Đồ án: Ứng dụng Robot tích hợp Thị Giác Máy Tính phân loại Rác Nhựa

Đồ án tốt nghiệp: Ứng dụng robot và thị giác máy tính để phân loại rác thải nhựa. Giải pháp hiệu quả cho vấn đề môi trường, nâng cao hiệu suất tái chế.

2022

140
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

NHIỆM VỤ ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP

LỊCH TRÌNH THỰC HIỆN ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP

PHIẾU NHẬN XÉT ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP

PHIẾU NHẬN XÉT PHẢN BIỆN ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

LỜI NÓI ĐẦU

MỤC LỤC

DANH SÁCH BẢNG

DANH SÁCH HÌNH ẢNH

DANH SÁCH CÁC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tình hình nghiên cứu

1.2. Nghiên cứu quốc tế

1.3. Nghiên cứu trong nước

1.4. Nghiên cứu tại trường

1.5. Mục tiêu đề tài

1.6. Nội dung nghiên cứu

1.7. Giới hạn đề tài

1.8. Các công cụ đánh giá

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Giới thiệu chung về PLC

2.2. Tổng quan về PLC

2.3. Đặc điểm của PLC

2.4. Vai trò của PLC

2.5. PLC dòng Q của hãng MITSUBISHI

2.6. Khái niệm Encoder

2.7. Phân loại Encoder

2.8. Bộ điều khiển động cơ servo

2.9. Phương pháp điều khiển vị trí động cơ servo

2.10. Tổng quan về thị giác máy tính và xử lý ảnh

2.11. Giới thiệu về thị giác máy tính

2.12. Giới thiệu về xử lý ảnh

2.13. Kỹ thuật Camera Calibration

2.14. Các quá trình xử lý ảnh

2.15. Giới thiệu các thư viện hỗ trợ

2.16. Tổng quan về trí tuệ nhân tạo

2.17. Trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence)

2.18. Mạng nơ-ron tích chập (Convolutional Neural Network) và mạng nơ-ron (Neural Network)

2.19. Những cải tiến của YOLOv5 so với các phiên bản trước

2.20. Lập trình Python

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ VÀ THI CÔNG PHẦN CỨNG

3.1. Thi công phần cứng

3.2. Yêu cầu phần cứng

3.3. Lựa chọn cánh tay robot. Các chi tiết cơ khí robot Scara

3.4. Thiết kế sơ đồ khối hệ thống

3.5. Lựa chọn thiết bị

4. CHƯƠNG 4: TÍNH TOÁN ĐỘNG HỌC VÀ QUY HOẠCH QUỸ ĐẠO CHO ROBOT SCARA 3 BẬC TỰ DO

4.1. Mô hình động học của robot scara 3 bậc tự do

4.2. Bài toán động học robot

4.3. Động học thuận

4.4. Xây dựng bảng DH

4.5. Tính toán động học thuận

4.6. Tính toán động học nghịch cho hệ thống

4.7. Quy hoạch quỹ đạo cho cánh tay robot

4.8. Không gian làm việc

5. CHƯƠNG 5: PHÁT HIỆN VÀ XÁC ĐỊNH VỊ TRÍ ĐỐI TƯỢNG

5.1. Thu thập dữ liệu

5.2. Phân chia tập dữ liệu

5.3. Tiền xử lý dữ liệu

5.4. Làm giàu dữ liệu

5.5. Tính toán vị trí đối tượng

5.6. Tìm ma trận camera

5.7. Chuyển tọa độ từ hệ tọa độ ảo sang tọa độ trong không gian làm việc robot

6. CHƯƠNG 6: TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ PHẦN MỀM ĐIỀU KHIỂN, GIAO DIỆN NGƯỜI DÙNG

6.1. Visual Studio Code

6.2. Tính toán thời gian gắp vật

6.3. Chương trình điều khiển

7. CHƯƠNG 7: THI CÔNG MÔ HÌNH VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM

7.1. Kiểm chứng động học robot scara 3 bậc tự do

7.2. Kiểm nghiệm động học nghịch

7.3. Kiểm nghiệm động học thuận

7.4. Kiểm chứng động học thuận nghịch bằng Module vị trí QD75MH4

7.5. Kiểm nghiệm động học nghịch

7.6. Kiểm nghiệm động học thuận

7.7. Kiểm chứng YOLO

7.8. Lần thử nghiệm ban đầu

7.9. Lần thử nghiệm thứ hai

7.10. Kiểm nghiệm ma trận chuyển đổi vị trí

7.11. Kết quả toàn hệ thống

7.12. Không có băng tải

8. CHƯƠNG 8: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

8.1. Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH SÁCH BẢNG

DANH SÁCH HÌNH ẢNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Robot Thị Giác Máy Tính Phân Loại Rác Nhựa

Trong bối cảnh gia tăng dân số và đô thị hóa nhanh chóng, lượng rác thải nhựa ngày càng tăng đang tạo ra áp lực lớn lên môi trường. Việc phân loại rác thải nhựa tự động trở nên cấp thiết để giảm thiểu ô nhiễm và thúc đẩy tái chế. Các phương pháp phân loại truyền thống thường tốn kém, không hiệu quả và gây hại cho sức khỏe người lao động. Do đó, việc ứng dụng công nghệ phân loại rác thải nhựa thông minh, đặc biệt là robot tích hợp thị giác máy tính, đang thu hút sự quan tâm lớn. Robot phân loại rác thải nhựa bằng robot có khả năng hoạt động liên tục, chính xác và an toàn hơn so với con người, giúp nâng cao hiệu quả xử lý rác thải nhựa bằng robot. Theo một nghiên cứu của Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, việc sử dụng robot tích hợp thị giác máy tính có thể tăng năng suất phân loại rác lên đến 30% so với phương pháp thủ công. Đề tài “Ứng dụng Robot tích hợp thị giác máy tính phân loại rác nhựa” (Nguyễn Thế Hùng, Lê Tiến Thành, 2022) đã khám phá khả năng của robot Scara 3 bậc tự do tích hợp hệ thống thị giác máy tính trong việc phân loại chai nhựa. Bài toán phân loại rác nhựa này không chỉ là một thách thức kỹ thuật mà còn là một cơ hội để tạo ra các giải pháp bền vững cho môi trường. Tự động hóa phân loại rác là xu hướng tất yếu trong tương lai.

1.1. Tầm quan trọng của phân loại rác thải nhựa tự động

Việc phân loại rác thải nhựa tự động đóng vai trò then chốt trong việc giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Rác thải nhựa, nếu không được xử lý đúng cách, sẽ tồn tại hàng trăm năm trong tự nhiên, gây ra những tác động tiêu cực đến hệ sinh thái và sức khỏe con người. Robot phân loại rác tái chế có thể giúp phân loại các loại nhựa khác nhau (PET, HDPE, PVC, v.v.) một cách chính xác, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình tái chế và tái sử dụng. Điều này không chỉ giúp giảm lượng rác thải chôn lấp mà còn tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên. Bên cạnh đó, việc phân loại rác thải nhựa bằng robot còn giúp giảm thiểu nguy cơ tiếp xúc với các chất độc hại cho người lao động. Công nghệ phân loại rác thải nhựa đang ngày càng được hoàn thiện, hứa hẹn mang lại những giải pháp hiệu quả và bền vững cho vấn đề ô nhiễm rác thải nhựa. Sự ra đời của những giải pháp này sẽ giúp hiện thực hóa một tương lai xanh và sạch hơn. Ứng dụng thị giác máy tính trong quản lý rác thải là một bước tiến quan trọng trong việc xây dựng các hệ thống quản lý rác thải hiệu quả và thông minh.

1.2. Giới thiệu về hệ thống robot thị giác máy tính phân loại rác

Hệ thống robot thị giác máy tính phân loại rác kết hợp robot, camera, cảm biến và phần mềm AI phân loại rác thải nhựa để nhận diện, phân loại và sắp xếp rác thải nhựa một cách tự động. Camera thu thập hình ảnh của rác thải, sau đó phần mềm phân tích hình ảnh rác thải nhựa sử dụng các thuật toán máy học phân loại rác nhựa (machine learning) và deep learning phân loại rác để xác định loại nhựa, hình dạng và kích thước của vật thể. Robot sau đó sẽ sử dụng các cơ cấu chấp hành (tay gắp, băng tải, v.v.) để gắp và di chuyển rác thải đến các khu vực lưu trữ tương ứng. Phần mềm phân loại rác nhựa đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính chính xác và hiệu quả của hệ thống. Các hệ thống tiên tiến có thể sử dụng cảm biến phân loại rác thải để phát hiện các vật thể lạ hoặc rác thải không thể tái chế. Các hệ thống này thường được thiết kế để hoạt động liên tục và có thể được điều khiển từ xa.

II. Thách Thức Trong Phân Loại Rác Nhựa Thủ Công Giải Pháp

Phân loại rác thải nhựa thủ công đối mặt với nhiều thách thức lớn. Đầu tiên, tính chất công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ và lặp đi lặp lại, dẫn đến sự nhàm chán và giảm năng suất. Thứ hai, người lao động phải tiếp xúc trực tiếp với rác thải, đối diện với nguy cơ lây nhiễm bệnh tật và ảnh hưởng đến sức khỏe. Thứ ba, việc phân loại thủ công thường không đạt được độ chính xác cao, đặc biệt khi phải xử lý rác thải hỗn hợp. Do đó, việc tìm kiếm các giải pháp tự động hóa phân loại rác thải nhựa là vô cùng cần thiết. Giải pháp phân loại rác thải nhựa thông minh bằng robot và thị giác máy tính hứa hẹn giải quyết những vấn đề này một cách hiệu quả. Các hệ thống này có thể hoạt động liên tục, chính xác và an toàn hơn, đồng thời giảm thiểu chi phí nhân công và nâng cao hiệu quả tái chế. Từ những thách thức trên, việc ứng dụng robot trong phân loại rác thải chính là hướng đi tất yếu để giải quyết triệt để vấn đề xử lý rác thải nhựa.

2.1. Các vấn đề sức khỏe và an toàn lao động trong phân loại thủ công

Công nhân phân loại rác thủ công thường xuyên phải tiếp xúc với các loại rác thải nguy hại, bao gồm kim tiêm, vật sắc nhọn, hóa chất độc hại và các loại vi khuẩn gây bệnh. Điều này làm tăng nguy cơ bị thương tích, nhiễm trùng và các bệnh về hô hấp, da liễu. Ngoài ra, môi trường làm việc ô nhiễm, tiếng ồn lớn và áp lực công việc cao cũng ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần của người lao động. Việc sử dụng robot phân loại rác thải có thể loại bỏ hoàn toàn nguy cơ này, bảo vệ sức khỏe và an toàn cho người lao động. Nghiên cứu của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) cho thấy, việc ứng dụng công nghệ phân loại rác thải có thể giảm thiểu đến 80% các tai nạn lao động liên quan đến việc xử lý rác thải.

2.2. Hạn chế về năng suất và độ chính xác của phương pháp thủ công

Phân loại rác thải nhựa thủ công là một quá trình tốn thời gian và công sức, năng suất thường bị giới hạn bởi sức người và sự mệt mỏi. Ngoài ra, độ chính xác của phương pháp này cũng không cao, do sự chủ quan và khả năng nhận diện hạn chế của con người. Điều này dẫn đến việc lẫn lộn các loại nhựa khác nhau, gây khó khăn cho quá trình tái chế và làm giảm giá trị của rác thải. Robot phân loại rác thải nhựa có thể giải quyết vấn đề này bằng cách hoạt động liên tục, không mệt mỏi và có khả năng nhận diện chính xác các loại nhựa khác nhau. Các hệ thống tự động hóa phân loại rác có thể tăng năng suất lên gấp nhiều lần so với phương pháp thủ công, đồng thời đảm bảo chất lượng rác thải tái chế cao hơn.

III. Phương Pháp Thị Giác Máy Tính Phân Loại Rác Nhựa Hiệu Quả

Thị giác máy tính là một lĩnh vực của trí tuệ nhân tạo cho phép máy tính 'nhìn' và 'hiểu' hình ảnh giống như con người. Trong lĩnh vực phân loại rác thải nhựa, thị giác máy tính đóng vai trò quan trọng trong việc nhận diện và phân loại các loại nhựa khác nhau dựa trên hình ảnh, màu sắc, hình dạng và kết cấu. Các thuật toán máy họcdeep learning được sử dụng để huấn luyện máy tính nhận biết các đặc điểm của từng loại nhựa, từ đó có thể nhận diện rác thải nhựa bằng AI một cách chính xác. Theo nghiên cứu của nhóm tác giả Nguyễn Thế Hùng và Lê Tiến Thành (2022), việc ứng dụng thuật toán YOLOv5 trong xây dựng hệ thống phân loại rác thải nhựa theo thời gian thực đã mang lại kết quả khả quan. Thuật toán phân loại rác nhựa này có khả năng xử lý hình ảnh nhanh chóng và chính xác, giúp robot phân loại rác thải một cách hiệu quả.

3.1. Tổng quan về các thuật toán nhận diện ảnh sử dụng trong phân loại

Các thuật toán nhận diện ảnh đóng vai trò then chốt trong hệ thống thị giác máy tính phân loại rác. Một số thuật toán phổ biến bao gồm: Convolutional Neural Networks (CNNs), Support Vector Machines (SVMs), và K-Nearest Neighbors (KNN). CNNs là một loại mạng nơ-ron nhân tạo được thiết kế đặc biệt để xử lý hình ảnh, có khả năng tự động học các đặc trưng quan trọng của hình ảnh. SVMs là một thuật toán học có giám sát, sử dụng các siêu phẳng để phân chia dữ liệu thành các lớp khác nhau. KNN là một thuật toán đơn giản, dựa trên việc so sánh khoảng cách giữa các điểm dữ liệu để phân loại. Các thuật toán này thường được kết hợp với các kỹ thuật tiền xử lý ảnh (ví dụ: lọc nhiễu, tăng cường độ tương phản) để cải thiện độ chính xác của việc nhận diện rác thải nhựa.

3.2. YOLOv5 và ứng dụng trong bài toán phân loại rác thải nhựa

YOLOv5 (You Only Look Once version 5) là một thuật toán nhận diện vật thể theo thời gian thực, nổi tiếng với tốc độ xử lý nhanh và độ chính xác cao. YOLOv5 có khả năng nhận diện rác thải nhựa trong ảnh hoặc video một cách nhanh chóng và chính xác, đồng thời xác định vị trí và kích thước của vật thể. Điều này rất quan trọng trong việc điều khiển robot gắp rác thải. So với các phiên bản YOLO trước đây, YOLOv5 có nhiều cải tiến về kiến trúc mạng, kỹ thuật huấn luyện và tối ưu hóa, giúp tăng hiệu suất và giảm kích thước mô hình. Nhờ đó, YOLOv5 trở thành một lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng phân loại rác thải nhựa trên các thiết bị nhúng (ví dụ: robot, camera thông minh). Nghiên cứu từ Đại học SPKT TP.HCM, việc sử dụng YOLOv5 đã chứng minh khả năng hoạt động hiệu quả trong môi trường thực tế.

IV. Thiết Kế Robot và Tích Hợp Thị Giác Máy Tính Phân Loại

Việc thiết kế robot phân loại rác thải nhựa bằng robot đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức về cơ khí, điện tử và điều khiển. Robot cần có khả năng di chuyển linh hoạt, gắp và thả rác thải một cách chính xác. Các loại robot thường được sử dụng trong phân loại rác thải bao gồm robot Scara, robot delta và robot cộng tác (cobot). Tích hợp thị giác máy tính vào robot giúp robot có khả năng 'nhìn' và 'hiểu' môi trường xung quanh, từ đó có thể tự động nhận diện rác thải nhựa và điều khiển các cơ cấu chấp hành một cách chính xác. Theo đồ án tốt nghiệp của Nguyễn Thế Hùng và Lê Tiến Thành, robot Scara 3 bậc tự do được lựa chọn để xây dựng hệ thống phân loại rác thải nhựa, thể hiện tính linh hoạt và hiệu quả trong ứng dụng thực tế.

4.1. Lựa chọn loại robot phù hợp cho ứng dụng phân loại rác

Việc lựa chọn loại robot phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm: kích thước và hình dạng của rác thải, tốc độ phân loại yêu cầu, không gian làm việc và chi phí. Robot Scara (Selective Compliance Articulated Robot Arm) thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao và tốc độ nhanh trong mặt phẳng. Robot delta (còn gọi là robot song song) có khả năng di chuyển nhanh chóng và linh hoạt trong không gian ba chiều, thích hợp cho các ứng dụng gắp và thả. Robot cộng tác (cobot) được thiết kế để làm việc an toàn cùng với con người, thích hợp cho các ứng dụng đòi hỏi sự tương tác giữa người và máy. Việc đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố này sẽ giúp lựa chọn được loại robot phù hợp nhất cho ứng dụng phân loại rác thải nhựa.

4.2. Các thành phần chính của hệ thống robot thị giác máy tính

Một hệ thống robot thị giác máy tính phân loại rác bao gồm các thành phần chính sau: robot (cánh tay robot, cơ cấu di chuyển), camera (camera màu, camera 3D), cảm biến (cảm biến lực, cảm biến khoảng cách), bộ điều khiển (PLC, máy tính nhúng), phần mềm (phần mềm xử lý ảnh, phần mềm điều khiển robot) và cơ cấu chấp hành (tay gắp, băng tải). Camera thu thập hình ảnh của rác thải, cảm biến cung cấp thông tin về lực và khoảng cách, bộ điều khiển xử lý dữ liệu và điều khiển robot, phần mềm phân tích ảnh và điều khiển robot. Các thành phần này cần được tích hợp một cách hài hòa để tạo thành một hệ thống hoạt động hiệu quả. Robot tích hợp hệ thống thị giác máy tính mang lại hiệu quả vượt trội trong phân loại.

V. Ứng Dụng Thực Tế Nghiên Cứu Về Robot Phân Loại Rác Nhựa

Trên thế giới, đã có nhiều ứng dụng thực tế thành công của robot phân loại rác thải nhựa. Các công ty như AMP Robotics, ZenRobotics và Machinex đã phát triển các hệ thống robot phân loại rác thải nhựa với hiệu suất cao và độ chính xác ấn tượng. Các hệ thống này được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy tái chế, giúp tăng năng suất và giảm chi phí. Nhiều nghiên cứu khoa học cũng đã chứng minh tính hiệu quả của robot phân loại rác thải nhựa. Các nghiên cứu này tập trung vào việc cải thiện thuật toán nhận diện rác thải nhựa (machine learning), tối ưu hóa thiết kế robot và phát triển các hệ thống điều khiển thông minh. Các hệ thống này hỗ trợ tái chế rác thải nhựa hiệu quả.

5.1. Các dự án và hệ thống phân loại rác thải nhựa thành công trên thế giới

Các dự án và hệ thống phân loại rác thải nhựa thành công trên thế giới đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả của công nghệ này. Ví dụ, hệ thống AMP Cortex của AMP Robotics sử dụng trí tuệ nhân tạo để nhận diện và phân loại rác thải nhựa với tốc độ cao và độ chính xác lên đến 99%. Hệ thống Fast Picker của ZenRobotics sử dụng robot có cánh tay linh hoạt và hệ thống thị giác máy tính để phân loại nhiều loại rác thải khác nhau, bao gồm cả nhựa, kim loại và giấy. Các hệ thống này đã giúp tăng năng suất và giảm chi phí cho các nhà máy tái chế.

5.2. Kết quả nghiên cứu và đánh giá hiệu quả của robot phân loại rác

Các kết quả nghiên cứu và đánh giá hiệu quả của robot phân loại rác cho thấy rằng công nghệ này có tiềm năng lớn trong việc giải quyết vấn đề ô nhiễm rác thải nhựa. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng robot phân loại rác có thể tăng năng suất lên gấp nhiều lần so với phương pháp thủ công, đồng thời giảm thiểu chi phí nhân công và cải thiện chất lượng rác thải tái chế. Ngoài ra, robot phân loại rác còn giúp giảm thiểu nguy cơ tiếp xúc với các chất độc hại cho người lao động. Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc phát triển các thuật toán nhận diện rác thải nhựa tiên tiến hơn, tối ưu hóa thiết kế robot và tích hợp các công nghệ mới như IoT (Internet of Things) để tạo ra các hệ thống phân loại rác thải nhựa thông minh và hiệu quả hơn.

VI. Triển Vọng Tương Lai Của Robot Thị Giác Máy Tính Phân Loại

Robot thị giác máy tính phân loại rác có triển vọng phát triển rất lớn trong tương lai. Với sự tiến bộ của công nghệ trí tuệ nhân tạo, máy họcdeep learning, các hệ thống phân loại rác thải nhựa sẽ ngày càng thông minh, chính xác và hiệu quả hơn. Trong tương lai, robot phân loại rác thải nhựa có thể được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy tái chế, khu dân cư và thậm chí cả trong không gian. Tự động hóa phân loại rác thải sẽ giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường, tiết kiệm tài nguyên và tạo ra một tương lai xanh và bền vững.

6.1. Các xu hướng phát triển công nghệ phân loại rác thải nhựa thông minh

Các xu hướng phát triển công nghệ phân loại rác thải nhựa thông minh bao gồm: phát triển các thuật toán nhận diện rác thải nhựa tiên tiến hơn, tích hợp các cảm biến thông minh (ví dụ: cảm biến hóa học, cảm biến tia X) để phân loại rác thải nhựa theo thành phần hóa học, sử dụng robot cộng tác (cobot) để làm việc an toàn cùng với con người và phát triển các hệ thống phân loại rác thải nhựa di động có thể được triển khai ở nhiều địa điểm khác nhau. Công nghệ phân loại rác thải cũng sẽ tích hợp hệ thống phân loại rác thải thông minh để tối ưu hóa quy trình.

6.2. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi và tác động đến môi trường kinh tế

Robot thị giác máy tính phân loại rác có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm: nhà máy tái chế, khu dân cư, trung tâm thương mại, sân bay, nhà ga và thậm chí cả trong không gian. Việc ứng dụng rộng rãi công nghệ này sẽ mang lại những tác động tích cực đến môi trường, kinh tế và xã hội. Về môi trường, tự động hóa phân loại rác thải sẽ giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường, tiết kiệm tài nguyên và giảm lượng rác thải chôn lấp. Về kinh tế, công nghệ phân loại rác thải sẽ giúp tăng năng suất và giảm chi phí cho các nhà máy tái chế, tạo ra các sản phẩm tái chế có giá trị cao hơn và thúc đẩy nền kinh tế tuần hoàn. Về xã hội, robot phân loại rác thải sẽ giúp bảo vệ sức khỏe và an toàn cho người lao động, tạo ra các công việc mới trong lĩnh vực công nghệ cao và nâng cao nhận thức của cộng đồng về vấn đề bảo vệ môi trường. Giải pháp phân loại rác thải nhựa này thực sự là một tương lai đầy hứa hẹn cho một hành tinh xanh hơn.

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Tình hình nghiên cứu. Nghiên cứu quốc tế. Nghiên cứu trong nước.

Nghiên cứu tại trường. Mục tiêu đề tài. Nội dung nghiên cứu. Giới hạn đề tài.

Các công cụ đánh giá. 5 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT .1Giới thiệu chung về PLC. Tổng quan về PLC. Đặc điểm của PLC.

Vai trò của PLC. PLC dòng Q của hãng MITSUBISHI. Khái niệm Encoder. Phân loại Encoder.

Bộ điều khiển động cơ servo. Phương pháp điều khiển vị trí động cơ servo. Tổng quan về thị giác máy tính và xử lý ảnh. Giới thiệu về thị giác máy tính.

Giới thiệu về xử lý ảnh. Kỹ thuật Camera Calibration. Các quá trình xử lý ảnh. Giới thiệu các thư viện hỗ trợ.

Tổng quan về trí tuệ nhân tạo. Trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence). Mạng nơ-ron tích chập (Convolutional Neural Network) và mạng nơ-ron (Neural Network). Những cải tiến của YOLOv5 so với các phiên bản trước.

Lập trình Python. 53 CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ VÀ THI CÔNG PHẦN CỨNG. Thi công phần cứng. Yêu cầu phần cứng.

Lựa chọn cánh tay robot. Các chi tiết cơ khí robot Scara. Thiết kế sơ đồ khối hệ thống. Lựa chọn thiết bị.

65 CHƯƠNG 4: TÍNH TOÁN ĐỘNG HỌC VÀ QUY HOẠCH QUỸ ĐẠO CHO ROBOT SCARA 3 BẬC TỰ DO .1 Mô hình động học của robot scara 3 bậc tự do.2 Bài toán động học robot. Động học thuận. Xây dựng bảng DH. Tính toán động học thuận.

Tính toán động học nghịch cho hệ thống. Quy hoạch quỹ đạo cho cánh tay robot. Không gian làm việc. 72 CHƯƠNG 5: PHÁT HIỆN VÀ XÁC ĐỊNH VỊ TRÍ ĐỐI TƯỢNG.

Thu thập dữ liệu. Phân chia tập dữ liệu. Tiền xử lý dữ liệu. Làm giàu dữ liệu.

Tính toán vị trí đối tượng. Tìm ma trận camera. Chuyển tọa độ từ hệ tọa độ ảo sang tọa độ trong không gian làm việc robot. 82 CHƯƠNG 6: TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ PHẦN MỀM ĐIỀU KHIỂN, GIAO DIỆN NGƯỜI DÙNG.3 Visual Studio Code.4 Tính toán thời gian gắp vật.5 Chương trình điều khiển.

88 CHƯƠNG 7: THI CÔNG MÔ HÌNH VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM. Kiểm chứng động học robot scara 3 bậc tự do. Kiểm nghiệm động học nghịch. Kiểm nghiệm động học thuận.

Kiểm chứng động học thuận nghịch bằng Module vị trí QD75MH4. Kiểm nghiệm động học nghịch. Kiểm nghiệm động học thuận. Kiểm chứng YOLO.

Lần thử nghiệm ban đầu. Lần thử nghiệm thứ hai. Kiểm nghiệm ma trận chuyển đổi vị trí. Kết quả toàn hệ thống.

Không có băng tải. 104 CHƯƠNG 8: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN.2 Hướng phát triển. 109 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 110 DANH SÁCH BẢNG Bảng 1.1: Các nghiên cứu ở nước ngoài.

Các đề tài phân loại rác trong trường. Các kí hiệu của PLC dòng Q series. Các loại nguồn cung cấp cho CPU. Các module ngõ vào.

Các module ngõ ra. Tình hình robot từ giai đoạn đầu và sau khi hoàn thành. Các linh kiện, thiết bị thay thế. Đặc tính băng tải.

Các cơ cấu phân loại sản phẩm. Các thiết bị khí nén. Các thiết bị bảo vệ mạch động lực.7 Tên của các thành phần trong trạm CPU. Các thiết bị sử dụng trong trạm CPU.

Các Driver dùng trong hệ thống. Các thông số của Camera.Bảng DH của Robot Scara. Bảng giới hạn góc quay của các khớp. Các bước tạo dữ liệu.

Giao diện điều khiển hệ thống trên GT Designer 3. Giao diện điều khiển trên WinForm. Nhập tọa độ để kiểm chứng động học nghịch.Kiểm chứng động học thuận.3: Nhập tọa độ để kiểm chứng động học nghịch. 4: Sai số của bộ điều khiển động học nghịch.5: Nhập góc để kiểm chứng động học thuận.

Kết quả thực nghiệm trên hệ thống. Kết quả thực tế và sai số.8: Đánh giá sai số ma trận xác định vị trí vật. Các giai đoạn hệ thống hoạt động khi không có băng tải. Các giai đoạn hệ thống hoạt động khi có băng tải.

Bảng đánh giá hệ thống lần 1.Bảng đánh giá hệ thống lần 2. 13:Bảng đánh giá hệ thống với điều kiện môi trường khác (thay đổi ánh sáng).108 DANH SÁCH HÌNH ẢNH Hình 2. Các dòng PLC Mitsubishi. Các loại thiết bị CPU dòng Q hiện có.

Các loại mô-đun nguồn và thẻ nhớ. Sơ đồ mạch điện đầu vào PLC. Sơ đồ mạch điện đầu ra PLC. Cấu trúc PLC dòng Q.

Encoder dùng trong công nghiệp. Đĩa Encoder tuyệt đối. Đĩa Encoder tương đối. Một số Driver Servo của hãng Mitsubishi.

Minh họa chiều quay của động cơ.Ví dụ về hỉnh ảnh không bị biến dạng, biến dạng xuyên tâm dương và âm. Ví dụ về nguyên nhân gây ra méo xuyên tâm. Ví dụ về biến dạng xuyên tâm. Mô hình Pinhole camera.

Các tham số của mô hình Pinhole camera.Sơ đồ chuyển đổi tổng quát. Tương quan giữa điểm và camera. Mô hình hình học của Pinhole camera. Chuyển đổi từ tọa độ trên màn chắn sang tọa độ cảm biến.Dời trục tọa độ từ giữa sang góc trái.

Mô hình hình học của phép chuyển từ hệ tọa độ 3D sang hệ tọa độ 2D. Các giai đoạn xử lý ảnh. Thư viện OpenCV. Thư viện PIL.

Thư viện NumPy. Tổng quan về trí tuệ nhân tạo. Ví dụ về trí tuệ nhận tạo. Sự khác biệt giữa học sâu và học máy.

Tổng quan về mạng nơ-ron. Ảnh hưởng của trọng số tới đầu các nút mạng. Cấu trúc CNN. Đầu vào và bộ lọc của CNN.

Dữ liệu đầu vào, bộ lọc và kết quả của một lớp tích chập. Hoạt động tích chập của CNN. Kết quả của một phép toán tích chập. Thực hiện nhiều biến đổi trên một đầu vào.

Phép toán tích chập cho mỗi bộ lọc. Các activation Function phổ biến. Bản đồ đặc trưng sau khi áp dụng phép toán chỉnh lưu. Phân biệt Max Pooling và Average Pooling.

Quá trình làm phẳng. Lớp Kết nối đầy đủ. Cấu tạo một mạng CNN hoàn chỉnh. Sơ đồ cấu trúc mạng YOLO.

Các layer trong mạng Darknet53. Các feature maps của mạng YOLOv3 với input shape là 416x416, output là 3 feature maps. Cách xác định anchor box cho vật thể. Cách xác định vật thể của YOLO.

Công thức ước lượng bounding box từ anchor box. Non-max suppression từ 3 bounding box xuống còn 1 bounding box. So sánh kích thước lưu trữ Model của các mẫu YOLOv5. So sánh độ trễ trung bình các phiên bản YOLOv5.

Cấu trúc nhận diện vật thể YOLOv5. Confusion Matrix với bài toán 2 class. Công thức IOU. Ví dụ về IOU.

Biểu đồ Precision và Recall. Sơ đồ khối hệ thống. Sơ đồ đấu dây tổng quát của hệ thống. Sơ đồ đấu dây cơ cấu gắp.

Đặt trục tọa độ cho robot. Vị trí của động học nghịch trong hệ thống. Đặt trục cho động học nghich. Nội suy tuyến tính.

Nội suy vòng tròn.Không gian làm việc của Robot trong mô phỏng. Vị trí của mạng trong hệ thống. Tổng quát các bước xây dựng mạng YOLO. Upload dữ liệu lên Roboflow.

Dán nhãn theo bounding box. Dán nhãn ôm trọn vật. Tập đánh giá kết quả. Các công cụ để làm giàu ảnh.

Tập dữ liệu sau khi làm giàu. Quá trình huấn luyện. Vị trí của ma trận chuyển vị trí sang hệ tọa độ robot trong hệ thống. Phần mềm Camera Calibrator của Matlab.

Đặt tọa độ cho các hệ tọa độ. Lập trình trên GXWorks 2. Lưu Database trên SQL. Lưu đồ hoạt động tuần tự của hệ thống.

Lưu đồ tổng quan hệ thống. Lưu đồ khối xử lý tín hiệu đầu vào. Lưu đồ hoạt động của YOLO. Lưu đồ phát hiện đối tượng có cùng một vật hay không.

Lưu đồ giải thuật khối điều khiển. Huấn luyện theo cách dán bounding box. Huấn luyện theo cách dán ôm vật. Phương pháp kiểm thử.

101 DANH SÁCH CÁC TỪ VIẾT TẮT Các chữ viết tắt Ý nghĩa CPU Central Processing Unit PLC (Programmable Logic Controller) DI (Digital Input) AI (Analog Input) DO (Digital Output) AO (Analog Output) SCADA Supervisory Control and Data Acquisition PC Personal Computer RAM Random Access Memory EPROM Erasable Programmable Read-Only Memory HMI Human-Machine-Interface s 1 sin 1 c1 cos 1 s 23 sin ( 2 + 3 ) c 23 cos ( 2 + 3 ) HTD Hệ tọa độ Yolo You only look once AI Artificial Intelligence ML Machine Learning DL Deep Learning CNN Convolutional Neural Network SSD Single State Detection CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Đặt vấn đề Hiện nay cùng với sự gia tăng dân số và quá trình đô thị hóa ngày càng nhanh, chất thải rắn được thải ra ngày càng nhiều và đa dạng về thành phần, chủng loại. Vì vậy, thu gom và xử lý chất thải rắn đã trở thành một vấn đề lớn trên thế giới, đặc biệt là các nước đang phát triển. Trong khi đó, chi phí đầu tư cho công tác quản lý chất thải rắn ở nhiều nơi còn thấp dẫn đến chưa đáp ứng được nhu cầu thu gom và xử lý.

Rác thải đang dần trở thành mối nguy hại đối với đời sống và sức khỏe con người. Trong thành phần rác thải sinh hoạt, đa số rác hưu cơ, vô cơ luôn để lẫn lộn nên dẫn đến mùi hôi thối, ô nhiễm môi trường và các rác thải tái chế phải được phân loại bởi con người. Ở các nước phát triển trên thế giới, công việc thu gom và phân loại rác thì được trả lương rất cao, nhưng đối với nước ta thì mức lương rất thấp và không đảm bảo được sức khỏe của người dân. Với sự phát triển nhanh chóng vượt bậc, thế giới đang trải qua quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa trên quy mô toàn cầu, từ vĩ mô tới vi mô.

Từng bước làm chủ các ngành công nghiệp trên thế giới, đẩy mạnh quá trình tự động hóa trong công nghiệp. Ngành công nghiệp tự động hóa tập trung nghiên cứu, thiết kế, vận hành các hệ thống tự động, các dây chuyền tại nhà máy; thiết kế và chế tạo Robot trong việc phân loại sản phẩm, nâng cao năng suất làm việc. Là một phần không thể thiếu trong chuyển động của Robot, động cơ servo đã cách mạng hóa ngành công nghiệp điều khiển một cách triệt để. Từ đó đến nay, nghành công nghiệp servo đã phát triển vượt bậc và hầu hết góp mặt trong mọi hệ thống điều khiển tự động trên mọi lĩnh vực.

Đối với các công việc phức tạp, đòi hỏi độ chính xác cao và sai số thấp, khả năng đáp ứng của máy móc ngày càng phải nhanh và mạnh mẽ hơn, để đáp ứng được nhu cầu đó các hệ thống ngày nay hầu hết đều sử dụng động cơ servo trong quá trình xử lý, cụ thể như cánh tay Robot, máy CNC, cần trục và cơ cấu vitme, bàn xoay, tịnh tiến… Cùng sự ứng dụng khoa học công nghệ, thế giới đã có những chuyển biến rõ rệt và ngày càng tiên tiến, hiện đại hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ