Đồ án tốt nghiệp: Xây dựng hệ quản trị tri thức giải đoán tử vi

Đồ án tốt nghiệp: Xây dựng hệ quản trị tri thức giải đoán tử vi. Tìm hiểu về hệ thống, kiến thức và ứng dụng giải đoán tử vi trong đồ án chi tiết.

Chuyên ngành

Toán Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2021

42
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ QUẢN TRỊ TRI THỨC

1.1. Tri thức hiện và tri thức ẩn

1.2. Quản trị tri thức

1.3. Kỹ nghệ tri thức

1.4. Các tiếp cận quản trị tri thức

1.4.1. Tiếp cận quá trình

1.4.2. Tiếp cận thực hành

1.5. Kho tri thức

1.6. Hệ thống quản trị tri thức

1.6.1. Vòng đời của hệ thống

1.6.2. Các thành phần của hệ quản trị tri thức

1.6.3. Các công nghệ hỗ trợ

2. BÀI TOÁN TRÍCH RÚT THÔNG TIN VĂN BẢN

2.1. Bài toán trích rút thông tin văn bản

2.1.1. Các dạng dữ liệu văn bản

2.1.2. Giới thiệu bài toán trích rút thông tin văn bản

2.2. Bài toán nhận dạng thực thể định danh NER

2.2.1. Giới thiệu bài toán

2.2.2. Các hướng tiếp cận

2.3. Bóc tách thực thể từ tài liệu giải đoán tử vi

2.3.1. Lá số tử vi và vấn đề giải đoán [6]

2.3.2. Bóc tách thực thể từ tài liệu giải đoán tử vi

3. XÂY DỰNG HỆ QUẢN TRỊ TRI THỨC GIẢI ĐOÁN TỬ VI

3.1. Biểu diễn tri thức

3.1.1. Biểu diễn tri thức dưới dạng luật

3.2. Xây dựng cơ sở tri thức

3.3. Xây dựng chương trình

3.3.1. Xây dựng chương trình lập lá số tử vi

3.3.2. Giải đoán lá số dựa trên cơ sở tri thức

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng quan Hệ Quản Trị Tri Thức Giải Đoán Tử Vi Khái niệm cốt lõi

Quản trị tri thức (Knowledge Management - KM) là một triết lý kinh doanh mới, tập trung vào việc xác định, nắm bắt, lưu trữ, duy trì và cung cấp tri thức hữu ích cho người cần, bất cứ khi nào, ở đâu trong tổ chức. Trong bối cảnh chuyển đổi số, tử vi, một bộ môn huyền học, cũng cần được số hóa. Đồ án này xây dựng hệ quản trị tri thức hỗ trợ giải đoán lá số tử vi, số hóa tài liệu tử vi thành cơ sở tri thức. Dữ liệu dạng văn bản từ sách tử vi được thu thập, bóc tách thành các thực thể và tổ chức thành các luật, sau đó được tổ chức lại để phục vụ tìm kiếm, truy vấn giải mã lá số. Theo Turban, Sharda, Delen (2014), KM giúp tổ chức đối phó với thay đổi nhanh chóng, duy trì lực lượng lao động hiệu quả và đảm bảo sự nhất quán trong dịch vụ khách hàng.

1.1. Tri thức hiện và tri thức ẩn trong hệ thống Tử Vi

Có hai loại tri thức: tri thức hiện (được hệ thống hóa, số hóa trong sách, tài liệu) và tri thức ẩn (lưu trong tâm trí con người thông qua kinh nghiệm). Trong lĩnh vực tử vi, tri thức hiện là các sách tử vi, các luận giải, trong khi tri thức ẩn là kinh nghiệm của các nhà nghiên cứu, các chuyên gia. Việc tích hợp cả hai loại tri thức này vào hệ thống là cần thiết. Polanyi (1958) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận diện sự khác biệt giữa hai loại tri thức này để có phương pháp quản lý phù hợp.

1.2. Kỹ nghệ tri thức và số hóa tri thức Tử Vi Quy trình then chốt

Kỹ nghệ tri thức (Knowledge Engineering - KE) bao gồm thu thập tri thức (từ chuyên gia, nguồn thông tin) và chuyển đổi nó thành kho lưu trữ. Trong đồ án tốt nghiệp xây dựng, KE đóng vai trò quan trọng trong việc số hóa tri thức tử vi. Quy trình bao gồm: thu thập tri thức, xác thực tri thức, biểu diễn tri thức, suy diễn và giải thích. Feigenbaum và McCorduck (1983) định nghĩa KE là hoạt động đưa các nguyên tắc và phương pháp nghiên cứu trí tuệ nhân tạo vào các vấn đề ứng dụng khó khăn đòi hỏi tri thức của các chuyên gia cho các giải pháp của họ.

II. Thách thức Trích Rút Thông Tin Tử Vi Bí quyết và giải pháp

Bài toán trích rút thông tin văn bản (Information Extraction - IE) là kỹ thuật chuyển dữ liệu phi cấu trúc sang cấu trúc, đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng hệ quản trị tri thức giải đoán tử vi. Với sự phát triển của Internet, khối lượng dữ liệu văn bản tăng nhanh, đòi hỏi các phương pháp IE hiệu quả. IE giúp tổ chức lại thông tin, chuyển dữ liệu phi cấu trúc thành cấu trúc để thực hiện các thuật toán máy tính. Các bài toán con của IE bao gồm nhận dạng thực thể định danh (NER), trích rút quan hệ (RE) và phân giải đồng tham chiếu.

2.1. Nhận dạng thực thể định danh NER trong giải đoán Tử Vi

Nhận dạng thực thể định danh (Named Entity Recognition - NER) là bài toán con của IE, tìm và phân loại các cụm từ trong văn bản vào các lớp định nghĩa trước (tên người, địa điểm, tổ chức, thời gian...). Trong lĩnh vực tử vi, NER giúp xác định các thực thể quan trọng như tên sao, cung, địa chi... Có nhiều cách tiếp cận NER: dựa trên luật, học máy, kết hợp cả hai. Cách tiếp cận Rule-based sử dụng gazetteer (danh sách thực thể) hoặc định nghĩa tập các luật để trích rút thông tin. Ưu điểm là đơn giản, dễ thực hiện, nhược điểm là không xác định được giới hạn giá trị thực thể và dễ bị nhập nhằng tên hoặc nhãn.

2.2. Bóc tách thực thể từ tài liệu Tử Vi Hướng dẫn từng bước

Mục tiêu của đồ án là số hóa tài liệu giải đoán tử vi thành cơ sở tri thức. Tài liệu giải đoán tử vi là các câu phú giải liên quan đến các sao, cung. Quy trình số hóa bao gồm: thu thập tài liệu (định dạng .pdf), lưu dưới dạng .txt, bóc tách bằng Rule-based. Mục tiêu của bóc tách là thu được tập tin lưu trữ các mục (mục lục, câu phú, lời giải đoán, tham khảo) và tập tin lưu trữ thực thể của các luật. Sau khi bóc tách câu phú và lời giải, tiến hành bóc tách song song: câu phú (tách thành câu phú và tham khảo), lời giải (tách thành lời giải nếu và lời giải thì). Từ lời giải nếu, bóc tách thực thể (cung chủ, địa chi, sao).

2.3. Vấn đề về dữ liệu và khó khăn trong việc bóc tách dữ liệu Tử Vi

Dữ liệu tử vi thường phức tạp và có nhiều biến thể trong cách diễn đạt. Ví dụ, tên sao có thể được viết tắt hoặc sử dụng các tên gọi khác nhau. Việc xác định chính xác thực thể đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về lĩnh vực tử vi. Bên cạnh đó, một số câu phú giải có thể không rõ ràng hoặc chứa thông tin mơ hồ, gây khó khăn cho quá trình bóc tách. Việc xử lý các trường hợp này đòi hỏi sự kết hợp giữa các quy tắc dựa trên luật và các phương pháp học máy để tăng độ chính xác và hiệu quả.

III. Xây Dựng Hệ Thống Quản Trị Tri Thức Tử Vi Phương pháp Thực thi

Việc biểu diễn tri thức dưới dạng luật là một phương pháp quan trọng trong việc xây dựng hệ quản trị tri thức giải đoán tử vi. Các luật được xây dựng dựa trên các câu phú và lời giải trong sách tử vi. Mỗi luật bao gồm mệnh đề điều kiện (IF) và mệnh đề kết luận (THEN). Mệnh đề điều kiện mô tả các điều kiện cần thiết để áp dụng luật, trong khi mệnh đề kết luận mô tả kết quả hoặc giải thích được đưa ra khi các điều kiện được đáp ứng.

3.1. Biểu diễn tri thức dưới dạng Luật Giải pháp cho Tử Vi

Ví dụ, với lời giải nếu: “Mệnh tại Hợi, Tí có Tử Vi, Thiên Phủ gặp Khoa, Quyền, Lộc”, mệnh đề điều kiện được biểu diễn lại như sau: “Mệnh tại (Hợi OR Tí) có (Tử Vi AND Thiên Phủ) gặp (Khoa OR Quyền OR Lộc)”. Sau đó, mệnh đề điều kiện được tách thành các mệnh đề nhỏ hơn, chỉ chứa toán tử AND. Các điều kiện trong cùng mệnh đề được đánh dấu bằng cùng chỉ số. Sau khi biểu diễn tri thức, cần mã hóa tập tin trước khi đưa vào cơ sở tri thức. Tiến hành chuyển đổi tên thực thể từ dạng chuỗi về dạng số, sử dụng từ điển các thực thể với cặp key-value (tên thực thể - chỉ số).

3.2. Cơ sở tri thức Tử Vi Lưu trữ và truy xuất hiệu quả tri thức

Tiến hành xây dựng và lưu trữ cơ sở tri thức bao gồm các bảng: Rules (lưu trữ lời giải đoán), CungChu (lưu trữ cung chủ), DiaChi (lưu trữ địa chi), Sao (lưu trữ thông tin sao), RuleInput (dữ liệu từ tập tin lưu trữ tập các luật). Các bảng này liên kết với nhau thông qua các khóa chính và khóa ngoại, tạo thành lược đồ quan hệ. Cơ sở dữ liệu dùng lưu trữ có thể lựa chọn các hệ quản trị cơ sở dữ liệu phổ biến hiện nay.

3.3. Chương trình lập lá số Tử Vi Thiết kế giao diện thân thiện

Chương trình lập lá số tử vi cho phép người dùng lập lá số tử vi. Sau khi nhập thông tin cá nhân (họ tên, giới tính, ngày tháng năm sinh, giờ sinh), chương trình lập lá số tử vi gồm hai phần: thiên bàn và địa bàn. Quy tắc lập lá số như xác định cung, xác định cục và bản mệnh, an sao được trình bày trong sách tử vi. Sau khi điền thông tin, bấm vào nút “Lập lá số”, chương trình sẽ lập lá số tử vi tương ứng.

IV. Ứng dụng và Giải Đoán Lá Số Tử Vi Kết quả và giá trị thực tiễn

Sau khi xây dựng chương trình lập lá số tử vi, phần core của lá số sẽ lưu trữ và trả về thiên bàn và địa bàn. Dựa vào thông tin ở thiên bàn (thông tin cá nhân) và địa bàn (12 cung, cung chủ, cung Thân, các sao), ta tiến hành giải đoán lá số. Các sao được an trên chi. Việc giải đoán dựa trên các quy tắc và tri thức đã được lưu trữ trong cơ sở tri thức.

4.1. Truy vấn cơ sở dữ liệu để giải đoán Tử Vi Quy trình

Tiến hành truy vấn cơ sở dữ liệu để đánh dấu các luật thỏa mãn thông qua giá trị marker ở bảng RulesInput (trả về ruleId). Hai bảng Rules và RulesInput liên kết thông qua ruleId. Từ ruleId, lấy ra các bản ghi của bảng RulesInput thỏa mãn (mucluc, nguyennhan, cauphu, ketqua, thamkhao) và hiển thị ra màn hình cho người dùng.

4.2. Giao diện Giải Đoán Lá Số Tử Vi Thiết kế Trải nghiệm

Khi trả lại thông tin của một lá số, ví dụ: cung Mệnh an tại Ngọ, có các sao Tham Lang, Tiểu Hao... Máy suy diễn dựa vào thông tin này để giải đoán và hiển thị ra màn hình mục giải đoán lá số. Giao diện giải đoán lá số cần được thiết kế thân thiện, dễ sử dụng, giúp người dùng dễ dàng tiếp cận thông tin và hiểu được ý nghĩa của lá số.

V. Kết luận và Tương Lai Hệ Thống Quản Trị Tri Thức Tử Vi

Đồ án đã trình bày khái niệm cơ bản về tri thức, các loại tri thức, cách tiếp cận tri thức, kiến thức liên quan đến hệ quản trị tri thức và bài toán trích rút thông tin văn bản. Đã tiến hành bóc tách dữ liệu, xây dựng cơ sở tri thức phục vụ cho hệ quản trị tri thức và xây dựng chương trình giúp người dùng lập lá số và giải đoán lá số tử vi. Đồ án đã giúp có thêm kiến thức và kỹ năng (tìm kiếm, tổng hợp kiến thức, trình bày báo cáo).

5.1. Hạn chế và hướng phát triển Hệ Thống Quản Trị Tri Thức Tử Vi

Do hạn chế về thời gian nên đồ án mới chỉ dùng dữ liệu là các câu phú giải. Trong tương lai, đồ án sẽ thu thập thêm nhiều dữ liệu để tăng sự đa dạng, phong phú tri thức. Đồng thời, chương trình có thể áp dụng thuật toán hiện đại như máy học để trích rút thông tin văn bản, tích hợp chatbot vào ứng dụng giúp tự động giải đáp và giao tiếp với người dùng.

5.2. Ứng dụng Trí Tuệ Nhân Tạo AI trong giải đoán Tử Vi

Việc áp dụng các kỹ thuật Trí Tuệ Nhân Tạo (AI), đặc biệt là học máy (Machine Learning) và xử lý ngôn ngữ tự nhiên (Natural Language Processing), có thể cải thiện đáng kể hiệu quả và độ chính xác của hệ thống. AI có thể giúp tự động hóa quá trình trích rút thông tin, phân tích dữ liệu lớn, và đưa ra các dự đoán chính xác hơn về vận mệnh con người. Ngoài ra, việc tích hợp chatbot sử dụng AI có thể cung cấp dịch vụ tư vấn và giải đáp thắc mắc cho người dùng một cách nhanh chóng và tiện lợi.

15/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ QUẢN TRỊ TRI THỨC Quản trị tri thức (Knowledge management), mặc dù là một khái niệm xuất hiện từ lâu, nhưng lại là một triết lý kinh doanh tương đối mới. Mục tiêu của quản trị tri thức là nhận định, nắm bắt, lưu trữ, duy trì và cung cấp tri thức hữu ích dưới dạng có ý nghĩa cho bất kì ai cần nó, bất cứ nơi nào và bất cứ lúc nào trong một tổ chức. Mọi người làm việc cùng nhau và làm việc theo nhóm tạo ra sự phức tạp trong các quyết định vì chuyên môn mỗi người là khác nhau.

Việc đưa ra quyết định ngày càng gặp khó khăn, làm tăng nhu cầu họp và làm việc nhóm, vì vậy quản trị tri thức ngày càng đóng vai trò quan trọng.1 Các khái niệm Tri thức Tri thức khác biệt so với dữ liệu và thông tin (Hình 2. Dữ liệu là những sự kiện chưa được xử lý như số liệu, hình ảnh, văn bản, âm thanh… có được từ các quan sát hoặc đo lường. Thông tin là dữ liệu được xử lý và tổ chức thành những dạng hoặc cấu trúc phù hợp cho việc sử dụng của con người. Tri thức thường được định nghĩa là sự hiểu biết (nhận thức) về thông tin, nghĩa là thông tin theo ngữ cảnh, có liên quan và có khả năng hành động.

Ví dụ: • Bản đồ cung cấp chỉ dẫn lái xe chi tiết từ vị trí A sang một vị trí B khác A có thể được coi là dữ liệu. • Một thông báo giao thông theo từng phút cho biết một tuyến đường cần đi qua để đến B có sự suy giảm lưu lượng do có công trường xây dựng được coi là thông tin. • Khi đó, sự nhận thức về một tuyến đường thay thế được coi là tri thức. Trong trường hợp này, bản đồ được coi là dữ liệu vì nó không chứa thông tin có ảnh hưởng đến thời gian và điều kiện lái xe từ A đến B.

Tuy nhiên, các điều kiện hiện tại về tuyến đường chính là thông tin hữu ích nếu biết vận dụng tri thức để tránh ra khu vực xây dựng. Từ đó có thể thấy tri thức có các yếu tố kinh nghiệm và tính ứng biến để phân biệt nó với thông tin trong một bối cảnh nhất định. Có tri thức có nghĩa rằng nó có thể được sử dụng để giải quyết vấn đề, trong khi có thông tin không mang ý nghĩa tương tự. Khả năng hành động là một phần không thể thiếu của tri thức.

Ví dụ: hai người trong cùng một bối cảnh có cùng thông tin chưa chắc đã có cùng khả năng sử dụng thông tin thành công. Do đó, sự khác biệt trong 1 khả năng của con người giúp gia tăng thêm giá trị. Sự khác biệt về khả năng có thể là do kinh nghiệm khác nhau, đào tạo khác nhau, quan điểm khác nhau và các yếu tố khác.1: Mối quan hệ giữ Dữ liệu, Thông tin và Tri thức Tri thức có một số đặc trưng sau: • Lợi ích phi thường và giúp gia tăng lợi nhuận: Tri thức không phải đối tượng bị mất đi. Khi tri thức được sử dụng, tri thức không bị giảm (hay cạn kiệt), thay vào đó, tri thức được tăng lên (hoặc cải thiện).

Người dùng có thể bổ sung tri thức, do đó giúp gia tăng giá trị của tri thức. Lợi ích của tri thức chỉ thu được nếu nó được áp dụng. • Sự phân mảnh và cần được làm mới: Khi tri thức phát triển, nó phân nhánh và phân mảnh. Tri thức có tính linh động vì nó chính là “thông tin trong hành động”.

Các giá trị của tri thức có thể thay đổi theo thời gian. Do đó, một tổ chức phải liên tục làm mới cơ sở tri thức của mình để duy trì nó như một nguồn lợi thế cạnh tranh. • Giá trị không chắc chắn: Tri thức được phát triển thông qua quá trình học tập, có thể khó chuyển giao, nắm bắt và phân phối tri thức, phụ thuộc vào trí nhớ, kinh nghiệm quá khứ, chuyên môn và cơ chế chuyển giao tri thức. • Tri thức giúp học tập tốt hơn, nó tạo điều kiện cho sự hiệu quả và sáng tạo, việc tạo ra và sử dụng tri thức được nâng cao cùng với công nghệ.

2 Tri thức hiện và tri thức ẩn Có 2 loại tri thức là: • Tri thức hiện • Tri thức ẩn Khái niệm về sự khác biệt giữa tri thức hiện và tri thức ẩn lần đầu được đưa ra vào năm bởi Michael Polanyi vào năm 1958. • Tri thức hiện: tri thức được hệ thống hóa và số hóa trong sách, tài liệu, báo cáo, bản ghi nhớ… Tri thức được xác định rõ ràng, chia sẻ và sử dụng một cách dễ dàng. • Tri thức ẩn: tri thức được lưu trong tâm trí con người thông qua kinh nghiệm làm việc: trí tuệ hay kinh nghiệm cá nhân (theo từng ngữ cảnh cụ thể). Dĩ nhiên, tri thức ẩn khó trích xuất và hệ thống hóa hơn.

Tri thức ẩn bao gồm những hiểu biết sâu sắc và trực giác. Sự khác nhau của tri thức hiện và tri thức ẩn: Tri thức hiện Tri thức ẩn Có tính khách quan, kĩ thuật và Có tính chủ quan dựa theo nhận hợp lý. thức, trải nghiệm. Không có cấu trúc rõ ràng.

Không phụ thuộc vào ngữ cảnh. Phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể. Dễ dàng ghi lại và mã hóa. Khó nắm bắt và mã hóa.

Dễ dàng chia sẻ. Khó chia sẻ. Dễ dàng chuyển giao/dạy/học. Khó chuyển giao/dạy/học.

Tồn tại với khối lượng lớn. Tồn tại với khối lượng nhỏ hơn tri thức hiện nhiều lần.1: Sự khác nhau giữa tri thức hiện và tri thức ẩn Quản trị tri thức Trong lịch sử, các hệ thống thông tin quản lý tập trung vào việc nắm bắt, lưu trữ, quản lý và báo cáo tri thức hiện. Ngày nay, các tổ chức nhận ra sự cần thiết phải tích hợp cả hai loại tri thức trong các hệ thống thông tin chính thức. Ý tưởng về quản trị tri thức không phải là mới, tuy nhiên, việc áp dụng các công cụ CNTT để tạo lợi nhuận cho việc tạo, lưu trữ, chuyển giao và áp dụng tri thức là một sáng kiến mới.

Các nhà quản lý thành công từ lâu 3 đã sử dụng tài sản trí tuệ và công nhận giá trị của chúng. Nhưng những nỗ lực này không mang tính hệ thống, họ cũng không đảm bảo rằng tri thức thu được sẽ được chia sẻ và phân tán một cách thích hợp để mang lại lợi ích tối đa cho tổ chức. Quản trị tri thức là một quá trình giúp các tổ chức xác định, lựa chọn, tổ chức, phổ biến và chuyển giao thông tin và chuyên môn quan trọng. Quản trị tri thức là quản trị có hệ thống và chủ động các ý tưởng, thông tin và tri thức của nhân viên trong tổ chức.

Cấu trúc của tri thức cho phép giải quyết vấn đề hiệu quả, hoạch định chiến lược và ra quyết định. Các sáng kiến của quản trị tri thức tập trung vào việc xác định tri thức, khám phá tri thức theo cách mà nó có thể chia sẻ và tận dụng giá trị của nó thông qua việc tái sử dụng. Công nghệ thông tin làm cho quản trị tri thức có sẵn trong toàn tổ chức được gọi là hệ thống quản trị tri thức. Kỹ nghệ tri thức Tập hợp các hoạt động chuyên sâu bao gồm việc thu thập tri thức (từ các chuyên gia và các nguồn thông tin khác) và chuyển đổi tri thức này thành một kho lữu trữ (thường là cơ sở tri thức) được gọi là kỹ nghệ tri thức (Knowledge Engineering).

Thuật ngữ kỹ nghệ tri thức lần đầu tiên được định nghĩa trong công trình của Feigenbaum và McCorduck (1983) là hoạt động đưa các nguyên tắc và phương pháp nghiên cứu trí tuệ nhân tạo vào các vấn đề ứng dụng khó khăn đòi hỏi tri thức của các chuyên gia cho các giải pháp của họ. Kỹ nghệ tri thức đòi hỏi sự hợp tác và giao tiếp chặt chẽ giữa các chuyên gia và kỹ sư để số hóa thành công và trình bày rõ ràng các quy tắc để chuyên gia sử dụng để giải quyết một vấn để trong một lĩnh vực ứng dụng cụ thể. Các tri thức được sở hữu bởi các chuyên gia thường không có cấu trúc rõ ràng và không được thể hiện rõ ràng. Mục tiêu chính của kỹ nghệ tri thức giúp chuyên gia nói rõ cách những gì họ làm và ghi lại tri thức này dưới dạng có thể tái sử dụng.

Kỹ nghệ tri thức có thể được xem xét từ hai quan điểm: hẹp và rộng. Theo quan điểm hẹp, kỹ nghệ tri thức liên quan đến các bước cần thiết để xây dựng hệ thống gồm: thu thập tri thức, biểu diễn tri thức, xác định tri thức, suy diễn và giải thích. Còn theo quan điểm rộng, thuật ngữ này mô tả toàn bộ quá trình phát triển và duy trì bất kỳ hệ thống thông minh nào. Tại báo cáo này định nghĩa kỹ nghệ tri thức theo quan điểm hẹp.2: Quy trình kỹ nghệ tri thức • Thu thập tri thức (Knowledge acquisition): o Thu thập tri thức liên quan đến việc thu thập tri thức từ các chuyên gia, sách, tài liệu, tệp máy tính.

• Xác thực tri thức (Knowledge validation): o Tri thức có được cần được đánh giá chất lượng bao gồm các bước đánh giá, xác nhận và xác minh. Việc xác đánh giá và xác nhận tri thức đang dùng là hợp lệ chính là điều kiện cần để xác minh cơ sở tri thức được xây dựng phù hợp và đúng cách. • Biểu diễn tri thức (Knowledge representation): o Tri thức sau khi được xác thực phải được trình bày theo định dạng mà con người có thể hiểu được và có thể thực hiện được trên máy tính. o Một số phương pháp biểu diễn tri thức là: các luật dẫn xuất, mạng ngữ nghĩa,, khung, bảng quyết định, cây quyết định, mệnh đề logic,… Trong đó luật dẫn xuất là phổ biến nhất.

▪ Một luật chứa đựng (hoặc biểu diễn) tri thức về việc giải quyết một vấn đề nào đó. ▪ Các luật được tạo ra dễ dàng và dễ hiểu. 5 o Khi biểu diễn tri thức bởi các luật dẫn xuất, thì tri thức được thể hiện dưới dạng các cặp điều kiện/hành động IF (NẾU)…THEN (THÌ): ▪ IF 𝐴1 AND 𝐴2 AND … AND 𝐴𝑛 THEN B Trong đó: 𝐴1 , 𝐴2 … 𝐴𝑛 là các điều kiện B là kết luận Ví dụ: NẾU đang đi xe máy gặp đèn đỏ và xe gần đến vạch dừng THÌ phải dừng xe trước vạch dừng. ▪ Mệnh đề điều kiện của một luật không sử dụng toán tử logic OR (HOẶC).

Một luật với toán tử logic OR trong mệnh đề điều kiện sẽ được chuyển thành một tập các luật tương ứng không chứa OR.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ