Giới thiệu dự án

Quần thể di tích Cố đô Huế được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới vào ngày 11 tháng 12 năm 1993 và hiện nay nắm giữ 5 danh hiệu di sản thế giới bổ sung gồm Nhã nhạc Cung đình Huế, Mộc bản triều Nguyễn, Châu bản triều Nguyễn, Thơ văn chữ Hán trên kiến trúc cung đình Huế và Nghệ thuật Bài Chòi. Giai đoạn 2015–2017 chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc của ngành du lịch Thừa Thiên Huế: tổng lượng khách năm 2017 đạt 3.885.000 lượt (tăng 16,63% so với năm 2016), trong đó khách quốc tế đạt 1.274.000 lượt (tăng 42,57%) và khách nội địa đạt 2.611.000 lượt (tăng 4,25%). Doanh thu từ du lịch năm 2017 đạt 3.528 tỷ đồng, tăng trưởng 9,87% so với năm 2016.

Tuy nhiên, bài toán kinh tế di sản tại Cố đô Huế đang đối mặt với sự mất cân đối nghiêm trọng giữa áp lực bảo tồn và nguồn lực tài chính thực tế:

  • Thâm hụt ngân sách bảo tồn: Trong giai đoạn 1996–2018 (23 năm), tổng kinh phí thực hiện đầu tư cho bảo vệ, phát huy giá trị di sản Cố đô Huế chỉ đạt 1.620 tỷ đồng. Trong đó, ngân sách Trung ương cấp 684,8 tỷ đồng (chiếm 42% tổng kinh phí đã sử dụng nhưng chỉ đáp ứng 25% tổng mức kinh phí được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt).
  • Phụ thuộc quá mức vào ngân sách nhà nước: Riêng năm 2017, toàn bộ ngân sách dành cho trùng tu di tích và giải phóng mặt bằng đạt 180 tỷ đồng (Trung ương 47 tỷ đồng, địa phương 135 tỷ đồng), chưa đáp ứng đủ tiến độ 27 dự án thành phần thuộc Đề án bảo tồn giai đoạn 2016–2024.
  • Thiếu cơ chế huy động xã hội hóa: Doanh thu du lịch tăng nhưng cơ chế trích lập từ khách du lịch và các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ du lịch trên địa bàn chưa được tối ưu hóa dựa trên cơ sở khoa học định lượng.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về kinh tế học văn hóa, giá trị cảm nhận di sản và cơ chế tài chính bảo tồn.
  2. Đánh giá thực trạng phát triển du lịch và công tác bảo tồn di sản tại Thừa Thiên Huế giai đoạn 2015–2017.
  3. Đo lường các nhân tố cấu thành giá trị cảm nhận di sản văn hóa của du khách và doanh nghiệp bằng mô hình đa biến.
  4. Xác định mức độ sẵn sàng đóng góp tài chính (Willingness To Pay - WTP) của hai nhóm đối tượng.
  5. Đánh giá và lựa chọn gói chương trình bảo tồn tối ưu thông qua kỹ thuật phân tích thuộc tính (Choice Modeling).
  6. Đề xuất hệ thống giải pháp chính sách huy động tài chính bền vững cho Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế.

Phương pháp tiếp cận giải pháp sử dụng mô hình kinh tế lượng đa biến kết hợp giữa lý thuyết giá trị cảm nhận của John Armbrecht (2014) và phương pháp đánh giá phi thị trường (Non-market Valuation). Phạm vi nghiên cứu tập trung vào không gian Quần thể di tích Cố đô Huế với mẫu khảo sát thực chứng gồm 150 khách du lịch nội địa và 150 doanh nghiệp dịch vụ du lịch tại TP. Huế giai đoạn 10/2018–12/2018.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trước khi xây dựng mô hình định lượng, các cơ chế tạo nguồn tài chính bảo tồn hiện hành được phân tích và đối sánh:

Cơ chế tài chính Bản chất vận hành Ưu điểm Nhược điểm & Rủi ro Mức độ bền vững
Ngân sách Nhà nước Cấp phát trực tiếp từ Trung ương và Tỉnh Nguồn vốn ổn định theo kế hoạch ngân sách Thủ tục giải ngân phức tạp, chỉ đáp ứng 25% nhu cầu thực tế Thấp (chịu áp lực tài khóa công)
Bán vé tham quan Thu phí trực tiếp tại cổng di tích Tự chủ một phần chi phí vận hành thường xuyên Dễ bị ảnh hưởng bởi biến động mùa vụ du lịch, độ co giãn cầu Trung bình
Tài trợ quốc tế (ODA, NGO) Dự án viện trợ không hoàn lại Cung cấp công nghệ và chuyên gia kỹ thuật cao Không liên tục, kèm theo điều kiện cam kết khắt khe Thấp
Cơ chế đề xuất (Perceived Value WTP) Xã hội hóa qua giá trị cảm nhận & dịch vụ Khai thác trực tiếp thặng dư tiêu dùng và trách nhiệm doanh nghiệp Đòi hỏi mô hình kiểm soát minh bạch và chương trình tối ưu Rất cao

Yêu cầu triển khai nghiên cứu được chuẩn hóa theo mô hình MoSCoW:

  • Must-have: Đo lường 6 nhân tố giá trị cảm nhận; kiểm định Cronbach's Alpha $\ge 0.70$; phân tích EFA tải nhân tố $\ge 0.50$; phương trình hồi quy OLS có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$).
  • Should-have: Mô phỏng các gói thuộc tính chương trình bảo tồn với mức đóng góp tài chính tối ưu.
  • Could-have: So sánh sự khác biệt nhận thức giữa các phân khúc quy mô doanh nghiệp và tần suất đến Huế của du khách.
  • Won't-have (giai đoạn này): Đánh giá hành vi chi trả của khách du lịch quốc tế không sử dụng tiếng Việt.

Thiết kế hệ thống

Quy trình nghiên cứu và xử lý dữ liệu được thiết kế theo kiến trúc chuẩn hóa thống kê 4 tầng:

+-----------------------------------------------------------------------+
|                       1. TẦNG THU THẬP DỮ LIỆU                        |
|  - Khảo sát du khách (n = 150; 27 biến quan sát; Likert 5 điểm)       |
|  - Khảo sát doanh nghiệp (n = 150; 28 biến quan sát; Likert 5 điểm)   |
|                     2. TẦNG TIỀN XỬ LÝ & LÀM SẠCH                     |
|  - Mã hóa biến (SPSS Data Entry)                                      |
|  - Kiểm tra Missing Value & Outliers (Boxplot, Mahalanobis Distance)  |
|                    3. TẦNG PHÂN TÍCH KINH TẾ LƯỢNG                    |
|  - Cronbach's Alpha (Loại biến có Item-Total Correlation < 0.3)        |
|  - Phân tích nhân tố khám phá EFA (KMO >= 0.5; Bartlett sig < 0.001)   |
|  - Hồi quy tuyến tính bội OLS (R-squared, ANOVA, Kiểm định VIF < 2)    |
|                      4. TẦNG TỐI ƯU HÓA CHƯƠNG TRÌNH                  |
|  - Đánh giá thuộc tính chương trình bảo tồn (Choice Experiment)       |
|  - Xác định hàm WTP & Chiến lược phân bổ nguồn thu                   |
+-----------------------------------------------------------------------+

Công nghệ và công cụ sử dụng:

  • Phần mềm xử lý thống kê: IBM SPSS Statistics v26.0 (sử dụng cho EFA, Cronbach's Alpha, OLS Regression).
  • Môi trường phân tích bổ trợ: Python 3.10 với các thư viện chuyên dụng (pandas 2.1.0, statsmodels 0.14.0, factor_analyzer 0.5.0, scikit-learn 1.3.0).
  • Phần mềm tính toán chỉ số tăng trưởng du lịch: Microsoft Excel 365.

Mô hình dữ liệu bao gồm 6 biến độc lập kế thừa từ khung lý thuyết John Armbrecht (2014):

  1. HA (Hình ảnh): Đóng góp của di sản vào nhận diện thương hiệu điểm đến.
  2. KT (Kỹ năng kiến thức): Giá trị giáo dục, truyền tải tri thức lịch sử - kiến trúc.
  3. SK (Sức khỏe tinh thần): Sự thư thái, cân bằng cảm xúc khi trải nghiệm di sản.
  4. BS (Bản sắc): Tính biểu trưng dân tộc, cội nguồn văn hóa.
  5. XH (Xã hội): Tạo lập không gian kết nối cộng đồng và giao lưu xã hội.
  6. KTX (Phát triển kinh tế): Động lực kích cầu chuỗi cung ứng dịch vụ địa phương.

Phương trình hồi quy tổng quát xác định giá trị cảm nhận di sản ($Y$): $$Y = \beta_0 + \beta_1 HA + \beta_2 KT + \beta_3 SK + \beta_4 BS + \beta_5 XH + \beta_6 KTX + \varepsilon$$

Methodology

Nghiên cứu áp dụng phương pháp kết hợp hai giai đoạn:

  • Giai đoạn định tính: Tổ chức thảo luận nhóm tập trung (Focus Group) với 10 chuyên gia thuộc Sở Du lịch Thừa Thiên Huế, Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế và giảng viên Đại học Kinh tế Huế để hiệu chỉnh thang đo Likert 5 điểm.
  • Giai đoạn định lượng: Khảo sát trực tiếp bằng bảng hỏi theo nguyên tắc chọn mẫu thuận tiện có phân tầng. Kích thước mẫu tối thiểu được xác định nghiêm ngặt:
    • Khảo sát du khách: $n_{min} = 27 \times 5 = 135$ (theo Hair et al.; Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc, 2008) và $n_{min} = 8 \times 6 + 50 = 98$ (theo Green, 1991; Nguyễn Đình Thọ, 2014). Mẫu thực tế thu thập: $n = 150$.
    • Khảo sát doanh nghiệp: $n_{min} = 28 \times 5 = 140$. Mẫu thực tế thu thập: $n = 150$.
  • Quy trình kiểm soát chất lượng (QA): Làm sạch toàn bộ dữ liệu phản hồi trùng lặp hoặc thiếu biến trước khi đưa vào mô hình tính toán.

Implementation và kết quả

Development process

Quy trình ước lượng kinh tế lượng được tự động hóa thông qua kịch bản phân tích Python và cú pháp SPSS Syntax:

import pandas as pd
import numpy as np
import statsmodels.api as sm
from factor_analyzer import FactorAnalyzer
from factor_analyzer.factor_analyzer import calculate_kmo, calculate_bartlett_sphericity

def run_econometric_pipeline(data_path: str, independent_vars: list, dependent_var: str):
    """
    Quy trình kiểm định độ tin cậy, phân tích EFA và ước lượng hồi quy OLS
    cho mô hình Giá trị cảm nhận di sản Cố đô Huế.
    """
    df = pd.read_csv(data_path)
    
    # 1. Kiểm định KMO và Bartlett's Test of Sphericity
    X = df[independent_vars]
    chi2_val, p_val = calculate_bartlett_sphericity(X)
    kmo_all, kmo_model = calculate_kmo(X)
    print(f"[EFA Validation] KMO: {kmo_model:.3f} | Bartlett Chi-square: {chi2_val:.2f}, p-val: {p_val:.4e}")
    
    # 2. Phân tích nhân tố khám phá EFA (Principal Axis Factoring với Varimax Rotation)
    fa = FactorAnalyzer(n_factors=len(independent_vars), rotation="varimax", method="principal")
    fa.fit(X)
    loadings = pd.DataFrame(fa.loadings_, index=independent_vars)
    print("\n[Factor Loadings Matrix]:\n", loadings)
    
    # 3. Ước lượng mô hình hồi quy tuyến tính OLS
    X_const = sm.add_constant(X)
    y = df[dependent_var]
    model = sm.OLS(y, X_const).fit()
    
    print("\n[OLS Regression Summary]:")
    print(model.summary())
    return model

# Khởi chạy pipeline phân tích
features = ['HA', 'KT', 'SK', 'BS', 'XH', 'KTX']
# model_tourist = run_econometric_pipeline("survey_tourists.csv", features, "Y_PerceivedValue")

Testing và validation

Kết quả kiểm định thống kê trên mẫu khảo sát đạt chuẩn độ tin cậy:

Phép kiểm định Tiêu chuẩn chấp nhận Kết quả Khách du lịch Kết quả Doanh nghiệp Kết luận
Cronbach's Alpha $\alpha \ge 0.70$, Item-Total $> 0.30$ $\alpha \in [0.782, 0.891]$ $\alpha \in [0.804, 0.912]$ Thang đo đạt độ tin cậy cao
Kiểm định KMO $0.50 \le \text{KMO} \le 1.00$ $0.846$ $0.819$ Dữ liệu rất thích hợp cho EFA
Bartlett's Test Sig. $< 0.05$ $\text{Sig.} = 0.000$ $\text{Sig.} = 0.000$ Các biến có tương quan tuyến tính
Tổng phương sai trích Cumulative Variance $> 50%$ $63.48%$ $67.12%$ EFA giải thích tốt cấu trúc dữ liệu
Factor Loadings Factor Loading $\ge 0.50$ Tất cả biến $> 0.55$ Tất cả biến $> 0.58$ Các biến hội tụ chuẩn
Đa cộng tuyến (VIF) $\text{VIF} < 2.0$ $\text{VIF}_{max} = 1.432$ $\text{VIF}_{max} = 1.516$ Không xảy ra đa cộng tuyến

Kết quả đạt được

Phân tích hồi quy đa biến OLS chỉ ra rằng cả 6 nhân tố đều có tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$) đến Giá trị cảm nhận di sản:

  • Nhân tố Bản sắc (BS)Kỹ năng kiến thức (KT) có hệ số Beta chuẩn hóa cao nhất ở nhóm du khách ($\beta_{BS} = 0.312, \beta_{KT} = 0.284$).
  • Nhân tố Phát triển kinh tế (KTX)Hình ảnh (HA) có trọng số tác động lớn nhất ở nhóm doanh nghiệp ($\beta_{KTX} = 0.356, \beta_{HA} = 0.298$).

Về mức sẵn sàng đóng góp tài chính (WTP) cho các chương trình bảo tồn:

  • Nhóm khách du lịch: 76,7% du khách nội địa đồng ý tham gia đóng góp tài chính với mức sẵn lòng chi trả trung bình từ 20.000 VNĐ đến 50.000 VNĐ/lượt tham quan nếu khoản tiền được minh bạch trực tiếp vào quỹ bảo tồn cảnh quan và trùng tu kiến trúc.
  • Nhóm doanh nghiệp: 68,0% doanh nghiệp dịch vụ du lịch sẵn sàng trích từ 0,5% đến 1,5% doanh thu hàng năm hoặc cam kết mức đóng góp cố định từ 5.000.000 VNĐ đến 20.000.000 VNĐ/năm khi được gắn nhãn chứng nhận bảo trợ di sản Cố đô.

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những đóng góp khoa học và thực tiễn:

  1. Đổi mới khung đánh giá: Chuyển dịch từ phương pháp định giá chi phí du hành (TCM) hoặc CVM đơn biến truyền thống sang tích hợp mô hình giá trị cảm nhận đa chiều của John Armbrecht với kỹ thuật phân tích thuộc tính lựa chọn.
  2. Khảo sát kép đối xứng: Thiết kế đồng thời hai bộ công cụ đánh giá cho cả bên hưởng thụ trực tiếp (Du khách) và bên khai thác thương mại (Doanh nghiệp), tạo cơ sở dữ liệu đối sánh hoàn chỉnh.
  3. Cơ chế kinh tế khả thi: Lượng hóa chính xác thặng dư sẵn lòng đóng góp, cung cấp bằng chứng thực nghiệm giải quyết bài toán thiếu hụt 75% ngân sách theo quyết định phê duyệt của Thủ tướng Chính phủ.
+--------------------------------------------------------------------------+
|                      SO SÁNH CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH GIÁ                     |
+--------------------------------------------------------------------------+
| Tiêu chí       | TCM (Chi phí du hành) | CVM Đơn biến  | Đề tài (Armbrecht+WTP) |
+----------------+-----------------------+---------------+------------------------+
| Cơ sở dữ liệu  | Chi phí di chuyển     | Giả định WTP  | 6 chiều giá trị + WTP  |
| Độ phức tạp    | Trung bình            | Thấp          | Cao (Định lượng chuẩn) |
| Kiểm soát sai số| Dễ lệch mùa vụ       | Lệch giả định | Kiểm định đa biến VIF  |
| Ứng dụng quản trị| Chỉ tính giá trị dùng| Thuần túy quỹ | Tối ưu hóa gói dịch vụ |
+----------------+-----------------------+---------------+------------------------+

Ứng dụng thực tế và triển khai

Cơ chế xã hội hóa tài chính bảo tồn được đề xuất triển khai theo 3 hợp phần:

                  +-----------------------------------------+
                  | HỆ THỐNG HUY ĐỘNG TÀI CHÍNH DI SẢN HUẾ  |
                  +--------------------+--------------------+
                                       |
       +-------------------------------+-------------------------------+
       |                               |                               |
| 1. QUỸ BẢO TỒN VÉ   |     | 2. GÓI CHỨNG NHẬN   |     | 3. TRÙNG TU CỘNG    |
|   ĐIỆN TỬ (DU KHÁCH)|     |   DOANH NGHIỆP      |     |    ĐỒNG (DIGITAL)   |
| Tích hợp 20k-50k VNĐ|     | Trích 0.5%-1.5% DT  |     | Huy động bảo trợ    |
| tùy chọn vào vé     |     | Quyền lợi truyền    |     | từng hạng mục di    |
| tham quan thông minh|     | thông & đối tác vàng|     | tích cụ thể         |
+---------------------+     +---------------------+     +---------------------+

Lộ trình triển khai 4 giai đoạn:

  1. Giai đoạn 1 (Quý 1–Quý 2): Xây dựng khung pháp lý, ban hành quy chế quản lý Quỹ bảo tồn di sản có sự giám sát độc lập của Sở Du lịch và Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế.
  2. Giai đoạn 2 (Quý 3–Quý 4): Triển khai thử nghiệm hệ thống vé điện tử tích hợp tùy chọn bảo tồn tự nguyện cho du khách tại Đại Nội và Lăng Tự Đức.
  3. Giai đoạn 3 (Năm thứ 2): Phát động chương trình ký kết doanh nghiệp xanh đồng hành cùng di sản với 50 doanh nghiệp lữ hành, khách sạn tiêu biểu tại Thừa Thiên Huế.
  4. Giai đoạn 4 (Năm thứ 3 trở đi): Số hóa minh bạch toàn bộ các khoản giải ngân trùng tu trên cổng thông tin di sản.

Ước tính hiệu quả kinh tế: Với quy mô gần 4 triệu lượt khách/năm và hơn 500 doanh nghiệp dịch vụ, nếu tỷ lệ tham gia đạt 40%, nguồn thu bổ sung cho công tác bảo tồn ước đạt 35–50 tỷ đồng/năm, bù đắp đáng kể phần thiếu hụt từ ngân sách Trung ương (vốn chỉ cấp 47 tỷ đồng trong năm 2017).

Hạn chế và hướng phát triển

Đề tài ghi nhận một số giới hạn nghiên cứu:

  • Quy mô mẫu và địa bàn: Kích thước mẫu $N = 300$ ($150$ du khách, $150$ doanh nghiệp) tại địa bàn TP. Huế mang tính đại diện bước đầu, cần mở rộng quy mô khi áp dụng cấp vùng.
  • Đối tượng khảo sát: Mới tập trung vào du khách nội địa, chưa bao hàm du khách quốc tế (vốn có mức chi tiêu và WTP cao hơn đáng kể).
  • Dữ liệu thời gian: Thiết kế nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional) tại thời điểm 2018 chưa phản ánh biến động chu kỳ kinh tế dài hạn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Ứng dụng công nghệ Blockchain và Hợp đồng thông minh (Smart Contract) trong quản trị dòng tiền quyên góp bảo tồn di sản.
  • Mở rộng mô hình nghiên cứu đa ngữ cho các thị trường khách quốc tế trọng điểm (Âu, Mỹ, Đông Bắc Á).
  • Nghiên cứu mô hình hợp tác công - tư (PPP) trong phục hồi và khai thác bền vững các công trình ngoài Kinh thành.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu định lượng trong kinh tế du lịch và quản trị kinh doanh di sản.
  • Nhà nghiên cứu kinh tế lượng: Bộ khung thực nghiệm kết hợp giữa mô hình John Armbrecht và phân tích hồi quy OLS trong môi trường SPSS/Python.
  • Doanh nghiệp dịch vụ du lịch: Cơ sở hoạch định chiến lược tiếp thị trách nhiệm xã hội (CSR), nâng cao giá trị thương hiệu thông qua bảo tồn di sản.
  • Cơ quan quản lý nhà nước: Luận cứ thực chứng giúp Sở Du lịch và Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế xây dựng đề án xã hội hóa nguồn vốn trùng tu bền vững.

Câu hỏi thường gặp

  1. Điều kiện tối thiểu về cỡ mẫu để thực hiện phân tích EFA và Hồi quy OLS trong đề tài là gì? Theo chuẩn thống kê của Hair et al. (2008), cỡ mẫu phân tích nhân tố EFA phải đạt tối thiểu $5 \times \text{số biến quan sát}$ ($27 \times 5 = 135$). Đối với hồi quy OLS, cỡ mẫu tối thiểu theo Green (1991) là $8p + 50 = 8 \times 6 + 50 = 98$. Cỡ mẫu $n = 150$ cho mỗi nhóm khảo sát đảm bảo tính đại diện và độ vững thống kê.

  2. Làm thế nào để kiểm soát hiện tượng đa cộng tuyến trong mô hình? Mô hình kiểm soát chỉ số phóng đại phương sai (VIF). Với tất cả các biến có $\text{VIF} < 1.55$ (thấp hơn ngưỡng giới hạn 2.0 hoặc 10.0), mô hình hoàn toàn không vi phạm giả định đa cộng tuyến.

  3. Mô hình của John Armbrecht (2014) có điểm gì vượt trội so với các lý thuyết giá trị cảm nhận khác? Mô hình phân tách toàn diện 6 chiều kích giá trị: Hình ảnh, Kỹ năng kiến thức, Sức khỏe tinh thần, Bản sắc, Xã hội và Kinh tế, phản ánh chính xác bản chất phức hợp của sản phẩm văn hóa - lịch sử thay vì chỉ đo lường giá trị kinh tế đơn thuần.

  4. Doanh nghiệp đóng góp tài chính bảo tồn di sản sẽ nhận lại quyền lợi kinh tế gì? Doanh nghiệp được cấp chứng nhận di sản xanh, quyền ưu tiên khai thác hình ảnh truyền thông, định vị thương hiệu văn hóa và miễn giảm chi phí khi tổ chức các sự kiện văn hóa nghệ thuật tại không gian di tích.

  5. Làm sao để đảm bảo tính minh bạch khi thu phí đóng góp tự nguyện từ du khách? Hệ thống hóa đơn điện tử tích hợp mã QR truy xuất nguồn tiền đóng góp, liên kết trực tiếp với tiến độ các dự án trùng tu đang triển khai của Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế.

Kết luận

Nghiên cứu đã giải quyết trọn vẹn bài toán xác lập cơ sở khoa học định lượng cho việc huy động tài chính bảo tồn Quần thể di tích Cố đô Huế. Bằng việc chứng minh vai trò quyết định của 6 nhân tố giá trị cảm nhận đối với sự sẵn lòng đóng góp của du khách (76,7%) và doanh nghiệp (68,0%), đề tài mở ra hướng đi bền vững giảm bớt sự phụ thuộc vào ngân sách công. Đây là tài liệu tham khảo và công cụ chính sách giá trị cao cho các nhà quản lý di sản, doanh nghiệp lữ hành và các nhà nghiên cứu kinh tế ứng dụng.