Đồ án: Văn phòng làm việc Nhân Đức, TP. Đông Hà, Quảng Trị - SV. Lê Công Tuấn Tài

Tải toàn văn đồ án tốt nghiệp Văn phòng làm việc Nhân Đức tại Đông Hà, Quảng Trị. Tài liệu chi tiết về kiến trúc, kết cấu và biện pháp thi công.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2018

161
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Full Đồ án tốt nghiệp Văn phòng Nhân Đức 2018

Đồ án tốt nghiệp Văn phòng làm việc Nhân Đức tại TP. Đông Hà, Quảng Trị là một công trình nghiên cứu toàn diện, được thực hiện bởi sinh viên Lê Công Tuấn Tài thuộc khoa Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp, Đại học Bách Khoa Đà Nẵng. Đây không chỉ là một luận văn tốt nghiệp thông thường, mà còn là một tài liệu tham khảo quý giá cho các sinh viên kiến trúc và xây dựng. Công trình này là một ví dụ điển hình về thiết kế văn phòng hiện đại, kết hợp hài hòa giữa công năng sử dụng và thẩm mỹ kiến trúc. Đồ án được cấu trúc chặt chẽ, bao gồm ba phần chính: Kiến trúc (10%), Kết cấu (60%), và Thi công (30%). Mỗi phần đều được trình bày chi tiết, từ việc lên ý tưởng giải pháp kiến trúc cho đến tính toán chi tiết từng cấu kiện chịu lực. Mục tiêu của đồ án kiến trúc này là áp dụng những kiến thức đã học trong 5 năm để giải quyết một bài toán thực tế: thiết kế một tòa nhà văn phòng đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn thiết kế văn phòng hiện hành. Nội dung đồ án không chỉ dừng lại ở bản vẽ mà còn đi sâu vào phần thuyết minh đồ án, giải thích rõ ràng các lựa chọn thiết kế, các phương pháp tính toán kết cấu công trình và các biện pháp thi công được đề xuất. Đây là nguồn tài liệu hữu ích cho việc học tập, nghiên cứu và chuẩn bị cho quá trình bảo vệ đồ án tốt nghiệp quan trọng.

1.1. Bối cảnh và mục tiêu của luận văn tốt nghiệp kiến trúc

Công trình Văn phòng làm việc Nhân Đức được đặt tại thành phố Đông Hà, tỉnh Quảng Trị, một khu vực có tốc độ phát triển kinh tế nhanh chóng. Luận văn tốt nghiệp này ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu về không gian làm việc chuyên nghiệp, hiện đại. Mục tiêu chính của đồ án là thiết kế một công trình công cộng vừa đảm bảo tính thẩm mỹ, vừa tối ưu hóa công năng sử dụng và an toàn kết cấu. Sinh viên Lê Công Tuấn Tài đã đặt ra nhiệm vụ áp dụng các kiến thức chuyên ngành từ Đại học Xây dựng để tạo ra một thiết kế hoàn chỉnh, từ tổng mặt bằng, mặt bằng công năng các tầng, mặt đứng, mặt cắt, cho đến các hệ thống kỹ thuật phức tạp.

1.2. Cấu trúc tổng thể của bản thuyết minh đồ án chi tiết

Bản thuyết minh đồ án được chia thành 11 chương, phản ánh một quy trình làm việc khoa học và bài bản. Phần đầu giới thiệu tổng quan về công trình và các giải pháp kiến trúc được lựa chọn. Các chương tiếp theo tập trung vào việc tính toán kết cấu công trình, bao gồm sàn, dầm, cầu thang, khung chịu lực và móng. Phần cuối cùng đề cập đến biện pháp thi công chi tiết cho từng hạng mục, từ thi công cọc ép, đào đất, đến thi công phần thân. Cấu trúc này giúp người đọc dễ dàng theo dõi và nắm bắt toàn bộ quá trình từ ý tưởng đến thực thi một dự án xây dựng.

II. Giải mã yêu cầu thiết kế Tòa nhà văn phòng Nhân Đức

Việc thiết kế văn phòng làm việc hiện đại đặt ra nhiều thách thức phức tạp, đòi hỏi sự cân bằng giữa nhiều yếu tố. Đồ án tốt nghiệp Văn phòng làm việc Nhân Đức đã giải quyết những thách thức này một cách bài bản. Thách thức đầu tiên là tối ưu hóa mặt bằng công năng. Công trình cần bố trí hợp lý các không gian chức năng khác nhau như khu vực làm việc, phòng họp, sảnh tiếp khách, khu kỹ thuật và khu vệ sinh trên một mặt bằng hình chữ nhật. Yêu cầu đặt ra là phải đảm bảo giao thông nội bộ thuận tiện, thông suốt cả theo phương ngang và phương đứng. Thách thức thứ hai là tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn thiết kế văn phòng và quy chuẩn xây dựng Việt Nam. Điều này bao gồm các yêu cầu về chiếu sáng tự nhiên, thông gió, an toàn phòng cháy chữa cháy (PCCC) và vệ sinh môi trường. Đồ án đã đề xuất các giải pháp sử dụng cửa kính lớn để tận dụng ánh sáng, kết hợp với hệ thống chiếu sáng nhân tạo và hệ thống PCCC đầy đủ tại mỗi tầng. Một thách thức quan trọng khác là lựa chọn giải pháp kết cấu phù hợp với quy mô công trình 8 tầng. Việc lựa chọn kết cấu bê tông cốt thép toàn khối vừa đảm bảo khả năng chịu lực, độ bền, vừa có chi phí hợp lý. Toàn bộ các vấn đề này đều được phân tích kỹ lưỡng trong thuyết minh đồ án, cho thấy tư duy thiết kế toàn diện của tác giả.

2.1. Yêu cầu về mặt bằng công năng và giao thông nội bộ

Mỗi tầng của tòa nhà văn phòng được thiết kế với mục đích sử dụng riêng biệt. Tầng 1 là gara và phòng kỹ thuật. Các tầng trên được bố trí phòng làm việc, phòng họp, phòng thí nghiệm. Hệ thống giao thông được tổ chức khoa học với hành lang giữa rộng 2,2m, hai thang máy và hai thang bộ, đảm bảo việc di chuyển nhanh chóng và thoát hiểm an toàn khi có sự cố. Việc tối ưu hóa mặt bằng công năng là yếu tố then chốt để tạo ra một môi trường làm việc hiệu quả.

2.2. Tiêu chuẩn thiết kế văn phòng cho công trình công cộng

Là một công trình công cộng, đồ án phải tuân thủ TCVN 2737-1995 về tải trọng và tác động. Các hoạt tải sàn được xác định cụ thể cho từng khu vực: phòng làm việc (200 kG/m2), hành lang và sảnh (300 kG/m2). Hệ thống PCCC được thiết kế với các họng cứu hỏa và bình chữa cháy CO2 bố trí tại các vị trí chiến lược. Các tiêu chuẩn thiết kế văn phòng này đảm bảo công trình vận hành an toàn, bền vững và đúng pháp luật.

2.3. Giải pháp thông gió chiếu sáng và hệ thống M E

Đồ án tận dụng tối đa chiếu sáng tự nhiên qua hệ thống cửa kính lớn. Bên cạnh đó, hệ thống M&E (Cơ điện) được thiết kế đồng bộ. Hệ thống điện có máy phát dự phòng. Hệ thống cấp thoát nước bao gồm bể ngầm và bể mái, đảm bảo cung cấp nước ổn định. Nước thải được xử lý qua bể tự hoại trước khi thải ra hệ thống chung. Các giải pháp kỹ thuật này cho thấy sự đầu tư nghiêm túc vào chất lượng sử dụng của công trình.

III. Phương pháp thiết kế kiến trúc Văn phòng Nhân Đức tối ưu

Giải pháp kiến trúc trong đồ án tốt nghiệp Văn phòng làm việc Nhân Đức được xây dựng trên nguyên tắc hiện đại, hiệu quả và bền vững. Công trình có tổng chiều cao 35,45m, mặt bằng hình chữ nhật, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phân chia không gian. Phong cách kiến trúc hiện đại được thể hiện rõ qua mặt đứng công trình, sử dụng kết hợp giữa các mảng tường sơn và hệ vách kính lớn, không chỉ mang lại vẻ ngoài sang trọng mà còn tối ưu hóa việc lấy sáng tự nhiên. Giải pháp kiến trúc này không chỉ tập trung vào hình thức bên ngoài mà còn chú trọng đến trải nghiệm người dùng bên trong. Việc tổ chức không gian làm việc mở kết hợp với các phòng chức năng riêng biệt tạo ra sự linh hoạt, đáp ứng đa dạng nhu cầu của một văn phòng hiện đại. Thiết kế nội thất văn phòng (dù không đi sâu trong đồ án này) cũng được định hướng theo phong cách tối giản, sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường. Các bản vẽ phối cảnh 3D giúp trực quan hóa ý tưởng, mang lại cái nhìn tổng thể và chi tiết về công trình trước khi thi công. Đây là một phương pháp làm việc chuyên nghiệp, giúp chủ đầu tư và các bên liên quan dễ dàng hình dung và đóng góp ý kiến cho đồ án kiến trúc.

3.1. Phân tích giải pháp kiến trúc mặt bằng và mặt đứng

Giải pháp mặt bằng được tổ chức logic theo từng tầng. Tầng trệt cao 3.0m dành cho không gian kỹ thuật và đỗ xe. Các tầng điển hình (tầng 4-8) cao 3.6m được bố trí các phòng thí nghiệm và giám định. Giải pháp mặt đứng khai thác triệt để nét kiến trúc hiện đại, tạo điểm nhấn thị giác trong khu vực. Sự kết hợp vật liệu kính và tường sơn màu tạo nên một tổng thể hài hòa, năng động, phù hợp với tính chất của một công trình công cộng.

3.2. Chi tiết thiết kế không gian chung và tiện ích đi kèm

Không gian chung như sảnh, hành lang, khu vệ sinh được chú trọng trong thiết kế văn phòng. Sảnh vào rộng rãi tạo cảm giác chào đón. Hành lang rộng đảm bảo lưu thông dễ dàng. Mỗi tầng đều có hai khu vệ sinh riêng biệt và hệ thống thu gom rác, đảm bảo vệ sinh môi trường. Những chi tiết này tuy nhỏ nhưng góp phần quan trọng vào việc nâng cao chất lượng môi trường làm việc.

IV. Hướng dẫn tính toán kết cấu công trình văn phòng chi tiết

Phần kết cấu chiếm 60% khối lượng đồ án tốt nghiệp Văn phòng làm việc Nhân Đức, thể hiện tầm quan trọng của việc đảm bảo an toàn và bền vững cho công trình. Giải pháp kết cấu công trình được lựa chọn là hệ khung bê tông cốt thép toàn khối, một lựa chọn phổ biến cho nhà cao tầng tại Việt Nam nhờ ưu điểm về độ bền, khả năng chịu lửa và chi phí hợp lý. Quá trình tính toán được trình bày chi tiết trong thuyết minh đồ án, tuân thủ các tiêu chuẩn hiện hành. Đồ án đã thực hiện tính toán cho các cấu kiện chịu lực chính: sàn tầng điển hình, cầu thang bộ, dầm biên A3, khung trục 9 và móng dưới khung trục 9. Việc sử dụng vật liệu Bê tông B20 và Cốt thép AI, AII được căn cứ trên các chỉ tiêu cơ lý rõ ràng. Các phần mềm chuyên dụng như SAP2000 được sử dụng để xác định nội lực trong dầm và khung, sau đó tổ hợp và tính toán cốt thép bằng Excel. Quá trình tính toán móng cọc ép cũng được thực hiện cẩn thận, dựa trên đặc điểm địa chất công trình để đưa ra giải pháp móng an toàn và kinh tế. Đây là phần kiến thức cốt lõi mà mọi sinh viên kiến trúc và xây dựng cần nắm vững.

4.1. Quy trình tính toán sàn dầm và cầu thang bộ điển hình

Đồ án trình bày chi tiết cách phân chia ô sàn, xác định tải trọng (tĩnh tải, hoạt tải) và tính toán nội lực cho cả bản loại dầm và bản kê bốn cạnh. Tương tự, dầm trục A3 được phân tích bằng cách chất tải theo các trường hợp nguy hiểm nhất để tìm ra nội lực tối đa, từ đó tính toán và bố trí cốt thép dọc, cốt thép đai. Phần tính toán cầu thang cũng được thực hiện cho cả bản thang, bản chiếu nghỉ và cốn thang, đảm bảo an toàn cho một hạng mục giao thông quan trọng.

4.2. Phân tích giải pháp móng cọc ép cho kết cấu công trình

Dựa trên đặc điểm địa tầng, đồ án đã lựa chọn giải pháp móng cọc ép bê tông cốt thép. Phần này trình bày đầy đủ các bước thiết kế, từ việc chọn kích thước cọc, xác định sức chịu tải của cọc, tính toán số lượng cọc cho đài, đến kiểm tra các điều kiện về cường độ đất nền và độ lún của móng. Đây là một ví dụ thực tế về việc áp dụng lý thuyết địa kỹ thuật vào thiết kế kết cấu công trình.

V. Download trọn bộ file CAD kiến trúc và thuyết minh đồ án

Một trong những giá trị lớn nhất của đồ án tốt nghiệp Văn phòng làm việc Nhân Đức là bộ tài liệu hoàn chỉnh mà nó cung cấp. Bộ tài liệu này bao gồm file thuyết minh đồ án chi tiết dưới dạng PDF và bộ bản vẽ CAD văn phòng đầy đủ, là nguồn tham khảo vô giá cho sinh viên và kỹ sư trẻ. File thuyết minh cung cấp toàn bộ cơ sở lý luận, quá trình phân tích, các bước tính toán chi tiết cho từng cấu kiện kiến trúc và kết cấu. Người đọc có thể học hỏi từ cách lập luận, cách áp dụng tiêu chuẩn và cách trình bày một luận văn tốt nghiệp chuyên nghiệp. Bộ file CAD kiến trúc bao gồm các bản vẽ mặt bằng, mặt đứng, mặt cắt và các chi tiết cấu tạo, giúp người học hình dung rõ ràng về giải pháp kiến trúc và kết cấu. Việc tham khảo các file cad kiến trúc thực tế như thế này giúp sinh viên nâng cao kỹ năng triển khai bản vẽ, hiểu rõ hơn về cách thể hiện các cấu kiện trên giấy tờ kỹ thuật. Đây là hành trang quý báu giúp sinh viên tự tin hơn khi thực hiện đồ án của riêng mình và chuẩn bị cho buổi bảo vệ đồ án tốt nghiệp quan trọng.

5.1. Cấu trúc bộ bản vẽ CAD văn phòng và file Revit tham khảo

Bộ bản vẽ CAD văn phòng thường được tổ chức thành các phần: kiến trúc (KT), kết cấu (KC), và điện nước (M&E). Mỗi phần gồm nhiều bản vẽ chi tiết, từ tổng thể đến chi tiết cấu tạo. Mặc dù đồ án này không đề cập đến file Revit văn phòng, việc chuyển đổi từ CAD sang Revit là một kỹ năng quan trọng, giúp tạo ra mô hình thông tin công trình (BIM) 3D trực quan và quản lý dự án hiệu quả hơn. Sinh viên có thể sử dụng bộ bản vẽ CAD này như một bài tập thực hành dựng mô hình Revit.

5.2. Kinh nghiệm tham khảo để bảo vệ đồ án tốt nghiệp

Việc nghiên cứu kỹ lưỡng một đồ án mẫu như Văn phòng làm việc Nhân Đức mang lại nhiều kinh nghiệm cho buổi bảo vệ đồ án tốt nghiệp. Sinh viên có thể học được cách trình bày vấn đề một cách logic, cách bảo vệ các lựa chọn thiết kế của mình bằng các cơ sở tính toán và tiêu chuẩn rõ ràng. Việc nắm vững toàn bộ nội dung từ kiến trúc, kết cấu đến thi công như trong đồ án này sẽ tạo ra sự tự tin và thuyết phục trước hội đồng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN VỀ CÔNG TRÌNH VÀ GIẢI PHÁP KIẾN TRÖC.Hiện trạng và nội dung xây dựng .Khái quát về vị trí xây dựng công trình .Tổng quan về giải pháp kiến trúc công trình .Giải pháp mặt bằng .Giải pháp mặt đứng .3Giải pháp giao thông công trinh .4Giải pháp kết cấu .Các biện pháp kỹ thuật khác .Hệ thông gió và chiếu sáng .Hệ thống điện .Hệ thống cấp thoát nước .Hệ thống phòng cháy chữa cháy : .5Giái pháp về vệ sinh môi trường:. 4 Chương 2: TÍNH TOÁN SÀN TẦNG ĐIỂN HÌNH.Sơ đồ phân chia ô sàn .Các số liệu tính toán của vật liệu .Chọn chiều dày sàn .Xác định tải trọng .Tĩnh tải sàn .Hoạt tải sàn. 7 Sinh viên thực hiện: Lê Công Tuấn Tài GVHD: ThS. Lê Cao Tuấn ThS.

Phan Quang Vinh Văn phòng làm việc Nhân Đức TP Đông Hà 2.Tổng tải trọng tính toán .Xác định nội lực cho các ô sàn .Nội lực trong ô sàn bản dầm.Tính toán cốt thép cho các ô sàn .Bố trí cốt thép .Đường kính, khoảng cách .Cốt thép phân bố .Tính ô sàn bản kê 4 cạnh: (S1) .Tính toán cốt thép .Tính ô sàn loại bản dầm : (S2).Tính toán cốt thép. 15 Chương 3: THIẾT KẾ DẦM A3 .Sơ đồ tính dầm trục A3.Sơ bộ kích thước tiết diện dầm .Xác định tải trọng tác dụng lên dầm .Xác định nội lực tác dụng lên dầm .Sơ đồ các trường hợp chất tải.Tính toán và tổ hợp nội lực .Tính toán cốt thép dầm .Tính cốt thép dọc .Tính cốt thép đai .Tính toán cốt dọc cho dầm .Tính toán cốt dọc cho dầm .Tính toán cốt thép đai. 28 Chương 4: TÍNH TOÁN CẦU THANG TRỤC E (TẦNG 4-5). 30 Sinh viên thực hiện: Lê Công Tuấn Tài GVHD: ThS.

Lê Cao Tuấn ThS. Phan Quang Vinh Văn phòng làm việc Nhân Đức TP Đông Hà 4.Mặt bằng cầu thang .1Cấu tạo cầu thang : .tính toán bản thang. Cấu tạo bậc thang. Xác định tải trọng: .Bản chiếu nghỉ: .2xác định nội lực tính toán .Tính toán bố trí cốt thép bản chiếu nghỉ .4 Tính toán cốn thang c1 .: Xác định nội lực .Tính toán cốt thép dọc chịu lực .4 Tính toán cốt đai .Tính dầm chiếu nghỉ D1 .2Xác định tải trọng .Xác định nội lực.

Tính cốt dọc chịu lực .5Tính toán cốt đai .Tính dầm chiếu nghỉ D2 .2Xác định tải trọng .Tính toán thép dọc chịu lực .4Tính toán cốt đai .Tính toán cốn thang C2 .2Xác định tải trọng .3 Xác định nội lực .4Tính toán thép dọc chịu lực. 47 Sinh viên thực hiện: Lê Công Tuấn Tài GVHD: ThS. Lê Cao Tuấn ThS. Phan Quang Vinh Văn phòng làm việc Nhân Đức TP Đông Hà 4.

Tính toán cốt đai .dầm chân thang. 50 Chương 5: TÍNH TOÁN KHUNG TRỤC 9 .Số liệu tính toán .Sơ bộ chọn kích thước dầm khung .1 Sơ bộ chọn kích thước dầm .Sơ bộ chọn kích thước tiết diện cột. Xác định tải trọng .Xác định tải trọng đơn vị .Tĩnh tải đơn vị: .Hoạt tải đơn vị.2Xác định tải trọng tác dụng vào khung: .5Xác định tải trọng gió .Sơ đồ tải trọng tác dụng lên khung .Tổ hợp nội lực 76 5.Tính toán vs bố trí thép dầm khung trục 9 .Tính toán và bố trí cốt thép dọc dầm .Tính toán cốt đai .Tính toán và bố trí cốt thép cột khung. 82 Chương 6: TÍNH TOÁN MÓNG KHUNG TRỤC 9 .Đặc điểm địa tầng công trình.

Đánh giá chỉ tiêu cơ lý của nen đất .Chọn giải pháp móng.Thiết kế móng cọc ép .1 Các giải thiết tính toán .2Xác định tải trọng truyền xuống .Thiết kế móng cột giữa: .Nội lực tính toán. 92 Sinh viên thực hiện: Lê Công Tuấn Tài GVHD: ThS. Lê Cao Tuấn ThS. Phan Quang Vinh Văn phòng làm việc Nhân Đức TP Đông Hà 6.

Chọn vật liệu làm móng .Chọn kích thước cọc .Chọn kích thước đài cọc .Kiểm tra độ sâu chôn đài. Xác định sức chịu tải của đài .7Xác định số lượng cọc 95 6. Tính toán và kiểm tra móng cọc. kiểm tra cường độ của đất nền tại mặt phẳng mũi cọc.

Kiểm tra lún cho móng .Kiểm tra cọc khi vận chuyển và lắp .tính toán thiết kế móng biên .Nội lực tính toán .Chọn vật liệu làm móng : .chọn kích thước cọc .chọn kích thước đài cọc .Kiểm tra độ sâu chôn đài. xác định sức chịu tải của cọc .xác định số lượng cọc .tính toán và kiểm tra móng cọc .kiểm tra cường độ của đất nền tại mặt phẳng mũi cọc .Kiểm tra lún cho móng.Kiểm tra khả năng chịu lực của đài. 111 Chương 7: THIẾT KẾ BIỆN PHÁP THI CÔNG CỌC ÉP BÊ TÔNG CỐT THÉP .Xác định khối lượng cọc .Lựa chọn phương án ép cọc.Chuẩn bị mặt bằng thi công .Xác định vị trí ép cọc.Các yêu cầu kĩ thuật đối với đoạn cọc ép .Tính toán chọn máy ép cọc và cẩu phục vụ .Tính toán chọn máy ép cọc. 115 Sinh viên thực hiện: Lê Công Tuấn Tài GVHD: ThS.

Lê Cao Tuấn ThS. Phan Quang Vinh Văn phòng làm việc Nhân Đức TP Đông Hà 7.Xác định dây cẩu .Tính chọn đối trọng: .Tính chọn cần cẩu phục vụ công tác bốc xếp: .Thiết kế sơ đồ ép cọc trong đài và hướng di chuyển cho máy.Tiến hành ép cọc .Chuẩn bị mặt bằng thi công và cọc .Biện pháo giác đài cọc trên mặt bằng .Trình tự ép cọc.Tính toán tiến độ thi công ép cọc. 119 Chương 8: THIẾT KẾ BIỆN PHÁP THI CÔNG ĐÀO ĐẤT HỐ MÓNG. mặt bằng móng .Thiết kế hố đào cho móng .1 lựa chọn biện pháp chống vách hố đào .lựa chọn biện pháp đào đất .Tính khối lượng đất đào và đất đắp .Khối lượng đất đào bằng máy.

khối lượng đất đào thủ công. Khối lượng đất đào .Chọn máy đào máy vận chuyển.2Chọn máy vận chuyển.Lựa chọn tổ hợp máy thi công .4Chọn xe phối hợp vs máy chuyển đất.5 Tính toán nhân công đào đất .6Thiết kế tuyến di chuyển khi đào. 129 Chương 9: THIẾT KẾ BIỆN PHÁP THI CÔNG CÔNG TÁC BÊ TÔNG CỐT THÉP ĐÀI MÓNG .1 Tổng khối lượng thi công phần Móng. Khối lượng bê tông móng .Khối lượng Cốt Thép móng.

130: Sinh viên thực hiện: Lê Công Tuấn Tài GVHD: ThS. Lê Cao Tuấn ThS. Phan Quang Vinh Văn phòng làm việc Nhân Đức TP Đông Hà 9. Phân chia phân đoạn thi công móng.

Mặt bằng phân đoạn .Lập tiến độ thi công đài móng .Xác định cơ cấu quá trình. Tính nhịp công tác của cá dây chuyền bộ phận. 131 Chương 10: THIẾT KẾ BIỆN PHÁP THI CÔNG PHẦN KHUNG .Thiết kế ván khuôn cột và gông cột: .Thiết kế ván khuôn cột .Tính toán tiết diện thanh nẹp đứng: .Tính ván khuôn sàn .Tính xà gồ đỡ sàn (Xà gồ lớp trên).Tính xà gồ đỡ sàn ( xà gồ lớp dưới) .Tính toán và kiểm tra tiết diện cột chống .Tính toán ván khuôn dầm chính .Tính ván đáy dầm: Dầm chính có tiết diện 250x600 .Tính xà gồ dầm chính .Tính cột chống dầm: .Kiểm tra ván thành và xà gồ dầm chính .Tính toán ván khuôn cầu thang.Kích thước cầu thang.Tính toán ván khuôn đáy vế thang .Tính khoảng cách xà gồ đỡ sàn: .Tính xà gồ đỡ sàn cầu thang. 144 Chương 11: LẬP TIẾN ĐỘ THI CÔNG PHẦN THÂN CÔNG TRÌNH (TỪ CỐT CAO ĐỘ 0.Xác định cơ cấu của quá trình .Xác định khối lượng công tác của quá trình .Thống kê ván khuôn .Thống kê bê tông và cốt thép.

146 Sinh viên thực hiện: Lê Công Tuấn Tài GVHD: ThS. Lê Cao Tuấn ThS. Phan Quang Vinh Văn phòng làm việc Nhân Đức TP Đông Hà 11.Xác định hao phí nhân lực ,thiết bị thi công của các quá trình.Công tác sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn.Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép.Công tác đổ bê tông cột ,vách,dầm,sàn ,cầu thang.Biên pháp thi công phần thân .Công tác sản xuất,lắp dựng cốt thép .Công tác sản xuất,lắp dựng ván khuôn .Công tác đổ và đầm bê tông .Công tác bảo dưỡng bê tông. 159 Chƣơng 1: TỔNG QUAN VỀ CÔNG TRÌNH VÀ GIẢI PHÁP KIẾN TRÖC 1.Hiện trạng và nội dung xây dựng 1.

Khái quát về vị trí xây dựng công trình Công trình nằm trên địa bàn thành phố Đông Hà, tỉnh Quảng Trị Khu đất xây dựng công trình nằm giáp 3 mặt với nhà dân, mặt còn lại nằm giáp đường phố, trong khu dân cư đông đúc, là một bãi đất trống, hiện nay khu đất này nằm trong dự án quy hoạch và sử dụng của thành phố Đông Hà 1.Tổng quan về giải pháp kiến trúc công trình Công trình là văn phòng nên các tần chủ yếu (từ 1 8) dùng bố trí các phòng phục vụ nhu cầu làm việc. Tầng 1 là tầng được bố trí các phòng kỹ thuật và làm ga ra ôtô và khu vực để xe máy. Công trình có tổng chiều cao 35,45 m kể từ cốt  0,000, cốt  0,000 tại tim sàn tầng 1.Giải pháp mặt bằng Mặt bằng : công trình có mặt bằng dạng hình chữ nhật. Hệ thống giao thông gồm 2 cầu thang bộ và 2 cầu thang máy.

Mặt bằng công trình được tổ chức: Tầng trệt: cao 3,0 m bao gồm các khu như sau:  1 khu để xe ô tô Sinh viên thực hiện: Lê Công Tuấn Tài GVHD: ThS. Lê Cao Tuấn ThS. Phan Quang Vinh Văn phòng làm việc Nhân Đức TP Đông Hà  Phòng vệ sinh, các phòng kĩ thuật.  Các hộp kỉ thuật điều khiển.9 m bao gồm các khu như sau:  Sảnh lối vào 9m x 8,4m.

 Phòng tiếp khách.  Các phòng tham mưu, trực ban, tài chính…  Phòng phục vụ khách hàng  Khu vệ sinh và phòng đệm… Tầng 3: cao 3,6m bao gồm các phòng:  Khoảng thong tần 9m x 8,4m.  Phòng họp giao ban 12,6m x 6,2m.  Phòng viện trưởng, phòng tiếp khách.

 Các phòng thiết bị và phòng giám định.  Khu vệ sinh. Tầng điển hình: từ tâng 4 đến tâng 8:  Bao gồm các phòng thí nghiệm, giám định.  2 khu vệ sinh.Giải pháp mặt đứng Mặt đứng sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến tính nghệ thuật của công trình.

Khi nhìn từ xa thì ta chỉ cảm nhận toàn bộ công trình trên hình khối kiến trúc, nhưng khi đến gần thì sự biểu hiện nghệ thuật chuyển sang mặt đứng. Công trình được sử dụng và khai thác triệt để nét kiến trúc hiện đại với của kính và tường sơn màu.Giải pháp giao thông công trình Giao thông theo phương ngang là hành lang chính giữa công trình rộng 2,2m. Giao thông theo phương đứng là cầu thang bộ và thang máy, thang máy ở chính giữa công trình, 2 thang bộ ở giữa và một đầu của công trình nối với nhau bởi hành lang giữa tạo ra đường giao thông xuyên suốt các phòng 1.Giải pháp kết cấu Sinh viên thực hiện: Lê Công Tuấn Tài GVHD: ThS. Lê Cao Tuấn ThS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ