Đổi mới và hoàn thiện pháp luật về hải quan ở nước ta hiện nay

Chuyên khảo luật học phân tích Luận án phó tiến sĩ luật học đổi mới và hoàn thiện pháp luật về hải quan ở nước ta hiện nay, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Chuyên ngành

Luật Hải Quan

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

174
11
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: HOẠT ĐỘNG HẢI QUAN VÀ PHÁP LUẬT VỀ HẢI QUAN TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG Ở NƯỚC TA

1.1. Bản chất, chức năng và vai trò của Hải quan trong nền kinh tế thị trường

1.1.1. Sự xuất hiện của hoạt động hải quan và bản chất của Hải quan

1.1.2. Chức năng và vai trò của quản lý nhà nước về hải quan trong nền kinh tế thị trường

1.1.3. Khái niệm, đối tượng điều chỉnh, đặc trưng cơ bản của pháp luật về hải quan trong nền kinh tế thị trường ở nước ta

1.1.4. Khái niệm pháp luật về hải quan Việt Nam

1.1.5. Các quan hệ xã hội do pháp luật về hải quan điều chỉnh

1.1.6. Các đặc trưng cơ bản của các quy phạm pháp luật hải quan và các quan hệ pháp luật về hải quan

1.1.7. Nguồn của pháp luật về hải quan Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: PHÁP LUẬT VỀ HẢI QUAN Ở NƯỚC TA - THỰC TRẠNG VÀ TÍNH TẤT YẾU CỦA VIỆC ĐỔI MỚI VÀ HOÀN THIỆN

2.1. Pháp luật về hải quan Việt Nam - Quá trình hình thành, phát triển và tồn tại

2.1.1. Sự hình thành và phát triển của pháp luật về hải quan ở Việt Nam

2.2. Đánh giá thực trạng hệ thống pháp luật về hải quan ở nước ta hiện nay

2.3. Tính tất yếu khách quan của việc đổi mới và hoàn thiện pháp luật về hải quan

2.3.1. Bối cảnh kinh tế - xã hội sau 10 năm thực hiện chính sách đổi mới

2.3.2. Tất yếu khách quan của việc đổi mới và hoàn thiện pháp luật về hải quan

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP ĐỔI MỚI, HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ HẢI QUAN Ở NƯỚC TA HIỆN NAY

3.1. Xây dựng luật hải quan - Phương hướng trọng tâm của việc đổi mới và hoàn thiện pháp luật về hải quan ở nước ta

3.1.1. Yêu cầu đặt ra khi xây dựng Luật hải quan

3.1.2. Các quan điểm xây dựng Luật hải quan

3.1.3. Hình thức văn bản Luật hải quan

3.1.4. Nội dung cơ bản của Luật Hải quan

3.2. Đổi mới và hoàn thiện pháp luật liên quan đến hoạt động hải quan - Phương hướng và giải pháp

3.2.1. Chính sách, chế độ quản lý hoạt động kinh tế đối ngoại

3.2.2. Các biện pháp cải thiện luật lệ và quản lý trong lĩnh vực thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu

3.2.3. Bổ sung, tăng cường thẩm quyền của Hải quan trong hoạt động điều tra và xử lý các hành vi vi phạm pháp luật về hải quan

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Pháp Luật Hải Quan Việt Nam Vai Trò và Đặc Điểm

Pháp luật hải quan Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong quản lý nhà nước về hải quan, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Hệ thống pháp luật này điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình xuất nhập khẩu, quản lý thuế, và kiểm soát hàng hóa qua biên giới. Luật Hải quan và các văn bản hướng dẫn thi hành tạo hành lang pháp lý cho hoạt động của Hải quan Việt Nam, góp phần bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội và thúc đẩy phát triển kinh tế. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của kinh tế và thương mại đòi hỏi pháp luật hải quan phải liên tục được đổi mớihoàn thiện. Cần có sự đồng bộ giữa Chính sách hải quan, Thủ tục hải quan, và các quy định pháp luật liên quan đến thuế xuất nhập khẩu để đảm bảo hiệu quả quản lý và tạo thuận lợi cho doanh nghiệp. "Trong hoàn cảnh đó Pháp lệnh Hải quan ban hành ngày 24/2/1990 quy định chế độ nhà nước về hải quan, bước đầu đưa ra được các cơ sở pháp lý cho hoạt động của bản".

1.1. Khái niệm và phạm vi điều chỉnh của pháp luật hải quan

Pháp luật hải quan là hệ thống các quy phạm pháp luật do Nhà nước ban hành để điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong lĩnh vực hải quan. Phạm vi điều chỉnh bao gồm các hoạt động thông quan hàng hóa, kiểm tra, giám sát hải quan, thuế quan, kiểm soát hải quan, và xử lý vi phạm pháp luật hải quan. Các đối tượng chịu sự điều chỉnh của pháp luật hải quan bao gồm: cơ quan hải quan, người khai hải quan, chủ hàng hóa, phương tiện vận tải và các tổ chức, cá nhân có liên quan đến hoạt động hải quan. Việc xác định rõ khái niệm và phạm vi điều chỉnh là cơ sở quan trọng để xây dựng và áp dụng pháp luật hải quan một cách thống nhất và hiệu quả.

1.2. Vai trò của pháp luật hải quan trong nền kinh tế thị trường

Trong nền kinh tế thị trường, pháp luật hải quan có vai trò then chốt trong việc tạo môi trường pháp lý minh bạch, công bằng cho hoạt động xuất nhập khẩu. Pháp luật hải quan góp phần thúc đẩy thương mại quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Đồng thời, pháp luật hải quan cũng có vai trò quan trọng trong bảo vệ lợi ích quốc gia, ngăn chặn buôn lậu, gian lận thương mại và bảo vệ an ninh, trật tự xã hội. Cần có sự cân bằng giữa việc tạo thuận lợi cho hoạt động thương mại và bảo vệ lợi ích quốc gia trong quá trình xây dựng và thực thi pháp luật hải quan.

II. Thực Trạng Pháp Luật Hải Quan Vướng Mắc Bất Cập Hiện Nay

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực cải cách, pháp luật hải quan Việt Nam vẫn còn tồn tại một số vướng mắcbất cập. Thủ tục hải quan còn phức tạp, thiếu minh bạch, gây khó khăn cho doanh nghiệp. Tình trạng chồng chéo, mâu thuẫn giữa các văn bản quy phạm pháp luật vẫn còn tồn tại, gây khó khăn cho việc áp dụng pháp luật. Năng lực của cán bộ hải quan còn hạn chế, chưa đáp ứng được yêu cầu ngày càng cao của công tác quản lý. "Pháp lệnh Hai quan ban hành năm 1990 cơ bản vẫn dựa trên tình thần của Hiến pháp 1980 ban hành trong điều kiện của nền kinh tế quan liêu, bao cấp nên có nhiều quy định đã không còn phù hợp với Hiến pháp 1992". Cần có những giải pháp đồng bộ để khắc phục những hạn chế này, nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về hải quan.

2.1. Thủ tục hải quan Rào cản và gánh nặng cho doanh nghiệp

Thủ tục hải quan rườm rà, phức tạp là một trong những rào cản lớn đối với hoạt động xuất nhập khẩu của doanh nghiệp. Thời gian thông quan kéo dài, chi phí tuân thủ pháp luật cao làm giảm năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Cần đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, đơn giản hóa quy trình, ứng dụng công nghệ thông tin để rút ngắn thời gian thông quan, giảm chi phí cho doanh nghiệp. Việc áp dụng cơ chế một cửa quốc giahệ thống thông tin hải quan hiện đại là giải pháp quan trọng để cải thiện thủ tục hải quan.

2.2. Tính đồng bộ và minh bạch của hệ thống pháp luật hải quan

Sự thiếu đồng bộ và minh bạch của hệ thống pháp luật hải quan gây khó khăn cho việc áp dụng pháp luật và tạo ra kẽ hở cho các hành vi vi phạm pháp luật. Cần rà soát, sửa đổi, bổ sung các văn bản quy phạm pháp luật để đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ và minh bạch của hệ thống pháp luật. Việc công khai, minh bạch thông tin về chính sách, thủ tục hải quan là yếu tố quan trọng để tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp tuân thủ pháp luật. Đồng thời tăng cường phân tích pháp luật hải quanđánh giá pháp luật hải quan.

2.3. Năng lực của cán bộ hải quan Yếu tố then chốt

Năng lực của cán bộ hải quan có vai trò quyết định đến hiệu quả quản lý nhà nước về hải quan. Cần nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ, đạo đức công vụ của cán bộ hải quan. Đào tạo, bồi dưỡng cán bộ hải quan về Hội nhập quốc tế về hải quan, Phòng chống buôn lậu, và Công nghệ thông tin là những nhiệm vụ cấp thiết. Cần xây dựng đội ngũ cán bộ hải quan chuyên nghiệp, liêm chính, có đủ năng lực để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của công tác quản lý.

III. Giải Pháp Đổi Mới Luật Hải Quan Xây Dựng Luật Hải Quan Mới

Xây dựng Luật Hải quan mới là giải pháp then chốt để đổi mớihoàn thiện pháp luật hải quan Việt Nam. Luật Hải quan mới cần thể chế hóa đầy đủ các chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước về hội nhập kinh tế quốc tế, cải cách thủ tục hành chính và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về hải quan. Luật Hải quan mới cần kế thừa những quy định còn phù hợp của pháp luật hiện hành, đồng thời bổ sung, sửa đổi những quy định không còn phù hợp với thực tiễn. "Đứng trước yêu cầu đó, việc nghiên cứu đề tài 'Đổi mới và hoàn thiện pháp luật về hải quan trong điều kiện hiện nay ở Việt nam' là đòi hỏi cấp thiết cả về phương diện lý luận và phương". Cần có sự tham gia rộng rãi của các chuyên gia, nhà khoa học, doanh nghiệp và các bên liên quan trong quá trình xây dựng Luật Hải quan mới.

3.1. Nguyên tắc xây dựng Luật Hải quan đáp ứng hội nhập quốc tế

Luật Hải quan mới cần được xây dựng trên cơ sở tuân thủ các nguyên tắc của hội nhập quốc tế về hải quan, đặc biệt là các cam kết trong khuôn khổ Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) và các điều ước quốc tế khác mà Việt Nam là thành viên. Luật Hải quan mới cần tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại quốc tế, giảm thiểu các rào cản phi thuế quan và đảm bảo tính tương thích với pháp luật hải quan của các nước đối tác. Cần tham khảo kinh nghiệm của các nước có hệ thống pháp luật hải quan tiên tiến để xây dựng Luật Hải quan mới phù hợp với điều kiện của Việt Nam.

3.2. Nội dung cơ bản của Luật Hải quan mới

Luật Hải quan mới cần quy định rõ về thẩm quyền, trách nhiệm của cơ quan hải quan; quyền và nghĩa vụ của người khai hải quan, chủ hàng hóa, phương tiện vận tải; quy trình, thủ tục hải quan; chế độ kiểm tra, giám sát hải quan; chính sách thuế quan; chế độ quản lý rủi ro; xử lý vi phạm pháp luật hải quan. Luật Hải quan mới cần thể hiện tinh thần cải cách hành chính, đơn giản hóa thủ tục, ứng dụng công nghệ thông tin và nâng cao tính minh bạch, công khai. Cần chú trọng đến việc xây dựng các quy định về kiểm tra sau thông quan, kiểm soát hải quan, và phòng chống buôn lậu.

3.3. Đề xuất sửa đổi pháp luật về Thuế xuất nhập khẩu

Cần sửa đổi và bổ sung các quy định về thuế xuất, nhập khẩu để đảm bảo tính cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế. Cần xem xét việc điều chỉnh mức thuế suất, phạm vi áp dụng thuế, và các chính sách ưu đãi thuế để phù hợp với tình hình phát triển kinh tế - xã hội và các cam kết quốc tế. Đặc biệt chú trọng đến pháp luật về thuế xuất nhập khẩu và vấn đề xác định giá hải quan.

IV. Giải Pháp Hoàn Thiện Nâng Cao Hiệu Quả Quản Lý Rủi Ro Hải Quan

Quản lý rủi ro là phương pháp quản lý hiện đại, được áp dụng rộng rãi trong lĩnh vực hải quan. Nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro hải quan là giải pháp quan trọng để hoàn thiện pháp luật hải quan và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về hải quan. Quản lý rủi ro giúp cơ quan hải quan tập trung nguồn lực vào những lĩnh vực có nguy cơ cao về vi phạm pháp luật, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp tuân thủ pháp luật. Cần xây dựng hệ thống quản lý rủi ro hải quan dựa trên cơ sở phân tích dữ liệu, đánh giá rủi ro và áp dụng các biện pháp kiểm soát phù hợp. "Việc Việt nam tham gia ASEAN, binh thường hóa quan hệ với tất cả các nước, ngày càng hội nhập vào quá trình phân công lao động khu vực va quốc tế đã đặt ra những yêu cầu mới, những thách thức mới đòi hỏi phải được giải quyết cấp bach".

4.1. Xây dựng cơ sở dữ liệu về rủi ro hải quan

Cơ sở dữ liệu về rủi ro hải quan là nền tảng quan trọng để thực hiện quản lý rủi ro hiệu quả. Cơ sở dữ liệu này cần thu thập, xử lý và lưu trữ thông tin về doanh nghiệp, hàng hóa, phương tiện vận tải, tuyến đường vận chuyển và các yếu tố khác có liên quan đến rủi ro hải quan. Cần xây dựng quy trình thu thập, cập nhật và bảo mật thông tin trong cơ sở dữ liệu. Việc chia sẻ thông tin về rủi ro hải quan với các cơ quan chức năng khác và các nước đối tác là yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro.

4.2. Áp dụng các biện pháp kiểm soát rủi ro

Dựa trên kết quả phân tích rủi ro, cơ quan hải quan cần áp dụng các biện pháp kiểm soát phù hợp, như kiểm tra thực tế hàng hóa, kiểm tra chứng từ, kiểm soát sau thông quan, và các biện pháp nghiệp vụ khác. Các biện pháp kiểm soát cần được áp dụng một cách linh hoạt, phù hợp với mức độ rủi ro và tuân thủ các quy định của pháp luật. Cần xây dựng quy trình đánh giá hiệu quả của các biện pháp kiểm soát rủi ro và điều chỉnh khi cần thiết.

V. Ứng Dụng CNTT và Cải Cách Thủ Tục Hải Quan Bước Tiến Mới

Ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) và cải cách thủ tục hải quan là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về hải quan và tạo thuận lợi cho hoạt động xuất nhập khẩu. CNTT giúp tự động hóa các quy trình, giảm thiểu sự can thiệp của con người và nâng cao tính minh bạch, công khai. Cải cách thủ tục hải quan giúp đơn giản hóa quy trình, giảm chi phí và thời gian thông quan. Cần đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng CNTT, đào tạo nguồn nhân lực và xây dựng các phần mềm ứng dụng hiện đại để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của công tác quản lý. " Nguyên nhân của tình trạng trên có thể giải thích bằng những điều kiện đặc thù của sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc ở nước ta".

5.1. Phát triển Hệ thống thông tin hải quan hiện đại

Cần xây dựng hệ thống thông tin hải quan tích hợp, kết nối giữa cơ quan hải quan với các cơ quan chức năng khác và các doanh nghiệp. Hệ thống thông tin này cần hỗ trợ các hoạt động như khai hải quan điện tử, nộp thuế điện tử, quản lý rủi ro, kiểm tra sau thông quan và thống kê hải quan. Cần đảm bảo tính bảo mật, an toàn của hệ thống thông tin và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế về trao đổi dữ liệu điện tử.

5.2. Đơn giản hóa thủ tục hải quan điện tử

Thủ tục hải quan điện tử cần được đơn giản hóa, dễ dàng sử dụng và phù hợp với trình độ của doanh nghiệp. Cần giảm thiểu số lượng chứng từ cần nộp, rút ngắn thời gian xử lý và tăng cường hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình thực hiện thủ tục hải quan điện tử. Cần xây dựng quy trình kiểm tra, giám sát việc tuân thủ pháp luật hải quan của doanh nghiệp thông qua hệ thống thông tin điện tử.

VI. Triển Vọng Pháp Luật Hải Quan Hướng Tới Hội Nhập Sâu Rộng

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, pháp luật hải quan Việt Nam cần tiếp tục được đổi mớihoàn thiện để đáp ứng yêu cầu của tình hình mới. Cần chủ động tham gia vào các diễn đàn quốc tế về hải quan, chia sẻ kinh nghiệm và học hỏi các nước có hệ thống pháp luật hải quan tiên tiến. Cần xây dựng đội ngũ cán bộ hải quan có trình độ chuyên môn cao, am hiểu pháp luật quốc tế và có khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp phát sinh trong quá trình hội nhập. "Luận án có thể được sử dụng như một tài liệu tham khảo trong công tác 10 nghiên cứu, giảng day, đào tạo về khoa hoc pháp lý nói chung cũng như cho công tac đào tạo cán bộ, nhân viên hai quan nói riêng a tài liệu tham khảo".

6.1. Hoàn thiện khung pháp lý về hải quan

Việc hoàn thiện khung pháp lý hải quan cần tiếp tục tập trung vào việc giải quyết những tồn tại và hạn chế hiện hữu. Đặc biệt là về tính đồng bộ, minh bạch và hiệu quả của các quy định. Đồng thời, cần tăng cường khả năng dự báo và ứng phó với những thay đổi của môi trường kinh doanh quốc tế.

6.2. Tăng cường hợp tác quốc tế về hải quan

Cần tăng cường hợp tác với các tổ chức quốc tế và các quốc gia khác trong lĩnh vực hải quan để nâng cao năng lực quản lý, phòng chống buôn lậu và gian lận thương mại. Cần ký kết các hiệp định hợp tác song phương và đa phương về hải quan để tạo cơ sở pháp lý cho việc trao đổi thông tin, phối hợp hành động và hỗ trợ lẫn nhau.

28/05/2025
Luận án phó tiến sĩ luật học đổi mới và hoàn thiện pháp luật về hải quan ở nước ta hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. TINH CAP THIẾT CUA ĐỀ TAI Ở nước ta, từ sau Dai hội đại biểu Dang cộng san Việt nam lần thứ VI, nền kinh tếhàng hóa nhiều thành phan phát triển theo cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa từng bước hình thành và phát triển. Việc áp dung cơ chế quan lý kinh tế mới đã đặt ra nhu cầu khách quan mang tính cấp bách phải đổi mới và hoàn thiện hệ thống pháp luật. Các quan hệ xã hội, đặc biệt là các quan hệ kinh tế ngày càng đòi hoi phải được điều chỉnh bằng pháp luật, sự hoạt động của các cơ quan nhà nước phải dựa trên nền tảng pháp lý vững chắc.

Trong hoàn cảnh đó Pháp lệnh Hải quan ban hành ngày 24/2/1990 quy định chế độ nhà nước về hải quan, bước đầu đưa ra được các cơ sở pháp lý cho hoạt động của bản thân cơ quan Hải quan cũng như các quy định chung về chế độ hải quan cua Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt nam. Tuy nhiên, Pháp lệnh Hai quan ban hành năm 1990 cơ bản vẫn dựa trên tình thần của Hiến pháp 1980 ban hành trong điều kiện của nền kinh tế quan liêu, bao cấp nên có nhiều quy định đã không còn phù hợp với Hiến pháp 1992 được ban hành theo đường lối mở cửa, phát triển nền kinh tế nhiều thành phần, theo cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, có sự quản lý của Nhà nước ở nước ta. Những chế định pháp lý quy định các chế độ có liên quan mật thiết đến hoạt động hải quan như chế định về thương mại, về thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu mặc dù đã liên tục được sửa đổi, bổ sung nhưng vẫn còn nhiều nhược điểm cả về hình thức văn bản cũng như nội dung, và đặc biệt là không có tính đồng bộ với Luật Hải quan để tạo nên một chế độ hải quan đáp ứng được công cuộc phát triển kinh tế và bảo vệ Tổ quốc hiện nay. Việc Việt nam tham gia ASEAN, binh thường hóa quan hệ với tất cả các nước, ngày càng hội nhập vào quá trình phân công lao động khu vực va quốc tế đã đặt ra những yêu cầu mới, những thách thức mới đòi hỏi phải được giải quyết cấp bach sao cho vừa dam bao được yêu cầu phát triển kinh tế vừa đảm bảo được yêu cầu bảo vệ sản xuất trong nước, bảo vệ trật tư, an toàn xã hội, an ninh quốc gia.

Trong tình hình như vậy, hệ thống pháp luật về hãi quan hiện hành, với văn bản pháp lý trọng tâm là Pháp lệnh Hải quan cùng với các văn bản quy phạm pháp luật trong các lĩnh vực thương mại và thuế xuất- nhập khẩu., đến nay đã không còn đáp ứng được với tinh hình phát triển kinh tế xã hội. Những hoàn cảnh khách quan của sự nghiệp xây dựng và bảo vệ đất nước hiện nay đòi hỏi phải xóa bd tư duy quan lý nhà nước về hai quan _ theo cơ chế cũ, hình thành tư duy mới về hoạt động hải quan và quan lý hoạt động hải quan bằng pháp luật. Đứng trước yêu cầu đó, việc nghiên cứu đề tài "Đổi mới và hoàn thiện pháp luật về hải quan trong điều kiện hiện nay ở Việt nam" là đòi hỏi cấp thiết cả về phương diện lý luận và phương diện thực tiễn.TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI Hai quan xã hội chủ nghĩa ra đời cùng với sự ra đời của nước Nga xô-viết - Nhà nước xã hội chủ nghĩa đầu tiên trên thế giới. Tại Việt nam, 4 việc quan lý hai quan đã được chế độ mới quan tâm, chú trong ngay từ những ngày đầu thành lập nước, với Sac lệnh 09 ngày 10/9/1945 do Ba trướng Bộ Nội vụ Võ Nguyên Giáp thừa ủy quyền của Chủ tịch nước ký thành lập Sở thuế quan và thuế gián thu trung ương.

Tuy nhiên, có thể nói là ở các nước xã hội chủ nghĩa trước đây, do vai trò của Hải quan và hoạt động hải quan trong nền kinh tế quan liêu, bao cấp rất hạn chế, nên rất ít các công trình nghiên cứu pháp luật về hải quan. Ở nước ta hầu như chưa có công trỉnh nào nghiên cứu pháp luật về hai quan. nhất là pháp luật về hai quan trong nền kinh tế thị trường có sự quản lý của Nhà nước, mặc dù trong các văn kiện của Đảng, trong các quyết định, chỉ thị của Nhà nước, trong các bài viết, bài nói của các đồng chí lãnh đạo Dang và Nhà nước có dé cập đến. Nguyên nhân của tình trạng trên có thể giải thích bằng những điều kiện đặc thù của sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc ở nước ta: - Thời kỳ 1945-1975 đất nước có chiến tranh, các hoạt động kinh tế lúc đó chủ yếu phục vụ cho mục đích kháng chiến thắng lợi.

ngoại thương còn nhỏ bé, các hoạt động giao lưu kinh tế quốc tế không phát triển nên hoạt động hai quan hầu như cũng không phát triển. - Thời kỳ 1975-1986 đất nước vừa ra khỏi chiến tranh. nén kinh tế vẫn là nền kinh tế quan liêu, bao cấp, hoại động ngoại thương chủ yếu theo chế độ nghị định thư, hàng đổi hàng, quan hệ quốc tế chủ yếu với các nước xã hội chủ nghĩa, do đó hoạt động hải quan cũng chưa có gì đáng kể, và vì vậy pháp luật về hai quan cũng chưa được chú trọng. - Thời ky từ 1986 đến nay, trong khuôn khổ một nền kinh tế phat triển theo cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước, hoạt động hải quan ở nước ta đã dan dan trở lại với các chức năng truyền thống là quan lý các hoạt động xuất- nhập khẩu và xuất-nhập cảnh, đấu tranh chống buôn lậu, phục vụ phát triển san xuất trong nước và thu thuế cho ngân sách nhà nước.

Bên cạnh các chức năng truyền thống ấy, Hải quan Việt nam còn đảm nhiệm chức năng là công cụ chuyên chính của Nhà nước xã hội chủ nghĩa, tham gia tích cực vào việc bảo vệ an ninh chính trị. trật tự an toàn xã hội, thông qua các hoạt động nghiệp vu. Đứng trước tỉnh hinh đó, Pháp lệnh Hai quan 1990 ra đời tuy mang nhiều nét định hướng cho việc quản lý hai quan theo cơ chế mới, nhưng vẫn còn mang nặng dấu ấn của cơ chế quản lý cũ và tư duy cũ; việc nghiên cứu, tổng kết thi hành Pháp lệnh mới bắt đầu, nền tảng pháp lý cho quản lý nhà nước về hãi quan trong điều kiện kinh tế thị trường cô sự quản lý của Nhà nước chưa vững chắc, đây cũng là một trong những nguyên nhân khiến cho đến nay chưa có công trình khoa học nào nghiên cứu sâu về vấn đề này. MỤC ĐÍCH VÀ NHIỆM VỤ CỦA LUẬN ÁN Trước yêu cầu đổi mới tư duy quản lý Nhà nước trong lĩnh vực hải quan đáp ứng nhu cầu quan lý bang pháp luật các quan hệ kinh tế đối ngoại ngày càng trở nên đa dạng, đa phương, để vừa tạo thuận lợi cho việc nước ta tham gia quá trinh phân công lao động quốc tế cũng như khu vực, vừa bảo vệ được sản xuất trong nước, góp phần bảo vệ trật tự, an toàn xã hội cũng như an ninh đất nước, luận án có mục đích góp phần làm sáng to cơ sở lý luận và thực tiễn của việc quan lý nhà nước về hải quan bằng pháp luật, nội dung, vai trò và các đặc trưng cơ bản của nó.

làm rõ những yêu cầu chủ quan và khách quan, hệ quan điểm và phương hướng đổi mới, hoàn thiện pháp luật về hải quan, kiến nghị những giải pháp chủ yếu đổi moi và hoàn thiện hệ thống pháp luật về hai quan ở nước ta, trong đó việc xây dựng và ban hành Luật Hải quan là trọng tâm. Với mục đích đó, luận án có nhiệm vụ đi sâu phân tích các vấn đề sau: - Nghiên cứu vận dụng đường lối đổi mới của Dang va Nhà nước ta vào việc xảy dựng pháp luật về hai quan trong điều kiện phát triển kinh tế thị trường có sự quan ly của Nhà nước xã hội chu nghĩa, tạo cơ sở pháp lý cho việc đổi mới tư duy quan lý nhà nước trong lĩnh vực hai quan. - Phân tích những đặc điểm của pháp luật về hai quan, về các đặc trưng của các quy phạm pháp luật về hải quan, vị trí và vai trò của pháp luật trong hoạt động hải quan làm cơ sở lý luận cho việc xây dựng Luật Hải quan. - Khái quát về lịch sử hoạt động hải quan và pháp luật về hải quan trong lịch sử thế giới nói chung và ở Việt nam nói riêng.

Phân tích quá trình hình thành, tồn tại và phát triển của hoạt động hải quan, pháp luật về hai quan dưới chế độ mới ở nước ta qua các thời kỳ cách mạng để làm cơ sở thực tiễn cho việc dé xuất các phương hướng và giai pháp đổi mới. - Trong bối canh lịch sử. xã hội, kinh tế hiện nay, phân tích những nhược điểm của hệ thống pháp luật về hai quan hiện hành so với những đòi hoi khách quan cần đổi mới tư duy về hoạt động hai quan và quan lý hai quan. Từ đó rút ra kết luận về tính tất yếu khách quan phải đổi mới và hoàn thiện hệ thống pháp luật về hai quan.

trong đó trong tâm là xây dựng Luật Hai quan và đưa ra những kiến nghị. giải pháp cụ thể cho việc đổi mới và hoàn thiện hệ thống pháp luật về hãi quan ở nước ta. NHỮNG ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN ÁN Đây là công trình chuyên khảo đầu tiên trong khoa học pháp lý Việt nam nghiên cứu tương đối toàn diện và hệ thống bản chất của pháp luật về hai quan, các đặc trưng cơ ban của các quy phạm pháp luật về hai quan. Trên cơ sở đó luận án đề ra phương hướng và giải pháp đổi mới và hoàn thiện hệ thống này, trong đó trọng tâm là việc xây dựng và ban hành Luật Hải quan Việt nam.

Vĩ vậy, những điểm mới trong luận án có thể nêu tóm tắt như sau: 1- Lần dau tiên hệ thống hóa sự hình thành và phát triển của pháp luật về hãi quan Việt nam, thực trạng hiện nay của hệ thống pháp luật này trước yêu cầu điều chỉnh các quan hệ kinh tế theo cơ chế thị trường mang tính đặc thù của nước ta. 2- Lần đầu tiên trong khoa học pháp lý Việt nam đưa ra khái niệm pháp luật về hải quan, bản chất và các đặc trưng cơ bản của các quy phạm - pháp luật về hai quan cũng như của các quan hệ pháp luật về hai quan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đổi mới và hoàn thiện pháp luật về hải quan ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình hiện tại của pháp luật hải quan tại Việt Nam, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện và nâng cao hiệu quả quản lý hải quan. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đổi mới quy định pháp luật để phù hợp với xu hướng hội nhập quốc tế, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động xuất nhập khẩu và thu hút đầu tư nước ngoài.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ kinh tế phát triển nghiên cứu tác động của hiệp định thương mại tự do asean đến nhập khẩu của việt nam, nơi phân tích tác động của các hiệp định thương mại đến hoạt động nhập khẩu. Bên cạnh đó, tài liệu Hoàn thiện quản trị nguồn nhân lực tại cục hải quan thành phố cần thơ đến năm 2025 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của nguồn nhân lực trong việc cải cách hải quan. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế nâng cao chất lượng đội ngũ công chức tại đội kiểm soát hải quan cục hải quan thành phố hải phòng cung cấp cái nhìn về việc nâng cao chất lượng đội ngũ công chức, một yếu tố quan trọng trong việc thực hiện các chính sách hải quan hiệu quả.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn về pháp luật hải quan mà còn mở ra nhiều khía cạnh khác nhau trong lĩnh vực thương mại và quản lý nhà nước.