CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CƠ SỞ LÝ THUYẾT Chương này trình bày tóm tắt các khái niệm và định nghĩa về công bằng sức khỏe và công bằng về dịch vụ y tế, phương pháp đo lường không công bằng trong sử dụng dịch vụ y tế được sử dụng phổ biến hiện nay. Để có thể hiểu một cách đầy đủ hơn về các khái niệm cũng như định nghĩa khác nhau về công bằng sức khỏe, trước hết chương này trình bày sơ lược lịch sử về công bằng sức khỏe để tìm hiểu xuất phát điểm của các khái niệm này. Chương này cũng tóm tắt kết quả một số nghiên cứu trước về đánh giá mức độ không công bằng trong sử dụng dịch vụ y tế.1 Sơ lược lịch sử về công bằng sức khỏe Mối quan tâm đến công bằng sức khỏe được thể hiện qua 7 giai đoạn chính như sau (WHO, 2005, PAHE, 2011): WHO 1948: Năm 1948, Tổ chức Y tế thế giới đã đưa ra một định nghĩa khá đầy đủ về sức khỏe, rằng sức khỏe là tình trạng đầy đủ về thể chất, tâm thần và xã hội. WHO đồng thời đặt mục tiêu phải đạt được mức sức khỏe cao nhất cho mọi người.
Như vậy, ngay vào thời điểm đó, các yếu tố xã hội ảnh hưởng đến sức khỏe cũng như công bằng sức khỏe đã được đề cập đến. Thập kỷ 1950: Đây là giai đoạn chịu nhiều ảnh hưởng của chiến tranh lạnh, nhất là sau khi Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa khác rút khỏi các tổ chức Liên hiệp quốc, lúc này WHO bị lệ thuộc chủ yếu vào Hoa Kỳ và các quan chức Hoa Kỳ không ủng hộ mô hình chăm sóc sức khỏe gắn với các yếu tố xã hội. Bên cạnh đó, đây cũng là giai đoạn bùng nổ về các kỹ thuật y học, thuốc, vac-xin làm cho mọi người có cảm nhận rằng khoa học kỹ thuật sẽ là câu trả lời cho mọi vấn đề sức khỏe. Đối với những nước đang phát triển, nước thuộc địa, hệ thống y tế được xây dựng để phục vụ tầng lớp thống trị và 6 tập trung vào kỹ thuật y học tại các bệnh viện khu vực thành thị.
Các chương trình y tế công cộng quốc tế chủ yếu là chương trình dọc như: lao, sốt rét và chú trọng vào công nghệ, kỹ thuật. Các chương trình này được chú trọng bởi vì nó được đánh giá là có tính hiệu quả và có thể đo lường được kết quả. Tóm lại, trong thời kỳ này các yếu tố xã hội ảnh hưởng đến sức khỏe không được quan tâm, các vấn đề sức khỏe của cộng đồng dân nghèo không được giải quyết. Những năm 1960 đầu thập kỷ 1970: Khi các chương trình y tế không đáp ứng được nhu cầu sức khỏe của đa số người dân do quá tập trung vào bệnh viện và công nghệ thì một số mô hình khác được hình thành.
Đó là các sáng kiến tập trung vào sự tham gia của cộng đồng, nâng cao năng lực cộng đồng, gắn sức khỏe với quyền con người, công bằng xã hội và các yếu tố ảnh hưởng lớn hơn như kinh tế, chính trị, xã hội và môi trường. Hoạt động giáo dục sức khỏe và phòng bệnh trở thành tâm điểm của các chương trình y tế. Với việc mở rộng chăm sóc sức khỏe cho các cộng đồng bị yếu thế và giải quyết các yếu tố xã hội ảnh hưởng đến sức khỏe, đến năm 1976 khẩu hiệu “Sức khỏe cho mọi người đến năm 2000” đã được trình bày tại Hội đồng Y tế thế giới. Hội nghị Alma - Ata 1978: Tại hội nghị này đã chấp nhận mục tiêu “Sức khỏe cho mọi người đến năm 2000” và sử dụng mô hình chăm sóc sức khỏe ban đầu nhằm đạt được mục tiêu trên.
Triết lý về chăm sóc sức khỏe ban đầu đã một lần nữa thể hiện mối quan tâm đến công bằng sức khỏe và các yếu tố xã hội ảnh hưởng đến sức khỏe, bao gồm việc: mở rộng các chăm sóc y tế cơ bản xuống tuyến cơ sở nhằm đáp ứng nhu cầu sức khỏe của đa số cộng đồng dân cư, điều này đồng nghĩa với việc tăng cường phân bổ nguồn lực cho các cộng đồng nghèo, hạn chế sự phụ thuộc vào các chuyên gia y khoa, chỉ rõ mối tương quan giữa sức khỏe và sự phát triển xã hội. Nhiều nước đang phát 7 triển đã đạt được các thành tựu đáng kể trong việc cải thiện các chỉ số sức khỏe, cải thiện công bằng sức khỏe thông qua chiến lược hành động hợp tác đa ngành vì sức khỏe. Mô hình chăm sóc sức khỏe ban đầu có chọn lọc, 1979 - đầu thập kỷ 1980: Mặc dù thành công đạt được ở nhiều nước đang phát triển, nhưng ở nhiều nước khác mô hình chăm sóc sức khỏe ban đầu không duy trì được do không thực hiện được chiến lược hành động hợp tác đa ngành. Bên cạnh đó, triết lý của Alma - Ata là phản đối sự thiếu công bằng về kinh tế trên mức độ toàn cầu và sự phát triển phải dựa trên nền tảng của công bằng xã hội, đã gặp phải sự phản kháng của trường phái áp dụng cơ chế thị trường đối với sự phát triển và sức khỏe, bao gồm cả Chính phủ Hoa Kỳ và World Bank.
Mặc dù đồng ý rằng mô hình chăm sóc sức khỏe ban đầu đảm bảo triết lý về đạo đức nhưng nhiều nhà tài trợ và lãnh đạo các tổ chức sức khỏe quốc tế cũng cho rằng mô hình đó quá rộng và không đem lại nhiều kết quả cụ thể. Thêm vào đó, các hiệp hội y khoa và lãnh đạo y tế nhìn nhận việc “nâng cao quyền cho cộng đồng” là một mối đe dọa đến nghề nghiệp của họ. Mô hình chăm sóc sức khỏe ban đầu có chọn lọc được giới thiệu lần đầu tiên vào năm 1979 tại Hội thảo ở Bellagio. Tiếp theo là mô hình được biết đến nhiều nhất là theo dõi cân nặng, bú mẹ, bù nước khi bị tiêu chảy và tiêm chủng (GOBI), được UNICEF ủng hộ trong những năm 1980.
Chủ nghĩa tự do mới 1980: Đầu những năm 1980 bắt đầu phát triển một mô hình kinh tế và chính trị mới được gọi là chủ nghĩa tự do mới, với sự khởi xướng chính từ phía Chính phủ Hoa Kỳ, Ngân hàng Thế giới và Quỹ tiền tệ quốc tế. Luận điểm chính của mô hình này là: thị trường tự do không chịu sự tác động của nhà nước sẽ mang lại hiệu quả cao nhất trong việc phát triển và phân phối các sản phẩm xã hội bao gồm cả sức khỏe. Do vậy, để đạt được mục tiêu phát triển cần phải hạn chế vai trò của nhà nước trong lĩnh vực hoạt 8 động kém tính hiệu quả kinh tế, bao gồm cả lĩnh vực y tế. Với chủ trương như vậy, các chính sách phát triển kinh tế được ưu tiên hơn, đồng thời cắt giảm các chi phí xã hội của chính phủ với lý luận rằng: sự cắt giảm đó có thể gây tổn thương một số cộng đồng trong thời gian ngắn nhưng sẽ được bù đắp lại bằng những lợi ích lâu dài khi nền kinh tế đất nước được phát triển cao hơn.
Các nước đang phát triển chịu sự tác động của chủ nghĩa tự do mới vì những yêu cầu cải tổ nền kinh tế từ các chương trình hợp tác song phương, nguồn viện trợ và vay vốn World Bank và IMF. Cùng với những yêu cầu cải tổ kinh tế, cải cách y tế cũng được đặt ra vì tính thiếu hiệu quả của hệ thống y tế. Kết quả của cải tổ là sự cắt giảm chi phí của chính phủ cho những dịch vụ xã hội công và tác động đến các yếu tố cơ bản ảnh hưởng lên sức khỏe như giáo dục, dinh dưỡng, nước sạch, vệ sinh môi trường, nhà ở. Trong 37 nước nghèo nhất thế giới, vào giai đoạn đó, chi phí cho giáo dục công giảm 25% và y tế giảm 50%.
Trong khi đó kết quả về phát triển kinh tế cũng không đạt được, tỷ lệ GDP tăng không đáng kể. Những năm 1990: Chủ nghĩa tự do kinh tế mới tiếp tục được mở rộng trong những năm 90, tuy nhiên những chương trình “tổn thương ngắn hạn” cũng không đem lại những lợi ích dài hạn đáng kể gì và chỉ làm trầm trọng thêm các vấn đề xã hội. Trong khi đó sự khủng hoảng kinh tế trong nước và trong khu vực làm tăng nguy cơ cho nhóm người nghèo. Kết quả là đã diễn ra nhiều cuộc biểu tình trước các hội nghị của WTO cũng như của các nước G8.
Trước những chỉ trích của các nhà khoa học cũng như sự giận dữ của công chúng, các nước G8 và tổ chức tài chính quốc tế bắt đầu có những điều chỉnh, ví dụ như chương trình giảm nợ cho các nước nghèo (chủ yếu các nước Châu Phi) và tăng chi phí xã hội, chủ yếu là y tế và giáo dục. Sau một thời gian dài “nhường” sự điều hành y tế cho World Bank, WHO bắt đầu có những điều chỉnh như thiết lập nhóm hành động Sức khỏe và phát triển (Task force on 9 health and development, 1994) và tiếp tục phát triển các chính sách nhằm đạt được mục tiêu của khẩu hiệu: Sức khỏe cho mọi người trong thế kỷ 21. Tiếp theo, Ủy ban kinh tế vĩ mô và sức khỏe được thành lập và đã chỉ ra rằng chi phí cho chăm sóc sức khỏe người bệnh ở nhóm nghèo đói chiếm một phần lớn chi phí kinh tế toàn cầu. Với những con số đưa ra về hiệu quả kinh tế khi đầu tư vào chăm sóc sức khỏe cho thấy sức khỏe chính là một yếu tố cho sự phát triển và cần được tái đầu tư.
Với cách tiếp cận “hiệu quả kinh tế” này dường như dễ gây được sự quan tâm của các nhà hoạch định chính sách và thực tế hơn so với cách đề cập về giá trị đạo đức đưa ra trước đó. Đầu những năm 2000: Với nhiều nghiên cứu chỉ ra sự chênh lệch sức khỏe giữa các quốc gia, các nhóm xã hội khác nhau và mối liên hệ giữa sức khỏe và các yếu tố xã hội đã được diễn giải một cách đơn giản và thuyết phục cho các nhà lập chính sách, nhiều quốc gia ở Châu Âu đã phát triển các chính sách để giải quyết sự thiếu công bằng về sức khỏe và các yếu tố xã hội ảnh hưởng đến sức khỏe. Năm 2005, WHO thành lập Ủy ban về các yếu tố xã hội ảnh hưởng đến sức khỏe nhằm thúc đẩy tiến trình để đạt được công bằng sức khỏe.2 Một số khái niệm 1.1 Bất bình đẳng về sức khỏe Bất bình đẳng có thể được định nghĩa là sự khác nhau về tình trạng sức khỏe hoặc về sự phân phối của các yếu tố quyết định sức khỏe giữa các nhóm dân số khác nhau.