣời tiêu dụng về các phƣơng diện nhu cầu. Giá trị tiêu dùng: của một sản phẩm là sự đánh giá của ngƣời tiêu dùng về khả năng của nó trong việc thỏa mãn nhu cầu của họ. Theo quan niệm của ngƣời 4 tiêu dùng thì chi phí đối với một hàng hóa là tất cả những hao tổn mà ngƣời tiêu dùng phải bỏ ra để có đƣợc những lợi ích do tiêu dùng hàng hóa đó mang lại. Sự thỏa mãn: là mức độ về trạng thái của ngƣời tiêu dùng từ việc so sánh kết quả từ việc tiêu dùng sản phẩm với những kì vọng của họ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ