Đóng Góp Của Việt Nam Trong Tiến Trình Hoà Giải, Hoà Hợp Dân Tộc Ở Campuchia (1979 – 1991)

Tài liệu nghiên cứu Đóng góp của việt nam trong tiến trình hòa giải hòa hợp dân tộc ở campuchia 1979 1991 luận văn 60, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Lịch sử Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

176
10
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đóng Góp Của Việt Nam Tại Campuchia 1979 1991

Việt Nam và Campuchia có mối quan hệ láng giềng lâu đời, gắn bó. Từ năm 1930, khi Đảng Cộng sản Đông Dương ra đời, nhân dân hai nước đã kề vai sát cánh chống Pháp và Mỹ. Việt Nam đã giúp đỡ Campuchia về nhiều mặt, thể hiện tình đoàn kết quốc tế. Ngày 17/4/1975, Campuchia giành thắng lợi trước Mỹ và tay sai Lon Nol với sự giúp đỡ của Việt Nam. Tuy nhiên, sau đó, Campuchia lại rơi vào thảm họa diệt chủng dưới chế độ Khmer Đỏ. Chính quyền Pol Pot đã tàn sát hàng triệu người dân, gây ra những tội ác không thể dung thứ. Về đối ngoại, Khmer Đỏ xâm lấn biên giới các nước láng giềng, đặc biệt là Việt Nam, gây tổn hại nghiêm trọng đến quan hệ hữu nghị giữa hai nước. Trước tình hình đó, Việt Nam đã có những đóng góp to lớn để hòa giải dân tộc tại Campuchia.

1.1. Mối Quan Hệ Việt Nam Campuchia Lịch Sử Gắn Bó

Mối quan hệ giữa Việt NamCampuchia có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ sự tương đồng về địa lý, văn hóa và lịch sử đấu tranh chống ngoại xâm. Sự ra đời của Đảng Cộng sản Đông Dương năm 1930 đã đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong quan hệ hai nước, khi nhân dân hai nước cùng chung mục tiêu giải phóng dân tộc. Trong suốt cuộc kháng chiến chống Pháp và Mỹ, Việt Nam đã luôn sát cánh, ủng hộ và giúp đỡ Campuchia về mọi mặt. Tình đoàn kết và sự giúp đỡ chí tình này đã góp phần quan trọng vào thắng lợi chung của cả hai dân tộc.

1.2. Thảm Họa Khmer Đỏ Nỗi Đau Của Dân Tộc Campuchia

Sau khi giành được chính quyền vào năm 1975, tập đoàn Pol Pot đã thiết lập một chế độ diệt chủng tàn bạo, đẩy Campuchia vào một giai đoạn đen tối nhất trong lịch sử. Hàng triệu người dân vô tội đã bị giết hại, tra tấn dã man. Mọi giá trị văn hóa, đạo đức bị chà đạp. Chính sách đối nội tàn bạo và chính sách đối ngoại hiếu chiến của Khmer Đỏ đã gây ra những hậu quả vô cùng nghiêm trọng cho Campuchia và khu vực. Theo tài liệu, chính quyền Khmer Đỏ, trong suốt gần 4 năm, từ 1975-1979 (3 năm 8 tháng 20 ngày) đã tàn sát dã man hàng triệu người Campuchia, gây ra họa diệt chủng.

II. Việt Nam Giúp Campuchia Lật Đổ Khmer Đỏ 1978 1979

Trước họa diệt chủng của Khmer Đỏ, nhân dân Campuchia đã đứng lên đấu tranh. Ngày 2/12/1978, Mặt trận Đoàn kết Dân tộc Cứu nước Campuchia (FUNSK) ra đời, lãnh đạo cuộc đấu tranh. FUNSK đã liên hệ và yêu cầu sự giúp đỡ của Việt Nam. Đáp lại lời kêu gọi, Việt Nam đã đưa quân tình nguyện sang Campuchia, phối hợp với FUNSK đánh đổ chế độ Pol Pot. Chiến thắng ngày 7/1/1979 đã giải phóng Campuchia khỏi họa diệt chủng. Hành động này thể hiện tình quốc tế cao cả của Việt Nam. Tuy nhiên, các thế lực thù địch đã xuyên tạc sự thật, gây áp lực và bao vây cấm vận Việt Nam.

2.1. Sự Ra Đời Của FUNSK Và Lời Kêu Gọi Việt Nam

Ngày 2/12/1978, Mặt trận Đoàn kết Dân tộc Cứu nước Campuchia (FUNSK) ra đời, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong cuộc đấu tranh chống chế độ diệt chủng Pol Pot. FUNSK đã tập hợp được đông đảo các lực lượng yêu nước, tiến bộ trong xã hội Campuchia, trở thành ngọn cờ đầu trong cuộc chiến giải phóng dân tộc. Trước tình hình khó khăn, FUNSK đã liên hệ và kêu gọi sự giúp đỡ của Việt Nam, một người bạn láng giềng thân thiết, đã từng kề vai sát cánh trong cuộc đấu tranh chống ngoại xâm.

2.2. Quân Tình Nguyện Việt Nam Giải Phóng Campuchia

Đáp lại lời kêu gọi của FUNSK, Việt Nam đã quyết định đưa quân tình nguyện sang Campuchia, phối hợp với các lực lượng cách mạng Campuchia đánh đổ chế độ diệt chủng Pol Pot. Với tinh thần quốc tế cao cả và sự hy sinh quên mình, quân tình nguyện Việt Nam đã góp phần quan trọng vào chiến thắng lịch sử ngày 7/1/1979, giải phóng Campuchia khỏi họa diệt chủng. Theo Thủ tướng Hun Sen: “Không có sự giúp đỡ của Việt Nam, chúng tôi sẽ chết” [77]

2.3. Phản Ứng Của Cộng Đồng Quốc Tế Và Các Thế Lực Thù Địch

Hành động đưa quân tình nguyện sang Campuchia của Việt Nam đã vấp phải sự phản đối của một số nước phương Tây và các thế lực thù địch. Họ xuyên tạc sự thật, cho rằng Việt Nam xâm lược Campuchia, và tiến hành các biện pháp bao vây, cấm vận kinh tế đối với Việt Nam. Tuy nhiên, bất chấp những khó khăn đó, Việt Nam vẫn kiên trì thực hiện nghĩa vụ quốc tế cao cả, giúp đỡ nhân dân Campuchia xây dựng lại đất nước.

III. Việt Nam Hỗ Trợ Campuchia Xây Dựng Chế Độ Mới 1979 1985

Sau khi lật đổ chế độ Khmer Đỏ, Việt Nam đã giúp Campuchia xây dựng chế độ mới, khôi phục kinh tế - xã hội. Việt Nam viện trợ lương thực, thuốc men và các nhu yếu phẩm khác cho nhân dân Campuchia. Việt Nam cũng giúp Campuchia xây dựng chính quyền cách mạng, lực lượng vũ trang và các cơ sở hạ tầng. Đồng thời, Việt Nam phối hợp với lực lượng vũ trang Campuchia bảo vệ thành quả cách mạng, truy quét tàn quân Pol Pot. Việt Nam cũng tìm kiếm giải pháp ngoại giao để hòa giải dân tộc ở Campuchia.

3.1. Viện Trợ Nhân Đạo Và Khôi Phục Kinh Tế Xã Hội

Sau chiến thắng ngày 7/1/1979, Campuchia phải đối mặt với muôn vàn khó khăn, thách thức. Nền kinh tế bị tàn phá nặng nề, đời sống nhân dân vô cùng khó khăn. Trước tình hình đó, Việt Nam đã nhanh chóng triển khai các hoạt động viện trợ nhân đạo, cung cấp lương thực, thuốc men và các nhu yếu phẩm khác cho nhân dân Campuchia. Đồng thời, Việt Nam cũng giúp Campuchia khôi phục sản xuất nông nghiệp, công nghiệp và các hoạt động kinh tế - xã hội khác.

3.2. Xây Dựng Chính Quyền Cách Mạng Và Lực Lượng Vũ Trang

Việt Nam đã giúp Campuchia xây dựng chính quyền cách mạng từ trung ương đến địa phương, đảm bảo sự ổn định chính trị và trật tự xã hội. Đồng thời, Việt Nam cũng giúp Campuchia xây dựng lực lượng vũ trang cách mạng, đủ sức bảo vệ độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của đất nước. Theo tài liệu, Việt Nam giúp Campuchia khôi phục lại sản xuất, xây dựng và củng cố chính quyền cách mạng…

3.3. Bảo Vệ Thành Quả Cách Mạng Và Truy Quét Tàn Quân Pol Pot

Mặc dù chế độ diệt chủng Pol Pot đã bị lật đổ, nhưng tàn quân của chúng vẫn còn hoạt động ở nhiều vùng sâu, vùng xa, gây mất ổn định an ninh và đe dọa đến cuộc sống của người dân. Việt Nam đã phối hợp chặt chẽ với lực lượng vũ trang Campuchia truy quét tàn quân Pol Pot, bảo vệ thành quả cách mạng và đảm bảo an ninh cho đất nước.

IV. Việt Nam Tìm Giải Pháp Chính Trị Cho Vấn Đề Campuchia 1986 1991

Từ năm 1986, Việt Nam chủ trương tìm kiếm giải pháp chính trị cho "vấn đề Campuchia". Việt Nam thực hiện đổi mới đất nước, rút quân tình nguyện về nước. Việt Nam đối thoại với Trung Quốc, Mỹ và các nước ASEAN để tìm kiếm sự đồng thuận về giải pháp cho Campuchia. Việt Nam nỗ lực thúc đẩy các bên Campuchia đối thoại và tìm giải pháp hòa giải dân tộc. Kết quả là Hiệp định Paris về Campuchia được ký kết vào ngày 23/10/1991, mở ra một chương mới cho Campuchia.

4.1. Đổi Mới Ở Việt Nam Và Rút Quân Tình Nguyện

Công cuộc đổi mới ở Việt Nam từ năm 1986 đã tạo ra những điều kiện thuận lợi cho việc giải quyết "vấn đề Campuchia" bằng biện pháp hòa bình. Việt Nam chủ trương rút quân tình nguyện về nước, thể hiện thiện chí hòa bình và mong muốn giải quyết vấn đề bằng con đường đối thoại, thương lượng. Theo tài liệu, Việt Nam đã rất nỗ lực để thực hiện hoà giải, hoà hợp dân tộc ở Campuchia.

4.2. Đối Thoại Với Các Nước Lớn Và ASEAN

Việt Nam đã tích cực đối thoại với Trung Quốc, Mỹ và các nước ASEAN để tìm kiếm sự đồng thuận về giải pháp cho "vấn đề Campuchia". Việt Nam đã thể hiện sự linh hoạt, mềm dẻo trong đàm phán, sẵn sàng chấp nhận những giải pháp có thể chấp nhận được đối với tất cả các bên liên quan. Theo tài liệu, Việt Nam đối thoại với Trung Quốc và quá trình bình thường hoá quan hệ giữa hai nước.

4.3. Hiệp Định Paris Về Campuchia Bước Ngoặt Lịch Sử

Những nỗ lực không ngừng nghỉ của Việt Nam đã góp phần quan trọng vào việc ký kết Hiệp định Paris về Campuchia vào ngày 23/10/1991. Hiệp định này đã chấm dứt cuộc nội chiến kéo dài ở Campuchia, mở ra một chương mới trong lịch sử đất nước chùa Tháp. Theo tài liệu, Việt Nam với Hội nghị Quốc tế Paris về hoà bình ở Campuchia (23/10/1991).

V. Ảnh Hưởng Của Việt Nam Đến Quan Hệ Việt Nam Campuchia Hiện Nay

Sau Hiệp định Paris, quan hệ Việt Nam - Campuchia ngày càng phát triển tốt đẹp. Hai nước tăng cường hợp tác trên nhiều lĩnh vực, từ kinh tế, thương mại, đầu tư đến văn hóa, giáo dục, an ninh, quốc phòng. Việt Nam tiếp tục hỗ trợ Campuchia phát triển kinh tế - xã hội, xóa đói giảm nghèo. Mối quan hệ hữu nghị, hợp tác giữa Việt Nam và Campuchia là tài sản quý báu của cả hai dân tộc, cần được giữ gìn và phát huy.

5.1. Hợp Tác Kinh Tế Thương Mại Và Đầu Tư

Quan hệ hợp tác kinh tế, thương mại và đầu tư giữa Việt NamCampuchia ngày càng được tăng cường. Việt Nam là một trong những đối tác thương mại và đầu tư lớn nhất của Campuchia. Nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã đầu tư vào Campuchia trong các lĩnh vực như nông nghiệp, công nghiệp, dịch vụ, du lịch…

5.2. Hợp Tác Văn Hóa Giáo Dục Và Giao Lưu Nhân Dân

Quan hệ hợp tác văn hóa, giáo dục và giao lưu nhân dân giữa Việt NamCampuchia cũng được chú trọng phát triển. Hai nước thường xuyên tổ chức các hoạt động giao lưu văn hóa, nghệ thuật, thể thao. Nhiều sinh viên Campuchia sang Việt Nam học tập và nghiên cứu. Sự giao lưu, hiểu biết lẫn nhau giữa nhân dân hai nước ngày càng được tăng cường.

5.3. An Ninh Quốc Phòng Và Ổn Định Khu Vực

Việt NamCampuchia tăng cường hợp tác trong lĩnh vực an ninh, quốc phòng, góp phần bảo vệ an ninh biên giới, phòng chống tội phạm xuyên quốc gia và đảm bảo ổn định khu vực. Hai nước thường xuyên tổ chức các cuộc diễn tập quân sự chung, trao đổi thông tin và kinh nghiệm trong lĩnh vực an ninh, quốc phòng.

VI. Bài Học Lịch Sử Và Tương Lai Quan Hệ Việt Nam Campuchia

Đóng góp của Việt Nam trong hòa giải dân tộc ở Campuchia (1979-1991) là một minh chứng cho tình đoàn kết quốc tế cao cả, tinh thần giúp đỡ vô tư, trong sáng của Việt Nam đối với nhân dân Campuchia. Bài học lịch sử này cần được ghi nhớ và phát huy trong bối cảnh hiện nay. Quan hệ Việt Nam - Campuchia cần tiếp tục được củng cố và phát triển trên cơ sở tôn trọng độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ, không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau, bình đẳng, cùng có lợi.

6.1. Giá Trị Của Tình Đoàn Kết Quốc Tế

Sự giúp đỡ của Việt Nam đối với Campuchia trong giai đoạn khó khăn nhất của lịch sử là một minh chứng cho giá trị của tình đoàn kết quốc tế. Tình đoàn kết, sự giúp đỡ lẫn nhau giữa các dân tộc là yếu tố quan trọng để vượt qua khó khăn, thách thức và xây dựng một thế giới hòa bình, ổn định và phát triển.

6.2. Gìn Giữ Và Phát Huy Mối Quan Hệ Hữu Nghị

Mối quan hệ hữu nghị, hợp tác giữa Việt NamCampuchia là tài sản quý báu của cả hai dân tộc, cần được gìn giữ và phát huy. Hai nước cần tiếp tục tăng cường giao lưu, hợp tác trên mọi lĩnh vực, xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn cho cả hai dân tộc.

6.3. Hợp Tác Vì Hòa Bình Ổn Định Và Phát Triển

Việt NamCampuchia cần tiếp tục hợp tác chặt chẽ trong các vấn đề khu vực và quốc tế, góp phần xây dựng một khu vực Đông Nam Á hòa bình, ổn định và phát triển. Hai nước cần phối hợp với các nước khác trong khu vực để giải quyết các thách thức chung như biến đổi khí hậu, dịch bệnh, tội phạm xuyên quốc gia…

05/06/2025
Đóng góp của việt nam trong tiến trình hòa giải hòa hợp dân tộc ở campuchia 1979 1991 luận văn 60 22 54

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu là cuộc khởi nghĩa chống thực dân Pháp của người anh hùng Acha Soa vào năm 1864. Căn cứ chính của nghĩa quân là vùng núi Thất Sơn (còn gọi là Bảy Núi, Châu Đốc, An Giang, Việt Nam). Thực dân Pháp không thể dùng vũ lực để đè bẹp cuộc khởi nghĩa được nên họ đã dùng biện pháp mua chuộc bọn phản động trong hàng ngũ nghĩa quân. Tháng 8/1866, Acha Soa bị thương và bị bắt giao nộp cho Pháp.

Acha Soa bị bắt, nhưng cuộc khởi nghĩa không bị tan rã, mà nó được nối tiếp bằng cuộc khởi nghĩa với quy mô lớn hơn do nhà sư Pucômbô lãnh đạo vào những năm 1866 – 1867. Nghĩa quân do Pucômbô lãnh đạo bao gồm đông đảo người Khmer, người Việt và căn cứ chính là ở Tây Ninh (Việt Nam). Giữa năm 1867, nghĩa quân Pucômbô bị thực dân Pháp bao vây. Để phá vòng vây, vào cuối năm 1867, Pucômbô tổ chức cuộc đột nhập vào Kôngpông Xoài nhưng thất bại.

Ông bị thương và rơi vào tay giặc. Sau đó, Pucômbô bị chặt đầu. Bên cạnh phong trào đấu tranh của nông dân Campuchia chống lại thực dân Pháp, là phong trào đấu tranh do các hoàng thân lãnh đạo, tiêu biểu là cuộc nổi dậy do hoàng thân Sivôtha lãnh đạo vào năm 1876 - 1877. Tám năm sau cuộc khởi nghĩa của Sivôtha, phong trào chống Pháp của nhân dân Campuchia lại bùng nổ vào những năm 1885 – 1886.

Tác động trực tiếp đến cuộc nổi dậy lần này là bản Hiệp ước mà triều đình Norodom phải ký 22 với thực dân Pháp ngày 17/6 /1884. Theo đó, chủ quyền của vương triều bị mất, đất nước chính thức trở thành thuộc địa. Sự bất bình của nhân dân và những người yêu nước trong giai cấp phong kiến Campuchia đã biến thành những cuộc nổi dậy chống Pháp. Bước sang những năm đầu thế kỷ XX, phong trào chống Pháp tiếp tục bùng lên.

Tiêu biểu là những bài tố cáo thực dân Pháp của Hoàng thân Yucangto; cuộc khởi nghĩa của nhân dân tỉnh Xtungtreng với sự lãnh đạo của nhà sư Angsnuôn; hay cuộc khởi nghĩa của đồng bào Khạ và người Pơnông vào năm 1915 ở Côngpông Trạch… Trong những năm 20 của thế kỷ XX, những cuộc khởi nghĩa chống Pháp của nhân dân Campuchia không còn sôi nổi như những thời kỳ trước. Mãi đến những năm 1925 – 1926, phong trào chống chính sách thuế, chống bắt phu mới nổi lên ở một số địa phương. Nổi bật nhất là cuộc nổi dậy của nhân dân Cơrang Lêông ngày 15/11/1925 chống lại viên công sứ người Pháp và binh lính đàn áp những người chống thuế. Nhìn chung, phong trào đấu tranh chống thực dân Pháp của nhân dân Campuchia trước năm 1930 đều do các hoàng thân và các nhà sư yêu nước lãnh đạo.

Các cuộc đấu tranh ấy thường dưới hình thức khởi nghĩa vũ trang, cuối cùng đều bị thất bại. Từ năm 1930 trở đi, cuộc đấu tranh dân tộc của nhân dân Campuchia có những chuyển biến theo một xu hướng mới – xu hướng vô sản. Tuy nhiên, so với Việt Nam và Lào, phong trào đấu tranh của nhân dân Campuchia dưới sự ảnh hưởng của tư tưởng vô sản không mạnh. Vì vậy, khi các tổ chức cộng sản ở Campuchia bị đàn áp thì cuộc đấu tranh của nhân dân Campuchia những năm 1930 – 1935, hầu như lại rơi vào tình trạng tự phát.

Khi Đảng Cộng sản Đông Dương được thành lập và chịu trách nhiệm trước phong trào giải phóng dân tộc trên toàn bán đảo Đông Dương thì xu hướng dân tộc theo con đường vô sản bắt đầu hình thành ở Campuchia. Cuối năm 1931, ở các tỉnh Phnom Penh, Kanđan, Crachê và Côngpông Chàm, các cơ 23 sở cách mạng trong Việt kiều và trong nhân dân Campuchia lần lượt xuất hiện. Đến năm 1934, ban cán sự đầu tiên của Đảng Cộng sản Đông Dương được hình thành ở Campuchia với 5 chi bộ. Thế nhưng, đây là thời kỳ chính quyền thực dân Pháp đang tiến hành khủng bố trắng ở Đông Dương, cho nên các chi bộ này cũng bị đàn áp.

Mãi đến những năm 1936 – 1939, tình hình thế giới có biến chuyển lớn: ở Pháp Mặt trận Nhân dân lên nắm chính quyền, loài người tiến bộ cùng những người Cộng sản tập trung mũi nhọn vào chống chủ nghĩa phát xít, đòi dân sinh, dân chủ; ở Đông Dương cuộc đấu tranh chống thực dân cũng nằm trong trào lưu đó, phong trào đấu tranh của nhân dân Campuchia dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản mới phục hồi và phát triển. Cùng với các phong trào đấu tranh dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Đông Dương ở Việt Nam và Lào, ở Campuchia những người cộng sản cùng với các lực lượng yêu nước đã thành lập Ủy ban hành động để hưởng ứng phong trào Đông Dương đại hội. Báo chí của Mặt trận Dân chủ Đông Dương tuyên truyền về Đông Dương đại hội được đưa tới quần chúng. Các tầng lớp nhân dân, đặc biệt là trí thức, viên chức, học sinh tham gia tích cực vào phong trào này.

Mặc dù cuộc đấu tranh của nhân dân Campuchia trong thời kỳ này chưa giành được những thắng lợi cụ thể, nhưng đây là thời kỳ Đảng và nhân dân Campuchia tập dượt để bước vào thời kỳ đấu tranh cao hơn. Năm 1939, Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ. Ở Viễn Đông, quân phiệt Nhật đẩy mạnh chiến tranh xâm lược Trung Quốc và Đông Dương. Ngày 23/9, Pháp ký Hiệp định, chấp nhận quân Nhật chiếm đóng Đông Dương.

Trong tháng 7/1941, quân Nhật chiếm toàn bộ Đông Dương thuộc Pháp, biến Đông Dương thành căn cứ chiến lược trong kế hoạch tiến quân xuống phía Nam của họ. Chế độ thống trị tàn bạo của Nhật đã nhanh chóng làm bùng lên ngọn lửa đấu tranh giải phóng dân tộc của nhân dân các nước Đông Nam Á. Cũng như cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc ở Việt Nam và Lào, cách mạng Campuchia 24 trong thời kỳ 1939 – 1945 vẫn dưới sự chỉ đạo trực tiếp của Đảng Cộng sản Đông Dương. Hội nghị Trung ương Đảng lần VI (11/1939) và sau đó là Hội nghị Trung ương lần thứ VIII (5/1941) nhấn mạnh vấn đề dân tộc giải phóng và chỉ rõ muốn đánh đuổi Nhật, giành lại độc lập dân tộc cho từng nước thì “phải có một lực lượng thống nhất của tất thẩy các dân tộc Đông Dương hợp lại” [74, tr.

Để huy động lực lượng dân tộc của từng nước, Đảng Cộng sản Đông Dương quyết định thành lập ở mỗi nước trên bán đảo Đông Dương một mặt trận dân tộc riêng. Ở Campuchia thành lập Cao Miên độc lập đồng minh để phát huy sức mạnh dân tộc của nhân dân nước này. Trong cuộc đấu tranh giành độc lập của nhân dân Campuchia, các nhà sư có vai trò khá lớn từ những thế kỷ trước, đến lúc này vẫn được phát huy. Trong những năm 1941 – 1942, cuộc vận động đòi độc lập của nhà sư Acha Hemchiêu (giảng viên trường Cao đẳng Phật học Pali ở Phnom Penh) diễn ra.

Thực dân Pháp đã đàn áp phong trào do Acha Hemchiêu lãnh đạo. Ông bị đày đi Côn Đảo và mất ở đó. Cùng thời kỳ với cuộc vận động yêu nước do nhà sư Acha Hemchiêu khởi xướng, ở Campuchia còn xuất hiện cuộc vận động chống Pháp do nhóm thân Nhật tiến hành mà đứng đầu là Sơn Ngọc Thành và Đápchuôn. Tháng 7/1942, Sơn Ngọc Thành và Đápchuôn tổ chức cuộc nổi dậy ở Phnom Penh, nhưng nhanh chóng bị dập tắt.

Đápchuôn bị bắt, Sơn Ngọc Thành chạy sang Thái Lan, rồi lưu vong sang Nhật. Sau cuộc đảo chính ngày 9/3/1945, Sơn Ngọc Thành được Nhật đưa về Campuchia làm Bộ trưởng Ngoại giao rồi làm Thủ tướng chính phủ bù nhìn của Nhật. Cho đến trước khi Pháp xâm chiếm trở lại Campuchia (15/9/1945), chính quyền Nhà nước Campuchia vẫn nằm trong tay vua N.Sihanouk và Thủ tướng Sơn Ngọc Thành. Ngày 9/10/1945, Pháp cho một đại đội nhảy dù xuống Phnom Penh, bắt sống Sơn Ngọc Thành và các thành viên trong chính phủ Campuchia.

Triều đình phong kiến nhanh chóng quy thuận và ngày 7/4/1946, đã ký với Pháp hiệp định 25 chấp nhận sự thống trị trở lại của Pháp ở Campuchia. Nhân dân Campuchia bắt đầu tiến hành cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp xâm lược. Bước sang năm 1950, sự phát triển của phong trào kháng chiến đặt ra đòi hỏi bức thiết phải thống nhất tất cả các lực lượng cách mạng trong cả nước. Từ ngày 17 đến ngày 19/4/1950, những người kháng chiến Campuchia đã tiến hành Đại hội quốc dân, thành lập Ủy ban mặt trận dân tộc thống nhất (Mặt trận Khmer) và bầu ra Ủy ban dân tộc giải phóng trung ương lâm thời, tức Chính phủ kháng chiến do Sơn Ngọc Minh làm Chủ tịch.

Ngày 19/4/1950, Chủ tịch Sơn Ngọc Minh trịnh trọng đọc bản Tuyên ngôn Độc lập, kêu gọi toàn dân đoàn kết đấu tranh chống kẻ thù, giành độc lập cho Tổ quốc. Ngày 19/6/1951, trên cơ sở thống nhất các lực lượng vũ trang trong toàn quốc, quân đội cách mạng chính thức thành lập, lấy tên là Quân đội Ixarắc. Tháng 7/1951, Hội nghị đại biểu các tổ chức cộng sản toàn Campuchia đã quyết định thành lập đảng của mình lấy tên là Đảng Nhân dân Cách mạng Campuchia. Đến cuối năm 1952, tình hình chính trị, quân sự và tài chính của thực dân Pháp trong cuộc chiến tranh xâm lược Đông Dương trở nên hết sức nguy kịch.

Trong bối cảnh đó, từ tháng 6/1952, vua N.Sihanouk đã tiến hành cuộc vận động ngoại giao (thường gọi là “Cuộc thập tự chinh của Quốc vương vì nền độc lập của Campuchia”), buộc chính phủ Pháp phải ký Hiệp ước “trao trả độc lập cho Campuchia” ngày 9/11/1953. Tuy nhiên, quân đội Pháp vẫn tiếp tục chiếm đóng Campuchia và nước này vẫn nằm trong khối Liên hiệp Pháp. Sau thất bại ở Điện Biên Phủ năm 1954, thực dân Pháp buộc phải ký kết Hiệp định Giơnevơ công nhận độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ của Campuchia, Lào, Việt Nam. Hiệp định cũng quy định tất cả các lực lượng quân đội Pháp rút khỏi lãnh thổ Campuchia, vĩnh viễn chấm dứt chế độ thống trị của thực dân Pháp ở đất nước này.

Từ năm 1954 đến năm 1970, Chính phủ Campuchia do N.Sihanouk đứng đầu đã thực hiện đường lối hòa bình, trung lập, không tham gia bất cứ liên minh quân sự hoặc chính trị nào, tiếp nhận viện trợ từ mọi phía, miễn là không có 26 điều kiện ràng buộc. Nhờ có đường lối này, Campuchia có điều kiện đẩy mạnh công cuộc xây dựng kinh tế, văn hóa, giáo dục trong cả nước. Ngày 18/3/1970, dưới sự điều khiển của Mỹ, thế lực tay sai thân Mỹ ở Campuchia (Lon Nol – Sirik Matak) đã tiến hành cuộc đảo chính lật đổ N.Sihanouk, phá hoại nền hòa bình trung lập ở Campuchia và đưa Campuchia vào quỹ đạo cuộc chiến tranh xâm lược của Mỹ trên bán đảo Đông Dương.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đóng Góp Của Việt Nam Trong Hoà Giải Dân Tộc Campuchia (1979 – 1991)" cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của Việt Nam trong quá trình hòa giải dân tộc tại Campuchia trong giai đoạn quan trọng này. Tài liệu nêu bật những nỗ lực của Việt Nam trong việc hỗ trợ Campuchia vượt qua khủng hoảng chính trị và xã hội, đồng thời nhấn mạnh các chính sách và chiến lược mà Việt Nam đã áp dụng để thúc đẩy hòa bình và ổn định trong khu vực. Độc giả sẽ nhận thấy rằng tài liệu không chỉ mang lại kiến thức lịch sử mà còn giúp hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa hai quốc gia trong bối cảnh quốc tế.

Để mở rộng thêm kiến thức về mối quan hệ Việt Nam - Campuchia, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ quan hệ việt nam campuchia 1991 2012, nơi phân tích sâu hơn về sự phát triển của quan hệ hai nước sau giai đoạn 1991. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ quốc tế học hợp tác quốc tế về phân định biển giữa việt nam và campuchia từ 1982 đến năm 2021 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các vấn đề hợp tác quốc tế và phân định biển giữa hai nước. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ đảng lao động việt nam lãnh đạo thực hiện nhiệm vụ quốc tế về quân sự tại campuchia 1970 1975 cung cấp cái nhìn về vai trò của Đảng Lao động Việt Nam trong các nhiệm vụ quân sự tại Campuchia, từ đó giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lịch sử quan hệ hai nước.