Ảnh hưởng của giao dịch nhà đầu tư nước ngoài đến thị trường chứng khoán việt nam

Tìm hiểu ảnh hưởng của giao dịch nhà đầu tư nước ngoài đến thị trường chứng khoán Việt Nam. Phân tích tác động và xu hướng đầu tư từ nhà đầu tư ngoại.

Trường đại học

Học Viện Ngân Hàng

Chuyên ngành

Tài Chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2023

105
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

LỜI MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Mục tiêu nghiên cứu

0.3. Câu hỏi nghiên cứu

0.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.5. Phương pháp nghiên cứu

0.6. Đóng góp của nghiên cứu

0.7. Kết cấu của nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Lý thuyết về rủi ro vỡ nợ

1.2. Hoạt động đánh giá rủi ro vỡ nợ

1.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro vỡ nợ

1.4. Cơ sở pháp lý về quy định kiểm soát cổ phiếu niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam

1.5. Ảnh hưởng của tình trạng kiểm soát đến giao dịch mua bán

1.6. Bằng chứng thực nghiệm

1.7. Các nghiên cứu thực nghiệm trong nước

1.8. Các nghiên cứu trong nước

1.9. Khung nghiên cứu đề xuất

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ DỮ LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Quy trình nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Cách thức đo lường

2.4. Thiết kế nghiên cứu

2.5. Dữ liệu nghiên cứu

2.6. Thu thập dữ liệu

2.7. Xử lý dữ liệu

2.8. Mô tả dữ liệu

2.9. TÓM TẮT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Thực trạng vấn đề nghiên cứu

3.2. Kết quả nghiên cứu

3.3. Trình bày kết quả mô hình

3.4. Phân tích kết quả dự báo

3.5. TÓM TẮT CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

4.1. Về kết quả hồi quy của mô hình

4.2. Về ứng dụng thực tế của mô hình dự báo

4.3. Một số kiến nghị đối với các bên liên quan

4.3.1. Đối với cơ quan chức năng

4.3.2. Đối với bên cho vay

4.3.3. Đối với bên đi vay

4.3.4. Đối với đơn vị thực tập

4.4. Đề xuất nghiên cứu

4.5. Hạn chế của khóa luận

4.6. Đề xuất hướng nghiên cứu mới

4.7. TÓM TẮT CHƯƠNG 4

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Rủi ro vỡ nợ doanh nghiệp Tổng quan và tầm quan trọng

Trong bối cảnh kinh tế đầy biến động, đặc biệt sau đại dịch Covid-19, rủi ro vỡ nợ doanh nghiệp (DN) trở thành mối quan tâm hàng đầu. Rủi ro này không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến các DN có nợ mà còn tác động đến quyền lợi của nhà đầu tư (NĐT), các ngân hàng thương mại (NHTM), tổ chức tín dụng (TCTD) và cả sự ổn định của nền kinh tế Việt Nam. Nhiều DN trên thị trường chứng khoán Việt Nam không đảm bảo quy định về kết quả hoạt động, đối mặt với các án phạt, trong đó có việc bị đưa vào diện kiểm soát. Điều này đặt ra câu hỏi lớn: Liệu các DN này có đang đối mặt với rủi ro vỡ nợ hay không? Việc xác định xác suất vỡ nợ và tìm ra phương pháp phù hợp để giảm thiểu thiệt hại là vô cùng quan trọng. Nghiên cứu này, thực hiện bởi sinh viên ngành kinh tế và thực tập sinh tại EY, mong muốn đóng góp vào công tác nhận diện, đo lường, đánh giá và đưa ra kế hoạch quản trị rủi ro hiệu quả. Theo Moody’s, vỡ nợ là sự thất bại trong việc thực hiện các khoản thanh toán gốc hoặc lãi vay theo lịch trình.

1.1. Định nghĩa và bản chất của rủi ro vỡ nợ doanh nghiệp

Khái niệm rủi ro vỡ nợ đã tồn tại từ lâu và dần được chuẩn hóa. Moody's định nghĩa vỡ nợ là sự thất bại trong việc thực hiện các khoản thanh toán gốc hoặc lãi vay theo lịch trình. Dù có nhiều cách diễn đạt, bản chất của rủi ro vỡ nợrủi ro tín dụng đều xoay quanh tổn hại do bên đi vay không thực hiện nghĩa vụ. Các nghiên cứu như Vassalou & Xing (2004) và Bakshi, Madan, & Zhang (2006) định nghĩa rủi ro vỡ nợ là khả năng DN không thể trả nợ gốc và lãi theo nghĩa vụ quy định.

1.2. Mối quan hệ giữa rủi ro vỡ nợ và phá sản doanh nghiệp

Một số quan điểm đồng nhất rủi ro vỡ nợrủi ro phá sản, nhưng nhiều nghiên cứu nhấn mạnh sự độc lập và mối quan hệ thực sự giữa chúng. Vỡ nợ là một trong những nguyên nhân trực tiếp dẫn đến phá sản. Dung V. Powell và Duc H. Vo (2021) cho thấy thời điểm phá sản thường cách xa thời điểm vỡ nợ. Vỡ nợ là trạng thái bị động khi DN mất khả năng trả nợ, còn phá sản là quy trình pháp lý xác định tình trạng mất khả năng thanh toán.

II. Đánh giá rủi ro vỡ nợ Phương pháp và tầm quan trọng

Đánh giá rủi ro vỡ nợ là chìa khóa để xác định giá và lợi tức của các công cụ tài chính. Rủi ro cao thường tương ứng với lãi suất cao hơn. Đối với các ĐCTC, đặc biệt là NHTM, việc đo lường và kiểm soát rủi ro vỡ nợ là vô cùng quan trọng. Bùi Phúc Trung (2011) nhấn mạnh xác suất vỡ nợ là cơ sở quan trọng nhất của xếp hạng tín dụng. Từ góc độ DN, việc phát hành trái phiếu có rủi ro vỡ nợ cao sẽ gây khó khăn trong việc tiếp cận thị trường vốn. Cụ thể, các nghĩa vụ nợ không được hoàn thành sẽ ảnh hưởng đến khả năng huy động vốn. Việc đánh giá rủi ro vỡ nợ cũng cần thiết để phòng ngừa các rủi ro khác và ngăn ngừa khủng hoảng tài chính.

2.1. Tầm quan trọng của đánh giá rủi ro vỡ nợ đối với DN

Việc đánh giá rủi ro vỡ nợ có ý nghĩa quan trọng trong việc định giá các khoản vay, tuân thủ quy định pháp lý và tăng tính thanh khoản. Bùi Phúc Trung (2011) cho rằng việc ước lượng rủi ro vỡ nợ chính xác không chỉ có ý nghĩa cho việc định giá đúng các khoản vay, xác suất vỡ nợ của mỗi DN, tuân thủ các quy định pháp lý mà còn góp phần tăng tính thanh khoản, ngăn ngừa khủng hoảng tài chính có thể xảy ra trong tương lai.

2.2. Ảnh hưởng của rủi ro vỡ nợ đến nền kinh tế quốc gia

Kiểm soát tình trạng vỡ nợ không chỉ tác động đến DN trong nước mà còn ảnh hưởng đến uy tín quốc gia. Việc tiếp cận dòng vốn từ nước ngoài có thể gặp rào cản nếu chất lượng trái phiếu chính phủ hoặc DN sa sút. Khi DN vỡ nợ phải đối mặt với rủi ro phá sản, quốc gia bị coi là vỡ nợ sẽ phải tái cấu trúc và thắt lưng buộc bụng. Việc kiểm soát vỡ nợ góp phần cải thiện chất lượng nền kinh tế và duy trì trạng thái ổn định của xã hội.

III. Hồi quy nhị phân Cách đo lường rủi ro vỡ nợ hiệu quả

Trong môi trường NHTMTCTD, việc xem xét xác suất vỡ nợ thường đi đôi với đo lường rủi ro tín dụng. Hiệp ước Basel II xem xét đến rủi ro giá trị, tức là rủi ro mất giá trị do người đi vay chuyển sang xếp hạng tín dụng thấp hơn. Khi các bên tham gia quan hệ tín dụng không phải là ĐCTC, hoạt động vay mượn thường diễn ra ở phạm vi hẹp, quy mô nhỏ, thời gian giải ngân nhanh chóng. Trong các tình huống như vậy việc đánh giá xác suất vỡ nợ quan trọng hơn ước tính mức độ nghiêm trọng. Việc đo lường xác suất vỡ nợ là bước làm cần thiết để lượng hóa nguy cơ và đưa ra các phương án phòng ngừa kịp thời. Trong đề tài này, xác suất vỡ nợ (Probability of Default) cho biết khả năng vỡ nợ sẽ diễn ra đối với một công cụ tài chính và được tập trung nghiên cứu.

3.1. So sánh phương pháp đo lường rủi ro vỡ nợ và rủi ro tín dụng

Tại NHTMTCTD, việc xem xét xác suất vỡ nợ thường được thực hiện song song với đo lường rủi ro tín dụng, tập trung vào tổn thất dự kiến do bên đi vay không thanh toán. Hiệp ước Basel II còn xem xét đến rủi ro giá trị do người đi vay chuyển sang xếp hạng tín dụng thấp hơn. Trong khi đó, rủi ro vỡ nợ tập trung hơn vào xác suất mất khả năng hoàn trả.

3.2. Ưu điểm của xác suất vỡ nợ trong việc phòng ngừa rủi ro

Trong trường hợp các bên tham gia quan hệ tín dụng là các cá nhân hoặc tổ chức không phải ĐCTC, hoạt động vay mượn thường có quy mô nhỏ, thời gian giải ngân nhanh. Việc đánh giá xác suất xảy ra vỡ nợ thường quan trọng hơn ước tính mức độ nghiêm trọng. Việc đo lường xác suất giúp lượng hóa được nguy cơ và đưa ra các phương án ngăn ngừa và phòng hộ kịp thời.

IV. Ứng dụng hồi quy nhị phân đo lường rủi ro trên TTCK Việt Nam

Đề tài sử dụng dữ liệu thứ cấp về các chỉ tiêu tài chính của các DN niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn kinh tế chịu ảnh hưởng sâu sắc của đại dịch Covid-19. Dựa trên kết quả tính toán xác suất vỡ nợ, nghiên cứu phân tích nguy cơ vỡ nợ đối với các DN đang thuộc diện kiểm soát. Từ đó, nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị cụ thể tới các bên liên quan nhằm giảm thiểu những thiệt hại có thể gặp phải, góp phần cải thiện sự ổn định nền kinh tế. Đề tài tập trung nghiên cứu về xác suất xảy ra vỡ nợ đối với các DN phi tài chính đang thuộc diện kiểm soát tại SGDCK Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh, tính đến hết tháng 4 năm 2023.

4.1. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu cụ thể của đề tài

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là rủi ro vỡ nợ của các DN trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Đề tài tập trung nghiên cứu về xác suất xảy ra vỡ nợ đối với các DN phi tài chính đang thuộc diện kiểm soát tại Sở Giao dịch Chứng khoán (SGDCK) Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh, tính đến hết tháng 4 năm 2023. Tác giả tập trung vào DN với các dấu hiệu bất thường liên quan đến tình hình hoạt động và bức tranh tài chính.

4.2. Phương pháp nghiên cứu kết hợp định lượng và định tính

Phương pháp nghiên cứu được sử dụng trong bài có kết hợp cả định lượng và định tính, song chủ yếu là phương pháp định lượng. Trong đó, phương pháp định tính bao gồm thu thập thông tin, phân tích, so sánh, tổng hợp; còn phương pháp định lượng được triển khai thông qua việc thu thập số liệu, xử lý và trình bày kết quả nghiên cứu áp dụng mô hình hồi quy nhị phân – Binary Logistic. Ngoài ra, chiến lược nghiên cứu được áp dụng trong bài bao gồm nghiên cứu từ cơ sở dữ liệu.

V. Kết quả hồi quy và ứng dụng thực tế trong dự báo

Đề tài đề xuất một mô hình logistic dự báo xác suất vỡ nợ hiệu quả, dựa trên dữ liệu đầu vào thứ cấp là thông tin về chỉ tiêu tài chính của các DN niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Từ kết quả tính toán, phân tích cụ thể nguy cơ vỡ nợ đối với các DN đang thuộc diện kiểm soát – vốn đã và đang ghi nhận những khó khăn về tình hình hoạt động cũng như hạn chế trong việc tiếp cận vốn. Từ đó, nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị cụ thể tới các bên liên quan nhằm giảm thiểu ở mức tối đã những thiệt hại có thể gặp phải, góp phần cải thiện sự ổn định nền kinh tế trong tương lai.

5.1. Đóng góp về mặt lý thuyết và thực tiễn của nghiên cứu

Nghiên cứu đề xuất mô hình logistic dự báo xác suất vỡ nợ hiệu quả, dựa trên dữ liệu chỉ tiêu tài chính của các DN niêm yết. Nghiên cứu đưa ra phân tích cụ thể nguy cơ vỡ nợ đối với DN thuộc diện kiểm soát. Khuyến nghị cụ thể tới các bên liên quan giúp giảm thiểu thiệt hại và cải thiện sự ổn định nền kinh tế.

5.2. Hướng nghiên cứu và phát triển mô hình trong tương lai

Để tiếp tục phát triển mô hình này có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu và tập hợp thêm các yếu tố khác ngoài tài chính như ảnh hưởng vĩ mô, ngành, uy tín thương hiệu… để giúp cho mô hình ngày càng hoàn thiện và sát với thực tế hơn. Ngoài ra, có thể sử dụng nhiều thuật toán AI vào việc dự đoán để tăng độ chính xác.

VI. Kiến nghị giải pháp kiểm soát rủi ro vỡ nợ doanh nghiệp

Việc kiểm soát và quản trị rủi ro vỡ nợ doanh nghiệp là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự phối hợp giữa các bên liên quan, bao gồm cơ quan quản lý nhà nước, các tổ chức tín dụng, bản thân các doanh nghiệp và cả nhà đầu tư. Thông qua việc áp dụng các mô hình phân tích và dự báo, kết hợp với các biện pháp quản trị rủi ro hiệu quả, chúng ta có thể giảm thiểu nguy cơ vỡ nợ, bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan và góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế.

6.1. Các kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước và các tổ chức tín dụng.

Cần tăng cường công tác giám sát và kiểm tra tình hình tài chính của các doanh nghiệp niêm yết, đặc biệt là các doanh nghiệp thuộc diện kiểm soát. Bên cạnh đó cần sớm ban hành các quy định pháp luật rõ ràng và minh bạch về quy trình xử lý nợ xấu và phá sản doanh nghiệp. Đồng thời nên tạo điều kiện thuận lợi để các tổ chức tín dụng tiếp cận thông tin về tình hình tài chính của doanh nghiệp để có thể đánh giá chính xác rủi ro tín dụng.

6.2. Giải pháp cho các doanh nghiệp và nhà đầu tư.

Các doanh nghiệp cần nâng cao năng lực quản trị tài chính và quản lý rủi ro, chủ động đánh giá và dự báo khả năng trả nợ của mình để có kế hoạch ứng phó kịp thời. Đồng thời tăng cường minh bạch thông tin và trách nhiệm giải trình đối với các nhà đầu tư. Nhà đầu tư nên tìm hiểu kỹ thông tin về tình hình tài chính và hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp trước khi quyết định đầu tư, đồng thời đa dạng hóa danh mục đầu tư để giảm thiểu rủi ro.

26/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Lý thuyết về rủi ro vỡ nợ Trước hết, có rất nhiều quan điểm được đưa ra xoay quanh vấn đề rủi ro. Nếu như quan điểm truyền thống mặc định rủi ro là những thiệt hại, mất mát, nguy hiểm hoặc những sự kiện không tốt lành thì quan điểm hiện đại tỏ ra trung lập hơn khi nhìn nhận rủi ro là khả năng xảy ra sự kiện khác với kỳ vọng hay dự đoán ban đầu, và điều này không nhất thiết là dấu hiệu tiêu cực. Ở khía cạnh tài chính, theo quan điểm của Kaplan, Inc (2017), rủi ro phát sinh từ sự không chắc chắn liên quan đến các khoản lỗ hoặc lãi trong tương lai của một thực thể.

Trong các bộ luật cổ nhất còn tồn tại cho đến ngày nay, khái niệm “hợp đồng vay nợ” đã sớm được tìm thấy, và hình phạt dành cho bên không thực hiện đúng theo hợp đồng cũng sớm được xác định. Khái niệm vỡ nợ, vì vậy, đã tồn tại từ lâu và dần được chuẩn hóa. Cụ thể, tổ chức xếp hạng uy tín hàng đầu thế giới Moody’s định nghĩa vỡ nợ “là sự thất bại trong việc thực hiện các khoản thanh toán gốc hoặc lãi vay theo lịch trình đã định”. Về sau, Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng từng kết hợp tiêu chí định tính “không có khả năng thanh toán” của bên nợ với tiêu chí khách quan “90 ngày quá hạn” của khoản nợ nhằm xác định rủi ro vỡ nợ.

Trong khi Constantinos Stephanou & Juan Carlos Mendoza (2005) không hoàn toàn tách bạch hai khái niệm “rủi ro tín dụng” và “rủi ro vỡ nợ” mà chỉ thừa nhận rủi ro vỡ nợ như một cách gọi tên truyền thống, Trinidad, C. (2020) lại cho rằng, cùng với mức độ nghiêm trọng của tổn thất, rủi ro vỡ nợ là một trong hai thành phần của rủi ro tín dụng. Mặc dù có nhiều cách phát biểu khác nhau, điểm chung giữa rủi ro vỡ nợ và rủi ro tín dụng, về bản chất đều xoay quanh tổn hại gây ra bởi bên đi vay không thực hiện nghĩa vụ nợ đúng như quy định trong hợp đồng. Khi đề cập đến “rủi ro tín dụng”, nhiều quan điểm, trong đó có cả Hiệp ước Basel II, thường liên hệ tới rủi ro hay tổng tổn thất mà bên cho vay phải chịu.

Trong khi đó, “rủi ro vỡ nợ” có xu hướng tập trung hơn vào xác suất mất khả năng hoàn trả khoản nợ của bên đi vay. 4 Bên cạnh đó, có một số quan điểm thể hiện sự đồng nhất hoặc không tách biệt giữa rủi ro vỡ nợ và rủi ro phá sản, điển hình như trong nghiên cứu của Bùi Phúc Trung (2011), Đặng Phương Mai, Đoàn Hương Quỳnh & Trịnh Hoàng Lâm (2020); Michael Breia, Blaise Gadaneczb, Aaron Mehrotra (2020). Tuy nhiên, nhiều công trình khác đã nhấn mạnh vào tính độc lập cũng như mối quan hệ thực sự của hai loại rủi ro này, điển hình như nghiên cứu của Phan Đình Anh & Nguyễn Hòa Nhân (2013). Tại đây, các tác giả đã khẳng định vỡ nợ là một trong những nguyên nhân trực tiếp khiến DN đối mặt với nguy cơ phá sản.

Ngoài ra, Dung V. Powell và Duc H. Vo đã khẳng định trong nghiên cứu về dự báo tình hình kiệt quệ tài chính tại Đông Nam Á (2021) rằng thời điểm tiến hành phá sản thường cách xa thời điểm xảy ra vỡ nợ. Chưa kể, vỡ nợ, như các định nghĩa kể trên, có thể được xem như một trạng thái bị động của thực thể kinh doanh khi mất khả năng đáp ứng các nghĩa vụ nợ, trong khi phá sản, về mặt pháp lý (xem thêm phụ lục), không chỉ là sự kiện mà còn là quy trình bao gồm việc xác định tình trạng mất khả năng thanh toán và yêu cầu mở/giải quyết thủ tục phá sản của thực thể.

Chốt lại, nhằm chắt lọc và khái quát các quan điểm nêu trên, khóa luận sử dụng phát biểu được đưa ra bởi 2 nhóm nghiên cứu gồm Vassalou & Xing (2004) và Bakshi, Madan, & Zhang (2006) làm định nghĩa về rủi ro vỡ nợ DN (DN) như sau: “Rủi ro vỡ nợ đề cập đến khả năng DN có nợ sẽ không có khả năng trả nợ gốc và lãi cho khoản nợ của mình theo nghĩa vụ quy định. Hoạt động đánh giá rủi ro vỡ nợ 1. Tầm quan trọng của việc đánh giá rủi ro vỡ nợ Theo Trinidad, C. Đánh giá rủi ro vỡ nợ cũng đồng thời là chìa khóa trong việc xác định giá và lợi tức của các công cụ tài chính.

Rủi ro vỡ nợ cao hơn thường tương ứng với lãi suất cao hơn. Đối với các ĐCTC nói riêng, điển hình là NHTM - thường đóng vai trò là đơn 5 vị cấp vốn chủ yếu giúp DN duy trì hoạt động, việc đo lường và kiểm soát rủi ro vỡ nợ càng là vấn đề đáng lưu tâm. Cụ thể, tác giả Bùi Phúc Trung (2011) từng nhấn mạnh: “Xác suất vỡ nợ là một trong những cơ sở quan trọng nhất của xếp hạng tín dụng”. Ngược lại, từ góc độ các DN, việc phát hành trái phiếu có rủi ro vỡ nợ cao thường sẽ khiến DN gặp khó khăn hơn khi tiếp cận thị trường vốn.

Cụ thể, các nghĩa vụ nợ không được hoàn thành sẽ ảnh hưởng đến khả năng huy động vốn từ các trung gian, nói cách khác là yêu cầu vay mượn tiếp theo tới các trung gian tài chính của DN sẽ bị gián đoạn. Điều này có thể đe dọa trực tiếp đến khả năng hoạt động liên tục của DN. Đánh giá rủi ro vỡ nợ DN, vì vậy, càng là hoạt động cần thiết để phòng ngừa những rủi ro khác. Cụ thể, tác giả Bùi Phúc Trung (2011) từng nhấn mạnh việc “ước lượng rủi ro vỡ nợ một cách chính xác không chỉ có ý nghĩa cho việc định giá đúng các khoản vay, xác suất vỡ nợ của mỗi DN, tuân thủ các quy định pháp lý mà còn góp phần tăng tính thanh khoản, ngăn ngừa khủng hoảng tài chính có thể xảy ra trong tương lai”.

Ở quy mô quốc gia, vấn đề kiểm soát tình trạng vỡ nợ càng trở nên quan trọng khi nó không chỉ tác động đến bản thân các DN trong nước mà còn ảnh hưởng sâu sắc tới uy tín quốc gia trước các đối tác trên trường quốc tế. Việc tiếp cận dòng vốn từ nước ngoài có thể gặp phải rào cản nếu chất lượng trái phiếu chính phủ hoặc DN sa sút, khả năng vỡ nợ thường trực, cận kề. Khi tình trạng vỡ nợ xảy ra, nếu DN vỡ nợ phải đối mặt với hàng loạt rủi ro tiếp theo mà nghiêm trọng nhất là rủi ro phá sản, thì quốc gia bị coi là vỡ nợ sẽ phải tìm cách tái cấu trúc và thắt lưng buộc bụng để nhanh chóng thoát nợ. Tình trạng vỡ nợ xảy ra với DN có thể ít nghiêm trọng hơn về mặt quy mô song vẫn đem lại tổn thất kinh tế đáng kể hoặc dẫn đến hiệu ứng tổn thất liên hoàn.

Việc chú trọng kiểm soát vỡ nợ, từ đây, không chỉ là động thái tích cực đối với việc cải thiện chất lượng nền kinh tế mà còn góp phần duy trì trạng thái trật tự ổn định của xã hội. Các phương pháp đo lường và đánh giá rủi ro vỡ nợ Tại NHTM và các TCTD, do đặc thù về ngành nghề hoạt động, bao gồm phạm vi, quy mô cũng như đối tượng cùng tham gia vào quan hệ tín dụng, việc xem xét xác 6 suất vỡ nợ thường được thực hiện song song với đo lường rủi ro tín dụng, thứ mà tập trung vào phần tổn thất dự kiến bị gây ra bởi việc bên đi vay không hoàn thành nghĩa vụ thanh toán. Hiệp ước Basel II, trong trường hợp này, thậm chí còn xem xét đến rủi ro giá trị, “tức là rủi ro mất giá trị do người đi vay chuyển sang xếp hạng tín dụng thấp hơn (chi phí cơ hội của việc không định giá chính xác khoản vay ở mức độ rủi ro mới) mà không bị vỡ nợ” (Constantinos Stephanou & Juan Carlos Mendoza, 2005). Trong khi đó, nếu như các bên tham gia vào quan hệ tín dụng là các cá nhân hoặc tổ chức không đảm nhiệm vai trò như ĐCTC, hoạt động vay mượn giờ đây sẽ sở hữu ít nhất một trong các đặc điểm: diễn ra ở phạm vi hẹp (thường là giữa hai bên); quy mô đa phần nhỏ lẻ (khối lượng tín dụng thấp); thời gian giải ngân nhanh chóng, từ đó áp lực ràng buộc giữa bên vay và bên cho vay phần nào thuyên giảm.

Một khi trạng thái cực đoan xảy ra, mức độ tổn thất cũng phần nào được giới hạn hoặc khó gây ra tổn thất liên hoàn do vỡ nợ chéo. Tương tự, các trái phiếu chất lượng cao thường có tỷ lệ vỡ nợ thấp. Vậy nên lúc này, việc đánh giá xác suất xảy ra vỡ nợ thường quan trọng hơn ước tính mức độ nghiêm trọng của tổn thất trong trường hợp vỡ nợ. Nhìn chung, dù ở bất kỳ kịch bản nào thì việc đo lường xác suất xảy ra vỡ nợ là bước làm cần thiết.

Đo lường xác suất giúp lượng hóa được nguy cơ và đưa ra các phương án ngăn ngừa và phòng hộ kịp thời, trước khi phải quan tâm về mức độ nghiêm trọng tổn thất. Trong phạm vi đề tài này, xác suất vỡ nợ sẽ được tập trung nghiên cứu hơn mức độ nghiêm trọng của tổn thất. Cụ thể, xác suất vỡ nợ (Probability of Default) cho biết khả năng vỡ nợ sẽ diễn ra đối với một công cụ tài chính. Trên thực tế, tỷ lệ này có thể được xác định đồng thời với ngưỡng của tổn thất hoặc tính toán riêng lẻ.

a) Phương pháp xác định đồng thời Đối với phương pháp xác định đồng thời, xác suất vỡ nợ có thể được tính toán cùng lúc với mức độ nghiêm trọng của tổn thất, nhờ đó tính toán được tổng tổn thất dự kiến theo công thức: Tổn thất dự kiến (EL) = Xác suất vỡ nợ (PD) x Mức độ nghiêm trọng của 7 tổn thất (LS). Cách thức tính toán tại đây thường được hỗ trợ bởi VaR – Thước đo giá trị rủi ro (hoặc CvaR – Thước đo giá trị rủi ro có điều kiện), trong đó VaR thường được sử dụng trong “Phương pháp tiếp cận dựa trên đánh giá nội bộ” công bố tại Hiệp ước Basel II. Cụ thể, VaR là phương pháp đo lường được tính bằng tiền của khoản lỗ tối thiểu dự kiến trong một thời kỳ với một xác suất cho sẵn. Ý tưởng cơ bản đằng sau VaR chính là xác định phân phối xác suất những nguồn gốc cơ bản cấu thành rủi ro và tìm cách cô lập tỷ lệ phần trăm xuất hiện các kết quả xấu nhất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Chắc hẳn bạn đang quan tâm đến việc dự đoán rủi ro vỡ nợ của doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam? Bài viết "Đo lường rủi ro vỡ nợ doanh nghiệp kiểm soát trên thị trường chứng khoán Việt Nam: Ứng dụng hồi quy nhị phân" sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn tổng quan về cách thức sử dụng mô hình hồi quy nhị phân để đánh giá khả năng vỡ nợ. Bài viết tập trung vào việc xác định các yếu tố tài chính quan trọng có ảnh hưởng đến khả năng này, từ đó giúp nhà đầu tư và các bên liên quan đưa ra quyết định đầu tư và quản lý rủi ro hiệu quả hơn. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng các mô hình cảnh báo sớm, giúp các nhà quản lý doanh nghiệp chủ động hơn trong việc phòng ngừa rủi ro tài chính.

Nếu bạn muốn tìm hiểu sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, bạn có thể tham khảo thêm luận án tiến sĩ "Luận án tiến sĩ kinh tế ảnh hưởng của cơ cấu vốn đến hiệu quả kinh doanh của các công ty cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam". Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của cơ cấu vốn trong việc tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh. Ngoài ra, để có cái nhìn toàn diện hơn về quản trị dòng tiền, bạn có thể tìm đọc luận án tiến sĩ "Luận án tiến sĩ quản trị dòng tiền trong các doanh nghiệp dệt may niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam". Cuối cùng, nếu bạn quan tâm đến các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn, luận văn thạc sĩ "Luận văn thạc sĩ quản lý xây dựng nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của các công ty xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam" sẽ cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích.