Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Tại Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XI (tháng 01/2011), Báo cáo chính trị của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa X đã xác định rõ nhiệm vụ phát triển giáo dục: thực hiện đồng bộ các giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo; đổi mới chương trình, nội dung, phương pháp dạy và học, phương pháp kiểm tra đánh giá theo hướng hiện đại. Trước yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội, thực trạng giáo dục Việt Nam thời kỳ này bộc lộ hạn chế lớn: chương trình còn nặng về truyền thụ kiến thức một chiều, hướng theo thi cử và tách rời thực tiễn đời sống. Dù đã qua nhiều đợt cải cách, tình trạng "giảm tải nhưng sau mỗi lần cải cách, chương trình lại tăng thêm" vẫn tồn tại do các biện pháp đổi mới chưa được xây dựng trên một cơ sở khoa học giáo dục toàn diện.

Bước sang năm học 2009 - 2010, Bộ Giáo dục và Đào tạo chỉ đạo chấm dứt tình trạng dạy học theo hình thức "đọc - chép". Tuy nhiên, việc triển khai trong thực tế gặp nhiều trở ngại do giáo viên chỉ tập trung thay đổi phương pháp một cách đơn lẻ (như ứng dụng công nghệ thông tin hoặc tổ chức hoạt động hình thức) trong khi các yếu tố mục tiêu, nội dung kiến thức và đánh giá kết quả vẫn giữ nguyên theo khuôn mẫu cũ. Để việc đổi mới thực sự mang lại hiệu quả, giáo viên cần tiếp cận quy trình thiết kế bài học dựa trên mối quan hệ tương tác hữu cơ giữa các yếu tố cấu thành quá trình dạy học.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận gồm:

  1. Hệ thống hóa các luận điểm khoa học giáo dục hiện đại về bốn yếu tố cơ bản trong quá trình dạy học và mối quan hệ tương tác bản chất giữa chúng.
  2. Cụ thể hóa hệ thống lý thuyết vào quy trình thiết kế một bài học Lịch sử cụ thể ở bậc Trung học Phổ thông nhằm làm sáng tỏ cách thức xây dựng giáo án khoa học.
  3. Tiến hành dạy học thực nghiệm bài học đã thiết kế để khảo sát, kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của mô hình trong thực tiễn dạy học phổ thông.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động dạy của giáo viên và hoạt động học của học sinh trong một bài học Lịch sử cụ thể, được tổ chức dựa trên nguyên lý về mối quan hệ tương tác giữa các yếu tố cơ bản của quá trình dạy học nhằm đạt hiệu quả tối ưu.
  • Phạm vi nội dung: Vận dụng lý thuyết để thiết kế bài học "Văn hoá Đông Nam Á với ảnh hưởng của văn hoá Ấn Độ (từ đầu Công nguyên đến thế kỷ XVI)" thuộc chương trình Lịch sử lớp 10 Trung học Phổ thông (thời lượng 3 tiết).
  • Phạm vi không gian và thực nghiệm: Triển khai thực nghiệm tại lớp 10A1, Trường Trung học Thực hành trực thuộc Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu và hoàn thành trong niên khóa 2007 - 2011.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận kế thừa và vận dụng hệ thống lý luận khoa học giáo dục quốc tế và các công trình nghiên cứu chuyên sâu trong nước:

  • Nguyên lý Tyler (Ralph W. Tyler, 1950): Tác phẩm Những nguyên lý cơ bản của Chương trình học và Giảng dạy (Basic Principles of Curriculum and Instruction) xác lập bốn câu hỏi nền tảng của mọi quá trình giáo dục, tương ứng với bốn yếu tố cơ bản: Mục tiêu (Objective), Nội dung chuyên môn (Subject Matter), Phương pháp và Tổ chức (Methods and Organization), Đánh giá (Evaluation).
  • Lý thuyết phát triển chương trình của Hilda Taba (1962): Công trình Phát triển Chương trình học – lý thuyết và thực hành (Curriculum Development: Theory and Practice) phân tích bốn chức năng của mục tiêu giáo dục, ba chức năng của nội dung, ba chức năng của đánh giá, đồng thời thiết lập mô hình phân loại bốn trình độ kiến thức (sự kiện/quá trình riêng biệt, ý tưởng/nguyên lý cơ bản, khái niệm, hệ thống tư tưởng).
  • Kỹ thuật thiết kế khóa trình của George J. Posner và Alan N. Rudnitsky (2001): Tác phẩm Thiết kế bài học: Hướng dẫn Phát triển Chương trình học cho Giáo viên (Course Design: A Guide to Curriculum Development for Teachers).
  • Lý thuyết ứng dụng của Lê Vinh Quốc (2008): Công trình Các yếu tố cơ bản trong quá trình giáo dục hiện đại và vấn đề đổi mới dạy học ở Việt Nam (Lý thuyết và ứng dụng) cung cấp khung phân tích về mối quan hệ tương tác hai chiều mang tính nhân quả giữa bốn yếu tố và đưa ra mẫu thiết kế bài học phù hợp với điều kiện giáo dục Việt Nam.
  • Phân loại mục tiêu và đánh giá: Hệ thống phân loại mục tiêu nhận thức (Benjamin Bloom / Đoàn Văn Điều dịch, 1994); lý thuyết đo lường và đánh giá thành quả học tập (Dương Thiệu Tống, 1995; D. E. Tanner, 2001); phương pháp sơ đồ tư duy (Tony Buzan).

Phương pháp nghiên cứu được áp dụng gồm:

  • Phương pháp khảo sát hệ thống (Correlational research): Nghiên cứu và phân tích các mối tương quan dọc (theo các cấp độ từ mục tiêu cấp học, mục tiêu môn học, mục tiêu khóa trình đến mục tiêu bài học) và tương quan ngang (giữa mục tiêu, nội dung, phương pháp - tổ chức và đánh giá).
  • Phương pháp nghiên cứu trường hợp (Case-study): Thiết kế chi tiết một bài học Lịch sử cụ thể và đưa vào thực nghiệm giảng dạy nhằm chứng minh tính đúng đắn của khung lý thuyết.

Nguồn dữ liệu nghiên cứu:

  • Văn bản pháp quy: Chương trình giáo dục phổ thông môn Lịch sử (Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành năm 2006), Chuẩn kiến thức và kỹ năng môn Lịch sử lớp 10.
  • Tư liệu lịch sử chuyên khảo: Các công trình của George Coedès (Cổ sử các quốc gia Ấn Độ hoá ở Viễn Đông), Lương Ninh, Lê Phụng Hoàng, Hà Bích Liên, Lê Vinh Quốc; tư liệu lược đồ, hình ảnh kiến trúc điêu khắc (Chùa Ajanta, Đền tháp Khajuraho, Thánh địa Mỹ Sơn, Đền Borobudur, Angkor Wat, Angkor Thom, That Luổng...).
  • Dữ liệu thu thập trực tiếp từ phiếu học tập, bài kiểm tra trắc nghiệm, bài luận và sản phẩm video clip của học sinh lớp 10A1 Trường Trung học Thực hành Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Những vấn đề lý luận

Chương I tập trung làm rõ bản chất của bốn yếu tố cơ bản trong quá trình giáo dục và chứng minh mối quan hệ giữa chúng là mối quan hệ tương tác hai chiều mang tính chất nhân quả chứ không phải quan hệ tuyến tính một chiều.

Cặp yếu tố tương tác Chiều tác động thuận Chiều tác động nghịch
Mục tiêu $\leftrightarrow$ Nội dung Mục tiêu định hướng chương trình, hướng dẫn lựa chọn nội dung kiến thức, kỹ năng và thái độ cần đạt. Nội dung là nguồn lựa chọn mục tiêu mới; sự phát triển của tri thức khoa học thúc đẩy mở rộng và tái định hình mục tiêu.
Mục tiêu $\leftrightarrow$ Phương pháp & Tổ chức Mục tiêu định hướng loại hình tổ chức dạy học và tiêu chuẩn chọn phương pháp (dạy học trực tiếp, gián tiếp hay độc lập). Phương tiện, công cụ mới tạo ra phương pháp mới; rèn luyện năng lực tư duy từ phương pháp chuyển hóa thành mục tiêu giáo dục.
Nội dung $\leftrightarrow$ Phương pháp & Tổ chức Đặc trưng nội dung chuyên môn quy định việc lựa chọn phương pháp dạy học thích ứng để chuyển tải tri thức. Phương pháp dạy học đòi hỏi nội dung phải được cấu trúc lại tương thích (theo đề tài, dự án, bài tập tình huống).
Đánh giá $\leftrightarrow$ Mục tiêu, Nội dung, Phương pháp Mục tiêu quy định phạm vi, tiêu chí đánh giá; nội dung và phương pháp cung cấp dữ liệu, quy định công cụ đánh giá. Dữ liệu đánh giá chỉ dẫn việc điều chỉnh mục tiêu, sửa đổi nội dung và hoàn thiện phương pháp giảng dạy.

Chương này rút ra kết luận: Đổi mới giáo dục muốn thành công phải tiến hành đồng bộ trên cả bốn yếu tố và đồng thời ở hai công đoạn gắn kết mật thiết là xây dựng Chương trình học (Curriculum) và Giảng dạy (Instruction). Trong đó, thiết kế bài học (soạn giáo án theo cách hiểu khoa học hiện đại) là công cụ chủ yếu để giáo viên thực hiện đổi mới.

Chương II: Thể hiện mối quan hệ giữa các yếu tố cơ bản trong thiết kế bài học

Chương II cụ thể hóa lý thuyết thành quy trình sư phạm để thiết kế bài học Lịch sử lớp 10: "Văn hoá Đông Nam Á với ảnh hưởng của văn hoá Ấn Độ (từ đầu Công nguyên đến thế kỷ XVI)".

  1. Xác định hệ thống mục tiêu bài học:

    • Mục tiêu nhận thức: (1) Biết các thành tố văn hóa Ấn Độ ảnh hưởng đến Đông Nam Á (tín ngưỡng - tôn giáo, văn tự, kiến trúc - điêu khắc), các giai đoạn du nhập và cơ sở hình thành mối quan hệ giao lưu; (2) Hiểu nguyên nhân Phật giáo, Hindu giáo nhanh chóng bắt rễ, lan tỏa là do sự tương đồng với tín ngưỡng bản địa và tính chất khoan hòa của các tôn giáo này.
    • Mục tiêu thái độ - tình cảm: (3) Cảm nhận vai trò của tôn giáo trong việc rèn luyện nhân cách con người hướng tới Chân - Thiện - Mỹ; (4) Bình luận về sự tồn tại của những đặc trưng văn hóa bản địa Đông Nam Á dưới "lớp vecni Hindus" (thuật ngữ của G. Coedès).
    • Mục tiêu kỹ năng: (5) Áp dụng kiến thức đã học để nhận diện, phân tích các yếu tố ảnh hưởng từ Ấn Độ và yếu tố bản địa khi quan sát công trình kiến trúc - điêu khắc cổ; (6) Kỹ năng thu thập dữ liệu, làm việc nhóm và thiết kế sản phẩm thuyết trình (đoạn video clip có lời bình và âm nhạc).
  2. Cấu trúc nội dung theo 4 trình độ kiến thức của Hilda Taba:

    • Sự kiện và quá trình riêng biệt: Nền văn minh bản địa; điều kiện thương thuyền vượt biển; giáo lý cơ bản của Phật giáo, Hindu giáo; các dạng chữ viết (Sanskrit, Pali, Chăm cổ, Môn cổ, Khmer cổ); các công trình kiến trúc (Mỹ Sơn, Borobudur, Pagan, Angkor, That Luổng); các pho tượng (Buddhapad, tượng Phật trường phái Amaravati, tượng Siva Nataraja).
    • Ý tưởng và nguyên lý cơ bản: Cơ sở hình thành mối quan hệ giao lưu văn hóa; ảnh hưởng và sự bản địa hóa tôn giáo, văn tự, kiến trúc, điêu khắc.
    • Khái niệm: "Ảnh hưởng văn hóa" trong mối liên hệ đa chiều.
    • Hệ thống tư tưởng: "Tiếp xúc và giao lưu văn minh nhân loại".
  3. Lựa chọn loại hình và phương pháp dạy học:

    • Xác định loại hình: Dạy học lấy học sinh làm trung tâm (Student-Centered Instruction) kết hợp Dạy học hợp tác (Cooperation Instruction) theo triết lý thực chứng (Experimentalism).
    • Phương pháp chủ đạo: Dạy học dựa trên vấn đề (Problem-based learning) và Dạy học theo nhóm / Thảo luận (Instructional grouping / Discussion strategies).
  4. Thiết kế công cụ đánh giá nhất quán với mục tiêu:

    • Mục tiêu (1) Biết: Đánh giá bằng bài trắc nghiệm khách quan bao quát kiến thức toàn bài.
    • Mục tiêu (2), (3), (4), (5) Hiểu, Cảm nhận, Bình luận, Áp dụng: Đánh giá bằng bài tập luận đề và thảo luận nhóm.
    • Mục tiêu (6) Kỹ năng thực hành: Đánh giá qua bài tập làm việc độc lập theo giao ước (sản phẩm đoạn clip đa phương tiện).

Chương III: Thiết kế bài học và khảo sát qua thực tiễn

Chương III trình bày toàn văn kế hoạch bài dạy chi tiết và kết quả thực nghiệm sư phạm:

  • Cơ sở hợp lý (Rationale): Đối tượng là học sinh 16 tuổi lớp 10 chuyên ban Khoa học Xã hội, có chỉ số $70 < \text{IQ} < 130$; đã có kiến thức nền về văn hóa Ấn Độ thời Gupta và môi trường tự nhiên Đông Nam Á.
  • Phân phối thời lượng 3 tiết học:
    • Tiết 1: Cơ sở hình thành mối quan hệ giữa văn hóa Ấn Độ với văn hóa Đông Nam Á (Nền văn minh bản địa Đông Nam Á; Những điều kiện vật chất và tinh thần để các thương đoàn Ấn Độ vượt biển sang phương Đông).
    • Tiết 2: Sự du nhập và ảnh hưởng của Phật giáo, Hindu giáo đến các nước Đông Nam Á (Phương thức, các giai đoạn du nhập; Biểu hiện tiếp biến và bản địa hóa tôn giáo).
    • Tiết 3: Ảnh hưởng của văn tự và nghệ thuật kiến trúc - điêu khắc Ấn Độ đến Đông Nam Á (Quá trình sáng tạo chữ viết bản địa dựa trên chữ Phạn/Pali; Sự hòa quyện kiến trúc đền tháp, phù điêu giữa nguyên mẫu Ấn Độ và thẩm mỹ bản địa).
  • Tiến trình thực nghiệm tại lớp 10A1: Học sinh chủ động làm việc với tài liệu, thảo luận nhóm, giải quyết vấn đề giáo viên nêu ra, thể hiện chính kiến trong bài luận và hoàn thành sản phẩm công nghệ theo nhóm.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã thiết lập một bảng đối chiếu hoàn chỉnh về sự tương thích giữa mục tiêu đào tạo, nội dung giảng dạy, phương pháp tổ chức và công cụ kiểm tra đánh giá trong môn Lịch sử:

Yếu tố bài học Triển khai cụ thể trong đề tài
Mục tiêu Xác lập tường minh 6 mục tiêu theo 3 lĩnh vực (nhận thức, thái độ - tình cảm, kỹ năng) với các động từ hành vi đo lường được (biết, hiểu, cảm nhận, bình luận, áp dụng, thiết kế).
Nội dung Tái cấu trúc từ bài giảng truyền thống sang 4 vấn đề lớn theo 4 tầng bậc tri thức của Hilda Taba; sơ đồ hóa bằng kỹ thuật Mind-mapping của Tony Buzan.
Phương pháp Chuyển dịch từ thuyết giảng truyền thụ một chiều sang dạy học giải quyết vấn đề, thảo luận nhóm toàn thể và nhóm nhỏ.
Đánh giá Đảm bảo tính nhất quán tuyệt đối với mục tiêu: kết hợp trắc nghiệm khách quan, bài tập luận đề mở và sản phẩm dự án làm việc độc lập theo hợp đồng.

Đóng góp của khóa luận

  1. Về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa các thành tựu của khoa học giáo dục thế giới (Nguyên lý Tyler, mô hình Hilda Taba, Posner & Rudnitsky) và khảo cứu của Lê Vinh Quốc, giúp làm rõ bản chất tương tác hai chiều của 4 yếu tố dạy học, khắc phục quan điểm cơ học chỉ đổi mới phương pháp đơn lẻ.
  2. Về mặt thực tiễn: Cung cấp một mẫu thiết kế giáo án chuẩn mực 3 tiết bài Lịch sử lớp 10 mang tính khả thi cao, có thể dùng làm tài liệu tham khảo trực tiếp cho giáo viên phổ thông khi soạn bài và tổ chức dạy học theo định hướng phát huy năng lực học sinh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi thực nghiệm của đề tài chỉ giới hạn trong một bài học cụ thể (3 tiết) tại một lớp học chuyên ban Khoa học Xã hội (lớp 10A1 Trường Trung học Thực hành ĐHSP TP.HCM), nơi có điều kiện trang thiết bị dạy học và năng lực học sinh tương đối đồng đều, thuận lợi.
    • Chưa mở rộng khảo sát đối chứng trên diện rộng với các đối tượng học sinh thuộc các vùng miền và trường học có điều kiện cơ sở vật chất khác nhau.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Vận dụng quy trình thiết kế bài học dựa trên 4 yếu tố cơ bản để xây dựng trọn vẹn chương trình Lịch sử lớp 10 và các khối lớp khác ở bậc THPT.
    • Mở rộng ứng dụng khung thiết kế sang các môn khoa học xã hội khác (Ngữ văn, Địa lý) nhằm tăng cường tính liên môn trong giáo dục phổ thông.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Sư phạm Lịch sử và Sư phạm các môn KHXH: Tham khảo phương pháp luận sư phạm hiện đại, cách thức chuyển hóa mục tiêu chương trình thành mục tiêu bài dạy chi tiết và kỹ thuật viết giáo án theo cấu trúc tương tác.
  • Giáo viên Lịch sử bậc Trung học Phổ thông: Khai thác kế hoạch bài dạy 3 tiết về văn hóa Ấn Độ - Đông Nam Á với hệ thống câu hỏi giải quyết vấn đề, phương pháp hướng dẫn học sinh làm việc với sử liệu và ma trận công cụ đánh giá kết quả học tập.
  • Cán bộ quản lý chuyên môn và nghiên cứu giáo dục: Cung cấp minh chứng thực tiễn về việc đổi mới đồng bộ mục tiêu - nội dung - phương pháp - đánh giá trong nhà trường phổ thông.

Câu hỏi thường gặp

1. Bốn yếu tố cơ bản của quá trình dạy học được khóa luận phân tích dựa trên nền tảng lý thuyết nào?
Khóa luận dựa trên "Nguyên lý Tyler" (Ralph W. Tyler, 1950) cùng các nghiên cứu phát triển của Hilda Taba (1962) và Lê Vinh Quốc (2008), xác định bốn yếu tố cơ bản gồm: Mục tiêu (Objective), Nội dung chuyên môn (Subject Matter), Phương pháp và Tổ chức (Methods and Organization), Đánh giá (Evaluation).

2. Tại sao khóa luận khẳng định không thể chỉ đổi mới phương pháp dạy học một cách đơn lẻ?
Vì bốn yếu tố tồn tại trong mối quan hệ tương tác hai chiều mang tính nhân quả. Nếu chỉ thay đổi phương pháp dạy học mà vẫn giữ nguyên mục tiêu học tập cũ, nội dung nặng về ghi nhớ sự kiện và cách đánh giá theo kiểu học thuộc lòng thì phương pháp mới không thể phát huy hiệu quả và sẽ nhanh chóng bị triệt tiêu.

3. Bài học thực nghiệm trong khóa luận được cấu trúc thành mấy tiết và gồm những chủ đề nào?
Bài học "Văn hoá Đông Nam Á với ảnh hưởng của văn hoá Ấn Độ (từ đầu Công nguyên đến thế kỷ XVI)" được chia thành 3 tiết:

  • Tiết 1: Cơ sở hình thành mối quan hệ giữa văn hóa Ấn Độ với văn hóa Đông Nam Á.
  • Tiết 2: Sự du nhập và ảnh hưởng của Phật giáo, Hindu giáo đến các nước Đông Nam Á.
  • Tiết 3: Ảnh hưởng của văn tự Ấn Độ, nghệ thuật kiến trúc - điêu khắc Ấn Độ đến sự ra đời của văn tự và nghệ thuật kiến trúc - điêu khắc ở Đông Nam Á.

4. Nội dung chuyên môn của bài học được tác giả phân loại theo những trình độ nào?
Nội dung bài học được phân loại theo 4 trình độ kiến thức của Hilda Taba: (1) Sự kiện và quá trình riêng biệt; (2) Ý tưởng và nguyên lý cơ bản; (3) Khái niệm (khái niệm "Ảnh hưởng văn hóa"); (4) Hệ thống tư tưởng (tư tưởng "Tiếp xúc và giao lưu văn minh nhân loại").

5. Khóa luận sử dụng những công cụ nào để đánh giá kết quả học tập của học sinh?
Khóa luận thiết kế đa dạng công cụ tương thích với từng mục tiêu: Bài trắc nghiệm khách quan (đo lường cấp độ biết), Bài tập luận đề (đo lường cấp độ hiểu, cảm nhận, bình luận và phân tích), và Bài tập làm việc độc lập theo giao ước/làm video clip nhóm (đo lường kỹ năng thực hành và vận dụng sáng tạo).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hồ Thanh Tâm đã giải quyết trọn vẹn vấn đề đổi mới dạy học Lịch sử ở trường phổ thông dưới góc độ tiếp cận khoa học giáo dục hiện đại. Bằng việc phân tích sâu sắc mối quan hệ tương tác giữa bốn yếu tố Mục tiêu - Nội dung - Phương pháp - Đánh giá, công trình khẳng định thiết kế bài học chính là khâu then chốt để hiện thực hóa các định hướng đổi mới giáo dục. Kế hoạch bài dạy thực nghiệm 3 tiết môn Lịch sử lớp 10 được xây dựng công phu, chặt chẽ là minh chứng rõ nét cho tính khả thi và giá trị ứng dụng của mô hình trong thực tiễn dạy học phổ thông.