Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế ứng dụng công nghệ thông tin vào quản trị kinh doanh, thông tin và dữ liệu đóng vai trò là tài sản có giá trị của mỗi tổ chức. Việc quản lý và khai thác hiệu quả hệ thống thông tin (HTTT) giúp các doanh nghiệp nâng cao năng lực điều hành và duy trì năng lực cạnh tranh trên thị trường. Ngược lại, những sự cố mất an toàn thông tin có thể dẫn đến thất thoát tài chính, rò rỉ dữ liệu khách hàng và làm suy giảm uy tín của tổ chức.

Tại Công ty TNHH máy và thiết bị công nghiệp Việt Nam (VINAMECA) – đơn vị hoạt động trong lĩnh vực phân phối, bán lẻ máy móc và thiết bị sửa chữa ô tô (đại diện phân phối cho các thương hiệu như Toyota, Ford, Hyundai, Nissan) – các dữ liệu liên quan đến nhà cung cấp, đối tác, khách hàng và hồ sơ tài chính có ý nghĩa trọng yếu. Tuy nhiên, hoạt động thu thập, xử lý và lưu trữ dữ liệu tại đây còn mang tính phân tán, mức độ đầu tư cho an toàn bảo mật hệ thống thông tin (ATBM HTTT) chưa tương xứng với quy mô phát triển (gần 108 nhân sự tính đến năm 2016). Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Đinh Thu Hằng đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp kỹ thuật, quản trị phù hợp cho công ty.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể theo 3 nội dung:

  1. Làm rõ cơ sở lý luận về an toàn bảo mật HTTT trong doanh nghiệp.
  2. Đánh giá thực trạng an toàn bảo mật HTTT tại Công ty TNHH máy và thiết bị công nghiệp Việt Nam dựa trên tài liệu và số liệu điều tra thu thập được.
  3. Trên cơ sở lý luận và thực trạng, đề xuất hệ thống các giải pháp nâng cao an toàn bảo mật HTTT cho Công ty TNHH máy và thiết bị công nghiệp Việt Nam.

Nhiệm vụ nghiên cứu gắn liền với việc khảo sát hiện trạng hạ tầng phần cứng, phần mềm, quy trình dữ liệu và năng lực của đội ngũ nhân sự, qua đó nhận diện các nguy cơ gây mất an toàn thông tin từ cả môi trường bên ngoài lẫn nội tại doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Vấn đề an toàn bảo mật HTTT tại Công ty TNHH máy và thiết bị công nghiệp Việt Nam; các giải pháp công nghệ và con người nhằm đảm bảo ATBM; cơ sở hạ tầng HTTT và các chính sách quản trị an toàn thông tin của doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu mang tính vi mô, giới hạn trong phạm vi trụ sở và các phòng ban chức năng thuộc Công ty TNHH máy và thiết bị công nghiệp Việt Nam (Số 37/LK27, Khu đô thị mới Vân Canh, Hoài Đức, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát số liệu kinh doanh và hoạt động ATBM từ giai đoạn 2010 đến giữa năm 2013, kết hợp chuỗi dữ liệu thứ cấp về tài chính, nhân sự các năm 2014 – 2016; các nhóm giải pháp và phương hướng phát triển được định hướng cho giai đoạn 2015 – 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của khóa luận tập trung vào các khái niệm nền tảng trong lĩnh vực hệ thống thông tin quản lý và an toàn thông tin:

  • Khái niệm dữ liệu, thông tin và hệ thống thông tin: Dữ liệu là các ký tự, số liệu rời rạc chưa qua xử lý; thông tin là dữ liệu đã được xử lý mang lại ý nghĩa cho người sử dụng; hệ thống thông tin là tập hợp đồng bộ giữa phần cứng, phần mềm, hệ mạng truyền thông nhằm thu thập, lưu trữ, xử lý và phân phối thông tin.
  • Mô hình ba mục tiêu an toàn bảo mật thông tin (Tam giác CIA):
    • Tính bảo mật (Confidentiality): Đảm bảo thông tin chỉ được truy cập bởi những cá nhân hoặc đối tượng được cấp quyền hợp pháp.
    • Tính toàn vẹn (Integrity): Đảm bảo tính chính xác, không bị chỉnh sửa, xóa bỏ hoặc làm sai lệch trái phép.
    • Tính sẵn sàng (Availability): Đảm bảo hệ thống và dữ liệu luôn trong trạng thái phục vụ kịp thời khi người dùng hợp pháp có nhu cầu truy cập.
  • Các nhân tố ảnh hưởng đến ATBM HTTT: Yếu tố con người (nhà quản trị, nhân viên kỹ thuật, người dùng cuối) và yếu tố công nghệ (phần cứng như máy chủ, máy trạm, thiết bị mạng, firewall cứng; phần mềm như hệ điều hành, phần mềm chống mã độc, cơ chế mã hóa).
  • Nguy cơ và hình thức tấn công: Phân loại nguy cơ thành nguy cơ ngẫu nhiên (thiên tai, sự cố vật lý, mất điện) và nguy cơ có chủ định. Phân loại hình thức tấn công thành tấn công thụ động (Passive attack: chặn bắt gói tin, nghe lén, sử dụng keylogger, trojan để lấy cắp thông tin mà không làm gián đoạn đường truyền) và tấn công chủ động (Active attack: can thiệp sửa đổi dữ liệu, tấn công từ chối dịch vụ DoS/DDoS lợi dụng điểm yếu trong cơ chế bắt tay 3 bước của giao thức TCP/IP).
  • Tài liệu học thuật tham khảo: Khóa luận kế thừa cơ sở lý thuyết từ các công trình quốc tế của William Stallings (2005) về mật mã và an ninh mạng (tiêu chuẩn AES, CMAC); Man Young Rhee (2003) về các giao thức bảo mật Internet; cùng các tài liệu trong nước của Đàm Gia Mạnh (2009) về an toàn dữ liệu thương mại điện tử và luận văn thạc sĩ của Nguyễn Tuấn Anh về ATTT trong TMĐT.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát gồm 7 câu hỏi xoay quanh các hoạt động đảm bảo ATBM HTTT và mức độ đánh giá của người dùng nội bộ, phát phiếu điều tra cho các nhân viên trong công ty.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tiếp cận tài liệu nội bộ gồm báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (giai đoạn 2010 – 2012 và 2015 – 2016), số liệu cơ cấu nhân sự từ phòng Hành chính - Nhân sự, phòng Kế toán và phòng Kỹ thuật; tham khảo báo cáo thống kê tình hình an ninh mạng từ VNCERT, Vnisa phía Nam và hãng bảo mật Kaspersky Lab.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu:
    • Phương pháp định lượng: Sử dụng phần mềm SPSS (Statistical Package for the Social Sciences) để phân tích thống kê mô tả, thống kê tần suất và biểu diễn đồ thị từ kết quả phiếu điều tra.
    • Phương pháp định tính: Phân tích, tổng hợp thông tin từ hồ sơ doanh nghiệp, sơ đồ tổ chức bộ máy và quy trình luân chuyển chứng từ tại các phòng ban nghiệp vụ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan đề tài nghiên cứu

Nội dung chương 1 tập trung thiết lập tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu về an toàn bảo mật hệ thống thông tin trong bối cảnh các hiểm họa an ninh mạng gia tăng. Tác giả tổng thuật các nghiên cứu tiêu biểu trong và ngoài nước, nhận định rằng các công trình trước đây chủ yếu đi sâu vào bảo mật giao dịch thương mại điện tử, an toàn dữ liệu website hoặc mật mã học thuần túy, chưa có nhiều nghiên cứu tiếp cận toàn diện hệ thống thông tin nội bộ tại một doanh nghiệp thương mại cụ thể. Từ khoảng trống đó, khóa luận xác lập đề tài nhằm kết hợp giữa việc phân tích công nghệ phần cứng, phần mềm với thực trạng quản lý nguồn nhân lực. Chương này cũng trình bày cụ thể 3 mục tiêu nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi không gian - thời gian, quy trình thu thập dữ liệu bằng phiếu điều tra, các nguồn dữ liệu thứ cấp và phương pháp phân tích bằng phần mềm thống kê SPSS.

Chương 2: Cơ sở lý luận và phân tích, đánh giá thực trạng về an toàn bảo mật trong hệ thống thông tin của Công ty Trách nhiệm hữu hạn máy và thiết bị công nghiệp Việt Nam

Chương 2 trình bày hai nội dung lớn: hệ thống hóa lý luận khoa học và phân tích dữ liệu thực nghiệm tại doanh nghiệp nghiên cứu.

Về cơ sở lý luận, chương làm rõ các định nghĩa về thông tin, dữ liệu, hệ thống thông tin, 3 tiêu chí của tam giác bảo mật CIA, các nhân tố con người và công nghệ tác động đến an toàn hệ thống, cùng các dạng tấn công mạng phổ biến (tấn công chủ động, thụ động, tấn công từ chối dịch vụ DoS).

Về thực trạng doanh nghiệp, công ty VINAMECA thành lập ngày 02/10/2007 (Mã số thuế: 0102379757, người đại diện pháp lý: Bùi Trung Kiêm). Quy mô nhân sự từ dưới 10 người khi thành lập đã tăng lên 108 nhân viên vào năm 2016. Kết quả hoạt động kinh doanh 2 năm 2015 - 2016 (Bảng 2.1) ghi nhận chiều hướng tăng trưởng: doanh thu bán hàng năm 2016 tăng hơn 3 tỷ VNĐ so với năm 2015; các khoản giảm trừ doanh thu giảm từ trên 2,6 tỷ VNĐ (2015) xuống còn hơn 600 triệu VNĐ (2016); lợi nhuận sau thuế năm 2016 đạt trên 1,042 tỷ VNĐ, tăng hơn 200 triệu VNĐ so với năm trước đó.

Khảo sát hiện trạng cơ sở hạ tầng kỹ thuật và con người cho thấy:

  • Phần cứng: Máy chủ HP Proliant ML115 T01 (CPU AMD Opteron 4450B Dual Core 2.30 GHz, RAM 1024 MB DDR2, HDD 160GB SATA, chạy hệ điều hành Windows Server 2003/2010); hệ thống gồm 30 máy tính để bàn và 20 máy tính xách tay cấu hình cũ (CPU Intel Pentium 4, RAM 2GB, HDD 160GB, cài hệ điều hành Windows XP SP2/SP3).
  • Phần mềm: Công ty sử dụng Microsoft Office 2010 (đáp ứng 85% nhu cầu, có nhu cầu nâng cấp), phần mềm nhân sự Perfect HRM (đáp ứng 95%, có nhu cầu thay thế/nâng cấp) và phần mềm kế toán MISA (đáp ứng 98%, không có nhu cầu thay thế). Doanh nghiệp chưa triển khai các phần mềm SCM, CRM, ERP.
  • Quản lý dữ liệu: Dữ liệu phân tán tại các máy trạm cá nhân, chưa có cơ sở dữ liệu dùng chung; lưu chuyển dữ liệu kế toán và nhân sự (Sơ đồ 2.2 và 2.3) chủ yếu qua giấy tờ, email nội bộ hoặc USB.
  • Nguồn nhân lực: Trong tổng số 108 người, có 8 cán bộ trình độ trên đại học (chiếm 7,4%) và 85 người có trình độ đại học (chiếm 78,7%). Nhóm chuyên trách CNTT chỉ có 2 người (1 tổ trưởng phụ trách chung và 1 nhân viên kỹ thuật khắc phục sự cố phần cứng, mạng). Khoảng 80% nhân viên văn phòng chỉ khai thác các ứng dụng tin học văn phòng cơ bản, thiếu kiến thức về bảo mật hệ thống.

Kết quả xử lý số liệu điều tra qua phần mềm SPSS được tổng hợp trong bảng sau:

Chỉ tiêu khảo sát Phân loại đánh giá Số lượng quan sát Tỷ lệ (%)
Mức độ quan tâm của lãnh đạo đến CNTT/HTTT (Bảng 2.4) Rất quan tâm
Quan tâm mức khá
Quan tâm mức bình thường
6
30
14
12%
60%
28%
Đánh giá chất lượng sử dụng phần mềm (Bảng 2.5) Rất tốt
Tốt
Khá
Trung bình
Kém
9
20
15
4
2
18%
40%
30%
8%
4%
Tần suất cập nhật thông tin trên website hợp lý (Bảng 2.6) Hàng ngày
Hàng tuần
Hàng tháng
Thỉnh thoảng
15
23
10
2
30%
46%
20%
4%
Biện pháp bảo đảm an toàn dữ liệu (Bảng 2.7) Sử dụng ổ cứng
Đồng bộ lên mạng
Sao lưu liên tục
25
15
10
50%
30%
20%
Tình trạng bản quyền phần mềm bảo mật (Bảng 2.8) Sử dụng phần mềm có bản quyền
Không sử dụng phần mềm bản quyền (crack/miễn phí)
10
40
20%
80%

Qua phân tích thực trạng, tác giả chỉ ra các điểm mạnh (thiết bị hoạt động ổn định, các phòng ban kết nối mạng LAN/Internet, phần mềm MISA/Office có bản quyền, duy trì bảo trì định kỳ 6 tháng/lần) và các hạn chế lớn (máy chủ và máy trạm sử dụng hệ điều hành lạc hậu Windows Server 2003 và Windows XP; 80% máy tính dùng phần mềm diệt virus không bản quyền; dữ liệu phân tán; thiếu cơ chế cảnh báo tự động khi máy trạm mất kết nối; đội ngũ chuyên trách CNTT mỏng).

Chương 3: Giải pháp đảm bảo an toàn cho hệ thống thông tin của Công ty Trách nhiệm hữu hạn máy và thiết bị công nghiệp Việt Nam

Chương 3 bắt đầu bằng việc tổng kết nguyên nhân của các tồn tại (lãnh đạo chưa nhận thức đầy đủ về rủi ro mạng, ngân sách đầu tư cho CNTT hạn chế do khó khăn kinh tế, ngành nghề kinh doanh chính là cơ khí - thiết bị nên chưa chú trọng CNTT). Từ các sự cố an ninh mạng lớn tại Việt Nam (sự cố mạng lưới VCCorp bị mã độc theo dõi suốt 6 tháng rồi đánh phá vào tháng 10/2014; sự cố hệ thống thông tin sân bay Nội Bài và website Vietnam Airlines bị nhóm tin tặc 1937cN tấn công ngày 29/07/2016 làm rò rỉ hơn 400.000 dữ liệu khách hàng), tác giả rút ra 5 bài học kinh nghiệm: đầu tư hạ tầng, nâng cao trình độ nhân viên, bảo đảm ATBM toàn diện, áp dụng công nghệ thích hợp và gắn kết CNTT với chiến lược doanh nghiệp.

Dựa trên phương hướng phát triển giai đoạn 2015 – 2022, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp chia làm 3 nhóm:

  1. Nhóm giải pháp phần cứng và hạ tầng mạng:
  • Trang bị tường lửa phần cứng chuyên dụng thế hệ mới của Cisco (Cisco ASA with FirePOWER Services), kết hợp tính năng kiểm soát ứng dụng, hệ thống phòng chống xâm nhập NGIPS và cơ chế chống mã độc tiên tiến AMP từ SourceFire.
  • Áp dụng các giao thức bảo mật đường truyền: Chuẩn hóa bảo mật mạng không dây WEP với độ dài khóa 128-bit; Triển khai giao thức SSL/TLS với các thuật toán mã hóa và băm (DES, 3-DES, RSA, SHA-1, MD5) nhằm bảo vệ luồng dữ liệu truyền tải giữa máy trạm và máy chủ.
  • Tái cấu trúc mạng LAN hiện tại sang mô hình Intranet (Sơ đồ 3.2), phân chia rõ rệt thành hai phân vùng mạng: Khu vực ODC (khu vực an ninh cao, lưu trữ CSDL nội bộ, máy chủ dữ liệu kế toán và hợp đồng khách hàng) và Khu vực OPEN (khu vực kết nối mở dành cho dịch vụ chăm sóc khách hàng thông thường).
  • Giám sát nghiêm ngặt việc sử dụng các thiết bị nhớ di động (USB) thông qua kiểm duyệt của bộ phận kỹ thuật.
  1. Nhóm giải pháp phần mềm:
  • Kích hoạt dịch vụ mã hóa file hệ thống EFS (Encrypting File System) tích hợp sẵn trên phân vùng định dạng NTFS của hệ điều hành Windows để bảo vệ các tập tin và thư mục dữ liệu nội bộ.
  • Áp dụng công cụ mã hóa toàn bộ ổ cứng BitLocker (sử dụng thuật toán chuẩn AES) hoặc các phần mềm chuyên dụng như DriveCrypt, Whole Disk Encryption đối với các ổ đĩa lưu trữ nhạy cảm và thiết bị nhớ ngoài.
  • Ứng dụng hạ tầng khóa công khai PKI (Public Key Infrastructure) và chữ ký điện tử để xác thực và mã hóa thông tin tài chính trao đổi qua mạng.
  • Nâng cấp hệ điều hành máy chủ lên các phiên bản Windows Server mới hơn để đảm bảo tính tương thích và hỗ trợ các bản vá bảo mật; đồng thời nâng cấp quy trình kiểm soát an ninh cho hệ thống website doanh nghiệp.
  1. Nhóm giải pháp con người và quản lý:
  • Nâng cao nhận thức về ATBM cho toàn thể 108 cán bộ nhân viên thông qua các chương trình phổ biến quy chế bảo mật, hướng dẫn phòng chống mã độc và quy định an toàn khi xử lý dữ liệu.
  • Bổ sung định biên nhân sự cho tổ CNTT nhằm đáp ứng yêu cầu quản trị hệ thống khi công ty mở rộng mạng lưới phân phối.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể dựa trên việc khảo sát thực địa tại doanh nghiệp:

  • Lượng hóa chính xác thực trạng an ninh thông tin tại VINAMECA qua số liệu khảo sát: 80% máy tính tại công ty sử dụng phần mềm bảo mật không có bản quyền (crack hoặc miễn phí); 50% áp dụng biện pháp lưu trữ qua ổ cứng ngoài; 30% đồng bộ lên mạng; chỉ 20% thực hiện sao lưu dữ liệu liên tục.
  • Đánh giá được mức độ sẵn sàng của hạ tầng: máy chủ HP Proliant ML115 T01 chỉ có RAM 1GB, hệ điều hành máy trạm chủ yếu là Windows XP SP2/SP3 vốn đã ngừng hỗ trợ cập nhật bảo mật; tỷ lệ nhân sự am hiểu sâu về bảo mật thông tin ở mức rất thấp trong khi bộ phận chuyên trách IT chỉ có 2 người.
  • Đề xuất được mô hình giải pháp kỹ thuật có tính ứng dụng: Thiết kế sơ đồ phân vùng mạng Intranet (phân tách vùng ODC và vùng OPEN), lựa chọn thiết bị tường lửa phần cứng Cisco ASA FirePOWER, cấu hình giao thức bảo mật đường truyền WEP 128-bit và SSL/TLS, cùng phương thức mã hóa dữ liệu cục bộ bằng EFS và BitLocker (AES).
  • Đóng góp khoa học và thực tiễn: Khác với các nghiên cứu trước đây chỉ khảo sát trên lý thuyết hoặc dừng lại ở giao dịch thương mại điện tử công cộng, đề tài đã đi sâu vào thực trạng hệ thống thông tin của một doanh nghiệp thương mại - dịch vụ kỹ thuật cụ thể. Khóa luận kết hợp thành công giữa phân tích quy trình kế toán, nhân sự với công cụ thống kê định lượng SPSS để làm căn cứ đề xuất các giải pháp kỹ thuật và quản trị nguồn nhân lực đồng bộ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số hạn chế gắn liền với điều kiện nghiên cứu:

  • Quy mô mẫu điều tra: Phiếu khảo sát thực hiện trong phạm vi nội bộ công ty với số lượng giới hạn (10 phiếu khảo sát ban đầu và tổng hợp 50 quan sát trong phân tích SPSS), do đó các kết luận mang tính chất phản ánh nội bộ tại doanh nghiệp nghiên cứu, chưa khái quát hóa cho toàn ngành phân phối thiết bị công nghiệp.
  • Phạm vi thời gian dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp phục vụ đánh giá hoạt động nghiệp vụ tập trung vào giai đoạn 2010 – 2013 và các báo cáo tài chính 2015 – 2016, chưa phản ánh được các biến động công nghệ trong giai đoạn dài hạn tiếp theo.
  • Mức độ kiểm thử giải pháp: Các giải pháp công nghệ đề xuất (tường lửa phần cứng Cisco ASA FirePOWER, triển khai hạ tầng PKI, chuyển đổi mạng Intranet phân vùng ODC/OPEN) mới dừng lại ở mức độ nghiên cứu thiết kế lý thuyết và khuyến nghị kỹ thuật, chưa được triển khai cài đặt thử nghiệm và đo kiểm hiệu năng thực tế tại hệ thống mạng của công ty.

Hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát thực tế trên nhiều doanh nghiệp cùng quy mô trong ngành phân phối thiết bị phụ tùng ô tô để so sánh, đối chiếu.
  • Thực nghiệm cấu hình chi tiết giải pháp tường lửa Cisco ASA và chính sách mã hóa EFS/BitLocker trên hệ thống mạng thử nghiệm nhằm đo lường khả năng chống chịu trước các cuộc tấn công mạng thực tế.

Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đinh Thu Hằng mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Hệ thống thông tin kinh tế, Thương mại điện tử, Tin học kinh tế và Quản trị kinh doanh: Tài liệu cung cấp cấu trúc mẫu chuẩn mực cho một đề tài tốt nghiệp theo hướng nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp; minh họa rõ ràng cách thu thập dữ liệu sơ cấp và sử dụng phần mềm SPSS trong phân tích thống kê mô tả.
  • Cán bộ kỹ thuật và nhà quản trị tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs): Có thể tham khảo phương pháp nhận diện lỗ hổng bảo mật tại chỗ, sơ đồ quy trình luân chuyển chứng từ (kế toán, nhân sự) và mô hình phân vùng mạng Intranet (khu ODC và khu OPEN) để áp dụng vào thực tiễn quản lý an toàn thông tin tại đơn vị với mức chi phí tối ưu.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận khảo sát thực trạng an toàn bảo mật tại doanh nghiệp nào và quy mô nhân sự tại thời điểm nghiên cứu là bao nhiêu?
Khóa luận nghiên cứu tại Công ty TNHH máy và thiết bị công nghiệp Việt Nam (VINAMECA), có trụ sở tại Khu đô thị mới Vân Canh, Hoài Đức, Hà Nội. Tính đến năm 2016, tổng số cán bộ nhân viên của doanh nghiệp là 108 người, trong đó trình độ đại học chiếm 78,7% (85 người) và trên đại học chiếm 7,4% (8 người).

2. Cấu hình phần cứng hệ thống máy chủ và máy trạm của công ty được ghi nhận như thế nào trong văn bản?
Máy chủ sử dụng dòng HP Proliant ML115 T01, CPU AMD Opteron 4450B Dual Core 2.30 GHz, RAM 1024 MB DDR2, ổ cứng 160GB SATA, chạy hệ điều hành Windows Server 2003/2010. Hệ thống máy trạm gồm 30 máy để bàn và 20 máy tính xách tay cấu hình cũ sử dụng CPU Intel Pentium 4, RAM 2GB, ổ cứng 160GB và cài đặt hệ điều hành Windows XP Service Pack 2 hoặc 3.

3. Tỷ lệ máy tính sử dụng phần mềm bảo mật có bản quyền tại công ty đạt mức bao nhiêu theo số liệu xử lý SPSS?
Theo kết quả phân tích số liệu SPSS tại Bảng 2.8 của khóa luận, chỉ có 20% số máy tính (10 quan sát) sử dụng phần mềm bảo mật có bản quyền được hỗ trợ từ nhà sản xuất; 80% còn lại (40 quan sát) sử dụng phần mềm không có bản quyền (phần mềm miễn phí hoặc bản crack tải từ Internet).

4. Tác giả đề xuất những công nghệ phần cứng và giải pháp mã hóa cụ thể nào nhằm nâng cao an toàn hệ thống?
Về phần cứng, tác giả đề xuất triển khai thiết bị tường lửa thế hệ mới Cisco ASA with FirePOWER Services (tích hợp NGIPS và AMP), cấu hình bảo mật đường truyền WEP 128-bit và giao thức SSL/TLS, đồng thời tổ chức lại mạng thành Intranet phân vùng ODC (bảo mật cao) và OPEN (dịch vụ chung). Về phần mềm, tác giả đề xuất kích hoạt mã hóa tập tin EFS trên phân vùng NTFS, công cụ mã hóa ổ đĩa BitLocker (chuẩn AES) và hạ tầng khóa công khai PKI kết hợp chữ ký điện tử.

5. Kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp qua 2 năm 2015 và 2016 được phản ánh như thế nào?
Theo Bảng 2.1, doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ năm 2016 của công ty tăng hơn 3 tỷ VNĐ so với năm 2015. Các khoản giảm trừ doanh thu giảm mạnh từ hơn 2,6 tỷ VNĐ (2015) xuống còn hơn 600 triệu VNĐ (2016). Nhờ đó, lợi nhuận sau thuế năm 2016 tăng thêm hơn 200 triệu VNĐ so với năm 2015, đạt trên 1,042 tỷ VNĐ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đinh Thu Hằng đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về an toàn bảo mật hệ thống thông tin và phản ánh chi tiết thực trạng hạ tầng công nghệ thông tin tại Công ty TNHH máy và thiết bị công nghiệp Việt Nam giai đoạn 2010 – 2016. Thông qua việc phân tích số liệu khảo sát thực tế bằng phần mềm SPSS và khảo sát quy trình luân chuyển dữ liệu nội bộ, công trình đã làm rõ những tồn tại về hạ tầng máy móc lạc hậu, tỷ lệ sử dụng phần mềm bảo mật có bản quyền thấp và sự thiếu hụt nhân sự chuyên trách CNTT. Trên cơ sở đó, hệ thống giải pháp đề xuất bao gồm triển khai tường lửa Cisco ASA, tái cấu trúc mạng Intranet phân vùng ODC/OPEN, ứng dụng cơ chế mã hóa EFS/BitLocker và nâng cao nhận thức nhân sự đã cung cấp phương án kỹ thuật và quản trị phù hợp giúp doanh nghiệp củng cố an toàn thông tin phục vụ mục tiêu phát triển bền vững.