Giải Pháp Giảm Nghèo Đa Chiều Tại Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh Đến Năm 2020

Chuyên đề phân tích giải pháp giảm nghèo đa chiều tại huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh, hướng đến mục tiêu phát triển bền vững đến năm 2020.

Chuyên ngành

Kế Hoạch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Chuyên Đề Thực Tập Tốt Nghiệp

2017

63
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIÊU

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: KHUNG LÝ THUYẾT VỀ GIẢM NGHÈO ĐA CHIỀU TẠI VIỆT NAM

1.1. Khái niệm nghèo đa chiều

1.2. Các thước đo đánh giá nghèo đa chiều

1.3. Sự cần thiết giảm nghèo đa chiều

1.4. Các nhân tố ảnh hưởng đến giảm nghèo đa chiều

1.4.1. Nhân tố chính sách

1.4.2. Nhân tố về tổ chức thực hiện

1.4.3. Nhân tố liên quan mỗi cá nhân, hộ nghèo

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG NGHÈO ĐA CHIỀU TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN TIÊN YÊN – TỈNH QUẢNG NINH TRONG THỜI GIAN QUA

2.1. Giới thiệu đặc điểm đặc thù huyện Tiên Yên

2.1.1. Điều kiện tự nhiên

2.1.2. Điều kiện văn hóa xã hội

2.2. Các chương trình, chính sách giảm nghèo tại huyện Tiên Yên

2.2.1. Chính sách hỗ trợ sản xuất cho các thôn, xã

2.2.2. Chính sách hỗ trợ đào tạo nghề, giải quyết việc làm

2.2.3. Công tác cấp phát thẻ bảo hiểm y tế và chăm sóc sức khỏe cho người dân

2.2.4. Chính sách hỗ trợ giáo dục

2.2.5. Chính sách hỗ trợ nhà ở cho hộ nghèo

2.2.6. Chính sách hỗ trợ vay vốn tín dụng ưu đãi cho hộ nghèo, hộ cận nghèo, Chương trình giảm nghèo

2.3. Hỗ trợ các mô hình giảm nghèo từ Chương trình mục tiêu quốc gia về giảm nghèo

2.4. Thực trạng nghèo tại huyện Tiên Yên

2.4.1. Thực trạng nghèo đơn chiều

2.4.2. Thực trạng nghèo đa chiều

2.5. Đánh giá thực trạng giảm nghèo tại huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh giai đoạn 2011 - 2016

2.6. Hạn chế và nguyên nhân

3. CHƯƠNG 3: ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP GIẢM NGHÈO ĐA CHIỀU TẠI HUYỆN TIÊN YÊN, TỈNH QUẢNG NINH GIAI ĐOẠN 2017 – 2020

3.1. Định hướng và mục tiêu giảm nghèo tại huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh giai đoạn 2017 - 2020

3.1.1. Định hướng chung

3.2. Giải pháp giảm nghèo đa chiều tại huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh

3.2.1. Triển khai đồng bộ và có hiệu quả các chính sách giảm nghèo

3.2.2. Đa dạng hóa nguồn vốn cho các chương trình giảm nghèo

3.2.3. Nâng cao năng lực giảm nghèo cho đội ngũ cán bộ công tác giảm nghèo

3.2.4. Tăng cường công tác tuyên truyền, vận động trong xóa đói giảm nghèo

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Giảm Nghèo Đa Chiều Tại Tiên Yên Quảng Ninh

Nghèo đói là một vấn nạn toàn cầu, và Việt Nam không nằm ngoài vòng xoáy này. Trong bối cảnh phát triển kinh tế, xóa đói giảm nghèo (XĐGN) luôn là ưu tiên hàng đầu của Đảng và Nhà nước. Tuy nhiên, cách đo lường nghèo truyền thống dựa trên thu nhập đơn thuần đã bộc lộ nhiều hạn chế. Nó bỏ qua những thiếu hụt trong tiếp cận các dịch vụ thiết yếu như y tế, giáo dục, và nước sạch. Nghèo đa chiều tiếp cận vấn đề một cách toàn diện hơn, bao gồm cả các yếu tố thu nhập và phi thu nhập. Huyện Tiên Yên, Quảng Ninh, đã nỗ lực thực hiện nhiều biện pháp giảm nghèo, nhưng kết quả chưa thực sự bền vững. Tỷ lệ tái nghèo còn cao, và nguồn lực chính sách đôi khi bị phân tán, ảnh hưởng đến hiệu quả.

1.1. Khái niệm Nghèo Đa Chiều và Sự Cần Thiết

Trước đây, nghèo thường được hiểu đơn giản là sự thiếu thốn về vật chất, đo lường bằng thu nhập hoặc chi tiêu. Tuy nhiên, cách tiếp cận này bỏ qua nhiều khía cạnh quan trọng khác của cuộc sống. Nghèo đa chiều xem xét nhiều yếu tố như y tế, giáo dục, nhà ở, vệ sinh môi trường, và khả năng tiếp cận thông tin. Cách tiếp cận này giúp xác định chính xác hơn những người thực sự cần giúp đỡ và xây dựng các chính sách giảm nghèo hiệu quả hơn. Theo Liên hợp quốc (UN), nghèo là tình trạng thiếu năng lực tối thiểu để tham gia hiệu quả vào các hoạt động xã hội.

1.2. Các Thước Đo Đánh Giá Nghèo Đa Chiều Hiện Nay

Để đo lường nghèo đa chiều, người ta sử dụng cả các chỉ số tiền tệ và phi tiền tệ. Các chỉ số tiền tệ bao gồm thu nhập và chi tiêu bình quân đầu người. Các chỉ số phi tiền tệ bao gồm các yếu tố như tình trạng y tế, trình độ giáo dục, chất lượng nhà ở, và khả năng tiếp cận các dịch vụ công cộng. Một số chỉ số phổ biến được sử dụng trên thế giới bao gồm Chỉ số nghèo khổ con người (HPI) và Chỉ số nghèo khổ đa chiều (MPI). Các chỉ số này giúp các nhà hoạch định chính sách có cái nhìn toàn diện hơn về tình trạng nghèo và xây dựng các chương trình giảm nghèo phù hợp.

II. Phân Tích Thực Trạng Giảm Nghèo Đa Chiều ở Huyện Tiên Yên

Huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh, có nhiều đặc điểm kinh tế - xã hội đặc thù ảnh hưởng đến công tác giảm nghèo. Huyện đã triển khai nhiều chương trình, chính sách giảm nghèo, bao gồm hỗ trợ sản xuất, đào tạo nghề, cấp thẻ bảo hiểm y tế, hỗ trợ giáo dục, và hỗ trợ nhà ở. Tuy nhiên, tỷ lệ hộ nghèo và cận nghèo vẫn còn cao, đặc biệt là ở các vùng đồng bào dân tộc thiểu số. Đánh giá thực trạng giảm nghèo giai đoạn 2011-2016 cho thấy nhiều hạn chế và nguyên nhân cần được khắc phục.

2.1. Đặc Điểm Kinh Tế Xã Hội Huyện Tiên Yên Quảng Ninh

Tiên Yên là một huyện miền núi của tỉnh Quảng Ninh, có địa hình phức tạp và điều kiện kinh tế - xã hội còn nhiều khó khăn. Dân số chủ yếu là đồng bào dân tộc thiểu số, với trình độ dân trí còn thấp và khả năng tiếp cận các dịch vụ công cộng còn hạn chế. Mặc dù huyện đã có nhiều nỗ lực trong phát triển kinh tế, nhưng thu nhập bình quân đầu người vẫn còn thấp so với mức bình quân của tỉnh. Điều này gây khó khăn cho công tác giảm nghèo và nâng cao đời sống người dân.

2.2. Các Chương Trình Chính Sách Giảm Nghèo Đã Triển Khai

Trong những năm qua, huyện Tiên Yên đã triển khai nhiều chương trình, chính sách giảm nghèo do Trung ương và địa phương ban hành. Các chương trình này bao gồm hỗ trợ sản xuất nông nghiệp, đào tạo nghề cho lao động nông thôn, cấp thẻ bảo hiểm y tế cho người nghèo, hỗ trợ giáo dục cho học sinh nghèo, và hỗ trợ xây dựng nhà ở cho hộ nghèo. Tuy nhiên, hiệu quả của các chương trình này còn hạn chế do nhiều nguyên nhân, như nguồn lực còn hạn hẹp, công tác quản lý và giám sát chưa chặt chẽ, và sự tham gia của người dân còn hạn chế.

2.3. Đánh Giá Thực Trạng Nghèo Đa Chiều Giai Đoạn 2011 2016

Phân tích thực trạng nghèo đa chiều tại Tiên Yên giai đoạn 2011-2016 cho thấy tỷ lệ hộ nghèo và cận nghèo vẫn còn cao, đặc biệt là ở các xã vùng sâu, vùng xa và các hộ đồng bào dân tộc thiểu số. Tỷ lệ tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản như y tế, giáo dục, nước sạch, và vệ sinh môi trường còn thấp. Nhiều hộ nghèo vẫn còn thiếu nhà ở, đất sản xuất, và vốn để phát triển kinh tế. Điều này cho thấy công tác giảm nghèo cần có những giải pháp đồng bộ và hiệu quả hơn.

III. Giải Pháp Đột Phá Giảm Nghèo Đa Chiều Tại Tiên Yên Đến 2020

Để đạt được mục tiêu giảm nghèo bền vững đến năm 2020, huyện Tiên Yên cần có những giải pháp đột phá và toàn diện. Các giải pháp này bao gồm triển khai đồng bộ và hiệu quả các chính sách giảm nghèo, đa dạng hóa nguồn vốn cho các chương trình giảm nghèo, nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ làm công tác giảm nghèo, và tăng cường công tác tuyên truyền, vận động trong xóa đói giảm nghèo.

3.1. Triển Khai Đồng Bộ và Hiệu Quả Các Chính Sách Giảm Nghèo

Các chính sách giảm nghèo cần được triển khai một cách đồng bộ và hiệu quả, đảm bảo đến đúng đối tượng và mang lại lợi ích thiết thực cho người nghèo. Cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát để ngăn chặn tình trạng tham nhũng, lãng phí và đảm bảo tính minh bạch trong việc thực hiện các chính sách. Đồng thời, cần rà soát, sửa đổi, bổ sung các chính sách không còn phù hợp với thực tế và xây dựng các chính sách mới đáp ứng yêu cầu của tình hình mới.

3.2. Đa Dạng Hóa Nguồn Vốn Cho Các Chương Trình Giảm Nghèo

Nguồn vốn cho các chương trình giảm nghèo cần được đa dạng hóa, không chỉ dựa vào ngân sách nhà nước mà còn huy động từ các nguồn lực xã hội khác, như các tổ chức quốc tế, các doanh nghiệp, và các cá nhân. Cần có cơ chế khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào các vùng nghèo, tạo việc làm cho người nghèo và góp phần vào công tác giảm nghèo. Đồng thời, cần tăng cường công tác quản lý và sử dụng hiệu quả nguồn vốn giảm nghèo.

3.3. Nâng Cao Năng Lực Cán Bộ Làm Công Tác Giảm Nghèo

Đội ngũ cán bộ làm công tác giảm nghèo cần được nâng cao năng lực, trình độ chuyên môn và phẩm chất đạo đức. Cần tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng để cán bộ nắm vững các chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước về giảm nghèo, cũng như các kỹ năng cần thiết để thực hiện công tác giảm nghèo một cách hiệu quả. Đồng thời, cần có cơ chế đánh giá, khen thưởng, kỷ luật cán bộ một cách công bằng, minh bạch.

IV. Phát Triển Kinh Tế Xã Hội Gắn Với Giảm Nghèo Bền Vững

Phát triển kinh tế xã hội phải gắn liền với giảm nghèo bền vững, tạo điều kiện cho người nghèo có cơ hội tiếp cận các nguồn lực và dịch vụ công cộng, nâng cao thu nhập và cải thiện đời sống. Cần tập trung phát triển các ngành nghề có lợi thế của địa phương, tạo việc làm cho người nghèo và góp phần vào tăng trưởng kinh tế. Đồng thời, cần bảo vệ môi trường và phát triển du lịch cộng đồng để tạo thêm nguồn thu nhập cho người dân.

4.1. Hỗ Trợ Phát Triển Sinh Kế Bền Vững Cho Hộ Nghèo

Cần hỗ trợ các hộ nghèo phát triển sinh kế bền vững, phù hợp với điều kiện và khả năng của từng hộ. Các hình thức hỗ trợ có thể bao gồm cung cấp vốn vay ưu đãi, hỗ trợ kỹ thuật sản xuất, kết nối thị trường tiêu thụ sản phẩm, và đào tạo nghề. Đồng thời, cần khuyến khích các hộ nghèo tham gia vào các tổ chức hợp tác xã, tổ liên kết sản xuất để tăng cường sức mạnh và khả năng cạnh tranh.

4.2. Nâng Cao Khả Năng Tiếp Cận Dịch Vụ Cho Người Nghèo

Cần nâng cao khả năng tiếp cận dịch vụ cho người nghèo, đặc biệt là các dịch vụ y tế, giáo dục, nước sạch, và vệ sinh môi trường. Cần tăng cường đầu tư vào cơ sở hạ tầng, nâng cao chất lượng dịch vụ, và có các chính sách ưu đãi cho người nghèo khi sử dụng các dịch vụ này. Đồng thời, cần tăng cường công tác tuyên truyền, vận động để người nghèo nâng cao nhận thức về quyền lợi và trách nhiệm của mình trong việc sử dụng các dịch vụ công cộng.

4.3. Bảo Tồn và Phát Huy Văn Hóa Truyền Thống

Bảo tồn và phát huy văn hóa truyền thống của các dân tộc thiểu số là một yếu tố quan trọng trong công tác giảm nghèo bền vững. Cần có các chính sách hỗ trợ các hoạt động bảo tồn và phát huy văn hóa truyền thống, như khôi phục các lễ hội, nghề thủ công truyền thống, và các di sản văn hóa vật thể và phi vật thể. Đồng thời, cần khuyến khích phát triển du lịch cộng đồng gắn với văn hóa truyền thống để tạo thêm nguồn thu nhập cho người dân.

V. Đánh Giá Hiệu Quả và Bài Học Kinh Nghiệm Giảm Nghèo

Việc đánh giá hiệu quả các chương trình giảm nghèo và rút ra bài học kinh nghiệm là rất quan trọng để cải thiện công tác giảm nghèo trong tương lai. Cần có các tiêu chí đánh giá rõ ràng, khách quan và minh bạch, dựa trên các số liệu thống kê và các khảo sát thực tế. Đồng thời, cần lắng nghe ý kiến của người dân và các chuyên gia để có những đánh giá chính xác và toàn diện.

5.1. Các Tiêu Chí Đánh Giá Hiệu Quả Giảm Nghèo Đa Chiều

Các tiêu chí đánh giá hiệu quả giảm nghèo đa chiều cần bao gồm cả các chỉ số về thu nhập và các chỉ số về tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản. Cần đánh giá xem các chương trình giảm nghèo đã giúp người nghèo tăng thu nhập như thế nào, cải thiện đời sống vật chất và tinh thần ra sao, và nâng cao khả năng tiếp cận các dịch vụ y tế, giáo dục, nước sạch, và vệ sinh môi trường như thế nào.

5.2. Bài Học Kinh Nghiệm Từ Thực Tiễn Giảm Nghèo Tại Tiên Yên

Từ thực tiễn giảm nghèo tại Tiên Yên, có thể rút ra một số bài học kinh nghiệm quan trọng. Thứ nhất, công tác giảm nghèo cần có sự tham gia của cả hệ thống chính trị và toàn xã hội. Thứ hai, các chương trình giảm nghèo cần được thiết kế phù hợp với điều kiện và đặc điểm của từng địa phương. Thứ ba, cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát để đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả của các chương trình giảm nghèo.

VI. Tầm Nhìn và Giải Pháp Giảm Nghèo Bền Vững Đến Năm 2025

Để đạt được mục tiêu giảm nghèo bền vững đến năm 2025, cần có một tầm nhìn dài hạn và các giải pháp đồng bộ, toàn diện. Cần tiếp tục đẩy mạnh phát triển kinh tế xã hội, tạo việc làm và nâng cao thu nhập cho người dân. Đồng thời, cần tăng cường đầu tư vào các lĩnh vực y tế, giáo dục, nước sạch, và vệ sinh môi trường để nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân.

6.1. Định Hướng Phát Triển Kinh Tế Xã Hội Giai Đoạn 2021 2025

Định hướng phát triển kinh tế xã hội giai đoạn 2021-2025 cần tập trung vào việc phát triển các ngành nghề có lợi thế của địa phương, như nông nghiệp công nghệ cao, du lịch sinh thái, và dịch vụ. Cần tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp đầu tư vào các vùng nghèo, tạo việc làm cho người nghèo và góp phần vào tăng trưởng kinh tế. Đồng thời, cần bảo vệ môi trường và phát triển du lịch cộng đồng để tạo thêm nguồn thu nhập cho người dân.

6.2. Các Giải Pháp Đột Phá Để Giảm Nghèo Bền Vững

Các giải pháp đột phá để giảm nghèo bền vững bao gồm việc áp dụng các công nghệ mới vào sản xuất nông nghiệp, phát triển các mô hình du lịch cộng đồng sáng tạo, và tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực giảm nghèo. Cần có các chính sách khuyến khích các doanh nghiệp và các tổ chức xã hội tham gia vào công tác giảm nghèo, và tạo điều kiện cho người nghèo tiếp cận các nguồn lực và dịch vụ công cộng.

07/06/2025
Chuyên đề thực tập giải pháp giảm nghèo đa chiều tại huyện tiên yên tỉnh quảng ninh đến năm 2020

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: KHUNG LÝ THUYẾT VỀ GIẢM NGHÈO ĐA CHIỀU TẠI VIỆT NAM 1. Khái niệm nghèo đa chiều Nghèo đói không hẳn là một khái niệm mới lạ khi được nhắc tới, tuy nhiên, xét về góc độ nghiên cứu và đánh giá thì lại chưa được cân nhắc và đo lường một cách đầy đủ và toàn diện, đặc biệt là tại một nước đang phát triển và còn nhiều khó khăn trong các công tác chính sách, an sinh xã hội như Việt Nam. Trong các nghiên cứu sớm và cơ bản về nghèo từ thập niên 70 của thế kỷ XX, nghèo đói chỉ được nhận thức về cơ bản là sự nghèo khổ về vật chất, tiêu dùng; mà yếu tố cốt lõi để đánh giá một người trong tình trạng nghèo đói là sự thiếu hụt so với một chuẩn mực nhất định, đồng nhất với một khái niệm khác cụ thể hơn, đó là mức sống, mà được xác định phụ thuộc vào các yếu tố chuẩn mực xã hội thay đổi theo không gian và thời gian. Để dễ dàng cho đánh giá và khảo sát, đo lường,yếu tố thu nhập hay mức chi tiêu đã trở thành thước đo thông dụng và thuận tiện, thể hiện được lợi thế của nó trong cả thời kỳ trước khi người ta có cái nhìn toàn diện và đa chiều hơn với khái niệm nghèo đói, từ nghèo khổ vật chất đến nghèo khổ con người và xã hội.

Khi đó, việc tăng mức sống hay độ thỏa dụng cá nhân gần như được đưa về việc chú trọng làm tăng thu nhập người dân. Theo cách hiểu này, các chính sách XĐGN sẽ phải tập trung vào việc tăng năng suất tạo việc làm…qua đó cải thiện, nâng cao thu nhập cho người dân để họ cơ bản đạt được mức sống như xã hội mong muốn. Quan niệm về đói nghèo như vậy là cần, nhưng chưa đủ vì đói nghèo là khái niệm bao hàm nhiều khía cạnh khác chứ không chỉ riêng thu nhập, mà coi cái người nghèo thiếu hụt ở đây là nhu cầu cơ bản, được hiểu là những hàng hóa và dịch vụ cụ thể mà việc được đáp ứng chúng là điều kiện tiên quyết để đảm bảo cuộc sống. Những nhu cầu cơ bản đó bao gồm lương thực, nước sạch, điều kiện vệ sinh, nhà ở, giáo dục, y tế cơ sở và như cầu tiếp cận thông tin.

Theo góc độ này, để XĐGN cần có chính sách cụ thể đối với từng nhu cầu cơ bản, chứ không chỉ tập trung vào mỗi việc tăng thu nhập cho cá nhân. Dương Thị Hương Giang – Kế hoạch 55A Chuyên đề thực tập 5 Tại hội nghị về chống nghèo đói do Uỷ ban Kinh tế Xã hội Khu vực Châu á- Thái bình dương (ESCAP) tại Bangkok, Thái Lan vào tháng 9 năm 1993, các quốc gia trong khu vực đã thống nhất cao rằng: "Nghèo khổ là tình trạng một bộ phận dân cư không có khả năng thoả mãn những như cầu cơ bản của con người mà những nhu cầu ấy phụ thuộc vào trình độ phát triển kinh tế xã hội, phong tục tập quán của từng vùng và những phong tục ấy được xã hội thừa nhận." Trong báo cáo phát triển con người năm 1997, UNDP đã đề cập đến khái niệm nghèo khổ dựa trên cơ sở quan điểm về phát triển con người, gọi là nghèo khổ tổng hợp hay nghèo khổ con người. Khác với quan niệm nghèo khổ về thu nhập, nghèo khổ tổng hợp đề cập đến sự phủ nhận các cơ hội và sự lựa chọn để đảm bảo một cuộc sống cơ bản nhất hoặc “có thể chấp nhận được”. Theo đó, nghèo khổ được tính đến điều kiện khó khăn trong phát triển con người cơ bản, ví dụ như cuộc đời ngắn ngủi (tuổi thọ), thiếu giáo dục cơ bản và thiếu sự tiếp cận đến các nguồn lực.

Khái niệm trên cho thấy, xóa nghèo cũng là một khía cạnh của phát triển con người – một khái niệm được định nghĩa là quá trình tăng thêm sự lựa chọn của con người. Trong những năm gần đây, khái niệm nghèo đa chiều, tức đo lường nghèo đói trên phương diện nhiều chiều cạnh phản ánh các nhu cầu sinh hoạt cơ bản của con người, đã được chú ý đến và đang từng bước được áp dụng trong việc chuyển từ đánh giá đơn chiều nghèo vật chất sang tiếp cận nghèo đa chiều. Khái niệm nghèo theo nghĩa đa chiều đã được Tổ chức Liên hợp quốc (UN) đề cập đến trong Tuyên bố Liên hợp quốc vào tháng 6/2008: "Nghèo là thiếu năng lực tối thiểu để tham gia hiệu quả vào các hoạt động xã hội. Nghèo có nghĩa là không có đủ ăn, đủ mặc, không được đi học, không được khám chữa bệnh, không có đất đai để trồng trọt hoặc không có nghề nghiệp để nuôi sống bản thân, không được tiếp cận tín dụng.

Nghèo cũng có nghĩa là không an toàn, không có quyền, và bị loại trừ, dễ bị bạo hành, phải sống trong các điều kiện rủi ro, không tiếp cận được nước sạch và công trình vệ sinh" Như vậy, ngày nay, hầu hết các tổ chức quốc tế như NHTG, UN đều đã mở rộng khái niệm đói nghèo để bao hàm cả các khái niệm về khả năng thực hiện, đạt Dương Thị Hương Giang – Kế hoạch 55A Chuyên đề thực tập 6 đến các nhu cầu hay độ thỏa dụng cá nhân. Theo đó, đói nghèo gồm những khía cạnh cơ bản như: - Sự khốn cùng về vật chất, được đo lường theo một tiêu chí thích hợp về thu nhập hoặc tiêu dùng. - Đi kèm với sự khốn cùng về vật chất là sự thiếu thốn về giáo dục và y tế. - Nguy cơ dễ bị tổn thương và dễ gặp rủi ro, tức là khả năng một hộ gia đình hay cá nhân bị rơi vào cảnh đói nghèo về thu nhập hoặc về sức khỏe.

- Cuối cùng là tình trạng không có tiếng nói và quyền lực của người nghèo. Ngoài ra, còn có nhiều quan niệm khác nhau về nghèo đói. Theo Ngân hàng phát triển Châu Á: “Nghèo là tình trạng thiếu những tài sản cơ bản và cơ hội mà mỗi con người có quyền được hưởng. Mọi người cần được tiếp cận với giáo dục cơ sở và các dịch vụ chăm sóc sức khoẻ cơ bản.

Các hộ nghèo có quyền duy trì cuộc sống bằng chính lao động của họ và được trả công một cách hợp lý, cũng như được sự bảo trợ khi có biến động bên ngoài”. Nghị quyết số 15-NQ/TW Hội nghị TW5 của Ban chấp hành Trung ương khóa 11 về chính sách xã hội giai đoạn 2012 – 2020 đã thể hiện sơ bộ quan niệm về nghèo đa chiều khi đề ra nhiệm vụ “bảo đảm an sinh xã hội, chú trọng đến việc làm, bảo hiểm xã hội, trợ giúp xã hội cho những đối tượng có hoàn cảnh đặc biệt khó khăn, đồng bào dân tộc ít người, bảo đảm mức tối thiểu về thu nhập và một số dịch vụ xã hội cơ bản như khám chữa bệnh, học hành, nhà ở, nước sạch, thông tin, truyền thông”. Như vậy, khái niệm nghèo đa chiều đã cơ bản được đề cập ở Việt Nam từ năm 2013, được hiểu là tình trạng con người không được đáp ứng một số nhu cầu cơ bản trong cuộc sống, và được Phó Thủ tướng Vũ Văn Ninh giao cho Bộ Lao động- Thương binh và Xã hội phối hợp với các bộ, cơ quan liên quan nghiên cứu xây dựng đề án tổng thể về đổi mới phương pháp tiếp cận nghèo đói ở Việt Nam từ đơn chiều sang đa chiều. Trước đó, Quốc hội khóa 13, kỳ họp thứ 7 đã thông qua Nghị quyết NQ76/2014/QH13 về đẩy mạnh thực hiện mục tiêu giảm nghèo bền vững đến năm 2020, trong đó nêu rõ: "xây dựng chuẩn nghèo mới theo phương pháp tiếp cận đa chiều nhằm bảo đảm mức sống tối thiểu (thu nhập) và đáp ứng các dịch vụ xã hội cơ bản" và đã được làm rõ nhiệm vụ xây dựng, nghiên cứu xây dựng đề án tổng thể về Dương Thị Hương Giang – Kế hoạch 55A Chuyên đề thực tập 7 đổi mới phương pháp tiếp cận nghèo đói ở Việt Nam từ đơn chiều sang đa chiều qua Quyết định số 2324/QĐ-TTg ngày 19/12/2014 của Thủ tướng Chính phủ về ban hành kế hoạch hành động triển khai Nghị quyết số 76/2014/QH13.

Ngày 15/9/2015, Đề án tổng thể “Chuyển đổi phương pháp tiếp cận đo lường nghèo từ đơn chiều sang đa chiều áp dụng cho giai đoạn 2016-2020” được Thủ tướng Chính phủ ký quyết định phê duyệt, xác định chuẩn nghèo mới cho công tác đo lường nghèo tại Việt Nam thực hiện chương trình MTQG giảm nghèo bền vững giai đoạn 2015 – 2020. Tuy được diễn giải bằng nhiều cách thức khác nhau nhưng nhìn chung, các khái niệm trên đều cho thấy sự thống nhất một cách tương đối của các quốc gia, các nhà chính trị và các học giả với quan điểm nghèo là một hiện tượng đa chiều, cần được chú ý nhìn nhận là sự thiếu hụt hoặc không được thỏa mãn các nhu cầu cơ bản của con người. Trong khuôn khổ bài viết, để đảm bảo nhất quán, tác giả thống nhất sử dụng khái niệm Nghèo đa chiều là tình trạng con người không được đáp ứng ở mức tối thiểu các nhu cầu cơ bản trong cuộc sống. Các thước đo đánh giá nghèo đa chiều Như vậy, nghèo đói đa chiều có thể được phản ánh bằng các chỉ số tiền tệ và phi tiền tệ.

Khía cạnh tiền tệ của đói nghèo được phản ánh chủ yếu qua mức chi tiêu bình quân đầu người, thể hiện các mức chi cho ăn uống, học hành, chăm sóc sức khỏe…làm cải thiện chất lượng cuộc sống. Ngoài ra, thước đo chi tiêu còn bao gồm cả tính toán về “gía trị sử dụng” hàng năm của những hàng hóa lâu bền và nhà ở. Ngoài việc sử dụng số liệu về chi tiêu, người ta còn sử dụng số liệu về thu nhập.Nó cho phép phân tách được các nguồn thu nhập khi phân tích đói nghèo, và việc thu thập, so sánh số liệu từ các nguồn khác nhau dễ dàng hơn. Các khía cạnh phi tiền tệ của đói nghèo được dùng để đo tình trạng thiếu thốn về y tế, giáo dục, nhà ở, sự bất an, kém tự tin hay thiếu quyền lực… Trong một số trường hợp, có thể ước tính giá trị của các chỉ số phi tiền tệ này, nhưng đa phần phải dựa trên các đánh giá chủ quan do cá nhân tự khai báo qua các cuộc điều tra.

Dương Thị Hương Giang – Kế hoạch 55A Chuyên đề thực tập 8 Khi nghèo đói được nhìn nhận dưới góc độ đa chiều, thì để đo lường, người ta cũng phải xem xét đến các quyền lợi xã hội và phúc lợi kinh tế. Do vậy, thiết lập một phương pháp, thước đo nghèo đa chiều cần cân đối đến các mặt y tế, giáo dục, lương thực, nguồn vốn, việc làm và thu nhập.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Giải Pháp Giảm Nghèo Đa Chiều Tại Huyện Tiên Yên, Quảng Ninh Đến Năm 2020" trình bày những chiến lược và giải pháp nhằm giảm nghèo bền vững tại huyện Tiên Yên. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc huy động nguồn lực cộng đồng và phát triển kinh tế địa phương để cải thiện đời sống người dân. Các giải pháp được đề xuất không chỉ tập trung vào việc tăng cường cơ sở hạ tầng mà còn chú trọng đến việc nâng cao năng lực quản lý và phát triển bền vững.

Để mở rộng hiểu biết về các phương pháp giảm nghèo và phát triển kinh tế, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn nghiên cứu việc huy động nguồn lực cộng đồng trong xây dựng nông thôn mới trên địa bàn huyện Mường Ảng tỉnh Điện Biên, nơi đề cập đến cách thức huy động nguồn lực cộng đồng trong phát triển nông thôn. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ phát triển kinh tế biển để thoát nghèo bền vững tại các xã ven biển huyện Hậu Lộc tỉnh Thanh Hóa sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về phát triển kinh tế biển như một giải pháp giảm nghèo. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Luận văn giải pháp huy động nguồn lực cộng đồng trong xây dựng nông thôn mới tại huyện Hạ Hòa tỉnh Phú Thọ, để thấy được những cách thức tương tự được áp dụng ở các địa phương khác. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các giải pháp giảm nghèo và phát triển kinh tế bền vững.