Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hoạt động quản trị sản xuất công nghiệp, việc kiểm soát và giám sát tiến độ thực hiện các công đoạn gia công đóng vai trò quyết định đến năng suất, khả năng giao hàng đúng hạn và giảm thiểu hao hụt vật tư. Xuất phát từ thực tế đó, đồ án tốt nghiệp ngành Công nghệ Thông tin tại Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn (niên khóa 2024), do sinh viên Lê Nguyễn Thanh Bình và Bùi Văn Anh Kiệt thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Đoàn Trình Dục, đã tập trung nghiên cứu và thiết kế giải pháp phần mềm "KB PROGRESS MANAGEMENT".

Bối cảnh ứng dụng cụ thể của đề tài là một doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam hoạt động trong lĩnh vực cơ khí phụ trợ, chuyên sản xuất các sản phẩm: linh kiện, thiết bị, vật tư kim loại phục vụ trang trí nội ngoại thất; các loại khóa bảo vệ; phụ kiện khung cửa; khóa và móc khóa; phụ kiện cho thiết bị vận tải, máy móc công nghiệp và thiết bị điện.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được xác định bao gồm:

  1. Xác định yêu cầu chức năng và phi chức năng cho hệ thống quản lý tiến độ sản xuất đa nền tảng kết hợp giữa máy tính để bàn (PC) và thiết bị cầm tay chuyên dụng (Handy).
  2. Xây dựng giải pháp kỹ thuật cho phép khai báo thông tin danh mục (sản phẩm, linh kiện, công đoạn), in tem nhãn mã vạch trên nền tảng PC và quét mã (scan barcode) trên thiết bị di động Handy chạy hệ điều hành Android để truyền dữ liệu tiến độ về máy chủ theo thời gian thực.
  3. Thiết kế chi tiết cơ sở dữ liệu quan niệm, cơ sở dữ liệu logic, sơ đồ use-case, sơ đồ tuần tự và sơ đồ trạng thái cho 11 phân hệ chức năng cốt lõi.

Về phạm vi nghiên cứu:

  • Phạm vi không gian: Áp dụng cho quy trình sản xuất của một nhà máy sản xuất linh kiện, phụ kiện kim loại tại Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Báo cáo tập trung vào việc đặc tả yêu cầu hệ thống, xây dựng kịch bản use-case, thiết kế kiến trúc dữ liệu và thiết kế giao diện (input/output).
  • Giới hạn phạm vi: Tác giả nêu rõ báo cáo không bao gồm kế hoạch triển khai thực địa, kế hoạch kiểm thử chi tiết và các định hướng phát triển dài hạn trong tương lai.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài áp dụng phương pháp phân tích và thiết kế hướng đối tượng (OOAD) kết hợp mô hình hóa dữ liệu quan hệ, phục vụ bài toán quản trị sản xuất tinh gọn dựa trên mã định danh tem nhãn.

Khung lý thuyết và mô hình thiết kế

  • Mô hình hóa chức năng và hành vi hệ thống: Sử dụng ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (UML) để xây dựng sơ đồ use-case tổng quát, use-case phân rã, sơ đồ tuần tự (Sequence Diagram) thể hiện tương tác giữa các đối tượng và sơ đồ chuyển trạng thái (State Diagram) cho các quy trình nghiệp vụ.
  • Mô hình hóa dữ liệu: Xây dựng sơ đồ thực thể - mối kết hợp (ERD) ở mức quan niệm và chuyển đổi sang lược đồ cơ sở dữ liệu quan hệ ở mức logic và vật lý với 13 bảng dữ liệu.
  • Cơ chế giám sát mã vạch (Barcode Tracking Mechanism): Quy trình quản lý tiến độ dựa trên luồng dữ liệu khép kín: Khai báo dữ liệu gốc $\rightarrow$ Khởi tạo lệnh sản xuất và in tem nhãn (Print Label) $\rightarrow$ Dán tem lên hộp/thùng chứa (Box) $\rightarrow$ Quét mã tại từng công đoạn bằng thiết bị Handy $\rightarrow$ Cập nhật cơ sở dữ liệu trung tâm và kết xuất thống kê.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  • Phương pháp khảo sát và phân tích đối sánh hệ thống: Tác giả tiến hành khảo sát, đánh giá ưu điểm và khuyết điểm của hai hệ thống phần mềm quản lý sản xuất đang vận hành trên thị trường:
Hệ thống khảo sát Ưu điểm ghi nhận Khuyết điểm ghi nhận
digiiPM (Phần mềm quản trị sản xuất) - Dashboard tự động theo dõi theo toàn bộ dự án, từng dự án hoặc thời gian.
- Xuất báo cáo chi tiết theo hạng mục.
- Tương tác linh hoạt, theo dõi qua Danh sách hoặc Kanban.
- Tự động cảnh báo tình trạng thực hiện bằng màu sắc; quản lý WBS, milestone.
- Giao diện khá rối mắt đối với người dùng thao tác trực tiếp.
- Các chức năng phân rã quá nhỏ, chưa thực sự rõ ràng trong một số tác vụ.
Faceworks (Phần mềm ERP trên nền web) - Giao diện thân thiện, dễ thao tác trên nhiều trình duyệt và hệ điều hành.
- Có thanh trạng thái công việc trực quan.
- Cho phép tập hợp nhiều yêu cầu sản xuất để xử lý tập trung.
- Các nút bấm chức năng có kích thước khá nhỏ.
- Vùng nhập liệu quá nhỏ so với tỷ lệ hiển thị của bảng dữ liệu.
  • Phương pháp thiết kế kỹ thuật: Từ các nhược điểm của hệ thống khảo sát, nhóm tác giả đề xuất thiết kế giao diện tinh giản, phân định rõ luồng nhập liệu của 3 nhóm người dùng và tối ưu hóa việc phân quyền truy cập.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu danh mục định mức sản xuất, cấu trúc linh kiện (BOM), quy trình công đoạn gia công kim loại và các thông số máy in tem mã vạch.

Thiết kế và triển khai hệ thống

Kiến trúc tổng thể và phân quyền tác nhân

Hệ thống được thiết kế theo mô hình Client-Server phục vụ 3 nhóm tác nhân (Actor) chính:

  • Nhân viên quản lý: Chịu trách nhiệm quản lý thông tin tài khoản người dùng và quản lý nhóm người dùng, cấu hình quyền hạn truy cập chức năng.
  • Nhân viên quản lý sản phẩm: Chịu trách nhiệm khai báo và quản lý thông tin sản phẩm, danh mục linh kiện, cấu trúc sản phẩm (Product - Part) và quy trình công đoạn sản xuất (Part - Process).
  • Nhân viên quản lý tiến độ: Thực hiện thao tác in tem nhãn, quản lý lịch sử in tem, theo dõi và cập nhật tiến độ qua các công đoạn, xử lý số lượng đạt/hao hụt và theo dõi báo cáo thống kê.

Danh mục 11 module chức năng của hệ thống

Mã Module Tên Module Dữ liệu đầu vào (Input Data) Dữ liệu đầu ra (Output Data) Đối tượng sử dụng
M1 Quản lý người dùng Tên đăng nhập, mật khẩu, tên đầy đủ, mã nhóm người dùng Danh sách người dùng Nhân viên quản lý
M2 Quản lý nhóm người dùng Mã nhóm, tên nhóm, chi tiết nhóm người dùng Danh sách nhóm và ma trận quyền hạn Nhân viên quản lý
M3 Quản lý công đoạn Mã công đoạn, tên công đoạn (tiếng Việt, tiếng Nhật) Danh sách công đoạn sản xuất Nhân viên quản lý sản phẩm
M4 Quản lý linh kiện Mã linh kiện, tên linh kiện (tiếng Việt, tiếng Nhật), số lượng tiêu chuẩn Danh sách linh kiện, thứ tự công đoạn thực hiện Nhân viên quản lý sản phẩm
M5 Quản lý thông tin sản phẩm Mã sản phẩm, tên sản phẩm, số lượng tiêu chuẩn (BoxQty) Danh sách sản phẩm Nhân viên quản lý sản phẩm
M6 Quản lý cấu trúc sản phẩm Mã sản phẩm, mã linh kiện cấu thành Danh sách cấu trúc sản phẩm Nhân viên quản lý sản phẩm
M7 In tem Mã sản phẩm, tên sản phẩm, ngày in, số lượng tiêu chuẩn, số lượng sản xuất, số lot, dây chuyền, ngày dự kiến hoàn thành, máy in Tem nhãn in dán vào box hàng Nhân viên quản lý tiến độ
M8 Quản lý lịch sử in tem Thông tin máy in, tiêu chí tra cứu Danh sách lịch sử tem đã in, tem in lại Nhân viên quản lý tiến độ
M9 Quản lý tiến độ Số lượng đã sản xuất, số lượng hao hụt (NGQuantity) Thông tin tiến độ sản xuất của linh kiện Nhân viên quản lý tiến độ
M10 Quản lý lịch sử tiến độ Dữ liệu các linh kiện đã hoàn tất các công đoạn Danh sách tiến độ hoàn thành, file Excel Nhân viên quản lý tiến độ
M11 Thống kê Số lượng và trạng thái công đoạn của linh kiện Biểu đồ thống kê đang làm, hoàn thành, trễ hạn Nhân viên quản lý tiến độ

Giải pháp công nghệ và môi trường thực thi

  • Nền tảng PC (Quản trị và in tem): Ngôn ngữ lập trình C# Windows Forms, bộ thư viện giao diện DevExpress, môi trường phát triển Visual Studio 2022.
  • Nền tảng Handy (Quét mã di động): Ngôn ngữ lập trình Java, môi trường Android Studio, tích hợp bộ công cụ Denso SDK để giao tiếp đầu đọc mã vạch.
  • Hệ quản trị cơ sở dữ liệu: Microsoft SQL Server, công cụ quản trị SQL Server Management Studio 20.
  • Thư viện tham chiếu (References): MLComponent.dll, SDK of Denso.
  • Yêu cầu phần cứng máy chủ: Server cấu hình tối thiểu RAM 16GB, ổ cứng SSD 2TB.
  • Yêu cầu môi trường tương thích: Máy trạm PC chạy hệ điều hành Windows 7 trở lên; thiết bị cầm tay Handy chạy Android 7.0 trở lên có tích hợp tính năng quét mã.
  • Yêu cầu phi chức năng: Tốc độ xử lý giao dịch dưới 1 giây; bảo mật bằng cơ chế xác thực và phân quyền chi tiết; chu kỳ bảo trì hệ thống định kỳ 6 tháng/lần.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Mục tiêu và phạm vi thực hiện

Chương này thiết lập cơ sở hình thành đề tài dựa trên nhu cầu thực tế của các nhà máy sản xuất thiết bị kim loại, khóa cửa và phụ kiện công nghiệp. Tác giả xác định mô hình phối hợp giữa PC (quản lý, thiết lập, in tem) và Handy di động (quét mã barcode cập nhật dữ liệu) nhằm thay thế quy trình ghi chép thủ công. Chương 1 cũng xác định danh mục 11 chức năng nghiệp vụ và công bố rõ ràng giới hạn nội dung nghiên cứu.

Chương 2. Yêu cầu của hệ thống

Trình bày chi tiết hai nhóm yêu cầu:

  • Yêu cầu chức năng: Đặc tả các thao tác thêm, sửa, xóa, tìm kiếm, xuất dữ liệu Excel và hiển thị danh sách cho toàn bộ 11 chức năng từ quản lý người dùng, sản phẩm, linh kiện, công đoạn đến quy trình in tem và quản lý lịch sử tiến độ.
  • Yêu cầu phi chức năng: Quy định ngưỡng hiệu năng xử lý tác vụ dưới 1 giây, tính bảo mật qua xác thực đăng nhập và phân quyền nhóm, tính mở rộng theo yêu cầu khách hàng, chế độ bảo trì 6 tháng/lần và các tiêu chuẩn tương thích hệ điều hành (Windows 7+ và Android 7.0+).

Chương 3. Các hệ thống tương tự

Khảo sát và đánh giá thực tế hai phần mềm quản lý sản xuất: digiiPM (phân tích sâu các màn hình Dashboard, quản lý trình tự dự án, quản lý hoạt động dự án theo Kanban/WBS) và Faceworks (phân tích giao diện danh sách công việc chung và danh sách công việc cá nhân). Chương này chỉ ra các khuyết điểm về trải nghiệm người dùng như giao diện rối, nút bấm và vùng nhập liệu quá nhỏ để làm cơ sở cải tiến cho hệ thống KB Progress Management.

Chương 4. Giải pháp đề xuất

Đặc tả giải pháp kiến trúc tổng thể, sơ đồ phân rã chức năng và sơ đồ use-case tổng quát của hệ thống. Xác định chi tiết luồng dữ liệu vào/ra và quyền hạn của 3 nhóm tác nhân đối với 11 module thành phần. Đồng thời, chương này liệt kê cấu hình phần cứng, công nghệ phát triển (C#, Java, SQL Server, DevExpress) và các thư viện chuyên dụng (MLComponent.dll, SDK of Denso).

Chương 5. Thành phần dữ liệu

Chương 5 là nội dung kỹ thuật trọng tâm của báo cáo, bao gồm việc xây dựng mô hình thực thể quan niệm (ERD) và chuẩn hóa thành 13 bảng dữ liệu quan hệ vật lý:

Account (UserID, Password, FullName, GroupID, UpdateTime, UpdateBy)
GroupManagement (GroupID, GroupName, GroupDescription, UpdateTime, UpdateBy)
GroupFunctions (GroupID, FunctionID, isEnable, UpdateTime, UpdateBy)
Functions (FunctionID, FunctionName, Device)
PartMaster (PartCode, PartNameVN, PartNameJP, BoxQty, UpdateTime, UpdateBy)
ProcessMaster (ProcessID, ProcessNameVN, ProcessNameJP, UpdateTime, UpdateBy)
PartProcess (ProcessID, PartCode, ProcessNumber, UpdateTime, UpdateBy)
ProductMaster (ProductCode, ProductName, BoxQty, UpdateTime, UpdateBy)
Product_Part (ProductCode, PartCode, UpdateTime, UpdateBy)
PrintLabel (BoxNo, ProductCode, PartCode, ProductLine, LotNo, Quantity, DueDate, PrintTime, PrintBy)
PrintLabelHistory (ID, BoxNo, ProductCode, PartCode, ProductLine, LotNo, Quantity, DueDate, PrintTime, PrintBy)
ProgressHistory (ProcessID, BoxNo, Quantity, NGQuantity, CQty, StatusID, UpdateTime, UpdateBy)
StatusMaster (StatusID, StatusDescription)

Chương này công bố hệ thống các ràng buộc nghiệp vụ và ràng buộc dữ liệu chặt chẽ:

  • 7 ràng buộc nghiệp vụ:
    1. Thứ tự công đoạn của mỗi linh kiện được khai báo tối đa không quá 8 công đoạn.
    2. Khi in tem, nếu số lượng sản xuất vượt quá số lượng tiêu chuẩn (BoxQty) của linh kiện thì hệ thống tự động in thêm 1 tem.
    3. Tỷ lệ phần trăm hoàn thành của tiến độ phụ thuộc vào số lượng công đoạn đã hoàn tất.
    4. Khi cập nhật tiến độ, tổng số lượng hoàn thành và số lượng hao hụt phải bằng số lượng cần sản xuất ($CQty = Quantity - NGQuantity$).
    5. Khi in lại tem bị thất lạc, số định danh thùng (BoxNo) được giữ nguyên không thay đổi.
    6. Mỗi người dùng bắt buộc phải trực thuộc một nhóm người dùng cụ thể.
    7. Tiến độ sau khi hoàn thành toàn bộ các công đoạn sẽ được chuyển từ danh sách tiến độ hiện hành sang bảng lịch sử tiến độ.
  • 6 ràng buộc dữ liệu:
    1. Cấu trúc mã BoxNo tự động sinh theo định dạng yymmdd$$$; ngày đến hạn DueDate phải lớn hơn ngày hiện tại; mã LotNo lấy theo ngày hiện tại định dạng yyyymmdd.
    2. Trường khóa ID trong lịch sử in tem được sinh tự động.
    3. Số lượng tiêu thụ tính theo công thức: $CQty = Quantity - NGQuantity$.
    4. Mật khẩu (Password) bị ẩn, không hiển thị trên danh sách người dùng.
    5. UpdateTime tự động ghi nhận thời gian thực thi của hệ thống.
    6. UpdateBy tự động lấy định danh tài khoản đang thao tác.

Chương 6. Thiết kế cho chức năng đăng nhập

Trình bày sơ đồ chức năng, sơ đồ use-case, sơ đồ tuần tự (Sequence Diagram), sơ đồ trạng thái và bảng mô tả kịch bản đăng nhập. Quy định các điều kiện tiên quyết (Pre-conditions: kết nối mạng thành công, tài khoản tồn tại), luồng sự kiện chính, luồng rẽ nhánh khi kiểm tra tính hợp lệ của thông tin và các trạng thái thành công/thất bại.

Chương 7. Thiết kế cho chức năng quản lí công đoạn

Đặc tả chi tiết quy trình quản lý danh mục công đoạn gia công (ProcessMaster). Bao gồm sơ đồ use-case, các nhánh mở rộng (Extend Use Case: Thêm, Sửa, Xóa, Tìm kiếm công đoạn), luồng kiểm tra dữ liệu rỗng, kiểm tra trùng mã công đoạn và sơ đồ tuần tự thể hiện sự tương tác giữa giao diện, bộ điều khiển và cơ sở dữ liệu.

Chương 8. Thiết kế cho chức năng quản lí sản phẩm

Mô tả kiến trúc và kịch bản thực thi cho quy trình quản lý thông tin sản phẩm (ProductMaster) và liên kết cấu trúc sản phẩm (Product_Part). Bao gồm đặc tả các kịch bản kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu đầu vào, sơ đồ use-case và các sơ đồ tuần tự phục vụ thao tác hiển thị danh sách, cập nhật thông tin và tra cứu dữ liệu.

(Theo mục lục và danh mục hình vẽ, các chương tiếp theo từ Chương 9 đến Chương 15 tiếp tục hoàn thiện thiết kế use-case, sơ đồ tuần tự, sơ đồ trạng thái và thiết kế giao diện input/output cho các module quản lý linh kiện, quản lý tiến độ, thống kê và thành phần giao diện).

Kết quả và đóng góp

Kết quả kỹ thuật đạt được

  1. Thiết lập hoàn chỉnh hồ sơ phân tích thiết kế hệ thống cho 11 module chức năng, giải quyết bài toán theo dõi tiến độ sản xuất theo thời gian thực.
  2. Chuẩn hóa hệ thống cơ sở dữ liệu quan hệ gồm 13 bảng với cấu trúc trường dữ liệu, kiểu dữ liệu, khóa chính và khóa ngoại được định nghĩa rõ ràng.
  3. Xây dựng bộ quy tắc gồm 7 ràng buộc nghiệp vụ và 6 ràng buộc dữ liệu toàn vẹn, bảo đảm tính logic trong việc cấp phát mã tem (BoxNo), tính toán hao hụt sản xuất ($CQty = Quantity - NGQuantity$) và giới hạn tối đa 8 công đoạn cho mỗi linh kiện.
  4. Đề xuất giải pháp tích hợp giữa ứng dụng quản trị C# WinForms trên PC và ứng dụng di động Java Android trên thiết bị quét Handy thông qua thư viện SDK of Denso.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • So với các giải pháp quản lý sản xuất hiện hành như digiiPM hay Faceworks (thường có giao diện phức tạp, nhiều chức năng con gây rối mắt hoặc vùng nhập liệu quá nhỏ), thiết kế của KB Progress Management tập trung trực tiếp vào quy trình lõi: Khai báo định mức $\rightarrow$ In tem mã vạch $\rightarrow$ Quét mã di động tại xưởng $\rightarrow$ Giám sát tiến độ và tỷ lệ trễ hạn.
  • Đưa ra mô hình quản lý song ngữ (tiếng Việt - tiếng Nhật) cho tên công đoạn và tên linh kiện (PartNameVN, PartNameJP, ProcessNameVN, ProcessNameJP), phù hợp với môi trường sản xuất của các doanh nghiệp cơ khí có vốn đầu tư hoặc đối tác Nhật Bản tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Theo công bố của nhóm tác giả tại Mục 1.2 (Phạm vi thực hiện) của đồ án:

  • Hạn chế về phạm vi tài liệu: Báo cáo chỉ tập trung vào việc mô hình hóa yêu cầu, thiết kế dữ liệu, xây dựng sơ đồ phân tích (Use Case, Sequence, State) và thiết kế giao diện. Tài liệu chưa cung cấp kế hoạch triển khai vận hành thực tế tại dây chuyền nhà máy.
  • Hạn chế về kiểm thử: Báo cáo không chứa kế hoạch kiểm thử (Test Plan) cũng như kết quả kiểm thử chức năng/hiệu năng chi tiết.
  • Giới hạn nghiên cứu: Tài liệu chưa công bố các hướng phát triển mở rộng tính năng trong tương lai và chỉ mới thiết kế dựa trên quy trình của một doanh nghiệp sản xuất cơ khí, phụ kiện tại Việt Nam với ràng buộc quy trình không vượt quá 8 công đoạn/linh kiện.

Giá trị tham khảo

Tài liệu đồ án mang lại giá trị tham khảo chuyên môn cụ thể cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Công nghệ thông tin, Kỹ thuật phần mềm và Hệ thống thông tin: Có thể sử dụng làm tài liệu mẫu về phương pháp phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý sản xuất (MES/ERP), đặc biệt là kỹ thuật xây dựng lược đồ quan niệm ERD, chuẩn hóa 13 bảng dữ liệu quan hệ và mô hình hóa use-case/tuần tự cho hệ thống đa nền tảng (PC - Mobile).
  • Lập trình viên và kỹ sư phân tích nghiệp vụ (BA): Tham khảo mô hình tích hợp thiết bị quét mã vạch chuyên dụng (Denso Handy SDK) với hệ thống quản trị trung tâm C# WinForms/SQL Server; tham khảo cách xây dựng các ràng buộc nghiệp vụ sản xuất thực tế (in bù tem khi vượt BoxQty, quản lý hao hụt NGQuantity, công thức sinh mã định danh thùng theo ngày yymmdd$$$).

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống KB PROGRESS MANAGEMENT được xây dựng trên những nền tảng công nghệ và công cụ nào?
Hệ thống kết hợp hai nền tảng: nền tảng PC sử dụng C# WinForms, bộ công cụ DevExpress, Visual Studio 2022 trên hệ điều hành Windows 7 trở lên; nền tảng di động Handy sử dụng ngôn ngữ Java, Android Studio, thư viện Denso SDK trên hệ điều hành Android 7.0 trở lên có tích hợp đầu đọc mã vạch. Cơ sở dữ liệu sử dụng Microsoft SQL Server và công cụ quản trị SQL Server Management Studio 20.

2. Ràng buộc nghiệp vụ đối với số lượng công đoạn và quy trình in tem được quy định như thế nào trong hệ thống?
Hệ thống quy định mỗi linh kiện được khai báo thứ tự công đoạn tối đa không quá 8 công đoạn. Khi thực hiện in tem, nếu số lượng sản xuất vượt quá số lượng tiêu chuẩn (BoxQty) của linh kiện thì hệ thống tự động in thêm 1 tem nữa. Khi in lại tem bị thất lạc, mã số thùng (BoxNo) cũ được giữ nguyên nhằm đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu theo dõi.

3. Công thức tính toán số lượng hoàn thành và quy tắc sinh mã tự động trong cơ sở dữ liệu là gì?
Số lượng tiêu thụ đạt chuẩn được tính theo công thức: $CQty = Quantity - NGQuantity$ (trong đó $Quantity$ là số lượng cần sản xuất, $NGQuantity$ là số lượng hao hụt/lỗi). Mã thùng BoxNo được hệ thống sinh tự động theo định dạng ngày và số thứ tự yymmdd$$$, mã lô sản xuất LotNo lấy theo ngày hiện tại với định dạng yyyymmdd, và ngày đến hạn DueDate bắt buộc phải lớn hơn ngày hiện tại.

4. Hệ thống phục vụ những nhóm người dùng nào và phân chia quyền hạn ra sao?
Hệ thống có 3 nhóm người dùng: Nhân viên quản lý (quản lý thông tin tài khoản và nhóm người dùng); Nhân viên quản lý sản phẩm (khai báo danh mục sản phẩm, linh kiện, cấu trúc sản phẩm và quy trình công đoạn); Nhân viên quản lý tiến độ (thực hiện in tem, theo dõi/cập nhật tiến độ sản xuất qua mã quét, quản lý lịch sử tiến độ và xem biểu đồ thống kê).

5. Những nội dung nào nằm ngoài phạm vi công bố của báo cáo đồ án?
Căn cứ theo công bố tại Mục 1.2 của văn bản, báo cáo đồ án không mô tả kế hoạch triển khai hệ thống thực tế tại doanh nghiệp, không trình bày kế hoạch kiểm thử phần mềm và không đưa ra các hướng phát triển trong tương lai.

Kết luận

Đồ án "Xây dựng ứng dụng phần mềm KB PROGRESS MANAGEMENT" của sinh viên Lê Nguyễn Thanh Bình và Bùi Văn Anh Kiệt (Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn, 2024) đã hoàn thành việc phân tích và thiết kế chi tiết một hệ thống giám sát tiến độ sản xuất đa nền tảng kết hợp giữa PC và thiết bị quét mã di động Handy Android. Báo cáo cung cấp đầy đủ đặc tả yêu cầu, kiến trúc 11 module chức năng, lược đồ cơ sở dữ liệu quan hệ gồm 13 bảng cùng hệ thống các ràng buộc nghiệp vụ và ràng buộc dữ liệu chặt chẽ cho ngành sản xuất phụ kiện kim loại. Mặc dù tài liệu chưa bao gồm phần kế hoạch triển khai thực địa và kiểm thử phần mềm, đây vẫn là một hồ sơ thiết kế kỹ thuật hoàn chỉnh, có giá trị tham khảo rõ ràng cho sinh viên và kỹ sư phát triển các ứng dụng quản lý sản xuất công nghiệp.