Đồ án: Xây dựng mô hình điều khiển & giám sát hệ thống ATS với PLC S7-1200

Đồ án tốt nghiệp: Xây dựng mô hình điều khiển và giám sát hệ thống ATS sử dụng PLC S7-1200. Tìm hiểu về ATS và ứng dụng PLC trong điều khiển.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án tốt nghiệp

2022

144
17
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

TÓM TẮT

MỤC LỤC

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH ẢNH

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Mục tiêu đề tài

1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài

1.3. Giới hạn đề tài

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài

1.5.1. Ý nghĩa khoa học

1.5.2. Ý nghĩa thực tiễn

1.6. Nội dung của đề tài

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Tổng quan hệ thống ATS

2.1.1. Phân loại và ứng dụng

2.1.2. Nguyên lí hoạt động

2.1.3. Cấu tạo của hệ thống ATS

2.1.4. Cấu hình ATS Lưới – Lưới (3 CBs NPL Bustie)

2.1.5. Cấu hình ATS Lưới – Máy phát (3 CBs NPL Bustie)

2.2. Tổng quan hệ thống SCADA

2.2.1. Giới thiệu hệ thống SCADA

2.2.2. Nguyên tắc làm việc của hệ thống SCADA

2.2.3. Chức năng của hệ thống SCADA

2.2.4. Ưu điểm và nhược điểm của hệ thống SCADA

2.3. Tổng quan về PLC và giới thiệu PLC S7 – 1200

2.3.1. Tổng quan về PLC

2.3.2. Giới thiệu PLC S7 – 1200

2.4. Tổng quan về màn hình HMI

2.5. Hệ thống UPS

2.5.1. Hệ thống UPS Offline

2.6. Các chuẩn truyền thông

2.6.1. Chuẩn truyền thông Ethernet

2.6.2. Chuẩn truyền thông RS485

2.7. Giới thiệu các phần mềm

2.7.1. Giới thiệu phần mềm TIA Portal

2.7.2. Giới thiệu phần mềm WinCC RT Advanced

2.7.3. Giới thiệu phần mềm DOPSoft

2.7.4. Giới thiệu phần mềm Visual Studio Code

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ PHẦN CỨNG

3.1. Mô tả hệ thống

3.2. Một số thiết bị

3.2.1. PLC S7 – 1200 CPU 1212C DC/DC/DC

3.2.2. Màn hình HMI Delta DOP – B07E415

3.2.3. Đồng hồ đo đa năng MFM 383A-C

3.2.4. Mô đun truyền thông CB 1241 RS485

3.2.5. Bộ nguồn 24VDC

3.3. Sơ đồ bố trí lắp đặt

4. CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ PHẦN MỀM

4.1. Lưu đồ giải thuật của cấu hình Lưới – Lưới

4.2. Lưu đồ giải thuật của cấu hình Lưới – Máy phát

4.3. Thiết kế giao diện vận hành trên màn hình HMI

4.4. Thiết kế giao diện SCADA bằng phần mềm WinCC RT Advanced

4.5. Thiết kế giao diện SCADA trên Web server của PLC

5. CHƯƠNG 5: VẬN HÀNH VÀ KẾT QUẢ

5.1. Cấu hình Lưới – Lưới

5.1.1. Vận hành hệ thống thông qua màn hình HMI

5.1.2. Vận hành hệ thống trên giao diện SCADA của phần mềm WinCC RT Advanced

5.1.3. Vận hành hệ thống trên giao diện WebServer của PLC

5.2. Cấu hình Lưới – Máy phát

5.2.1. Vận hành hệ thống thông qua màn hình HMI

5.2.2. Vận hành hệ thống trên giao diện SCADA của phần mềm WinCC RT Advanced

5.2.3. Vận hành hệ thống trên giao diện WebServer của PLC

6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN

6.1. Kết quả đạt được

6.2. Hướng phát triển đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Điều Khiển và Giám Sát ATS với PLC S7 1200

Đồ án tốt nghiệp tập trung vào xây dựng mô hình điều khiển và giám sát hệ thống ATS (Automatic Transfer Switch) sử dụng PLC S7-1200 của Siemens. Hệ thống ATS đảm bảo nguồn điện liên tục cho các tải quan trọng khi nguồn chính gặp sự cố. Việc sử dụng PLC S7-1200 cho phép tự động hóa quá trình chuyển đổi nguồn, giám sát các thông số điện và cung cấp giao diện HMI/SCADA thân thiện với người dùng. Đồ án này rất quan trọng trong bối cảnh công nghiệp hiện đại, nơi tính liên tục của nguồn điện là yếu tố then chốt. Mô hình ATS tích hợp cả hai cấu hình phổ biến: Lưới – Lưới và Lưới – Máy phát. Phần mềm TIA Portal được sử dụng để lập trình PLC, WinCC RT Advanced để thiết kế giao diện SCADA trên máy tính, và DOPSoft để thiết kế giao diện HMI. Mục tiêu chính là tạo ra một hệ thống điều khiển tự động và giám sát ATS từ xa, thu thập và lưu trữ dữ liệu để phân tích và báo cáo. Dữ liệu có thể được lưu trữ trên máy tính hoặc trên Web server của PLC Siemens. Đề tài này có tính cần thiết cao trong việc xây dựng hệ thống ATS linh hoạt, dễ giám sát và thu thập dữ liệu.

1.1. Mục Tiêu và Phạm Vi Nghiên Cứu Đồ Án ATS với PLC S7 1200

Mục tiêu của đồ án là nghiên cứu các cấu hình hệ thống ATS thực tế, đặc biệt là cấu hình Lưới – Lưới (3CBs NPL Bustie) và Lưới – Máy phát (3CBs NPL Bustie). Cần trang bị kiến thức lập trình PLC S7-1200 bằng TIA Portal và thiết kế giao diện SCADA. Thiết kế giao diện HMI để điều khiển trực tiếp trên mô hình. Nghiên cứu thiết kế giao diện SCADA bằng WinCC RT Advanced và lập trình Web server trên PLC. Lập trình xuất báo cáo Excel và lưu trữ dữ liệu Data Logging lên Web của PLC. Phạm vi nghiên cứu bao gồm phân tích nguyên lý hoạt động của các cấu hình ATS, nghiên cứu sử dụng TIA PortalWinCC, DOPSoft, Visual Studio Code và xây dựng mô hình mô phỏng để nghiên cứu ứng dụng PLCHMI vào các hệ thống ATS thực tế.

1.2. Ý Nghĩa Khoa Học và Thực Tiễn của Mô Hình ATS Sử Dụng PLC

Mô hình cho phép điều khiển, giám sát thông số và trạng thái của hệ thống ATS thông qua HMI. Việc lập trình PLC giúp dễ dàng thay đổi chương trình theo nhu cầu. Giao diện SCADA trên WinCC RT Advanced cho phép vận hành và lưu trữ dữ liệu trên máy tính. Lập trình giao diện SCADA trên Web server của PLC giúp điều khiển, giám sát từ xa qua mạng cục bộ. Lập trình lưu trữ dữ liệu Data Logging lên Webserver giúp tối ưu giám sát dữ liệu hệ thống. Về mặt thực tiễn, mô hình có thể mô phỏng quá trình chuyển mạch của các cấu hình ATS. Cung cấp cái nhìn tổng quan và trực quan về hệ thống ATS thực tế. Góp phần đưa mô hình vào môn học “Nguồn dự phòng và hệ thống ATS” làm công cụ giảng dạy.

II. Cơ Sở Lý Thuyết Quan Trọng về Hệ Thống ATS và PLC S7 1200

Hệ thống ATS (Automatic Transfer Switch) tự động chuyển tải nguồn chính sang nguồn dự phòng khi nguồn chính gặp sự cố. PLC S7-1200 đóng vai trò trung tâm điều khiển logic và giám sát. Kiến thức về nguyên lý hoạt động, cấu tạo của hệ thống ATS, cấu hình Lưới – Lưới và Lưới – Máy phát là cần thiết. Hiểu rõ về SCADA (Supervisory Control And Data Acquisition) và các thành phần như RTU, HMI, hệ thống truyền thông. Nắm vững kiến thức về PLC và đặc biệt là PLC S7-1200, cấu trúc, nguyên lý hoạt động, ưu nhược điểm và ứng dụng. Tổng quan về màn hình HMI, hệ thống UPS, các chuẩn truyền thông EthernetRS485, cũng như giới thiệu về các phần mềm TIA Portal, WinCC RT Advanced, DOPSoftVisual Studio Code.

2.1. Nguyên Lý Hoạt Động và Cấu Tạo của Hệ Thống ATS Chi Tiết

Hệ thống ATS được phân loại theo cấu tạo, trạng thái và số pha. Ứng dụng rộng rãi ở những nơi cần cung cấp điện liên tục như bệnh viện, sân bay. Cấu tạo tủ ATS gồm vỏ tủ, thiết bị chuyển mạch, bộ điều khiển, ắc quy, relay bảo vệ điện áp. Quy trình chuyển mạch khi nguồn chính gặp sự cố bao gồm khởi động máy phát (nếu có), chuyển mạch sang nguồn dự phòng. Khi nguồn chính có điện trở lại, hệ thống chuyển về nguồn chính và tắt máy phát. Các giá trị thời gian trễ được cài đặt để hệ thống tự động chuyển đổi nguồn. Hệ thống ATS gồm bộ phận đo lường, bộ phận điều khiển và bộ phận chấp hành.

2.2. Tìm Hiểu Sâu về PLC S7 1200 Cấu Trúc Ưu Nhược Điểm và Ứng Dụng

PLC (Programmable Logic Controller) là thiết bị điều khiển khả trình dùng để thực hiện thuật toán điều khiển logic. Nó được xem như trái tim của hệ thống điều khiển tự động. Cấu trúc PLC gồm bộ nhớ chương trình, hệ điều hành, bit nhớ, bộ đệm, accumulator, counter, timer và hệ thống Bus. Nguyên lý hoạt động gồm CPU điều khiển, bộ xử lý đọc chương trình, xuất tín hiệu điều khiển ngõ ra. Ưu điểm của PLC là dễ thay đổi chương trình, mạch điện gọn nhẹ, thực hiện thuật toán phức tạp, dễ mở rộng, giao tiếp được với các thiết bị thông minh khác. Nhược điểm là giá thành cao, cần phần mềm để lập trình, đòi hỏi người dùng có trình độ chuyên môn. PLC S7-1200 Siemens có thiết kế nhỏ gọn, chi phí thấp, tập lệnh mạnh, hỗ trợ EthernetTCP/IP.

2.3. Các Giao Thức Truyền Thông RS485 và Ethernet trong ATS

Ethernet là công nghệ truyền thống kết nối mạng LAN, cho phép các thiết bị giao tiếp. Có 2 chuẩn phổ biến: 10/100Mbs và 10/100/1000Mbs. Ưu điểm là độ ổn định tín hiệu cao, tính linh hoạt và bảo mật cao. Nhược điểm là chi phí lắp đặt cao, tính di động bị hạn chế. RS485 là phương thức giao tiếp kết nối với máy tính và các thiết bị khác, thường được lựa chọn khi cần truyền các khối nhỏ thông tin trên khoảng cách dài. Cấu tạo từ những sợi cáp nhỏ bằng đồng, xoắn với nhau. Ưu điểm là truyền dữ liệu đi xa đến 1200m, có thể giao tiếp, kết nối cùng lúc nhiều thiết bị. Nhược điểm là thời gian đáp ứng chậm, các thiết bị phải chung chuẩn RS485.

III. Thiết Kế Phần Cứng Hệ Thống ATS PLC S7 1200 và HMI

Phần cứng của mô hình ATS bao gồm PLC S7-1200 CPU 1212C DC/DC/DC, màn hình HMI Delta DOP – B07E415, đồng hồ đo đa năng MFM383A – C, mô đun truyền thông CB 1241 RS485, bộ nguồn 24VDC và mạch UPS. PLC là trung tâm điều khiển, màn hình HMI dùng để điều khiểngiám sát, đồng hồ đo điện áp và tần số, mô đun RS485 giao tiếp giữa đồng hồ và PLC, bộ nguồn cấp điện cho PLCHMI, mạch UPS đảm bảo nguồn điện khi có sự cố. Mô tả chi tiết về các thiết bị như PLC S7-1200, màn hình HMI và đồng hồ đo, bao gồm cấu trúc, thông số kỹ thuật và sơ đồ chân.

3.1. Chi Tiết Cấu Trúc và Thông Số Kỹ Thuật PLC S7 1200 CPU 1212C

PLC S7-1200 CPU 1212C DC/DC/DC có các đèn LED chỉ trạng thái hoạt động, vị trí gắn các mô-đun, các chân ngõ vào/ra và cổng kết nối Ethernet. Điện áp định mức là 24 VDC, work memory 75 kbyte, load memory 2 Mbyte. Có 8 ngõ vào số, 6 ngõ ra số, giao diện PROFINET. Có thể tự động phát hiện tỉ số truyền và hỗ trợ các giao thức truyền thông như PROFINET IO Controller/Device, SIMATIC communication, Open IE communication, Web serverModbus.

3.2. Lựa Chọn và Thông Số Màn Hình HMI Delta DOP B07E415

Màn hình HMI Delta DOP – B07E415 là dòng HMI 7 inch tích hợp Ethernet của Delta. Độ phân giải 800 x 480 pixels, TFT LCD 65536 màu. Hỗ trợ 3 cổng COM: RS232, RS232/RS422/RS485. Có thể tải lên hoặc tải dữ liệu về thông qua RS232, USB, Ethernet. Hỗ trợ USB host để kết nối với cổng USB, máy in và chuột. Điện áp hoạt động 24VDC, công suất tiêu thụ 7,5W.

IV. Thiết Kế Phần Mềm Lưu Đồ Giao Diện HMI và SCADA trên PLC S7 1200

Thiết kế phần mềm bao gồm xây dựng lưu đồ giải thuật cho cấu hình Lưới – Lưới và Lưới – Máy phát. Thiết kế giao diện vận hành trên màn hình HMI, giao diện SCADA bằng phần mềm WinCC RT Advanced, và giao diện SCADA trên Web server của PLC. Lập trình PLC dựa trên lưu đồ, lập trình lưu trữ dữ liệu, thiết kế các trang màn hình HMI, thiết kế giao diện SCADA trên WinCCWeb server, lập trình thu thập và lưu trữ dữ liệu.

4.1. Xây Dựng Lưu Đồ Giải Thuật Điều Khiển ATS Tự Động

Lưu đồ giải thuật cho cấu hình Lưới – Lưới mô tả quá trình chuyển mạch khi nguồn chính gặp sự cố, ngắt nguồn chính, đóng nguồn dự phòng. Khi nguồn chính có điện trở lại, hệ thống chuyển về nguồn chính. Lưu đồ giải thuật cho cấu hình Lưới – Máy phát bao gồm khởi động máy phát, chuyển sang máy phát khi nguồn chính gặp sự cố. Khi nguồn chính có điện, hệ thống chuyển về nguồn chính và tắt máy phát.

4.2. Thiết Kế Giao Diện Vận Hành HMI và SCADA cho Hệ Thống ATS

Giao diện màn hình HMI bao gồm màn hình giới thiệu, màn hình đăng nhập, màn hình lựa chọn cấu hình, màn hình cài đặt thời gian, màn hình vận hành, đồ thị điện áp và màn hình thống kê, lưu trữ sự cố. Giao diện SCADA trên WinCC cũng có các màn hình tương tự, cho phép điều khiểngiám sát từ xa trên máy tính. Giao diện SCADA trên Web server của PLC cho phép truy cập và điều khiển từ các thiết bị có kết nối mạng.

V. Vận Hành và Kết Quả Đánh Giá Mô Hình Điều Khiển ATS với PLC

Thực hiện vận hành mô hình theo quy trình, mô tả kết quả vận hành và so sánh thực tế với lý thuyết. Đánh giá hoạt động của mô hình ATS, bao gồm khả năng điều khiểngiám sát hệ thống thông qua HMI, WinCCWeb server. Kiểm tra các chức năng chuyển mạch tự động, thu thập và lưu trữ dữ liệu. Đánh giá độ ổn định và tin cậy của hệ thống.

5.1. Vận Hành Cấu Hình Lưới Lưới HMI WinCC và Web Server

Mô tả chi tiết các bước vận hành hệ thống thông qua màn hình HMI: đăng nhập, chọn cấu hình, cài đặt thời gian, chuyển đổi nguồn. Thực hiện tương tự trên giao diện SCADA của phần mềm WinCC RT Advanced và giao diện WebServer trên PLC. So sánh kết quả và đánh giá sự khác biệt giữa các giao diện.

5.2. Vận Hành Cấu Hình Lưới Máy Phát HMI WinCC và Web Server

Mô tả chi tiết các bước vận hành hệ thống thông qua màn hình HMI: đăng nhập, chọn cấu hình, cài đặt thời gian, chuyển đổi nguồn. Thực hiện tương tự trên giao diện SCADA của phần mềm WinCC RT Advanced và giao diện WebServer trên PLC. So sánh kết quả và đánh giá sự khác biệt giữa các giao diện. Đánh giá khả năng khởi động và tắt máy phát thông qua các giao diện.

5.3. Đánh Giá Hiệu Suất Hoạt Động của ATS với PLC S7 1200

Đánh giá thời gian chuyển mạch, độ ổn định của điện áp, khả năng thu thập và lưu trữ dữ liệu. So sánh với các hệ thống ATS truyền thống. Nhận xét về ưu điểm và nhược điểm của việc sử dụng PLC S7-1200 trong điều khiểngiám sát hệ thống ATS.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Đồ Án Điều Khiển ATS PLC S7 1200

Tóm tắt các kết quả đạt được trong đồ án, nhấn mạnh những thành công và hạn chế. Đề xuất các hướng phát triển cho đề tài, bao gồm cải tiến giao diện HMISCADA, tích hợp thêm các chức năng mới, nghiên cứu các thuật toán điều khiển tiên tiến hơn, và áp dụng mô hình vào các hệ thống thực tế.

6.1. Tổng Kết Kết Quả Đạt Được trong Đồ Án ATS với PLC S7 1200

Đánh giá mức độ hoàn thành các mục tiêu đã đề ra trong đồ án. Nhấn mạnh những kiến thức và kỹ năng đã học được trong quá trình thực hiện đồ án, bao gồm lập trình PLC, thiết kế giao diện HMISCADA, và kiến thức về hệ thống ATS.

6.2. Hướng Phát Triển Tiềm Năng cho Đề Tài ATS và Tự Động Hóa

Đề xuất các hướng phát triển cho đồ án, bao gồm tích hợp thêm các chức năng điều khiển từ xa, cải thiện khả năng thu thập và phân tích dữ liệu, nghiên cứu các giải pháp bảo mật cho hệ thống ATS và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong điều khiểngiám sát hệ thống ATS.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan Giới thiệu khái quát nội dung, tóm tắt các ý chính về mục tiêu, đối tượng cùng phạm vi nghiên cứu và giới hạn, ý nghĩa cũng như phương pháp tìm hiểu đề tài của nhóm. Chương 2: Cơ sở lý thuyết Trình bày những nội dung lý thuyết. Qua đó giúp người đọc có cơ sở để hiểu sâu sắc bản chất, nguyên lý hoạt động của mô hình. Chương 3: Thiết kế phần cứng Mô tả hệ thống cùng các thiết bị phần cứng để làm cơ sở hình thành nên sơ đồ khối, sơ đồ kết nối và sơ đồ bố trí lắp đặt.

Chương 4: Thiết kế phần mềm 3 Dựa vào lưu đồ giải thuật để lập trình cho PLC, lập trình lưu trữ dữ liệu bằng phần mềm lập trình TIA Portal, thiết kế các trang màn hình HMI bằng phần mềm DOPSoft, lập trình thiết kế giao diện hệ thống SCADA bằng phần mềm WinCC RT Advanced, lập trình thiết kế giao diện WebServer cho hệ thống bằng phần mềm Visual Studio Code và lập trình thu thập, lưu trữ dữ liệu cho hệ thống. Chương 5: Vận hành - Kết quả Thực hiện vận hành mô hình theo quy trình. Mô tả kết quả vận hành. So sánh thực tế và lý thuyết nhằm đánh giá kết quả và khắc phục sự cố nếu có.

Chương 6: Kết luận Trình bày kết quả đạt được và hướng phát triển cho đề tài. 4 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Tổng quan hệ thống ATS 2. Khái niệm Hình 2.1: Sơ đồ nguyên lý hệ thống ATS Bộ chuyển nguồn tự động ATS (Automatic Transfer Switch) là thiết bị dùng để chuyển tải nguồn chính sang nguồn dự phòng một cách tự động khi nguồn chính gặp phải sự cố (mất điện hoàn toàn, mất pha, ngược thứ tự pha, thấp áp, tần số trên hoặc dưới ngưỡng cho phép, mất trung tính,…).

Phân loại và ứng dụng ❖ Phân loại: Hệ thống ATS hiện nay được phân loại như sau: - Phân loại theo cấu tạo: ATS dùng ACB (máy cắt không khí), ATS dùng Contactor, ATS hợp bộ (ATS Kyungdong, ATS Osung, ATS Viztek,… ). - Phân loại theo trạng thái: ATS loại ON – ON, ATS loại ON – OFF – ON. - Phân loại theo số pha: ATS 2 pha, ATS 3 pha. ❖ Ứng dụng: Hệ thống ATS hiện nay được ứng dụng rất rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là những nơi cần được cung cấp điện liên tục như bệnh viện, sân bay, trạm lưu trữ thông tin, khu công nghiệp, trung tâm thương mại,… 2.

Cấu tạo của tủ ATS 5 Hình 2.2: Tủ điện ATS trên thực tế Tủ ATS được ứng dụng để làm nơi lắp đặt và bảo vệ các thiết bị điện đóng cắt, điều khiển và một vài trang thiết bị cần thiết của hệ thống ATS, cách li các thiết bị điện với người dùng trong quá trình vận hành hệ thống, đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Cấu tạo của tủ ATS gồm các thành phần sau đây: - Vỏ tủ điện ATS: được làm bằng thép mạ kẽm, bên ngoài được bao bọc bằng một lớp sơn tĩnh điện, kích cỡ lớn hay nhỏ phụ thuộc vào công suất và nhu cầu của người sử dụng. - Thiết bị chuyển mạch: được thiết kế vận hành với 2 chế độ AUTO (vận hành tự động) và MANUAL (vận hành bằng tay). - Bộ điều khiển: Có thể sử dụng bộ điều khiển ATS hoặc dùng PLC để điều khiển thiết bị chuyển mạch theo thời gian.

- Ắc quy: Thường sử dụng ắc quy có điện áp 12-24V, dòng nạp lớn nhất là 20A, tự ngắt khi bình đầy. - Relay bảo vệ điện áp chuyên dụng: Bảo vệ hệ thống khỏi các sự cố như sụt áp, quá áp, mất pha,… - Các linh kiện khác: Các nút nhấn, màn hình LCD, hệ thống đèn báo giúp người dùng có thể nắm được hệ thống đang vận hành ở chế độ nào giúp tối ưu hệ thống - Ngoài ra, tủ ATS còn được tích hợp thêm chức năng điều khiển và giám sát từ xa.Nguyên lí hoạt động ❖ Quy trình chuyển mạch của hệ thống ATS khi nguồn chính gặp sự cố: [1] Quy trình bên dưới thể hiện cho 2 trường hợp sau: Hình 2.3: Quy trình chuyển mạch tự động khi nguồn chính gặp sự cố [1] 1. Trong trường hợp hệ thống có máy phát: Khi chưa có sự cố xảy ra, hệ thống hoạt động với nguồn cấp là nguồn chính (điện lưới). Khi nguồn chính gặp sự cố, hệ thống ATS sẽ khởi động máy phát.

Khi nguồn dự phòng đã ổn định, hệ thống sẽ chuyển mạch từ nguồn chính sang nguồn dự phòng để cấp cho tải. Trong trường hợp hệ thống không có máy phát: Khi chưa có sự cố xảy ra, hệ thống hoạt động với nguồn cấp là nguồn chính (điện lưới). Khi nguồn chính bị mất, hệ thống ATS sẽ chuyển mạch từ nguồn chính sang nguồn dự phòng (điện lưới,…) để cấp cho tải. ❖ Quy trình chuyển mạch của hệ thống ATS khi nguồn chính có lại: [1] Hình 2.4: Quy trình chuyển mạch tự động khi nguồn chính có điện trở lại [1] Khi nguồn chính có trở lại, ATS thực hiện mở CB phía nguồn dự phòng, chuyển tải trở về nguồn chính và trong trường hợp nguồn dự phòng là máy phát thì hệ thống sẽ có thêm giai đoạn chạy máy phát không tải, sau đó tắt máy phát.

❖ Các giá trị thời gian trễ: Các giá trị thời gian trễ được cài đặt cho bộ ATS để hệ thống được tự động chuyển đổi nguồn khi ở chế độ tự động.1: Bảng cài đặt các giá trị thời gian trễ [1] Thời Thiết lập Mô tả Nhận xét gian trễ phạm vi Thời gian trễ trước khi bắt đầu chuyển mạch. Trong trường hợp không có máy Độ trễ kéo dài vài giây phát điện, thời gian này tương ứng với để ngăn không cho quá TS độ trễ của việc ngắt CB nguồn chính. 0…30s trình chuyển mạch bắt Nếu có máy phát điện thì thời gian này đầu do giảm điện áp là thời gian trễ trước khi khởi động thoáng qua. Thời gian trễ trước khi CB ở phía dự Nên chọn thời gian trễ TCE phòng (máy phát, máy biến áp,.) 0…60s ngắn để giảm sự cố cấp được đóng lại.

điện cho các phụ tải. Thời gian trễ trước khi CB ở phía dự phòng mở, sau khi điện áp Thời gian trễ trước khi cắt CB phía dự 0…59s TBS nguồn chính trở lại, phải phòng. 1,2,3…30 dài nhất có thể để đảm phút bảo điện áp nguồn chính hoàn toàn ổn định. Thời gian trễ trước khi CB nguồn chính đóng sau khi CB nguồn dự Thời gian trễ trước khi CB của nguồn TCN 0…60s phòng mở (càng ngắn chính đóng lại.

càng tốt để giảm thời gian tải không được cấp điện đến mức tối thiểu). Thời gian trễ trước khi máy phát điện tắt (Phải Thời gian tắt máy phát điện 0.59s đủ dài để đảm bảo rằng TGoff (nếu được lắp đặt). 1,2,3…30 nó vẫn đang chạy nếu phút tiếp tục xảy ra mất điện trong nguồn chính). Cấu tạo của hệ thống ATS Hệ thống ATS gồm những bộ phận như sau: - Bộ phận đo lường: Gồm các cảm biến, đồng hồ đo điện áp, thời gian,… nối đến nguồn chính.

Bộ phận này sẽ tiếp nhận những tín hiệu, đại lượng đầu vào và biến đổi nó thành những tín hiệu, đại lượng cần thiết để ATS tiếp nhận. - Bộ phận điều khiển: Gồm các rơ le điện cơ, các mạch điện tử bán dẫn. Bộ phận này sẽ so sánh những tín hiệu đầu vào đã được biến đổi qua bộ phận đo lường với tín hiệu đặt (tín hiệu đã được người dùng cài đặt từ trước) rồi truyền tín hiệu điều khiển đến bộ phận chấp hành. - Bộ phận chấp hành: Nhận tín hiệu điều khiển từ bộ phận điều khiển và thực hiện các lệnh đóng, cắt tải đến các nguồn cấp.

Cấu hình ATS Lưới – Lưới (3 CBs NPL Bustie) Hình 2.5: Cấu hình Lưới - Lưới (3 CBs NPL Bustie) [1] Mô tả trạng thái: Trong trường hợp sự cố đường dây chính, hệ thống ATS bắt đầu quy trình chuyển mạch và ngắt điện các tải không ưu tiên bằng cách mở CB3.6: Giản đồ thời gian của cấu hình Lưới - Lưới (3 CBs NPL Bustie) [1] 9 Mô tả đồ thị: - Hệ thống đang hoạt động bình thường với nguồn 1 là nguồn chính. Khi nguồn chính gặp sự cố, hệ thống sẽ chờ một khoảng thời gian TS để xác định rằng nguồn chính mất hẳn. Khi đó hệ thống sẽ ngắt CB1 (ngắt nguồn chính) đồng thời ngắt CB3 (ngắt tải không quan trọng). Sau đó chờ một khoảng thời gian TCE (thời gian trễ để đóng CB2), CB2 sẽ đóng lại, nguồn 2 sẽ cấp điện cho tải.

- Khi nguồn chính có điện trở lại, hệ thống sẽ chờ một khoảng thời gian TBS để chắc chắn rằng nguồn chính đã ổn định. Lúc này hệ thống sẽ ngắt CB2 (ngắt nguồn dự phòng) và đóng CB3 (đóng tải không quan trọng). Sau khoảng thời gian TCN, thì CB1 sẽ được đóng lại để nguồn chính sẽ cấp điện cho tải. Lưu ý: CB3 có thể đóng trước hoặc cùng lúc với khi ngắt CB2 để cấp điện kịp thời cho tải quan trọng khi nguồn chính có điện trở lại.

Các trường hợp đặc biệt: Nếu nguồn 1 trở lại bình thường trước khi chuyển qua nguồn 2, quá trình chuyển mạch bị gián đoạn và máy phát bị tắt; Nếu nguồn 1 trở lại bình thường trong thời gian TCE, quá trình chuyển mạch đã hoàn tất; Nếu nguồn 1 mất trong khoảng thời gian TBS, quá trình chuyển mạch sẽ bị gián đoạn; Nếu nguồn 1 mất trong khoảng thời gian TCN, hệ thống bắt đầu lại quy trình chuyển mạch bằng cách chờ một khoảng thời gian TS để nhận lại nguồn từ nguồn 2; Nếu nguồn 2 biến mất trong quá trình TCE, quá trình chuyển mạch đã hoàn thành. Cấu hình ATS Lưới – Máy phát (3 CBs NPL Bustie) Hình 2.7: Cấu hình Lưới - Máy phát (3 CBs NPL Bustie) [1] Mô tả trạng thái: Trong trường hợp sự cố đường dây chính, hệ thống ATS sẽ tự động khởi động máy phát điện khẩn cấp và ngay khi có nguồn từ phía máy phát, hệ thống sẽ bắt đầu quy trình chuyển mạch tự động và ngắt điện cấp cho các tải không ưu tiên bằng cách mở CB3.8: Đồ thị thời gian của cấu hình Lưới - Máy phát (3 CBs NPL Bustie) [1] Mô tả đồ thị: - Hệ thống đang hoạt động bình thường với nguồn 1 là nguồn chính. Khi nguồn chính gặp sự cố, hệ thống sẽ chờ một khoảng thời gian TS để xác định rằng nguồn chính mất hẳn. Khi đó hệ thống sẽ khởi động máy phát.

Sau một khoảng thời gian, máy phát chạy ổn định, nguồn dự phòng đã sẵn sàng để cấp điện cho tải và hệ thống sẽ ngắt CB1 (ngắt nguồn chính) đồng thời ngắt CB3 (ngắt tải không quan trọng). Sau đó chờ một khoảng thời gian TCE, CB2 sẽ đóng lại, nguồn dự phòng sẽ cấp điện cho tải.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ