Dự Báo Tải Lượng và Đánh Giá Sự Lan Truyền Ô Nhiễm Không Khí Từ Các Bãi Rác Tạm Thời Tại Hạ Long

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật nghiên cứu công nghệ môi trường dự báo tải lượng và đánh giá sự lan truyền của một số chất ô nhiễm không khí, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân,

Trường đại học

Trường Đại Học Hạ Long

Chuyên ngành

Môi Trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Nghiên Cứu

2023

202
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội khu vực nghiên cứu

1.2. Tình hình ô nhiễm CH4, H2S tại các BCL tạm thời trên Thế Giới

1.3. Tình hình ô nhiễm CH4, H2S tại các BCL tạm thời tại Việt Nam

1.4. Tổng quan về mô hình LandGEM và AERMOD

1.4.1. Tổng quan về mô hình LandGem

1.4.2. Tổng quan về mô hình AERMOD

1.4.2.1. Đặc trưng của mô hình AERMOD
1.4.2.2. Phương trình phân tán chủ đạo của AERMOD

1.5. Ứng dụng của mô hình AERMOD và LandGEM trong đánh giá sự lan truyền các chất ô nhiễm

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Phương pháp nghiên cứu

2.1.1. Phương pháp điều tra, phỏng vấn thu thập tài liệu sơ cấp

2.1.2. Phương pháp thu thập tài liệu thứ cấp

2.1.3. Phương pháp mô hình hóa

2.1.4. Phương pháp phân tích số liệu và tổng hợp kết quả

2.1.5. Phương pháp tham khảo ý kiến chuyên gia

2.2. Thiết kế khu vực tính toán và đặc điểm các hố rác

2.3. Phương án thiết kế miền tính và lưới môi trường (receptor grids)

2.4. Các dữ liệu được sử dụng trong mô phỏng

2.4.1. Dữ liệu khí tượng

2.4.2. Dữ liệu địa hình

2.4.3. Dữ liệu thảm phủ bề mặt đất

2.4.4. Dữ liệu môi trường nền

2.5. Xây dựng các kịch bản mô phỏng

2.5.1. Đề xuất các giả thiết mô phỏng quá trình lan truyền các chất ô nhiễm

2.5.2. Kịch bản tính toán quá trình lan truyền

3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Kết quả tính toán tải lượng phát sinh các khí thải từ các BCL chất thải

3.2. Đánh giá và dự báo sự khuếch tán của CH4 và H2S tại thời điểm hiện tại

3.2.1. Khuếch tán CH4 (Metan) trong không khí

3.2.2. Khuếch tán Hydrogen Sulfide (H2S) trong không khí

3.3. Đánh giá và dự báo sự khuếch tán của CH4 và H2S năm 2027

3.4. Khu vực có nồng độ ô nhiễm cao nhất

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh vấn đề ô nhiễm không khí từ bãi rác Hạ Long

Thành phố Hạ Long, với sự phát triển kinh tế và du lịch vượt bậc, đang đối mặt với một thách thức môi trường nghiêm trọng: sự gia tăng của chất thải rắn và các bãi rác tạm thời. Các cơ sở này, dù cần thiết cho việc trung chuyển rác, lại là nguồn phát sinh chính gây ra tình trạng ô nhiễm không khí Hạ Long, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng không khísức khỏe cộng đồng. Quá trình phân hủy kỵ khí chất thải hữu cơ tại các bãi chôn lấp rác tạo ra một hỗn hợp khí độc hại, trong đó nguy hiểm nhất là khí metan (CH4)hydro sulfide (H2S). Những khí này không chỉ gây ra ô nhiễm mùi hôi khó chịu mà còn góp phần vào hiệu ứng nhà kính và các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn. Việc dự báo tải lượng và đánh giá sự lan truyền ô nhiễm không khí từ các bãi rác tạm thời tại Hạ Long không còn là một lựa chọn, mà là một yêu cầu cấp bách để bảo vệ môi trường và đảm bảo sự phát triển bền vững cho thành phố di sản.

1.1. Thực trạng quản lý chất thải rắn tại thành phố Hạ Long

Sự phát triển nhanh chóng về dân số và du lịch đã tạo áp lực khổng lồ lên hệ thống quản lý chất thải rắn của Hạ Long. Theo báo cáo, khối lượng chất thải rắn đô thị đã tăng mạnh trong những năm gần đây, dẫn đến việc hình thành nhiều bãi rác, bãi chôn lấp tạm thời để đáp ứng nhu cầu xử lý trước mắt. Nghiên cứu tại xã Vũ Oai cho thấy các hố rác tạm đã tiếp nhận hàng trăm nghìn tấn rác từ năm 2016 đến 2021. Tuy nhiên, nhiều bãi trong số này chưa được trang bị hệ thống thu gom và xử lý khí thải đúng chuẩn, khiến các chất ô nhiễm khuếch tán tự do ra môi trường xung quanh, đặt ra một bài toán lớn về đánh giá rủi ro môi trường.

1.2. Các bãi rác tạm thời và nguồn phát sinh ô nhiễm chính

Nguồn ô nhiễm chính từ các bãi rác tạm thời là khí thải từ bãi rác, sinh ra từ quá trình phân hủy sinh học các hợp chất hữu cơ. Tài liệu nghiên cứu chỉ rõ hai thành phần đáng lo ngại nhất là khí metan (CH4), một loại khí nhà kính có khả năng làm nóng toàn cầu cao gấp nhiều lần CO2, và hydro sulfide (H2S), một khí độc có mùi trứng thối đặc trưng, gây ảnh hưởng tiêu cực đến hệ hô hấp và thần kinh. Ngoài ra, các hợp chất hữu cơ bay hơi (VOCs) và bụi mịn PM2.5 cũng là những yếu tố góp phần làm suy giảm chất lượng không khí, gây ra các vấn đề về ô nhiễm mùi hôi và ảnh hưởng đến mỹ quan đô thị của một thành phố du lịch hàng đầu.

II. Phân tích các rủi ro ô nhiễm không khí từ bãi rác Hạ Long

Việc không kiểm soát hiệu quả sự lan truyền ô nhiễm từ các bãi rác tạm thời tại Hạ Long gây ra những rủi ro đa chiều, không chỉ giới hạn ở phạm vi môi trường mà còn lan rộng sang các khía cạnh kinh tế - xã hội. Tác động môi trường của bãi rác là một vấn đề đã được ghi nhận trên toàn cầu, trong đó sự phát tán của các khí độc hại như CH4H2S là tâm điểm của các lo ngại. Tại một khu vực nhạy cảm về du lịch như Hạ Long, những rủi ro này càng trở nên nghiêm trọng hơn. Việc đánh giá rủi ro môi trường một cách khoa học là bước đầu tiên để nhận diện quy mô tác động và xây dựng các biện pháp phòng ngừa, bảo vệ an toàn cho người dân và gìn giữ hình ảnh của Vịnh Hạ Long.

2.1. Tác động của bãi rác đến chất lượng không khí và du lịch

Chất lượng không khí là một trong những yếu tố quan trọng quyết định trải nghiệm của du khách và chất lượng sống của người dân. Sự phát tán không kiểm soát của khí thải từ bãi rác trực tiếp làm suy giảm chỉ số này. Mùi hôi thối từ H2S và các hợp chất khác có thể lan xa theo gió, gây khó chịu cho các khu dân cư và khu du lịch lân cận. Tình trạng này nếu kéo dài không chỉ làm giảm sức hấp dẫn của điểm đến mà còn có thể gây ra những phản ứng tiêu cực từ cộng đồng và du khách, ảnh hưởng đến ngành kinh tế mũi nhọn của thành phố. Do đó, việc quan trắc môi trường và kiểm soát ô nhiễm là nhiệm vụ sống còn.

2.2. Ảnh hưởng của khí metan và H2S đến sức khỏe cộng đồng

Ngoài tác động môi trường, các khí thải từ bãi rác còn là mối đe dọa trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), hydro sulfide (H2S) là một khí độc thần kinh, việc phơi nhiễm ở nồng độ thấp nhưng kéo dài có thể gây đau đầu, chóng mặt, và các vấn đề về hô hấp. Trong khi đó, dù không độc trực tiếp, khí metan (CH4) ở nồng độ cao có thể thay thế oxy trong không khí, gây ngạt. Các nghiên cứu tại những khu vực gần bãi rác trên thế giới đã chỉ ra tỷ lệ mắc các bệnh về đường hô hấp, da và mắt cao hơn. Vì vậy, việc đánh giá sự lan truyền các chất ô nhiễm này là cực kỳ quan trọng để bảo vệ các khu dân cư xung quanh.

III. Phương pháp dự báo tải lượng khí thải bãi rác LandGEM

Để có thể đánh giá chính xác mức độ ô nhiễm, bước đầu tiên là phải xác định được tải lượng các chất ô nhiễm phát sinh tại nguồn. Nghiên cứu tại Hạ Long đã áp dụng mô hình LandGEM (Landfill Gas Emissions Model) do Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (US-EPA) phát triển. Đây là công cụ tiêu chuẩn quốc tế được sử dụng rộng rãi để ước tính lượng khí nhà kính và các chất ô nhiễm khác từ hoạt động chôn lấp rác thải. Mô hình này cung cấp một cách tiếp cận khoa học, định lượng, giúp các nhà quản lý và nhà khoa học có được số liệu đầu vào đáng tin cậy để dự báo tải lượng phát thải, làm cơ sở cho các bước mô phỏng và hoạch định chính sách giải pháp giảm thiểu ô nhiễm.

3.1. Giới thiệu mô hình LandGEM và nguyên lý hoạt động cốt lõi

Mô hình LandGEM hoạt động dựa trên phương trình phân hủy bậc nhất. Nó định lượng lượng khí thải sinh ra từ quá trình phân hủy của chất thải được chôn lấp. Các tham số đầu vào chính của mô hình bao gồm: khối lượng rác thải tiếp nhận hàng năm, năm bắt đầu và kết thúc hoạt động, hằng số tốc độ tạo khí metan (k), và công suất tạo metan tiềm năng (Lo). Bằng cách nhập các dữ liệu cụ thể của các bãi chôn lấp rác tại Vũ Oai, mô hình có thể tính toán và dự báo lượng phát thải của CH4, CO2, và các hợp chất hữu cơ phi metan (NMVOCs) theo từng năm.

3.2. Kết quả tính toán tải lượng khí CH4 và H2S tại các bãi rác

Áp dụng mô hình LandGEM cho ba bãi rác tạm tại Vũ Oai, nghiên cứu đã tính toán được tải lượng phát sinh cụ thể. Kết quả cho thấy, vào năm 2023, tổng lượng phát thải khí metan (CH4) từ ba bãi rác là hàng nghìn tấn, và hydro sulfide (H2S) là vài tấn. Đáng chú ý, mô hình cũng dự báo xu hướng phát thải trong tương lai. Ví dụ, đến năm 2027, lượng phát thải CH4 dự kiến giảm khoảng 21,9% và H2S giảm 9,6% do quá trình phân hủy chậm lại. Những con số này là dữ liệu đầu vào không thể thiếu cho mô hình phát tán ô nhiễm AERMOD, giúp mô phỏng chính xác phạm vi ảnh hưởng của chúng.

IV. Mô hình AERMOD Đánh giá sự lan truyền ô nhiễm không khí

Sau khi xác định được tải lượng phát thải từ LandGEM, câu hỏi tiếp theo là các chất ô nhiễm này sẽ lan truyền trong không khí như thế nào và ảnh hưởng đến những khu vực nào. Để trả lời, nghiên cứu đã sử dụng mô hình AERMOD, một trong những mô hình phát tán ô nhiễm không khí tiên tiến và được công nhận rộng rãi nhất hiện nay. Mô hình này có khả năng mô phỏng chi tiết sự khuếch tán của chất ô nhiễm từ nguồn thải, có tính đến các yếu tố phức tạp như địa hình và điều kiện khí tượng. Việc ứng dụng mô hình AERMOD giúp tạo ra các bản đồ phân bố nồng độ ô nhiễm, cung cấp một bức tranh trực quan về các vùng chịu rủi ro cao, là cơ sở vững chắc cho công tác quy hoạch đô thị và bảo vệ môi trường tại Hạ Long.

4.1. Đặc trưng của mô hình phát tán ô nhiễm không khí AERMOD

Mô hình AERMOD là một mô hình phân tán trạng thái ổn định, được thiết kế để xử lý nhiều loại nguồn thải và điều kiện địa hình phức tạp. Một trong những ưu điểm lớn nhất của nó là khả năng mô tả chi tiết lớp biên khí quyển, giúp mô phỏng chính xác hơn sự di chuyển và pha loãng của chùm khí thải. Hệ thống AERMOD bao gồm ba thành phần chính: AERMOD (chương trình xử lý chính), AERMET (bộ tiền xử lý dữ liệu khí tượng) và AERMAP (bộ tiền xử lý dữ liệu địa hình). Sự kết hợp này cho phép mô hình đưa ra dự báo đáng tin cậy về nồng độ chất ô nhiễm tại các vị trí cụ thể.

4.2. Dữ liệu khí tượng và địa hình cần thiết cho mô hình hóa

Để mô hình AERMOD hoạt động hiệu quả, việc cung cấp dữ liệu đầu vào chất lượng cao là tối quan trọng. Nghiên cứu đã sử dụng bộ dữ liệu tái phân tích ERA5 cho các thông số khí tượng như tốc độ gió, hướng gió, nhiệt độ, và độ che phủ mây trong giai đoạn 2018-2020. Về địa hình, dữ liệu từ SRTM (Shutter Radar Topography Mission) với độ phân giải cao đã được dùng để mô tả chính xác địa hình đồi núi phức tạp của khu vực nghiên cứu. Các dữ liệu này, sau khi được xử lý bởi AERMET và AERMAP, cho phép mô hình mô phỏng một cách chân thực nhất quá trình lan truyền ô nhiễm không khí từ các bãi rác tạm thời.

V. Kịch bản dự báo lan truyền ô nhiễm không khí tại Hạ Long

Kết quả từ việc chạy mô hình AERMOD đã cung cấp những dự báo cụ thể và chi tiết về mức độ lan truyền của ô nhiễm không khí Hạ Long từ các bãi rác tạm thời. Nghiên cứu đã xây dựng các kịch bản cho hai mốc thời gian: hiện tại (năm 2023) và tương lai (năm 2027), nhằm đánh giá cả tác động trước mắt và xu hướng lâu dài. Các bản đồ phân bố nồng độ chất ô nhiễm đã xác định rõ các "điểm nóng" – những khu vực có nguy cơ ô nhiễm cao nhất. Những kết quả này không chỉ mang giá trị khoa học mà còn là nguồn thông tin quan trọng cho các nhà quản lý trong việc thực hiện quan trắc môi trường và triển khai các biện pháp can thiệp kịp thời, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường sinh thái.

5.1. Kết quả dự báo nồng độ CH4 và H2S tại thời điểm hiện tại

Theo kịch bản năm 2023, trong điều kiện khí tượng xấu nhất, nồng độ hydro sulfide (H2S) trung bình 1 giờ tại khu vực gần bãi rác có thể đạt tới 83 µg/m³, vượt gấp đôi Quy chuẩn Việt Nam (QCVN 06:2009/BTNMT là 42 µg/m³). Đối với khí metan (CH4), nồng độ cũng ở mức cao tại khu vực trung tâm. Phạm vi ảnh hưởng đáng kể có thể kéo dài từ 2-4 km từ tâm bãi rác, phụ thuộc vào hướng gió và địa hình. Khu vực chịu tác động nặng nhất là vùng trũng và các thung lũng xuôi theo hướng gió thịnh hành.

5.2. Dự báo kịch bản lan truyền ô nhiễm không khí đến năm 2027

Mô hình dự báo cho năm 2027 cho thấy một xu hướng tích cực. Do lượng rác không được bổ sung và quá trình phân hủy tự nhiên diễn ra, tải lượng phát thải giảm dần. Kết quả mô phỏng cho thấy nồng độ trung bình năm của CH4 giảm 21,9% và H2S giảm 9,6% so với năm 2023. Mặc dù vậy, ngay cả ở thời điểm này, trong những điều kiện thời tiết bất lợi, nồng độ ô nhiễm tức thời vẫn có thể vượt ngưỡng cho phép. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của các biện pháp quản lý và che phủ bãi rác ngay cả khi chúng đã ngừng hoạt động để đẩy nhanh quá trình ổn định và giảm thiểu tác động.

VI. Giải pháp giảm thiểu và định hướng quản lý bãi rác Hạ Long

Từ những phân tích và kết quả dự báo chi tiết, nghiên cứu đã đưa ra các kiến nghị và giải pháp giảm thiểu ô nhiễm mang tính thực tiễn cao. Việc giải quyết triệt để vấn đề ô nhiễm không khí từ bãi rác đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể, kết hợp giữa các giải pháp công nghệ tại nguồn và các chính sách quản lý, quy hoạch đô thị vĩ mô. Mục tiêu cuối cùng là kiểm soát sự lan truyền của các chất ô nhiễm như CH4H2S, bảo vệ chất lượng không khí và môi trường sống cho thành phố Hạ Long, hướng tới mô hình phát triển du lịch xanh và bền vững, xứng tầm Di sản Thiên nhiên Thế giới.

6.1. Đề xuất các giải pháp công nghệ xử lý ô nhiễm tại nguồn

Để giảm thiểu tác động, các giải pháp kỹ thuật cần được ưu tiên áp dụng. Thứ nhất, cần triển khai hệ thống thu gom khí bãi rác (LFG) để thu hồi khí metan (CH4), vừa giảm phát thải khí nhà kính, vừa có thể tận dụng làm năng lượng. Thứ hai, cần sử dụng các vật liệu phủ bề mặt hiệu quả (ví dụ như đất sét hoặc màng địa kỹ thuật) để ngăn chặn sự khuếch tán của khí thải và ô nhiễm mùi hôi. Thứ ba, hệ thống thu gom và xử lý nước rỉ rác cần được vận hành triệt để, vì đây cũng là một nguồn phát sinh H2S và các chất ô nhiễm khác.

6.2. Kiến nghị về quy hoạch và quản lý bãi chôn lấp bền vững

Về mặt quản lý, cần có một chiến lược dài hạn cho quản lý chất thải rắn. Các bãi chôn lấp rác tạm thời cần được quy hoạch lại, tiến tới đóng cửa và phục hồi môi trường theo đúng quy trình kỹ thuật. Trong quy hoạch đô thị tương lai, vị trí các cơ sở xử lý rác phải được xem xét cẩn thận, đặt ở khoảng cách an toàn so với khu dân cư và du lịch, đồng thời phải dựa trên các kết quả đánh giá tác động môi trường chi tiết. Việc tăng cường phân loại rác tại nguồn, tái chế và ứng dụng các công nghệ xử lý rác hiện đại (như đốt rác phát điện) là con đường tất yếu để giảm gánh nặng cho các bãi chôn lấp.

28/05/2025
Luận văn thạc sĩ công nghệ môi trường dự báo tải lượng và đánh giá sự lan truyền của một số chất ô nhiễm không khí ch4 h2s từ các bcl tạm tại xã vũ oai thành phố hạ long tỉnh quảng ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HàC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HàC VIỆN KHOA HàC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Vj Thß H°¡ng DỰ BÁO TẢI L¯ỢNG VÀ ĐÁNH GIÁ SỰ LAN TRUYỀN CỦA MỘT SÞ CHẤT Ô NHIỄM KHÔNG KHÍ (CH4,H2S) TỪ CÁC BÃI RÁC TẠM THÞI TẠI Xà Vi OAI, THÀNH PHÞ HẠ LONG, TỈNH QUẢNG NINH LU¾N VĂN THẠC SĨ CÔNG NGHỆ MÔI TR¯ÞNG Bắc Ninh - 2023 MĀC LĀC DANH MĀC TĀ VI¾T TÀT. iii DANH MĀC HÌNH. vii CH¯¡NG 1.1 Táng quan về điều kián tự nhiên, kinh t¿, xã hội khu vực nghiên cÿu.2 Tình hình ô nhißm CH4, H2S tā các BCL t¿m thßi trên Th¿ Giới .3 Tình hình ô nhißm CH4, H2S tā các BCL t¿m thßi t¿i Viát Nam.4 Táng quan về mô hình mô hình LandGEM và AERMOD .1 Tổng quan về mô hình LandGem .2 Tổng quan về mô hình AERMOD. 1 Đặc trưng của mô hình AERMOD .2 Phương trình phân tán chủ đạo của AERMOD .5 Āng dụng cÿa mô hình AERMOD và LandGEM trong đánh giá sự lan truyền các chất ô nhiễm.

35 Ch°¢ng 2 : Đối t°ÿng và ph°¢ng pháp nghiên cÿu.2 Ph°¢ng pháp nghiên cÿu: .1 Phương pháp điều tra, phỏng vấn thu thập tài liệu sơ cấp: .2 Phương pháp thu thập tài liệu thứ cấp. Phương pháp mô hình hóa. Phương pháp phân tích số liệu và tổng hợp kết quả. Phương pháp tham khảo ý kiến chuyên gia.

Thi¿t k¿ khu vực tính toán và đặc điểm các hố rác .4 Ph°¢ng án thi¿t k¿ miền tính và l°ới môi tr°ßng (receptor grids).5 Các dữ liáu đ°ÿc sử dāng trong mô phỏng.1 Dữ liáu khí t°ÿng .1 Dữ liệu trường gió .2 Dữ liáu đßa hình .3 Dữ liáu thÁm phủ bề mặt đ¿t .4 Dữ liáu môi tr°ßng nền. Xây dựng các kßch bÁn mô phỏng .1 Đề xuất các giả thiết mô phỏng quá trình lan truyền các chất ô nhiễm….2 Kịch bản tính toán quá trình lan truyền. K¿t quÁ và thÁo lu¿n .1 Kết quả tính toán tải lượng phát sinh các khí thải từ các BCL chất thải….2 Đánh giá và dự báo sự khu¿ch tán của CH4 và H2S t¿i thßi điểm hián t¿i&.1 Khuếch tán CH4 (Metan) trong không khí .2 Khuyếch tán Hydrogen Sulfide (H2S) trong không khí. Đánh giá và dự báo sự khu¿ch tán của CH4 và H2S năm 2027 .4 Khu vực có nßng độ ô nhißm cao nh¿t.

81 K¿t lu¿n và ki¿n nghß. 84 TÀI LIàU THAM KHÀO. 85 ii DANH MĀC TĀ VI¾T TÀT Tā vi¿t tÁt Ti¿ng Anh Ti¿ng Viát AERMAP AMS/EPA Regulatory Công cÿ địa hình Map AERMET AMS/EPA Regulatory Công cÿ khí t°ợng meteorology AERMIC AMS/EPA Regulatory Mô hình phân tán Model Improvement Committee AERMOD AMS/EPA Regulatory Mô hình Lan truyền ô Model nhißm không khí ASM American Hiáp hội khí t°ợng Mỹ Meteorological Society BTNMT Bộ Tài Nguyên Môi Tr°áng BCL Bãi chôn lÃp CTR ChÃt thÁi rắn CLKK ChÃt l°ợng không khí HAPs Hazardous Air Các hợp ô nhißm chÃt Pollutants hữu c¢ độc h¿i HTXLKT Há thống xử lý khí thÁi NMVOCSs Non-Methane Volatile Hợp chÃt hữu c¢ phi Organic Compounds metan Institute of Vián Công nghá môi IET Environmental tr°áng Technology PM Particulate Matter Bÿi QCVN Quy chuऀn Viát Nam TAMP The Air Pollution Model Mô hình ô nhißm không khí TP HCM Thành phố Hß Chí Minh TSP Táng bÿi l¢ lửng iii TCVN Tiêu chuऀn Viát Nam UBND Āy Ban Nhân Dân US-EPA United State C¢ quan BÁo vá Môi Environmental Tr°áng Hoa Kỳ Protection Agency VOCs Volatile organic Các hợp chÃt hữu c¢ dß compounds bay h¢i WHO World Health Tá chăc y tế Thế gißi Organization iv DANH MĀC HÌNH Hình 1. 1 Vị trí địa lý thành phố H¿ Long.

2 BÁn đß Xã Vũ Oai nhìn từ vá tinh. 3 Giao dián ph¿n mềm LandGem. 4 S¢ đß cÃu trúc mô hình AERMOD. 5 Cách tiếp cận hai tr¿ng thái cāa mô hình AERMOD.

6 Cÿm khí tăc thái và cÿm khí trung bình chung trong CBL. 7 S¢ đß quá trình xử lý dữ liáu cāa AERMET. 1 Vị trí các BCL t¿m thuộc xã Vũ Oai, thành phố H¿ Long. 2 Các khu vực lân cận xung quanh các BCL.

3 Thiết kế vị trí biên cāa khu vực chôn lÃp CTR cāa công ty INDEVCO và vị trí các BCL trên mô hình tính toán. 4 Thiết kế miền tính, l°ßi môi tr°áng. 5 Biên tính tỷ lá Bowen và suÃt phân chiếu Albedo trên nền Ánh vá tinh. 6 Hoa gió táng hợp (thái gian 1/2018-12/2020) t¿i vị trí dự án.

7 Hoa gió 4 mùa Xuân, H¿, Thu, Đông trong khoÁng thái gian từ 1/2018-12/2020. 8 Tốc độ gió trong thái gian c¢ sã từ 1/2018-12/2020. 9 Nhiát độ trung bình các tháng từ T1/2018 – T12/2020 (°C). 10 Măc độ phân bố m°a t¿i khu vực.

11 Biểu đß phân bố m°a trong giai đo¿n c¢ sã T1/2018 -T1/2020 (đ¢n vị mm/hr). 12 BÁn đß địa hình khu vực dự án trên miền tính. 13 Phối cÁnh 3D toàn bộ dự án và các vùng lân cận. 14 Dữ liáu thÁm phā bề mặt.

1 Măc độ phát thÁi t¿i BCL t¿m số 1 (tÃn/năm). 2 Măc độ phát thÁi t¿i BCL t¿m số 1 (m3/năm). 3 Măc độ phát thÁi t¿i BCL t¿m số 2 (tÃn/năm). 4 Măc độ phát thÁi t¿i BCL t¿m số 2 (m3/năm).

5 Măc độ phát thÁi t¿i BCL t¿m số 3 (tÃn/năm). 6 Măc độ phát thÁi t¿i BCL t¿m số 3 (m3/năm). 7 Kịch bÁn năm 2023 – Nßng độ Metan trung bình 1h cao nhÃt (1Hr Rank). 8 Kịch bÁn năm 2023 - Nßng độ Metan trung bình 1h cao nhÃt trên nền bÁn đß vá tinh (1Hr Rank 1).

9 Kịch bÁn năm 2023 -Nßng độ Metan trung bình 24h cao nhÃt. 10 Kịch bÁn năm 2023- Nßng độ Metan trung bình 1 giá ã phân vị thă 99 (99th Percentile). 11 Kịch bÁn năm 2023- Nßng độ Metan trung bình 24 giá ã phân vị thă 99 (99th Percentile). 12 Kịch bÁn năm 2023 Nßng độ Metan trung bình năm.

13 Kịch bÁn năm 2023 -Nßng độ H2S trung bình 1 giá lßn nhÃt (Rank 1). 14 Kịch bÁn năm 2023 - Nßng độ H2S trung bình 24 giá lßn nhÃt (Rank 1). 15 Kịch bÁn năm 2023 - Nßng độ H2S trung bình 1 giá lßn phân vị thă 99th. 16 Kịch bÁn năm 2023 - Nßng độ H2S trung bình 24 giá lßn phân vị thă 99th.

17 Kịch bÁn năm 2023 Nßng độ H2S trung bình năm. 18 Kịch bÁn năm 2027 – Nßng độ Metan trung bình 1h cao nhÃt (1Hr Rank 1). 19 Kịch bÁn năm 2027 – Nßng độ Metan trung bình 24h cao nhÃt. 20 Kịch bÁn năm 2027 Nßng độ Metan trung bình năm.

21 Kịch bÁn năm 2027 -Nßng độ Metan trung bình 1 giá ã phân vị thă 99 (99th Percentile). 22 Kịch bÁn năm 2027- Nßng độ Metan trung bình 24 giá ã phân vị thă 99 (99th Percentile). 23 Kịch bÁn năm 2027 -Nßng độ H2S trung bình 1 giá lßn nhÃt (Rank 1). 24 Kịch bÁn năm 2027 - Nßng độ H2S trung bình 24 giá lßn nhÃt (Rank 1).

25 Kịch bÁn năm 2027 -Nßng độ H2S trung bình 1 giá lßn phân vị thă 99th. 26 Kịch bÁn năm 2027-Nßng độ H2S trung bình 24 giá lßn phân vị thă 99th. 27 Kịch bÁn năm 2027 Nßng độ H2S trung bình năm. 28 Vị trí có nßng độ ô nhißm cao nhÃt.

82 DANH MĀC BÀNG BÁng 1. 1 BÁng thành ph¿n các chÃt khí chā yếu phát sinh từ BCL. 2 Giá trị công suÃt phát sinh khí metan tiềm năng (k). 3 Tham số công suÃt t¿o khí Metan tiềm năng (L0).

1 BÁng táng hợp l°ợng rác đã chăa cāa các BCL (tÃn). 2 Vị trí địa gißi chi tiết BCL số 1,2,3. 3 Dữ liáu thống kê tốc độ gió từ 1/2018-12/2020. 4 Táng hợp các thí nghiám mô phỏng quá trình lan truyền các chÃt ô nhißm trong giai đo¿n thử nghiám.

1 TÁi l°ợng một số khí thÁi phát sinh từ BCL t¿m số 1 vào năm 2023, 2027. 2 TÁi l°ợng một số khí thÁi phát sinh từ BCL t¿m số 2 vào năm 2023, 2027. 3 TÁi l°ợng một số khí thÁi phát sinh từ BCL t¿m số 3 vào năm 2023, 2027. 4 BÁng so sánh tÁi l°ợng khí thÁi CH4, H2S phát sinh t¿i một số BCL đã công bố trên Thế Gißi.

5 Táng hợp nßng độ cao nhÃt cāa khí thÁi trong môi tr°áng d°ßi tác động cāa các BCL rác t¿m vào thái điểm năm 2023. 6 Táng hợp nßng độ cao nhÃt cāa khí thÁi trong môi tr°áng d°ßi tác động cāa các BCL rác t¿m. 91 vii Mà ĐÀU Cùng vßi sự gia tăng dân số, quá trình đô thị hóa và công nghiáp hóa nhanh chóng, khối l°ợng chÃt thÁi rắn đô thị phát sinh đã tăng m¿nh trong 30 năm trã l¿i đây, và chắc chắn sẽ tiếp tÿc tăng. Hián t°ợng nóng lên toàn c¿u đang đ°ợc cÁ thế gißi đặc biát quan tâm, bãi hàng lo¿t chÃt gây ô nhißm không khí (khí nhà kính, khí gây mùi, PCDD/Fs, kim lo¿i nặng, PM, v.) thÁi ra từ quá trình xử lý và tiêu hāy rác thÁi đã trã thành một trong những vÃn đề đ°ợc quan tâm hàng đ¿u.

Các ngußn ô nhißm không khí đáng kể nói trên, làm dÃy lên mối lo ng¿i lßn về tác động bÃt lợi cāa chúng đối vßi chÃt l°ợng không khí xung quanh và săc khỏe cộng đßng. Viác quÁn lý chÃt thÁi này đã trã thành một vÃn đề lßn do các ho¿t động quÁn lý chÃt thÁi yếu kém. ChÃt thÁi rắn (CTR) phát sinh đ°ợc đá vào các bãi rác lộ thiên mà h¿u nh° không có bÃt kỳ sự phân lo¿i và xử lý nào. Carbon dioxide (CO2), mêtan (CH4) và nit¢ oxit (N2O) là những khí nhà kính chính đ°ợc thÁi ra từ các bãi chôn lÃp (BCL) do sự phân hāy sinh học cāa chÃt hữu c¢.

Nhiều nghiên cău chỉ ra rằng tình tr¿ng chÃt l°ợng không khí ã vùng lân cận bãi rác, nhằm xác định các Ánh h°ãng có thể có cāa các thông số thái tiết đến sự thay đái nßng độ các chÃt ô nhißm không khí từ bãi rác thÁi t¿m. ChÃt l°ợng không khí các thông số đ°ợc xác định bao gßm NO2, l°u huỳnh dioxit (SO2), CH4, chÃt hữu c¢ dß bay h¢i hợp chÃt (VOCs), amoniac (NH 3), và hydro sunfua (H2S). Các thông số thái tiết đ°ợc kiểm tra bao gßm nhiát độ, độ ऀm t°¢ng đối, h°ßng gió, tốc độ gió,… Năm 2018, Bộ Tài nguyên và Môi tr°áng đã có Công văn số 3680/BTNMT-TCMT về viác công bố báo cáo hián tr¿ng môi tr°áng quốc gia. Theo đó, cÁ n°ßc có khoÁng 660 BCL chÃt thÁi rắn sinh ho¿t, nh°ng chỉ có 203 BCL hợp vá sinh, 2/3 các bãi còn l¿i không đÁm bÁo các quy chuऀn cāa Bộ TNMT.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Dự Báo Tải Lượng và Đánh Giá Sự Lan Truyền Ô Nhiễm Không Khí Từ Các Bãi Rác Tạm Thời Tại Hạ Long" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình ô nhiễm không khí tại khu vực Hạ Long, đặc biệt là từ các bãi rác tạm thời. Tài liệu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự lan truyền ô nhiễm mà còn đưa ra các dự báo về tải lượng ô nhiễm trong tương lai. Những thông tin này rất hữu ích cho các nhà quản lý môi trường, các nhà nghiên cứu và cộng đồng địa phương trong việc đưa ra các biện pháp giảm thiểu ô nhiễm và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Để mở rộng thêm kiến thức về vấn đề ô nhiễm không khí, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn ảnh hưởng của sự phát triển đô thị đến môi trường không khí thành phố Thái Nguyên giai đoạn 2008-2013, nơi phân tích tác động của đô thị hóa đến chất lượng không khí. Ngoài ra, Luận văn sử dụng các công cụ quản lý môi trường nhằm hạn chế ô nhiễm không khí do xe máy gây ra trên địa bàn thành phố Hà Nội cũng cung cấp những giải pháp thiết thực cho vấn đề ô nhiễm không khí. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn lượng giá thiệt hại sức khỏe cộng đồng do ô nhiễm không khí từ các cụm công nghiệp phía Bắc thành phố Thái Nguyên, giúp bạn hiểu rõ hơn về tác động của ô nhiễm không khí đến sức khỏe cộng đồng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề ô nhiễm không khí và các biện pháp khắc phục.