Luận văn: Đối thoại trong giải quyết khiếu nại hành chính về đất đai ở Việt Nam

Nghiên cứu sâu về đối thoại trong giải quyết khiếu nại đất đai. Luận văn phân tích tầm quan trọng, cơ chế áp dụng và tác động đến hòa giải hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Luật Tp.HCM

Chuyên ngành

Luật Hành Chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp cử nhân luật

2017

82
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vai trò cốt lõi của đối thoại trong khiếu nại đất đai VN

Khiếu nại hành chính về đất đai là một trong những vấn đề phức tạp và chiếm tỷ lệ cao nhất trong tổng số các vụ việc khiếu nại tại Việt Nam. Các tranh chấp này, nếu không được xử lý kịp thời và thỏa đáng, có thể ảnh hưởng tiêu cực đến an ninh, trật tự xã hội. Trong bối cảnh đó, đối thoại trong giải quyết khiếu nại hành chính về đất đai nổi lên như một cơ chế then chốt, thể hiện bản chất dân chủ của Nhà nước pháp quyền. Đây không chỉ là một thủ tục pháp lý mà còn là cầu nối giữa người dân và chính quyền, giúp hai bên lắng nghe, thấu hiểu và tìm kiếm giải pháp chung. Cơ sở lý luận về đối thoại cho thấy đây là phương thức hiệu quả để làm rõ nội dung khiếu nại, yêu cầu của công dân và các căn cứ pháp lý của cơ quan nhà nước. Việc áp dụng thành công cơ chế đối thoại giúp giảm bớt các vụ việc phải giải quyết bằng biện pháp cưỡng chế, tiết kiệm thời gian, chi phí cho cả nhà nước và người dân. Theo Luật Khiếu nại 2011, đối thoại đã trở thành một thủ tục quan trọng, bắt buộc trong một số trường hợp, nhằm đảm bảo quyết định giải quyết khiếu nại được đưa ra một cách khách quan, công bằng và có tính khả thi cao. Do đó, việc nghiên cứu và hoàn thiện cơ chế này có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với công tác giải quyết khiếu nại hành chính nói chung và trong lĩnh vực đất đai nói riêng.

1.1. Tìm hiểu cơ sở lý luận về đối thoại trong giải quyết khiếu nại

Đối thoại trong giải quyết khiếu nại hành chính được định nghĩa là một thủ tục trong quy trình giải quyết, do người có thẩm quyền giải quyết khiếu nại đất đai tiến hành. Mục đích chính là tạo không gian để người khiếu nại, người bị khiếu nại và các bên liên quan gặp gỡ, trao đổi trực tiếp. Qua đó, các bên làm rõ những vấn đề còn mâu thuẫn, kiểm tra tính hợp pháp của quyết định hành chính và tìm ra hướng giải quyết phù hợp. Quy định pháp luật về đối thoại được ghi nhận cụ thể tại Điều 30 và Điều 39 của Luật Khiếu nại 2011. Theo đó, đối thoại là bắt buộc trong giải quyết khiếu nại lần hai và trong giải quyết lần đầu nếu yêu cầu của người khiếu nại và kết quả xác minh còn khác nhau. Vai trò của đối thoại trong giải quyết khiếu nại là không thể phủ nhận: nó đảm bảo tính công khai, dân chủ, giúp người có thẩm quyền có cái nhìn toàn diện trước khi ra quyết định cuối cùng, đồng thời giúp người dân hiểu rõ hơn về các quy định pháp luật liên quan.

1.2. Phân biệt đối thoại và hòa giải trong tranh chấp đất đai

Nhiều người thường nhầm lẫn giữa đối thoại trong khiếu nại hành chính và hòa giải trong giải quyết tranh chấp đất đai. Tuy nhiên, đây là hai thủ tục có bản chất pháp lý khác nhau. Đối thoại là một thủ tục trong quy trình giải quyết khiếu nại hành chính, diễn ra giữa công dân và cơ quan nhà nước, mang tính chất bất bình đẳng về địa vị pháp lý. Mục đích của đối thoại là để làm sáng tỏ sự thật khách quan, là cơ sở để người có thẩm quyền ra quyết định giải quyết, không bắt buộc phải đạt được thỏa thuận. Ngược lại, hòa giải là phương thức giải quyết tranh chấp dân sự giữa các bên có địa vị ngang bằng. Mục đích của hòa giải là tìm kiếm một thỏa thuận tự nguyện giữa các bên. Theo Luật Đất đai 2024, hòa giải tại UBND cấp xã là thủ tục tiền tố tụng bắt buộc đối với một số loại tranh chấp đất đai. Kết quả hòa giải thành nếu được các bên tuân thủ sẽ chấm dứt tranh chấp.

II. Bất cập pháp luật về đối thoại khiếu nại đất đai hiện nay

Thực tiễn giải quyết khiếu nại đất đai tại Việt Nam cho thấy dù đã có khung pháp lý tương đối, các quy định pháp luật về đối thoại vẫn còn tồn tại nhiều bất cập, hạn chế. Những lỗ hổng này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của đối thoại và quyền lợi hợp pháp của người dân. Một trong những vấn đề lớn nhất là pháp luật hiện hành chưa đưa ra một định nghĩa chính thức về “đối thoại”, dẫn đến cách hiểu và áp dụng không thống nhất giữa các địa phương. Một số nơi xem đây là buổi công bố kết quả xác minh một chiều, thay vì là một cuộc thảo luận cởi mở. Bên cạnh đó, các nguyên tắc cốt lõi của một buổi đối thoại hiệu quả như bình đẳng, lắng nghe, tôn trọng chưa được luật hóa một cách cụ thể. Điều này tạo điều kiện cho tình trạng người có thẩm quyền áp đặt ý chí, khiến buổi đối thoại trở nên hình thức, không giải quyết được gốc rễ mâu thuẫn. Những hạn chế này không chỉ làm giảm niềm tin của người dân vào cơ chế giải quyết khiếu nại hành chính mà còn là nguyên nhân khiến nhiều vụ việc kéo dài, vượt cấp, gây phức tạp cho công tác quản lý nhà nước.

2.1. Phân tích thiếu sót trong quy định về nguyên tắc đối thoại

Luận văn của Ngô Minh Tâm (2017) chỉ ra một thiếu sót lớn là Luật Khiếu nại 2011 chưa có quy định riêng về nguyên tắc đối thoại trong khiếu nại hành chính. Mặc dù Điều 4 của Luật có nêu nguyên tắc chung là “khách quan, công khai, dân chủ”, nhưng điều này là chưa đủ để định hướng hành vi của các chủ thể trong một buổi đối thoại cụ thể. Việc thiếu các nguyên tắc như: bình đẳng về cơ hội trình bày ý kiến, tôn trọng và lắng nghe lẫn nhau, không áp đặt ý chí, bảo mật thông tin (nếu cần thiết) đã khiến nhiều buổi đối thoại không đạt được mục đích. Thực tế cho thấy người có thẩm quyền thường giữ vai trò áp đảo, trong khi người dân ở vị thế yếu hơn, khó có thể trình bày hết quan điểm và cung cấp bằng chứng, làm giảm đi tính dân chủ và khách quan của quá trình giải quyết khiếu nại.

2.2. Vướng mắc trong thủ tục tổ chức đối thoại khiếu nại đất đai

Các vướng mắc về thủ tục tổ chức đối thoại giải quyết khiếu nại đất đai cũng là một rào cản lớn. Pháp luật chưa quy định rõ ràng về việc xử lý kết quả sau đối thoại. Ví dụ, khi đối thoại không thành, quy trình tiếp theo sẽ như thế nào? Giá trị pháp lý của biên bản đối thoại khiếu nại đất đai ra sao? Một vấn đề khác là quy định về ủy quyền tham gia đối thoại còn mâu thuẫn. Điểm a Khoản 2 Điều 13 Luật Khiếu nại 2011 cho phép người bị khiếu nại ủy quyền, nhưng người giải quyết khiếu nại lần đầu (thường cũng là người bị khiếu nại) lại có nghĩa vụ phải “tổ chức đối thoại”. Sự không rõ ràng này dẫn đến tình trạng người đứng đầu né tránh trách nhiệm, cử cấp phó hoặc cán bộ không đủ thẩm quyền tham gia, khiến buổi đối thoại không giải quyết được các vấn đề cốt lõi liên quan đến thu hồi đất và bồi thường.

III. Phương pháp hoàn thiện quy định pháp luật về đối thoại

Để nâng cao hiệu quả của đối thoại, việc hoàn thiện khung pháp lý là yêu cầu cấp thiết. Đây là giải pháp nâng cao hiệu quả đối thoại mang tính nền tảng, tạo cơ sở vững chắc cho việc thực thi. Trước hết, cần bổ sung một định nghĩa pháp lý rõ ràng về “đối thoại trong giải quyết khiếu nại hành chính” vào Luật Khiếu nại 2011 (hoặc văn bản sửa đổi, bổ sung). Định nghĩa này cần nhấn mạnh bản chất là quá trình trao đổi hai chiều, bình đẳng nhằm tìm kiếm sự thật khách quan. Song song đó, việc xây dựng một chương hoặc điều khoản riêng về các nguyên tắc đối thoại là vô cùng quan trọng. Các nguyên tắc này phải bao gồm: công khai, dân chủ, khách quan, bình đẳng, tôn trọng, lắng nghe và không áp đặt. Việc luật hóa các nguyên tắc sẽ là kim chỉ nam cho người có thẩm quyền khi chủ trì đối thoại, đồng thời là cơ sở để người dân giám sát và bảo vệ quyền lợi của mình. Hoàn thiện pháp luật cũng bao gồm việc chuẩn hóa các thủ tục liên quan, từ khâu chuẩn bị, thành phần tham gia, đến việc lập biên bản đối thoại khiếu nại đất đai và xử lý kết quả, đảm bảo tính thống nhất và minh bạch trong toàn bộ quy trình.

3.1. Bổ sung định nghĩa và nguyên tắc đối thoại vào luật Khiếu nại

Giải pháp quan trọng đầu tiên là sửa đổi, bổ sung Luật Khiếu nại 2011, trong đó định nghĩa rõ: “Đối thoại là thủ tục bắt buộc hoặc tùy nghi trong quá trình giải quyết khiếu nại, nơi người có thẩm quyền tạo điều kiện cho các bên trình bày, trao đổi thông tin, chứng cứ một cách bình đẳng để làm rõ nội dung vụ việc”. Cùng với đó, cần quy định các nguyên tắc đối thoại trong khiếu nại hành chính một cách cụ thể, ví dụ: (1) Nguyên tắc bình đẳng: Các bên có quyền ngang nhau trong việc trình bày ý kiến, đưa ra chứng cứ. (2) Nguyên tắc lắng nghe: Người chủ trì và các bên phải lắng nghe đầy đủ ý kiến của nhau. (3) Nguyên tắc khách quan: Buổi đối thoại phải dựa trên các chứng cứ và quy định pháp luật, không thiên vị.

3.2. Quy định rõ về xử lý kết quả và biên bản đối thoại

Pháp luật cần có hướng dẫn chi tiết về cách xử lý sau khi đối thoại kết thúc. Cần quy định rõ: nếu đối thoại thành công (người dân rút đơn hoặc cơ quan nhà nước điều chỉnh quyết định), người có thẩm quyền phải ra thông báo đình chỉ hoặc quyết định giải quyết mới. Nếu đối thoại không thành, biên bản đối thoại khiếu nại đất đai phải ghi nhận đầy đủ quan điểm các bên và là một trong những tài liệu bắt buộc phải có trong hồ sơ để ban hành quyết định giải quyết khiếu nại. Biên bản phải được chuẩn hóa về mặt nội dung, bao gồm tóm tắt vụ việc, ý kiến của các bên, những điểm đã thống nhất, những điểm còn mâu thuẫn và phải có chữ ký của tất cả các bên tham gia để đảm bảo tính pháp lý.

IV. Bí quyết nâng cao hiệu quả thực tiễn đối thoại khiếu nại đất đai

Bên cạnh việc hoàn thiện pháp luật, các giải pháp về tổ chức thực hiện đóng vai trò quyết định đến sự thành công của đối thoại. Một trong những yếu tố cốt lõi là nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ trực tiếp tham gia giải quyết khiếu nại hành chính. Kỹ năng đối thoại của người có thẩm quyền không chỉ đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về pháp luật đất đai mà còn cần các kỹ năng mềm như lắng nghe, đàm phán, kiểm soát cảm xúc và thấu hiểu tâm lý người dân. Các chương trình đào tạo, bồi dưỡng cần được tổ chức thường xuyên, tập trung vào các tình huống thực tế, đặc biệt là các vụ việc phức tạp liên quan đến thu hồi đất và bồi thường. Ngoài ra, cần thay đổi tư duy trong công tác tiếp dân và giải quyết khiếu nại. Thay vì chờ đợi mâu thuẫn leo thang, chính quyền nên chủ động tổ chức đối thoại ngay từ giai đoạn đầu, khi khiếu nại mới phát sinh. Sự chủ động này thể hiện thiện chí, giúp nắm bắt kịp thời tâm tư, nguyện vọng của người dân, từ đó ngăn chặn các vụ việc trở nên phức tạp, kéo dài.

4.1. Tăng cường đào tạo bồi dưỡng kỹ năng đối thoại cho cán bộ

Hiệu quả một buổi đối thoại phụ thuộc rất lớn vào người chủ trì. Do đó, cần xây dựng các chương trình tập huấn chuyên sâu về kỹ năng đối thoại của người có thẩm quyền. Nội dung đào tạo không chỉ dừng lại ở các quy định pháp luật về đối thoại mà cần tập trung vào kỹ năng thực hành: kỹ năng lắng nghe tích cực, kỹ năng đặt câu hỏi mở, kỹ năng tóm tắt vấn đề, kỹ năng xử lý tình huống căng thẳng và kỹ năng thuyết phục dựa trên pháp luật và đạo lý. Việc mời các chuyên gia tâm lý, chuyên gia đàm phán tham gia giảng dạy sẽ mang lại hiệu quả cao, giúp cán bộ tiếp cận vấn đề một cách nhân văn và toàn diện hơn, thay vì chỉ áp dụng pháp luật một cách máy móc.

4.2. Khuyến khích đối thoại sớm ngay khi phát sinh khiếu nại

Một trong những giải pháp nâng cao hiệu quả đối thoại là thay đổi thời điểm tổ chức. Thay vì chỉ tiến hành sau khi đã có kết quả xác minh, pháp luật nên khuyến khích và tạo cơ chế để người có thẩm quyền giải quyết khiếu nại đất đai có thể tổ chức đối thoại ngay khi thụ lý đơn. Việc tiếp xúc, trao đổi sớm giúp “hạ nhiệt” căng thẳng, thể hiện sự cầu thị của chính quyền và giúp các bên nhanh chóng xác định được những vấn đề mấu chốt. Luận văn đã dẫn chứng trường hợp thành công khi lãnh đạo TP.HCM chủ động đối thoại với người dân trong dự án đường Tân Sơn Nhất – Bình Lợi. Cách làm này giúp giải quyết dứt điểm nhiều vướng mắc, tạo sự đồng thuận và đẩy nhanh tiến độ dự án, là một bài học kinh nghiệm quý báu.

V. Phân tích thực tiễn giải quyết khiếu nại đất đai qua đối thoại

Nhìn vào thực tiễn giải quyết khiếu nại đất đai ở Việt Nam, có thể thấy cơ chế đối thoại đã mang lại những kết quả tích cực nhất định. Kể từ khi Luật Khiếu nại 2011 có hiệu lực, việc quy định đối thoại là thủ tục bắt buộc trong giải quyết khiếu nại lần hai đã nâng cao trách nhiệm của người giải quyết khiếu nại cấp trên. Nhiều vụ việc phức tạp, kéo dài đã được giải quyết dứt điểm sau các buổi đối thoại thẳng thắn, cởi mở do lãnh đạo cấp tỉnh, bộ, ngành chủ trì. Hiệu quả của đối thoại được thể hiện rõ nhất khi người dân được trình bày đầy đủ ý kiến, được lắng nghe và được giải thích cặn kẽ về chính sách, pháp luật. Tuy nhiên, tình trạng đối thoại hình thức, đối phó vẫn còn tồn tại ở không ít địa phương. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ những bất cập của pháp luật như đã phân tích và năng lực, thái độ của một bộ phận cán bộ. Đặc biệt trong các vụ việc liên quan đến thu hồi đất và bồi thường, áp lực về tiến độ dự án đôi khi khiến cho việc đối thoại không được tiến hành một cách thực chất, làm gia tăng bức xúc trong nhân dân.

5.1. Đánh giá hiệu quả của đối thoại trong các vụ việc thu hồi đất

Lĩnh vực thu hồi đất và bồi thường, hỗ trợ, tái định cư là nơi phát sinh nhiều khiếu nại gay gắt nhất. Trong các trường hợp này, đối thoại đóng vai trò là “van giảm áp” xã hội. Một buổi đối thoại thành công có thể giúp người dân hiểu rõ về quy hoạch, chính sách đền bù và mục đích phát triển kinh tế - xã hội của dự án. Đồng thời, chính quyền cũng nắm bắt được những khó khăn, vướng mắc và nguyện vọng chính đáng của người bị thu hồi đất để có phương án hỗ trợ hợp tình, hợp lý. Ngược lại, khi đối thoại chỉ mang tính thông báo, áp đặt giá bồi thường mà không xem xét đến hoàn cảnh thực tế, mâu thuẫn sẽ càng trở nên sâu sắc, dẫn đến khiếu nại kéo dài, thậm chí là các điểm nóng về an ninh trật tự.

5.2. Tác động của Luật Khiếu nại 2011 và Luật Đất đai mới

Luật Khiếu nại 2011 đã tạo ra một bước tiến quan trọng khi chính thức luật hóa và nâng cao vị thế của thủ tục đối thoại. Cùng với các quy định trong Luật Đất đai 2013 và sắp tới là Luật Đất đai 2024, khung pháp lý cho việc giải quyết khiếu nại ngày càng hoàn thiện hơn. Luật Đất đai 2024 với nhiều quy định mới về bồi thường, hỗ trợ, tái định cư theo nguyên tắc thị trường được kỳ vọng sẽ giảm bớt các nguyên nhân phát sinh khiếu nại. Tuy nhiên, để các luật này thực sự đi vào cuộc sống, vai trò của đối thoại càng phải được đề cao. Đối thoại sẽ là kênh quan trọng để giải thích các chính sách mới, giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình chuyển tiếp và thực thi luật, đảm bảo quyền lợi của người dân và sự phát triển bền vững.

VI. Hướng đi tương lai cho đối thoại giải quyết khiếu nại đất đai

Để đối thoại trong giải quyết khiếu nại hành chính về đất đai thực sự trở thành một công cụ quản trị nhà nước hiệu quả, cần có một tầm nhìn chiến lược và các bước đi đồng bộ. Trong tương lai, xu hướng giải quyết tranh chấp hành chính trên thế giới là tăng cường các cơ chế giải quyết tranh chấp thay thế (ADR), trong đó đối thoại và hòa giải là trung tâm. Việt Nam cần chủ động học hỏi các mô hình này để áp dụng phù hợp với điều kiện thực tiễn. Cần xem đối thoại không chỉ là một thủ tục trong giải quyết khiếu nại mà là một nguyên tắc làm việc, một văn hóa ứng xử của cơ quan công quyền. Việc xây dựng một cơ chế đối thoại mạnh mẽ, minh bạch và thực chất là giải pháp nâng cao hiệu quả đối thoại bền vững nhất. Điều này không chỉ giúp giải quyết các vụ việc cụ thể mà còn góp phần củng cố lòng tin của nhân dân vào chính quyền, xây dựng một xã hội hài hòa, ổn định và thượng tôn pháp luật, đặc biệt trong bối cảnh thực thi Luật Đất đai 2024 với nhiều thay đổi lớn.

6.1. Tham khảo kinh nghiệm quốc tế về đối thoại hành chính

Nhiều quốc gia phát triển đã rất thành công trong việc áp dụng các cơ chế đối thoại, thương lượng trong lĩnh vực hành chính công. Việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về đối thoại hành chính có thể mang lại nhiều gợi ý quý báu. Ví dụ, một số nước thành lập các cơ quan trung gian hòa giải độc lập hoặc các vị trí thanh tra viên (Ombudsman) chuyên trách giải quyết khiếu nại của công dân đối với cơ quan nhà nước. Các mô hình này đảm bảo tính khách quan, trung lập cao hơn so với việc cơ quan bị khiếu nại tự tổ chức đối thoại. Việt Nam có thể nghiên cứu thí điểm các mô hình tương tự để giảm tải cho hệ thống hành chính và tòa án, đồng thời nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp.

6.2. Tổng hợp giải pháp và dự báo xu hướng trong tương lai

Tóm lại, để nâng cao vị thế và hiệu quả của đối thoại, cần thực hiện đồng bộ các giải pháp: (1) Hoàn thiện pháp luật về định nghĩa, nguyên tắc, thủ tục tổ chức đối thoại giải quyết khiếu nại đất đai. (2) Đào tạo chuyên nghiệp về kỹ năng đối thoại của người có thẩm quyền. (3) Thúc đẩy văn hóa đối thoại chủ động, sớm ngay từ cơ sở. (4) Tăng cường giám sát việc thực thi pháp luật về đối thoại. Trong tương lai, với sự phát triển của công nghệ, các hình thức đối thoại trực tuyến cũng có thể được xem xét để tăng tính tiện lợi, minh bạch. Xu hướng tất yếu là đối thoại sẽ ngày càng được công nhận là phương thức ưu tiên hàng đầu trong giải quyết khiếu nại hành chính, góp phần xây dựng một nền hành chính phục vụ, vì nhân dân.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Cơ sở lý luận – pháp lý của đối thoại trong giải quyết khiếu nại hành chính về đất đai ở Việt Nam. Thực trạng pháp luật và tổ chức thực hiện pháp luật về đối thoại trong giải quyết khiếu nại hành chính thuộc lĩnh vực đất đai ở Việt Nam hiện nay. 6 CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN – PHÁP LÝ CỦA ĐỐI THOẠI TRONG GIẢI QUYẾT KHIẾU NẠI HÀNH CHÍNH VỀ ĐẤT ĐAI Ở VIỆT NAM 1.

Khái quát chung về đối thoại trong giải quyết khiếu nại hành chính 1. Khiếu nại hành chính và giải quyết khiếu nại hành chính * Khiếu nại hành chính Khiếu nại là một trong những quyền cơ bản của công dân được Nhà nước thừa nhận và bảo đảm thực hiện. Theo gốc tiếng Latinh, khiếu nại là “complaint”, tức là sự phàn nàn, ca thán, phản ứng, bất bình của người nào đó về vấn đề có liên quan đến bản thân họ. Còn theo Từ điển Tiếng Việt, “khiếu nại” được hiểu “là sự đề nghị cơ quan có thẩm quyền xem xét một việc làm mà mình cho là trái phép hay không 1 hợp lý”.

Với cách tiếp cận này, khiếu nại có thể diễn ra trên nhiều lĩnh vực khác nhau, từ khiếu nại về bầu cử, khiếu nại về lao động đến khiếu nại hành chính, khiếu nại trong lĩnh vực tư pháp… Luật Khiếu nại năm 2011 xác định khiếu nại là việc công dân, cơ quan, tổ chức hoặc cán bộ, công chức theo thủ tục Luật định đề nghị cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền xem xét lại quyết định hành chính, hành vi hành chính của cơ quan hành chính nhà nước, của người có thẩm quyền trong cơ quan hành chính nhà nước hoặc quyết định kỷ luật cán bộ, công chức khi có căn cứ cho rằng quyết định hành chính, hành vi hành chính đó trái pháp luật, xâm phạm đến quyền và lợi ích 2 hợp pháp của mình. Đây chính là khiếu nại hành chính. Có thể nhận diện khiếu nại hành chính thông qua những đặc điểm cơ bản sau: Một là, khiếu nại hành chính chỉ phát sinh trong lĩnh vực quản lý hành chính nhà nước. Điều này có nghĩa, khiếu nại hành chính không bao gồm các khiếu nại giữa khách hàng với doanh nghiệp, giữa người lao động với người sử dụng lao động… Hai là, chủ thể của khiếu nại hành chính (còn gọi là người khiếu nại) là công dân, cơ quan, tổ chức hoặc cán bộ, công chức – những đối tượng tiếp nhận các QĐHC, HVHC, quyết định kỷ luật có dấu hiệu trái pháp luật từ chủ thể có thẩm quyền.

1 Viện Ngôn ngữ học (2016), Từ điển Tiếng Việt, Nhà xuất bản Đà Nẵng, tr. 2 Khoản 1 Điều 2 Luật Khiếu nại năm 2011. 7 Ba là, đối tượng của khiếu nại là QĐHC, HVHC, quyết định kỷ luật cán bộ, công chức. QĐHC là văn bản do cơ quan hành chính nhà nước hoặc người có thẩm quyền trong cơ quan hành chính nhà nước ban hành để quyết định về một vấn đề cụ thể trong hoạt động quản lý hành chính nhà nước được áp dụng một lần đối với một 3 hoặc một số đối tượng cụ thể.

HVHC là hành vi của cơ quan hành chính nhà nước, của người có thẩm quyền trong cơ quan hành chính nhà nước thực hiện hoặc không thực hiện nhiệm vụ, công 4 vụ theo quy định của pháp luật. Quyết định kỷ luật là quyết định bằng văn bản của người đứng đầu cơ quan, tổ chức để áp dụng một trong các hình thức kỷ luật đối với cán bộ, công chức thuộc 5 quyền quản lý của mình theo quy định của pháp luật về cán bộ, công chức. Bốn là, mục đích khiếu nại của người khiếu nại là nhằm khôi phục lại quyền, lợi ích hợp pháp mà họ cho rằng đã bị xâm hại bởi các QĐHC, HVHC, quyết định kỷ luật có dấu hiệu trái pháp luật. Khiếu nại hành chính chính là hình thức phản ứng của công dân, cơ quan, tổ chức với những hiện tượng vi phạm các quyền và lợi ích của họ được pháp luật bảo vệ.

Việc khôi phục lại quyền và lợi ích hợp pháp của người khiếu nại phụ thuộc vào kết quả giải quyết khiếu nại do cơ quan hoặc người có thẩm quyền giải quyết khiếu nại theo quy định của pháp luật thực hiện. Năm là, việc khiếu nại và GQKNHC được thực hiện theo thủ tục hành chính (do Luật Khiếu nại trực tiếp điều chỉnh), đơn giản hơn rất nhiều so với thủ tục tố tụng hành chính do Tòa án tiến hành. * Giải quyết khiếu nại hành chính Trong quan hệ khiếu nại hành chính, người bị khiếu nại là cơ quan nhà nước hoặc người có thẩm quyền trong cơ quan nhà nước, còn người khiếu nại là công dân, cơ quan, tổ chức hoặc cán bộ, công chức bị xâm phạm bởi các QĐHC, HVHC. Đây là mối quan hệ hành chính mang tính chất bất bình đẳng giữa hai chủ thể, một bên là chủ thể quản lý, với một bên là đối tượng chịu sự quản lý.

Chủ thể quản lý là người có quyền ban hành QĐHC hay thực hiện HVHC, còn đối tượng chịu sự quản lý là chủ thể phải chấp hành và chịu sự tác động của các QĐHC, HVHC, có quyền khiếu nại khi cho rằng QĐHC, HVHC này xâm phạm đến quyền, lợi ích hợp pháp 3 Khoản 8 Điều 2 Luật Khiếu nại năm 2011. 4 Khoản 9 Điều 2 Luật Khiếu nại năm 2011. 5 Khoản 10 Điều 2 Luật Khiếu nại năm 2011. Chính vì vậy, khi khiếu nại phát sinh, có nghĩa là giữa các bên có liên quan đã tồn tại một mâu thuẫn cần phải được xem xét, giải quyết và khi đó, chủ thể quản lý – người bị khiếu nại (trong giải quyết khiếu nại lần đầu) hoặc thủ trưởng cấp trên trực tiếp của người có thẩm quyền giải quyết khiếu nại lần đầu (trong giải quyết khiếu nại lần hai) phải có trách nhiệm xem xét, xác minh và đưa ra kết luận việc khiếu nại là đúng hay sai, quyền và lợi ích của người khiếu nại có bị xâm phạm hay không, QĐHC hay HVHC bị khiếu nại là phù hợp hay trái pháp luật.

Khoản 10 Điều 2 Luật Khiếu nại năm 2011 quy định: “Giải quyết khiếu nại là việc thụ lý, xác minh, kết luận và ra quyết định giải quyết khiếu nại”. Từ những căn cứ và phân tích nêu trên, ta có thể rút ra được khái niệm “GQKNHC” như sau: GQKNHC là quá trình người có thẩm quyền giải quyết khiếu nại xem xét, đánh giá đối với QĐHC, HVHC, quyết định kỷ luật bị khiếu nại về tính hợp pháp và tính hợp lý để từ đó đưa ra các giải pháp xử lý và kết thúc vụ việc khiếu nại. Hay nói cách khác, đây là quá trình mà người có thẩm quyền giải quyết khiếu nại trả lời cho người dân biết về căn cứ áp dụng pháp luật và lý do ban hành của các QĐHC, HVHC khi có khiếu nại phát sinh. Xuất phát từ khái niệm GQKNHC và thực tiễn giải quyết khiếu nại, có thể đưa ra một số đặc điểm của GQKNHC như sau: Thứ nhất, chủ thể có thẩm quyền giải quyết khiếu nại là thủ trưởng cơ quan hành chính nhà nước có QĐHC, HVHC, quyết định kỷ luật bị khiếu nại (chủ thể có thẩm quyền giải quyết khiếu nại lần đầu) hoặc thủ trưởng cơ quan hành chính nhà nước cấp trên trực tiếp của người có thẩm quyền giải quyết khiếu nại lần đầu (chủ thể có thẩm quyền giải quyết khiếu nại lần hai).

Thứ hai, khách thể của GQKNHC là các quyền, lợi ích hợp pháp của người khiếu nại được pháp luật bảo vệ. Khiếu nại phát sinh bởi vì người dân cho rằng quyền và lợi ích hợp pháp của họ bị xâm phạm bởi các QĐHC, HVHC của cơ quan công quyền. Chính vì vậy, quan hệ xã hội mà các bên hướng đến khi GQKNHC là các quyền, lợi ích hợp pháp. Thông qua GQKNHC để xác định có hay không quyền, lợi ích chính đáng của người khiếu nại bị xâm phạm.

Thứ ba, đối tượng xem xét khi GQKNHC là các QĐHC, HVHC, quyết định kỷ luật bị khiếu nại. Trong hoạt động quản lý hành chính nhà nước, các chủ thể quản lý có các trách nhiệm, quyền hạn do pháp luật quy định nhằm duy trì, bảo vệ và củng cố trật tự quản lý hành chính nhà nước. Theo đó, để thực hiện được chức năng này thì việc ban hành các QĐHC, HVHC là một trong các biểu hiện của quản 9 lý hành chính nhà nước. Một QĐHC, HVHC được ban hành trái pháp luật không những không phát huy được vai trò quản lý nhà nước, thiết lập trật tự xã hội mà còn xâm phạm đến các quyền, lợi ích hợp pháp của công dân, cơ quan, tổ chức.

Chính vì thế, khi GQKNHC, đối tượng được xem xét chính là QĐHC, HVHC bị khiếu nại. Thứ tư, GQKNHC là thái độ, phản ứng của nhà nước đối với khiếu nại của công dân, cơ quan, tổ chức nhằm xem xét, đánh giá vụ việc để từ đó giải quyết tốt mối quan hệ giữa nhân dân với Nhà nước. Thứ năm, kết quả GQKNHC được thể hiện dưới dạng “Quyết định giải quyết khiếu nại”. Quyết định giải quyết khiếu nại chính là việc khẳng định tính hợp pháp hay không hợp pháp và tính hợp lý hay không hợp lý của QĐHC, HVHC, quyết định kỷ luật bị khiếu nại.

Quyết định giải quyết khiếu nại là một QĐHC cá biệt, chỉ được áp dụng một lần đối với một hoặc một số chủ thể nhất định, sau khi được thi hành thì nó sẽ tự chấm dứt hiệu lực. Quan niệm về đối thoại trong giải quyết khiếu nại hành chính Thuật ngữ “đối thoại” đã được sử dụng khá phổ biến trong đời sống chính trị - xã hội. Hoạt động “đối thoại” hay thuật ngữ “đối thoại” được biết đến như là một trong những giải pháp để giải quyết những bất đồng, mâu thuẫn khi công bằng, lý lẽ chưa được đảm bảo. Đối thoại là một biểu hiện của dân chủ.

Ngày nay, trong một thế giới “phẳng”, toàn cầu hóa một cách mạnh mẽ, các thuật ngữ “đối thoại kinh tế, chiến lược giữa các quốc gia”; “đối thoại an ninh, quốc phòng”; “đối thoại giáo dục”; “đối thoại trong giải quyết tranh chấp”… không còn xa lạ. Cùng với việc xây dựng một xã hội dân chủ, thuật ngữ “đối thoại” sẽ còn được nghe nhắc nhiều hơn nữa trong tương lai nhằm đảm bảo tốt nhất dân chủ cho người dân, hạn chế việc giải quyết các tranh chấp, mâu thuẫn bằng các biện pháp tư pháp. Hiện nay, có nhiều cách hiểu về thuật ngữ “đối thoại”. Nếu giải thích theo ngữ nghĩa đơn thuần thì “đối” có nghĩa là “qua lại” hoặc “ngược nhau”, chẳng hạn như “đối đầu”, “đối thủ”, “câu đối”…; “thoại” có nghĩa là “nói”.

Như vậy, thuật ngữ “đối thoại” hiểu theo nghĩa thông thường chính là nói qua lại hay nói ngược nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ