Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động tín dụng giữ vai trò nền tảng và là nguồn thu nhập mang lại lợi nhuận lớn nhất cho hệ thống các ngân hàng thương mại, đồng thời đóng góp trực tiếp vào sự tăng trưởng của nền kinh tế. Trong giai đoạn 2020–2022, nền kinh tế Việt Nam và thế giới đối mặt với nhiều biến động phức tạp từ khủng hoảng kinh tế, xung đột địa chính trị và hậu quả của đại dịch COVID-19. Theo số liệu của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam được trích dẫn trong văn bản, tính đến cuối tháng 10/2022, tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống đạt 11,5% so với cuối năm 2021. Mặc dù đà tăng trưởng tín dụng tiếp tục được duy trì vào đầu năm 2023, Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội (MB) vẫn ghi nhận hiện tượng một bộ phận khách hàng cá nhân ngừng sử dụng dịch vụ tín dụng. Việc xác định các nhân tố tác động và xây dựng công cụ dự báo sự rời bỏ của khách hàng là yêu cầu thực tiễn nhằm giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Trên cơ sở hệ thống hóa lý luận về tín dụng cá nhân và kỹ thuật học máy, khóa luận đánh giá lý do khách hàng rời bỏ dịch vụ tín dụng tại ngân hàng MB, xác định các ưu điểm, nhược điểm và hạn chế trong hoạt động tín dụng, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ ở thời điểm hiện tại và tương lai gần.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Phân tích và đánh giá các nguyên nhân ảnh hưởng đến việc ngừng sử dụng dịch vụ tín dụng tại ngân hàng MB dựa trên tập số liệu hoạt động tín dụng cá nhân thực tế.
    2. Xây dựng các mô hình phân lớp tương quan để dự đoán khả năng rời bỏ dịch vụ tín dụng của khách hàng cá nhân.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tình hình hoạt động tín dụng của khối khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Quân Đội (MB).
  • Phạm vi nội dung: Các biến số và số liệu phản ánh đặc điểm nhân khẩu học, hành vi giao dịch và trạng thái sử dụng dịch vụ tín dụng của khách hàng cá nhân.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu nghiên cứu được thu thập trong giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2022.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát tập trung tại ba trung tâm đô thị lớn gồm Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh (Sài Gòn) và Đà Nẵng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên sự kết hợp giữa lý thuyết nghiệp vụ ngân hàng thương mại và kỹ thuật khai phá dữ liệu:

  • Khung lý thuyết về tín dụng khách hàng cá nhân: Tín dụng cá nhân được xác định là hình thức chuyển nhượng quyền sử dụng vốn từ ngân hàng thương mại sang khách hàng cá nhân hoặc hộ kinh doanh cá thể trong một thời hạn nhất định với nguyên tắc hoàn trả cả gốc và lãi. Hoạt động này có các đặc thù: quy mô khoản vay nhỏ nhưng số lượng lớn; chịu rủi ro cao do thông tin bất cân xứng và rủi ro tác nghiệp; đồng thời phát sinh chi phí vận hành mạng lưới tương đối lớn. Nghiệp vụ tín dụng mang lại từ 70% đến 90% tổng thu nhập của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam.
  • Các nhóm nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng: Khóa luận phân loại thành ba nhóm nhân tố chính:
    1. Nhân tố môi trường hoạt động: Môi trường kinh tế vĩ mô, môi trường pháp lý và cơ chế chính sách tín dụng của Nhà nước.
    2. Nhân tố thuộc về khách hàng: Năng lực tài chính, năng lực kinh doanh, tính trung thực trong cung cấp thông tin và các rủi ro phát sinh trong hoạt động sản xuất kinh doanh của khách hàng.
    3. Nhân tố thuộc về ngân hàng: Chiến lược kinh doanh, chính sách tín dụng, mô hình quản lý, chất lượng cán bộ tín dụng, quy trình tín dụng ba giai đoạn (xét duyệt - giám sát - thu hồi), chất lượng thông tin tín dụng, công tác kiểm soát nội bộ và cơ sở hạ tầng trang thiết bị công nghệ.
  • Tổng quan bài toán phân lớp (Classification): Thuộc nhóm bài toán học có giám sát (Supervised Learning) trong Machine Learning. Mục tiêu của bài toán phân lớp nhị phân (Binary Classification) là xác định hàm ánh xạ $f(x) = y$ để gán nhãn cho đối tượng dữ liệu vào một trong hai lớp: tiếp tục sử dụng ($y=0$) hoặc ngừng sử dụng dịch vụ ($y=1$). Khóa luận nghiên cứu ba thuật toán phân lớp chính:
    • Hồi quy Logistic (Logistic Regression): Mô hình xác suất tuyến tính đơn giản, tốc độ xử lý nhanh và tính giải thích cao.
    • Cây quyết định (Decision Tree): Mô hình cấu trúc phân nhánh dạng hộp trắng (white-box), dễ trực quan hóa quy tắc phân lớp.
    • Rừng ngẫu nhiên (Random Forest): Thuật toán kết hợp (ensemble learning) xây dựng tập hợp nhiều cây quyết định trên các mẫu ngẫu nhiên và sử dụng cơ chế bỏ phiếu (voting) để tối ưu độ chính xác và hạn chế hiện tượng quá khớp (overfitting).
  • Phương pháp nghiên cứu: Tác giả sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng kết hợp với phương pháp phân tích định lượng. Quy trình nghiên cứu dữ liệu thực nghiệm được triển khai bằng ngôn ngữ lập trình Python, sử dụng các thư viện numpy, pandas, matplotlib, seaborn phục vụ tính toán thống kê mô tả, khám phá dữ liệu (EDA), tiền xử lý ngoại lai (outliers) và huấn luyện mô hình.
  • Nguồn dữ liệu: Tập dữ liệu phân tích gồm 10.000 bản ghi khách hàng cá nhân sử dụng dịch vụ tín dụng của MB tại Hà Nội, Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh với 14 trường thông tin đặc trưng (Name, City, Gender, Age, Tenure, Balance, NumOfProducts, HasCrCard, Active, InCome, CreditScore, Exited).

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: Cơ sở lý thuyết về hoạt động tín dụng đối với khách hàng cá nhân và bài toán phân lớp

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về nghiệp vụ tín dụng cá nhân và các kỹ thuật học máy áp dụng trong phân tích dự báo:

  • Trình bày khái niệm, đặc điểm và vai trò của tín dụng cá nhân đối với người tiêu dùng, ngân hàng thương mại và sự lưu thông nguồn vốn trong nền kinh tế. Phân loại các sản phẩm tín dụng tiêu biểu như cho vay mua nhà đất, vay mua xe, vay tiêu dùng thế chấp/tín chấp, thấu chi tài khoản và thẻ tín dụng.
  • Đánh giá chi tiết ba nhóm nhân tố tác động đến chất lượng hoạt động tín dụng cá nhân (môi trường kinh tế - pháp lý, phía khách hàng và phía ngân hàng).
  • Tổng kết 10 bài học kinh nghiệm về quản lý rủi ro tín dụng từ thực tiễn các ngân hàng thương mại Việt Nam: kiểm soát tốc độ tăng trưởng tín dụng nóng vào bất động sản; nâng cao tiêu chuẩn tuyển dụng và đào tạo đạo đức nghề nghiệp cán bộ tín dụng; siết chặt tiêu chuẩn an toàn cho vay; tăng cường giám sát thực tế mục đích sử dụng vốn; duy trì quan hệ lâu dài để bán chéo sản phẩm; cân bằng giữa thẩm định và giám sát sau giải ngân; tập trung hóa quyền phê duyệt khoản vay; gắn trách nhiệm cá nhân của nhân viên với tỷ lệ nợ xấu phát sinh; theo dõi sát sao để phát hiện sớm nợ quá hạn; và xây dựng phương án xử lý nợ xấu phù hợp.
  • Trình bày tổng quan về bài toán phân lớp dữ liệu trong Machine Learning, cấu trúc quy trình phân lớp (chuẩn bị dữ liệu, trích xuất đặc trưng, huấn luyện mô hình, kiểm thử cross-validation và đánh giá mô hình) cùng các nguyên lý hoạt động, ưu điểm và nhược điểm của ba thuật toán: Random Forest, Logistic Regression và Decision Tree.

CHƯƠNG 2: Ứng dụng mô hình phân lớp dự đoán khách hàng ngừng sử dụng dịch vụ tín dụng tại ngân hàng MB

Chương 2 tập trung vào việc áp dụng các công cụ phân tích dữ liệu thực nghiệm trên tập dữ liệu khách hàng của Ngân hàng TMCP Quân Đội:

  • Khái quát về Ngân hàng TMCP Quân Đội (MB): Thành lập ngày 04/11/1994 (theo giấy phép số 0054/NH–CP). Tính đến quý 4/2022, tổng tài sản của MB đạt 728.532 tỷ đồng, quy mô nhân sự 25.932 người, mạng lưới gồm hơn 100 chi nhánh và trên 190 điểm giao dịch tại 48 tỉnh thành phố, cùng các công ty con như MBS và MBAMC. Chương này cũng phân tích mô hình tổ chức và chức năng của các khối phòng ban (Khối Khách hàng Doanh nghiệp lớn, Khối Khách hàng Cá nhân, Khối Dịch vụ Khách hàng, Bộ phận Quản lý Tín dụng, Hành chính Tổng hợp).
  • Khám phá và trực quan hóa dữ liệu (EDA): Phân tích tập dữ liệu 10.000 dòng thông qua các thuộc tính:
    • Điểm tín dụng (CreditScore): Dao động trong khoảng từ 350 đến 850 điểm.
    • Độ tuổi (Age): Khách hàng có độ tuổi từ 18 đến 92, độ tuổi trung bình là 38,9. Tỷ lệ khách hàng rời bỏ dịch vụ (ratio) tăng cao rõ rệt ở phân khúc từ 45 đến 65 tuổi và đạt đỉnh tại 56 tuổi (xấp xỉ 70%). Tại Hà Nội, tỷ lệ khách hàng nằm trong nhóm 45–65 tuổi chiếm 25%.
    • Thời gian gắn bó (Tenure): Phần lớn khách hàng có thời gian giao dịch từ 1 đến 9 năm, tỷ lệ rời bỏ trung bình dao động quanh mức 20%, riêng nhóm khách hàng có thâm niên 7 năm ghi nhận tỷ lệ rời bỏ giảm rõ rệt.
    • Thu nhập (InCome): Mức thu nhập trung bình của khách hàng nam và nữ tương đồng nhau (ví dụ: nhóm nữ tiếp tục sử dụng có thu nhập trung bình 99.816,29 đơn vị tiền tệ), không tạo ra sự phân hóa lớn đối với hành vi rời bỏ.
    • Địa bàn thành phố (City): Khảo sát trên 3 thành phố ghi nhận quy mô và tỷ lệ rời bỏ có sự khác biệt rõ nét: Hà Nội có 5.014 khách hàng; Đà Nẵng có 2.509 khách hàng; TP. Hồ Chí Minh (Sài Gòn) có 2.477 khách hàng. Mặc dù Hà Nội chiếm số lượng khách hàng lớn nhất, Đà Nẵng lại là khu vực có tỷ lệ rời bỏ cao nhất (814 khách hàng ngừng sử dụng, tương ứng tỷ lệ xấp xỉ 32,44%).
    • Số dư tài khoản (Balance): Phân tích phân bổ cho thấy một lượng lớn khách hàng duy trì số dư bằng 0. Khách hàng tại Đà Nẵng có số dư bình quân cao hơn hai thành phố còn lại nhưng tỷ lệ rời bỏ vẫn cao nhất, cho thấy số dư tài khoản không có tác động tỷ lệ nghịch trực tiếp tới quyết định ngừng dịch vụ tín dụng.
  • Tiền xử lý và làm sạch dữ liệu: Xác định và loại bỏ các giá trị ngoại lai (outliers) ở các biến CreditScore, Age, NumOfProducts (NOP); mã hóa và phân tích ma trận tương quan giữa các biến đặc trưng với biến mục tiêu Exited.
  • Xây dựng và đánh giá mô hình: Huấn luyện ba thuật toán phân lớp (Logistic Regression, Decision Tree, Random Forest) trên tập dữ liệu đã làm sạch và so sánh hiệu quả thông qua chỉ số F1-score.

CHƯƠNG 3: Giải pháp, kiến nghị nâng cao chất lượng tín dụng khách hàng tại Ngân hàng TMCP Quân Đội

Chương 3 tổng kết các vấn đề hạn chế còn tồn tại và đưa ra các đề xuất cụ thể:

  • Các vấn đề tồn tại:
    • Phía ngân hàng: Công tác chăm sóc khách hàng chưa phân hóa theo đặc thù nhân khẩu học và khu vực địa lý; việc cảnh báo sớm nguy cơ rời bỏ ở nhóm khách hàng trung niên (45–65 tuổi) chưa được tối ưu; công tác giám sát định kỳ sau giải ngân còn chưa bắt kịp biến động tài chính của khách hàng.
    • Phía khách hàng: Sự suy giảm nhu cầu vay vốn khi bước vào độ tuổi nghỉ hưu; khả năng tài chính và biến động thu nhập do các yếu tố kinh tế bên ngoài tác động đến khả năng tiếp tục duy trì gói tín dụng.
  • Đề xuất và kiến nghị đối với Ngân hàng MB: Hoàn thiện chính sách tín dụng khách hàng cá nhân theo từng phân khúc địa bàn; thiết lập quy trình nhận diện khách hàng có dấu hiệu ngừng sử dụng dịch vụ dựa trên các biến số hành vi; nâng cao năng lực thẩm định và trách nhiệm của cán bộ tín dụng; đẩy mạnh ứng dụng phân tích dữ liệu vào quản trị rủi ro vận hành.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã trích xuất và phân tích cụ thể các số liệu định lượng từ tập dữ liệu thực nghiệm tại ba thành phố:

Thành phố Số lượng khách hàng (Count) Số khách hàng ngừng sử dụng (Count_exit) Tỷ lệ ngừng sử dụng (Exit_ratio)
Hà Nội 5.014 835 ~16,65%
Đà Nẵng 2.509 814 ~32,44%
TP. Hồ Chí Minh (Sài Gòn) 2.477 400 ~16,15%
Tổng cộng 10.000 2.049 20,49%

Ghi chú: Số liệu tổng hợp từ Bảng 2, Bảng 3 và các biểu đồ phân tích trong Chương 2 của khóa luận.

Các kết quả định lượng và phát hiện chính:

  • Khách hàng ở độ tuổi từ 45 đến 65 tuổi có tỷ lệ rời bỏ dịch vụ cao nhất toàn hệ thống khảo sát, đạt mức đỉnh điểm 70% tại mốc 56 tuổi.
  • Thị trường Đà Nẵng có số lượng khách hàng bằng khoảng một nửa Hà Nội nhưng tỷ lệ khách hàng ngừng dịch vụ tín dụng lại cao nhất trong ba thành phố (khoảng 32,44%), bất kể số dư tài khoản bình quân tại khu vực này cao hơn.
  • Mức thu nhập (InCome) và giới tính (Gender) không có sự phân hóa đáng kể ảnh hưởng đến quyết định rời bỏ dịch vụ tín dụng.
  • Triển khai thành công quy trình làm sạch dữ liệu (xử lý ngoại lai cho CreditScore, Age, NumOfProducts) và xây dựng ba mô hình phân lớp (Logistic Regression, Decision Tree, Random Forest) để đo lường độ chính xác phân loại thông qua thang đo F1-score.

Đóng góp của nghiên cứu:

  • Kết hợp phương pháp phân tích dữ liệu học máy với bài toán quản trị tín dụng cá nhân thực tế tại Ngân hàng TMCP Quân Đội.
  • Cung cấp bức tranh thực nghiệm về hành vi duy trì/rời bỏ dịch vụ của 10.000 khách hàng tại các vùng đô thị trọng điểm, làm căn cứ thực tế cho các đề xuất chính sách giữ chân khách hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn dựa trên phạm vi và dữ liệu được tác giả công bố:

  • Hạn chế:
    • Phạm vi không gian của tập dữ liệu mới chỉ tập trung tại 3 thành phố lớn (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng), chưa bao quát toàn bộ 48 tỉnh thành có chi nhánh và phòng giao dịch của MB.
    • Phạm vi thời gian thu thập dữ liệu giới hạn trong giai đoạn 2020–2022, giai đoạn chịu nhiều ảnh hưởng đặc thù từ đại dịch COVID-19 và biến động kinh tế vĩ mô.
    • Một số phân nhóm có cỡ mẫu nhỏ (như độ tuổi 80 chỉ có 5 khách hàng) dẫn đến hiện tượng tỷ lệ phần trăm biến động cục bộ nhưng không mang tính đại diện chung.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Mở rộng thu thập dữ liệu trên quy mô toàn hệ thống mạng lưới của MB, bổ sung thêm các biến số chi tiết về lịch sử trả nợ, tần suất giao dịch số và thử nghiệm các kỹ thuật tối ưu hóa tham số (hyperparameter tuning) chuyên sâu hơn cho các thuật toán phân lớp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho:

  • Sinh viên và học viên: Thuộc các chuyên ngành Kinh tế số, Kinh tế dữ liệu, Tài chính - Ngân hàng, Hệ thống thông tin quản lý và Khoa học dữ liệu ứng dụng trong kinh tế.
  • Người nghiên cứu đề tài tương tự: Cung cấp tài liệu tham khảo hữu ích về phương pháp khám phá dữ liệu (EDA) bằng Python, kỹ thuật xử lý dữ liệu ngân hàng dạng bảng, cùng phần tổng hợp 10 bài học kinh nghiệm quản lý rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam ở Chương 1.

Câu hỏi thường gặp

1. Tập dữ liệu thực nghiệm được sử dụng trong khóa luận có quy mô và những biến số nào?
Tập dữ liệu gồm 10.000 dòng quan sát khách hàng cá nhân tại Hà Nội, Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh trong giai đoạn 2020–2022, bao gồm 14 cột thông tin chính: Name, City, Gender, Age, Tenure, Balance, NumOfProducts, HasCrCard, Active, InCome, CreditScore và biến mục tiêu Exited (0: tiếp tục sử dụng, 1: đã ngừng sử dụng).

2. Độ tuổi nào ghi nhận tỷ lệ khách hàng ngừng sử dụng dịch vụ tín dụng cao nhất?
Theo kết quả phân tích biến Age, tỷ lệ khách hàng rời bỏ dịch vụ tín dụng cao nhất nằm trong khoảng từ 45 đến 65 tuổi, trong đó đỉnh điểm là độ tuổi 56 với tỷ lệ ngừng sử dụng xấp xỉ 70%.

3. Sự khác biệt về hành vi rời bỏ dịch vụ tín dụng giữa ba thành phố khảo sát là gì?
Hà Nội có quy mô khách hàng lớn nhất (5.014 người) nhưng tỷ lệ ngừng sử dụng ở mức xấp xỉ 16,65%. TP. Hồ Chí Minh có 2.477 khách hàng với tỷ lệ rời bỏ thấp nhất (~16,15%). Đà Nẵng có 2.509 khách hàng nhưng ghi nhận tỷ lệ ngừng sử dụng dịch vụ cao nhất (~32,44% với 814 khách hàng rời bỏ), mặc dù khách hàng tại Đà Nẵng có số dư tài khoản trung bình cao hơn.

4. Khóa luận sử dụng những thuật toán học máy nào để dự đoán việc ngừng sử dụng dịch vụ?
Tác giả nghiên cứu và áp dụng ba thuật toán phân lớp học có giám sát gồm Hồi quy Logistic (Logistic Regression), Cây quyết định (Decision Tree) và Rừng ngẫu nhiên (Random Forest), đồng thời sử dụng chỉ số F1-score để đánh giá hiệu năng phân loại của các mô hình.

5. Mức thu nhập (InCome) và số dư tài khoản (Balance) có quyết định trực tiếp đến việc khách hàng rời bỏ dịch vụ không?
Kết quả phân tích cho thấy mức thu nhập trung bình của nam và nữ ở cả hai nhóm (tiếp tục và ngừng sử dụng) là tương đương nhau (khoảng 99.816 đơn vị). Đồng thời, nhóm khách hàng tại Đà Nẵng có số dư tài khoản bình quân cao hơn nhưng lại có tỷ lệ rời bỏ cao nhất, chứng minh số dư tài khoản không có tác động tỷ lệ nghịch đơn thuần tới quyết định ngừng dịch vụ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Mỹ Đức đã kết hợp thành công lý thuyết tín dụng ngân hàng với các mô hình phân lớp trong học máy nhằm giải quyết bài toán dự đoán sự rời bỏ dịch vụ tín dụng cá nhân tại MBBank. Thông qua việc phân tích tập dữ liệu 10.000 khách hàng tại Hà Nội, Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh giai đoạn 2020–2022, công trình đã chỉ ra các đặc trưng nhân khẩu học và khu vực địa lý có ảnh hưởng rõ rệt đến tỷ lệ ngừng sử dụng dịch vụ. Các phát hiện định lượng và đề xuất trong khóa luận cung cấp cơ sở tham khảo có giá trị cho công tác quản trị rủi ro tín dụng và xây dựng chiến lược duy trì khách hàng cá nhân trong ngành ngân hàng.