Đối Chiếu Từ Ngữ Chỉ Tay và Động Từ Hoạt Động Của Tay Giữa Tiếng Hán và Tiếng Việt

Bài viết phân tích sự tương đồng và khác biệt giữa từ ngữ chỉ tay và động từ biểu thị hoạt động của tay trong tiếng Hán và tiếng Việt.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ ngôn ngữ học

2023

197
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN

0.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu

0.1.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

0.1.2. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam

0.2. Quan niệm về từ và phân loại từ

0.3. Nghĩa và sự phát triển nghĩa của từ

0.4. Phương thức chuyển nghĩa của từ

0.5. Quan hệ ngữ nghĩa

0.6. Lý thuyết về trường nghĩa

0.7. Lý thuyết về ngôn ngữ học đối chiếu

0.8. Quan điểm y học về phân chia các bộ phận cơ thể

0.8.1. Khái niệm giải phẫu học

0.8.2. Các quan điểm và phương pháp trình bày giải phẫu học

0.9. Quan điểm y học về phân chia các bộ phận của chi trên

0.10. Tiểu kết chương 1

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu

1.1.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI CHIẾU TỪ NGỮ CHỈ TAY GIỮA TIẾNG HÁN VÀ TIẾNG VIỆT

2.1. Giới hạn nghiên cứu

2.2. Đối chiếu cách phân loại các từ chỉ tay và các bộ phận của tay giữa tiếng Hán và tiếng Việt

2.3. Đối chiếu cách phân loại từ chỉ tay giữa tiếng Hán và tiếng Việt

2.4. Đối chiếu cách phân loại các từ chỉ bộ phận của tay giữa tiếng Hán và tiếng Việt

2.5. Đối chiếu đặc điểm ngữ nghĩa của các từ chỉ tay và các bộ phận của tay giữa tiếng Hán và tiếng Việt

2.5.1. Đối chiếu nghĩa của từ “手” trong tiếng Hán và từ “tay, thủ” trong tiếng Việt

2.5.2. Đối chiếu nghĩa các từ chỉ bộ phận của tay giữa tiếng Hán và tiếng Việt

2.6. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: ĐỐI CHIẾU CÁC ĐỘNG TỪ BIỂU THỊ HOẠT ĐỘNG CỦA TAY GIỮA TIẾNG HÁN VÀ TIẾNG VIỆT

3.1. Giới hạn vấn đề nghiên cứu

3.2. Động từ biểu thị hoạt động của tay

3.3. Đối chiếu các từ chỉ hoạt động của tay giữa tiếng Hán và tiếng Việt

3.3.1. Các từ chỉ hoạt động của tay trong tiếng Hán

3.3.2. Các từ chỉ hoạt động của tay trong tiếng Việt

3.3.3. Những tương đồng và khác biệt

3.4. Đối chiếu nghĩa của các động từ biểu thị hoạt động của tay giữa tiếng Hán và tiếng Việt

3.4.1. Đối chiếu nghĩa của một số nhóm động từ biểu thị hoạt động của tay giữa tiếng Hán và tiếng Việt

3.4.2. Đối chiếu nghĩa của từ biểu thị hoạt động của tay và các bộ phận của tay giữa tiếng Hán và tiếng Việt

3.5. Tiểu kết chương 3

NHỮNG CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

BẢNG QUY ƢỚC CÁCH VIẾT TẮT DÙNG TRONG LUẬN ÁN

DANH MỤC BẢNG

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đối Chiếu Từ Ngữ Chỉ Tay Hán Việt

Nghiên cứu đối chiếu từ ngữ là một lĩnh vực quan trọng trong ngôn ngữ học, đặc biệt khi so sánh các ngôn ngữ có lịch sử tiếp xúc lâu dài như tiếng Hán và tiếng Việt. Việc xem xét từ ngữ chỉ tayđộng từ hoạt động của tay mang lại những hiểu biết sâu sắc về cách mỗi ngôn ngữ phân loại và biểu đạt các khái niệm liên quan đến bộ phận cơ thể và hành động. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng, mặc dù có những điểm tương đồng do ảnh hưởng văn hóa và lịch sử, nhưng cũng tồn tại không ít khác biệt do đặc trưng riêng của từng ngôn ngữ. Nghiên cứu này hướng đến việc khám phá những điểm tương đồng và khác biệt này một cách hệ thống, góp phần vào việc hiểu rõ hơn về ngôn ngữ học đối chiếuvăn hóa giao tiếp phi ngôn ngữ của hai dân tộc. Các từ vựng tiếng Hán chỉ taytừ vựng tiếng Việt chỉ tay sẽ được phân tích kỹ lưỡng. Theo Nguyễn Hải Quỳnh Anh, việc nghiên cứu nghĩa của từ là một trong những nhiệm vụ quan trọng của ngôn ngữ học. Từ các góc độ nghiên cứu khác nhau, các nhà ngôn ngữ học sẽ đưa ra cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu ý nghĩa của từ khác nhau.

1.1. Tầm Quan Trọng của Đối Chiếu Ngữ Nghĩa Hán Việt

Việc đối chiếu ngữ nghĩa giữa tiếng Hán và tiếng Việt giúp làm sáng tỏ những điểm tương đồng và khác biệt trong cách hai ngôn ngữ này biểu thị các khái niệm. Điều này đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực giao tiếp bằng tay, nơi cử chỉ tayý nghĩa cử chỉ có thể khác nhau giữa các nền văn hóa. Hiểu rõ những khác biệt này giúp tránh những hiểu lầm không đáng có trong giao tiếp liên văn hóa.

1.2. Vì Sao Nên Nghiên Cứu Từ Ngữ Chỉ Tay và Hành Động Tay

Tay là một bộ phận cơ thể quan trọng, được sử dụng trong vô số hoạt động hàng ngày. Từ ngữ chỉ tayđộng từ hoạt động của tay là một phần quan trọng của vốn từ vựng của bất kỳ ngôn ngữ nào. Nghiên cứu này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách diễn đạt hành động taybiểu đạt bằng tay trong tiếng Hán và tiếng Việt, đồng thời làm sáng tỏ những khác biệt văn hóa giao tiếp phi ngôn ngữ giữa hai dân tộc.

II. Thách Thức Trong Đối Chiếu Từ Ngữ Chỉ Tay Hán Việt

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc đối chiếu từ ngữ chỉ tayđộng từ hoạt động của tay giữa tiếng Hán và tiếng Việt là sự khác biệt về cấu trúc ngôn ngữ. Tiếng Hán là ngôn ngữ đơn lập, trong khi tiếng Việt chịu ảnh hưởng của ngôn ngữ hòa kết. Điều này dẫn đến sự khác biệt trong cách các từ được hình thành và kết hợp để diễn đạt ý nghĩa. Bên cạnh đó, sự khác biệt về văn hóalịch sử cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và sử dụng từ ngữ chỉ tay, khiến cho việc so sánh ngôn ngữ trở nên phức tạp hơn. Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến ý nghĩa cử chỉ và cách giao tiếp bằng tay trong hai nền văn hóa.

2.1. Vượt Qua Rào Cản Khác Biệt Ngôn Ngữ Hán Việt

Để vượt qua rào cản khác biệt ngôn ngữ, cần áp dụng các phương pháp phân tích ngữ nghĩangôn ngữ học đối chiếu một cách cẩn thận. Điều này bao gồm việc xác định các tương đồng ngôn ngữkhác biệt ngôn ngữ ở cả cấp độ từ vựng và ngữ pháp, đồng thời xem xét bối cảnh văn hóa và lịch sử để hiểu rõ ý nghĩa thực sự của các từ ngữ chỉ tay.

2.2. Ảnh Hưởng của Văn Hóa Đến Biểu Đạt Bằng Tay Hán Việt

Văn hóa đóng vai trò then chốt trong việc hình thành và sử dụng từ ngữ chỉ tay. Các cử chỉ tayý nghĩa cử chỉ có thể khác nhau rất nhiều giữa các nền văn hóa. Nghiên cứu này cần xem xét kỹ lưỡng những ảnh hưởng này để tránh đưa ra những kết luận sai lệch khi đối chiếu từ ngữ.

III. Phương Pháp Đối Chiếu Ngữ Nghĩa Từ Tay Hán Việt

Nghiên cứu này sử dụng kết hợp nhiều phương pháp để đối chiếu ngữ nghĩa từ ngữ chỉ tayđộng từ hoạt động của tay giữa tiếng Hán và tiếng Việt. Phương pháp phân tích ngữ nghĩa được sử dụng để xác định ý nghĩa cơ bản và ý nghĩa phái sinh của các từ. Phương pháp ngôn ngữ học đối chiếu được sử dụng để so sánh các từ tương ứng trong hai ngôn ngữ và xác định điểm tương đồng và khác biệt. Ngoài ra, phương pháp nghiên cứu ngữ liệu được sử dụng để phân tích cách các từ này được sử dụng trong thực tế, dựa trên các kho ngữ liệu lớn của cả hai ngôn ngữ. Theo Nguyễn Hải Quỳnh Anh, lý thuyết về trường nghĩa (semantic field theory) là một trong những lý thuyết quan trọng trong ngữ nghĩa học truyền thống.

3.1. Phân Tích Ngữ Nghĩa Các Từ Chỉ Tay và Hoạt Động

Việc phân tích ngữ nghĩa bao gồm việc xác định tất cả các ý nghĩa có thể có của một từ, từ ý nghĩa cơ bản đến các ý nghĩa phái sinh. Điều này đòi hỏi phải xem xét các từ điển, sách ngữ pháp và các nguồn tài liệu khác, cũng như phân tích cách từ được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.

3.2. So Sánh Ngôn Ngữ Để Tìm Tương Đồng và Khác Biệt

So sánh ngôn ngữ là quá trình đối chiếu các từ và cấu trúc tương ứng trong hai ngôn ngữ để xác định điểm chung và khác biệt. Điều này có thể được thực hiện bằng cách sử dụng các bảng đối chiếu từ ngữ và các công cụ phân tích khác.

3.3. Sử Dụng Ngữ Liệu Để Phân Tích Cách Dùng Từ Thực Tế

Nghiên cứu ngữ liệu là phương pháp phân tích cách các từ được sử dụng trong các văn bản thực tế. Điều này có thể giúp xác định tần suất sử dụng của các từ khác nhau, các ngữ cảnh trong đó chúng được sử dụng và các ý nghĩa mà chúng có thể mang.

IV. Kết Quả Đối Chiếu và Ứng Dụng Thực Tiễn Hán Việt

Kết quả đối chiếu cho thấy có nhiều điểm tương đồng và khác biệt giữa từ ngữ chỉ tayđộng từ hoạt động của tay trong tiếng Hán và tiếng Việt. Ví dụ, một số cử chỉ tay có cùng ý nghĩa trong cả hai nền văn hóa, trong khi những cử chỉ khác lại có ý nghĩa hoàn toàn khác. Nghiên cứu này có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm giáo dục ngôn ngữ, dịch thuật, và giao tiếp liên văn hóa. Việc hiểu rõ những điểm tương đồng và khác biệt này giúp cải thiện khả năng giao tiếp và tránh những hiểu lầm không đáng có. Các từ vựng tiếng Hán chỉ tay khi được so sánh với từ vựng tiếng Việt chỉ tay giúp người học dễ dàng nắm bắt ý nghĩa hơn.

4.1. Ứng Dụng trong Giáo Dục Ngôn Ngữ Hán Việt

Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để phát triển các tài liệu giảng dạy ngôn ngữ hiệu quả hơn. Ví dụ, giáo viên có thể sử dụng các bảng đối chiếu từ ngữ và các ví dụ thực tế để giúp học sinh hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ ngữ chỉ tayđộng từ hoạt động của tay trong tiếng Hán và tiếng Việt.

4.2. Hỗ Trợ Dịch Thuật Chính Xác và Hiệu Quả Hán Việt

Kết quả nghiên cứu có thể giúp các nhà dịch thuật dịch các văn bản một cách chính xác và hiệu quả hơn. Việc hiểu rõ ý nghĩa của các từ ngữ chỉ tayđộng từ hoạt động của tay trong cả hai ngôn ngữ giúp tránh những sai sót trong quá trình dịch thuật.

4.3. Cải Thiện Giao Tiếp Liên Văn Hóa Hán Việt

Việc hiểu rõ những điểm tương đồng và khác biệt trong cách giao tiếp bằng tay giữa tiếng Hán và tiếng Việt giúp cải thiện khả năng giao tiếp liên văn hóa. Điều này đặc biệt quan trọng trong các tình huống kinh doanh, du lịch và ngoại giao.

V. Hướng Nghiên Cứu Đối Chiếu Ngữ Nghĩa Tiếp Theo Hán Việt

Nghiên cứu này mới chỉ là bước đầu trong việc khám phá sự phức tạp của từ ngữ chỉ tayđộng từ hoạt động của tay trong tiếng Hán và tiếng Việt. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đối chiếu các cử chỉ tay cụ thể và ý nghĩa cử chỉ của chúng trong các bối cảnh văn hóa khác nhau. Ngoài ra, có thể nghiên cứu sự thay đổi của từ ngữ này theo thời gian và ảnh hưởng của công nghệ đến cách chúng ta giao tiếp bằng tay. Việc phân tích ngữ nghĩa sâu hơn cũng có thể làm sáng tỏ những khía cạnh ẩn sâu của ngôn ngữvăn hóa.

5.1. Đối Chiếu Chi Tiết Cử Chỉ Tay và Ý Nghĩa Văn Hóa

Nghiên cứu chi tiết hơn về từng cử chỉ tay cụ thể và ý nghĩa văn hóa của chúng trong tiếng Hán và tiếng Việt sẽ giúp làm sáng tỏ những điểm khác biệt tinh tế và quan trọng trong giao tiếp phi ngôn ngữ.

5.2. Nghiên Cứu Sự Thay Đổi của Từ Ngữ Theo Thời Gian

Việc nghiên cứu sự thay đổi của từ ngữ chỉ tayđộng từ hoạt động của tay theo thời gian có thể giúp hiểu rõ hơn về sự phát triển của ngôn ngữvăn hóa.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận Chương 2: Đối chiếu từ ngữ chỉ tay giữa tiếng Hán và tiếng Việt Chương 3: Đối chiếu các động từ biểu thị hoạt động của tay giữa tiếng Hán và tiếng Việt 5 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN1. Tổng quan tình hình nghiên cứu Từ vựng chỉ bộ phận cơ thể người (BPCTN) ngoài việc dùng để chỉ cơ thể con người, còn được sử dụng rất nhiều trong giao tiếp hàng ngày ở nhiều ngôn ngữ. Để có được cái nhìn toàn diện về các khía cạnh và hướng nghiên cứu của nhóm từ chỉ BPCTN trong tiếng Hán và tiếng Việt, đồng thời tìm ra những khoảng trống, những vấn đề chưa được đề cập đến hoặc đi sâu nghiên cứu để có thể tiếp tục nghiên cứu trong luận án, trong chương này, chúng tôi sẽ tổng hợp các công trình nghiên cứu của các học giả đi trước về nhóm từ này. Theo thống kê của chúng tôi, hiện tại việc nghiên cứu nhóm từ chỉ BPCTN thường được các nhà ngôn ngữ học, các học giả nghiên cứu dựa trên các bình diện: bình diện ngữ nghĩa học truyền thống và bình diện ngôn ngữ học tri nhận.

Tình hình nghiên cứu trên thế giới 1. Từ bình diện ngữ nghĩa học truyền thống Về vấn đề này, đầu tiên phải kể đến nghiên cứu “Variational Semantics in Tibeto-Burman” (Biến thể từ vựng trong tiếng Tạng – Miến Điện) của Matisoff (1978). Trong nghiên cứu này, tác giả đã sử dụng các từ chỉ BPCTN làm những từ căn bản rồi dùng phương pháp so sánh để nêu ra những khác biệt về ngữ nghĩa giữa các ngôn ngữ trong ngữ hệ của Tây Tạng và Miến Điện. Tác giả đã nghiên cứu tính đa nghĩa của nhóm từ chỉ BPCTN và chỉ ra rằng dựa theo các tiêu chuẩn phân loại khác nhau, nhóm từ chỉ BPCTN có thể thuộc nhiều loại khác nhau [58].

Trong nghiên cứu “Body-Part Metaphors: A Cross-Cultural Survey of the Perception of Translatability Among Americans and Japanese” (Ẩn dụ về bộ phận cơ thể: Khảo sát liên văn hóa trong nhận thức về khả năng 6 dịch giữa người Mỹ và người Nhật), các tác giả Sakuragi Toshiyuki và Judith W. Fuller(2003)đã thông qua một cuộc khảo sát thực nghiệm đối với sinh viên Đại học ở hai nước Anh và Nhật Bản, từ đó nghiên cứu khả năng chuyển dịch các phép ẩn dụ từ biểu thị BPCTN giữa tiếng Anh và tiếng Nhật [62]. Các tác giả Anastasia Egorovna Shamaeva, Svetlana Mitrofanovna Prokopieva (2018) với nghiên cứu “Mongolian Loanwords in the Figurative Words of the Yakut Language (Illustrated by Verbs of Body Parts)” (Từ mượn tiếng Mông Cổ trong từ tượng hình của ngôn ngữ Yakut (Minh họa bằng các động từ chỉ bộ phận cơ thể người)) đã chỉ ra rằng, các từ tượng hình chiếm một vị trí đặc biệt trong từ vựng tiếng Mông Cổ. Do đó, nhóm tác giả đã nghiên cứu từ vựng tiếng Mông Cổ thông qua các từ tượng hình của ngôn ngữ Yakut để chỉ ra các đặc điểm giống nhau và khác nhau về nghĩa của các từ tượng hình biểu thị hoạt động trong ngôn ngữ Yakut và các từ ngữ trong tiếng Mông Cổ [53].

Ở Trung Quốc, các công trình nghiên cứu liên quan đến từ chỉ BPCTN cũng chiếm một số lượng đáng kể. Tác giả 朱莹莹 (Chu Oánh Oánh ) (2007), trong nghiên cứu “手部动 作常用词的语义场研究”(Nghiên cứu trường từ vựng - ngữ nghĩa của các từ thông dụng chỉ hoạt động của tay), đã dựa vào lý thuyết trường từ vựng – ngữ nghĩa và hai bình diện lịch sử của tiếng Hán thượng cổ và tiếng Hán hiện đại làm phạm vi nghiên cứu, tiến hành miêu tả một cách hệ thống sự khác biệt của các từ thông dụng biểu thị hoạt động của tay trong hai bình diện lịch sử này. Kết quả đối chiếu cho thấy, xét về tính khách quan của khái niệm và tính lịch sử của trường từ vựng – ngữ nghĩa, trong xã hội thời thượng cổ và thời 7 hiện đại, việc con người sử dụng các động tác của tay là yếu tố khách quan và đồng nhất, chỉ là các từ hoặc các cụm từ trong ngôn ngữ được sử dụng để diễn đạt ở các giai đoạn lịch sử khác nhau thì khác nhau, dẫn đến trường từ vựng - ngữ nghĩa đại diện cho cùng một khái niệm đã có sự thay đổi và nhóm trường từ vựng – ngữ nghĩa chỉ các động từ biểu thị hoạt động của tay trong tiếng Hán hiện đại phong phú hơn trong tiếng Hán thượng cổ [105]. Tác giả 黄碧蓉 (Hoàng Bích Dung) (2009) trong“人体词语语义研究” (Nghiên cứu ngữ nghĩa của từ chỉ bộ phận cơ thể người), đã tập trung nghiên cứu chi tiết hệ thống ngữ nghĩa của hai từ chỉ BPCTN là 手(tay)và “眼” (mắt) để từ đó nghiên cứu hệ thống ý nghĩa của các từ chỉ BPCTN.

Tác giả cũng thông qua đối chiếu sự chuyển nghĩa các từ chỉ BPCTN giữa tiếng Hán và tiếng Anh, chỉ ra những quy tắc và đặc điểm chung và riêng về nội dung cũng như số lượng chuyển nghĩa giữa hai ngôn ngữ. Theo tác giả, sự chuyển nghĩa của nhóm từ chỉ BPCTN chủ yếu thông qua phương thức ẩn dụ và hoán dụ. Luận án đã tiến hành phân tích và nghiên cứu một cách hệ thống và toàn diện về ngữ nghĩa của từ chỉ BPCTN tuy nhiên mới chỉ tập trung nghiên cứu nghĩa của từ chỉ BPCTN có trong từ điển, hơn nữa việc khảo sát nghĩa của từ chủ yếu là nghĩa gốc mà bỏ qua việc phân tích nghĩa phái sinh của từ [97]. Trong nghiên cứu “现代汉语“拿”类单音节手部动词研究(Nghiên cứu về nhóm động từ đơn âm tiết biểu thị hoạt động của tay trong tiếng Hán hiện đại), 刘倩忠(Lưu Thiến Trung ) (2011) đã lấy nhóm động từ đơn âm tiết “拿” (cầm, nắm, mang,…) làm đối tượng nghiên cứu.

Từ góc độ ngữ nghĩa, tác giả đã chia nhóm từ này thành các tiểu trường để tìm ra những điểm giống nhau và khác nhau về mặt cú pháp của chúng. Tác giả cho rằng nhóm từ này chỉ sử dụng hạn chế trong một số trường hợp [110]. Trong nghiên cứu “汉泰手部动词词义不对等研究”(Nghiên cứu sự không tương đồng về ý nghĩa của các từ chỉ hoạt động của tay giữa tiếng Hán và tiếng Thái), tác giả Ratchadapun Wongleang (2015) đã thông qua việc nghiên cứu hiện tượng không tương đồng về ý nghĩa của các động từ biểu thị hoạt động của tay trong tiếng Hán và tiếng Thái, chỉ ra những điểm khác biệt giữa các nghĩa tố cụ thể, từ đó tìm ra các yếu tố ảnh hưởng đến nghĩa của từ và 8 giải thích nguyên nhân dẫn đến sự khác biệt đó. Từ góc độ đối chiếu ngôn ngữ học, nghiên cứu không chỉ chứng minh được tính tương đồng và đặc điểm khác biệt của các từ trong cùng một hệ ngôn ngữ, mà còn chỉ ra nghĩa cơ bản, nghĩa văn hóa xã hội, nghĩa ngữ dụng của từ trong các ngôn ngữ khác nhau [95].

Ngoài những công trình nghiên cứu kể trên, còn có rất nhiều các nghiên cứu cũng dựa theo hướng nghiên cứu này đã được thực hiện như: 陈德琳 (Trần Đức Lâm) (2009) [83], 孙冬梅 (Tôn Đông Mai) (2008) [88], 杜玉凤 (Đỗ Ngọc Phượng) (2017) [92], 刘亚枫、程 昕 (Lưu Á Phong, Trình Hân) (2020) [ 73]…. Từ bình diện Ngôn ngữ học tri nhận Trong các báo cáo được đăng tại Hội nghị ngôn ngữ học Nhận thức Vương quốc Anh lần thứ 4, nghiên cứu “From human body parts to the embodiment of spatial conceptualization in English idioms” (Từ bộ phận cơ thể người đến hiện thân của khái niệm không gian trong thành ngữ tiếng Anh) của tác giả Larissa Manerko (2014) đã tập trung nghiên cứu mối quan hệ giữa “tâm trí” và “cơ thể”, cụ thể là từ các bộ phận cơ thể con người đến hiện thân của không gian, ý niệm hóa trong thành ngữ tiếng Anh. Kết quả nghiên cứu đã chứng minh được ngôn ngữ có mối liên hệ chặt chẽ với các quá trình nhận thức tri giác, nhận biết đối tượng với các đặc điểm trong không gian. Trong đó, nhận thức về không gian đóng vai trò quan trọng nhất trong việc mã hóa kiến thức của con người về không gian cũng như tư duy của con người và cách xử lý ngôn ngữ [57].

Ở Trung Quốc, trong những năm gần đây, việc nghiên cứu từ chỉ BPCTN dựa trên lý thuyết ngôn ngữ học tri nhận đã nhận được sự quan tâm của đông đảo các học giả. Luận án “基于语料库的现代汉语手部动词研究”(Nghiên cứu các từ chỉ hoạt động của tay trong tiếng Hán hiện đại dựa vào kho ngữ liệu) của 吕 艳辉(Lã Diễm Huy) (2008), đã dựa trên lý thuyết về từ vựng học, ngữ pháp học và ngôn ngữ học tri nhận, kết hợp với các khái niệm và ý nghĩa mà các động từ biểu thị hoạt động của tay biểu đạt, tiến hành nghiên cứu chi tiết và toàn diện các động từ biểu thị hoạt động của tay. Mặc dù luận án đã khái quát 9 được các quy tắc kết hợp của từ biểu thị hoạt động của tay từ góc độ đồng đại, tuy nhiên chưa đề cập đến sự so sánh các từ chỉ hoạt động của tay từ góc độ lịch đại [78]. Tác giả 阮氏黎心(Nguyễn Thị Lê Tâm ) (2011) trong nghiên cứu “汉 越人体名词隐喻对比研究” (Nghiên cứu đối chiếu ẩn dụ các danh từ chỉ bộ phận cơ thể người giữa tiếng Hán và tiếng Việt), đã giải thích các đặc điểm ngữ nghĩa của từ chỉ BPCTN trong tiếng Hán và tiếng Việt từ góc độ ngôn ngữ học tri nhận.

Kết quả nghiên cứu của luận án cho thấy, hiện tượng chuyển loại các danh từ chỉ BPCTN trong tiếng Hán và tiếng Việt khá nhiều. Theo tác giả, ánh xạ ẩn dụ về BPCTN là một mối quan hệ phức tạp, không phải là mối quan hệ ánh xạ một chiều đơn giản “từ gần đến xa”, từ miền ánh xạ BPCTN đến thế giới sự vật bên ngoài. Trên thực tế, ánh xạ có thể là hai chiều, thậm chí nhiều khi rất khó để phân biệt đâu là miền nguồn và đâu là miền đích. Mặc dù luận án đã đạt được một số kết quả nghiên cứu, tuy nhiên ở một số chương mục, việc khảo sát hiện tượng ngôn ngữ còn sơ sài, các ví dụ còn ít, đặc biệt khả năng phân tích và lập luận vẫn chưa thực sự thuyết phục [101].

Trong nghiên cứu“汉越语“手”类词语隐喻和转喻对比研究” (Nghiên cứu đối chiếu ẩn dụ và hoán dụ từ chỉ “tay” trong tiếng Hán và tiếng Việt), tác giả 阮氏乔泠(Nguyễn Thị Kiều Linh ) (2020) đã dựa trên lý thuyết ẩn dụ ý niệm của Lakoff & Johnson và lý thuyết hoán dụ ý niệm của Radden & Kovecses để tiến hành phân loại và phân tích cơ chế cấu tạo ẩn dụ, hoán dụ của từ “tay” trong tiếng Hán và tiếng Việt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đối Chiếu Từ Ngữ Chỉ Tay và Động Từ Hoạt Động Của Tay Giữa Tiếng Hán và Tiếng Việt" cung cấp một cái nhìn sâu sắc về sự tương đồng và khác biệt giữa các từ ngữ chỉ tay và động từ liên quan đến hoạt động của tay trong hai ngôn ngữ này. Bằng cách phân tích ngữ nghĩa và cách sử dụng, tài liệu giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách mà ngôn ngữ phản ánh văn hóa và hành vi của con người.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều lợi ích từ việc nắm bắt các khái niệm này, không chỉ trong việc học ngôn ngữ mà còn trong việc giao tiếp hiệu quả hơn giữa các nền văn hóa. Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học đối chiếu từ ngữ chỉ tay và các động từ biểu thị hoạt động của tay giữa tiếng hán và tiếng việt, nơi cung cấp cái nhìn sâu hơn về chủ đề này.

Ngoài ra, tài liệu Luận văn hành động mời trong tiếng việt và tiếng hán cũng sẽ giúp bạn khám phá thêm về các hành động giao tiếp trong hai ngôn ngữ. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ ngôn ngữ học kết cấu nghĩa của nhóm từ chỉ hành động nói năng speak say tell talk trong tiếng anh và các đơn vị tương ứng trong trong tiếng việt sẽ mở rộng thêm kiến thức về cách diễn đạt hành động trong tiếng Anh và tiếng Việt.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn về ngôn ngữ mà còn mở ra những góc nhìn mới về văn hóa và giao tiếp.