Đồ án tốt nghiệp: Xây dựng nhà máy và hệ thống QLATTP theo ISO 22000 tại Farina

Đồ án xây dựng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm ISO 22000. Tham khảo quy trình, tài liệu và các bước áp dụng thực tế cho doanh nghiệp.

Trường đại học

Không xác định

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

Không xác định

178
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ AN TOÀN THỰC PHẨM

1.1. Các hệ thống quản lý chất lƣợng và ATVSTP

1.1.1. Hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2000

1.1.2. Hệ thống phân tích mối nguy và xác định các điểm kiểm soát tới hạn HACCP

1.1.3. Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm ISO 22000:2005

1.1.3.1. Sự ra đời của bộ tiêu chuẩn ISO 22000:2005
1.1.3.2. Phạm vi áp dụng ISO 22000:2005
1.1.3.3. Các yếu tố chính của ISO 22000:2005
1.1.3.4. Lợi ích khi áp dụng ISO 22000:2005
1.1.3.5. Ý nghĩa khi áp dụng ISO 22000:2005
1.1.3.6. Tương quan giữa ISO 22000:2005 với ISO 9001:2000 và HACCP

1.2. Tình hình áp dụng hệ thống quản lý chất lƣợng ISO và HACCP

1.2.1. Hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO:

1.2.2. Tình hình áp dụng HACCP

1.3. Giới thiệu về công ty TNHH thực phẩm Farina

1.3.1. Giới thiệu chung về công ty:

1.3.2. Sơ đồ tổ chức của công ty:

1.3.3. Chính sách an toàn thực phẩm và mục tiêu chất lượng của công ty:

1.4. Mục tiêu và nội dung nghiên cứu

1.4.1. Mục tiêu của đề tài:

1.4.2. Nội dung nghiên cứu

1.4.3. Phương pháp nghiên cứu:

2. CHƢƠNG 2: KẾT QUẢ KHẢO SÁT HIỆN TRẠNG

2.1. Kết quả khảo sát thực tế quy trình sản xuất bột mỳ

2.1.1. Quy trình sản xuất bột mỳ trộn sẵn

2.1.2. Thuyết minh quy trình

2.2. Kết quả khảo sát điều kiện vệ sinh chung của công ty

2.2.1. Điều kiện đối với cơ sở sản xuất

2.2.2. Điều kiện đối với trang thiết bị và dụng cụ chế biến.

2.2.3. Điệu kiện về con người

2.2.4. Đề xuất khắc phục

2.3. Kết quả khảo sát hoạt động các bộ phận của công ty

3. CHƢƠNG 3: XÂY DỰNG HỆ THỐNG TÀI LIỆU

3.1. Xây dựng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm theo tiêu chuẩn ISO 22000:2005

3.1.1. Mục đích và vai trò của hệ thống

3.1.2. Các bước tiến hành xây dựng ISO 22000:2005

3.1.3. Các tài liệu cần thiết theo yêu cầu tiêu chuẩn ISO 22000:2005

3.1.3.1. Sổ tay an toàn thực phẩm.
3.1.3.2. Các quy trình thủ tục kiểm tra

3.2. Quy trình kiểm soát tài liệu

3.3. Qui trình kiểm soát hồ sơ:

3.4. Quy trình kiểm soát sản phẩm không phù hợp

3.5. Qui trình đánh giá nội bộ:

3.6. Xây dựng chƣơng trình tiên quyết

3.6.1. Yêu cầu nơi sản xuất

3.6.2. An toàn nguồn nước:

3.6.3. Bảo vệ sản phẩm không bị lây nhiễm.

3.6.4. Vệ sinh cá nhân

3.6.5. Kiểm tra sức khỏe công nhân

3.6.6. Kiểm soát động vật gây hại

3.6.7. Kiểm soát chất thải

3.6.8. Kiểm soát nguyên liệu

3.7. Phân tích đặc tích nguyên liệu, sản phẩm:

3.8. Phân tích mối nguy

3.9. Chƣơng trình tiên quyết vận hành

3.10. Xây dựng kế hoạch HACCP:

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Xây Dựng Nhà Máy Thực Phẩm Farina 55

Đồ án tốt nghiệp xây dựng nhà máy thực phẩm là một dự án phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp kiến thức từ nhiều lĩnh vực khác nhau như kỹ thuật xây dựng, công nghệ thực phẩm, quản lý chất lượng và an toàn vệ sinh thực phẩm. Dự án này tập trung vào việc thiết kế và xây dựng một nhà máy sản xuất thực phẩm hiệu quả, an toàn và tuân thủ các tiêu chuẩn hiện hành, đặc biệt là tại công ty TNHH thực phẩm Farina. Mục tiêu chính là tạo ra một môi trường sản xuất tối ưu, đảm bảo chất lượng sản phẩm và giảm thiểu rủi ro về an toàn thực phẩm. Đồ án bao gồm việc phân tích nhu cầu thị trường, lựa chọn địa điểm xây dựng, thiết kế mặt bằng nhà máy, lựa chọn thiết bị, xây dựng quy trình sản xuất và hệ thống quản lý chất lượng. Đặc biệt, hệ thống quản lý an toàn thực phẩm đóng vai trò then chốt, đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng đáp ứng các tiêu chuẩn về vệ sinh và an toàn cho người tiêu dùng. Việc nghiên cứu và áp dụng các tiêu chuẩn như HACCPISO 22000 là vô cùng quan trọng trong quá trình này. Theo số liệu của Cục An toàn vệ sinh thực phẩm (Bộ Y tế), việc áp dụng các tiêu chuẩn này giúp giảm thiểu đáng kể các vụ ngộ độc thực phẩm và nâng cao uy tín của doanh nghiệp trên thị trường.

1.1. Giới thiệu về Công ty TNHH Thực phẩm Farina

Công ty TNHH thực phẩm Farina là một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và chế biến thực phẩm. Công ty cần xây dựng một nhà máy mới, đáp ứng nhu cầu mở rộng sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm. Việc xây dựng nhà máy phải tuân thủ các quy định về vệ sinh an toàn thực phẩm và các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 22000 và HACCP. Điều này đòi hỏi một quy trình thiết kế và xây dựng chặt chẽ, đảm bảo rằng mọi khâu từ nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm đều được kiểm soát nghiêm ngặt. Mục tiêu là xây dựng một nhà máy hiện đại, hiệu quả và bền vững, góp phần vào sự phát triển của công ty và ngành công nghiệp thực phẩm Việt Nam.

1.2. Tầm quan trọng của Đồ án xây dựng nhà máy thực phẩm

Đồ án xây dựng nhà máy thực phẩm không chỉ là một yêu cầu học thuật mà còn là cơ hội để sinh viên áp dụng kiến thức đã học vào thực tế. Dự án này giúp sinh viên hiểu rõ hơn về quy trình xây dựng và vận hành một nhà máy thực phẩm, từ khâu thiết kế đến quản lý chất lượng. Ngoài ra, đồ án còn giúp sinh viên phát triển các kỹ năng mềm như làm việc nhóm, giải quyết vấn đề và giao tiếp hiệu quả. Việc hoàn thành đồ án tốt nghiệp là một bước quan trọng trong sự nghiệp của sinh viên, giúp họ tự tin bước vào thị trường lao động và đóng góp vào sự phát triển của ngành công nghiệp thực phẩm.

1.3. Mục tiêu và Phạm vi của đồ án tốt nghiệp

Mục tiêu chính của đồ án này là thiết kế một nhà máy sản xuất bột mỳ trộn sẵn cho công ty TNHH thực phẩm Farina, đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm và hiệu quả sản xuất. Phạm vi của đồ án bao gồm việc nghiên cứu và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến thiết kế nhà máy, lựa chọn địa điểm xây dựng, thiết kế mặt bằng nhà máy, lựa chọn thiết bị, xây dựng quy trình sản xuất, xây dựng hệ thống quản lý chất lượng và an toàn thực phẩm, và đánh giá hiệu quả kinh tế của dự án. Đồ án cũng tập trung vào việc nghiên cứu và áp dụng các tiêu chuẩn như ISO 22000 và HACCP để đảm bảo an toàn thực phẩm.

II. Phân Tích Mối Nguy Thách Thức An Toàn Thực Phẩm 58

Ngành công nghiệp thực phẩm luôn đối mặt với nhiều thách thức về an toàn vệ sinh thực phẩm. Các mối nguy có thể xuất hiện ở bất kỳ giai đoạn nào của chuỗi cung ứng, từ nguyên liệu đầu vào đến sản phẩm cuối cùng. Việc phân tích mối nguy một cách kỹ lưỡng là vô cùng quan trọng để xác định các điểm kiểm soát tới hạn (CCP) và xây dựng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Các mối nguy có thể là vật lý (như mảnh kim loại, thủy tinh), hóa học (như dư lượng thuốc trừ sâu, chất bảo quản) hoặc sinh học (như vi khuẩn, virus, nấm mốc). Ngoài ra, việc tuân thủ các quy định về vệ sinh an toàn thực phẩm cũng là một thách thức lớn, đặc biệt đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Theo báo cáo của Bộ Y tế, nhiều vụ ngộ độc thực phẩm xảy ra do vi phạm các quy định về vệ sinh trong quá trình sản xuất và chế biến. Do đó, việc nâng cao nhận thức và đào tạo về an toàn thực phẩm cho người lao động là vô cùng quan trọng.

2.1. Các Mối Nguy Thường Gặp trong Sản Xuất Bột Mỳ

Sản xuất bột mỳ trộn sẵn có thể đối mặt với nhiều mối nguy tiềm ẩn. Mối nguy vật lý có thể là mảnh kim loại từ thiết bị nghiền hoặc rây, hoặc các tạp chất lẫn trong nguyên liệu đầu vào. Mối nguy hóa học có thể là dư lượng thuốc trừ sâu trong bột mỳ hoặc các chất phụ gia không được kiểm soát. Mối nguy sinh học có thể là vi khuẩn, nấm mốc phát triển trong quá trình bảo quản và chế biến. Việc kiểm soát các mối nguy này đòi hỏi một quy trình sản xuất chặt chẽ và hệ thống quản lý chất lượng hiệu quả. Cần có các biện pháp kiểm tra và giám sát thường xuyên để đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm.

2.2. Thách Thức trong Quản Lý Vệ Sinh An Toàn Thực Phẩm

Quản lý vệ sinh an toàn thực phẩm là một quá trình liên tục và phức tạp. Các doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều thách thức như thiếu nguồn lực, thiếu kiến thức và kỹ năng, và sự thay đổi liên tục của các quy định pháp luật. Việc xây dựng và duy trì một hệ thống quản lý an toàn thực phẩm hiệu quả đòi hỏi sự cam kết của lãnh đạo, sự tham gia của toàn thể nhân viên và sự hỗ trợ từ các cơ quan quản lý nhà nước. Cần có các chương trình đào tạo và nâng cao nhận thức về an toàn thực phẩm cho người lao động, cũng như các biện pháp kiểm tra và giám sát thường xuyên để đảm bảo tuân thủ các quy định.

2.3. Ảnh Hưởng của Mối Nguy đến Công ty Farina

Nếu không được kiểm soát tốt, các mối nguy về an toàn thực phẩm có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho công ty Farina. Ngộ độc thực phẩm có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe của người tiêu dùng, làm giảm uy tín của công ty và gây thiệt hại về kinh tế. Ngoài ra, việc vi phạm các quy định về an toàn thực phẩm có thể dẫn đến các biện pháp xử phạt từ cơ quan quản lý nhà nước, thậm chí là đình chỉ hoạt động sản xuất. Do đó, việc xây dựng và duy trì một hệ thống quản lý an toàn thực phẩm hiệu quả là vô cùng quan trọng đối với sự phát triển bền vững của công ty Farina.

III. Hướng Dẫn Thiết Kế Nhà Máy Thực Phẩm Đạt Chuẩn GMP 59

Thiết kế nhà máy thực phẩm theo tiêu chuẩn GMP (Good Manufacturing Practices) là một yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. GMP đưa ra các yêu cầu về thiết kế, xây dựng, bố trí nhà xưởng, thiết bị, quy trình sản xuất và quản lý chất lượng. Việc tuân thủ GMP giúp giảm thiểu rủi ro về ô nhiễm và đảm bảo rằng sản phẩm được sản xuất trong một môi trường an toàn và kiểm soát. Các yêu cầu chính của GMP bao gồm: thiết kế nhà xưởng phù hợp, bố trí thiết bị hợp lý, kiểm soát vệ sinh, quản lý chất lượng, đào tạo nhân viên và lưu trữ hồ sơ. Áp dụng GMP đòi hỏi sự đầu tư về thời gian, nguồn lực và kiến thức, nhưng mang lại những lợi ích to lớn về mặt an toàn thực phẩm và uy tín của doanh nghiệp.

3.1. Yêu Cầu về Thiết Kế và Bố Trí Nhà Xưởng theo GMP

Thiết kế và bố trí nhà xưởng phải đảm bảo rằng quá trình sản xuất diễn ra một cách liên tục và không gây ô nhiễm chéo. Cần có sự phân chia rõ ràng giữa các khu vực khác nhau như khu vực nguyên liệu, khu vực chế biến, khu vực đóng gói và khu vực thành phẩm. Các khu vực phải được bố trí sao cho dòng sản phẩm di chuyển một chiều, tránh tình trạng sản phẩm đã qua chế biến tiếp xúc với nguyên liệu chưa qua chế biến. Ngoài ra, cần có các khu vực riêng biệt cho việc vệ sinh và bảo trì thiết bị, cũng như khu vực cho nhân viên thay đồ và vệ sinh cá nhân.

3.2. Kiểm Soát Vệ Sinh và Quản Lý Chất Lượng trong GMP

Kiểm soát vệ sinh là một yếu tố then chốt trong GMP. Cần có các quy trình vệ sinh và khử trùng thường xuyên cho nhà xưởng, thiết bị và dụng cụ. Sử dụng các chất tẩy rửa và khử trùng an toàn và hiệu quả, và đảm bảo rằng nhân viên được đào tạo về các quy trình này. Quản lý chất lượng bao gồm việc kiểm tra nguyên liệu đầu vào, kiểm soát quá trình sản xuất và kiểm tra thành phẩm. Cần có các tiêu chuẩn chất lượng rõ ràng cho từng sản phẩm, và các biện pháp kiểm tra và giám sát để đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn này.

3.3. Đào Tạo Nhân Viên và Lưu Trữ Hồ Sơ theo GMP

Nhân viên phải được đào tạo về các quy trình sản xuất, vệ sinh và an toàn thực phẩm. Đào tạo phải được thực hiện thường xuyên và cập nhật để đảm bảo rằng nhân viên luôn có kiến thức và kỹ năng cần thiết. Lưu trữ hồ sơ là một yêu cầu quan trọng trong GMP. Cần có các hồ sơ về nguyên liệu đầu vào, quá trình sản xuất, kiểm tra chất lượng, vệ sinh và bảo trì thiết bị. Hồ sơ phải được lưu trữ một cách có hệ thống và dễ dàng truy cập khi cần thiết. Các hồ sơ này là bằng chứng cho thấy rằng quá trình sản xuất được thực hiện theo đúng quy trình và sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng.

IV. Bí Quyết Xây Dựng Hệ Thống Quản Lý An Toàn ISO 22000 57

Tiêu chuẩn ISO 22000 là một tiêu chuẩn quốc tế về hệ thống quản lý an toàn thực phẩm, được thiết kế để giúp các tổ chức trong chuỗi cung ứng thực phẩm kiểm soát các mối nguy và đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng. Việc xây dựng một hệ thống quản lý an toàn thực phẩm theo ISO 22000 đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về tiêu chuẩn, sự cam kết của lãnh đạo và sự tham gia của toàn thể nhân viên. Các bước chính để xây dựng hệ thống bao gồm: phân tích bối cảnh, xác định phạm vi, thiết lập chính sách, xây dựng quy trình, thực hiện, kiểm tra và cải tiến. ISO 22000 kết hợp các nguyên tắc của HACCP và các yêu cầu của GMP, tạo ra một hệ thống quản lý toàn diện và hiệu quả.

4.1. Phân Tích Bối Cảnh và Xác Định Phạm Vi Áp Dụng ISO 22000

Trước khi bắt đầu xây dựng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm, cần phân tích bối cảnh của tổ chức, bao gồm các yếu tố bên trong và bên ngoài có thể ảnh hưởng đến hệ thống. Xác định phạm vi áp dụng của ISO 22000, bao gồm các sản phẩm, quy trình và địa điểm mà hệ thống sẽ bao gồm. Phạm vi phải được xác định rõ ràng và phù hợp với mục tiêu của tổ chức.

4.2. Thiết Lập Chính Sách và Xây Dựng Quy Trình ISO 22000

Thiết lập chính sách an toàn thực phẩm, thể hiện cam kết của lãnh đạo đối với việc đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng. Xây dựng các quy trình, thủ tục để kiểm soát các mối nguy và đảm bảo rằng sản phẩm được sản xuất theo đúng quy trình. Các quy trình phải được viết rõ ràng, dễ hiểu và dễ thực hiện.

4.3. Thực Hiện Kiểm Tra và Cải Tiến Hệ Thống ISO 22000

Thực hiện các quy trình, thủ tục đã được xây dựng, và đảm bảo rằng nhân viên được đào tạo về các quy trình này. Kiểm tra hệ thống thường xuyên để đảm bảo rằng nó hoạt động hiệu quả. Thực hiện các hoạt động cải tiến liên tục để nâng cao hiệu quả của hệ thống. Xem xét kết quả đánh giá và điều chỉnh hệ thống khi cần thiết.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Hệ Thống Quản Lý Tại Farina 55

Việc áp dụng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm vào thực tế tại Công ty TNHH thực phẩm Farina là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận và sự hỗ trợ từ các chuyên gia. Quá trình này bao gồm việc đánh giá hiện trạng, xây dựng kế hoạch, triển khai thực hiện, kiểm tra và đánh giá. Mục tiêu là tạo ra một môi trường sản xuất an toàn, hiệu quả và tuân thủ các tiêu chuẩn hiện hành. Việc áp dụng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm giúp Farina nâng cao uy tín, giảm thiểu rủi ro và đáp ứng nhu cầu của thị trường.

5.1. Đánh Giá Hiện Trạng và Xây Dựng Kế Hoạch Triển Khai

Đánh giá hiện trạng của công ty Farina về cơ sở vật chất, quy trình sản xuất, và hệ thống quản lý chất lượng. Xác định các điểm yếu và cơ hội để cải thiện. Xây dựng kế hoạch triển khai hệ thống quản lý an toàn thực phẩm, bao gồm các mục tiêu, hoạt động, nguồn lực và thời gian.

5.2. Triển Khai Thực Hiện Hệ Thống và Đào Tạo Nhân Viên

Triển khai các quy trình, thủ tục đã được xây dựng, và đảm bảo rằng nhân viên được đào tạo về các quy trình này. Cung cấp cho nhân viên các công cụ và nguồn lực cần thiết để thực hiện công việc của họ một cách hiệu quả. Tạo ra một văn hóa an toàn thực phẩm trong công ty.

5.3. Kiểm Tra Đánh Giá và Cải Tiến Liên Tục Hệ Thống

Kiểm tra hệ thống thường xuyên để đảm bảo rằng nó hoạt động hiệu quả. Thực hiện các hoạt động cải tiến liên tục để nâng cao hiệu quả của hệ thống. Xem xét kết quả đánh giá và điều chỉnh hệ thống khi cần thiết. Đảm bảo rằng hệ thống luôn đáp ứng các yêu cầu của tiêu chuẩn và các quy định pháp luật.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Đồ Án Xây Dựng 52

Đồ án tốt nghiệp xây dựng nhà máy thực phẩm cho Công ty TNHH thực phẩm Farina là một dự án phức tạp nhưng đầy ý nghĩa. Việc áp dụng các kiến thức đã học vào thực tế giúp sinh viên hiểu rõ hơn về quy trình xây dựng và vận hành một nhà máy thực phẩm, đồng thời phát triển các kỹ năng mềm cần thiết cho sự nghiệp. Kết quả của đồ án là một thiết kế nhà máy an toàn, hiệu quả và tuân thủ các tiêu chuẩn hiện hành. Trong tương lai, đồ án có thể được phát triển thêm bằng cách nghiên cứu các công nghệ mới, các vật liệu xây dựng thân thiện với môi trường và các giải pháp quản lý năng lượng hiệu quả.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu và Ứng Dụng

Đồ án đã thành công trong việc thiết kế một nhà máy sản xuất thực phẩm đáp ứng các yêu cầu về an toàn vệ sinh thực phẩm và hiệu quả sản xuất. Các quy trình sản xuất đã được tối ưu hóa để giảm thiểu rủi ro về ô nhiễm và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm đã được xây dựng theo tiêu chuẩn ISO 22000 và HACCP, đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng đáp ứng các tiêu chuẩn về vệ sinh và an toàn cho người tiêu dùng.

6.2. Hướng Phát Triển và Nghiên Cứu Tiếp Theo

Trong tương lai, có thể nghiên cứu thêm về việc áp dụng các công nghệ mới vào quy trình sản xuất, như tự động hóa và robot hóa. Nghiên cứu các vật liệu xây dựng thân thiện với môi trường để giảm thiểu tác động đến môi trường. Phát triển các giải pháp quản lý năng lượng hiệu quả để giảm chi phí sản xuất. Nghiên cứu các phương pháp kiểm tra và giám sát chất lượng sản phẩm tiên tiến hơn.

6.3. Đóng Góp của Đồ Án cho Công Ty Farina

Đồ án cung cấp cho công ty Farina một thiết kế nhà máy hiện đại, an toàn và hiệu quả. Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm được xây dựng theo tiêu chuẩn quốc tế giúp công ty nâng cao uy tín và đáp ứng nhu cầu của thị trường. Đồ án cũng cung cấp các giải pháp để cải thiện quy trình sản xuất và quản lý chất lượng, giúp công ty giảm thiểu rủi ro và tăng cường khả năng cạnh tranh.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU Ngày nay, cùng với sự phát triển tăng trưởng nhanh chóng của toàn cầu về các mặt công nghệ thông tin, công nghệ điện tử thì công nghệ thực phẩm cũng theo đà phát triển một cách tiên tiến. Các công nghệ sản xuất nâng cao được áp dung ngày một đa dạng và phong phú. Khi Việt Nam gia nhập tổ chức thương mại thế giới WTO thì các nhà sản xuất thực phẩm đã đứng trước nhiều cơ hội mới cũng như gặp phải những thách thức, cạnh tranh không nhỏ. Bên cạnh việc đầu tư vào công nghệ, máy móc để nâng cao chất lượng sản phẩm thì vệ sinh an toàn thực phẩm cũng là yếu tố cạnh tranh hàng đầu để không những đem lại lòng tin cho người tiêu dùng trong nước, mà còn vươn xa hơn để thâm nhập vào thị trường nước ngoài để có thể cạnh tranh và đáp ứng các thị trường giàu tiềm năng.

Cùng với đó, vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm đang được nhà nước ta hết sức coi trọng. Nhà nước ta đã khuyến khích các tổ chức, các doanh nghiệp áp dụng các hệ thống quản lý chất lượng tiên tiến nhằm đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Trong xu hướng hiện nay, các nhà sản xuất quan tâm đến việc áp dụng các hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế nhằm tiêu chuẩn hóa chất lượng của sản phẩm. Và hệ thống đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm ISO 22000:2005 là một hệ thống có nhiều ưu điểm bởi nó được nhìn nhận là sự tích hợp của hệ thống quản lý chất lượng ISO 9000:2000 và hệ thống phân tích mối nguy và xác định các điểm kiểm soát trọng yếu HACCP.

ISO 22000:2005 là một bộ tiêu chuẩn về quản lý an toàn thực phẩm, do Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO) phát minh, khi áp dụng tiêu chuẩn này, doanh nghiệp hoặc tổ chức có thể kiểm soát một cách toàn diện các khía cạnh liên quan đến vệ sinh an toàn thực phẩm và đây cũng là bộ tiêu chuẩn đang được nhiều nước trên thế giới trong đó có Việt Nam khuyến khích áp dụng. Sau thời gian thực tập ở Công ty TNHH thực phẩm Farina, em đã tìm hiểu được bước đầu quy trình cũng như để tiến hành xây dựng một nhà máy sản xuất thực phẩm,xây dựng và nghiên cứu hệ thống quản lý an toàn thực phẩm ISO 22000:2005. 5 Cao Thị Thắm_CNTP2 – K51 Đồ án tốt nghiệp CHƢƠNG 1. Tổng quan về vấn đề an toàn thực phẩm  Tình hình chung Quản lý an toàn vệ sinh thực phẩm là vấn đề rất phức tạp và khó khăn ngay cả với những nước phát triển, chính vì thế đây cũng là vấn đề khá bức xúc ở nước ta và được nhà nước quan tâm rất nhiều.

Các vụ ngộ độc thực phẩm xảy ra liên tục, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trong rau quả, hàm lượng các chất phụ gia vượt quá mức cho phép,… đang là những vấn đề đáng lo ngại và gây ra rất nhiều khó khăn đối với công tác quản lý chất lượng vệ sinh an toàn thực phẩm của nước ta. Theo thống kê của Bộ Y tế, từ năm 1999 đến giữa tháng 8 năm 2004 trên toàn quốc đã xảy ra 1245 vụ ngộ độc thực phẩm với 28014 người mắc, trong đó 333 trường hợp tử vong.[9] Qua các phân tích về nguyên nhân xảy ra tình trạng mất vệ sinh an toàn thực phẩm ở nước ta cho thấy có các nguyên nhân chính sau: - Do hoạt động sản xuất kinh doanh thực phẩm: Còn nhiều cơ sở sản xuất nhỏ lẻ với các phương pháp lạc hậu, không đảm bảo vệ sinh. Các nhà sản xuất, ngay cả một số nhà sản xuất lớn, không thực hiện đúng các quy định về vệ sinh an toàn thực phẩm. Các nguyên liệu được cung cấp không đạt tiêu chuẩn về tồn dư các hoá chất, thuốc kích thích tăng trưởng,… - Do nhận thức của người dân: Người dân không hiểu biết nhiều về vệ sinh an toàn thực phẩm nên sử dụng không đúng cách hoặc sủ dụng các sản phẩm có độc tố dẫn tới bị ngộ độc các chất độc tích luỹ trong cơ thể gây ảnh hưởng xấu tới sức khoẻ.

- Do cơ chế quản lý: Sự phối hợp của các cơ quan có trách nhiệm chưa thực sự hiệu quả, các quy định còn nhiều kẽ hở, không thống nhất, trang thiết bị kiểm tra còn hạn chế,… nên không thể quản lý chặt chẽ đựơc các hoạt động sản xuất kinh doanh thực phẩm. Tuy vậy, hiện nay đã có rất nhiều doanh nghiệp trong nước áp dung các hệ thống quản lý chất lượng có hiệu quả để đảm bảo vệ sinh an toàn và chất lượng sản 6 Cao Thị Thắm_CNTP2 – K51 Đồ án tốt nghiệp phẩm của mình và có uy tín trên thị trường không chỉ trong nước mà còn xuất khẩu ra ngước ngoài. Đi đầu trong công tác này là 2 ngành chế biến thuỷ sản và chế biến sữa với việc áp dụng có hiệu quả hệ thống HACCP vào sản xuất để giảm thiểu các mối nguy với các sản phẩm thực phẩm có nguy cơ lây nhiễm cao của mình. Nói chung, tuy đã và đang có những chuyển biến tích cực nhưng vệ sinh anh toàn thực phẩm vẫn còn là vấn đề khó khăn đối với nước ta.

Để giải quyết vấn đề này cần có sự phối hợp đồng bộ của các cơ quan chức năng trong việc đề ra và thực hiện các quy định, nâng cao nhận thức của nhân dân và các doanh nghiệp phải có trách nhiệm cao với hoạt động sản xuất kinh doanh của mình. Theo số liệu của Cục An toàn vệ sinh thực phẩm (Bộ Y tế), tính đến ngày 24/12/2009, trên toàn quốc xảy ra 147 vụ làm 5.026 người mắc, 3.958 người đi viện và 33 người tử vong. Đặc biệt còn tới 104 vụ (70,7%) không xác định được nguyên nhân bằng xét nghiệm. Tuy nhiên, những con số trên có lẽ chỉ là phần nổi của tảng băng chìm, vì có đến 99% các vụ ngộ độc này được phát hiện nhờ vào các phương tiện thông tin đại chúng.[10] Bên cạnh đó, hầu hết thực phẩm không nguồn gốc đều sử dụng phụ gia, đặc biệt là phẩm màu độc hại, quá liều lượng cho phép.

Phẩm màu được sử dụng nhiều nhất trong những hộp mứt, bánh kẹo gia công. Hóa chất độc hại trong phẩm màu có thể gây ngộ độc và ảnh hưởng lâu dài tới sức khỏe, thậm chí dẫn tới ung thư.  Thực trạng công tác quản lý, kiểm soát ATVSTP tại Việt nam Ở Việt Nam cho đến trước năm 2003, vẫn chưa có một Pháp lệnh hoặc luật về ATTP, mà cao nhất mới chỉ là chỉ thị của Thủ tướng chính phủ (ngày 15/4/1999). Tổ chức bộ máy về quản lý, thanh tra chuyên ngành và kiểm nghiệm thực phẩm còn quá thiếu, các qui định và tiêu chuẩn về ATVSTP hầu như chưa có.

[6] Các quy định về tiêu chuẩn điều kiện VSATTP cho các loại hình sản xuất, kinh doanh đã được Bộ Y tế và các bộ, ngành ban hành khá đầy đủ, song không được thực hiện. Hàng loạt các vụ ngộ độc thực phẩm tại các bếp ăn trường học, các khu công nghiệp, chợ kinh doanh thực phẩm đã xảy ra. Trong Báo cáo giám sát của Quốc hội về việc thực hiện chính sách, pháp luật quản lí chất lượng vệ sinh an toàn thực phẩm (ATVSTP) đánh giá, công tác quản lí 7 Cao Thị Thắm_CNTP2 – K51 Đồ án tốt nghiệp nhà nước về chất lượng ATVSTP có nhiều kết quả đáng kể, nhưng vẫn còn hàng loạt những yếu kém, bất cập. Việc ban hành quá nhiều văn bản quy phạm pháp luật với hiệu lực pháp lí khác nhau gây chồng chéo, mâu thuẫn hoặc bỏ sót.

[7] Trong 5 năm từ 2006 – 2010, cả nước bình quân mỗi năm xảy ra 190 vụ ngộ độc thực phẩm tâp thể, ảnh hưởng liên quan đến 6.600 người và có 52 người chết. Công tác bảo đảm vệ sinh an toàn thực phẩm đã được Đảng và Nhà nước quan tâm, chăm lo, đầu tư xây dựng hệ thống tổ chức từ trung ương đến địa phương và đã có Luật An toàn thực phẩm ra đời năm 2010. Luật An toàn thực phẩm đã siết chặt và hội nhập hơn trong hoạt động cấp phép kinh doanh thực phẩm gắn với quản lý điều kiện vệ sinh an toàn thực phẩm, sản xuất, kinh doanh thực phẩm đáp ứng Luật Chất lượng hàng hóa và Luật Tiêu chuẩn, quy chuẩn chất lượng; đề cao được vai trò, quyền lợi và trách nhiệm của người tiêu dùng trong giám sát doanh nghiệp thực hiện quy định pháp luật về ATTP. Luật An toàn thực phẩm được ban hành đã tạo bước ngoặc mới trong công tác quản lý ATTP, nâng cao được tính pháp lý, khắc phục những hạn chế của Pháp lệnh Vệ sinh an toàn thực phẩm, đồng thời đáp ứng được sự hội nhập quốc tế trong điều kiện Việt Nam đã là thành viên của Tổ chức Thương mại thế giới (WTO), góp phần tích cực vào việc thực hiện thành công sự nghiệp bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân.

Các hệ thống quản lý chất lƣợng và ATVSTP 1. Hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2000  Giới thiệu chung: ISO – Tên đầy đủ là The International Organization for Standardization, là một tổ chức quốc tế về tiêu chuẩn hóa. Tổ chức ra đời và hoạt động từ ngày 23/02/1947, trụ sở chính đặt tại Geneve – Thụy Sĩ. Nhiệm vụ chính của tổ chức là nghiên cứu, xây dựng và công bố các tiêu chuẩn (không có giá trị pháp lí bắt buộc), thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau: xây dựng, y tế, thực phẩm… Hiện nay, tổ chức có khoảng 160 thành viên, Việt Nam là thành viên chính thức từ năm 1977 và là thành viên thứ 72 của tổ chức.

Cơ quan đại diện là Tổng cục Tiêu chuẩn và Đo lường Việt Nam.[2] 8 Cao Thị Thắm_CNTP2 – K51 Đồ án tốt nghiệp  Nội dung chính của tiêu chuẩn ISO 9001:2000 Chương 4: Các yêu cầu chung về hệ thống chất lượng Chương 5: Các yêu cầu về trách nhiệm lãnh đạo Chương 6: Các yêu cầu về quản lý nguồn lực Chương 7: Các yêu cầu liên quan đến các quá trình chính để tạo sản phẩm Chương 8: Các yêu cầu về đo lường, phân tích và cải tiến  Lợi ích của khi áp dụng tiêu chuẩn: Là cơ sở để tổ chức tạo ra sản phẩm có chất lượng Tăng năng lực cạnh tranh Tăng uy tín của công ty về chất lượng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ