Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền văn học thiếu nhi Việt Nam hiện đại, Phạm Hổ là một trong những gương mặt tiêu biểu với nhiều đóng góp quan trọng trong việc sáng tác cho lứa tuổi mầm non và tiểu học. Các tác phẩm của ông mang phong cách vui tươi, ngộ nghĩnh, giàu sức tưởng tượng, giàu nhạc điệu và phù hợp với đặc điểm tâm lý tiếp nhận của trẻ thơ. Thơ Phạm Hổ không chỉ mở ra thế giới thiên nhiên và sinh hoạt đời thường sống động mà còn sử dụng hệ thống các biện pháp tu từ nghệ thuật đa dạng, giúp hình ảnh thơ trở nên gần gũi, biểu cảm và giàu tính tạo hình. Nhận thấy giá trị thực tiễn của mảng sáng tác này đối với công tác giảng dạy trẻ lứa tuổi mầm non, tác giả Lê Thị Anh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm làm rõ giá trị biểu đạt của các biện pháp tu từ trong thơ Phạm Hổ, từ đó cung cấp tài liệu phục vụ đào tạo và giảng dạy ngành Giáo dục Mầm non.

Khóa luận xác định hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Làm sáng tỏ giá trị biểu đạt của các biện pháp tu từ trong thơ Phạm Hổ viết cho thiếu nhi, qua đó khẳng định những đặc sắc về nội dung và nghệ thuật trong thơ ông.
  2. Tuyển chọn và giới thiệu hệ thống các bài thơ của Phạm Hổ phù hợp với lứa tuổi mầm non theo các chủ đề giáo dục cụ thể.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Giá trị biểu đạt của các biện pháp tu từ về từ trong thơ Phạm Hổ viết cho thiếu nhi.
  • Phạm vi nghiên cứu: Tập trung khảo sát và phân tích ngữ liệu từ hai tập thơ tiêu biểu của tác giả gồm tập thơ Chú bò tìm bạn (gồm 42 bài) và tập thơ Những người bạn nhỏ (gồm 28 bài).

Về lịch sử nghiên cứu vấn đề, khóa luận điểm lại các nhận định, bài viết của nhiều nhà thơ, nhà nghiên cứu và giảng viên chuyên ngành như Trần Đăng Khoa, Định Hải, Nguyễn Ngọc, Nguyễn Xuân Nam, Đinh Hồng Thái, Vũ Duy Thông, Vân Thanh, Vũ Ngọc Bình, Trần Xuân Toàn, cùng các giáo trình chuyên khảo của Phạm Thị Việt, Lê Ánh Tuyết, Cao Đức Tiến (Văn học và phương pháp cho trẻ tiếp xúc với văn học, NXB Giáo dục, 2000) và Lã Thị Bắc Lý (Giáo trình văn học trẻ em, NXB Giáo dục, 2009). Các công trình này chủ yếu đánh giá chung về nội dung, tình cảm yêu thương trẻ thơ và phong cách nghệ thuật của Phạm Hổ, nhưng chưa có đề tài nào đi sâu khảo sát thống kê và phân tích chuyên biệt về giá trị biểu đạt của các biện pháp tu từ trong thơ ông.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các khái niệm ngôn ngữ học và thi pháp học về biện pháp tu từ về từ. Các khái niệm và phân loại được khóa luận trình bày gồm:

  • Nhân hóa: Biện pháp chuyển các thuộc tính, hành động, tình cảm, cách xưng hô của con người sang thế giới loài vật hoặc sự vật vô tri, bao gồm ba kiểu: dùng từ vốn gọi người để gọi vật, dùng từ chỉ hoạt động, tính chất của người để chỉ vật, và trò chuyện với vật như với người.
  • So sánh: Biện pháp đối chiếu hai hay nhiều sự vật, hiện tượng có nét tương đồng nhằm tăng sức gợi hình, gợi cảm, thông qua các mô hình cấu trúc như A là B, A như B, Bao nhiêu... bấy nhiêu....
  • Ẩn dụ: Biện pháp gọi tên sự vật, hiện tượng này bằng tên sự vật, hiện tượng khác dựa trên nét tương đồng, gồm bốn kiểu: ẩn dụ hình thức, ẩn dụ cách thức, ẩn dụ phẩm chất và ẩn dụ chuyển đổi cảm giác.
  • Các biện pháp khác: Khóa luận cũng hệ thống hóa khái niệm về nói giảm - nói tránh, hoán dụ, phóng đại (nói quá) và tượng trưng, đồng thời xác định nhân hóa và so sánh là hai biện pháp xuất hiện phổ biến nhất trong thơ viết cho trẻ mầm non của Phạm Hổ.

Để giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu, khóa luận sử dụng phối hợp ba phương pháp nghiên cứu chính:

  1. Phương pháp phân tích, tổng hợp: Sử dụng để nghiên cứu, tổng hợp các vấn đề lý luận về văn học thiếu nhi, tâm lý tiếp nhận của trẻ mầm non và hệ thống lý thuyết tu từ học tiếng Việt.
  2. Phương pháp khảo sát thống kê: Sử dụng để thống kê số lượng bài thơ, tần số và tỷ lệ xuất hiện của các biện pháp tu từ trong hai tập thơ thuộc phạm vi khảo sát.
  3. Phương pháp phân tích đánh giá: Sử dụng để phân tích ngữ cảnh, cấu trúc câu thơ và hình tượng nghệ thuật nhằm làm rõ giá trị biểu đạt và hiệu quả thẩm mỹ của từng biện pháp tu từ.

Nguồn dữ liệu khảo sát chính của khóa luận gồm 70 bài thơ trích từ tập Chú bò tìm bạn (NXB Kim Đồng, 1997) và tập Những người bạn nhỏ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Thơ Phạm Hổ và những vấn đề chung về các biện pháp tu từ thường sử dụng trong thơ viết cho trẻ mầm non

Chương 1 khái quát tiểu sử, sự nghiệp sáng tác, quan niệm nghệ thuật của Phạm Hổ và hệ thống hóa cơ sở lý luận về tu từ học:

  • Cuộc đời và sự nghiệp: Phạm Hổ (bút danh Hồ Duy, 1926–2007), quê tại xã Nhơn An, thị xã An Nhơn, tỉnh Bình Định. Ông tham gia hoạt động văn hóa cứu quốc từ năm 1945, là hội viên sáng lập Hội Nhà văn Việt Nam (1957), sáng lập NXB Kim Đồng, từng giữ chức Phó Trưởng ban Đối ngoại Hội Nhà văn và Chủ tịch Hội đồng văn học thiếu nhi. Từ năm 1945 đến 1999, ông sáng tác 25 tập thơ, 35 tập truyện, 10 kịch bản sân khấu và hoạt hình dành cho thiếu nhi, cùng nhiều tác phẩm cho người lớn. Ông đạt nhiều giải thưởng văn học uy tín với các tác phẩm như Chú bò tìm bạn (Giải A năm 1957–1958), Chú vịt bông (Giải A năm 1967–1968), Những người bạn im lặng (Giải chính thức năm 1986).
  • Quan niệm về thơ thiếu nhi: Phạm Hổ xem việc viết cho trẻ là niềm hạnh phúc trọn đời, thể hiện qua tác phẩm Những bài thơ nho nhỏ. Ông quan niệm thơ cho trẻ phải nhỏ gọn, giàu hình ảnh và màu sắc ("như hòn bi xanh đỏ, như quả quýt quả cam", là "những ô cửa xinh xinh"). Ông tiếp thu quan điểm của K. Chukovsky về hai nguyên tắc sáng tác: học tập vốn cổ dân gian và học tập chính trẻ thơ.
  • Hệ thống chủ đề: Thơ Phạm Hổ tập trung khai thác thế giới xung quanh trẻ, nổi bật là cảm hứng tình bạn xuyên suốt qua các tác phẩm (Chú bò tìm bạn, Bạn trong vườn, Những người bạn im lặng, Những người bạn ồn ào), thế giới tự nhiên, mối quan hệ gia đình và xã hội.

Chương 2: Hiệu quả nghệ thuật của việc sử dụng các biện pháp tu từ trong thơ viết cho thiếu nhi

Chương 2 trình bày kết quả khảo sát thống kê và phân tích chi tiết hiệu quả biểu đạt nghệ thuật của các biện pháp tu từ trong 70 bài thơ thuộc hai tập Chú bò tìm bạn và Những người bạn nhỏ.

Bảng tổng hợp kết quả khảo sát các biện pháp tu từ trong thơ Phạm Hổ:

STT Biện pháp tu từ Số lượng bài sử dụng Tỷ lệ phần trăm (%) Tác phẩm tiêu biểu
1 Nhân hóa 42 52,8% Chú bò tìm bạn, Ngựa con, Bê đòi bú, Thị, Khế, Bắp cải xanh, Lúa và gió, Mây, Rong và cá
2 So sánh 28 32,8% Xe chữa cháy, Quả sương, Dứa, Đu đủ, Con gà và quả trứng, Bác lái xe, Cầu vồng, Bé ốm
3 Ẩn dụ 12 14,4% Có, Mây, Sân cây, Cây, Vịt, Đinh, Tấm lịch, Đôi que đan, Uống

Ghi chú: Tỷ lệ phần trăm tính trên tổng số 70 lượt bài khảo sát (nhiều bài thơ sử dụng kết hợp đồng thời từ hai biện pháp tu từ trở lên).

Khóa luận phân tích chuyên sâu các giá trị biểu đạt của từng biện pháp:

  • Giá trị biểu đạt của biện pháp nhân hóa:
    • Tái hiện bức tranh thiên nhiên và thế giới cỏ cây, hoa lá: Cây cối mang dáng vẻ, hành động và tính cách con người, giúp trẻ nhận biết đặc điểm thực vật một cách sinh động (quả dứa có "Đầu xanh mũ vua / Mình vàng áo giáp", quả thị trốn trong cành lá, hoa khế "tắm xong hoa tím", củ cà rốt "đội đất ngập đầu nhảy lên", búp cải non "nằm ngủ giữa").
    • Tái hiện thế giới loài vật đa dạng phong phú: Khảo sát hơn 30 loài vật xuất hiện trong thơ Phạm Hổ (bò, bê, gà, thỏ, vịt, ngỗng, cua, chim, cá...). Loài vật mang tâm lý ngây thơ, hiếu động của chính các em nhỏ (chú bê háu ăn làm nũng mẹ trong Bê đòi bú, chú bò ngỡ bóng mình dưới nước là bạn trong Chú bò tìm bạn, đàn gà con ngủ líu lo trong Ngủ rồi, chú thỏ ngây thơ ngỡ trăng có chân trong Thỏ con và mặt trăng).
    • Miêu tả các hiện tượng tự nhiên: Hiện tượng mặt trăng, mây, mưa, gió được nhân hóa gần gũi (lúa buồn không hát khi gió đi xa trong Lúa và gió, đám mây soi bóng hồ để ngắm mình trong Mây, mưa rơi vui nhộn, cầu vồng rực rỡ).
    • Tái hiện thế giới trẻ thơ và các mối quan hệ xã hội: Thể hiện tình mẫu tử thiêng liêng (Bắp cải xanh, Mẹ ốm, Bê hỏi mẹ), tình anh chị em đùm bọc (Bướm em hỏi chị, Bé ốm), và mối quan hệ với ông bà, người lớn tuổi trong xã hội (Mía, Bác lái xe).
  • Giá trị biểu đạt của biện pháp so sánh và ẩn dụ:
    • So sánh giúp trẻ liên tưởng, đối chiếu sự vật chưa biết với sự vật quen thuộc (chiếc diều chao lượn như say nắng trong Thả diều lên, thân cây đu đủ "Cọng tỏa như dù", tàu xe to như ngôi nhà trong Bác lái xe).
    • Ẩn dụ giúp gợi mở chiều sâu cảm xúc và năng lực liên tưởng thẩm mỹ (hình ảnh "hạt ngọc" chỉ giọt sương, chuyển đổi cảm giác trong Uống).

Chương 3: Tuyển chọn những bài thơ của Phạm Hổ phù hợp với độ tuổi mầm non

Dựa trên kết quả nghiên cứu thi pháp và nội dung, chương 3 đề xuất hệ thống tiêu chí tuyển chọn thơ Phạm Hổ dùng trong chương trình giáo dục mầm non (đảm bảo tính vừa sức, phù hợp đặc điểm tâm lý, ngôn ngữ trong sáng, giàu nhạc điệu, giàu tính giáo dục) và phân loại các tác phẩm theo bốn chủ đề chính:

  1. Chủ đề Thế giới thực vật: Tuyển chọn các bài thơ miêu tả cây cối, hoa quả, rau củ (Dứa, Thị, Khế, Củ cà rốt, Bắp cải xanh, Hoa hồng, Mía, Cây...).
  2. Chủ đề Thế giới động vật: Tuyển chọn các bài thơ về vật nuôi trong gia đình, chim muông, sinh vật dưới nước (Chú bò tìm bạn, Đàn gà con, Bê đòi bú, Ngỗng và vịt, Ngựa con, Thỏ con và mặt trăng, Rong và cá, Vịt...).
  3. Chủ đề Thế giới đồ vật: Tuyển chọn các bài thơ về đồ dùng sinh hoạt, đồ chơi, phương tiện giao thông (Xe chữa cháy, Cái rế, Chổi, Dao và kéo, Dây phơi, Bảng chỉ đường, Hòm thư, Bàn là, Chiếc thước...).
  4. Chủ đề Gia đình: Tuyển chọn các bài thơ thể hiện tình cảm gia đình, tình mẫu tử, tình anh em (Mẹ ốm, Bé ốm, Bê hỏi mẹ, Bướm em hỏi chị...).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể sau:

  • Kết quả khảo sát định lượng: Phân loại và thống kê chi tiết tần số xuất hiện của ba biện pháp tu từ chủ đạo trên mẫu 70 bài thơ thuộc hai tập thơ của Phạm Hổ, xác lập tỷ lệ: nhân hóa chiếm 52,8% (42/70 bài), so sánh chiếm 32,8% (28/70 bài) và ẩn dụ chiếm 14,4% (12/70 bài).
  • Đóng góp về mặt lý luận và khoa học: Làm sáng tỏ cơ chế biểu đạt của các biện pháp tu từ trong thơ Phạm Hổ; chỉ ra cách thức tác giả sử dụng biện pháp nhân hóa và so sánh để chuyển tải tri thức tự nhiên và bài học đạo đức xã hội một cách tự nhiên, phù hợp với tâm lý lứa tuổi mẫu giáo.
  • Đóng góp về mặt ứng dụng thực tiễn: Xây dựng hệ thống tuyển chọn tác phẩm thơ Phạm Hổ theo 4 chủ đề giáo dục mầm non cụ thể, cung cấp nguồn học liệu trực tiếp cho sinh viên ngành Giáo dục Mầm non trong quá trình thực tập sư phạm và giáo viên mầm non khi tổ chức hoạt động cho trẻ làm quen với tác phẩm văn học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do nguồn tư liệu và thời gian nghiên cứu có giới hạn, khóa luận mới chỉ tập trung khảo sát trên hai tập thơ (Chú bò tìm bạn và Những người bạn nhỏ), chưa bao quát toàn bộ di sản thơ thiếu nhi đồ sộ với hơn 20 tập thơ của tác giả Phạm Hổ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát sang các tập thơ khác của Phạm Hổ như Bạn trong vườn, Những người bạn im lặng, Từ không đến mười, Chú vịt bông; hoặc thực hiện đề tài so sánh, đối chiếu nghệ thuật sử dụng biện pháp tu từ giữa thơ Phạm Hổ với các tác giả viết cho thiếu nhi cùng thời như Võ Quảng, Định Hải, Trần Đăng Khoa.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Giáo dục Mầm non và Giáo dục Tiểu học: Nắm vững phương pháp phân tích nghệ thuật ngôn từ trong tác phẩm văn học thiếu nhi để thiết kế giáo án và hoạt động phát triển ngôn ngữ cho trẻ.
  • Giáo viên mầm non tại các cơ sở giáo dục: Khai thác danh mục tác phẩm đã được phân loại theo 4 chủ đề tại Chương 3 để lựa chọn bài thơ phù hợp đưa vào các chủ đề giảng dạy hàng tuần.
  • Người nghiên cứu văn học thiếu nhi: Tham khảo hệ thống dẫn chứng, số liệu thống kê tu từ học và góc nhìn tiếp cận tác phẩm dưới lăng kính sư phạm mầm non.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận khảo sát các biện pháp tu từ trên những tập thơ nào của Phạm Hổ và số liệu cụ thể ra sao? Khóa luận khảo sát trên 70 bài thơ thuộc hai tập: Chú bò tìm bạn (42 bài) và Những người bạn nhỏ (28 bài). Kết quả thống kê cho thấy: biện pháp nhân hóa chiếm 52,8% (42 bài), biện pháp so sánh chiếm 32,8% (28 bài), và biện pháp ẩn dụ chiếm 14,4% (12 bài).

2. Biện pháp nhân hóa trong thơ Phạm Hổ được tác giả phân tích trên những khía cạnh biểu đạt nào? Khóa luận phân tích biện pháp nhân hóa trên 4 khía cạnh biểu đạt:

  • Tái hiện bức tranh thiên nhiên và thế giới cỏ cây, hoa lá;
  • Tái hiện thế giới loài vật đa dạng phong phú (với hơn 30 loài);
  • Miêu tả các hiện tượng tự nhiên (mây, mưa, gió, mặt trăng, cầu vồng);
  • Tái hiện thế giới trẻ thơ và hiển thị các mối quan hệ xã hội (mẹ - con, anh - chị - em, quan hệ với cộng đồng).

3. Vì sao biện pháp nhân hóa lại chiếm tỷ lệ cao nhất (52,8%) trong thơ Phạm Hổ viết cho thiếu nhi? Theo khóa luận, nhân hóa chiếm tỷ lệ vượt trội vì phù hợp tuyệt đối với đặc điểm tư duy trực quan hình tượng và tâm lý "vạn vật hữu linh" của trẻ mầm non. Biện pháp này biến các sự vật, hiện tượng vô tri hoặc loài vật thành những người bạn có hành động, lời nói và cảm xúc như con người, giúp trẻ dễ hiểu, dễ nhớ và cảm thấy gần gũi.

4. Chương 3 của khóa luận đã phân chia các bài thơ tuyển chọn của Phạm Hổ thành những chủ đề nào? Chương 3 tuyển chọn và phân loại thơ Phạm Hổ theo 4 chủ đề giáo dục mầm non gồm: Thế giới thực vật, Thế giới động vật, Thế giới đồ vật, và Gia đình.

5. Quan niệm sáng tác thơ thiếu nhi của Phạm Hổ được khóa luận đúc kết qua những điểm cốt lõi nào? Phạm Hổ quan niệm viết cho trẻ là niềm hạnh phúc lớn nhất; thơ cho trẻ phải là "những bài thơ nho nhỏ", tươi vui, sinh động như "những hòn bi xanh đỏ, như quả quýt quả cam", mở ra "những ô cửa xinh xinh". Đồng thời, ông thực hiện hai nguyên tắc sáng tạo: học tập vốn cổ dân gian và học tập chính ngôn ngữ, tâm lý của trẻ em.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Lê Thị Anh đã phân tích hệ thống và toàn diện giá trị biểu đạt của các biện pháp tu từ trong thơ Phạm Hổ, trong đó nhân hóa và so sánh giữ vai trò chủ đạo. Thông qua việc khảo sát định lượng 70 tác phẩm từ hai tập thơ Chú bò tìm bạn và Những người bạn nhỏ, đề tài đã chứng minh hiệu quả của nghệ thuật tu từ trong việc tái hiện thế giới tự nhiên, thế giới loài vật và các mối quan hệ tình cảm của trẻ thơ. Kết quả tuyển chọn thơ theo 4 chủ đề tại khóa luận mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho công tác đào tạo sinh viên và giảng dạy thực tế tại các trường mầm non.