Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế sâu rộng, các doanh nghiệp tại Việt Nam đối mặt với sự gia tăng nhanh chóng của các rủi ro tài chính. Dự báo khó khăn tài chính (Financial Distress Prediction - FDP) là một nghiệp vụ quan trọng đối với các bên liên quan như nhà đầu tư, các tổ chức tín dụng và các nhà hoạch định chính sách nhằm phát hiện sớm các dấu hiệu cảnh báo, từ đó giảm thiểu tổn thất kinh tế và nguy cơ phá sản.

Các nghiên cứu trước đây về dự báo kiệt quệ tài chính tại Việt Nam chủ yếu dựa trên các mô hình thống kê truyền thống như hồi quy logistic (Logistic Regression) hoặc phân tích biệt số (Discriminant Analysis). Mặc dù mang lại những giá trị nhất định, các phương pháp này bộc lộ hạn chế trong việc nắm bắt các mối quan hệ phi tuyến phức tạp và sự tương tác đa chiều giữa các biến số tài chính. Nhằm khắc phục khoảng trống này, đề tài khóa luận tập trung nghiên cứu ứng dụng các thuật toán học máy hiện đại trên dữ liệu thực nghiệm của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

Khóa luận xác định 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Xác định các tỷ số tài chính cốt lõi có ảnh hưởng trọng yếu đến khả năng dự báo kiệt quệ tài chính ở các doanh nghiệp thuộc nhóm ngành Sản xuất (Manufacturing), Dịch vụ (Service) và Thương mại (Trade).
  2. Xây dựng, đánh giá và so sánh hiệu năng của các mô hình học máy khác nhau bao gồm: Support Vector Machine (SVM), Random Forest, Extreme Gradient Boosting (XGBoost), Artificial Neural Networks (ANN) và Gradient Boosting Machine (GBM).
  3. Gán nhãn tình trạng sức khỏe tài chính của doanh nghiệp thành 3 phân lớp dựa trên chỉ số Altman Z-score và đánh giá tính hiệu quả của phương pháp phân loại này trong bối cảnh thị trường Việt Nam.
  4. Phát triển ứng dụng giao diện web trực quan bằng thư viện Streamlit nhằm hỗ trợ người dùng nhập liệu các chỉ số tài chính và nhận kết quả dự báo kiệt quệ tài chính theo thời gian thực.

Về phạm vi nghiên cứu, đề tài thu thập dữ liệu từ các doanh nghiệp niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) và Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) trong khung thời gian từ năm 2006 đến năm 2019, tập trung vào 3 nhóm ngành trọng điểm của nền kinh tế: Sản xuất, Dịch vụ và Thương mại.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình phân loại

Nghiên cứu sử dụng mô hình điểm số Z của Altman (Altman Z-Score, 1968) làm cơ sở lý thuyết để định lượng sức khỏe tài chính và thiết lập biến phụ thuộc (Dependent Variable). Chỉ số Z-Score được xác định qua công thức tích hợp 5 tỷ số tài chính:

$$Z = 1.2X_1 + 1.4X_2 + 3.3X_3 + 0.6X_4 + 0.999X_5$$

Trong đó:

  • $X_1$: Vốn lưu động / Tổng tài sản (Working Capital / Total Assets - WC/TA)
  • $X_2$: Lợi nhuận giữ lại / Tổng tài sản (Retained Earnings / Total Assets - RE/TA)
  • $X_3$: Lợi nhuận trước lãi vay và thuế / Tổng tài sản (EBIT / Total Assets - EBIT/TA)
  • $X_4$: Giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu / Giá trị sổ sách của tổng nợ phải trả (Market Value of Equity / Book Value of Total Liabilities - MVE/TL)
  • $X_5$: Doanh thu / Tổng tài sản (Sales / Total Assets - S/TA)

Dựa trên giá trị Z-score tính toán được, các doanh nghiệp được phân loại vào 3 nhóm trạng thái:

  • Nhóm an toàn (Safe Zone - gán nhãn 2): Doanh nghiệp có $Z > 2.675$, thể hiện tình trạng tài chính lành mạnh.
  • Nhóm cảnh báo (Grey/Warning Zone - gán nhãn 1): Doanh nghiệp có $1.675 \le Z \le 2.675$, có nguy cơ khó khăn tài chính ở mức độ trung bình.
  • Nhóm nguy cơ cao (Distress Zone - gán nhãn 0): Doanh nghiệp có $Z < 1.8$ (hoặc vùng cận dưới an toàn), đối mặt với rủi ro kiệt quệ tài chính và phá sản nghiêm trọng.

Các thuật toán học máy áp dụng

Nghiên cứu triển khai 5 thuật toán học máy có giám sát (Supervised Learning):

  • Random Forest Classification: Thuật toán học tăng cường kết hợp (Ensemble Learning) dựa trên việc xây dựng nhiều cây quyết định độc lập và tổng hợp kết quả bằng phương pháp bỏ phiếu đa số nhằm giảm phương sai và hạn chế hiện tượng quá khớp (Overfitting).
  • Support Vector Machine (SVM): Tìm kiếm siêu phẳng tối ưu trong không gian đa chiều để phân tách các lớp dữ liệu với khoảng cách biên (Margin) lớn nhất, kết hợp sử dụng hàm nhân (Kernel Trick) để xử lý dữ liệu phi tuyến.
  • Gradient Boosting Machine (GBM): Phương pháp học kết hợp tuần tự, trong đó mỗi mô hình yếu (Weak Learner) được bổ sung để tối ưu hóa hàm mất mát và sửa đổi các sai số từ các mô hình phía trước.
  • Extreme Gradient Boosting (XGBoost): Biến thể cải tiến của Gradient Boosting, tối ưu hóa tốc độ xử lý, tích hợp chuẩn hóa L1 và L2 nhằm kiểm soát độ phức tạp của mô hình và tăng cường khả năng tổng quát hóa.
  • Artificial Neural Networks (ANN): Mô hình mạng nơ-ron truyền thẳng đa tầng (Multilayer Perceptron), sử dụng các hàm kích hoạt phi tuyến (như tanh, ReLU) và thuật toán lan truyền ngược (Backpropagation) với bộ tối ưu Adam để trích xuất các mẫu hình phức tạp trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu và kỹ thuật tiền xử lý

Dữ liệu sơ cấp được trích xuất từ Nền tảng FiinPro. Mẫu dữ liệu ban đầu bao gồm hơn 750 doanh nghiệp niêm yết trên 2 sàn HOSE và HNX với 10.766 quan sát từ năm 2006 đến 2019. Tác giả đã tiến hành quy trình tiền xử lý nghiêm ngặt:

  • Lọc dữ liệu: Loại bỏ các doanh nghiệp bị thiếu dữ liệu liên tục từ 6 năm trở lên, đưa tập dữ liệu nghiên cứu chính thức về quy mô 509 công ty với 7.126 quan sát.
  • Làm sạch dữ liệu: Xử lý giá trị khuyết bằng phương pháp điền giá trị trung bình (Mean Imputation), loại bỏ các bản ghi thiếu trên 30% trường thông tin; phát hiện và xử lý ngoại lai (Outliers) bằng phương pháp Z-score và khoảng tứ phân vị (IQR).
  • Phân chia tập dữ liệu: Phân bổ theo tỷ lệ 80% cho tập huấn luyện (Training Set) và 20% cho tập kiểm thử (Test Set) thông qua phương pháp lấy mẫu phân tầng (Stratified Sampling) để bảo toàn tỷ lệ giữa các lớp dữ liệu.
  • Xử lý mất cân bằng lớp: Do số lượng doanh nghiệp lành mạnh (nhãn 2) áp đảo hoàn toàn so với nhóm nguy cơ (nhãn 0 và 1), kỹ thuật SMOTE (Synthetic Minority Over-sampling Technique) được áp dụng trên tập huấn luyện để tổng hợp thêm các mẫu thiểu số nhân tạo thông qua giải thuật $k$-láng giềng gần nhất ($k$-NN).
  • Chuẩn hóa dữ liệu (Standardization): Áp dụng phép biến đổi $Z$-score $X' = (X - \mu)/\sigma$ để đồng nhất thang đo các chỉ số tài chính, tránh hiện tượng các biến có giá trị lớn lấn át mô hình.
  • Giảm chiều dữ liệu (PCA): Sử dụng Phân tích thành phần chính (Principal Component Analysis) để khử hiện tượng đa cộng tuyến giữa các tỷ số tài chính, giữ lại các thành phần chính giải thích được khoảng 95% tổng phương sai.
  • Tối ưu hóa siêu tham số: Ứng dụng phương pháp tìm kiếm ngẫu nhiên (Random Search) để xác định cấu hình tham số tối ưu cho từng thuật toán.

Hệ thống biến độc lập được cấu thành từ 16 chỉ số tài chính và vĩ mô phản ánh toàn diện các khía cạnh thanh khoản, khả năng sinh lời, đòn bẩy và quy mô:

STT Ký hiệu Tên chỉ số Bản chất / Ý nghĩa đo lường Loại dữ liệu
1 EBIT Earnings Before Interest and Taxes Đo lường lợi nhuận trước lãi vay và thuế Số thực
2 IE Interest Expense Chi phí lãi vay phát sinh từ vốn vay Số thực
3 WC/TA Working Capital to Total Assets Tỷ lệ vốn lưu động trên tổng tài sản Số thực
4 TL/TA Total Liabilities to Total Assets Tỷ lệ tổng nợ phải trả trên tổng tài sản Số thực
5 EBIT/IE EBIT to Interest Expense Khả năng thanh toán chi phí lãi vay từ lợi nhuận kinh doanh Số thực
6 NOCF/CL Net Operating Cash Flow to Current Liabilities Khả năng thanh toán nợ ngắn hạn từ dòng tiền hoạt động Số thực
7 RE/TA Retained Earnings to Total Assets Tỷ lệ lợi nhuận giữ lại trên tổng tài sản Số thực
8 NP/S Net Profit Margin Tỷ suất lợi nhuận ròng trên doanh thu Số thực
9 EBIT/TA EBIT to Total Assets Hiệu quả sinh lời của tài sản từ hoạt động kinh doanh Số thực
10 S/TA Sales to Total Assets Hiệu suất chuyển hóa tài sản thành doanh thu Số thực
11 MVE/TL Market Value Equity to Total Liabilities Tỷ lệ giá trị thị trường vốn chủ sở hữu trên tổng nợ Số thực
12 Marketcap Market Capitalization Tổng giá trị vốn hóa thị trường của doanh nghiệp Số thực
13 Leverage Financial Leverage Đòn bẩy tài chính (tỷ lệ sử dụng vốn vay so với vốn chủ) Số thực
14 Inflation Inflation Rate Tỷ lệ lạm phát kinh tế vĩ mô Số thực

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Introduction (Mở đầu và Tổng quan nghiên cứu)

Chương mở đầu thiết lập tính cấp thiết của việc dự báo khó khăn tài chính trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang chuyển đổi. Tác giả phân tích các giới hạn của phương pháp thống kê cổ điển và giới thiệu tiềm năng của học máy. Phần tổng quan tài liệu tóm lược các công trình tiêu biểu:

  • Wu và cộng sự (2023): Ứng dụng Neural Networks và Random Forest trên 500 doanh nghiệp vừa và nhỏ, đạt độ chính xác 87%.
  • Zhou và cộng sự (2021): Ứng dụng XGBoost và SVM trên 300 công ty niêm yết, đạt độ chính xác 89%.
  • Nguyen & Tran (2019): Nghiên cứu trên 300 doanh nghiệp Việt Nam, chứng minh các mô hình học máy (80% độ chính xác) vượt trội hơn phương pháp truyền thống.
  • Pham và cộng sự (2020): Sử dụng kỹ thuật Ensemble Learning (XGBoost) trên 250 doanh nghiệp Việt Nam, đạt độ chính xác 92%.
  • Vo (2016): Đánh giá các yếu tố quyết định kiệt quệ tài chính bằng mô hình hồi quy Logistic trên 100 doanh nghiệp.

Chương III: Data Collection and Exploratory Analysis (Thu thập và Phân tích khám phá dữ liệu)

Chương này mô tả chi tiết nguồn dữ liệu FiinPro và quá trình thanh lọc 7.126 quan sát. Kết quả phân tích phân phối mẫu cho thấy sự mất cân bằng nghiêm trọng: nhóm an toàn (nhãn 2) chiếm đa số tuyệt đối qua các năm từ 2006 đến 2019, trong khi nhóm khó khăn tài chính nghiêm trọng (nhãn 0) chiếm tỷ lệ rất nhỏ. Ma trận hệ số tương quan chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa các chỉ số EBIT, đòn bẩy tài chính, vốn hóa thị trường và khả năng xảy ra kiệt quệ tài chính. Phân tích biểu đồ phân phối (Histograms) chỉ ra dữ liệu tài chính có độ lệch (Skewness) cao với phần đuôi dài về phía các giá trị lớn.

Chương V: Experimental Set-up and Methodology (Thiết lập thực nghiệm và Phương pháp)

Chương trình bày toàn diện đường ống huấn luyện (Model Pipeline), bao gồm chuẩn hóa dữ liệu, cân bằng mẫu bằng SMOTE, giảm chiều dữ liệu bằng PCA, và cơ chế tìm kiếm ngẫu nhiên siêu tham số (Random Search).

Tác giả công bố bảng cấu hình siêu tham số tối ưu (Optimal Hyperparameters) thiết lập cho nhóm doanh nghiệp sản xuất:

  • Random Forest: 'class_weight': 'balanced', 'max_depth': None, 'min_samples_leaf': 1, 'min_samples_split': 2, 'n_estimators': 138.
  • Artificial Neural Network: 'activation': 'tanh', 'alpha': 0.003352579649263976, 'hidden_layer_sizes': (100, 100), 'learning_rate': 'constant', 'max_iter': 159, 'solver': 'adam'.
  • Support Vector Machine: 'C': 9.010778765841014, 'kernel': 'linear'.
  • Gradient Boosting Machine: 'learning_rate': 0.28279612062363463, 'max_depth': 6, 'min_samples_leaf': 18, 'min_samples_split': 9, 'n_estimators': 181, 'subsample': 0.7246844304357644.
  • XGBoost: 'colsample_bytree': 0.23394742153540724, 'max_depth': 9, 'min_child_weight': 3, 'n_estimators': 194.

Chương VI: Result and Discussion (Kết quả và Thảo luận)

Chương đánh giá chi tiết độ chính xác của các mô hình trên tập dữ liệu tổng thể và theo từng phân ngành, trước và sau khi tối ưu hóa tham số. Kết quả khẳng định ANN và SVM là hai mô hình có hiệu năng phân loại cao nhất. Điểm số diện tích dưới đường cong ROC (AUROC) tiến sát mức lý tưởng đối với các phân lớp, chứng minh khả năng phân biệt rõ rệt giữa các trạng thái an toàn, cảnh báo và kiệt quệ tài chính.

Chương VII: Demo Streamlit App & Conclusion (Ứng dụng thực tế và Kết luận)

Chương mô tả giao diện và luồng tương tác của ứng dụng web dự báo xây dựng trên nền tảng Streamlit, đồng thời đúc kết các phát hiện nghiên cứu chính, chỉ rõ các hạn chế và định hướng phát triển trong tương lai.

Thiết kế và triển khai ứng dụng thực tế

Nhằm chuyển hóa kết quả nghiên cứu thành công cụ hỗ trợ ra quyết định trong thực tế, tác giả đã thiết kế và triển khai một ứng dụng web tương tác bằng ngôn ngữ Python thông qua framework Streamlit.

Cấu trúc chức năng của ứng dụng gồm các module chính:

  • Trang chủ (Home Page): Cung cấp giao diện chào mừng người dùng, hiển thị logo của Trường Quốc tế - Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU-IS) trên thanh điều hướng bên (Navigation Sidebar), tích hợp biểu đồ đám mây từ khóa (Word Cloud) trực quan hóa các khái niệm trọng tâm liên quan đến rủi ro tài chính.
  • Trang dự báo (Prediction Page): Thiết kế các trường nhập liệu số (Numeric Input Fields) cho phép người dùng đưa vào các chỉ số tài chính của một doanh nghiệp cụ thể, bao gồm:
    • Tỷ lệ giá trị thị trường vốn chủ sở hữu trên tổng nợ ($MVE/TL$)
    • Giá trị vốn hóa thị trường ($Marketcap$)
    • Hệ số đòn bẩy tài chính ($LEVERAGE$)
    • Tỷ lệ lạm phát ($Inflation$)
    • Điểm số $Z-Score$ tính toán
  • Module suy luận và hiển thị kết quả (Inference Engine): Khi người dùng nhấn nút "Predict", hệ thống tự động nạp các tham số vào mô hình học máy đã được huấn luyện trước, thực hiện chuẩn hóa dữ liệu đầu vào và trả về kết quả phân loại trạng thái tài chính (ví dụ: hiển thị nhãn "Non-distress" cho doanh nghiệp an toàn) ngay trên màn hình.

Ứng dụng đóng vai trò như một công cụ hỗ trợ thiết thực cho các nhà phân tích tín dụng tại ngân hàng, các chuyên viên phân tích đầu tư tại công ty chứng khoán và các nhà quản trị doanh nghiệp đánh giá nhanh rủi ro tài chính mà không đòi hỏi kỹ năng lập trình chuyên sâu.

Kết quả và đóng góp

Kết quả thực nghiệm chi tiết

Kết quả đánh giá độ chính xác (Accuracy) trên tập dữ liệu tổng hợp (Total Data) trước và sau khi tinh chỉnh siêu tham số:

Mô hình học máy Độ chính xác trước tinh chỉnh (Before) Độ chính xác sau tinh chỉnh (After)
Random Forest Classification 93% 92%
Artificial Neural Network (ANN) 99% 99%
Support Vector Machine (SVM) 94% 98%
Gradient Boosting Machine (GBM) 91% 94%
XGBoost 94% 95%

Quy mô phân bổ mẫu huấn luyện và kiểm thử theo ngành (tỷ lệ 80:20):

Nhóm ngành Mẫu huấn luyện (Training 80%) Mẫu kiểm thử (Testing 20%) Tổng số mẫu (Total)
Sản xuất (Manufacturing) 2.251 563 2.814
Dịch vụ (Service) 986 246 1.232
Thương mại (Trade) 840 210 1.050

Độ chính xác của các mô hình phân loại theo từng nhóm ngành kinh tế:

Mô hình Sản xuất (Trước) Sản xuất (Sau) Dịch vụ (Trước) Dịch vụ (Sau) Thương mại (Trước) Thương mại (Sau)
Random Forest 90% 90% 89% 89% 91% 91%
ANN 96% 98% 94% 94% 96% 98%
SVM 93% 98% 92% 96% 93% 98%
GBM 89% 93% 91% 93% 90% 92%
XGBoost 91% 91% 91% 92% 93% 91%

Các phát hiện chính từ kết quả thực nghiệm:

  • Mô hình vượt trội: ANN và SVM đạt hiệu năng cao nhất trên toàn bộ các tập dữ liệu. ANN duy trì độ chính xác 99% trên dữ liệu tổng thể và 98% ở ngành Sản xuất và Thương mại.
  • Tác động của tinh chỉnh siêu tham số: SVM cho thấy mức độ nhạy cảm và cải thiện hiệu năng rõ nét nhất sau khi tối ưu hóa tham số thông qua Random Search, tăng từ 94% lên 98% ở tập dữ liệu tổng và đạt 98% ở hai ngành Sản xuất và Thương mại.
  • Tính phân hóa theo ngành: Hiệu năng dự báo ở ngành Sản xuất và Thương mại (đạt tới 98%) nhìn chung cao hơn so với ngành Dịch vụ (đạt 94% - 96%), phản ánh đặc thù cấu trúc tài sản và báo cáo tài chính của từng lĩnh vực.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt học thuật: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm quy mô lớn với 7.126 quan sát tại thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2006–2019; chứng minh năng lực dự báo vượt trội của các kỹ thuật học máy so với phương pháp phân tích thống kê cổ điển trong việc xử lý rủi ro kiệt quệ tài chính.
  • Về mặt phương pháp luận: Thiết lập một quy trình xử lý dữ liệu hoàn chỉnh từ thu thập, làm sạch, cân bằng mẫu thiểu số bằng SMOTE, giảm chiều bằng PCA, tối ưu hóa siêu tham số bằng Random Search đến đánh giá đa chiều qua ma trận nhầm lẫn và đường cong ROC/AUROC.
  • Về mặt ứng dụng thực tiễn: Xây dựng thành công công cụ phần mềm Streamlit, mang lại giải pháp hỗ trợ ra quyết định tức thời, trực quan cho các ngân hàng thương mại trong thẩm định tín dụng, các công ty chứng khoán trong quản trị rủi ro danh mục và các cơ quan quản lý nhà nước trong việc giám sát an toàn tài chính doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ rõ một số hạn chế nội tại và định hướng mở rộng:

  • Hạn chế về nguồn biến số: Nghiên cứu chủ yếu dựa vào các tỷ số tài chính kế toán lịch sử từ bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả kinh doanh, chưa tích hợp đầy đủ các biến số thị trường theo thời gian thực, cấu trúc quản trị công ty (Corporate Governance) và các chỉ số kinh tế vĩ mô chuyên sâu.
  • Kỹ thuật xử lý mất cân bằng: Mặc dù đã sử dụng SMOTE, các nghiên cứu tiếp theo cần khám phá thêm các phương pháp lấy mẫu tiên tiến hơn hoặc kỹ thuật học nhạy cảm với chi phí (Cost-sensitive Learning) để nâng cao độ nhạy đối với phân lớp thiểu số (nhóm doanh nghiệp kiệt quệ).
  • Tác động của cú sốc ngoại sinh: Khung nghiên cứu chưa lượng hóa cụ thể tác động của các cú sốc kinh tế lớn từ bên ngoài như khủng hoảng tài chính toàn cầu hoặc đại dịch đến sự suy giảm hiệu năng của mô hình.
  • Định hướng phát triển: Mở rộng nghiên cứu sang các mô hình kết hợp lai (Hybrid Models), tích hợp dữ liệu phi tài chính và cập nhật chuỗi dữ liệu sau năm 2019.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao đối với:

  • Sinh viên và học viên cao học các ngành Hệ thống thông tin quản lý (MIS), Công nghệ tài chính (FinTech), Khoa học dữ liệu ứng dụng và Tài chính doanh nghiệp: Tham khảo phương pháp xây dựng đường ống học máy (Pipeline) hoàn chỉnh từ khâu tiền xử lý, SMOTE, PCA đến tối ưu hóa siêu tham số bằng Random Search.
  • Chuyên viên phân tích rủi ro tín dụng và quản lý danh mục đầu tư: Tham khảo bộ chỉ số tài chính trọng yếu và cấu hình tham số tối ưu của các mô hình SVM, ANN để xây dựng hệ thống cảnh báo sớm rủi ro vỡ nợ doanh nghiệp.
  • Lập trình viên và nhà phát triển ứng dụng FinTech: Tham khảo mã nguồn kiến trúc và cách thức tích hợp mô hình máy học vào framework Streamlit để tạo ra các sản phẩm dự báo tài chính tương tác.

Câu hỏi thường gặp

1. Dữ liệu nghiên cứu của khóa luận được thu thập từ nguồn nào và quy mô mẫu cuối cùng là bao nhiêu?

Dữ liệu được trích xuất từ Nền tảng FiinPro đối với các doanh nghiệp niêm yết trên hai sàn HNX và HOSE trong giai đoạn 2006–2019. Sau khi áp dụng tiêu chí loại bỏ các công ty bị thiếu dữ liệu từ 6 năm trở lên, mẫu nghiên cứu chính thức bao gồm 509 doanh nghiệp với tổng số 7.126 quan sát, chia thành 3 phân ngành: Sản xuất (2.814 quan sát), Dịch vụ (1.232 quan sát) và Thương mại (1.050 quan sát).

2. Tiêu chí nào được sử dụng để xác định và gán nhãn mức độ kiệt quệ tài chính cho doanh nghiệp?

Tác giả sử dụng mô hình điểm số Altman Z-score làm biến phụ thuộc, chia thành 3 trạng thái:

  • Nhãn 2 (Non-distress / An toàn): $Z > 2.675$.
  • Nhãn 1 (Warning / Cảnh báo trung bình): $1.675 \le Z \le 2.675$.
  • Nhãn 0 (Distress / Nguy cơ kiệt quệ tài chính cao): $Z < 1.8$.

3. Tác giả đã sử dụng những kỹ thuật tiền xử lý nào để giải quyết vấn đề mất cân bằng lớp và tối ưu hóa đặc trưng?

Tác giả áp dụng kỹ thuật SMOTE (Synthetic Minority Over-sampling Technique) trên tập huấn luyện để tổng hợp thêm mẫu cho các phân lớp thiểu số (nhóm 0 và 1). Đồng thời, phương pháp chuẩn hóa Standardization ($Z$-score) được dùng để đưa các biến về cùng thang đo, và Phân tích thành phần chính (PCA) được áp dụng để giảm chiều dữ liệu, loại bỏ đa cộng tuyến trong khi vẫn giữ lại 95% phương sai dữ liệu.

4. Mô hình học máy nào đạt hiệu năng dự báo tốt nhất trong nghiên cứu?

Mô hình mạng nơ-ron nhân tạo (ANN) và Support Vector Machine (SVM) đạt hiệu năng cao nhất. ANN đạt độ chính xác 99% trên tập dữ liệu tổng thể và 98% ở nhóm ngành Sản xuất và Thương mại. SVM cho thấy sự bứt phá mạnh mẽ nhất sau khi tinh chỉnh siêu tham số bằng Random Search, nâng độ chính xác từ 94% lên 98% trên dữ liệu tổng thể và đạt 98% ở ngành Sản xuất và Thương mại.

5. Ứng dụng web demo của đề tài được xây dựng như thế nào và có chức năng gì?

Ứng dụng được xây dựng bằng Python sử dụng framework Streamlit. Giao diện bao gồm trang chủ giới thiệu thông tin và trang dự báo cho phép người dùng nhập các chỉ số tài chính ($MVE/TL$, $Marketcap$, $LEVERAGE$, $Inflation$, $Z-Score$). Sau khi người dùng nhấn "Predict", ứng dụng sẽ đưa các tham số vào mô hình đã huấn luyện để phân loại và hiển thị tức thời trạng thái tài chính của doanh nghiệp (Non-distress, Warning hoặc Distress).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Tuấn Tùng đã ứng dụng thành công các thuật toán học máy hiện đại (ANN, SVM, RF, GBM, XGBoost) kết hợp cùng mô hình Altman Z-score để dự báo kiệt quệ tài chính cho 509 doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2006–2019. Kết quả thực nghiệm khẳng định tính ưu việt vượt trội của các mô hình ANN và SVM với độ chính xác đạt tới 98% - 99% sau khi tối ưu hóa tham số. Việc triển khai thành công ứng dụng giao diện web Streamlit đã hoàn thiện giải pháp mang tính ứng dụng thực tiễn cao, hỗ trợ đắc lực cho các bên liên quan trong công tác quản trị rủi ro và ra quyết định tài chính.