Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế số và môi trường toàn cầu hóa, thông tin và cơ sở dữ liệu đã trở thành tài sản sống còn đối với hoạt động sản xuất kinh doanh của các tổ chức, doanh nghiệp. Tuy nhiên, nhận thức về an toàn thông tin tại nhiều đơn vị vẫn chưa tương xứng với mức độ rủi ro tiềm ẩn. Khóa luận dẫn số liệu từ một cuộc khảo sát của tổ chức nghiên cứu thị trường cho thấy: 66% số doanh nghiệp được hỏi từng gặp sự cố về bảo mật thông tin, 65% trường hợp bị tấn công xuất phát từ nhân viên nội bộ, 49% đơn vị chưa coi an toàn thông tin là ưu tiên hàng đầu, và 40% không thực hiện nghiên cứu, đánh giá các rủi ro bảo mật. Việc rò rỉ dữ liệu không chỉ dẫn đến tổn thất trực tiếp về tài chính mà còn hủy hoại nghiêm trọng uy tín thương hiệu của doanh nghiệp trước đối tác và khách hàng.

Công ty Cổ phần Truyền thông Đa phương tiện Tân Quang (Tan Quang Media JSC) là doanh nghiệp hoạt động chuyên sâu trong lĩnh vực nhập khẩu và phân phối thiết bị công nghệ thông tin, thiết bị chuyên dụng ngành phát thanh - truyền hình, điện ảnh và dựng phim kỹ thuật số. Do đặc thù kinh doanh đòi hỏi việc kết nối mạng liên tục để giao dịch xuất nhập khẩu, chuyển giao công nghệ và trao đổi dữ liệu với các đối tác trong và ngoài nước, doanh nghiệp phải đối mặt với nguy cơ mất an toàn thông tin ngày càng gia tăng. Dù đã bước đầu trang bị một số giải pháp cơ bản, công ty vẫn chưa xây dựng được một hệ thống bảo vệ chu vi mạng hoàn chỉnh và đồng bộ.

Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, đề tài "Giải pháp an toàn bảo mật thông tin tại Công ty Cổ phần Truyền thông Đa phương tiện Tân Quang" được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về an toàn bảo mật thông tin, các thuộc tính an toàn dữ liệu và các giải pháp kỹ thuật phòng thủ mạng máy tính hiện hành (trọng tâm là công nghệ tường lửa - Firewall và điện toán đám mây).
  2. Khảo sát, phân tích và đánh giá toàn diện thực trạng công tác an toàn bảo mật dữ liệu, cơ sở hạ tầng mạng nội bộ cũng như nhận thức của cán bộ, nhân viên tại Công ty Cổ phần Truyền thông Đa phương tiện Tân Quang.
  3. Đề xuất định hướng và giải pháp kỹ thuật thiết lập hệ thống tường lửa phù hợp với quy mô hạ tầng, năng lực tài chính và đặc thù vận hành của công ty trong giai đoạn phát triển tiếp theo.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là công tác an toàn bảo mật thông tin và hệ thống mạng máy tính tại Công ty Cổ phần Truyền thông Đa phương tiện Tân Quang. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian tập trung tại trụ sở chính của công ty (Phòng 1901, tầng 19, tòa nhà HH2 đường Lê Văn Lương kéo dài, Thanh Xuân, Hà Nội), bao gồm 5 phòng ban chức năng: Phòng Kỹ thuật - Bảo hành, Phòng Tài chính Kế toán, Phòng Kinh doanh Xuất nhập khẩu, Phòng Hành chính - Tổ chức và Phòng Dự án. Phạm vi nghiên cứu về mặt thời gian sử dụng số liệu tài chính, kế toán và tình hình vận hành công nghệ thông tin trong giai đoạn từ năm 2011 đến năm 2013 (thời điểm hoàn thành khóa luận là tháng 04 năm 2014).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các giáo trình và tài liệu chuyên ngành thuộc lĩnh vực Hệ thống thông tin quản lý và An toàn thông tin của Trường Đại học Thương mại, Học viện Ngân hàng và các nhà xuất bản chuyên ngành:

  • Khái niệm và vai trò của thông tin, an toàn thông tin: Tiếp cận định nghĩa dữ liệu (data) là các giá trị thô, chưa có ý nghĩa đối với người sử dụng; thông tin (information) là ý nghĩa được rút ra từ dữ liệu thông qua quá trình xử lý, phân tích, tổng hợp. Trích dẫn quan điểm của Russell Ackoff và tài liệu của Thái Hồng Nhị, Phạm Minh Việt (2004) để khẳng định thông tin là nguồn lực thiết yếu trong quản trị kinh doanh.
  • Các yêu cầu cốt lõi về an toàn dữ liệu: Hệ thống được xem xét dựa trên 4 thuộc tính: Tính bảo mật (Confidentiality - đảm bảo thông tin chỉ được tiếp cận bởi người được cấp quyền), Tính toàn vẹn (Integrity - dữ liệu không bị thay đổi, sửa chữa hay xóa bỏ trái phép), Tính sẵn sàng (Availability - dữ liệu luôn sẵn sàng phục vụ người dùng hợp pháp khi cần) và Tính tin cậy (Reliability - thông tin nhận được phản ánh đúng bản chất, không bị lộ lọt).
  • Công nghệ an toàn thông tin: Nghiên cứu kỹ thuật mã hóa đường truyền (mã hóa khóa bí mật - đối xứng và mã hóa khóa công khai); mô hình điện toán đám mây (Cloud Computing với các mô hình Public Cloud, Private Cloud, Hybrid Cloud và mô hình dịch vụ SaaS - Software as a Service); công nghệ tường lửa (Firewall).
  • Nguyên lý hoạt động và phân loại tường lửa: Tường lửa hoạt động chặt chẽ với bộ giao thức TCP/IP, kiểm soát luồng thông tin giữa mạng nội bộ (Intranet) và mạng bên ngoài (Internet). Khóa luận phân tích 3 thành phần kỹ thuật chuẩn của tường lửa gồm: Bộ lọc gói tin (Packet-filtering router dựa trên IP nguồn/đích, Port TCP/UDP nguồn/đích, loại bản tin ICMP, giao diện gói tin đến/đi), Cổng ứng dụng (Application-level gateway/Proxy server) và Cổng mạch (Circuit-level gateway). Phân tích so sánh giữa tường lửa phần cứng (dựa trên thiết bị chuyên dụng của Cisco, SonicWALL, Barracuda, WatchGuard có chứng chỉ ICSA, tích hợp IPS/IPDS) và tường lửa phần mềm (chạy trên hệ điều hành máy chủ hoặc máy trạm như ISA Server, Comodo Firewall, ZoneAlarm).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai kết hợp giữa phương pháp thu thập dữ liệu và phân tích dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Tiến hành phát phiếu điều tra và thực hiện phỏng vấn trực tiếp cán bộ lãnh đạo cùng nhân viên thuộc các phòng ban của Công ty Tân Quang. Tổng số phiếu khảo sát thu về hợp lệ là $n = 15$ phiếu. Nội dung khảo sát tập trung vào mức độ quan tâm của lãnh đạo, mức độ hài lòng về an toàn dữ liệu, các thách thức nội tại, định hướng lựa chọn giải pháp và khả năng ngân sách đầu tư cho bảo mật.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập và tổng hợp số liệu từ các báo cáo tài chính của công ty giai đoạn 2011 - 2013, hồ sơ năng lực nhân sự, danh mục trang thiết bị cơ sở vật chất và tài liệu kỹ thuật liên quan đến hệ thống mạng nội bộ do Ban Giám đốc cung cấp.
  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Tổng hợp, kế thừa kết quả từ các báo cáo chuyên đề như nghiên cứu thiết kế tường lửa của ThS. Vũ Anh Tuấn (Đại học Thái Nguyên, 2012), đề tài an toàn dữ liệu điện toán đám mây ngân hàng của Nguyễn Dương Hùng (Học viện Ngân hàng, 2013) và Kỷ yếu Hội thảo - Triển lãm quốc gia về an ninh bảo mật lần thứ 6 do Cục Tin học - Tổng cục Hậu cần - Kỹ thuật, Bộ Công an tổ chức (tháng 04/2011).
  • Phương pháp phân tích và xử lý số liệu: Ứng dụng phần mềm Microsoft Excel để xử lý định lượng, thống kê mô tả, tính tỷ lệ phần trăm các tiêu chí khảo sát và trực quan hóa qua biểu đồ. Sử dụng phương pháp so sánh kỹ thuật nhằm đánh giá ưu, nhược điểm giữa tường lửa phần cứng và phần mềm, làm căn cứ lựa chọn mô hình triển khai thực tế.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

Phần mở đầu tập trung luận giải tính cấp thiết của công tác bảo mật thông tin trong giai đoạn hội nhập kinh tế. Tác giả nhấn mạnh việc bảo vệ dữ liệu không thuần túy là nhiệm vụ kỹ thuật của bộ phận CNTT mà là trách nhiệm mang tính quản trị chiến lược của doanh nghiệp. Điểm lại các công trình nghiên cứu trong nước, tác giả nhận định nghiên cứu của Vũ Anh Tuấn (2012) tuy đề xuất được quy trình thiết kế tường lửa nhưng chưa đưa ra giải pháp khắc phục các điểm hạn chế cố hữu của firewall; nghiên cứu của Nguyễn Dương Hùng (2013) về điện toán đám mây ngân hàng còn nặng tính lý thuyết, thiếu kiểm chứng thực nghiệm. Từ đó, tác giả xác định mục tiêu làm rõ các cơ sở lý luận, khảo sát thực tiễn tại Công ty Cổ phần Truyền thông Đa phương tiện Tân Quang và xây dựng phương án kỹ thuật khả thi, phù hợp với năng lực của đơn vị.

Phần 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TRẠNG AN TOÀN BẢO MẬT THÔNG TIN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG ĐA PHƯƠNG TIỆN TÂN QUANG

Nội dung phần 2 chia thành hai mảng chính: khung lý thuyết chuyên ngành và kết quả điều tra thực trạng tại doanh nghiệp.

Về cơ sở lý thuyết, tác giả chuẩn hóa các khái niệm về dữ liệu, thông tin, an toàn thông tin và bảo mật thông tin; phân tích các thuộc tính bảo mật (tính bảo mật, tính toàn vẹn, tính sẵn sàng, tính tin cậy). Đồng thời, trình bày chi tiết kiến trúc tường lửa (bộ lọc gói tin, cổng ứng dụng, cổng mạch), nguyên lý lọc header gói tin TCP/IP, cũng như phân tích ưu - nhược điểm của hai hướng tiếp cận: tường lửa phần cứng (hiệu năng cao, bảo vệ từ biên mạng, tích hợp hệ thống ngăn ngừa xâm nhập IPS/IPDS nhưng chi phí đắt đỏ và kém linh hoạt) và tường lửa phần mềm (chi phí thấp, dễ cấu hình tùy biến nhưng tiêu tốn tài nguyên hệ điều hành).

Về thực trạng tại Công ty Tân Quang:

  • Thông tin tổng quan về đơn vị: Thành lập ngày 26/03/2006; vốn điều lệ 1.800.000.000 đồng; mã số thuế 0101855636. Đơn vị chuyên nhập khẩu, phân phối thiết bị CNTT, điện ảnh, truyền hình, thiết bị dựng phim, là đối tác của các hãng: Blackmagic Design, Creative, E-MU, Hauppauge, Audioengine, Grass Valley, Avid, Apace Systems, Tely Labs, Lacie... Tổng số nhân sự là 22 người (tỷ lệ nam 54,54%, nữ 45,46%; độ tuổi bình quân 27; 95% có trình độ đại học). Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc (Giám đốc, Phó Giám đốc Tài chính, Phó Giám đốc Kinh doanh) và 5 phòng ban: Hành chính - Tổ chức, Tài chính kế toán, Kinh doanh xuất nhập khẩu, Kỹ thuật - Bảo hành, Dự án. Về tài chính, doanh thu năm 2011 đạt 6.005 triệu đồng và duy trì tăng trưởng đều qua các năm 2011 - 2013.
  • Kết quả khảo sát thực trạng ($n = 15$): Mức độ quan tâm của ban lãnh đạo đối với an toàn dữ liệu rất cao, chiếm 97% (3% đánh giá bình thường, 0% không quan tâm). Tuy nhiên, mức độ hài lòng của người dùng nội bộ về các thuộc tính bảo mật hiện hành còn rất thấp:
STT Tiêu chí đánh giá Điểm 1 (Không hài lòng) Điểm 2 (Ít hài lòng) Điểm 3 (Hài lòng) Điểm 4 (Rất hài lòng)
1 Tính sẵn sàng X
2 Tính toàn vẹn X
3 Tính tin cậy và tính riêng tư X

Kết quả khảo sát các yếu tố liên quan đến công tác bảo mật tại công ty:

  • Thách thức lớn nhất: Rào cản về ngân sách chiếm 66,67% (10 phiếu), rào cản về nhân lực chiếm 33,33% (5 phiếu).
  • Nhận thức về tầm quan trọng: 53% đánh giá rất quan trọng (8 phiếu), 27% quan trọng (4 phiếu), 13% bình thường (2 phiếu), 7% không quan trọng (1 phiếu).
  • Giải pháp cần ưu tiên làm đầu tiên: Hệ thống tường lửa và bảo vệ chu vi mạng chiếm 33,33% (5 phiếu); Ứng dụng điện toán đám mây chiếm 26,67% (4 phiếu); Hệ thống phát hiện và ngăn ngừa xâm nhập chiếm 20% (3 phiếu); An toàn mạng không dây chiếm 20% (3 phiếu).
  • Phương pháp kỹ thuật ưu tiên sử dụng: Kết cấu mạng nội bộ nghiêm ngặt chiếm 53% (8 phiếu); Đảm bảo sự toàn diện của hệ thống chiếm 27% (4 phiếu); Cơ chế an toàn đầy đủ cho mạng chiếm 20% (3 phiếu).
  • Dự kiến ngân sách đầu tư: Mức 10 - 50 triệu đồng chiếm tỷ lệ cao nhất với 46,66% (7 phiếu); mức dưới 10 triệu đồng chiếm 26,67% (4 phiếu); mức trên 50 triệu đồng chiếm 26,67% (4 phiếu).

Đánh giá tổng quát cho thấy công ty có lợi thế về nhân sự CNTT trẻ, tốt nghiệp từ các trường lớn (ĐH Bách Khoa, ĐH FPT, ĐH Công nghệ, Bách Khoa Aptech), đã áp dụng phần mềm BKAV Pro, Security Plus for MDaemon, Symantec, mạng LAN nội bộ và ẩn thông tin máy chủ web. Tuy nhiên, tồn tại nhiều điểm yếu nghiêm trọng: website doanh nghiệp dùng dịch vụ lưu trữ chia sẻ (Shared Hosting) không có cấu hình an toàn riêng biệt; chưa có sự đồng bộ giữa thiết kế web, đơn vị cho thuê máy chủ và bộ phận mạng; mật khẩu email và đăng nhập website nội bộ chưa được mã hóa (truyền văn bản rõ); thiếu cơ chế mã hóa bảo vệ tài sản trí tuệ và thông tin khách hàng.

Phần 3: ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN VÀ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP AN TOÀN BẢO MẬT THÔNG TIN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG ĐA PHƯƠNG TIỆN TÂN QUANG

Dựa trên định hướng phát triển của công ty đến năm 2020 (đạt mục tiêu phục vụ trên 30 triệu khách hàng nội dung đa phương tiện), tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược:

  1. Thiết kế và triển khai hệ thống tường lửa để phân quyền truy cập chi tiết theo chức danh và phòng ban.
  2. Nâng cấp toàn diện an ninh hệ thống phần cứng, phần mềm, kiểm soát giao dịch trực tuyến và đối ngoại.
  3. Rà soát, tối ưu hóa hạ tầng công nghệ thông tin hiện hữu, giảm thiểu sai sót nghiệp vụ.
  4. Đào tạo, bồi dưỡng định kỳ nâng cao kỹ năng an toàn thông tin cho đội ngũ nhân viên.

Về mặt kỹ thuật, tác giả phân tích các phương án tường lửa:

  • Thiết bị phần cứng: Phân tích SonicWALL PRO 2040 chạy hệ điều hành SonicOS Enhanced, trang bị bộ xử lý mã hóa riêng cho chuẩn AES-256 và 3DES, hỗ trợ kết nối nhiều nhà mạng (ISP) và cổng DMZ dự phòng. Dù hiệu năng cao, chi phí thiết bị và phí duy trì bản quyền hàng năm vượt quá khả năng tài chính của một doanh nghiệp vừa và nhỏ có 22 nhân viên.
  • Phần mềm tường lửa máy trạm: Đánh giá ZoneAlarm (quản lý theo vùng Internet Zone, chế độ Program Control, khóa mạng tự động Automatic Lock) và Comodo Firewall (tích hợp môi trường ảo hóa Sandbox, cơ chế phân tích hành vi trên nền tảng đám mây Cloud-Based Behavior Analysis, Comodo SecureDNS, yêu cầu RAM tối thiểu 152 MB, đĩa trống 400 MB).

Từ sự tương thích giữa ngân sách (khoảng 10 - 50 triệu đồng) và quy mô hạ tầng mạng máy tính tập trung, tác giả lựa chọn giải pháp Microsoft ISA Server 2006 Standard Edition (Internet Security and Acceleration Server) cài đặt trên máy chủ cổng (Gateway). Phần mềm cung cấp các chức năng then chốt: kiểm soát lọc gói tin hai chiều theo giao thức, thời gian và nội dung; thiết lập mạng riêng ảo (VPN Site-to-Site giữa trụ sở Hà Nội và chi nhánh TP. Hồ Chí Minh, VPN Remote Access cho nhân viên truy cập từ xa); cô lập máy chủ Web và Mail nội bộ thông qua việc thiết lập phân vùng phi quân sự DMZ (Demilitarized Zone); sử dụng bộ đệm (cache) trang web trên RAM và ổ cứng nhằm tiết kiệm băng thông và tăng tốc độ kết nối Internet.

Cấu hình kỹ thuật tối thiểu để triển khai ISA Server 2006 được xác định:

  • Phần cứng máy chủ: CPU xung nhịp tối thiểu 500 MHz; ổ đĩa cứng định dạng phân vùng NTFS còn trống tối thiểu 150 MB.
  • Hệ điều hành nền tảng: Windows 2000 Server Service Pack 4 (SP4).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể thông qua hệ thống số liệu trích xuất trực tiếp từ thực tế khảo sát:

  • Phản ánh chính xác hiện trạng ứng dụng CNTT và an toàn dữ liệu tại một doanh nghiệp truyền thông quy mô nhỏ: chỉ ra nghịch lý giữa mức độ quan tâm của ban lãnh đạo (97%) với mức độ thỏa mãn thực tế của người dùng đối với tính tin cậy và riêng tư dữ liệu (chỉ đạt 1/4 điểm).
  • Xác lập cơ sở định lượng về rào cản tài chính: 66,67% nhân sự nhận định ngân sách là rào cản lớn nhất và 46,66% lựa chọn khoảng đầu tư hợp lý từ 10 đến 50 triệu đồng.
  • Đóng góp thực tiễn của đề tài thể hiện ở việc không áp đặt các mô hình bảo mật đắt tiền, phức tạp của các tập đoàn lớn vào doanh nghiệp nhỏ. Tác giả đã sàng lọc và đề xuất giải pháp tường lửa tích hợp "tất cả trong một" sử dụng Microsoft ISA Server 2006 Standard Edition, giúp giải quyết đồng thời ba bài toán: kiểm soát truy nhập an toàn qua tường lửa, kết nối an toàn các văn phòng chi nhánh qua VPN và tối ưu chi phí đường truyền Internet thông qua cơ chế đệm web cache.
  • So với các nghiên cứu trước đây (như báo cáo của Vũ Anh Tuấn năm 2012 dừng lại ở việc liệt kê hạn chế của tường lửa, hay nghiên cứu của Nguyễn Dương Hùng năm 2013 thiếu tính thực nghiệm), khóa luận đã kết nối trực tiếp lý thuyết tường lửa với việc giải quyết các lỗ hổng cụ thể tại doanh nghiệp như xử lý Shared Hosting, mã hóa luồng dữ liệu đăng nhập và phân quyền truy cập nội bộ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn xuất phát từ phạm vi và điều kiện thực hiện nghiên cứu:

  • Hạn chế về dữ liệu khảo sát: Kích thước mẫu điều tra còn nhỏ ($n = 15$ cán bộ nhân viên) do giới hạn tổng biên chế của công ty chỉ có 22 người. Do đó, kết quả định lượng chỉ mang tính đại diện nội bộ cho Công ty Tân Quang tại thời điểm khảo sát, chưa phản ánh bức tranh toàn cảnh cho ngành truyền thông đa phương tiện.
  • Hạn chế về triển khai thực nghiệm: Khóa luận dừng lại ở mức độ phân tích yêu cầu, khảo sát, lập luận lựa chọn công nghệ và chỉ ra các thông số cấu hình phần cứng/phần mềm tối thiểu. Đề tài chưa tiến hành cài đặt hoàn chỉnh hệ thống ISA Server 2006 trên máy chủ vật lý, chưa thiết lập các tập luật (rules) chi tiết và chưa kiểm thử đo lường các thông số hiệu năng mạng sau khi có tường lửa.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiến hành cài đặt thực tế máy chủ ISA Server 2006 hoặc phiên bản nâng cấp mới hơn trên nền hệ điều hành máy chủ tương thích; thiết lập các chính sách lọc gói tin chuyên sâu; xây dựng vùng DMZ vật lý/logic cho Web Server và Mail Server; đồng thời triển khai giải pháp mã hóa mật khẩu và dữ liệu khách hàng theo các khuyến nghị đã đề ra.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành: Sinh viên các ngành Hệ thống thông tin kinh tế, Tin học quản lý, Công nghệ thông tin, An toàn thông tin đang thực hiện đồ án hoặc khóa luận tốt nghiệp về thiết kế an ninh mạng và đánh giá thực trạng bảo mật tại doanh nghiệp.
  • Doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ (SMEs): Cán bộ phụ trách quản trị mạng (IT Admin) tại các doanh nghiệp thương mại, dịch vụ có quy mô dưới 50 nhân sự có thể tham khảo phương pháp luận phân tích yêu cầu bảo mật, cách thức đánh giá rủi ro từ việc sử dụng Shared Hosting và giải pháp tối ưu hóa chi phí khi triển khai tường lửa phần mềm.
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Mẫu câu hỏi khảo sát thực trạng an toàn dữ liệu doanh nghiệp (Bảng 2.2 đến Bảng 2.7) và phân tích so sánh kỹ thuật giữa các giải pháp tường lửa phần cứng (SonicWALL PRO 2040) với tường lửa phần mềm (ISA Server, Comodo, ZoneAlarm) trong Phần 2 và Phần 3 của tài liệu.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô cơ cấu nhân sự và hoạt động kinh doanh chính của Công ty Tân Quang tại thời điểm nghiên cứu là gì?
Công ty Cổ phần Truyền thông Đa phương tiện Tân Quang thành lập năm 2006, có vốn điều lệ 1,8 tỷ đồng, chuyên nhập khẩu và phân phối thiết bị CNTT, điện ảnh, truyền hình, thiết bị dựng phim. Đơn vị có 22 nhân viên với tuổi đời bình quân 27 tuổi, 95% có trình độ đại học, cơ cấu thành 5 phòng ban chức năng (Hành chính - Tổ chức, Tài chính kế toán, Kinh doanh xuất nhập khẩu, Kỹ thuật - Bảo hành, Dự án). Doanh thu năm 2011 đạt 6.005 triệu đồng.

2. Thực trạng mức độ hài lòng của nhân viên về các tiêu chí an toàn dữ liệu tại công ty được đánh giá như thế nào?
Theo kết quả khảo sát 15 nhân sự trên thang điểm từ 1 đến 4: Tính sẵn sàng và Tính toàn vẹn của dữ liệu chỉ đạt mức điểm 2 (ít hài lòng); trong khi đó, Tính tin cậy và tính riêng tư của dữ liệu bị đánh giá ở mức thấp nhất là điểm 1 (không hài lòng).

3. Rào cản lớn nhất và mức ngân sách dự kiến mà công ty có thể chi cho công tác bảo mật là bao nhiêu?
Rào cản lớn nhất của công ty là vấn đề ngân sách với 66,67% số người được hỏi đồng thuận (nhân lực chiếm 33,33%). Về khả năng tài chính dự kiến dành cho bảo mật trong thời gian tới, mức chi phí từ 10 đến 50 triệu đồng chiếm tỷ lệ cao nhất là 46,66% (các mức dưới 10 triệu đồng và trên 50 triệu đồng đều chiếm 26,67%).

4. Giải pháp kỹ thuật nào được tác giả lựa chọn để bảo vệ mạng máy tính của Công ty Tân Quang và yêu cầu cấu hình ra sao?
Tác giả đề xuất triển khai phần mềm tường lửa Microsoft ISA Server 2006 Standard Edition nhằm cân bằng giữa chi phí và tính năng. Cấu hình tối thiểu để cài đặt hệ thống bao gồm CPU 500 MHz, ổ đĩa cứng định dạng NTFS với dung lượng trống tối thiểu 150 MB, chạy trên nền hệ điều hành Windows 2000 Server Service Pack 4 (SP4).

5. Những lỗ hổng bảo mật cốt lõi nào trên hệ thống mạng và website của công ty đã được chỉ ra?
Hệ thống tồn tại các điểm yếu: website sử dụng dịch vụ lưu trữ chia sẻ (Shared Hosting) không đảm bảo cách ly an toàn; thiếu sự đồng bộ an ninh giữa bên thiết kế web, bên cho thuê máy chủ và bộ phận quản trị mạng; các mật khẩu email và đăng nhập website nội bộ gửi qua mạng mà không được mã hóa; chưa có cơ chế mã hóa để bảo vệ tài sản trí tuệ và cơ sở dữ liệu khách hàng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã làm rõ thực trạng an toàn bảo mật thông tin tại Công ty Cổ phần Truyền thông Đa phương tiện Tân Quang thông qua việc khảo sát định lượng 15 nhân sự trên nền tảng cơ cấu 22 nhân viên. Nghiên cứu đã bóc tách các rủi ro kỹ thuật điển hình của một doanh nghiệp vừa và nhỏ, bao gồm việc phụ thuộc vào dịch vụ Shared Hosting, truyền tải mật khẩu dạng văn bản rõ và thiếu sự bảo vệ chu vi mạng đồng bộ. Qua phân tích điều kiện hạ tầng và rào cản ngân sách, tác giả đã đề xuất mô hình ứng dụng tường lửa phần mềm Microsoft ISA Server 2006 Standard Edition kết hợp phân vùng DMZ và cơ chế bộ đệm web cache. Đây là phương án khả thi giúp nâng cao tính sẵn sàng, toàn vẹn và tin cậy cho luồng thông tin nội bộ của công ty trong giai đoạn phát triển tiếp theo.