Tổng quan luận án
Luận án tập trung vào vấn đề đổi mới chương trình môn học giáo dục thể chất (GDTC) tự chọn nhóm các môn bóng — gồm Bóng chuyền, Bóng rổ và Bóng bàn — cho sinh viên Trường Đại học Thăng Long. Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ một thực trạng cụ thể được tác giả nhận diện qua thực tiễn giảng dạy: chương trình GDTC tự chọn tại trường chỉ được xây dựng cho 01 tín chỉ, trong khi sinh viên cần hoàn thành 03 tín chỉ tự chọn. Hệ quả là sinh viên muốn tiếp tục học một môn bóng yêu thích ở tín chỉ 2 và tín chỉ 3 không có chương trình tương ứng, buộc phải chuyển sang môn khác, khiến mức độ tập luyện chỉ dừng ở sơ lược và nhu cầu học tập không được đáp ứng.
Mục đích nghiên cứu được tác giả xác định: trên cơ sở nghiên cứu lý luận và đánh giá thực trạng, tiến hành đổi mới chương trình GDTC tự chọn nhóm các môn bóng cho sinh viên Trường Đại học Thăng Long theo hướng đáp ứng nhu cầu người học, đáp ứng mục tiêu TDTT trường học, phát triển thể lực và nâng cao chất lượng GDTC.
Đề tài được triển khai theo ba nhiệm vụ được đánh số rõ ràng:
- Đánh giá thực trạng chương trình môn học GDTC tự chọn tại Trường Đại học Thăng Long.
- Đổi mới chương trình GDTC tự chọn nhóm các môn bóng cho sinh viên nhà trường.
- Ứng dụng và đánh giá hiệu quả chương trình GDTC tự chọn đổi mới.
Đối tượng nghiên cứu là chương trình môn học GDTC tự chọn nhóm các môn bóng. Đối tượng quan trắc là sinh viên Trường Đại học Thăng Long tham gia học các môn GDTC tự chọn. Phạm vi không gian giới hạn tại Trường Đại học Thăng Long; phạm vi thời gian lấy năm học 2017–2018 làm mốc khảo sát thực trạng. Mẫu nghiên cứu thực trạng gồm 1.200 sinh viên (600 nam, 600 nữ); mẫu thực nghiệm gồm 362 sinh viên (187 nam, 175 nữ).
Giả thuyết khoa học của đề tài: kết quả học tập và trình độ thể lực của sinh viên còn hạn chế chủ yếu do nội dung chương trình GDTC tự chọn chưa phù hợp; nếu đổi mới được chương trình phù hợp và hiệu quả, thể lực, kết quả học tập và mức độ thỏa mãn nhu cầu của sinh viên sẽ được cải thiện.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tác giả điểm lại hai nhóm tài liệu chính: nghiên cứu về phát triển chương trình giáo dục trên thế giới và nghiên cứu về GDTC trong nước.
Tình hình nghiên cứu nước ngoài bao gồm: Tim Wentling (1993) với quan niệm chương trình đào tạo là bản thiết kế tổng thể; Raph Tyler (1971) với mô hình bốn thành phần (mục tiêu, nội dung, phương pháp, đánh giá); tác giả Kelly với bốn yếu tố cấu thành chương trình giáo dục; Susan Tooshey (1999) với cuốn Thiết kế môn học trong giáo dục đại học; Allan C. Ornstein và Francis P. Hunkins (1998) với công trình tổng hợp về cơ sở xây dựng và phát triển chương trình; Colin J. Marsh (1992) với Khái niệm về chương trình giảng dạy; Hilda Taba (1962) với Xây dựng chương trình: Lý luận và thực tiễn; và mô hình phát triển chương trình của Oliva.
Tình hình nghiên cứu trong nước được tác giả hệ thống theo trình tự thời gian:
| Năm |
Tác giả |
Công trình |
| 2004 |
Hồ Đắc Sơn |
Luận án TS: Nâng cao hiệu quả hướng nghiệp của chương trình GDTC cho sinh viên khoa giáo dục tiểu học |
| 2011 |
Nguyễn Cẩm Ninh |
Luận án TS: Nghiên cứu xây dựng nội dung giảng dạy cử nhân ngành Quản lý TDTT |
| 2012 |
Lê Trường Sơn Chấn Hải |
Luận án TS: Đổi mới chương trình GDTC cho sinh viên các trường Đại học sư phạm vùng Trung Bắc |
| 2012 |
Nguyễn Duy Quyết |
Luận án TS: Nghiên cứu ứng dụng chương trình "Điền kinh cho trẻ em" của IAAF tại một số trường tiểu học khu vực phía Bắc Việt Nam |
| 2012 |
Nguyễn Đức Thành |
Nghiên cứu liên quan đến nâng cao chất lượng GDTC |
| 2014 |
Trần Đức Dũng và cộng sự |
Nghiên cứu liên quan đến cải tiến chương trình môn học |
| 2016 |
Trần Vũ Phương |
Luận án TS: Ứng dụng chương trình đổi mới đào tạo chuyên ngành GDTC trình độ Cao đẳng ở trường Cao đẳng Tuyên Quang |
| 2017 |
Mai Thị Bích Ngọc |
Luận án TS: Nghiên cứu xây dựng chương trình tập luyện ngoại khóa môn Karatedo cho học sinh THCS thành phố Hà Nội |
| 2019 |
Nguyễn Hữu Hùng |
Luận án TS: Đổi mới chương trình môn âm nhạc vũ đạo cho sinh viên trường đại học TDTT Bắc Ninh |
Tác giả nhận định: mặc dù các công trình trên đóng góp đáng kể cho lĩnh vực GDTC, chưa có tác giả nào quan tâm đến đổi mới chương trình môn học GDTC tự chọn cho sinh viên Trường Đại học Thăng Long, tạo ra khoảng trống nghiên cứu mà luận án lựa chọn lấp đầy.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm
Luận án sử dụng các khung lý thuyết và khái niệm sau:
- Các quan điểm tiếp cận chương trình: tiếp cận nội dung, tiếp cận mục tiêu, tiếp cận phát triển và tiếp cận hệ thống. Tác giả lựa chọn cách tiếp cận hệ thống làm hướng chủ đạo trong nghiên cứu.
- Khung pháp lý: Luật TDTT (Điều 20), Luật Giáo dục 2005, Thông tư 25/2015/TT-BGDĐT, Nghị định 11/2015/NĐ-CP, Quyết định 53/2008/QĐ-BGDĐT về đánh giá và xếp loại thể lực học sinh sinh viên, Nghị quyết số 08-NQ/TW của Bộ Chính trị (01/12/2011).
- Mô hình Tyler (1971): chương trình phải bao gồm mục tiêu, nội dung, phương pháp và đánh giá kết quả.
- Đặc điểm tâm, sinh lý sinh viên đại học: khung phân tích về lứa tuổi 17–25, sự phát triển trí tuệ, tình cảm, động cơ học tập và khả năng thích nghi của sinh viên.
- Các khái niệm cốt lõi: môn học, môn học bắt buộc, môn học tự chọn, môn học lý thuyết, môn học thực hành, chuẩn đầu ra, phát triển chương trình, chương trình môn học GDTC.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án triển khai theo hướng hỗn hợp, kết hợp các phương pháp định tính và định lượng:
Phương pháp định tính:
- Phân tích và tổng hợp tài liệu: 117 tài liệu tham khảo, gồm 103 tiếng Việt, 03 tiếng Trung Quốc và 12 tiếng Anh.
- Phỏng vấn trực tiếp: 09 giảng viên GDTC tại Trường Đại học Thăng Long.
- Phỏng vấn gián tiếp bằng phiếu hỏi: 32 chuyên gia (11 chuyên gia GDTC và TDTT trường học, 09 chuyên gia xây dựng chương trình môn học, 12 giảng viên GDTC có kinh nghiệm) để xác định tiêu chí đánh giá chương trình; 23 chuyên gia để đánh giá thực trạng chương trình; 21 chuyên gia đóng góp ý kiến về chương trình đổi mới.
Phương pháp định lượng:
- Kiểm tra thể lực theo tiêu chuẩn của Bộ GD&ĐT (Quyết định 53/2008/QĐ-BGDĐT).
- Thực nghiệm sư phạm có đối chứng với thiết kế ba nhóm song song: nhóm thực nghiệm 1 / đối chứng 1 (môn Bóng chuyền, n=120 mỗi nhóm); nhóm thực nghiệm 2 / đối chứng 2 (môn Bóng rổ, n=122 nhóm đối chứng); nhóm thực nghiệm 3 / đối chứng 3 (môn Bóng bàn, n=120 mỗi nhóm).
- So sánh kết quả trước và sau thực nghiệm một học kỳ; tính nhịp tăng trưởng thể lực; so sánh phân loại thể lực và kết quả học tập.
- Thống kê số liệu.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1 — Tổng quan các vấn đề nghiên cứu
Chương này trình bày quan điểm của Đảng và Nhà nước về công tác GDTC trong các trường cao đẳng, đại học; hệ thống hóa các khái niệm cốt lõi liên quan đến chương trình, môn học, phát triển chương trình và chương trình môn học GDTC; trình bày bốn cách tiếp cận chương trình đào tạo và bốn nguyên tắc đánh giá chương trình giảng dạy (tính phù hợp mục tiêu, chất lượng đào tạo, hiệu suất và tính sư phạm); phân tích đặc điểm tâm, sinh lý sinh viên đại học; và tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan. Chương kết luận bằng nhận định về khoảng trống nghiên cứu chưa được lấp đầy đối với đối tượng cụ thể là sinh viên Trường Đại học Thăng Long.
Chương 2 — Phương pháp và tổ chức nghiên cứu
Chương trình bày hệ thống các phương pháp nghiên cứu được sử dụng (phân tích tổng hợp tài liệu, phỏng vấn tọa đàm, quan sát sư phạm, kiểm tra thể lực, thực nghiệm sư phạm, thống kê toán học); tổ chức nghiên cứu theo từng giai đoạn; xác định các nhóm đối tượng thực nghiệm ứng dụng chương trình GDTC tự chọn đổi mới nhóm các môn bóng (Bảng 2.1, trang 55).
Chương 3 — Kết quả nghiên cứu và bàn luận
Đây là chương trọng tâm với khối lượng số liệu lớn nhất, được chia thành ba phần tương ứng với ba nhiệm vụ nghiên cứu:
Phần 1 — Thực trạng chương trình GDTC tự chọn tại Trường Đại học Thăng Long:
Tác giả khảo sát và lập hệ thống bảng số liệu về thực trạng trên bốn khía cạnh:
- Chương trình môn học GDTC tự chọn hiện hành (Bảng 3.1, trang 58).
- Cơ sở vật chất phục vụ dạy và học (Bảng 3.2, trang 60).
- Đội ngũ giáo viên GDTC năm học 2017–2018 (Bảng 3.3, trang 62).
- Hệ thống học liệu phục vụ giảng dạy và học tập (Bảng 3.4, trang 63).
- Thực trạng sinh viên tham gia học GDTC tự chọn năm học 2017–2018 (Bảng 3.5, Biểu đồ 3.1, trang 64–65).
- Kết quả học tập môn học GDTC tự chọn (Bảng 3.6).
- Trình độ thể lực của sinh viên theo từng năm học với mẫu n=1.200 (Bảng 3.7, trang 67; Bảng 3.8, trang 69).
Thực trạng được đánh giá thông qua bộ 7 tiêu chí, 41 chỉ số được lựa chọn qua phỏng vấn 32 chuyên gia (Bảng 3.9) và đánh giá thực trạng qua phỏng vấn 23 chuyên gia (Bảng 3.10).
Phần 2 — Đổi mới chương trình GDTC tự chọn nhóm các môn bóng:
Từ kết quả khảo sát nội dung đổi mới (Bảng 3.11, trang 95), tổng hợp ý kiến 21 chuyên gia (Bảng 3.12) và kết quả kiểm định lý thuyết với 23 chuyên gia (Bảng 3.13), tác giả xây dựng chương trình GDTC tự chọn đổi mới cho ba môn: Bóng chuyền, Bóng rổ và Bóng bàn. Mỗi môn học được xây dựng thành 03 chương trình nhỏ, tương ứng với 03 tín chỉ tự chọn. So sánh chương trình đổi mới với các chương trình cũ được trình bày ở Bảng 3.14 (trang 108).
Phần 3 — Ứng dụng và đánh giá hiệu quả chương trình đổi mới:
Thực nghiệm sư phạm một học kỳ với thiết kế ba cặp nhóm thực nghiệm–đối chứng song song. Trước thực nghiệm, các cặp nhóm được kiểm tra tính tương đương về thể lực (Bảng 3.15, trang 114; Bảng 3.16; Bảng 3.17; Bảng 3.18, trang 115). Sau thực nghiệm, kết quả được so sánh qua:
- Kết quả kiểm tra thể lực sau thực nghiệm của ba cặp nhóm (Bảng 3.19–3.21).
- Nhịp tăng trưởng thể lực của nam và nữ sinh viên ở cả ba môn, được minh họa bằng bảy biểu đồ (Biểu đồ 3.2–3.7, trang 117–118; Bảng 3.22).
- Phân loại thể lực sau thực nghiệm (Bảng 3.23, trang 119).
- Kết quả học tập môn học GDTC tự chọn của nhóm thực nghiệm và đối chứng n=362 (Bảng 3.24).
- Trình độ chuyên môn theo từng môn: Bóng chuyền n=120 (Bảng 3.25, trang 120), Bóng rổ n=122 (Bảng 3.26, trang 121), Bóng bàn n=120 (Bảng 3.27, trang 121).
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về lý luận mà luận án tự nêu:
- Hệ thống hóa, bổ sung và hoàn thiện các kiến thức lý luận về quan điểm của Đảng và Nhà nước đối với công tác GDTC trong các trường đại học.
- Làm rõ các khái niệm về xây dựng chương trình môn học nói chung và chương trình môn học GDTC tự chọn nói riêng.
- Phân tích đặc điểm tâm, sinh lý sinh viên đại học làm căn cứ xây dựng chương trình phù hợp với đặc điểm người học.
Đóng góp về thực tiễn mà luận án tự nêu:
- Đánh giá thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động dạy và học GDTC, kết quả học tập và trình độ thể lực của sinh viên Trường Đại học Thăng Long.
- Xác định bộ tiêu chí đánh giá chương trình môn học GDTC tự chọn nhóm các môn bóng gồm 7 tiêu chí và 41 chỉ số.
- Xây dựng chương trình GDTC tự chọn đổi mới cho ba môn Bóng chuyền, Bóng rổ, Bóng bàn — mỗi môn gồm 03 chương trình tương ứng với 03 tín chỉ tự chọn (tổng cộng 09 chương trình nhỏ).
- Bước đầu ứng dụng chương trình trong thực nghiệm sư phạm và xác nhận hiệu quả tốt hơn so với chương trình cũ trong việc cải thiện thể lực, kết quả học tập và trình độ chuyên môn của sinh viên.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Văn bản không trình bày mục riêng về hạn chế của nghiên cứu. Dựa trên phạm vi đã xác định, có thể nhận thấy kết quả thực nghiệm giới hạn trong một học kỳ tại một trường đại học cụ thể với ba môn thuộc nhóm bóng; khả năng tổng quát hóa sang các trường khác hoặc các nhóm môn GDTC khác cần được kiểm chứng trong các nghiên cứu tiếp theo.
Giá trị tham khảo
Luận án có giá trị tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:
- Cán bộ quản lý và giảng viên GDTC tại các trường đại học đang có nhu cầu rà soát, cập nhật hoặc xây dựng mới chương trình môn học GDTC tự chọn, đặc biệt phần về bộ tiêu chí 7 tiêu chí / 41 chỉ số và quy trình phỏng vấn chuyên gia.
- Nhà khoa học và nghiên cứu sinh thuộc chuyên ngành Giáo dục học thể chất, Khoa học thể dục thể thao, Phát triển chương trình đào tạo — đặc biệt phần tổng quan lý thuyết về các mô hình xây dựng và đánh giá chương trình.
- Người làm chính sách trong lĩnh vực giáo dục thể chất đại học, có thể tham khảo căn cứ pháp lý được hệ thống hóa và khung tiêu chí đánh giá chương trình được xây dựng trong luận án.
- Phần mô tả thiết kế thực nghiệm ba cặp nhóm song song với tổng n=362 có thể là tài liệu tham chiếu về phương pháp cho các nghiên cứu thực nghiệm sư phạm tương tự.
Câu hỏi thường gặp
1. Chương trình GDTC tự chọn tại Trường Đại học Thăng Long trước khi đổi mới có điểm bất cập gì cụ thể?
Theo tác giả, chương trình cũ chỉ được xây dựng cho 01 tín chỉ. Sinh viên cần hoàn thành 03 tín chỉ tự chọn nhưng không có chương trình cho tín chỉ 2 và tín chỉ 3 đối với nhóm các môn bóng. Điều này khiến sinh viên phải chuyển sang môn khác ở mỗi tín chỉ tiếp theo, không thể đào sâu vào môn thể thao yêu thích.
2. Bộ tiêu chí đánh giá chương trình GDTC tự chọn nhóm các môn bóng gồm những gì?
Bộ tiêu chí gồm 7 tiêu chí và 41 chỉ số, được lựa chọn qua phỏng vấn 32 chuyên gia (Bảng 3.9). Văn bản không liệt kê chi tiết tên từng tiêu chí trong phần được trích dẫn.
3. Chương trình đổi mới có cấu trúc như thế nào so với chương trình cũ?
Mỗi môn trong nhóm ba môn bóng (Bóng chuyền, Bóng rổ, Bóng bàn) được xây dựng thành 03 chương trình nhỏ tương ứng với tín chỉ tự chọn 1, 2 và 3. Tổng cộng có 09 chương trình nhỏ, thay thế cho mô hình cũ chỉ có 01 chương trình cho mỗi môn.
4. Thực nghiệm sư phạm được thiết kế như thế nào và kết quả ban đầu ra sao?
Thực nghiệm được triển khai một học kỳ với ba cặp nhóm thực nghiệm–đối chứng song song (tổng n=362): nhóm Bóng chuyền n=120, nhóm Bóng rổ n=122, nhóm Bóng bàn n=120. Tác giả kết luận các chương trình đổi mới "bước đầu có hiệu quả tốt" qua so sánh kết quả thể lực, phân loại thể lực, kết quả học tập và trình độ chuyên môn giữa nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng sau thực nghiệm.
5. Trường Đại học Thăng Long tổ chức học phần GDTC theo hình thức nào và sinh viên tích lũy bao nhiêu tín chỉ?
Theo nội dung văn bản, GDTC tại trường được giảng dạy theo hình thức tín chỉ với tổng 4 tín chỉ: 1 tín chỉ bắt buộc (thường là môn Bơi, học năm thứ nhất) và 3 tín chỉ tự chọn từ các môn Bóng đá, Bóng chuyền, Bóng bàn, Bóng rổ, Thể dục cơ bản, Thể dục cổ truyền, Aerobic, Dance Sport. Lớp học GDTC tự chọn tối đa 35 sinh viên/lớp, tối thiểu 20 sinh viên mới mở lớp.
Kết luận
Luận án giải quyết một vấn đề thực tiễn được xác định rõ ràng tại Trường Đại học Thăng Long: sự thiếu hụt chương trình GDTC tự chọn cho tín chỉ 2 và 3 thuộc nhóm các môn bóng. Tác giả triển khai nghiên cứu theo ba giai đoạn liên tiếp — khảo sát thực trạng, xây dựng chương trình đổi mới, ứng dụng và đánh giá — với mẫu thực trạng lên đến 1.200 sinh viên và mẫu thực nghiệm 362 sinh viên chia theo ba môn học. Sản phẩm cụ thể của luận án là 09 chương trình môn học (3 môn × 3 tín chỉ) và bộ tiêu chí đánh giá 7 tiêu chí / 41 chỉ số. Kết quả thực nghiệm một học kỳ cho thấy chương trình đổi mới có hiệu quả tốt hơn so với chương trình cũ trên các chỉ số về thể lực, kết quả học tập và trình độ chuyên môn theo từng môn.