Đo lường lượng phát thải CO₂ của RFID tag trong ngành may mặc ở Việt Nam và đề xuất sử dụng RFID tag thân thiện môi trường

Đồ án đo lường lượng phát thải CO₂ của RFID tag may mặc mô phỏng tại Công ty Avery Dennison

Nghiên cứu đo lường phát thải CO2 của thẻ RFID ngành may mặc Việt Nam và đề xuất giải pháp ứng dụng thẻ RFID thân thiện môi trường bền vững.

Trường đại học

Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM

Tác giả

Nguyễn Thị Thanh Ngân, Nguyễn Thị Hoài Thương, Nguyễn Phương Nhi

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2025

126
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đo lường phát thải CO₂ của RFID tag may mặc

Ngành dệt may đang đối mặt áp lực giảm phát thải khí nhà kính toàn cầu. Nhãn RFID đóng vai trò quan trọng trong quản lý chuỗi cung ứng thông minh. Tuy nhiên, quy trình chế tạo thẻ định danh cũng phát sinh lượng carbon đáng kể. Hoạt động đo lường phát thải CO₂ của RFID tag may mặc tại Avery Dennison cung cấp dữ liệu nền tảng cho chiến lược sản xuất xanh. Quy trình này xác định mức phát thải khí nhà kính qua từng công đoạn cụ thể. Các giai đoạn gồm chuẩn bị vật liệu, gia công ăng-ten, gắn vi mạch bán dẫn và đóng gói thành phẩm. Việc định lượng chuẩn xác giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí năng lượng. Đồng thời, chỉ số này đáp ứng quy định môi trường khắt khe từ thị trường xuất khẩu như Liên minh Châu Âu và Hoa Kỳ. Avery Dennison giữ vai trò tiên phong trong nghiên cứu chu trình phát thải của nhãn may mặc. Đơn vị này thiết lập hệ số phát thải cơ sở để đánh giá tác động môi trường. Sự minh bạch về dấu chân carbon củng cố niềm tin của đối tác thương mại quốc tế. Đây là bước đi chiến lược hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng không.

1.1. Khái niệm và cấu tạo cơ bản của RFID tag may mặc

RFID tag may mặc là thiết bị nhận dạng vô tuyến tự động. Cấu tạo cơ bản gồm ba phần: vi mạch bán dẫn, cuộn ăng-ten kim loại và màng đế nền. Vi mạch lưu trữ thông tin sản phẩm dệt may. Ăng-ten thu phát sóng tín hiệu để kết nối với đầu đọc chuyên dụng. Màng nền thường dùng nhựa tổng hợp PET hoặc giấy bồi. Quá trình chế tạo thẻ đòi hỏi độ chính xác cơ học và nhiệt lượng cao. Mỗi thành phần đều phát sinh carbon gián tiếp và trực tiếp. Khâu cán nhôm ăng-ten cùng chế tạo chip bán dẫn tiêu thụ điện năng lớn nhất. Thẻ RFID thành phẩm được may hoặc đính kèm nhãn mác quần áo. Thiết bị này hỗ trợ quản trị hàng hóa xuyên suốt chuỗi cung ứng toàn cầu.

1.2. Vai trò tiên phong của Avery Dennison trong chuỗi cung ứng

Avery Dennison là nhà cung cấp giải pháp nhận dạng kỹ thuật số hàng đầu thế giới. Tập đoàn cung ứng hàng tỷ thẻ RFID may mặc mỗi năm cho các thương hiệu thời trang quốc tế. Doanh nghiệp chủ động kiểm soát dấu chân carbon nhằm tuân thủ cam kết ESG nghiêm ngặt. Hệ thống nhà máy tại Việt Nam áp dụng quy chuẩn quản lý năng lượng hiện đại. Đơn vị liên tục cải tiến quy trình đóng gói và cắt giảm chất thải rắn trong sản xuất. Bên cạnh đó, doanh nghiệp phối hợp chặt chẽ cùng các trường đại học kỹ thuật để kiểm toán khí thải. Dữ liệu thực nghiệm giúp đơn vị chuẩn hóa báo cáo tác động môi trường theo tiêu chuẩn quốc tế. Kết quả đo đạc tạo tiền đề thúc đẩy chuyển dịch vật liệu xanh cho toàn ngành may mặc.

II. Phân tích nguồn phát thải CO₂ của RFID tag may mặc thực tế

Sản xuất RFID tag may mặc tạo ra phát thải carbon qua nhiều nguồn khác nhau. Lượng khí thải nhà kính phân bổ dọc theo chuỗi cung ứng vật liệu và khâu gia công hoàn thiện. Nguồn phát thải chính bắt nguồn từ điện năng tiêu thụ của dây chuyền máy móc. Thiết bị cũ vận hành từ mười đến mười lăm năm tiêu tốn thêm 30% đến 50% điện so với máy đời mới. Sự hao mòn cơ khí làm suy giảm hiệu suất và đẩy lượng phát thải CO₂ tăng cao. Ngoài ra, việc vận chuyển nguyên liệu cũng đóng góp phần lớn vào tổng phát thải carbon. Máy bay chở hàng có mức phát thải trung bình lên đến 1,17 kgCO₂e/tấn.km. Con số này cao gấp nhiều lần so với vận tải đường biển chỉ ở mức 0,01 đến 0,05 kgCO₂e/tấn.km. Lớp màng nhựa PET và chất thải nhôm khắc axit cũng tác động tiêu cực đến môi trường. Nếu không kiểm soát chính xác, lượng carbon tích lũy trên mỗi chiếc nhãn sẽ làm tăng dấu chân môi trường của toàn bộ bộ trang phục. Doanh nghiệp cần phân tích chi tiết từng khâu để phát hiện điểm nóng phát thải.

2.1. Tác động từ vòng đời thiết bị và hiệu suất năng lượng

Tuổi thọ máy móc chế tạo thẻ RFID quyết định trực tiếp chỉ số phát thải carbon. Thiết bị vận hành lâu năm thường bị suy giảm hiệu suất chuyển hóa nhiệt và điện. Hệ thống truyền động cũ gây tiêu hao năng lượng dư thừa trong quá trình dập và hàn chip. Tình trạng hỏng hóc vặt làm gián đoạn chu kỳ sản xuất liên tục. Ngược lại, máy móc thế hệ mới tích hợp công nghệ biến tần tiết kiệm điện. Hệ thống điều khiển tự động giúp tối ưu hóa công suất theo tải thực tế. Thiết bị mới hạn chế thất thoát nhiệt và rút ngắn thời gian xử lý nhãn. Mức tiêu thụ điện thấp hơn giúp giảm rõ rệt dấu chân carbon sản phẩm. Đầu tư công nghệ mới đem lại giá trị sinh thái và cắt giảm chi phí bảo trì lâu dài.

2.2. Khí thải phát sinh từ logistics và chuỗi vận chuyển

Phương thức vận tải hàng hóa ảnh hưởng sâu sắc đến lượng phát thải khí nhà kính. Logistics ngành may mặc đòi hỏi tốc độ phân phối nhãn RFID nhanh chóng. Vận tải hàng không rút ngắn thời gian nhưng phát thải tới 1,17 kgCO₂e cho mỗi tấn hàng trên một kilomet. Trong khi đó, vận tải đường biển chỉ tạo ra từ 0,01 đến 0,05 kgCO₂e/tấn.km. Lựa chọn đường hàng không làm tăng dấu chân carbon thẻ RFID lên gấp hàng chục lần. Chuỗi phân phối chặng cuối bằng xe tải đường bộ cũng đóng góp lượng khí xả đáng kể. Doanh nghiệp cần quy hoạch mạng lưới kho bãi gần các cụm dệt may vệ tinh. Việc chuyển đổi lộ trình sang vận tải đa phương thức giúp triệt tiêu lượng phát thải dư thừa. Tối ưu khâu đóng gói giúp tăng số thẻ mỗi chuyến hàng.

III. Phương pháp đo lường phát thải CO₂ của RFID tag và giải pháp

Phương pháp đo lường phát thải CO₂ chuẩn xác dựa trên khung hướng dẫn của Ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC). Công thức tổng quát áp dụng là E = A x EF. Trong đó, E là tổng lượng khí phát thải, A là dữ liệu hoạt động và EF là hệ số phát thải carbon tương ứng. Doanh nghiệp thu thập dữ liệu tiêu thụ điện, số lượng thẻ sản xuất và cung đường vận chuyển. Bậc 1 (Tier 1) sử dụng hệ số mặc định toàn cầu để ước tính sơ bộ. Bậc 2 (Tier 2) cung cấp kết quả chi tiết hơn nhờ dữ liệu chuyên biệt của ngành sản xuất tại địa phương. Dựa trên kết quả đo lường, Avery Dennison phát triển giải pháp nhãn RFID sinh thái thay thế vật liệu truyền thống. Nhãn sử dụng giấy tái chế thay cho màng nhựa PET khó phân hủy. Ăng-ten nhôm được gia công bằng công nghệ in vi mạch trực tiếp không dùng hóa chất ăn mòn. Giải pháp này giúp cắt giảm đáng kể năng lượng tiêu thụ trong khâu xử lý bề mặt. Nhờ đó, lượng khí nhà kính giảm mạnh trên từng đơn vị sản phẩm xuất xưởng.

3.1. Ứng dụng mô hình tính toán IPCC Tier 1 và Tier 2

Khung phương pháp của IPCC thiết lập tiêu chuẩn khoa học cho hoạt động kiểm kê phát thải. Bậc 1 (Tier 1) tính toán lượng khí thải bằng cách nhân khối lượng vật liệu và năng lượng với hệ số phát thải trung bình thế giới. Phương thức này dễ triển khai nhưng có sai số tương đối lớn. Bậc 2 (Tier 2) nâng cao độ chính xác bằng việc sử dụng hệ số phát thải điện lưới quốc gia tại Việt Nam. Công thức E = A x EF được chuẩn hóa chi tiết cho từng loại máy gắn chip và dập sóng. Việc kết hợp dữ liệu hoạt động thực tế với hệ số đặc thù tạo ra báo cáo đáng tin cậy. Kết quả phân tích giúp kiểm toán viên xác thực lượng khí nhà kính theo chuẩn quốc tế ISO 14064.

3.2. Giải pháp chuyển đổi sang RFID tag thân thiện môi trường

Avery Dennison định hướng thay thế thẻ RFID truyền thống bằng dòng nhãn sinh thái. Đế nhựa PET thông thường được thay thế bằng vật liệu giấy có chứng chỉ FSC. Công nghệ ăng-ten đột phá sử dụng phương pháp in laser trực tiếp hoặc dập nổi cơ học. Kỹ thuật mới loại bỏ hoàn toàn dung môi hóa chất và giảm tiêu hao kim loại nhôm. Quá trình sản xuất ít sinh nhiệt giúp hạ thấp lượng điện năng tiêu thụ trong nhà xưởng. Trọng lượng thẻ nhẹ hơn hỗ trợ tối ưu tải trọng phương tiện vận chuyển đường dài. Nhãn sinh thái dễ dàng phân hủy sinh học và tái chế cùng phế liệu giấy sau khi hết chu kỳ sử dụng. Giải pháp này giúp doanh nghiệp thời trang cắt giảm từ 20% đến 40% phát thải carbon.

IV. Kết luận và ứng dụng đo lường phát thải CO₂ của RFID tag

Đo lường phát thải CO₂ của RFID tag may mặc tạo cơ sở dữ liệu quan trọng cho chuỗi dệt may phát triển bền vững. Nghiên cứu thực tế tại Avery Dennison khẳng định vai trò then chốt của việc kiểm toán khí nhà kính ngay từ cấp độ phụ liệu. Hoạt động này loại bỏ sự thiếu minh bạch trong các báo cáo sinh thái thông thường. Dữ liệu carbon chuẩn hóa giúp các thương hiệu may mặc đáp ứng yêu cầu Hộ chiếu Sản phẩm Kỹ thuật số (DPP) của thị trường Châu Âu. Ngoài việc bảo vệ môi trường, quy trình đo lường phát hiện các mắt xích lãng phí năng lượng trong nhà xưởng. Doanh nghiệp dễ dàng đưa ra quyết định nâng cấp thiết bị và chuyển đổi sang logistics xanh đường biển. Ứng dụng nhãn RFID sinh thái góp phần xây dựng hình ảnh thương hiệu có trách nhiệm xã hội cao. Các đối tác bán lẻ toàn cầu ngày càng ưu tiên nhà cung cấp có chứng nhận giảm dấu chân carbon rõ ràng. Đây là chiến lược cốt lõi nâng cao sức cạnh tranh dài hạn của ngành may mặc Việt Nam.

4.1. Tích hợp dữ liệu phát thải vào chuỗi cung ứng thời trang

Dữ liệu phát thải của từng nhãn RFID được tích hợp trực tiếp vào phần mềm quản lý ERP của doanh nghiệp may mặc. Hệ thống cho phép truy xuất lượng khí thải carbon trên từng lô hàng thành phẩm. Thông số này phục vụ trực tiếp cho báo cáo kiểm toán tính bền vững thường niên. Các thương hiệu thời trang quốc tế sử dụng dữ liệu để dán nhãn sinh thái minh bạch cho người tiêu dùng. Thông tin kiểm kê giúp đơn vị thiết kế lựa chọn cấu kiện phụ liệu có mức phát thải thấp nhất. Sự đồng bộ dữ liệu giữa nhà sản xuất nhãn và xưởng may giảm thiểu tình trạng báo cáo sai lệch. Việc số hóa chỉ số carbon tạo bước đệm cho chuyển đổi số toàn diện.

4.2. Lộ trình trung hòa carbon cho ngành may mặc Việt Nam

Ngành dệt may Việt Nam đặt mục tiêu cắt giảm phát thải theo cam kết Net Zero vào năm 2050 của Chính phủ. Kiểm soát dấu chân carbon của phụ liệu RFID là hành động cụ thể để hiện thực hóa cam kết này. Lộ trình trung hòa carbon đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan. Các nhà máy cần khẩn trương thay thế dây chuyền cũ bằng máy móc tiết kiệm điện năng. Logistics xuất khẩu cần ưu tiên đường biển để giảm thiểu khí thải vận tải. Doanh nghiệp cần chủ động sử dụng nguồn điện mặt trời áp mái tại xưởng chế tạo. Việc chuẩn hóa phát thải nhãn may mặc mở rộng cánh cửa vào chuỗi bán lẻ quốc tế. Doanh nghiệp Việt Nam củng cố vị thế cạnh tranh bền vững toàn cầu.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2026
Đo lường lượng phát thải c02 của rfid tag trong ngành may mặc ở việt nam và đề xuất sử dụng rfid tag thân thiện môi trường

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Lý do chọn đề tài Trong bối cảnh ngành công nghiệp may mặc đang phát triển mạnh mẽ là một trong những ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, vấn đề phát triển bền vững và giảm phát thải khí nhà kính, đặc biệt là CO₂, đang trở thành yêu cầu cấp thiết. Theo Báo cáo của McKinsey & Global Fashion Agenda (2020), ngành thời trang toàn cầu đã phát thải khoảng 2,1 tỷ tấn CO₂ tương đương vào năm 2018, chiếm gần 4% tổng lượng phát thải toàn cầu. Tại Việt Nam, ngành may mặc chiếm tới 12-16% tổng kim ngạch xuất khẩu hàng năm và sử dụng lượng lớn bao bì, nhãn mác phục vụ cho quá trình sản xuất và xuất khẩu.

Trong đó, RFID tag đang dần thay thế các loại nhãn mác truyền thống vì tính tiện lợi, khả năng truy xuất nguồn gốc, và phục vụ cho quản lý chuỗi cung ứng thông minh. Tuy nhiên, quá trình sản xuất và in ấn RFID tag hiện nay lại tiềm ẩn nguy cơ phát thải CO₂ đáng kể do sử dụng vật liệu nhựa PET, keo dán, chip điện tử và công nghệ in ấn tiêu tốn năng lượng.Theo nghiên cứu của Fashion For Good & Accenture (2023), một chiếc thẻ RFID truyền thống có thể phát thải trung bình từ 6-11 gram CO₂. Với số lượng hàng triệu thẻ RFID được sử dụng hàng năm tại các nhà máy may mặc Việt Nam, lượng phát thải CO₂ là rất đáng kể nhưng chưa được chú trọng trong các hoạt động đánh giá môi trường và chuyển đổi xanh. Nhóm chúng em nhận thấy rằng việc đo lường lượng phát thải CO₂ từ RFID tag trong ngành may mặc tại Việt Nam là một vấn đề cấp thiết.

Đồng thời, việc đề xuất sử dụng RFID tag thân thiện với môi trường không chỉ giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp này. Thông qua đề tài này, chúng em hy vọng sẽ đóng góp vào việc tìm kiếm giải pháp giảm thiểu biến đổi khí hậu, đồng thời nâng cao hiệu quả và tính cạnh tranh của ngành may mặc Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Mục đích nghiên cứu Tính toán lượng phát thải khí CO₂ của RFID Tag xả thải vào môi trường thông qua các hoạt động sản xuất và đề xuất các biện pháp giảm thiểu phát thải khí CO₂, hướng tới mô hình sản xuất thân thiện với môi trường trong ngành may mặc tại Việt Nam. Ngoài ra còn có mục tiêu cụ thể như sau.

- Phân tích và xác định các nguồn phát thải khí CO₂ của RFID tag tại công ty Avery Dennison Vietnam 1 - Tính toán tỷ lệ lượng phát thải CO₂ của các nguồn và tỷ lệ phát thải CO₂ của một đơn hàng cụ thể. - Đề xuất các giải pháp sử dụng RFID tag thân thiện với môi trường góp phần giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường trong ngành may mặc. - Tính toán các chi phí và lợi ích đạt được - Giảm thiểu phát thải CO₂ cho việc sản xuất RFID tag tại công ty Avery Dennison Vietnam 3. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu là RFID tag tại Công ty Avery Dennison Vietnam, một trong những đơn vị sản xuất và cung ứng thẻ RFID hàng đầu cho ngành may mặc tại Việt Nam.

Cụ thể như sau: - Quy trình sản xuất RFID tag tại nhà máy Avery Dennison Vietnam - Các nguồn phát thải CO₂ trong toàn bộ chuỗi sản xuất RFID tag bao gồm tiêu thụ điện năng, vật tư sử dụng, chất thải,. - Các hệ số phát thải CO₂ của từng loại nguyên vật liệu và công đoạn sản xuất 4. Phạm vi nghiên cứu Sản xuất RFID tag tại nhà máy của công ty Avery Dennison, Cần Giuộc, Long An. Phương pháp nghiên cứu Phương pháp nghiên cứu tài liệu - Nghiên cứu các nguồn có nguy cơ phát thải khí CO₂ - Nghiên cứu tài liệu, thu thập các hệ số tính toán quy đổi ra CO₂ - Dùng Microsoft Excel để tính toán chi tiết và đánh giá thông qua biểu đồ Phương pháp kế thừa - Sử dụng cách tính toán của IPCC và UNFCCC để chọn hệ số phát thải phù hợp Phương pháp tổng hợp và xử lý dữ liệu - Tổng hợp các nguồn dữ liệu thu thập được - Dùng excel để thống kê, đánh giá kết quả Phương pháp phân tích và tính toán - Phân tích nhằm mục đích chọn hệ số phát thải để phù hợp với tình hình thực tế - Tính toán phát thải CO₂ dựa vào số liệu thu thập được nhân với hệ số phát thải đã chọn 2 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ PHÁT THẢI CO₂ CỦA RFID TAG TRONG NGÀNH MAY MẶC VÀ PHƯƠNG PHÁP TÍNH TOÁN 2.

Lịch sử về việc tính toán phát thải CO₂ Giai đoạn trước năm 1990: Trong giai đoạn này, các nghiên cứu khoa học đầu tiên về khí nhà kính chủ yếu tập trung vào việc đo lường nồng độ CO₂ trong khí quyển. Tuy nhiên, vào thời điểm này, chưa có một phương pháp chính thức hay thống nhất nào để tính toán lượng phát thải CO₂ theo quy mô quốc gia hay doanh nghiệp. Giai đoạn từ năm 1990 - 2000: Báo cáo đánh giá đầu tiên của uỷ ban Liên chính phủ về biến đổi khí hậu công bố năm 1990 đã đánh dấu bước ngoặt trong nhận thức toàn cầu về vai trò của CO₂ trong biến đổi khí hậu. Nhằm hỗ trợ các quốc gia xây dựng báo cáo phát thải khí nhà kính, IPCC đã ban hành hướng dẫn tính toán phát thải khí nhà kính năm 1996.

Đây được xem là bộ phương pháp đầu tiên mang tính chuẩn hóa quốc tế, cung cấp các hệ số phát thải theo loại nhiên liệu, ngành nghề, cũng như chia các cấp độ tính toán (Tier 1, Tier 2, Tier 3) dựa trên độ chi tiết và độ chính xác của dữ liệu. Giai đoạn từ năm 2000 - 2010: Sự kiện quan trọng trong giai đoạn này là việc nghị định thư Kyoto có hiệu lực vào năm 2005, yêu cầu các quốc gia phát triển kiểm kê và giảm phát thải khí nhà kính. Đồng thời, IPCC tiếp tục cập nhật phương pháp tính toán với bộ hướng dẫn của IPCC năm 2006 về kiểm kê khí nhà kính quốc gia, bổ sung nhiều ngành và cải tiến độ chính xác của hệ số phát thải. Cùng thời điểm, doanh nghiệp tư nhân và các tổ chức phi chính phủ cũng bắt đầu xây dựng các công cụ tính toán dấu chân carbon cho doanh nghiệp, sản phẩm và cá nhân.

Giai đoạn từ năm 2010 đến nay: Trong bối cảnh toàn cầu hóa và nhu cầu minh bạch trong báo cáo môi trường, các phương pháp tính toán phát thải CO₂ không chỉ dừng lại ở mức quốc gia hay ngành nghề, mà còn mở rộng đến cấp độ sản phẩm, dịch vụ và tổ chức. Phương pháp đánh giá vòng đời (LCA) trở nên phổ biến, cho phép tính toán tổng lượng phát thải CO₂ từ khai thác nguyên liệu, sản xuất, vận chuyển, sử dụng đến xử lý sau sử dụng. Bên cạnh đó, một số tiêu chuẩn quốc tế được thiết lập và áp dụng rộng rãi, bao gồm: GHG Protocol: Khung phương pháp toàn diện cho việc đo lường và báo cáo phát thải khí nhà kính. 3 ISO 14064: Bộ tiêu chuẩn quốc tế về kiểm kê và xác minh phát thải khí nhà kính cấp tổ chức.

ISO 14067: Tiêu chuẩn chuyên biệt về dấu chân carbon của sản phẩm 2. Vai trò của việc tính toán phát thải CO₂ của RFID trong ngành may mặc Trong ngành may mặc hiện đại, thẻ RFID ngày càng được sử dụng rộng rãi nhằm hỗ trợ quản lý kho, truy xuất nguồn gốc và nâng cao hiệu quả logistics. Tuy nhiên, RFID cũng là một sản phẩm công nghiệp, bao gồm nhiều thành phần như nền nhựa hoặc giấy, ăng ten kim loại, chip điện tử, mực in, keo dán… Do đó, việc tính toán phát thải CO₂ từ RFID có vai trò hết sức quan trọng nhằm đánh giá đúng mức độ tác động môi trường của sản phẩm may mặc. Thông qua việc phân tích vòng đời của RFID từ nguyên vật liệu, sản xuất, vận chuyển đến xử lý cuối vòng đời, doanh nghiệp có thể xác định được những nguồn phát thải lớn, từ đó đề xuất các giải pháp cải tiến như sử dụng vật liệu thân thiện hơn, thiết kế RFID mỏng nhẹ hơn hoặc lựa chọn công nghệ sản xuất ít tiêu tốn năng lượng hơn.

Mặt khác, việc có số liệu phát thải cụ thể cho từng loại RFID còn là cơ sở để lập báo cáo đánh giá vòng đời, báo cáo phát triển bền vững hoặc tính toán dấu chân carbon cho từng mã hàng điều kiện cần để đạt được các chứng nhận môi trường như OEKO - TEX®, ISO 14067 hoặc GRS. Trong bối cảnh nhiều thương hiệu thời trang lớn yêu cầu minh bạch carbon và áp dụng các chính sách cắt giảm phát thải, việc kiểm soát CO₂ từ RFID giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu của đối tác quốc tế, tăng năng lực cạnh tranh và hướng tới mô hình sản xuất xanh hơn. Ngoài ra, quá trình tính toán còn giúp tối ưu hóa chi phí, phát hiện lãng phí tài nguyên trong sản xuất RFID và thúc đẩy đổi mới công nghệ theo hướng bền vững. Như vậy, việc tính toán phát thải CO₂ từ RFID không chỉ là công việc kỹ thuật mà còn mang ý nghĩa chiến lược trong hành trình chuyển đổi xanh của ngành may mặc.

Phát thải CO₂ và sự bùng phát của nền công nghiệp may mặc 2. Phát thải CO₂ là gì Phát thải CO₂ là chỉ số đo lường tổng lượng CO₂e phát sinh trong suốt quá trình từ khai thác đến thải bỏ, phản ánh mức độ tác động của loại thẻ đó đối với biến đổi khí hậu. Sự tăng trưởng của phát thải carbon Ngành dệt may đang đối mặt với áp lực ngày càng lớn trong việc kiểm soát và cắt giảm lượng khí thải nhà kính, đặc biệt là khí CO₂ nguyên nhân chính gây ra biến 4 đổi khí hậu toàn cầu. Theo Báo cáo của Global Fashion Agenda (2021), ngành này đã phát thải hơn 2,1 tỷ tấn CO₂e mỗi năm, tương đương gần 10% tổng phát thải toàn cầu, vượt cả ngành hàng không và vận tải biển.

Sự bùng nổ của mô hình “fast fashion” đã làm gia tăng sản lượng quần áo tiêu dùng và rút ngắn vòng đời sản phẩm, kéo theo sự tăng vọt về tiêu thụ nguyên liệu, năng lượng và phát thải khí nhà kính ở tất cả các giai đoạn từ sản xuất, đóng gói, vận chuyển đến thải bỏ. Đặc biệt, thành phần RFID tag vốn được sử dụng ngày càng rộng rãi trong việc quản lý chuỗi cung ứng may mặc lại ít được tính đến trong các báo cáo phát thải. Mỗi thẻ RFID thông thường làm từ nhựa PET, chứa mạch ăng ten nhôm và chip silicon, chiếm từ 0,1 đến 0,25 kg CO₂e tùy quy trình sản xuất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Nguyễn Thị Thanh Ngân, Nguyễn Thị Hoài Thương, Nguyễn Phương Nhi (2025), Đo lường lượng phát thải CO₂ của RFID tag trong ngành may mặc ở Việt Nam và đề xuất sử dụng RFID tag thân thiện môi trường, Đồ án tốt nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, TP. Hồ Chí Minh.
APA 7
Nguyễn, T. T. N., Nguyễn, T. H. T., & Nguyễn, P. N. (2025). Đo lường lượng phát thải CO₂ của RFID tag trong ngành may mặc ở Việt Nam và đề xuất sử dụng RFID tag thân thiện môi trường [Đồ án tốt nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/do-luong-luong-phat-thai-c02-cua-rfid-tag-trong-nganh-may-mac-o-viet-nam-va-de-xuat-su-dung-rfid-tag-than-thien-moi-truong/9387373583
IEEE
T. T. N. Nguyễn, T. H. T. Nguyễn, and P. N. Nguyễn, "Đo lường lượng phát thải CO₂ của RFID tag trong ngành may mặc ở Việt Nam và đề xuất sử dụng RFID tag thân thiện môi trường," Đồ án tốt nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, TP. Hồ Chí Minh, 2025. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/do-luong-luong-phat-thai-c02-cua-rfid-tag-trong-nganh-may-mac-o-viet-nam-va-de-xuat-su-dung-rfid-tag-than-thien-moi-truong/9387373583

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác