Giá trị của neutrophil gelatinase associated lipocaline huyết tương trong chẩn đoán sớm tổn thương thận cấp và tiên lượng ở bệnh nhân điều trị tích cực 1

Giá trị của neutrophil gelatinase associated lipocaline trong chẩn đoán sớm tổn thương thận cấp và tiên lượng ở bệnh nhân điều trị tích cực.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ y học

2018

154
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Định nghĩa và tiêu chuẩn chẩn đoán tổn thương thận cấp

1.2. Tỉ lệ và nguyên nhân gây tổn thương thận cấp ở bệnh nhân điều trị tại khoa điều trị tích cực

1.3. Sinh lý bệnh tổn thương thận cấp do nhiễm khuẩn huyết

1.4. Dự hậu của tổn thương thận cấp

1.5. Các dấu ấn sinh học mới của tổn thương thận cấp

1.6. Nghiên cứu về Neutrophil gelatinase-associated lipocalin trong tổn thương thận cấp

1.7. Nghiên cứu về Neutrophil gelatinase-associated lipocalin tại Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.4. Khía cạnh đạo đức của nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm của bệnh nhân trong nghiên cứu

3.2. Xác định giá trị của Neutrophil gelatinase-associated lipocalin huyết tương trong dự đoán tổn thương thận cấp

3.3. Xác định giá trị của Neutrophil gelatinase-associated lipocalin huyết tương trong dự đoán mức độ nặng của tổn thương thận cấp và điều trị thay thế thận

3.4. Xác định giá trị của Neutrophil gelatinase-associated lipocalin huyết tương trong tiên lượng tử vong

4. CHƯƠNG 4: ĐẶC ĐIỂM CỦA BỆNH NHÂN TRONG NGHIÊN CỨU

4.1. Xác định giá trị của Neutrophil gelatinase-associated lipocalin huyết tương trong dự đoán tổn thương thận cấp

4.2. Xác định giá trị của Neutrophil gelatinase-associated lipocalin huyết tương trong dự đoán mức độ nặng của tổn thương thận cấp và điều trị thay thế thận

4.3. Xác định giá trị của Neutrophil gelatinase-associated lipocalin huyết tương trong tiên lượng tử vong

KẾT LUẬN

KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Phụ lục 1. Phiếu thu thập dữ liệu nghiên cứu, phiếu đồng ý tham gia nghiên cứu

Phụ lục 2. Danh sách bệnh nhân tham gia trong nghiên cứu

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Giá Trị Của NGAL Trong Chẩn Đoán AKI

Tổn thương thận cấp (AKI) là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, đặc biệt ở bệnh nhân điều trị tích cực. AKI làm tăng tỷ lệ tử vong, chi phí y tế và nguy cơ mắc bệnh thận mạn tính. Chẩn đoán sớm AKI là rất quan trọng để cải thiện kết quả điều trị. Tuy nhiên, các phương pháp chẩn đoán truyền thống như đo creatinine huyết thanh thường không đủ nhạy để phát hiện AKI ở giai đoạn sớm. Neutrophil Gelatinase-Associated Lipocalin (NGAL) nổi lên như một marker sinh học thận đầy hứa hẹn cho chẩn đoán sớm AKI. NGAL tăng nhanh chóng trong nước tiểu và máu sau khi thận bị tổn thương, cho phép phát hiện AKI trước khi creatinine huyết thanh tăng đáng kể. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá giá trị của NGAL trong chẩn đoán sớm AKI ở bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết điều trị tại khoa điều trị tích cực.

1.1. Định Nghĩa và Tiêu Chuẩn Chẩn Đoán Tổn Thương Thận Cấp AKI

Tổn thương thận cấp (AKI) được định nghĩa là sự gia tăng creatinine huyết thanh ≥ 0.3 mg/dL trong vòng 48 giờ, hoặc tăng ≥ 1.5 lần so với giá trị nền trong vòng 7 ngày, hoặc thể tích nước tiểu < 0.5 mL/kg/giờ trong 6 giờ. Các tiêu chuẩn chẩn đoán AKI bao gồm RIFLE, AKIN và KDIGO, trong đó KDIGO là tiêu chuẩn mới nhất. Việc xác định creatinine nền là một thách thức, đặc biệt khi không có thông tin trước đó. ADQI và KDIGO đề nghị sử dụng công thức MDRD để ước tính creatinine nền. Sự thống nhất về tiêu chuẩn chẩn đoán AKI là rất quan trọng để so sánh kết quả nghiên cứu và cải thiện chăm sóc bệnh nhân.

1.2. Tỉ Lệ Mắc và Nguyên Nhân Gây AKI Tại Khoa Điều Trị Tích Cực

Tỉ lệ tổn thương thận cấp (AKI) ở bệnh nhân điều trị tại khoa điều trị tích cực (ĐTTC) dao động từ 22.7% đến 57.3% tùy thuộc vào tiêu chuẩn chẩn đoán và quần thể nghiên cứu. Nguyên nhân hàng đầu gây AKI ở bệnh nhân ĐTTC là sốc nhiễm khuẩn (47.5%), phẫu thuật lớn (34.4%), sốc tim (26.9%), sốc giảm thể tích (25.6%) và thuốc độc thận (19%). Tại Việt Nam, nghiên cứu cho thấy nhiễm khuẩn huyết nặng và sốc nhiễm khuẩn là nguyên nhân chính gây AKI (71.9%). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu các marker sinh học như NGAL trong chẩn đoán sớm AKI ở bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết.

II. Thách Thức Chẩn Đoán Sớm AKI Vai Trò Của Marker NGAL

Chẩn đoán sớm tổn thương thận cấp (AKI) vẫn là một thách thức lớn trong lâm sàng. Creatinine huyết thanh, marker truyền thống, chỉ tăng khi chức năng thận đã suy giảm đáng kể, làm chậm trễ cơ hội can thiệp điều trị. Neutrophil gelatinase-associated lipocalin (NGAL) là một dấu ấn sinh học đầy hứa hẹn, có khả năng phát hiện AKI sớm hơn creatinine. NGAL tăng nhanh chóng trong nước tiểu và máu sau tổn thương thận, cho phép chẩn đoán sớm AKI và cải thiện tiên lượng bệnh nhân. Tuy nhiên, cần có thêm nghiên cứu để xác định giá trị của NGAL trong các tình huống lâm sàng khác nhau, đặc biệt ở bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết.

2.1. Hạn Chế Của Creatinine Huyết Thanh Trong Chẩn Đoán Sớm AKI

Creatinine huyết thanh là marker được sử dụng rộng rãi để đánh giá chức năng thận. Tuy nhiên, creatinine có nhiều hạn chế trong chẩn đoán sớm AKI. Creatinine chỉ tăng khi độ lọc cầu thận giảm đáng kể, thường là sau khi tổn thương thận đã xảy ra. Creatinine cũng bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác như tuổi, giới tính, khối lượng cơ và chế độ ăn uống. Do đó, creatinine không phải là một marker nhạy và đặc hiệu cho chẩn đoán sớm AKI.

2.2. NGAL Marker Sinh Học Thận Tiềm Năng Cho Chẩn Đoán Sớm

Neutrophil gelatinase-associated lipocalin (NGAL) là một protein nhỏ được sản xuất bởi các tế bào biểu mô ống thận khi bị tổn thương. NGAL tăng nhanh chóng trong nước tiểu và máu sau tổn thương thận, thường trong vòng vài giờ. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng NGAL có thể phát hiện AKI sớm hơn creatinine huyết thanh. NGAL cũng có thể giúp phân biệt AKI với các bệnh thận khác. Do đó, NGAL là một marker sinh học thận đầy hứa hẹn cho chẩn đoán sớm AKI.

III. Phương Pháp Đo NGAL và Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Kết Quả

Việc đo nồng độ NGAL có thể thực hiện trong nước tiểu hoặc huyết tương bằng các phương pháp khác nhau, bao gồm ELISA, xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang và xét nghiệm sắc ký miễn dịch. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng về độ nhạy, độ đặc hiệu và thời gian thực hiện. Nồng độ NGAL có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm tuổi, giới tính, bệnh nền, tình trạng viêm và các thuốc đang sử dụng. Do đó, cần phải xem xét các yếu tố này khi diễn giải kết quả xét nghiệm NGAL.

3.1. Các Phương Pháp Đo Nồng Độ NGAL Trong Nước Tiểu và Huyết Tương

Có nhiều phương pháp khác nhau để đo nồng độ NGAL trong nước tiểu và huyết tương. ELISA (Enzyme-Linked Immunosorbent Assay) là một phương pháp phổ biến, có độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang là một phương pháp nhanh chóng và dễ thực hiện. Xét nghiệm sắc ký miễn dịch là một phương pháp mới, có độ chính xác cao. Lựa chọn phương pháp đo NGAL phụ thuộc vào mục đích nghiên cứu, điều kiện phòng thí nghiệm và chi phí.

3.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Nồng Độ NGAL Trong Máu và Nước Tiểu

Nồng độ NGAL trong máu và nước tiểu có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Tuổi và giới tính có thể ảnh hưởng đến nồng độ NGAL nền. Bệnh nền như bệnh tim mạch, bệnh tiểu đường và bệnh thận mạn tính có thể làm tăng nồng độ NGAL. Tình trạng viêm và nhiễm trùng cũng có thể làm tăng nồng độ NGAL. Một số thuốc như thuốc lợi tiểu và thuốc ức chế men chuyển có thể ảnh hưởng đến nồng độ NGAL.

IV. Giá Trị Của NGAL Trong Tiên Lượng Mức Độ Nặng Của AKI

NGAL không chỉ hữu ích trong chẩn đoán sớm AKI mà còn có giá trị trong tiên lượng mức độ nặng của bệnh. Nồng độ NGAL cao thường liên quan đến AKI nặng hơn, cần điều trị thay thế thận và tăng nguy cơ tử vong. NGAL có thể giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp hơn, chẳng hạn như chỉ định điều trị thay thế thận sớm ở những bệnh nhân có nguy cơ cao. Tuy nhiên, cần có thêm nghiên cứu để xác định ngưỡng NGAL tối ưu cho việc tiên lượng mức độ nặng của AKI.

4.1. Mối Liên Hệ Giữa Nồng Độ NGAL và Mức Độ Tổn Thương Thận Cấp

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng có mối liên hệ giữa nồng độ NGAL và mức độ tổn thương thận cấp (AKI). Nồng độ NGAL thường cao hơn ở bệnh nhân AKI nặng hơn, chẳng hạn như bệnh nhân cần điều trị thay thế thận. NGAL cũng có thể giúp phân biệt các giai đoạn khác nhau của AKI theo tiêu chuẩn KDIGO. Điều này cho thấy NGAL có thể là một marker hữu ích để đánh giá mức độ nặng của AKI.

4.2. NGAL Trong Dự Đoán Nhu Cầu Điều Trị Thay Thế Thận Ở Bệnh Nhân AKI

NGAL có thể giúp dự đoán nhu cầu điều trị thay thế thận ở bệnh nhân tổn thương thận cấp (AKI). Nồng độ NGAL cao có liên quan đến tăng nguy cơ cần điều trị thay thế thận. NGAL có thể giúp các bác sĩ xác định những bệnh nhân có nguy cơ cao cần điều trị thay thế thận sớm. Điều này có thể cải thiện kết quả điều trị và giảm tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân AKI.

V. Ứng Dụng Lâm Sàng Của NGAL Trong Quản Lý Bệnh Nhân AKI

NGAL có nhiều ứng dụng lâm sàng tiềm năng trong quản lý bệnh nhân tổn thương thận cấp (AKI). NGAL có thể được sử dụng để chẩn đoán sớm AKI, tiên lượng mức độ nặng của bệnh, hướng dẫn quyết định điều trị và theo dõi đáp ứng với điều trị. NGAL cũng có thể giúp xác định những bệnh nhân có nguy cơ cao phát triển AKI và thực hiện các biện pháp phòng ngừa. Tuy nhiên, cần có thêm nghiên cứu để xác định vai trò của NGAL trong các tình huống lâm sàng khác nhau và phát triển các hướng dẫn sử dụng NGAL trong thực hành lâm sàng.

5.1. NGAL Trong Theo Dõi Đáp Ứng Điều Trị Ở Bệnh Nhân Tổn Thương Thận Cấp

NGAL có thể được sử dụng để theo dõi đáp ứng điều trị ở bệnh nhân tổn thương thận cấp (AKI). Sự giảm nồng độ NGAL sau khi điều trị có thể cho thấy chức năng thận đang cải thiện. NGAL cũng có thể giúp xác định những bệnh nhân không đáp ứng với điều trị và cần các biện pháp can thiệp khác. Tuy nhiên, cần có thêm nghiên cứu để xác định cách sử dụng NGAL tốt nhất để theo dõi đáp ứng điều trị ở bệnh nhân AKI.

5.2. NGAL Trong Xác Định Nguy Cơ Phát Triển AKI Ở Bệnh Nhân Nguy Cơ Cao

NGAL có thể giúp xác định những bệnh nhân có nguy cơ cao phát triển tổn thương thận cấp (AKI), chẳng hạn như bệnh nhân sau phẫu thuật tim, bệnh nhân dùng thuốc độc thận và bệnh nhân nhiễm trùng huyết. Bằng cách xác định những bệnh nhân này, các bác sĩ có thể thực hiện các biện pháp phòng ngừa để giảm nguy cơ phát triển AKI. Các biện pháp phòng ngừa có thể bao gồm bù đủ dịch, tránh thuốc độc thận và điều trị nhiễm trùng kịp thời.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về NGAL và AKI

Neutrophil gelatinase-associated lipocalin (NGAL) là một marker sinh học thận đầy hứa hẹn cho chẩn đoán sớm AKI, tiên lượng mức độ nặng của bệnh và hướng dẫn quyết định điều trị. Tuy nhiên, cần có thêm nghiên cứu để xác định vai trò của NGAL trong các tình huống lâm sàng khác nhau và phát triển các hướng dẫn sử dụng NGAL trong thực hành lâm sàng. Các nghiên cứu tương lai nên tập trung vào việc đánh giá giá trị của NGAL trong các quần thể bệnh nhân khác nhau, so sánh NGAL với các marker khác và xác định ngưỡng NGAL tối ưu cho việc chẩn đoán AKI và tiên lượng kết quả.

6.1. Tóm Tắt Các Nghiên Cứu Về NGAL và Tổn Thương Thận Cấp AKI

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng NGAL là một marker hữu ích cho chẩn đoán sớm AKI. Các nghiên cứu cũng cho thấy NGAL có thể giúp tiên lượng mức độ nặng của AKI và dự đoán nhu cầu điều trị thay thế thận. Tuy nhiên, một số nghiên cứu cho kết quả trái ngược nhau, đặc biệt ở bệnh nhân nhiễm trùng huyết. Cần có thêm nghiên cứu để giải quyết những mâu thuẫn này và xác định vai trò của NGAL trong các tình huống lâm sàng khác nhau.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về NGAL Trong Chẩn Đoán và Điều Trị AKI

Các nghiên cứu tương lai nên tập trung vào việc đánh giá giá trị của NGAL trong các quần thể bệnh nhân khác nhau, so sánh NGAL với các marker khác và xác định ngưỡng NGAL tối ưu cho việc chẩn đoán AKI và tiên lượng kết quả. Các nghiên cứu cũng nên tập trung vào việc phát triển các phương pháp đo NGAL nhanh chóng và dễ thực hiện, cũng như đánh giá hiệu quả của việc sử dụng NGAL để hướng dẫn quyết định điều trị ở bệnh nhân AKI.

07/06/2025
Giá trị của neutrophil gelatinase associated lipocaline huyết tương trong chẩn đoán sớm tổn thương thận cấp và tiên lượng ở bệnh nhân điều trị tích cực 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Định nghĩa và tiêu chuẩn chẩn đoán TTTC 1. Định nghĩa TTTC là sự gia tăng của creatinin huyết thanh ³ 0,3 mg/dl trong vòng 48 giờ, hoặc sự gia tăng của creatinin huyết thanh ³ 1,5 lần giá trị nền trong vòng 7 ngày, hoặc thể tích nước tiểu < 0,5 ml/kg/giờ trong 6 giờ [58]. Tiêu chuẩn chẩn đoán TTTC TTTC là hội chứng thường gặp tại các khoa ĐTTC và có liên quan đến dự hậu.

Trước đây có hơn 30 tiêu chuẩn chẩn đoán TTTC, từ thay đổi nhẹ nồng độ creatinin huyết thanh như tăng 0,3 mg/dl so với giá trị nền, đến mức độ nặng cần điều trị thay thế thận [73]. Sự không thống nhất về tiêu chuẩn chẩn đoán dẫn đến sự khác biệt lớn trong thống kê về tỉ lệ mắc TTTC, tỉ lệ tử vong liên quan đến TTTC, so sánh kết quả của các nghiên cứu liên quan đến TTTC [18], [73]. Vì thế cần phải có một tiêu chuẩn chẩn đoán thống nhất và tiêu chuẩn đó phải đánh giá được mức độ nặng của TTTC để sử dụng trong lâm sàng và nghiên cứu. Mặc dù đã có sự đồng thuận giữa các chuyên gia ĐTTC và thận học, để đưa ra tiêu chuẩn chẩn đoán TTTC, cho đến nay tồn tại 3 tiêu chuẩn chẩn đoán TTTC đó là RIFLE ra đời năm 2004, AKIN năm 2007 và KDIGO năm 2012.

RIFLE là những chữ cái đầu tiên của 3 giai đoạn theo mức độ nặng của TTTC, và 2 giai đoạn liên quan đến dự hậu, chẩn đoán dựa vào sự gia tăng creatinin huyết thanh hoặc sự giảm độ lọc cầu thận hoặc sự giảm thể tích nước tiểu (Bảng 1. Tiêu chuẩn chẩn đoán TTTC RIFLE [18] Tiêu chuẩn creatinin huyết Tiêu chuẩn thanh hoặc độ lọc cầu thận thể tích nước tiểu (GFR) Nguy cơ rối loạn Creatinin tăng gấp 1,5 lần so < 0,5ml/kg/giờ trong chức năng thận với giá trị nền hoặc GFR > 6 giờ giảm > 25% Tổn thương thận Creatinin tăng gấp 2 lần so < 0,5ml/kg/giờ trong với giá trị nền hoặc GFR > 12 giờ giảm > 50% Suy chức năng thận Creatinin tăng gấp 3 lần so < 0,3ml/kg/giờ trong với giá trị nền hoặc creatinin 24 giờ ≥ 4 mg/dl hoặc GFR giảm hoặc vô niệu trong 12 >75% với creatinin tăng cấp giờ tính ≥ 0,5mg/dl Mất chức năng thận Mất hoàn toàn chức năng thận trong > 4 tuần. Bệnh thận giai đoạn Mất hoàn toàn chức năng thận trong > 3 tháng. cuối Năm 2007, AKIN (Acute Kidney Injury Network) đưa ra Tiêu chuẩn chẩn đoán và phân độ TTTC, AKIN bỏ 2 giai đoạn tiến triển sang mạn tính của TTTC; không sử dụng tiêu chuẩn giảm GFR vì trong những trường hợp cấp tính, thường không thể đo GFR; đưa thêm tiêu chuẩn sự gia tăng của creatinin huyết thanh 0,3 mg/dl trong vòng 48 giờ [74] (Bảng 1.

Tiêu chuẩn chẩn đoán và phân độ TTTC AKIN [74] Tiêu chuẩn Tiêu chuẩn Creatinin huyết thanh thể tích nước tiểu Giai đoạn 1 Creatinin tăng ≥ 0,3 mg/dl, hoặc tăng < 0,5ml/kg/giờ trong gấp 1,5 - 2 lần so với giá trị nền > 6 giờ Giai đoạn 2 Creatinin tăng gấp > 2 - 3 lần so với < 0,5ml/kg/giờ trong giá trị nền >12 giờ Giai đoạn 3 Creatinin tăng gấp > 3 lần so với giá < 0,3ml/kg/giờ trong trị nền hoặc creatinin ≥ 4 mg/dl với 24 giờ hoặc creatinin tăng cấp tính ≥ 0,5mg/dl vô niệu trong12giờ hoặc cần điều trị thay thế thận 6 Năm 2012, KDIGO (Kidney Disease Improving Global Outcomes), đưa ra tiêu chuẩn chẩn đoán và phân độ TTTC trên cơ sở điều chỉnh tiêu chuẩn chẩn đoán và phân độ AKIN [58] (Bảng 1. Đây là tiêu chuẩn chẩn đoán TTTC mới nhất hiện nay.Tiêu chuẩn chẩn đoán và phân độ TTTC theo KDIGO [58] Tiêu chuẩn creatinin Tiêu chuẩn thể tích huyết thanh nước tiểu Giai đoạn 1 Creatinin tăng ≥ 0,3 mg/dl, hoặc < 0,5ml/kg/giờ trong >6 tăng gấp 1,5 – 1,9 lần so với giá giờ trị nền Giai đoạn 2 Creatinin tăng gấp 2 – 2,9 lần so < 0,5ml/kg/giờ trong >12 với giá trị nền giờ Giai đoạn 3 Creatinin tăng gấp 3 lần so với < 0,3ml/kg/giờ trong 24 giá trị nền hoặc creatinin ≥ 4 giờ hoặc mg/dl hoặc bắt đầu điều trị thay vô niệu trong 12 giờ thế thận hoặc ở bệnh nhân < 18 tuổi, giảm eGFR < 35 ml/min /1,73 m2 Từ khi ra đời cho đến nay, mặc dù còn một số hạn chế, tiêu chuẩn RIFLE, AKIN rồi đến KDIGO được chấp nhận và sử dụng rộng rãi. Khó khăn lớn nhất khi áp dụng 3 tiêu chuẩn chẩn đoán nêu trên là xác định creatinin nền. Creatinin nền phản ảnh chức năng thận của bệnh nhân trước khi bị TTTC, là creatinin huyết thanh bệnh nhân được đo trong thời gian 1 năm trước đó, hoặc lý tưởng nhất là trong 3 tháng trước đó [42].

Thực tế, không biết được creatinin nền của phần lớn bệnh nhân bị TTTC tại các khoa ĐTTC ở Việt Nam. Trong trường hợp không biết giá trị nền creatinin huyết thanh của bệnh nhân, ADQI và KDIGO đề nghị dự đoán creatinin nền dựa vào công thức MDRD (modification of diet in renal disease), chấp nhận eGFR 75ml/phút/1,73m2 [18], [58] AKIN đề nghị sử dụng creatinin thời điểm nhập viện làm creatinin nền [74]. Các nghiên cứu về TTTC đã dùng nhiều định nghĩa khác nhau để xác định creatinin nền, như creatinin thời 7 điểm nhập viện [82], [89], [57], giá trị creatinin thấp nhất trong 3 ngày đầu nằm viện [35], giá trị creatinin thấp nhất trong thời gian nằm viện [27], [54], creatinin tính theo công thức MDRD [53], [14], cách tính nào cũng có ưu điểm, có khuyết điểm. Hiện tại vẫn chưa có cách nào xác định creatinin nền tốt hơn, chính xác hơn cho tất cả các tình huống lâm sàng dù cho gần như đã có tiếng nói chung về tiêu chuẩn chẩn đoán TTTC với 3 bảng tiêu chuẩn RIFLE, AKIN và KDIGO về cơ bản giống nhau [35], [42].

Tỉ lệ và nguyên nhân gây TTTC ở bệnh nhân điều trị tại khoa ĐTTC Áp dụng các tiêu chuẩn chẩn đoán TTTC mới, nghiên cứu gần đây tại một viện trường tại Hoa Kỳ trong một năm cho thấy tỉ lệ TTTC ở bệnh nhân nằm viện lên đến 22,7% [108]; nghiên cứu đa trung tâm đa quốc gia cho thấy tỉ lệ TTTC ở bệnh nhân ĐTTC là 57,3% [52]. Tỉ lệ bệnh nhân bị TTTC cần điều trị thay thế thận tại các khoa ĐTTC từ 5 - 6% [106], nguyên nhân hàng đầu gây TTTC ở bệnh nhân ĐTTC là sốc nhiễm khuẩn 47,5%, phẫu thuật lớn 34,4%, sốc tim 26,9%, sốc giảm thể tích 25,6%, thuốc độc thận 19%, hội chứng gan thận 5,7%, do tắc nghẽn 2,6% [106]. Trong số thuốc và chất gây độc thận, thuốc cản quang là tác nhân hàng đầu gây TTTC 34%, kháng sinh 17% trong đó do aminoglycoside 5,1%, do huỷ cơ vân 15,1%, thuốc ức chế calcineurin 11,9% [75]. Tại Việt Nam, nghiên cứu của tác giả Lê Thị Diễm Tuyết, thực hiện tại khoa ĐTTC bệnh viện Bạch Mai, với tiêu chuẩn chẩn đoán TTTC khi có thiểu niệu (nước tiểu < 400 ml/24 giờ), hoặc creatinin máu ≥ 130 µmol/l (#1,47mg/dl), tỉ lệ TTTC là 16,2%; nguyên nhân hàng đầu gây TTTC là nhiễm khuẩn huyết nặng, sốc nhiễm khuẩn 71,9%, sốc tim, ngừng tuần hoàn 11,9%, sốc giảm thể tích 9,4%, hội chứng gan thận hoặc TTTC/bệnh gan 8 mạn là 8,8%, viêm tụy cấp 7,5%, thuốc cản quang 5%; 93,1% bệnh nhân có tổn thương cơ quan khác đi kèm với TTTC [10].

Nghiên cứu của tác giả Phạm Thị Ngọc Thảo ở bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết nặng, tỉ lệ bệnh nhân có TTTC là 69,9 %, và tỉ lệ bệnh nhân có tổn thương 2 cơ quan trở lên chiếm đến 95,9% [5]. Sinh lý bệnh TTTC do nhiễm khuẩn huyết Sinh lý bệnh TTTC ở bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết (NKH) do sự phối hợp của nhiều yếu tố bao gồm sự thay đổi và rối loạn áp suất lọc cầu thận và sự phân bố lưu lượng máu trong thận, rối loạn vi tuần hoàn, rối loạn chức năng tế bào nội mô, quá trình viêm, stress oxy hoá. Sự thay đổi lưu lượng máu đến thận Bình thường cơ thể có cơ chế tự điều hoà lưu lượng máu đến thận, nhằm bảo đảm lưu lượng máu đến thận ổn định khi có sự thay đổi của huyết áp trong một ngưỡng nhất định, dưới ngưỡng có thể tự điều hoà, lưu lượng máu đến thận giảm. Huyết áp trung bình tối ưu ở bệnh nhân NKH nặng và sốc nhiễm khuẩn để duy trì tưới máu thận, ngăn TTTC xảy ra chưa được xác định.

Ngoài ra, ở bệnh nhân NKH lưu lượng máu đến thận thay đổi theo sự thay đổi của cung lượng tim do mất cơ chế tự điều hoà. Trên thực nghiệm, ở giai đoạn tăng động của NKH có hiện tượng sức cản mạch máu thận giảm và lưu lượng máu đến thận tăng xảy ra đồng thời với độ lọc cầu thận giảm và creatinin máu tăng. Sự giảm độ lọc cầu thận trong trường hợp này do sự giãn của tiểu động mạch đến và đi, trội hơn ở tiểu động mạch đi [19]. Sự thay đổi vi tuần hoàn và rối loạn chức năng tế bào nội mô Ở bệnh nhân NKH có số lượng mao mạch chức năng giảm, sự không đồng nhất trong tưới máu gia tăng, tỉ lệ mao mạch bị ngưng tưới máu hoặc tưới máu ngắt quãng gia tăng [32].

Sự thay đổi tại vi tuần hoàn gây ra giảm cung cấp oxy cho cơ quan trong đó có thận dẫn đến TTTC. Cơ chế dẫn đến 9 sự thay đổi tại vi tuần hoàn bao gồm rối loạn chức năng tế bào nội mô, mất cân bằng giữa các chất gây co mạch và giãn mạch, sự thay đổi của glycocalyx, là lớp glycoprotein-polysaccharide phủ bề mặt tế bào nội mô [32]. Rối loạn chức năng tế bào nội mô và sự thay đổi của glycocalyx làm cho các tế bào hồng cầu và bạch cầu khi đi qua mao mạch bị kết dính vào bề mặt tế bào nội mô, cùng với tiểu cầu và fibrin gây huyết khối dẫn đến tắc nghẽn mao mạch; ngoài ra, hiện tượng tăng tính thấm thành mạch gây phù mô kẽ càng dẫn đến tình trạng thiếu oxy tế bào [32], [114]. Phản ứng viêm và stress oxy hoá Tác nhân gây bệnh hoạt hoá nhiều loại tế bào, trong đó có tế bào biểu mô thận, tế bào đuôi gai thông qua sự tương tác với các thụ thể nhận cảm như TLR (toll-like receptors), thụ thể lectin týp C… khởi động miễn dịch bẩm sinh.

Các thụ thể này cũng phát hiện các phân tử được phóng thích từ tế bào bị tổn thương gọi là DAMP như DNA, RNA, histon, HMGPB1, và protein S100, sau đó phóng thích các cytokin như yếu tố hoại tử u (TNF), IL-6, IL-8 vào máu [45], [114]. Cơn bão cytokin trong giai đoạn đầu của NKH hoạt hoá bạch cầu, tế bào nội mô, tế bào biểu mô, tiểu cầu, gây rối loạn chức năng vi mạch, thiếu oxy mô và tổn thương mô [114].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Giá trị của Neutrophil Gelatinase Associated Lipocaline trong chẩn đoán sớm tổn thương thận cấp cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của Neutrophil Gelatinase Associated Lipocaline (NGAL) trong việc phát hiện sớm tổn thương thận cấp. NGAL là một chỉ số sinh học quan trọng, giúp các bác sĩ chẩn đoán nhanh chóng và chính xác tình trạng tổn thương thận, từ đó có thể can thiệp kịp thời, giảm thiểu nguy cơ biến chứng cho bệnh nhân. Tài liệu này không chỉ làm rõ cơ chế hoạt động của NGAL mà còn nhấn mạnh lợi ích của việc sử dụng chỉ số này trong lâm sàng, giúp nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu kết quả lọc máu liên tục điều trị tổn thương thận cấp ở bệnh nhân cao tuổi tại khoa hồi sức tích cực, nơi cung cấp thông tin về phương pháp điều trị tổn thương thận cấp cho bệnh nhân cao tuổi, một nhóm đối tượng dễ bị tổn thương. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về chẩn đoán và điều trị tổn thương thận cấp.