Tổng quan luận án

Công trình Đối chiếu thuật ngữ dầu khí Anh – Việt của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thu Hà, do PGS. Phạm Hùng Việt hướng dẫn khoa học, được bảo vệ năm 2019 tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam. Luận án thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh, đối chiếu (mã số: 9222024), tập trung khảo sát và phân tích hệ thống thuật ngữ dầu khí (TNDK) giữa hai ngôn ngữ tiếng Anh và tiếng Việt trên các bình diện cấu tạo và định danh.

+-------------------------------------------------------------------------+
|                         THÔNG TIN LUẬN ÁN                               |
+-------------------------------------------------------------------------+
| Tên đề tài: Đối chiếu thuật ngữ dầu khí Anh – Việt                       |
| Tác giả: Nguyễn Thị Thu Hà                                              |
| Người hướng dẫn khoa học: PGS. Phạm Hùng Việt                           |
| Cơ sở đào tạo: Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm KHXH Việt Nam   |
| Ngành: Ngôn ngữ học so sánh, đối chiếu | Mã số: 9222024                 |
| Năm bảo vệ: 2019                                                        |
+-------------------------------------------------------------------------+

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, tiếng Anh giữ vai trò là phương tiện giao tiếp quốc tế và điều kiện bắt buộc đối với nhân lực ngành dầu khí. Ngành công nghiệp dầu khí tại Việt Nam sau nhiều thập kỷ xây dựng đã trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, đòi hỏi việc tiếp nhận, chuyển giao tri thức khoa học - kỹ thuật chuyên sâu. Tuy nhiên, phần lớn các thuật ngữ dầu khí tiếng Việt được hình thành qua việc chuyển dịch hoặc vay mượn từ tiếng Pháp, tiếng Nga, tiếng Trung và tiếng Anh. Thực trạng này dẫn đến việc thiếu vắng các định nghĩa thống nhất, cách định danh, cấu tạo và ngữ nghĩa chưa được chuẩn hóa. Nhiều thuật ngữ tiếng Việt chưa phản ánh chính xác khái niệm gốc, xuất hiện nhiều biến thể vay mượn tự phát hoặc có những khái niệm tiếng Anh chưa có từ ngữ tiếng Việt tương ứng.

Văn bản luận án chỉ ra rằng tại Việt Nam, trước thời điểm công trình này được thực hiện, các tài liệu về thuật ngữ dầu khí chủ yếu dừng lại ở các cuốn từ điển đối chiếu song ngữ/đa ngữ; chưa có công trình khoa học nào nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống dưới góc độ lý thuyết ngôn ngữ học và ngôn ngữ học đối chiếu.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục đích nghiên cứu: Làm sáng tỏ đặc trưng về cấu tạo và ngữ nghĩa của hệ thống thuật ngữ dầu khí trong tiếng Anh và tiếng Việt; xác định những điểm tương đồng và khác biệt giữa hệ thuật ngữ của hai ngôn ngữ; tìm ra các điểm lưu ý làm cơ sở đề xuất định hướng chuẩn hóa thuật ngữ dầu khí tiếng Việt.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Trình bày các quan điểm lý thuyết về thuật ngữ và ngôn ngữ học đối chiếu nhằm xác lập cơ sở lý luận cho đề tài.
    2. Xác định các loại mô hình kết hợp các thành tố tạo thành TNDK ở cả tiếng Anh và tiếng Việt.
    3. Đối chiếu đặc điểm cấu tạo của TNDK trong tiếng Anh với tiếng Việt.
    4. Đối chiếu đặc điểm định danh của TNDK trong tiếng Anh với tiếng Việt.
    5. Đề xuất phương hướng và biện pháp cụ thể để xây dựng, chuẩn hóa TNDK tiếng Việt nhằm phục vụ công tác giảng dạy và hoạt động thực tiễn của ngành.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống thuật ngữ dầu khí trong tiếng Anh và tiếng Việt.
  • Phạm vi nghiên cứu: Đối chiếu đặc điểm cấu tạo, đặc điểm định danh của hệ TNDK trong hai ngôn ngữ và vấn đề chuẩn hóa TNDK tiếng Việt.
  • Nguồn ngữ liệu nghiên cứu:
    • Từ điển Dầu khí Anh – Việt (Nhóm tác giả Viện Dầu khí Việt Nam, Nxb Khoa học và kỹ thuật, 1996).
    • Từ điển Dầu khí Anh – Nga - Việt (Tổng hội Địa chất Việt Nam, Nxb Lao động xã hội, 2004).
    • Ngữ liệu từ chuyên mục Terminology from Wikipedia, the free encyclopedia.
    • Hệ thống 26 cuốn từ điển chuyên ngành dầu khí đơn ngữ Anh – Anh bản in (khảo sát đến tháng 4/2018), các giáo trình chuyên ngành, tạp chí, bài báo chuyên đề dầu khí và các từ điển trực tuyến/phần mềm chuyên ngành (alphaDictionary, Oil dictionary - Lexicool, Oilfield Dictionary, A dictionary for the Oil and Gas Industry, EST GeoDict).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Nghiên cứu thuật ngữ trên thế giới và tại Việt Nam

  • Tình hình nghiên cứu trên thế giới: Tác giả điểm lại sự hình thành của thuật ngữ học như một ngành khoa học độc lập từ nửa sau thế kỷ XX. Các học giả quốc tế được trích dẫn gồm Eugen Wüster (người Áo, được xem là cha đẻ của thuật ngữ học hiện đại với luận án tiến sĩ năm 1930), Alfred Schlomann, Ferdinand de Saussure, E. Dresen, J.E. Holmstrom, cùng các nhà thuật ngữ học Xô Viết như G. Vinokur (công trình kinh điển năm 1939 về cấu tạo từ trong thuật ngữ kỹ thuật Nga), D. Lotte, V. Leichik, Danilenko, Akhmanova, Gerd, Tatarinov, Kvitko, Grinev, Golovin.
  • Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam: Thuật ngữ học được chú ý từ đầu thế kỷ XX với bài viết của Dương Quảng Hàm (1919 trên tạp chí Nam Phong), các bài viết của Nguyễn Ứng, Nguyễn Triệu Luật. Công trình Danh từ khoa học của Hoàng Xuân Hãn (1948) đặt nền móng phương pháp luận cho việc sáng tạo thuật ngữ tiếng Việt. Giai đoạn sau có các nghiên cứu của Võ Xuân Trang (1973, 1977), Lưu Vân Lăng (1977), Nguyễn Đức Dân (1977), Hoàng Trọng Phiến (1985), Nguyễn Đức Tồn, Hà Quang Năng. Hướng nghiên cứu đối chiếu thuật ngữ chuyên ngành thể hiện qua các luận án tiến sĩ của Vũ Quang Hào (1991, quân sự), Nguyễn Thị Bích Hà (2000, kinh tế thương mại Nhật - Việt), Nguyễn Thị Kim Thanh (2005, tin học viễn thông), Nguyễn Thị Tuyết (2011, tài chính - kế toán - ngân hàng), Mai Thị Loan (2012, sở hữu trí tuệ), Vũ Thị Thu Huyền (2012, xây dựng), Lê Thanh Hà (2014, du lịch), Quách Thị Gấm (2015, báo chí), Nguyễn Thanh Dung (2017, âm nhạc), Phí Thị Hà (2017, phụ sản).

Nghiên cứu chuyên biệt về thuật ngữ dầu khí

  • Trong tiếng Anh: Các nghiên cứu lý thuyết gồm có công trình của Dmitrievna T. (2014) về kiến trúc hệ thống thuật ngữ công nghiệp dầu khí tiếng Anh; Samigullina L. (2012) về các bình diện chuẩn mực của TNDK tiếng Anh; Tikhonova I. B. (2009, 2010) về từ đồng nghĩa và mô hình hóa tri nhận hệ thống thuật ngữ chế biến dầu tiếng Anh; Smagulova A. S. (2010) về đặc thù trường thuật ngữ dầu và khí trên ngữ liệu tiếng Anh và tiếng Kazakh; cùng 26 cuốn từ điển chuyên ngành Anh - Anh và các kho ngữ liệu trực tuyến.
  • Trong tiếng Việt: Ngành dầu khí chỉ có một số cuốn từ điển đối chiếu song ngữ/đa ngữ (Từ điển Dầu khí Anh - Việt 1996, Từ điển Dầu khí Anh - Nga - Việt 2004, Từ điển Dầu khí Anh - Việt 2008), các phần mềm và trang tra cứu chuyên ngành. Chưa có công trình giải thích thuật ngữ xuất phát từ bảng từ tiếng Việt và chưa có nghiên cứu lý luận đối chiếu chuyên sâu.
+-------------------------------------------------------------------------------+
|                      KHOẢNG TRỐNG KHOA HỌC ĐƯỢC XÁC ĐỊNH                      |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Thiếu công trình nghiên cứu lý luận mang tính hệ thống về thuật ngữ dầu khí|
|    trong tiếng Việt dưới góc độ ngôn ngữ học.                                 |
| 2. Chưa có mô hình đối chiếu toàn diện cấu tạo và định danh TNDK Anh - Việt.  |
| 3. Chưa có cơ sở khoa học đồng bộ phục vụ chuẩn hóa và xử lý các bất cập      |
|    trong việc vay mượn, dịch thuật thuật ngữ dầu khí tiếng Việt.             |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm công cụ

  • Khái niệm thuật ngữ: Luận án tiếp thu định nghĩa của GS. Nguyễn Thiện Giáp: "Thuật ngữ là bộ phận từ ngữ đặc biệt của ngôn ngữ. Nó bao gồm những từ và cụm từ cố định, là tên gọi chính xác của các loại khái niệm và các đối tượng thuộc các lĩnh vực chuyên môn của con người".
  • Khái niệm thuật ngữ dầu khí: Tác giả xác lập định nghĩa: "Thuật ngữ dầu khí là từ và cụm từ dùng để gọi tên chính xác các khái niệm và các đối tượng thuộc lĩnh vực dầu khí gồm các hoạt động tìm kiếm thăm dò, khai thác, chế biến, kỹ thuật phụ trợ và kinh doanh dầu khí".
  • 4 tiêu chí nhận diện TNDK:
    1. Tiêu chí cấu tạo: Các thành tố cấu tạo có mối quan hệ liên kết với nhau, mỗi thành tố có chức năng riêng để tạo nên thuật ngữ.
    2. Tiêu chí ý nghĩa: Các thành tố phải mang đặc trưng của khái niệm do thuật ngữ biểu hiện.
    3. Tiêu chí chức năng: Là đơn vị định danh tồn tại dưới dạng một từ hoặc một ngữ.
    4. Tiêu chí phạm vi sử dụng: Được sử dụng để biểu thị khái niệm hoặc đối tượng trong ngành dầu khí.
  • 5 phân hệ thuật ngữ dầu khí:
    1. Thuật ngữ chỉ chủ thể và đối tượng trong tìm kiếm, thăm dò dầu khí.
    2. Thuật ngữ chỉ chủ thể và đối tượng trong khai thác dầu khí.
    3. Thuật ngữ chỉ chủ thể và đối tượng trong chế biến dầu khí.
    4. Thuật ngữ chỉ chủ thể và đối tượng trong kỹ thuật phụ trợ dầu khí.
    5. Thuật ngữ chỉ chủ thể và đối tượng trong kinh tế dầu khí.
  • Các thuộc tính của thuật ngữ: Tính chính xác, tính hệ thống (hệ thống khái niệm và hệ thống ký hiệu), tính quy ước, tính có lý do, tính không biểu cảm, tính đơn nghĩa và vấn đề chuẩn hóa/hài hòa hóa thuật ngữ.
+----------------------------------------------------------------------------------+
|                   5 PHÂN HỆ THUẬT NGỮ DẦU KHÍ THEO LUẬN ÁN                       |
+----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Tìm kiếm, thăm dò  | Bản đồ, biểu đồ, thử nghiệm, khảo sát, địa chất...       |
| 2. Khai thác          | Thiết bị khoan, mũi khoan, các loại sàn, bơm, giếng...   |
| 3. Chế biến           | Quá trình lọc, hóa dầu, phản ứng, sản phẩm dầu khí...    |
| 4. Kỹ thuật phụ trợ   | Đường ống, vận tải, trạm nén, xử lý môi trường...        |
| 5. Kinh tế dầu khí    | Hợp đồng, phân chia sản phẩm, thương mại dầu khí...       |
+----------------------------------------------------------------------------------+

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp miêu tả: Dùng để thuyết minh, phân tích đặc điểm cấu tạo, đặc điểm định danh và các biểu hiện ngôn ngữ của TNDK trong từng ngôn ngữ.
  • Phương pháp so sánh, đối chiếu: Phương pháp chủ đạo và xuyên suốt; sử dụng tiếng Anh làm ngôn ngữ mẫu và tiếng Việt làm ngôn ngữ đối chiếu nhằm chỉ ra điểm tương đồng và dị biệt.
  • Phương pháp phân tích thành tố: Phân tích các thành tố trực tiếp của thuật ngữ để xác định mô hình cấu trúc hình thức và ngữ nghĩa.
  • Thủ pháp thống kê, phân loại: Thu thập dữ liệu, xác định tần số xuất hiện, phân loại từ loại, mô hình cấu tạo và mô hình định danh, trình bày kết quả qua bảng số liệu và biểu đồ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về tình hình nghiên cứu

Chương 1 tổng kết lịch sử nghiên cứu thuật ngữ học trên thế giới và tại Việt Nam, đồng thời đi sâu vào bức tranh nghiên cứu TNDK trong tiếng Anh và tiếng Việt.

Tác giả phân tích 5 khuynh hướng phát triển của ngôn ngữ chuyên ngành theo K. Averbukh: hội nhập, khu biệt, quốc tế hóa, nhất thể hóa và tiết kiệm hóa. Chương này chỉ ra rằng hệ TNDK tiếng Anh hình thành từ giữa thế kỷ XIX, có mức độ phát triển cao, được bao phủ qua 26 cuốn từ điển đơn ngữ bản in và nhiều công trình nghiên cứu chuyên sâu (Dmitrievna, Samigullina, Tikhonova, Smagulova).

Ngược lại, tại Việt Nam, quá trình hình thành TNDK gắn liền với các giai đoạn lịch sử: trước năm 1975 và giai đoạn tiếp thu tài liệu kỹ thuật từ Liên Xô (chuyển dịch từ tiếng Nga), sau đó chuyển dịch mạnh mẽ sang tiếp nhận tiếng Anh từ cuối thập niên 1990 khi ngành dầu khí trở thành ngành kinh tế mũi nhọn và mở rộng hợp tác quốc tế. Tác giả kết luận hệ TNDK tiếng Việt vẫn tồn tại sự phát triển tự phát, thiếu vắng các nghiên cứu lý luận nền tảng và mô hình chuẩn hóa.

Chương 2: Cơ sở lí luận

Chương 2 thiết lập khung lý thuyết cho toàn bộ luận án, bao gồm:

  • Bản chất của thuật ngữ và mối quan hệ giữa thuật ngữ với khái niệm khoa học, phân tích quan điểm của các trường phái thuật ngữ học (Áo, Praha, Xô Viết và các nhà ngôn ngữ học Việt Nam).
  • Định nghĩa thuật ngữ dầu khí và xác lập 4 tiêu chí nhận diện TNDK cùng 5 phân hệ hoạt động chuyên ngành (tìm kiếm thăm dò, khai thác, chế biến, kỹ thuật phụ trợ, kinh tế dầu khí).
  • Các đặc trưng của thuật ngữ: tính chính xác, tính hệ thống, tính định danh, tính quy ước, tính có lý do, tính phi biểu cảm và tính dứt khoát (definitive).
  • Lý thuyết định danh và phương thức đặt thuật ngữ: phân tích mối quan hệ giữa sự vật - khái niệm - tên gọi, đơn vị cấu tạo thuật ngữ và các nguyên tắc đối chiếu ngôn ngữ (tiếng Anh là ngôn ngữ mẫu, tiếng Việt là ngôn ngữ đối chiếu).

Chương 3: Đối chiếu phương thức và đặc điểm cấu tạo của thuật ngữ dầu khí trong tiếng Anh và tiếng Việt

Chương 3 tiến hành khảo sát, thống kê và đối chiếu cấu trúc hình thức của TNDK trong hai ngôn ngữ.

Nội dung chương tập trung vào:

  1. Đối chiếu số lượng thành tố cấu tạo: Khảo sát TNDK từ 1 thành tố đến 7 thành tố và các thuật ngữ là từ viết tắt. Tác giả phân tích tần suất xuất hiện và tỷ lệ của các dạng thuật ngữ đơn thành tố và đa thành tố ở cả hai ngôn ngữ.
  2. Đối chiếu đặc điểm cấu tạo và từ loại: Phân tích thành phần từ loại tham gia cấu tạo thuật ngữ (danh từ, tính từ, động từ, v.v.), chỉ ra các kết hợp từ loại chủ đạo trong TNDK tiếng Anh và tiếng Việt.
  3. Đối chiếu mô hình cấu tạo: Thiết lập và so sánh các mô hình kết hợp thành tố cụ thể trong tiếng Anh và tiếng Việt (như mô hình Danh từ + Danh từ, Tính từ + Danh từ trong tiếng Anh đối chiếu với Danh từ + Tính từ, Danh từ + Danh từ trong tiếng Việt).
  4. Đánh giá sự tương đồng và khác biệt: Rút ra các quy luật chi phối cấu tạo hình thức do sự khác biệt loại hình giữa tiếng Anh (ngôn ngữ biến hình/hòa kết) và tiếng Việt (ngôn ngữ đơn lập).
+-------------------------------------------------------------------------------+
|       HỆ THỐNG BẢNG THỐNG KÊ CẤU TẠO THUẬT NGỮ TRONG CHƯƠNG 3                |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| Bảng 3.1:  TNDK tiếng Anh và tiếng Việt xét theo số lượng thành tố            |
| Bảng 3.2:  TNDK tiếng Anh gồm 1 thành tố cấu tạo                              |
| Bảng 3.3:  TNDK tiếng Việt gồm 1 thành tố cấu tạo                             |
| Bảng 3.4:  Thuật ngữ dầu khí tiếng Anh 2 thành tố                             |
| Bảng 3.5:  Thuật ngữ dầu khí tiếng Việt 2 thành tố                             |
| Bảng 3.6:  TNDK tiếng Anh và tiếng Việt 3 thành tố                             |
| Bảng 3.7:  TNDK tiếng Anh và tiếng Việt 4 thành tố                             |
| Bảng 3.8:  TNDK tiếng Anh và tiếng Việt 5 thành tố                             |
| Bảng 3.9:  TNDK tiếng Anh và tiếng Việt 6 và 7 thành tố                        |
| Bảng 3.10: Tổng hợp từ loại TNDK tiếng Anh và tiếng Việt                      |
| Bảng 3.11: Bảng tổng hợp số lượng mô hình cấu tạo thuật ngữ Anh - Việt        |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Chương 4: Đối chiếu phương thức tạo lập và đặc điểm định danh của thuật ngữ dầu khí trong tiếng Anh và tiếng Việt

Chương 4 nghiên cứu các cơ chế tạo lập nghĩa và mô hình định danh của TNDK, đồng thời bàn về giải pháp chuẩn hóa TNDK tiếng Việt.

Nội dung chương gồm:

  1. Các phương thức tạo lập TNDK: Phân tích phương thức thuật ngữ hóa từ ngữ thông thường (chuyển nghĩa theo cơ chế ẩn dụ, hoán dụ) và phương thức vay mượn thuật ngữ nước ngoài (vay mượn nguyên dạng, phiên âm, sao phỏng dịch nghĩa).
  2. Đặc điểm định danh theo kiểu ngữ nghĩa: Phân loại và khảo sát các đặc trưng ngữ nghĩa được lựa chọn làm cơ sở định danh trong 5 phân hệ chuyên ngành:
    • Thuật ngữ tìm kiếm, thăm dò dầu khí (Bảng 4.1).
    • Thuật ngữ khai thác dầu khí (Bảng 4.2).
    • Thuật ngữ chế biến dầu khí (Bảng 4.3).
    • Thuật ngữ kỹ thuật phụ trợ dầu khí (Bảng 4.4).
    • Thuật ngữ kinh tế dầu khí (Bảng 4.5).
  3. Vấn đề chuẩn hóa TNDK tiếng Việt: Phân tích khái niệm chuẩn hóa thuật ngữ, đánh giá thực trạng tồn tại nhiều biến thể dịch thuật, thuật ngữ thiếu chính xác hoặc không tương thích; đề xuất nguyên tắc và giải pháp cụ thể nhằm chuẩn hóa hệ TNDK tiếng Việt phù hợp với chuẩn mực quốc tế và đặc điểm loại hình tiếng Việt.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  • Công trình là luận án đầu tiên tại Việt Nam nghiên cứu đối chiếu một cách hệ thống và toàn diện các đặc điểm của hệ thuật ngữ dầu khí tiếng Anh và tiếng Việt trên hai bình diện cấu tạo và định danh.
  • Làm rõ tính có lý do (motivation) của TNDK, chỉ ra các đặc trưng khái niệm/đối tượng mà các nhà khoa học lựa chọn làm cơ sở định danh khi tạo lập thuật ngữ trong hai ngôn ngữ.
  • Góp phần bổ sung và làm sáng tỏ lý thuyết về thuật ngữ học chuyên ngành và lý luận về chuẩn hóa ngôn ngữ/chuẩn hóa thuật ngữ khoa học - kỹ thuật tại Việt Nam.
+---------------------------------------------------------------------------------+
|                        ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN                                 |
+---------------------------------------------------------------------------------+
| Về lý luận:                                                                     |
| - Xác lập hệ thống mô hình cấu tạo và mô hình định danh TNDK Anh - Việt.        |
| - Làm rõ cơ chế định danh và tính có lý do của thuật ngữ chuyên ngành.          |
| Về thực tiễn:                                                                   |
| - Đề xuất giải pháp và quy trình chuẩn hóa TNDK tiếng Việt.                    |
| - Cung cấp định hướng xây dựng thuật ngữ tiếng Việt cho khái niệm mới.          |
| - Ứng dụng trực tiếp vào biên soạn tài liệu, từ điển và giảng dạy chuyên ngành. |
+---------------------------------------------------------------------------------+

Đóng góp mới về mặt thực tiễn và giải pháp kiến nghị

  • Cung cấp cơ sở khoa học để chỉnh lý, chuẩn hóa hệ thống TNDK hiện có trong tiếng Việt, khắc phục tình trạng sử dụng đa biến thể không nhất quán.
  • Đề xuất các phương hướng và biện pháp cụ thể, khả thi để cấu tạo các TNDK tiếng Việt biểu đạt những khái niệm mới xuất hiện trong tiếng Anh mà tiếng Việt chưa có tương đương.
  • Đóng góp tư liệu và giải pháp phục vụ trực tiếp cho công tác biên dịch, giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành dầu khí và biên soạn tài liệu học tập, giáo trình, từ điển chuyên ngành.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do tính chất chuyên sâu và nguồn ngữ liệu xuất phát từ các ấn phẩm từ điển đối chiếu, từ điển chuyên ngành Anh - Anh và văn bản tài liệu chuyên ngành đến năm 2018, nghiên cứu tập trung vào bình diện cấu tạo hình thức và đặc điểm định danh ngữ nghĩa của thuật ngữ trên văn bản, chưa bao quát toàn bộ các biến thể khẩu ngữ hoặc từ lóng nghề nghiệp phát sinh trong giao tiếp thực tế tại các giàn khoan và nhà máy lọc dầu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng khảo sát ngữ liệu TNDK trong các văn bản pháp quy, hợp đồng dầu khí và giao tiếp nghề nghiệp thực địa.
    • Ứng dụng kết quả nghiên cứu để biên soạn Từ điển giải thích thuật ngữ dầu khí tiếng Việt hoàn chỉnh với bảng từ xuất phát từ tiếng Việt.

Giá trị tham khảo

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                             ĐỐI TƯỢNG HỮU ÍCH                                 |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| Nhà nghiên cứu / NCS:   Tham khảo khung lý thuyết đối chiếu thuật ngữ và      |
|                         phương pháp phân tích thành tố, mô hình định danh.    |
| Giảng viên / Sinh viên: Sử dụng trong giảng dạy và học tập ngoại ngữ          |
|                         chuyên ngành dầu khí, kỹ thuật địa chất.              |
| Biên dịch viên / Kỹ sư: Tra cứu, đối chiếu thuật ngữ chính xác, phục vụ       |
|                         chuyển ngữ tài liệu kỹ thuật và vận hành dự án.       |
| Cơ quan quản lý ngành:  Tham khảo để xây dựng quy chuẩn thuật ngữ thống nhất  |
|                         trong các văn bản quy chuẩn, hợp đồng kinh tế dầu khí.|
+-------------------------------------------------------------------------------+
  • Đối với nghiên cứu sinh và học giả ngôn ngữ học: Luận án là tài liệu tham khảo về phương pháp luận nghiên cứu thuật ngữ học so sánh, đối chiếu, đặc biệt là các chương phân tích mô hình thành tố (Chương 3) và mô hình định danh ngữ nghĩa (Chương 4).
  • Đối với cơ sở đào tạo và giảng viên tiếng Anh chuyên ngành: Luận án cung cấp hệ thống dữ liệu đối chiếu Anh - Việt chi tiết về từ loại, phương thức kết hợp từ và các cặp tương đương thuật ngữ, hỗ trợ xây dựng giáo trình chuyên ngành chuẩn mực.
  • Đối với các tổ chức, doanh nghiệp hoạt động trong ngành dầu khí: Cung cấp căn cứ khoa học để chuẩn hóa văn bản kỹ thuật, hợp đồng kinh tế và tài liệu hướng dẫn vận hành, hạn chế hiểu sai thuật ngữ chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

1. Thuật ngữ dầu khí được tác giả định nghĩa như thế nào và bao gồm những phân hệ nào?

Tác giả định nghĩa thuật ngữ dầu khí là từ và cụm từ dùng để gọi tên chính xác các khái niệm và các đối tượng thuộc lĩnh vực dầu khí. Hệ TNDK được phân chia thành 5 phân hệ chuyên ngành: (1) Tìm kiếm, thăm dò dầu khí; (2) Khai thác dầu khí; (3) Chế biến dầu khí; (4) Kỹ thuật phụ trợ dầu khí; và (5) Kinh tế dầu khí.

2. Tác giả sử dụng những tiêu chí nào để nhận diện một đơn vị là thuật ngữ dầu khí?

Luận án xác lập 4 tiêu chí nhận diện TNDK:

  1. Tiêu chí cấu tạo: Các thành tố có mối quan hệ liên kết và chức năng ngữ pháp rõ ràng.
  2. Tiêu chí ý nghĩa: Thành tố phản ánh đặc trưng của khái niệm chuyên ngành dầu khí do thuật ngữ biểu hiện.
  3. Tiêu chí chức năng: Là đơn vị định danh tồn tại dưới dạng từ hoặc ngữ cố định.
  4. Tiêu chí phạm vi sử dụng: Được sử dụng để biểu thị đối tượng, khái niệm trong ngành dầu khí.

3. Nguồn ngữ liệu chính phục vụ cho việc đối chiếu trong luận án gồm những tài liệu nào?

Ngữ liệu được trích xuất từ Từ điển Dầu khí Anh – Việt (Viện Dầu khí Việt Nam, 1996), Từ điển Dầu khí Anh – Nga - Việt (Tổng hội Địa chất Việt Nam, 2004), mục từ trên Wikipedia, 26 cuốn từ điển đơn ngữ Anh – Anh bản in (khảo sát đến tháng 4/2018), cùng các tạp chí, giáo trình, bài báo khoa học và từ điển trực tuyến chuyên ngành (alphaDictionary, Oilfield Dictionary, EST GeoDict).

4. Tác giả lấy ví dụ nào để minh họa cho sự khác biệt giữa nghĩa thông thường và nghĩa thuật ngữ dầu khí?

Luận án đưa ra ví dụ về từ bus trong tiếng Anh: ở ngôn ngữ thông thường được dịch là "xe buýt" (phương tiện giao thông công cộng), nhưng khi là thuật ngữ chuyên ngành dầu khí lại mang nghĩa "thanh dẫn" (những thanh dẫn điện được xếp cùng với nhau để tập hợp và phân phối dòng điện từ nhiều nguồn).

5. Luận án sử dụng những phương pháp và thủ pháp nghiên cứu cụ thể nào?

Luận án sử dụng 3 phương pháp và 1 thủ pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp miêu tả;
  • Phương pháp so sánh, đối chiếu (tiếng Anh là ngôn ngữ mẫu, tiếng Việt là ngôn ngữ đối chiếu);
  • Phương pháp phân tích thành tố;
  • Thủ pháp thống kê, phân loại định lượng (tổng hợp tần số, tỷ lệ phần trăm qua bảng biểu và mô hình cấu tạo/định danh).

Kết luận

Luận án Đối chiếu thuật ngữ dầu khí Anh – Việt của NCS. Nguyễn Thị Thu Hà là công trình nghiên cứu chuyên khảo về hệ thống thuật ngữ chuyên ngành dầu khí dưới góc độ ngôn ngữ học đối chiếu. Dựa trên khung lý thuyết thuật ngữ học và phương pháp phân tích thành tố, tác giả đã khảo sát toàn diện các mô hình cấu tạo hình thức và đặc điểm định danh ngữ nghĩa của TNDK trong hai ngôn ngữ. Kết quả nghiên cứu làm rõ các điểm tương đồng và dị biệt mang tính loại hình giữa tiếng Anh và tiếng Việt, đồng thời đề xuất cơ sở khoa học và giải pháp thực tiễn cho việc xây dựng và chuẩn hóa hệ thống thuật ngữ dầu khí tiếng Việt.