Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Xơ phổi là bệnh lý mãn tính nguy hiểm đặc trưng bởi tình trạng các mô kẽ trong phổi bị tổn thương, dày lên, xơ cứng và mất dần tính đàn hồi, hình thành các mô sẹo cản trở nghiêm trọng quá trình trao đổi khí. Bệnh nhân mắc xơ phổi có tiên lượng xấu với thời gian sống trung bình chỉ kéo dài từ 3 đến 5 năm kể từ khi phát hiện. Y học hiện nay vẫn chưa xác định được nguyên nhân chính xác cũng như chưa có phương pháp điều trị triệt để nhằm phục hồi tổn thương phổi hay xóa bỏ các vết sẹo mô kẽ; các can thiệp lâm sàng hiện hành chủ yếu nhằm kiểm soát triệu chứng và làm chậm tốc độ suy giảm chức năng hô hấp. Diễn tiến bệnh biểu hiện âm thầm, chậm rãi và có nhiều dấu hiệu lâm sàng tương đồng với các bệnh lý đường hô hấp khác, khiến việc chẩn đoán tức thời gặp nhiều trở ngại.
Trong bối cảnh đó, chỉ số Dung tích sống gắng sức (Forced Vital Capacity - FVC), đo bằng đơn vị mililit (ml) thông qua phế dung kế nhằm ghi lại lượng không khí tối đa mà người bệnh có thể thở ra nhanh và mạnh sau khi hít sâu hết mức, đóng vai trò là tiêu chuẩn cốt lõi để nhận biết bệnh, theo dõi mức độ tiến triển và đánh giá hiệu quả đáp ứng điều trị. Tuy nhiên, sự biến đổi FVC trên thực tế diễn ra hết sức phức tạp, từ duy trì ổn định trong thời gian dài đến suy sụp đột ngột, gây khó khăn cho việc tiên lượng giai đoạn bệnh lý.
Vấn đề nghiên cứu trọng tâm được đặt ra trong khóa luận: Từ dữ liệu ảnh chụp cắt lớp vi tính (CT scan) và lịch sử khám lâm sàng ban đầu của bệnh nhân, xây dựng mô hình dự đoán chính xác giá trị FVC trong các tuần tiếp theo.
Khóa luận xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Hỗ trợ phát hiện bệnh xơ phổi của bệnh nhân trong tương lai gần.
- Hỗ trợ đánh giá sự tiến triển và hiệu quả điều trị bệnh xơ phổi.
- Tìm hiểu và tiến hành thực hiện các mô hình học sâu để giải quyết bài toán có dữ liệu ảnh y khoa và dữ liệu bảng từ dữ liệu y tế thật.
Phạm vi và đối tượng nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tập hình ảnh cắt lớp vi tính lồng ngực (dưới định dạng chuẩn y tế DICOM) và tập dữ liệu số liệu khám lâm sàng theo thời gian của nhóm bệnh nhân có nguy cơ hoặc đang mắc chứng xơ phổi.
- Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu thực hiện dự đoán chỉ số FVC theo từng tuần liên tục cho bệnh nhân, tính từ thời điểm chụp CT lần đầu tiên (được quy ước là tuần 0) trải dài trong phạm vi từ tuần thứ -12 đến tuần thứ 133 (mốc thời gian tái khám xa nhất được ghi nhận trong tập dữ liệu). Đề tài được triển khai thực nghiệm trong thời gian 16 tuần (từ ngày 12/09/2020 đến ngày 02/01/2021).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận bài toán dự đoán chuỗi thời gian y tế đa phương thức (multimodal learning) bằng cách kết hợp các kiến trúc thị giác máy tính xử lý ảnh CT scan và các thuật toán học máy, học sâu xử lý dữ liệu bảng lâm sàng.
Khung lý thuyết và mô hình thị giác máy tính
- Mạng nơ-ron tích chập (Convolutional Neural Network - CNN): Cấu trúc trích xuất đặc trưng không gian tự động thông qua các tầng tích chập (convolution) và gộp (pooling), kết hợp với các tầng kết nối đầy đủ (fully-connected) để ánh xạ không gian đặc trưng sang giá trị đầu ra.
- VGG19: Kiến trúc mạng tích chập gồm 19 tầng trọng số (16 tầng tích chập dùng bộ lọc kích thước nhỏ $3 \times 3$ xen kẽ các tầng MaxPooling2D và 3 tầng fully-connected), sở hữu dung lượng tham số lớn lên tới khoảng 144 triệu tham số.
- ResNet-50 (Residual Network): Mạng gồm 50 tầng được thiết kế nhằm khắc phục triệt để hiện tượng mất mát đạo hàm (vanishing gradient) và bùng nổ đạo hàm (exploding gradient) khi huấn luyện mạng sâu. Cơ chế cốt lõi là các khối phần dư (Residual Block) với đường kết nối tắt (identity shortcut connection) thực hiện phép cộng ánh xạ $H(x) = F(x) + x$, kết hợp kỹ thuật chuẩn hóa theo lô (Batch Normalization) và Average Pooling, giúp mô hình đạt hiệu năng cao với chỉ khoảng 23 triệu tham số.
- EfficientNet-B5: Kiến trúc mạng ứng dụng phương pháp thu phóng mô hình đồng hợp thức (Compound Model Scaling), cân bằng đồng thời cả 3 chiều: độ sâu mạng (depth), chiều rộng kênh (width) và độ phân giải ảnh đầu vào (resolution) theo tỷ lệ cố định, tối ưu hóa độ chính xác trên tài nguyên tính toán giới hạn.
Phương pháp xử lý dữ liệu bảng và chuỗi thời gian
- Ridge Regression: Thuật toán hồi quy tuyến tính áp dụng kỹ thuật chính quy hóa chuẩn $L_2$ bằng cách bổ sung hệ số phạt bình phương trọng số $\lambda \sum W^2$ vào hàm mất mát, giúp kiểm soát hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến lâm sàng và triệt tiêu hiện tượng quá khớp (overfitting).
- Quantile Regression (Hồi quy phân vị): Thuật toán hồi quy ước lượng mối quan hệ giữa biến độc lập và các phân vị điều kiện xác định của biến phụ thuộc (thay vì chỉ ước lượng giá trị trung bình như hồi quy tuyến tính cổ điển), cho phép mô hình thích ứng tốt trước các điểm dị biệt (outliers) và phân phối lệch.
- Hồi quy tuyến tính tối ưu bằng SGD (Stochastic Gradient Descent): Kỹ thuật cập nhật trọng số theo từng mẫu đơn lẻ nhằm gia tăng tốc độ hội tụ và giảm chi phí tính toán trên tập dữ liệu lớn.
- Support Vector Regression (SVR): Mô hình tối ưu hóa biên tìm siêu phẳng sai số chấp nhận được trong phạm vi dải epsilon ($\epsilon$), hạn chế lỗi dự đoán vượt ngưỡng ranh giới cho trước.
- Long Short-Term Memory (LSTM): Biến thể của mạng nơ-ron hồi quy (RNN) trang bị các cổng đóng/mở thông tin (cổng quên, cổng vào, cổng ra), khắc phục giới hạn trí nhớ ngắn hạn của RNN truyền thống để nắm bắt sự biến thiên phụ thuộc dài hạn của FVC qua các mốc tuần tái khám.
- Thuật toán tối ưu (Optimizers): Sử dụng thuật toán Adam và RAdam (Rectified Adam). RAdam áp dụng cơ chế tự động điều chỉnh phương sai của tốc độ học dựa trên phân bố thực tế của dữ liệu, loại bỏ nhu cầu khởi động bước học (warmup) thủ công và giúp quá trình hội tụ diễn ra ổn định.
Hàm mất mát và thước đo đánh giá
Để đồng thời dự đoán giá trị FVC và khoảng tin cậy của dự đoán, tác giả kết hợp hai thành phần:
- Pinball Loss: Hàm mất mát phân vị tối ưu hóa 3 đường dự đoán tương ứng với các mức quantile (đường trung vị 0.5 cùng hai đường biên trên và biên dưới).
- Thước đo đánh giá Laplace Log Likelihood (chuẩn cuộc thi Kaggle OSIC): Độ đo xác suất liên tục đánh giá độ chính xác kèm mức độ bất định (confidence $\sigma$):
$$\sigma_{clipped} = \max(\sigma, 70), \quad \Delta = \min(|FVC_{thực} - FVC_{dự_đoán}|, 1000)$$
$$\text{Metric} = -\frac{\sqrt{2}\Delta}{\sigma_{clipped}} - \ln(\sqrt{2}\sigma_{clipped})$$
Chỉ số metric nhận giá trị âm trong khoảng $(-\infty, -4.5]$; giá trị metric càng lớn (càng tiến gần về 0) thì mô hình dự đoán càng chính xác và ước lượng độ tin cậy càng tin cậy.
- Hàm mất mát cải tiến (mloss): Nhóm tác giả thiết kế hàm mục tiêu hỗn hợp:
$$\text{Loss} = \alpha \cdot \text{Pinball_loss} + (1 - \alpha) \cdot \text{Metric} \quad (\text{với } \alpha > 0.5)$$
nhằm ràng buộc đường dự đoán nằm trong giới hạn sai số cho phép và cân bằng giữa việc khớp dữ liệu với tối ưu hóa điểm số metric.
Nguồn dữ liệu và kỹ thuật tiền xử lý
- Nguồn dữ liệu: Bộ dữ liệu y tế thực từ cuộc thi quốc tế "OSIC Pulmonary Fibrosis Progression" do Tổ chức Mở Sáng kiến Phổi (OSIC) công bố trên nền tảng Kaggle, bao gồm 200 bệnh nhân.
- Tiền xử lý ảnh CT: Loại bỏ 2 ca bệnh có tệp ảnh hỏng; chuyển đổi dữ liệu pixel sang thang đo bức xạ Hounsfield Units (HU) chuyên dụng cho ảnh y khoa; áp dụng kỹ thuật hiển vi (microscope) để tăng cường cấu trúc mô kẽ; chuẩn hóa giá trị điểm ảnh về đoạn $[-1, 1]$; cắt lọc dữ liệu dọc trục, chỉ giữ lại các lát cắt nằm trong khoảng từ 15% đến 80% tổng số lát cắt của mỗi bệnh nhân nhằm loại bỏ nhiễu túi khí tại vùng cổ và ổ bụng.
- Tiền xử lý dữ liệu lâm sàng: Chuẩn hóa các biến bảng, chia tập huấn luyện và kiểm định theo phương pháp K-fold Cross-Validation với $k = 10$.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu đề tài
Chương mở đầu thiết lập cơ sở thực tiễn và tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu. Tác giả phân tích bệnh học xơ phổi, cơ chế tổn thương phế nang dẫn đến hình thành mô sẹo không thể phục hồi và mức độ nguy hiểm của bệnh với tỷ lệ tử vong cao sau 3 đến 5 năm. Nội dung làm rõ vai trò sinh lý của chỉ số FVC đo bằng phế dung kế, từ đó mô hình hóa bài toán kỹ thuật: sử dụng ảnh CT scan lồng ngực kết hợp hồ sơ lâm sàng ở lần khám đầu để ngoại suy giá trị FVC ở các tuần tiếp theo. Chương này cũng phân định rõ ràng mục tiêu nghiên cứu, phạm vi thời gian (tuần -12 đến tuần 133), 4 đóng góp chính của khóa luận và phác thảo bố cục toàn bộ văn bản.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 2 trình bày có hệ thống nền tảng toán học và kiến trúc học máy được sử dụng trong nghiên cứu:
- Khái quát lịch sử và nguyên lý mạng nơ-ron tích chập từ LeNet-5 (1998) đến các kiến trúc hiện đại, phân tích cơ chế hoạt động của các tầng Conv, Pooling và tầng phân lớp đầy đủ.
- Trình bày chi tiết cấu trúc VGG19 (144 triệu tham số) và ResNet-50 (23 triệu tham số), phân tích nguyên lý toán học của khối Residual Block $H(x) = F(x) + x$ giải quyết suy hao gradient.
- Trình bày kiến trúc EfficientNet-B5 với phương pháp thu phóng mô hình cân bằng 3 chiều.
- Trình bày lý thuyết các giải thuật hồi quy tuyến tính: Ridge Regression với hệ số phạt $L_2$, Quantile Regression tối ưu trên các phân vị, giải thuật tối ưu ngẫu nhiên SGD và Support Vector Regression (SVR) với ranh giới dải epsilon.
- Phân tích cơ chế bộ nhớ dài hạn của LSTM so với RNN thuần túy trong xử lý chuỗi thời gian biến thiên tuần.
- Khảo sát các giải thuật tối ưu hóa độ dốc gồm Gradient Descent cơ bản, SGD, Mini-batch GD, Adam và RAdam.
- Thiết lập công thức hàm Pinball Loss, chỉ số đánh giá Laplace Log Likelihood và đề xuất công thức hàm mất mát kết hợp mloss.
Chương 3: Thực nghiệm
Chương 3 mô tả toàn bộ quy trình thực nghiệm trên bộ dữ liệu OSIC Pulmonary Fibrosis Progression:
- Khảo sát tập dữ liệu: Tập dữ liệu gồm 200 bệnh nhân có ảnh CT scan định dạng DICOM và 176 bệnh nhân có hồ sơ lâm sàng (tương ứng 1549 dòng dữ liệu) với 7 trường thông tin:
Patient, Weeks, FVC, Percent, Age, Sex, SmokingStatus. Tập public chứa dữ liệu tuần đầu của 5 bệnh nhân; tập private chứa dữ liệu tuần đầu của khoảng 28 bệnh nhân.
- Phân tích khám phá dữ liệu (EDA):
- Số lượng lát cắt CT scan trên mỗi bệnh nhân dao động rất lớn, trong khoảng từ 12 đến 1018 ảnh; phát hiện 2 ca bệnh có tệp ảnh bị lỗi cấu trúc (
ID00011637202177653955184 và ID00052637202186188008618).
- Dữ liệu bảng có chất lượng cao, chỉ có 2 dòng thiếu/lỗi trên tổng số 1549 dòng; có 2 bệnh nhân có 2 lần đo FVC trong cùng 1 tuần.
- Phân tích tương quan cho thấy hiện tượng đa cộng tuyến giữa các thuộc tính:
Age và SmokingStatus có mối liên hệ rõ rệt (bệnh nhân từng hút thuốc tập trung ở độ tuổi 66-75, người chưa từng hoặc đang hút thuốc tập trung ở 60-70 tuổi); nam giới có tiền sử hút thuốc chiếm tỷ lệ áp đảo so với nữ giới; giá trị FVC có xu hướng suy giảm tuyến tính theo số tuần (Weeks).
- Quy trình tiền xử lý: Loại bỏ 2 ca bệnh có tệp ảnh lỗi; chuyển đổi pixel ảnh DICOM sang đơn vị Hounsfield Units; áp dụng bộ lọc hiển vi; chuẩn hóa ảnh về đoạn $[-1, 1]$; cắt bỏ 15% lát cắt đầu và 20% lát cắt cuối, chỉ giữ dải 15% đến 80% nhằm loại bỏ vùng giải phẫu ngoài phổi; chuẩn hóa dữ liệu bảng và thiết lập kiểm định chéo K-fold ($k = 10$).
- Chiến lược huấn luyện: Thiết lập mô hình cơ sở (baseline), phát triển các mô hình học sâu xử lý ảnh đơn lẻ, mô hình học máy xử lý dữ liệu bảng đơn lẻ và mô hình kết hợp đa phương thức.
Chương 4: Thống kê và đánh giá
Chương 4 tổng hợp các kết quả thực nghiệm đạt được trên tập dữ liệu kiểm định K-fold và tập kiểm thử. Tác giả tiến hành so sánh đối chuẩn hiệu năng giữa mô hình baseline với các kiến trúc cải tiến thông qua 4 bảng thống kê:
- Đánh giá các mô hình học máy trên dữ liệu bảng (Ridge Regression, SVR, Quantile Regression, LSTM).
- Đánh giá các mạng học sâu trên dữ liệu ảnh CT scan (VGG19, ResNet-50, EfficientNet-B5).
- Đánh giá mô hình kết hợp hai nhánh dữ liệu (ảnh y khoa và bảng lâm sàng) thông qua hàm mất mát mloss và tối ưu hóa bằng RAdam.
Chương 5: Tổng kết
Chương 5 đúc kết toàn bộ kết quả nghiên cứu của khóa luận, tái khẳng định tính khả thi của việc ứng dụng học máy đa phương thức trong tiên lượng bệnh xơ phổi. Tác giả tổng kết các đóng góp học thuật, chỉ ra các giới hạn kỹ thuật còn tồn đọng trong quá trình thử nghiệm và đề xuất các định hướng nghiên cứu tiếp theo nhằm nâng cao độ chính xác dự báo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả định lượng và phân tích thực nghiệm
Qua quá trình phân tích khám phá dữ liệu (EDA) và kiểm định mô hình, khóa luận ghi nhận các kết quả thực nghiệm cụ thể sau:
- Khảo sát dữ liệu y tế thực tế trên 1549 bản ghi của 176 bệnh nhân cho thấy độ tin cậy dữ liệu cao (chỉ 2 dòng lỗi/khuyết thiếu), nhưng phân bố thời gian tái khám hoàn toàn không đồng đều giữa các cá nhân, với biên độ tuần kéo dài từ tuần -12 đến tuần 133 kể từ mốc chụp CT.
- Xác định sự tương quan đa biến: Thuộc tính FVC suy giảm tuyến tính theo biến thời gian tuần khám; phân bố bệnh học thể hiện rõ rệt qua biến nhân khẩu học khi tỷ lệ nam giới mắc xơ phổi cao hơn nữ giới và phần lớn tập trung ở nhóm có tiền sử hút thuốc lá (độ tuổi 66-75).
- Dữ liệu hình ảnh DICOM bộc lộ tính dị biệt cao với số lượng ảnh cắt lớp dao động từ 12 đến 1018 lát cắt/bệnh nhân. Việc chỉ chọn lọc dải lát cắt từ 15% đến 80% giúp triệt tiêu nhiễu giải phẫu ngoài phổi và nâng cao chất lượng trích xuất đặc trưng của mạng nơ-ron tích chập.
- Mô hình kết hợp đa phương thức (kết hợp mạng trích xuất đặc trưng ảnh EfficientNet-B5/ResNet cùng nhánh xử lý bảng lâm sàng tối ưu qua hàm mloss và RAdam) đem lại kết quả dự đoán FVC và biên độ tin cậy $\sigma$ vượt trội so với các mô hình baseline đơn lẻ.
Hệ thống bảng số liệu thực nghiệm được tổng hợp trong khóa luận gồm:
| Tên bảng |
Nội dung thống kê trong báo cáo |
| Bảng 4.1 |
Kết quả thống kê từ mô hình baseline |
| Bảng 4.2 |
Kết quả thống kê từ mô hình huấn luyện ảnh (CNN, VGG19, ResNet-50, EfficientNet-B5) |
| Bảng 4.3 |
Kết quả thống kê từ mô hình huấn luyện siêu dữ liệu/dữ liệu bảng (Ridge, SVR, Quantile, LSTM) |
| Bảng 4.4 |
Kết quả thống kê từ mô hình kết hợp cả 2 loại dữ liệu (ảnh y khoa kết hợp bảng lâm sàng) |
Đóng góp của khóa luận
Khóa luận tự xác định 4 đóng góp chính:
- Đề xuất quy trình phân tích và tiền xử lý dữ liệu chuyên biệt cho ảnh CT scan lồng ngực dạng DICOM (chuyển đổi thang đo Hounsfield Units, bộ lọc hiển vi, cắt lọc lát cắt 15%–80%).
- Đề xuất và thử nghiệm một số mạng học sâu nhận dạng hình ảnh y khoa đầu vào từ lát cắt CT scan (VGG19, ResNet-50, EfficientNet-B5).
- Đề xuất mô hình dự đoán chỉ số dung tích sống gắng sức (FVC) cho bệnh nhân suy giảm chức năng hô hấp/xơ phổi theo chuỗi thời gian liên tục.
- Thống kê, so sánh và đánh giá toàn diện hiệu quả khi kết hợp các phương pháp máy học trên dữ liệu bảng với mạng học sâu trên dữ liệu ảnh y khoa.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ rõ những hạn chế kỹ thuật phát sinh từ thực nghiệm và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo:
Hạn chế
- Hạn chế của hàm mất mát mloss: Hệ số trọng số $\alpha$ trong hàm mloss (với $\alpha > 0.5$) chưa có khả năng tự động thích ứng (adaptive) theo dữ liệu của từng bước huấn luyện mà vẫn phải lựa chọn cố định thông qua thực nghiệm thử - sai nhiều lần.
- Tính bất đồng nhất của dữ liệu hình ảnh: Mỗi bệnh nhân chỉ được chụp CT scan duy nhất một lần trong toàn bộ quá trình điều trị (do lo ngại tác hại bức xạ ion hóa đối với sức khỏe), dẫn đến việc mô hình thiếu dữ liệu chuỗi ảnh theo thời gian để quan sát tổn thương tiến triển. Đồng thời, khoảng cách lát cắt không đồng nhất khiến số lượng ảnh giữa các bệnh nhân chênh lệch quá lớn (từ 12 đến 1018 ảnh).
- Lỗi tập tin cục bộ: Tồn tại 2 tệp ảnh DICOM bị lỗi cấu trúc tập tin không thể đọc được (
ID00011637202177653955184 và ID00052637202186188008618), buộc phải loại bỏ khỏi tập huấn luyện.
- Dữ liệu tái khám không đồng bộ: Khoảng cách giữa các lần tái khám và tổng số lần khám của từng bệnh nhân rất khác nhau, gây khó khăn cho việc huấn luyện các mô hình chuỗi thời gian như LSTM.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Nghiên cứu giải pháp toán học nhằm tự động hóa việc tối ưu hóa tham số $\alpha$ trong hàm mất mát hỗn hợp mloss, giúp hàm mất mát thích ứng động theo phân phối lỗi của từng lô dữ liệu.
- Khai thác các kỹ thuật tái tạo không gian 3D phổi từ loạt ảnh cắt lớp DICOM để trích xuất toàn diện hơn thể tích tổn thương mô kẽ thay vì chỉ sử dụng các lát cắt 2D đơn lẻ.
- Tinh chỉnh sâu hơn các siêu tham số và thử nghiệm các kiến trúc học sâu đa phương thức tiên tiến nhằm nâng cao điểm số metric trên tập kiểm thử mở rộng.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo học thuật đối với sinh viên, học viên cao học và các nhóm nghiên cứu thuộc chuyên ngành Khoa học Máy tính, Kỹ thuật Dữ liệu, Trí tuệ Nhân tạo và Tin sinh học y tế:
- Tài liệu tham khảo quy trình xử lý ảnh y tế: Cung cấp chi tiết các bước tiền xử lý ảnh cắt lớp vi tính phổi định dạng DICOM chuẩn y tế, bao gồm việc chuyển đổi đơn vị Hounsfield (HU), kỹ thuật lọc lát cắt loại bỏ nhiễu túi khí ngoài giải phẫu phổi (chọn dải 15% đến 80%) và chuẩn hóa cường độ điểm ảnh.
- Kỹ thuật thiết kế hàm mất mát chuyên biệt: Cung cấp giải pháp toán học kết hợp giữa Pinball Loss trong hồi quy phân vị và thước đo Laplace Log Likelihood của cuộc thi Kaggle OSIC để tạo thành hàm mloss, giúp mô hình hóa đồng thời giá trị dự đoán và biên độ tin cậy ($\sigma$).
- Kinh nghiệm kết hợp dữ liệu đa phương thức: Tài liệu hữu ích cho những đề tài đối mặt với bài toán dung hợp dữ liệu bảng (lịch sử khám bệnh dạng chuỗi thời gian) và dữ liệu hình ảnh phức tạp trong điều kiện dữ liệu y tế thực bị mất cân bằng và phân bố thời gian không đồng đều.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao nhóm tác giả chỉ chọn lọc các lát cắt từ 15% đến 80% trong tệp ảnh CT scan của mỗi bệnh nhân?
Do máy quét CT tiến hành chụp lồng ngực theo chiều dọc từ cổ xuống bụng, giai đoạn đầu (15% đầu tiên) và giai đoạn cuối (20% cuối cùng) của loạt ảnh cắt lớp chứa rất ít thông tin về nhu mô phổi. Hơn nữa, dữ liệu ở hai giai đoạn biên này thường xuyên xuất hiện các mảng không khí thuộc các cơ quan nội tạng lân cận (như khí quản phía trên hoặc dạ dày, ruột phía dưới), dễ gây nhiễu cho mạng nơ-ron trong quá trình trích xuất đặc trưng bệnh học. Do đó, việc giới hạn dải ảnh từ 15% đến 80% giúp tập trung tối đa vào cấu trúc phổi thực sự.
2. Hàm mất mát mloss được xây dựng như thế nào và có vai trò gì trong bài toán?
Hàm mất mát mloss được nhóm tác giả thiết kế theo công thức:
$$\text{Loss} = \alpha \cdot \text{Pinball_loss} + (1 - \alpha) \cdot \text{Metric} \quad (\text{với } \alpha > 0.5)$$
Trong đó, Pinball Loss có nhiệm vụ tìm kiếm các đường hồi quy phân vị (gồm đường dự đoán trung vị quantile 0.5 và hai đường biên phân vị), còn thành phần Metric (Laplace Log Likelihood) tích hợp các ràng buộc thực tế: khống chế độ tin cậy $\sigma_{clipped} \ge 70$ và giới hạn sai số tối đa $\Delta \le 1000$ ml. Sự kết hợp này giúp mô hình vừa học được đường dự đoán chính xác, vừa lượng hóa được độ bất định phù hợp với tiêu chí đánh giá của bài toán y tế.
3. Bộ dữ liệu lâm sàng dạng bảng trong khóa luận gồm những thuộc tính nào và có đặc trưng gì nổi bật?
Dữ liệu bảng gồm 1549 bản ghi của 176 bệnh nhân với 7 trường thông tin: Patient (mã định danh), Weeks (số tuần tương đối trước hoặc sau thời điểm chụp CT), FVC (dung tích sống gắng sức, tính bằng ml), Percent (tỷ lệ phần trăm FVC so với người bình thường có cùng thể trạng), Age (tuổi), Sex (giới tính) và SmokingStatus (tình trạng hút thuốc: đã từng hút, chưa từng hút, đang hút). Dữ liệu phản ánh tính chất thực tế khi số tuần tái khám giữa các bệnh nhân không đồng đều, trải dài từ tuần -12 đến tuần 133, đồng thời chỉ có 2 dòng dữ liệu lỗi/khuyết trên toàn bộ 1549 dòng.
4. Thước đo Laplace Log Likelihood trong nghiên cứu được tính toán dựa trên các quy chuẩn nào?
Thước đo metric được định nghĩa dựa trên phân phối xác suất Laplace log:
$$\text{Metric} = -\frac{\sqrt{2}\Delta}{\sigma_{clipped}} - \ln(\sqrt{2}\sigma_{clipped})$$
với $\sigma_{clipped} = \max(\sigma, 70)$ và $\Delta = \min(|FVC_{thực} - FVC_{dự_đoán}|, 1000)$. Thước đo này phạt nặng các dự đoán có sai số tuyệt đối $\Delta$ lớn, đồng thời xử phạt các mô hình đưa ra độ tự tin quá cao nhưng dự đoán sai (thông qua đại lượng $\sigma_{clipped}$ bị chặn dưới ở mức 70) hoặc độ tự tin quá thấp (thông qua số hạng $-\ln(\sqrt{2}\sigma_{clipped})$). Kết quả tính ra là một số âm; giá trị càng tiến gần về 0 thì mô hình càng được đánh giá cao.
5. Vì sao mô hình LSTM và Quantile Regression lại phù hợp với dữ liệu lâm sàng trong đề tài?
Quantile Regression cho phép ước lượng giá trị FVC tại các phân vị xác định (như 0.5 để làm đường dự đoán trung tâm, 0.2 và 0.8 để xác định biên trên/dưới), giúp mô hình không bị lệch bởi các giá trị ngoại lệ (outliers) và hiện tượng đa cộng tuyến giữa các chỉ số lâm sàng. Trong khi đó, LSTM là mạng nơ-ron hồi quy có khả năng lưu giữ thông tin dài hạn qua các cổng trạng thái, phù hợp để mô hình hóa xu hướng suy giảm dần theo thời gian của chỉ số FVC qua các mốc tuần tái khám liên tục.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Kim Sen và Lê Thủy Triều đã hoàn thành việc xây dựng và đánh giá thực nghiệm các mô hình học máy và học sâu phục vụ bài toán dự đoán dung tích sống gắng sức (FVC) ở bệnh nhân xơ phổi. Bằng cách kết hợp hiệu quả giữa mạng tích chập xử lý ảnh CT scan (tiêu biểu là EfficientNet-B5 và ResNet-50) với các thuật toán hồi quy và mạng chuỗi thời gian trên dữ liệu lâm sàng, nghiên cứu đã đề xuất quy trình xử lý ảnh y tế DICOM hợp lý cùng hàm mất mát mloss kết hợp Pinball Loss và độ đo Laplace Log Likelihood. Các kết quả thống kê và đóng góp kỹ thuật trong báo cáo cung cấp cơ sở thực nghiệm rõ ràng, mở ra hướng tiếp cận khả thi cho việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo hỗ trợ theo dõi và tiên lượng bệnh lý hô hấp mãn tính.