Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Đề xuất các giải pháp góp phần bảo tồn và phát triển 'Thăng Long Tứ trấn' thành sản phẩm du lịch đặc thù của Hà Nội" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Thị Mai Anh (lớp VHL601, ngành Văn hóa Du lịch, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng, năm 2014) dưới sự hướng dẫn của ThS. Bùi Văn Hòa (Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Hải Phòng).

Về bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng du lịch đã trở thành ngành kinh tế mũi nhọn đóng góp lớn vào sự phát triển kinh tế - xã hội và giao lưu văn hóa. Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn 2030 của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đã định hướng trọng tâm vào việc xây dựng thương hiệu du lịch quốc gia dựa trên các thương hiệu du lịch địa phương, đòi hỏi mỗi vùng phải khai thác tiềm năng riêng để tạo ra sản phẩm du lịch đặc thù. Thành phố Hà Nội sở hữu nguồn tài nguyên văn hóa tâm linh phong phú với 1.358 di tích tôn giáo tín ngưỡng (gồm 551 đình, 258 đền, 549 chùa), 82 di tích lịch sử cách mạng kháng chiến và 334 di tích khác, trong đó toàn thành phố có 5.175 di tích với 2.209 di tích đã được xếp hạng. Trong hệ thống đó, "Thăng Long Tứ trấn" gồm bốn ngôi đền thiêng trấn giữ bốn phương Đông - Tây - Nam - Bắc trên long mạch của kinh thành xưa là cụm di tích mang giá trị lịch sử, văn hóa và kiến trúc nổi bật. Tuy nhiên, hoạt động khai thác du lịch tại cụm di tích này còn mang tính tự phát, thời gian lưu lại của khách ngắn, doanh thu dịch vụ thấp và công tác bảo tồn còn đối mặt với nhiều bất cập.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Tìm hiểu, đánh giá các giá trị văn hóa - lịch sử và hiện trạng khai thác kinh doanh du lịch tại Thăng Long Tứ trấn, làm rõ tiềm năng phục vụ du lịch tâm linh của Hà Nội.
  2. Đề xuất hệ thống các giải pháp đồng bộ nhằm bảo tồn di sản và phát triển Thăng Long Tứ trấn thành sản phẩm du lịch đặc thù, nâng cao sức hút của điểm đến Hà Nội.
  3. Đóng góp tư liệu và luận cứ khoa học vào hệ thống lý luận về phát triển sản phẩm du lịch đặc trưng tại các phân vùng du lịch.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Lịch sử, kiến trúc và giá trị văn hóa tâm linh cùng thực trạng quản lý, khai thác du lịch tại bốn ngôi đền thuộc Thăng Long Tứ trấn: Đền Bạch Mã (Trấn Đông), Đền Voi Phục (Trấn Tây), Đền Kim Liên (Trấn Nam) và Đền Quán Thánh (Trấn Bắc).
  • Phạm vi không gian: Cụm bốn di tích phân bố trên địa bàn ba quận nội thành Hà Nội gồm quận Hoàn Kiếm, quận Ba Đình và quận Đống Đa.
  • Phạm vi thời gian: Tiến trình lịch sử từ thời điểm xây dựng khởi thủy của từng ngôi đền (thế kỷ IX đến thế kỷ XVII) cho đến giai đoạn khảo sát thực tế năm 2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và các lý thuyết chuyên ngành du lịch - di sản:

  • Khung pháp lý và công ước quốc tế: Tác giả trích dẫn Luật Di sản văn hóa năm 2001 để làm rõ các khái niệm về di sản văn hóa vật thể, di sản văn hóa phi vật thể, di tích lịch sử - văn hóa, danh lam thắng cảnh, di vật, cổ vật, bảo vật quốc gia cùng các quy định về bảo quản, tu bổ, phục hồi di tích. Bên cạnh đó, tác giả sử dụng các định nghĩa của Công ước Di sản Thế giới và tổ chức ICOMOS (Hội đồng Quốc tế Di tích và Di chỉ) về di tích, di chỉ, cảnh quan văn hóa (1992) và nguyên tắc tương tác bền vững giữa du lịch và bảo tồn di sản.
  • Khái niệm và mô hình du lịch: Khóa luận vận dụng định nghĩa về du lịch của Ausher, Nguyễn Khắc Viện, Hiệp hội Quốc tế các Tổ chức Du lịch (IUOTO - Hội nghị La Mã năm 1963) và Luật Du lịch Việt Nam năm 2005. Về cấu trúc sản phẩm du lịch, tác giả tiếp cận theo hai mô hình:
    • Theo nghĩa rộng: $\text{SPDL} = \text{GTTNDL} + \text{DV} + \text{HH}$ (trong đó SPDL là sản phẩm du lịch tổng thể, GTTNDL là giá trị tài nguyên du lịch, DV là dịch vụ, HH là hàng hóa).
    • Theo nghĩa hẹp (mô hình của PGS.TS. Nguyễn Văn Mạnh - Trường Đại học Kinh tế Quốc dân): $\text{SPDL} = \text{CSVCKT} + \text{NL} + \text{LDS}$ (trong đó CSVCKT là cơ sở vật chất kỹ thuật, NL là nguyên nhiên liệu, LDS là lao động phục vụ).
  • Lý luận về sản phẩm du lịch đặc trưng và du lịch văn hóa: Khóa luận phân tích các thuộc tính của sản phẩm du lịch đặc trưng (tính độc đáo mới lạ, tính cạnh tranh cao gắn liền với lợi thế bán hàng độc nhất - unique selling proposition, tính định hướng điểm đến). Du lịch văn hóa được phân loại thành ba nhóm: du lịch tìm hiểu bản sắc văn hóa, du lịch tham quan văn hóa, và du lịch kết hợp tham quan văn hóa với các mục đích khác.
  • Phương pháp nghiên cứu: Tác giả sử dụng bốn phương pháp chính: phương pháp khảo sát điều tra thực địa tại bốn di tích và các điểm đền, chùa lân cận; phương pháp tra cứu, thu thập tài liệu lịch sử, quy hoạch; phương pháp thống kê để xử lý các số liệu di tích, lượt khách; phương pháp tổng hợp để hệ thống hóa cơ sở lý luận và đề xuất giải pháp.
  • Nguồn dữ liệu: Số liệu thống kê của ngành văn hóa - du lịch Hà Nội, các văn bia, tài liệu lịch sử lưu trữ tại các di tích, và tài liệu từ các cơ quan quản lý (Ban Quản lý Di tích & Danh thắng Hà Nội, Phòng Cảnh sát Phòng cháy chữa cháy quận Hoàn Kiếm, chính quyền các phường sở tại).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận chung về di sản văn hóa và du lịch

Chương này hệ thống hóa toàn diện các khái niệm nền tảng. Tác giả phân tích bản chất của di sản văn hóa theo Luật Di sản văn hóa (2001) và các công ước quốc tế, xác định tài nguyên du lịch nhân văn là cơ sở cốt lõi để phát triển du lịch tâm linh. Khóa luận phân tích sáu đặc điểm cơ bản của sản phẩm du lịch: tính vô hình, tính không đồng nhất (bất khả phân), tính khả biến (sản xuất và tiêu dùng đồng thời), tính không thể lưu kho dự trữ, tính dễ biến động theo môi trường và việc khách hàng chỉ mua quyền sử dụng dịch vụ. Từ đó, chương 1 xác lập luận điểm rằng sản phẩm du lịch đặc trưng không chỉ dựa vào tài nguyên sẵn có mà đòi hỏi sự kết hợp hài hòa với các yếu tố nhân tạo, dịch vụ bổ trợ để tạo nên lợi thế cạnh tranh mang dấu ấn riêng của điểm đến. Đồng thời, tác giả viện dẫn khuyến nghị của ICOMOS về việc phát triển du lịch bền vững phải đi đôi với trách nhiệm chia sẻ lợi ích cho cộng đồng địa phương và bảo vệ tính toàn vẹn của di sản.

Chương 2: Thực trạng bảo tồn và khai thác giá trị di sản “Thăng Long Tứ trấn” phục vụ phát triển du lịch Hà Nội

Chương 2 trình bày bức tranh toàn cảnh về giá trị và thực trạng quản lý của Tứ trấn:

  • Hai hàm nghĩa của "Thăng Long Tứ trấn": Tác giả chỉ ra tên gọi này mang hai tầng nghĩa: (1) Theo tín ngưỡng dân gian, đây là bốn ngôi đền thiêng trấn giữ bốn hướng kinh thành xuất hiện từ thời Lý; (2) Theo địa lý - hành chính, đây là bốn nội trấn bao quanh kinh thành có từ đời vua Lê Thánh Tông (1490), gồm trấn Kinh Bắc (trấn Khảm/Bắc), Sơn Nam (trấn Ly/Nam), Hải Dương (trấn Chấn/Đông) và Sơn Tây (trấn Đoài/Tây). Khóa luận đi sâu vào tầng nghĩa thứ nhất.
  • Hồ sơ bốn di tích:
    • Đền Bạch Mã (Trấn Đông - 76 phố Hàng Buồm, quận Hoàn Kiếm): Thờ thần Long Đỗ (Tô Lịch giang thần, Quốc đô Định bang Thành Hoàng Đại Vương). Gắn liền huyền thoại dấu chân ngựa trắng giúp vua Lý Thái Tổ đắp thành Thăng Long. Kiến trúc mang phong cách thế kỷ XIX thời Nguyễn hình chữ "tam", nổi bật với hai kết cấu mái vòm "vỏ cua" nối phương đình, đại bái và thiêu hương. Đền lưu giữ 15 văn bia cổ, bức hoành phi "Đông trấn linh từ", cỗ Long ngai; được xếp hạng Di tích quốc gia năm 1986; lễ hội chính ngày 13 tháng 2 âm lịch.
    • Đền Voi Phục (Trấn Tây - Công viên Thủ Lệ, phường Ngọc Khánh, quận Ba Đình): Thờ Linh Lang Đại Vương (hoàng tử thứ tư của vua Lý Thánh Tông). Đền tọa lạc trên gò long thủ, quay hướng Đông Nam, kiến trúc mặt bằng chữ "công" với tiền bái 5 gian, hoành phi đề "Linh Lang từ".
    • Đền Kim Liên (Trấn Nam - phường Phương Liên, quận Đống Đa): Thờ Cao Sơn Đại Vương. Đền nằm trên gò đất cao, gồm nghi môn 3 gian kiểu chồng rường giá chiêng tường hồi bít đốc, đại bái 5 gian và hậu cung 3 gian xây vòm cuốn gạch trần. Di vật tiêu biểu gồm bia đá "Cao Sơn Đại Vương thần từ bi minh" do Lê Tung soạn năm 1510 và hệ thống 39 đạo sắc phong (26 đạo thời Lê Trung Hưng, 13 đạo thời Nguyễn, đạo sớm nhất năm Vĩnh Tộ thứ hai - 1620); lễ hội chính ngày 16 tháng 3 âm lịch.
    • Đền Quán Thánh (Trấn Bắc - đường Thanh Niên/Quán Thánh, quận Ba Đình): Đạo quán thờ Huyền Thiên Trấn Vũ, khởi dựng từ thời Lý. Đợt trùng tu năm Đinh Tỵ (1677) thời Lê Hy Tông đã đúc pho tượng Trấn Vũ bằng đồng đen nặng 4 tấn (cao 3,07m, chu vi 8m) do nghệ nhân làng Ngũ Xã thực hiện. Đền còn lưu giữ tượng ông Trùm Trọng, chuông đồng cao gần 1,5m, khánh đồng đúc năm Cảnh Thịnh thứ 2 (1794) do Đô đốc Lê Văn Ngữ khởi xướng; xếp hạng Di tích quốc gia năm 1962; lễ hội ngày 3 tháng 3 âm lịch.
  • Thực trạng bảo tồn và hoạt động du lịch: Tác giả chỉ ra nhiều hạn chế lớn:
    • Công tác quản lý phân cấp chồng chéo giữa Bộ, Sở và chính quyền địa phương.
    • Nguy cơ cháy nổ thường trực: Nhiều di tích nội thành nằm xen lẫn khu dân cư và mạng lưới điện phức tạp; việc trang bị phương tiện phòng cháy chữa cháy (PCCC) rất sơ sài (chùa Một Cột chỉ có 3 bình bọt phủ bụi khó tiếp cận; người trông coi đền Bạch Mã chưa thành thạo sử dụng bình chữa cháy; các huyện ngoại thành như Ba Vì có 59 di tích xếp hạng nhưng đa số thiếu thiết bị cứu hỏa đạt chuẩn; thiếu sự phối hợp định kỳ giữa lực lượng PCCC và ngành văn hóa).
    • Tu bổ sai quy cách: Hiện tượng bê tông hóa, xây bậc xi măng, thay sơn ta bằng sơn công nghiệp làm biến dạng tính nguyên gốc của di tích (như từng xảy ra tại Đền Voi Phục và một số đền, chùa khác).
    • Khai thác du lịch: Khách nội địa chiếm số đông nhưng chủ yếu tập trung từ tháng 1 đến tháng 3 âm lịch, đi tự phát, lưu trú ngắn (1 - 2 giờ), chi tiêu thấp; khu vực lễ hội xuất hiện tình trạng đổi tiền lẻ, sớ thuê, hàng quán tạm bợ gây mất mỹ quan.

Chương 3: Đề xuất các giải pháp góp phần bảo tồn và khai thác giá trị di sản “Thăng Long Tứ trấn” thành sản phẩm du lịch đặc thù của Hà Nội

Dựa trên các chủ trương của Trung ương và UBND thành phố Hà Nội, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp chia làm hai nhóm chính:

  • Nhóm giải pháp bảo tồn di sản: Tăng cường hiệu lực quản lý nhà nước, phân định rõ trách nhiệm giữa các cấp; lập quy hoạch bảo tồn không gian cảnh quan xung quanh bốn ngôi đền; đẩy mạnh công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức cộng đồng; đào tạo nghiệp vụ bảo quản di tích và kỹ năng PCCC cho đội ngũ thủ từ, ban quản lý cơ sở; ứng dụng khoa học kỹ thuật trong công tác tu bổ, phục hồi cấu kiện gỗ truyền thống.
  • Nhóm giải pháp khai thác du lịch đặc thù: Hoàn thiện mô hình tổ chức quản lý điểm đến; xây dựng và nâng cao chất lượng sản phẩm du lịch văn hóa tâm linh Thăng Long Tứ trấn (thiết kế tour chuyên đề kết nối 4 ngôi đền với các điểm di tích lân cận như Hồ Tây, phố cổ, Văn Miếu); chuẩn hóa nguồn nhân lực thuyết minh viên am hiểu lịch sử văn hóa; mở rộng dịch vụ bổ trợ có kiểm soát và trích một phần nguồn thu từ du lịch để tái đầu tư cho công tác bảo tồn, tôn tạo di tích.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và hệ thống hóa đầy đủ các thông tin cốt lõi về bốn di tích thuộc Thăng Long Tứ trấn thành bảng đối chiếu khoa học:

Tiêu chí Đền Bạch Mã (Trấn Đông) Đền Voi Phục (Trấn Tây) Đền Kim Liên (Trấn Nam) Đền Quán Thánh (Trấn Bắc)
Địa chỉ hành chính 76 Hàng Buồm, Q. Hoàn Kiếm Phường Ngọc Khánh, Q. Ba Đình Phường Phương Liên, Q. Đống Đa Đường Quán Thánh, Q. Ba Đình
Vị thần phụng thờ Thần Long Đỗ (Tô Lịch giang thần) Linh Lang Đại Vương Cao Sơn Đại Vương Huyền Thiên Trấn Vũ
Niên đại khởi dựng / Trùng tu lớn Khởi dựng TK IX; trùng tu lớn thời Nguyễn (1829, 1839) Khởi dựng thời Lý (TK XI); tu sửa thời Nguyễn Khởi dựng thời Lê (TK XVII); đại tu kỷ niệm 990 năm Thăng Long Khởi dựng thời Lý (TK X); trùng tu đúc tượng năm 1677
Đặc trưng kiến trúc Chữ "tam", phương đình 8 mái, 2 mái vòm "vỏ cua" độc đáo Chữ "công", tiền bái 5 gian, nằm trên gò long thủ Nghi môn chồng rường giá chiêng, hậu cung vòm cuốn gạch trần Đạo quán, tam quan, 3 lớp nhà (tiền tế, trung tế, hậu cung)
Hiện vật tiêu biểu 15 văn bia, cỗ Long ngai, hoành phi "Đông trấn linh từ" Hoành phi "Linh Lang từ", các đồ tế khí Bia đá năm 1510 (Lê Tung soạn), 39 đạo sắc phong Tượng đồng đen 4 tấn (cao 3,07m), chuông đồng 1,5m, khánh đồng 1794
Thời gian lễ hội Ngày 13 tháng 2 âm lịch Dịp lễ hội đầu xuân Ngày 16 tháng 3 âm lịch Ngày 3 tháng 3 âm lịch
Xếp hạng di tích Di tích quốc gia (1986) Di tích lịch sử quốc gia Di tích lịch sử quốc gia Di tích quốc gia đợt 1 (1962)

Khóa luận đưa ra những phát hiện và đóng góp cụ thể:

  1. Xác định thực trạng bất cập trong công tác PCCC tại 5.175 di tích của thành phố Hà Nội (trong đó có 2.209 di tích xếp hạng và 43 cơ sở đình chùa thuộc diện quận Hoàn Kiếm quản lý PCCC), chỉ rõ khoảng trống phối hợp giữa ngành văn hóa và lực lượng cảnh sát PCCC.
  2. Nhận diện các sai lệch trong hoạt động trùng tu di tích (sử dụng xi măng, bê tông, sơn công nghiệp thay thế cấu kiện tự nhiên) làm suy giảm giá trị điểm đến.
  3. Đóng góp về mặt học thuật khi đặt hệ thống Thăng Long Tứ trấn vào khung lý thuyết phát triển sản phẩm du lịch đặc thù cấp vùng, cung cấp cơ sở để các đơn vị lữ hành thiết kế tuyến điểm du lịch tâm linh chuyên biệt cho thủ đô Hà Nội.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận phản ánh một số hạn chế gắn liền với phạm vi của một đề tài tốt nghiệp đại học năm 2014:

  • Hạn chế: Phạm vi khảo sát thực tế tập trung chủ yếu vào bốn ngôi đền tại ba quận nội thành cũ; nguồn số liệu thống kê về doanh thu, lượt khách tại các điểm di tích chưa được bóc tách định lượng chi tiết qua từng năm mà chủ yếu dựa vào các đợt cao điểm lễ hội đầu xuân; chưa khảo sát sâu về mức độ hài lòng của từng phân khúc du khách quốc tế.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Nghiên cứu mở rộng khảo sát định lượng hành vi tiêu dùng và mức độ sẵn sàng chi trả của khách quốc tế đối với sản phẩm du lịch văn hóa tâm linh; nghiên cứu khả năng liên kết không gian du lịch giữa Thăng Long Tứ trấn nội thành (4 ngôi đền) với Thăng Long Tứ trấn theo nghĩa địa lý - hành chính 4 xứ thời Lê Thánh Tông (Kinh Bắc, Sơn Nam, Hải Dương, Sơn Tây); hoàn thiện mô hình hợp tác công - tư trong quản lý nguồn thu từ vé tham quan và công đức để phục vụ tái đầu tư bảo tồn di sản.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên: Thuộc các chuyên ngành Văn hóa Du lịch, Du lịch học, Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành, Lịch sử, Việt Nam học cần tư liệu tham khảo về phương pháp xây dựng sản phẩm du lịch đặc trưng hoặc nghiên cứu di tích tôn giáo tín ngưỡng Hà Nội.
  • Doanh nghiệp lữ hành: Các phòng kinh doanh và điều hành tour có thể tham khảo phần phân tích đặc điểm hiện vật, lộ trình, giá trị văn hóa của từng ngôi đền để thiết kế tour chuyên đề "Thăng Long Tứ trấn" hoặc chùm tour nội đô Hà Nội 1 ngày.
  • Cơ quan quản lý văn hóa - di tích: Ban quản lý di tích cấp quận/phường, cán bộ văn hóa cơ sở có thể tham khảo các phân tích thực trạng về nguy cơ hỏa hoạn, lỗi tu bổ sai vật liệu và giải pháp quản lý dịch vụ mùa lễ hội.

Câu hỏi thường gặp

1. Khái niệm "Thăng Long Tứ trấn" được tác giả phân định theo hai hàm nghĩa nào trong lịch sử?
Khóa luận làm rõ hai tầng nghĩa: Thứ nhất, về mặt tín ngưỡng dân gian, đây là bốn ngôi đền thiêng trấn giữ bốn hướng Đông - Tây - Nam - Bắc bảo vệ kinh thành Thăng Long từ thời Lý (Đền Bạch Mã, Đền Voi Phục, Đền Kim Liên, Đền Quán Thánh). Thứ hai, về mặt địa lý - hành chính, đây là bốn kinh trấn (nội trấn) bao quanh kinh thành được xác lập từ năm 1490 đời vua Lê Thánh Tông, gồm Kinh Bắc (trấn Bắc), Sơn Nam (trấn Nam), Hải Dương (trấn Đông) và Sơn Tây (trấn Tây).

2. Điểm độc đáo nhất về kiến trúc và hiện vật lịch sử tại Đền Bạch Mã (Trấn Đông) là gì?
Về kiến trúc, Đền Bạch Mã sở hữu kết cấu hai mái vòm hình "vỏ cua" độc đáo liên kết giữa phương đình, đại bái và thiêu hương, tạo không gian khép kín và rộng rãi hiếm thấy ở các di tích đồng bằng Bắc Bộ. Về hiện vật, đền lưu giữ 15 văn bia ghi lại lịch sử trùng tu và sự tích thần Long Đỗ, cỗ Long ngai, cùng bức hoành phi cổ "Đông trấn linh từ".

3. Pho tượng đồng Huyền Thiên Trấn Vũ tại Đền Quán Thánh (Trấn Bắc) có kích thước, trọng lượng và niên đại như thế nào?
Pho tượng Huyền Thiên Trấn Vũ được đúc bằng đồng đen (hun) vào năm Đinh Tỵ (1677), niên hiệu Vĩnh Trị thứ hai đời vua Lê Hy Tông, do các nghệ nhân làng đúc đồng Ngũ Xã thực hiện. Tượng có trọng lượng 4 tấn, chiều cao 3,07m, chu vi thân tượng 8m, tọa lạc trên bục đá với tư thế tay trái bắt quyết, tay phải chống kiếm có rắn quấn đặt trên lưng rùa.

4. Đền Kim Liên (Trấn Nam) đang lưu giữ những tư liệu Hán Nôm và di vật lịch sử quý hiếm nào?
Di vật quan trọng nhất tại Đền Kim Liên là tấm bia đá "Cao Sơn Đại Vương thần từ bi minh" do sử thần Lê Tung soạn năm 1510 ghi lại công tích thần Cao Sơn giúp vua Lê dẹp loạn. Ngoài ra, đền còn bảo tồn nguyên vẹn hệ thống 39 đạo sắc phong (gồm 26 đạo thời Lê Trung Hưng và 13 đạo thời Nguyễn, trong đó đạo sớm nhất mang niên hiệu Vĩnh Tộ năm thứ hai - 1620).

5. Khóa luận chỉ ra những điểm yếu cốt tử nào trong công tác phòng cháy chữa cháy tại các di tích Hà Nội?
Khóa luận chỉ rõ phần lớn di tích nằm xen cài trong khu dân cư có mạng lưới điện phức tạp nhưng thiếu thiết bị chữa cháy đạt chuẩn (như chùa Một Cột chỉ có 3 bình bọt phủ bụi khó tiếp cận; người trông coi đền Bạch Mã chưa biết sử dụng bình bọt); người trông coi di tích đa phần lớn tuổi, thiếu kỹ năng xử lý tình huống; công tác tập huấn PCCC tại cơ sở tín ngưỡng gần như bị bỏ ngỏ; các đợt kiểm tra của lực lượng cảnh sát PCCC thiếu sự phối hợp chặt chẽ của cơ quan quản lý ngành văn hóa.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Mai Anh đã khảo cứu có hệ thống giá trị văn hóa, lịch sử và kiến trúc của bốn ngôi đền thuộc Thăng Long Tứ trấn trong mối liên hệ với không gian văn hóa tâm linh của thủ đô Hà Nội. Nghiên cứu chỉ ra những lỗ hổng thực tế trong công tác quản lý phân cấp, bảo tồn nguyên gốc và phòng chống cháy nổ tại các di tích, đồng thời phản ánh đúng thực trạng khai thác du lịch tự phát, mang tính mùa vụ cao. Các giải pháp được đề xuất tập trung vào việc chuẩn hóa mô hình quản lý, liên kết tuyến điểm và hoàn thiện sản phẩm du lịch đặc thù, đóng góp tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cho công tác quy hoạch du lịch văn hóa tại Hà Nội.