Sách Giáo Viên Tiếng Anh Thương Mại B1+ – Business Partner Teacher's Resource Book
Tác giả: Bruce Wade cùng Maria Karyda | Nhà xuất bản: Pearson | Năm: 2018 | Cấp độ CEFR: B1+
Tổng quan về giáo trình
Business Partner là khóa học tiếng Anh thương mại được thiết kế theo mô-đun, dành cho người học ở nhiều bối cảnh khác nhau: sinh viên đại học, cao đẳng chưa có kinh nghiệm làm việc và người đi làm muốn nâng cao năng lực giao tiếp chuyên nghiệp. Bộ giáo trình gồm tám cấp độ, trải từ A1 đến C1 theo Khung tham chiếu châu Âu (CEFR); phiên bản Teacher's Resource Book này tương ứng cấp B1+ trên thang Global Scale of English (GSE) của Pearson.
Ba khái niệm nền tảng định hình toàn bộ nội dung và cấu trúc giáo trình là employability (khả năng có việc làm), flexibility (tính linh hoạt) và learner engagement (sự gắn kết của người học). Theo phần Introduction của sách, người học theo ba nhóm chính đều hướng đến mục tiêu việc làm trong môi trường quốc tế, giao tiếp hiệu quả hơn tại nơi làm việc, hoặc hoàn thành yêu cầu thi cử tiếng Anh thương mại thuộc chương trình đào tạo của họ.
Cấu trúc tổng thể gồm 8 đơn vị bài học (Unit), mỗi đơn vị có 5 tiết (Lesson) và một Business Workshop tương ứng. Ngoài ra, phần phụ gồm Review, Pronunciation Bank, Grammar Reference, Resource Bank (Reading bank, Writing bank, Functional language bank), Videoscripts và Audioscripts. Teacher's Resource Book cung cấp Teaching Notes chi tiết, Business Brief cho từng đơn vị, và hai Photocopiable activities kèm đáp án.
Nội dung kiến thức cốt lõi
Các chủ đề chính trong 8 đơn vị
Giáo trình triển khai nội dung theo tám lĩnh vực nghề nghiệp có tính ứng dụng cao:
| Đơn vị | Chủ đề | Khái niệm trọng tâm |
|---|---|---|
| Unit 1 | Organisations | Cơ cấu tổ chức phẳng và phân tầng; vai trò và trách nhiệm trong doanh nghiệp |
| Unit 2 | Brands | Marketing thương hiệu; thuyết phục và tư vấn |
| Unit 3 | Job-hunting | Quy trình tuyển dụng; CV, covering letter, phỏng vấn |
| Unit 4 | Business Strategy | Phân tích PEST; chiến lược tăng trưởng; giải quyết vấn đề |
| Unit 5 | Logistics | Thương mại điện tử và chuỗi cung ứng; thương lượng điều kiện hợp đồng |
| Unit 6 | Entrepreneurs | Khởi nghiệp; vốn đầu tư và crowdfunding; phong cách gây ảnh hưởng |
| Unit 7 | Working Abroad | Giao tiếp đa văn hóa; phong cách ra quyết định |
| Unit 8 | Leadership | Lãnh đạo đội nhóm; phản hồi phát triển; quản lý quyết định |
Tiến trình nội dung đi từ những tình huống gần gũi với người học chưa đi làm (Unit 1, 3) sang các bối cảnh kinh doanh phức tạp hơn (Unit 4, 5, 6), rồi đến kỹ năng lãnh đạo và quản lý đa văn hóa (Unit 7, 8).
Kiến thức nền tảng được xây dựng
Ngữ pháp được phân bổ theo từng đơn vị với một điểm ngữ pháp chính tại Lesson 2: Future Forms (Unit 1), Connectors (Unit 2), Indirect Questions (Unit 3), Modal Verbs – obligation/necessity/recommendation (Unit 4), Passive Forms (Unit 5), Reported Speech (Unit 6), Past Tenses (Unit 7), Relative Clauses (Unit 8). Một điểm ngữ pháp thứ hai tùy chọn được liên kết từ Lesson 5 đến MyEnglishLab.
Từ vựng tập trung vào từ vựng thương mại theo chủ đề: roles and responsibilities (Unit 1), marketing and brands (Unit 2), getting a job (Unit 3), business strategy collocations (Unit 4), logistics and word building (Unit 5), running a business (Unit 6), working abroad: adjectives, prefixes, opposites (Unit 7), leadership vocabulary (Unit 8). Mỗi bộ từ vựng được giới thiệu tại Lesson 1 và mở rộng qua video xác thực.
Phát âm được dạy hai điểm mỗi đơn vị, liên kết trực tiếp với nội dung video hoặc điểm ngữ pháp của đơn vị đó, bao gồm: Word stress, Intonation and politeness, Stress in compound nouns, Voice range, Pausing and stress in presentations, Consonant-vowel linking, Phrasing and intonation in past sentences, Glottal stops.
Kỹ năng phát triển
- Communication skills (Lesson 3 mỗi đơn vị): Kỹ năng mềm cần thiết khi làm việc trong môi trường quốc tế, bao gồm managing first meetings, supporting teamwork, demonstrating active listening, problem-solving meetings, collaborating on a project, influencing styles: push and pull, decision-making styles, giving and receiving feedback.
- Business skills (Lesson 4 mỗi đơn vị): Kỹ năng thực hành trong các tình huống nghề nghiệp cụ thể: managing small talk, making a presentation, conducting interviews, leading problem-solving meetings, negotiating, presenting facts and figures, relationship-building, leading meetings.
- Writing (Lesson 5 mỗi đơn vị): Các thể loại viết thực tế gồm email (formal/semi-formal), covering letter, report, letter of complaint, summary, và recommendations.
Phương pháp giảng dạy và học tập
Tiếp cận sư phạm
Giáo trình áp dụng phương pháp tích hợp kỹ năng hoàn toàn (fully integrated skills), kết hợp critical thinking và higher-order thinking skills vào từng hoạt động. Ngữ pháp được giảng theo hướng khám phá quy nạp (guided discovery / inductive approach): học viên quan sát ví dụ ngữ pháp trong văn bản đọc hoặc nghe trước khi được hệ thống hóa kiến thức.
Mỗi tiết học được đặt trong khung rõ ràng bởi một Lesson Outcome – kết quả học tập cụ thể đo được theo GSE Learning Objectives for Professional English. Ví dụ: "Learners can use reported speech to report what other people have said and asked" (Lesson 6.2) hay "Learners can write a simple summary of factual work-related information" (Lesson 6.5).
Hoạt động và case studies
Video là trọng tâm của giáo trình: mỗi đơn vị có hai video. Video Lesson 1 sử dụng tư liệu xác thực từ các kênh truyền thông thực (như ITN trong Unit 1, hoặc phỏng vấn CEO Fairphone Bas van Abel trong Unit 6). Video Lesson 3 theo chuỗi kịch bản có nhân vật xuyên suốt 8 đơn vị, mỗi tập thể hiện hai phương án hành xử (Option A và Option B) để học viên so sánh, phân tích tác động của từng phong cách giao tiếp.
Business Workshops ở cuối mỗi đơn vị tạo bối cảnh mô phỏng tình huống nghề nghiệp thực tế: Office space (BW1), Kloze-Zone – phân tích phản hồi khách hàng và nhân viên của chuỗi bán lẻ thời trang (BW2), Social media manager required (BW3), Supermarket wars – phân tích chiến lược chuỗi siêu thị (BW4), Robots wanted for warehouse (BW5), Doable crowdfunding (BW6), Cross-cultural consultants (BW7), Talent management (BW8).
Resource Bank trong Teacher's Resource Book bổ sung: Reading bank (văn bản dài hơn mỗi đơn vị), Writing bank (mẫu văn bản thương mại), Functional language bank (cụm ngôn ngữ chức năng theo tình huống).
Đánh giá và tự học
Giáo trình áp dụng cân bằng giữa formative và summative assessment. Cuối mỗi tiết học có phần Self-assessment ngắn để học viên tự đánh giá theo thang 0–5. Unit Tests (PDF và Word, có thể chỉnh sửa) dựa trên định dạng các kỳ thi tiếng Anh thương mại lớn: BEC, BULATS, PTE Professional và LCCI. MyEnglishLab cung cấp interactive tests với gradebook tự động.
Điểm nổi bật và cập nhật
Giáo trình được xuất bản năm 2018, tích hợp các xu hướng đương đại rõ nét:
- Nội dung xác thực từ Financial Times: Bài đọc Unit 6 về Ferry Unardi, CEO Traveloka (lấy từ bài viết của Avantika Chilkoti trên FT), hay case study về Fairphone và CEO Bas van Abel. Đây là nguồn tư liệu trực tiếp từ phương tiện truyền thông tài chính quốc tế, không phải văn bản giả lập.
- Tích hợp đa văn hóa: Unit 7 và các Communication skills lessons xuyên suốt giáo trình xây dựng nhận thức về sự khác biệt văn hóa trong giao tiếp – một yêu cầu thực tế trong môi trường làm việc quốc tế.
- Global Scale of English: Toàn bộ Lesson Outcomes được căn chỉnh với GSE Learning Objectives for Professional English, tạo khả năng đo lường tiến độ học viên một cách chi tiết hơn so với các mô tả CEFR thông thường.
- Học kết hợp (hybrid): Giáo trình được thiết kế đồng thời cho lớp học truyền thống (Active Teach trên interactive whiteboard), học trực tuyến (MyEnglishLab với interactive workbook và gradebook), và tự học (Digital Resources với video, audio, Reading/Writing/Functional language bank).
- Phù hợp người học chưa đi làm: Các task roleplay được thiết kế với hai lớp ngữ cảnh – tình huống khách hàng/người tiêu dùng và tình huống nghề nghiệp – để người chưa có kinh nghiệm làm việc vẫn có thể tham gia đầy đủ.
Đối tượng sử dụng giáo trình
Sinh viên và người học
Giáo trình phù hợp với người học ở cấp độ CEFR B1+ (tương đương cuối năm 2 đến năm 3 đại học với người học tiếng Anh hệ đại trà, hoặc người đi làm có nền tiếng Anh trung cấp). Để học hiệu quả, người học cần có:
- Nền ngữ pháp tiếng Anh tối thiểu B1: các thì cơ bản, câu điều kiện, câu bị động.
- Vốn từ vựng chung đủ để theo dõi văn bản xác thực từ Financial Times và video phỏng vấn thực tế.
- Khả năng sử dụng thiết bị số để truy cập MyEnglishLab (video, audio, bài tập tương tác).
Giáo trình đặc biệt có thiết kế phù hợp với lớp học hỗn hợp trình độ (mixed-ability classes): scenario options trong Task cho phép người học chọn ngữ cảnh phù hợp với kinh nghiệm của mình.
Giảng viên
Teacher's Resource Book cung cấp cho giảng viên:
- Business Brief mỗi đơn vị: nền tảng kiến thức về lĩnh vực kinh doanh của đơn vị đó, giúp giảng viên không có kinh nghiệm làm việc trực tiếp trong lĩnh vực đó vẫn giảng tự tin.
- Teaching Notes chi tiết: hướng dẫn từng hoạt động, gợi ý câu hỏi kiểm tra, đáp án tham khảo và ghi chú cho lớp yếu/mạnh.
- Signpost hệ thống: các ký hiệu T (Teacher's resources), L (optional grammar link), trang Pronunciation bank, trang Grammar reference được đánh dấu xuyên suốt để giảng viên điều hướng nhanh.
Câu hỏi thường gặp
1. Giáo trình này phù hợp với ai? Phù hợp với hai nhóm chính: sinh viên đại học, cao đẳng học tiếng Anh thương mại hoặc chuẩn bị thi BEC/BULATS/PTE Professional; và người đi làm cần nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh trong môi trường quốc tế. Theo phần Introduction, giáo trình được thiết kế để phục vụ cả người chưa có kinh nghiệm làm việc lẫn người đang đi làm.
2. Cần kiến thức nền nào để học? Người học cần hoàn thành trình độ B1 trước khi sử dụng phiên bản B1+ này. Cụ thể, cần nắm vững các thì động từ cơ bản, câu bị động, câu điều kiện loại 1 và 2, và có vốn từ vựng đủ để đọc hiểu văn bản thực tế ở mức độ trung bình.
3. Điểm khác biệt với các giáo trình tiếng Anh thương mại khác? Điểm phân biệt rõ nhất là chuỗi Communication Skills video xuyên suốt 8 đơn vị với nhân vật cố định và hai phương án hành xử (Option A/B) để phân tích. Ngoài ra, toàn bộ nội dung được căn chỉnh theo GSE Learning Objectives – khung đo lường chi tiết hơn CEFR thông thường. Việc tích hợp tư liệu xác thực từ Financial Times và các kênh tin tức cũng là đặc điểm thiết kế được nêu rõ trong phần Introduction.
4. Làm sao để tự học hiệu quả? Người tự học nên sử dụng kết hợp Coursebook với Digital Resources trên MyEnglishLab: xem video trước khi đọc bài, làm bài tập ngữ pháp tương tác sau Lesson 5, hoàn thành Self-assessment cuối mỗi tiết để xác định điểm cần ôn lại. Reading bank và Writing bank trong MyEnglishLab cung cấp thêm văn bản và mẫu viết để luyện độc lập.
5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo? Bộ tài liệu đầy đủ gồm: Workbook (bài tập tự học bổ sung), Active Teach (phiên bản số dùng trên bảng tương tác), Unit Tests (PDF và Word, có phiên bản interactive trên MyEnglishLab), Photocopiable activities (2 bài mỗi đơn vị trong Teacher's Resource Book), và toàn bộ Videoscripts/Audioscripts.
Kết luận
Business Partner B1+ Teacher's Resource Book của Bruce Wade và Maria Karyda là tài liệu hướng dẫn giảng dạy tương ứng với khóa học tiếng Anh thương mại 8 đơn vị theo cấu trúc mô-đun. Mỗi đơn vị tích hợp ngôn ngữ (từ vựng, ngữ pháp, phát âm, bốn kỹ năng) với kỹ năng giao tiếp nghề nghiệp và kỹ năng kinh doanh thực hành, được liên kết chặt chẽ với nội dung xác thực từ các nguồn truyền thông tài chính quốc tế.
Người học muốn bổ sung thêm nguồn tham khảo có thể khai thác trực tiếp các bài viết từ Financial Times được trích dẫn trong sách, theo dõi website Pearson English để cập nhật GSE Learning Objectives, và sử dụng MyEnglishLab để truy cập toàn bộ tài nguyên số kèm theo.
Mã sản phẩm tham chiếu: F01/F02 Bus Part TB B1+ GLB 91171 | Ngày in: 04/05/2018 – 10/05/2018