Nghiên Cứu Giải Pháp Cải Thiện Cán Cân Thương Mại Việt Nam – Trung Quốc: Thực Trạng, Động Thái Cấu Trúc Và Định Hướng Chiến Lược Đến Năm 2015

Thông tin đề tài:

  • Tên đề tài: Nghiên cứu xây dựng một số giải pháp nhằm cải thiện cán cân thương mại của Việt Nam trong quan hệ thương mại Việt Nam – Trung Quốc
  • Cơ quan chủ quản & thực hiện: Viện Nghiên cứu Thương mại – Bộ Công Thương
  • Mã số đề tài: 67. RD
  • Chủ nhiệm đề tài: PGS. Nguyễn Văn Lịch
  • Thành viên nghiên cứu chính: TS. Từ Thanh Thủy, ThS. Đỗ Kim Chi, CN. Bùi Thanh Thủy
  • Thời gian công bố: Tháng 12/2008

Tóm tắt nghiên cứu (Research Summary)

  • Câu hỏi nghiên cứu chính (Research Question): Bản chất, quy mô và các động thái cấu trúc dẫn đến tình trạng thâm hụt cán cân thương mại (nhập siêu) gia tăng nhanh chóng của Việt Nam đối với Trung Quốc trong giai đoạn 2000–2007 là gì? Đâu là hệ thống giải pháp khả thi, đồng bộ nhằm cải thiện cán cân thương mại song phương đến năm 2015 mà vẫn đảm bảo mục tiêu tăng trưởng kinh tế, ổn định kinh tế vĩ mô và thực thi cam kết hội nhập quốc tế (WTO, ACFTA)?
  • Khung phương pháp luận (Methodology Snapshot): Đề tài ứng dụng phương pháp tiếp cận kinh tế học vĩ mô kinh tế mở, mô hình số nhân ngoại thương, phân tích dữ liệu chuỗi thời gian (time-series) giai đoạn 1991–2007 từ Tổng cục Thống kê (GSO) và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF). Đặc biệt, nghiên cứu phát triển và áp dụng công cụ định lượng "Chỉ số thâm nhập xuất khẩu (Export Penetration Index - CX)" để đánh giá thực chất năng lực cạnh tranh và mức độ thâm nhập hàng hóa giữa hai quốc gia so với bối cảnh toàn cầu.
  • Phát hiện then chốt (Key Findings): Cán cân thương mại Việt Nam – Trung Quốc đã đảo chiều từ thặng dư 111 triệu USD năm 2000 sang thâm hụt nghiêm trọng, lập đỉnh hơn 9,1 tỷ USD năm 2007 với tốc độ tăng trưởng nhập khẩu bình quân đạt 38,2%/năm (gấp hơn 3 lần tốc độ tăng trưởng xuất khẩu 11,8%/năm). Chỉ số thâm nhập xuất khẩu ($CX$) của Việt Nam sang Trung Quốc sụt giảm từ 20 (năm 2000) xuống còn 5 (năm 2007). Nguyên nhân cốt lõi không nằm ở biến động tiền tệ ngắn hạn mà do khiếm khuyết cơ cấu: Việt Nam rơi vào bẫy xuất khẩu thô (nhiên liệu, nông sản) và lệ thuộc sâu sắc vào nhập khẩu nguyên phụ liệu sản xuất, máy móc thiết bị từ Trung Quốc.
  • Hàm ý chính sách (Policy Implications): Cải thiện cán cân thương mại đòi hỏi chiến lược tái cấu trúc chuỗi cung ứng, phát triển đột phá ngành công nghiệp hỗ trợ trong nước, đa dạng hóa thị trường nhập khẩu nguyên liệu và chuyển dịch mô hình thu hút FDI sang các ngành công nghệ cao có giá trị gia tăng lớn.

Bối cảnh và tầm quan trọng (Context & Significance)

Bối cảnh nghiên cứu và khoảng trống tri thức

Sau khi bình thường hóa quan hệ ngoại giao vào năm 1991 và đặc biệt là việc triển khai Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN – Trung Quốc (ACFTA) cùng việc Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2007, quan hệ thương mại Việt – Trung đã phát triển bùng nổ. Kim ngạch xuất nhập khẩu hai chiều tăng trưởng vượt bậc, biến Trung Quốc trở thành đối tác thương mại hàng đầu của Việt Nam.

Tuy nhiên, bức tranh ngoại thương song phương nhanh chóng bộc lộ sự mất cân đối nghiêm trọng. Trước năm 2008, phần lớn các nghiên cứu trong nước (như Võ Trí Thành, Lê Xuân Nghĩa, Huỳnh Thế Du) chủ yếu tiếp cận vấn đề nhập siêu dưới lăng kính hạn hẹp của cán cân thanh toán, khả năng chịu đựng của tài khoản vãng lai hoặc ảnh hưởng cục bộ từ việc điều chỉnh tỷ giá đồng Nhân dân tệ (CNY/NDT). Chưa có một công trình nghiên cứu hệ thống cấp Bộ nào giải phẫu toàn diện mối liên hệ hữu cơ giữa: cơ cấu thương mại hàng hóa – chuỗi giá trị sản xuất công nghiệp – dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) – và sự lệch pha của các chính sách vĩ mô tác động trực tiếp đến cán cân thương mại Việt – Trung.

Tính cấp thiết và tác động thực tiễn

Giai đoạn 2005–2007 chứng kiến tốc độ nhập siêu từ thị trường Trung Quốc gia tăng phi mã (từ 2,8 tỷ USD năm 2005 lên hơn 9,1 tỷ USD năm 2007), chiếm tỷ trọng chi phối trong tổng thâm hụt thương mại của toàn nền kinh tế Việt Nam. Tình trạng này đe dọa trực tiếp đến dự trữ ngoại hối quốc gia, gia tăng sức ép lạm phát và làm gia tăng tính tổn thương của nền kinh tế trước các cú sốc bên ngoài.

Đề tài mã số 67.RD mang tính thời sự đặc biệt quan trọng, cung cấp cơ sở khoa học và bằng chứng thực nghiệm vững chắc để các nhà hoạch định chính sách kinh tế vĩ mô xác định đúng bản chất của nhập siêu, từ đó thiết lập lộ trình can thiệp chuẩn xác cho giai đoạn phát triển 2008–2015.


Phương pháp tiếp cận và mô hình nghiên cứu (Methodology & Approach)

Thiết kế nghiên cứu (Research Design)

Đề tài áp dụng phương pháp tiếp cận kết hợp giữa phân tích lý thuyết kinh tế học vĩ mô chuẩn tắc (normative economics)nghiên cứu thực chứng (empirical economics). Nghiên cứu khai thác lý thuyết cân bằng vĩ mô trong nền kinh tế mở, thiết lập mối liên hệ giữa cán cân thương mại ($e - m$) với chênh lệch tiết kiệm – đầu tư nội địa ($S - I$) và cán cân ngân sách chính phủ ($T - G$):

$$e - m = (S - I) + (T - G)$$

Mô hình cũng phân tích tác động rò rỉ ngoại thương (trade leakage) thông qua số nhân chi tiêu trong nền kinh tế mở:

$$k = \frac{1}{1 - (MPC - MPZ)}$$

Trong đó: $MPC$ là xu hướng tiêu dùng cận biên, $MPZ$ là xu hướng nhập khẩu cận biên.

Phương pháp định lượng: Chỉ số thâm nhập xuất khẩu ($CX$)

Để vượt qua giới hạn của việc chỉ nhìn nhận tăng trưởng kim ngạch danh nghĩa thuần túy, nhóm tác giả đã xây dựng mô hình đo lường mức độ thâm nhập thị trường đối tác tương đối so với tăng trưởng mậu dịch toàn cầu:

$$CX = \frac{X_{ij} / M_j}{M_j / W_w} \times 100$$

Hoặc quy đổi tương đương:

$$CX = X_{ij} \times \frac{W_w}{(M_j)^2}$$

  • $X_{ij}$: Giá trị xuất khẩu từ quốc gia $i$ (Việt Nam) sang quốc gia $j$ (Trung Quốc).
  • $M_j$: Tổng giá trị nhập khẩu của quốc gia đối tác $j$ từ thế giới.
  • $W_w$: Tổng giá trị nhập khẩu của toàn thế giới.

Chỉ số này phản ánh khách quan mức độ thâm thấu thực chất của hàng hóa xuất khẩu: chỉ số càng cao, năng lực chiếm lĩnh thị phần của quốc gia tại thị trường mục tiêu càng lớn mà không bị bóp méo bởi quy mô thương mại toàn cầu.

Tính hợp lệ và độ tin cậy của dữ liệu (Validity & Reliability)

  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu chuỗi thời gian đồng bộ từ năm 1991 đến 2007 (kèm dữ liệu ước tính 11 tháng năm 2008) được trích xuất từ Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan Việt Nam và dữ liệu thương mại quốc tế của IMF.
  • Phương pháp kiểm chứng chéo: Dữ liệu xuất nhập khẩu song phương được đối soát hai chiều giữa thống kê của Việt Nam và Trung Quốc, hiệu chỉnh theo chuẩn giá FOB (xuất khẩu) và CIF (nhập khẩu).
  • Phân tích so sánh đa phương: Đặt chỉ số $CX$ của Việt Nam trong hệ quy chiếu đối sánh với 10 quốc gia và vùng lãnh thổ đối tác hàng đầu tại Châu Á (Philippines, Indonesia, Malaysia, Thái Lan, Singapore, Đài Loan, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ, Hồng Kông).

Phát hiện chính của nghiên cứu (Major Findings)

1. Tốc độ suy giảm cán cân thương mại và sự bùng nổ thâm hụt kỷ lục

Giai đoạn 1991–2000, cán cân thương mại song phương nhìn chung duy trì trạng thái thặng dư nghiêng về phía Việt Nam (ngoại trừ năm 1998 thâm hụt nhẹ 31,6 triệu USD). Tuy nhiên, bước sang giai đoạn 2001–2007, cán cân thương mại đã đảo chiều hoàn toàn và thâm hụt mở rộng theo cấp số nhân.

Chỉ tiêu thống kê Năm 2000 Năm 2003 Năm 2005 Năm 2007 Tăng trưởng bình quân 2000–2007
Kim ngạch XNK song phương (nghìn USD) 2.957.208 4.870.052 8.739.910 15.858.680 27,1%/năm (Cả nước: 20,6%)
Kim ngạch XK Việt Nam sang TQ (nghìn USD) 1.534.039 1.747.730 2.961.001 3.356.676 11,8%/năm (Cả nước: 18,9%)
Kim ngạch NK Việt Nam từ TQ (nghìn USD) 1.423.169 3.122.322 5.778.909 12.502.004 38,2%/năm (Cả nước: 26,3%)
Cán cân thương mại (nghìn USD) +110.870 -1.374.592 -2.817.908 -9.145.328 Thâm hụt tăng 43,3 lần
Tỷ trọng NK từ TQ trong tổng NK cả nước (%) 9,3% 12,4% 15,7% 20,1% Tăng hơn gấp đôi
  (Triệu USD)  CÁN CÂN THƯƠNG MẠI VIỆT NAM - TRUNG QUỐC (2000 - 2007)

2. Sự tụt hậu nghiêm trọng của Chỉ số thâm nhập xuất khẩu ($CX$)

Kết quả tính toán chỉ số $CX$ giai đoạn 2000–2007 cho thấy mức độ thâm nhập thực chất của hàng hóa Việt Nam vào thị trường Trung Quốc liên tục lao dốc từ mức 20 (năm 2000) xuống còn 5 (năm 2007).

Trong bảng so sánh 11 đối tác mậu dịch Châu Á của Việt Nam:

  • Mức độ thâm nhập xuất khẩu của Việt Nam cao nhất tại: Philippines (CX trung bình = 256), Indonesia (143), Malaysia (60), Thái Lan (57).
  • Thị trường Trung Quốc chỉ đạt chỉ số trung bình là 10, đứng thứ 9/11, chỉ cao hơn Ấn Độ (8) và Hồng Kông (5).
  • Ngược lại, chỉ số thâm nhập nhập khẩu của hàng hóa Trung Quốc vào Việt Nam tăng bền vững từ 40 (năm 2000) lên 46 (năm 2007), cho thấy sự áp đảo ngày càng mạnh của sản phẩm Trung Quốc tại thị trường nội địa.

3. Bi kịch cơ cấu mậu dịch: "Xuất thô, nhập tinh" và bẫy gia công

Nghiên cứu bóc tách chi tiết cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu, chỉ rõ các điểm nghẽn mang tính cấu trúc:

Cơ cấu xuất khẩu của Việt Nam sang Trung Quốc

  • Chiếm ưu thế tuyệt đối bởi nguyên nhiên liệu thô: Nhóm hàng than đá, dầu thô, cao su chiếm từ 54,0% đến 75,8% tổng kim ngạch xuất khẩu sang Trung Quốc (giai đoạn 2000–2007). Riêng mặt hàng than đá và cao su, thị trường Trung Quốc tiêu thụ tới 60% - 65% tổng lượng xuất khẩu của Việt Nam.
  • Nông thủy sản sụt giảm và thiếu ổn định: Nhóm hàng nông thủy sản giảm tỷ trọng từ 31,8% (năm 2000) xuống chỉ còn 10,8% (giai đoạn 2001–2007). Phần lớn xuất khẩu qua đường tiểu ngạch, thiếu kiểm chuẩn chất lượng và giá trị gia tăng thấp.
  • Sản phẩm chế tạo công nghệ cao quá mờ nhạt: Nhóm hàng chế tạo, lắp ráp điện – điện tử và công nghiệp chế biến chỉ chiếm lần lượt 4,1%0,1% kim ngạch xuất khẩu năm 2007.

Cơ cấu nhập khẩu của Việt Nam từ Trung Quốc

  • Nguyên nhiên phụ liệu phục vụ sản xuất chiếm tỷ trọng áp đảo: Luôn chiếm từ 68% đến gần 80% tổng kim ngạch nhập khẩu (đạt 8,99 tỷ USD năm 2007). Trong đó, nguyên phụ liệu cho dệt may - da giày, nguyên liệu sắt thép, phôi thép và linh kiện cơ khí - điện tử chiếm phần lớn.
  • Máy móc thiết bị và phụ tùng tăng đột biến: Chiếm 19,1% tổng kim ngạch nhập khẩu năm 2007 (đạt 2,39 tỷ USD), phản ánh làn sóng nhập khẩu công nghệ - thiết bị từ Trung Quốc để phục vụ các dự án thầu EPC và công nghiệp hóa nội địa.
  • Hàng tiêu dùng: Duy trì tỷ trọng tương đối ổn định quanh mức 7% – 9% nhưng có sức cạnh tranh cao về giá, triệt tiêu sản xuất thủ công trong nước.
  CƠ CẤU HÀNG HÓA VIỆT NAM XUẤT SANG TRUNG QUỐC (2007)

  CƠ CẤU HÀNG HÓA VIỆT NAM NHẬP TỪ TRUNG QUỐC (2007)

4. Nhận định nguyên nhân gốc rễ của tình trạng nhập siêu

Nghiên cứu kết luận nhập siêu từ Trung Quốc không phải là hiện tượng tiền tệ đơn thuần mà bắt nguồn từ 4 nhóm nguyên nhân căn bản:

  1. Yếu kém nội tại của nền công nghiệp hỗ trợ: Nền sản xuất trong nước rơi vào tình trạng "gia công thuần túy", phụ thuộc tới 70–80% vào nguyên liệu nhập khẩu từ Trung Quốc đối với các ngành mũi nhọn như dệt may, da giày, điện tử.
  2. Hiệu ứng thay thế nhập khẩu kém hiệu quả: Chính sách đầu tư trong nước trước đây thiên lệch vào các ngành công nghiệp nặng thay thế nhập khẩu được bảo hộ cao nhưng năng lực cạnh tranh kém, chi phí sản xuất đắt đỏ, dẫn đến việc doanh nghiệp quay lại nhập nguyên liệu và linh kiện giá rẻ từ Trung Quốc.
  3. Chính sách đầu tư và tổng thầu EPC: Sự gia tăng của các dự án FDI và các gói thầu xây lắp công nghiệp gắn liền với điều khoản sử dụng máy móc, công nghệ và nhân lực cung ứng từ Trung Quốc.
  4. Cơ chế tỷ giá và thương mại biên giới: Chính sách kiểm soát chặt tỷ giá Nhân dân tệ giúp hàng hóa Trung Quốc duy trì lợi thế giá rẻ vượt trội; cùng với đó là việc buôn bán tiểu ngạch thiếu kiểm soát chất lượng tạo điều kiện cho hàng giá rẻ tràn vào thị trường Việt Nam.

Đóng góp khoa học và thực tiễn (Scientific & Practical Contributions)

1. Đóng góp về mặt lý luận và học thuật (Theoretical Contributions)

  • Xác lập lại bản chất của cán cân thương mại lành mạnh: Công trình làm rõ một luận điểm mang tính bước ngoặt: Một cán cân thương mại lành mạnh không nhất thiết phải luôn thặng dư tuyệt đối, mà thâm hụt phải nằm trong giới hạn hấp thụ an toàn của tài khoản vãng lai và cán cân vốn, đồng thời dòng nhập khẩu đó phải phục vụ tích lũy tư bản công nghệ thay vì tiêu dùng lãng phí.
  • Đổi mới công cụ đo lường mậu dịch song phương: Việc chuẩn hóa và vận dụng Chỉ số thâm nhập xuất khẩu ($CX$) đã đóng góp một phương pháp tiếp cận định lượng mới cho giới nghiên cứu kinh tế quốc tế tại Việt Nam, giúp loại bỏ các "nhiễu số liệu" do quy mô mậu dịch toàn cầu thay đổi.

2. Ý nghĩa thực tiễn và định hướng chính sách (Policy Recommendations)

Báo cáo cung cấp hệ thống 8 nhóm giải pháp đồng bộ định hướng đến năm 2015 cho Chính phủ và Bộ Công Thương:

  • Đột phá công nghiệp hỗ trợ: Ưu tiên phát triển các cụm công nghiệp phụ trợ ngành dệt may, da giày, cơ khí chế tạo để nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, cắt đứt chuỗi phụ thuộc nguyên liệu đầu vào từ Trung Quốc.
  • Đa dạng hóa thị trường nhập khẩu nguyên liệu: Thiết lập các kênh cung ứng thay thế (Ấn Độ, ASEAN, Nam Mỹ) nhằm phân tán rủi ro khi đồng NDT tăng giá và biến động chuỗi cung ứng.
  • Cơ cấu lại thu hút FDI từ Trung Quốc: Chọn lọc các dự án có hàm lượng công nghệ cao, chuyển giao tri thức, hạn chế các dự án thâm dụng tài nguyên và lao động giản đơn.
  • Chuyển đổi phương thức xuất khẩu: Chuyển dịch căn bản từ xuất khẩu tiểu ngạch biên mậu sang xuất khẩu chính ngạch hợp đồng, xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật (SPS/TBT) đáp ứng thị trường tỷ dân.
  • Điều hành chính sách tiền tệ và tỷ giá linh hoạt: Giữ tỷ giá ở mức cạnh tranh thực tế, không dùng phá giá tiền tệ để giải quyết bài toán cơ cấu kinh tế.

Đối tượng quan tâm và giá trị ứng dụng (Target Audience & Value)

  1. Cơ quan quản lý nhà nước & Hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học giúp Bộ Công Thương, Bộ Kế hoạch & Đầu tư, Ngân hàng Nhà nước hoạch định đề án kiểm soát nhập siêu, quy hoạch các ngành công nghiệp mũi nhọn và xây dựng chiến lược đàm phán trong các hiệp định thương mại tự do.
  2. Cộng đồng học thuật và nghiên cứu kinh tế: Cung cấp khung lý thuyết mẫu mực, chuỗi số liệu lịch sử quý giá giai đoạn 1991–2007 và phương pháp luận chỉ số $CX$ phục vụ các đề tài nghiên cứu kinh tế quốc tế chuyên sâu.
  3. Doanh nghiệp xuất nhập khẩu & Hiệp hội ngành hàng: Giúp các doanh nghiệp dệt may, da giày, cơ khí, nông thủy sản nhận diện chính xác các điểm nghẽn chuỗi cung ứng, từ đó chủ động tìm kiếm nguồn nguyên liệu thay thế và đổi mới công nghệ sản xuất đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.

Câu hỏi thường gặp (Frequently Asked Questions - FAQ)

1. Phát hiện quan trọng nhất của đề tài nghiên cứu này là gì?

Trả lời: Đề tài chứng minh rằng tình trạng nhập siêu kỷ lục từ Trung Quốc (vượt 9,1 tỷ USD năm 2007) không bắt nguồn từ các biến động tỷ giá ngắn hạn hay rào cản thương mại, mà xuất phát từ khuyết tật cơ cấu sản xuất nội địa – sự yếu kém của nền công nghiệp hỗ trợ khiến Việt Nam rơi vào bẫy xuất khẩu tài nguyên thô và phụ thuộc nặng nề vào nguồn nguyên phụ liệu, máy móc nhập khẩu từ Trung Quốc.

2. Phương pháp luận của đề tài có điểm gì đột phá?

Trả lời: Đề tài đã xây dựng và ứng dụng thành công Chỉ số thâm nhập xuất khẩu ($CX$), cho phép đo lường chính xác mức độ thẩm thấu thực chất của hàng hóa một quốc gia vào thị trường đối tác trong tương quan với tăng trưởng mậu dịch toàn cầu, khắc phục hoàn toàn nhược điểm nhìn nhận kim ngạch danh nghĩa đơn thuần.

3. Kết quả nghiên cứu có thể khái quát hóa (generalize) cho các mối quan hệ thương mại khác không?

Trả lời: Có. Khung phân tích lý thuyết cân bằng vĩ mô mở ($e-m = [S-I] + [T-G]$), mô hình số nhân rò rỉ ngoại thương và công thức chỉ số $CX$ hoàn toàn có thể áp dụng để đánh giá cán cân thương mại của Việt Nam với các đối tác lớn khác như Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc phân tích quan hệ mậu dịch giữa các nền kinh tế đang phát triển.

4. Đâu là hướng nghiên cứu tiếp theo (Next Steps) cần phát triển?

Trả lời: Cần mở rộng nghiên cứu sang: (1) Ứng dụng mô hình kinh tế lượng không gian hoặc mô hình trọng lực (Gravity Model) để dự báo luồng thương mại khi các dòng thuế quan ACFTA về 0%; (2) Định lượng hóa tác động của các hàng rào phi thuế quan (SPS, TBT) của Trung Quốc đối với nông sản Việt Nam; (3) Đánh giá vị trí của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu (GVC) trong bối cảnh tái cấu trúc chuỗi cung ứng quốc tế.

5. Những ứng dụng thực tiễn lớn nhất của nghiên cứu này là gì?

Trả lời: Đề tài trực tiếp phục vụ việc xây dựng "Đề án kiểm soát nhập siêu" của Chính phủ giai đoạn 2008–2015, định hình chính sách phát triển các phân ngành công nghiệp hỗ trợ ưu tiên và đổi mới chính sách quản lý cửa khẩu, biên mậu giữa Việt Nam và Trung Quốc.


Kết luận (Conclusion)

Báo cáo tổng hợp đề tài khoa học cấp Bộ mã số 67.RD do PGS. Nguyễn Văn Lịch làm chủ nhiệm là một công trình nghiên cứu kinh tế công phu, nghiêm cẩn và có giá trị thực tiễn to lớn. Công trình đã làm sáng tỏ bức tranh toàn cảnh về thực trạng và các xung lực chi phối cán cân thương mại Việt Nam – Trung Quốc giai đoạn 2000–2007, đồng thời cung cấp hệ thống giải pháp vĩ mô có tầm nhìn dài hạn đến năm 2015.

Thông điệp cốt lõi của nghiên cứu vẫn giữ nguyên giá trị thời sự sâu sắc: Để giải quyết tận gốc bài toán thâm hụt thương mại và xây dựng một nền ngoại thương tự chủ, chìa khóa không nằm ở việc dựng lên các rào cản hành chính bảo hộ ngắn hạn, mà nằm ở việc kiên quyết tái cơ cấu sản xuất công nghiệp nội địa, làm chủ chuỗi cung ứng phụ trợ và không ngừng nâng cao năng lực cạnh tranh thực chất của sản phẩm quốc gia trên trường quốc tế.